Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 21011 Ngày 30 tháng 01 năm 2021

Thời gian phúc khảo: 22/02/2021 đến 26/02/2021.

Thời gian trả kết quả: 01/03/2021 - 14:30 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 30 tháng 01 năm 2021

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 26/02/2021, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 21011001 Nguyễn Thái An Nam 12/03/1999 TP. Hồ Chí Minh 2 Không đạt
2 21011002 Võ Thành An Nam 15/08/1999 Đồng Nai 6 5 Đạt
3 21011003 Nguyễn Thị Thùy An Nữ 09/09/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
4 21011004 Nguyễn Thuý An Nữ 22/02/1996 Cà Mau 6 9 Đạt
5 21011005 Hoàng Thị Quỳnh Anh Nữ 10/12/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
6 21011006 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 30/05/1999 Hưng Yên 6 7.5 Đạt
7 21011007 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 04/11/1999 Phú Yên 7.5 8 Đạt
8 21011008 Lê Thế Anh Nam 8/8/1997 Thanh Hóa 6 5 Đạt
9 21011009 Trương Kim Ánh Nữ 08/01/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
10 21011010 Nguyễn Chí Bảo Nam 06/12/1999 Bình Thuận 6 5.5 Đạt
11 21011011 Đậu Thái Bảo Nam 16/07/1998 Tiền Giang 5 5 Đạt
12 21011012 Lê Trần Ngọc Bích Nữ 04/11/2000 Cần Thơ 5.5 5.5 Đạt
13 21011013 Nguyễn Công Bình Nam 09/10/2000 Bình Dương 7 9 Đạt
14 21011014 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 02/01/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
15 21011015 Nguyễn Thị Bông Nữ 08/10/1996 Đắk Lắk 6 5.5 Đạt
16 21011016 Lê Bảo Châu Nam 10/06/1999 Tây Ninh 7 8 Đạt
17 21011017 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 20/05/1999 Bình Dương 6 4 Không đạt
18 21011018 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 12/10/1997 Bình Dương 4.5 Không đạt
19 21011019 Phạm Thị Kim Chi Nữ 05/05/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
20 21011020 Nguyễn Mỹ Chi Nữ 13/04/1999 Phú Yên 6.5 5 Đạt
21 21011021 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương 8 5.5 Đạt
22 21011022 Lê Hoàng Lan Chi Nữ 02/02/1999 Bình Dương 4.5 Không đạt
23 21011023 Ngô Quốc Cường Nam 09/11/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
24 21011024 Võ Trương Trang Đài Nữ 26/01/1998 Bình Dương 3.5 2 Không đạt
25 21011025 Phan Thị Trang Đài Nữ 11/07/1999 Đồng Nai 8 6 Đạt
26 21011026 Nguyễn Văn Đại Nam 28/05/1997 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
27 21011027 Dương Đình Đại Nam 20/10/1998 Thanh Hóa 6.5 6 Đạt
28 21011028 Bùi Công Dân Nam 14/2/1996 Sông Bé 5.5 2.5 Không đạt
29 21011029 Nguyễn Hồng Đào Nữ 03/06/1999 Bình Dương 5 4 Không đạt
30 21011030 Lê Thị Hồng Đào Nữ 23/11/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
31 21011031 Ninh Tiến Đạt Nam 20/02/1998 Cà Mau 6.5 5 Đạt
32 21011032 Nguyễn Tuấn Đạt Nam 20/10/1998 Bình Dương 8 9 Đạt
33 21011033 Phạm Thị Tuyết Diễm Nữ 15/02/1997 Bình Phước 6 5 Đạt
34 21011034 Nguyễn Thị Điệp Nữ 28/10/1999 Phú Yên 5 5 Đạt
35 21011035 Nguyễn Văn Đoàn Nam 10/10/1998 Vĩnh Phúc 6 5 Đạt
36 21011036 Nguyễn Trung Đức Nam 01/06/1998 Tây Ninh 5.5 3 Không đạt
37 21011037 Trương Thị Ngọc Dung Nữ 30/09/1999 Bình Dương 5.5 8 Đạt
38 21011038 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An 6 6 Đạt
39 21011039 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 29/05/1996 Bình Dương 6 2.5 Không đạt
40 21011040 Dương Thị Lan Dung Nữ 11/08/1999 Bình Dương 4.5 1 Không đạt
41 21011041 Tạ Thanh Dung Nữ 10/11/1999 Bình Phước 6.5 6 Đạt
42 21011042 Kiều Anh Dũng Nam 16/10/1992 Ninh Thuận 6 5 Đạt
43 21011043 Nguyễn Thanh Dũng Nam 08/04/2000 Kiên Giang 7 5 Đạt
44 21011044 Nguyễn Diệp Thùy Dương Nữ 19/05/2000 Bình Dương 8 9 Đạt
45 21011045 Nguyễn Lương Hoài Duy Nam 23/08/1999 Đồng Nai Vắng
46 21011046 Bùi Thanh Duy Nam 22/06/1997 Bến Tre 6 2.5 Không đạt
47 21011047 Châu Thị Duyên Nữ 22/10/1999 Quảng Ngãi 7 3.5 Không đạt
48 21011048 Cam Tuyền Mỹ Duyên Nữ 18/07/1999 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
49 21011049 Nguyễn Thị Tú Duyên Nữ 10/01/1998 Bình Thuận 6.5 5.5 Đạt
50 21011050 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương Vắng
51 21011051 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định 3.5 2 Không đạt
52 21011052 Đinh Thị Thu Nữ 14/04/1998 Đồng Nai 5.5 6 Đạt
53 21011053 Ngô Thị Hồng Nữ 01/01/1998 Bình Định 6 5.5 Đạt
54 21011054 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương 5 5 Đạt
55 21011055 Đỗ Thị Ngọc Hân Nữ 19/06/1999 Tây Ninh 7 5 Đạt
56 21011056 Lê Nguyễn Ngọc Hân Nữ 04/03/1995 TP. Hồ Chí Minh 5 3.5 Không đạt
57 21011057 Võ Ngọc Hân Nữ 05/05/2000 TP. Hồ Chí Minh 7.5 6 Đạt
58 21011058 Phan Thị Thúy Hằng Nữ 23/09/1999 Thái Bình 6.5 7 Đạt
59 21011059 Nguyễn Cao Hồng Hạnh Nữ 09/11/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
60 21011060 Đỗ Thị Hoàn Hảo Nữ 26/09/1997 TP. Hồ Chí Minh 7 6 Đạt
61 21011061 Bùi Công Hậu Nam 23/03/2000 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
62 21011062 Võ Phúc Hậu Nam 11/11/1999 Khánh Hòa 6.5 5 Đạt
63 21011063 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 09/06/2000 Bình Dương 6.5 6 Đạt
64 21011064 Nguyễn Phước Hiền Nam 10/09/1999 An Giang 7.5 5.5 Đạt
65 21011065 Hồ Thị Thu Hiền Nữ 24/11/1999 TP. Hồ Chí Minh 8 6 Đạt
66 21011066 Lê Thị Xuân Hiền Nữ 01/02/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
67 21011067 Vũ Thị Hiền Nữ 24/12/1998 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
68 21011068 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa Vắng
69 21011069 Trần Minh Hiếu Nam 03/02/1997 Bình Định 4 0.5 Không đạt
70 21011070 Nguyễn Thị Mai Hiếu Nữ 19/02/1998 Bình Dương 5 4 Không đạt
71 21011071 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk 5.5 3 Không đạt
72 21011072 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/09/2000 Nghệ An 7 3.5 Không đạt
73 21011073 Trượng Thị Hồng Hoàng Nữ 11/01/2000 Ninh Thuận 2.5 5.5 Không đạt
74 21011074 Lê Văn Hải Hoàng Nam 04/09/1997 Đắk Lắk 4 5 Không đạt
75 21011075 Nguyễn Gia Học Nam 02/04/1998 TP. Hồ Chí Minh 4 3 Không đạt
76 21011076 Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương 5 6 Đạt
77 21011077 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
78 21011078 Trần Thị Ngọc Huệ Nữ 12/12/1998 Đắk Lắk 4.5 5 Không đạt
79 21011079 Đỗ Mạnh Hùng Nam 03/11/2000 Thanh Hóa 6 6 Đạt
80 21011080 Lê Thị Diễm Hương Nữ 27/12/2000 Phú Yên 6 5 Đạt
81 21011081 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi 5.5 5.5 Đạt
82 21011082 Vũ Thị Hương Nữ 19/04/1999 Nam Định 6 5 Đạt
83 21011083 Nguyễn Thị Hương Nữ 18/09/1991 Thanh Hóa 5 1 Không đạt
84 21011084 Trần Hoan Huy Nam 13/09/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 5.5 Đạt
85 21011085 Đặng Thị Khánh Huyền Nữ 06/11/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
86 21011086 Trần Thị Thu Huyền Nữ 22/07/1996 Bình Dương 4 4 Không đạt
87 21011087 Nguyễn Thị Cẩm Huyền Nữ 09/12/2000 Bình Dương 8 6 Đạt
88 21011088 Đỗ Mỹ Huyền Nữ 11/12/2000 Bình Dương 6.5 5 Đạt
89 21011089 Nguyễn Phú Tân Khang Nam 04/04/2000 Bình Dương 6.5 6 Đạt
90 21011090 Nguyễn An Khang Nam 13/09/1997 Bình Dương 5.5 6 Đạt
91 21011091 Dương Tiến Khoa Nam 03/06/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
92 21011092 Nguyễn Đăng Khoa Nam 25/11/1999 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
93 21011093 Phan Anh Khoa Nam 17/02/1998 Bình Dương 7 5.5 Đạt
94 21011094 Lê Đăng Khoa Nam 21/10/2000 Bến Tre 4 3 Không đạt
95 21011095 Nguyễn Trung Kiên Nam 04/03/1999 Đắk Lắk 7.5 8.5 Đạt
96 21011096 Lương Thị Kiều Nữ 04/09/1998 Thừa Thiên - Huế 5.5 3.5 Không đạt
97 21011097 Thạch Phol La Nam 12/02/1997 Bình Phước 5 5 Đạt
98 21011098 Nguyễn Ngọc Lâm Nam 11/02/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
99 21011099 Nguyễn Thị Lan Nữ 31/01/2000 Bắc Ninh 6 7 Đạt
100 21011100 Trần Ngọc Lân Nam 07/04/1998 Kiên Giang 6 2 Không đạt
101 21011101 Hồ Lê Nhật Lệ Nữ 26/11/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
102 21011102 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 29/06/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
103 21011103 Nguyễn Thảo Liên Nữ 29/06/1996 Bình Dương 6.5 3 Không đạt
104 21011104 Lê A Lin Nữ 19/09/1999 Bến Tre 4 3 Không đạt
105 21011105 Lâm Thị Thùy Linh Nữ 18/02/1998 Bình Dương 6 2 Không đạt
106 21011106 Lâm Đổ Phương Linh Nữ 09/10/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
107 21011107 Phạm Thị Mỹ Linh Nữ 09/02/2001 Ninh Thuận 7 4 Không đạt
108 21011108 Trần Hồng Lĩnh Nữ 18/09/2000 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
109 21011109 Phạm Nguyễn Phương Loan Nữ 08/05/1998 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
110 21011110 Phạm Minh Lộc Nam 21/05/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
111 21011111 Nguyễn Thị Ngọc Lụa Nữ 12/01/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
112 21011112 Lý Vũ Luân Nam 30/12/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
113 21011113 Nguyễn Thị Thảo Ly Nữ 04/07/2000 Bình Dương 6.5 5 Đạt
114 21011114 Trần Thị Trúc Ly Nữ 13/08/2000 Bình Phước 9 6.5 Đạt
115 21011115 Lê Thị Nữ 07/11/1999 Vĩnh Phúc 4.5 6 Không đạt
116 21011116 Hoàng Thị Mai Nữ 01/11/1999 Đồng Nai 6 5 Đạt
117 21011117 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 11/09/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
118 21011118 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 05/07/1999 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
119 21011119 Trần Như Mẫn Nữ 14/05/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
120 21011120 Nguyễn Lê Huệ Mẫn Nữ 30/08/1999 Bình Dương 4.5 Không đạt
121 21011121 Phạm Đức Mạnh Nam 15/08/1997 Bình Dương 7 6.5 Đạt
122 21011122 Nguyễn Nhựt Minh Nam 19/05/1998 Bình Dương 7.5 6 Đạt
123 21011123 Nguyễn Văn Minh Nam 31/01/1999 Bình Phước 6 5 Đạt
124 21011124 Trần Thị My Nữ 20/01/2000 Bình Phước 7.5 7 Đạt
125 21011125 Tăng Bảo My Nữ 28/09/2001 Ninh Thuận 7.5 7.5 Đạt
126 21011126 Huỳnh Trà My Nữ 09/12/1998 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
127 21011127 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh 7 6.5 Đạt
128 21011128 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 10/02/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
129 21011129 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 14/02/1999 Thanh Hóa 5.5 6 Đạt
130 21011130 Lê Gia Mỹ Nữ 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh 6.5 6 Đạt
131 21011131 Võ Thị Mỵ Nữ 24/06/1993 Bình Dương 3.5 4 Không đạt
132 21011132 Nguyễn Thị Thúy Na Nữ 06/02/1999 Khánh Hoà 7.5 6 Đạt
133 21011133 Đặng Hoài Nam Nam 23/4/1998 Bình Dương 4 Không đạt
134 21011134 Lê Văn Năm Nam 05/04/1998 Thái Nguyên 8 6 Đạt
135 21011135 Cù Thị Nga Nữ 21/11/2001 Bắc Giang 6 8 Đạt
136 21011136 Lê Thị Bích Nga Nữ 28/07/1997 Trà Vinh 4.5 5 Không đạt
137 21011137 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 23/11/1997 Bình Dương 7.5 7 Đạt
138 21011138 Võ Thị Kim Ngân Nữ 12/03/2000 Bình Dương 8 5 Đạt
139 21011139 Đặng Thị Kim Ngân Nữ 18/10/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
140 21011140 Lê Thị Tuyết Ngân Nữ 01/06/1998 Bình Dương 5 5 Đạt
141 21011141 Nguyễn Thị Thủy Ngân Nữ 01/09/1999 Bình Dương 5 3 Không đạt
142 21011142 Từ Thị Kim Ngân Nữ 23/08/1992 Đồng Nai 3.5 1.5 Không đạt
143 21011143 Phạm Thị Thanh Ngân Nữ 13/11/1999 Đắk Lắk 5.5 2.5 Không đạt
144 21011144 Nguyễn Thị Mộng Nghi Nữ 10/02/2000 Sóc Trăng 7 7.5 Đạt
145 21011145 Hoàng Thị Kim Ngọc Nữ 15/06/2000 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
146 21011146 Đoàn Bích Ngọc Nữ 14/12/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
147 21011147 Trần Thị Ngọc Nữ 13/12/2001 Hà Tĩnh 6 6 Đạt
148 21011148 Lê Minh Ngọc Nữ 26/12/1997 Bình Dương Vắng
149 21011149 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 17/03/1998 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
150 21011150 Trần Thị Bảo Ngọc Nữ 05/03/1999 Long An 5.5 3 Không đạt
151 21011151 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 01/09/1997 Bình Dương 7.5 7 Đạt
152 21011152 Cao Thái Nguyên Nam 25/04/1999 Bình Dương 5.5 7 Đạt
153 21011153 Kiều Thị Ánh Nguyên Nữ 01/12/2000 Vĩnh Phúc 6 8.5 Đạt
154 21011154 Vũ Y Nguyên Nữ 17/06/1995 Long An 5 4.5 Không đạt
155 21011155 Huỳnh Trung Nguyên Nam 21/12/2000 Tp. Hồ Chí Minh 7 7 Đạt
156 21011156 Nguyễn Thanh Nguyên Nữ 04/09/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
157 21011157 Trần Thị Lan Nhi Nữ 26/10/2000 Phú Yên 6 8.5 Đạt
158 21011158 Huỳnh Thị Tuyết Nhi Nữ 06/07/1997 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
159 21011159 Trịnh Thủy Long Nhi Nữ 02/12/2000 Bình Dương 7 10 Đạt
160 21011160 Nguyễn Thị Ái Nhi Nữ 10/04/1998 Bình Dương 7 9.5 Đạt
161 21011161 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 16/02/2000 Bình Dương Vắng
162 21011162 Trần Thị Yến Nhi Nữ 22/04/2000 Bình Dương 7 7.5 Đạt
163 21011163 Mai Yến Nhi Nữ 17/10/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
164 21011164 Bùi Thị Yến Nhi Nữ 26/07/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
165 21011165 Trương Ngọc Nhớ Nữ 14/02/1999 Bình Dương 4 5 Không đạt
166 21011166 Lê Tâm Như Nữ 29/09/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
167 21011167 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 18/09/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
168 21011168 Nguyễn Điền Quỳnh Như Nữ 02/10/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
169 21011169 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 25/11/1998 Bình Dương 8 8.5 Đạt
170 21011170 Võ Thị Huỳnh Như Nữ 06/07/1999 Tiền Giang 6.5 8 Đạt
171 21011171 Trương Ngọc Quỳnh Như Nữ 01/08/2000 Bình Dương 6 6.5 Đạt
172 21011172 Đinh Phú Nhuận Nam 14/02/1998 Bình Dương 6 6.5 Đạt
173 21011173 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 01/04/1997 Nghệ An 7 5 Đạt
174 21011174 Nguyễn Thị Nhung Nữ 16/08/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
175 21011175 Cao Thị Mỹ Nhung Nữ 08/07/1999 Lâm Đồng 5.5 5.5 Đạt
176 21011176 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 30/04/1999 Thanh Hóa 5.5 5 Đạt
177 21011177 Nguyễn Cẩm Nhung Nữ 15/11/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
178 21011178 Trần Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
179 21011179 Võ Minh Nhựt Nam 26/11/2000 Bình Dương 6.5 7 Đạt
180 21011180 Dương Minh Nhựt Nam 08/05/1999 Bình Dương 7 10 Đạt
181 21011181 Hồ Thị Hàn Ni Nữ 04/12/1998 Quảng Nam 6.5 6 Đạt
182 21011182 Trần Thị Tú Oanh Nữ 16/11/1997 Nghệ An 4 5 Không đạt
183 21011183 Trần Hữu Phát Nam 23/1/1998 Bình Dương 4.5 3 Không đạt
184 21011184 Nguyễn Văn Phúc Nam 01/01/1997 An Giang 7.5 8.5 Đạt
185 21011185 Dương Trọng Phúc Nam 14/10/1999 Bình Dương 5.5 7 Đạt
186 21011186 Phùng Trùng Phùng Nam 25/09/1999 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
187 21011187 Lê Thị Kim Phụng Nữ 14/06/2000 Tp. Hồ Chí Minh 8 9.5 Đạt
188 21011188 Nguyễn Mai Diễm Phương Nữ 18/09/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
189 21011189 Nguyễn Thị Mỹ Phương Nữ 21/08/1998 Bình Dương 7.5 7 Đạt
190 21011190 Trần Thị Kim Phương Nữ 08/08/1999 Lâm Đồng 4.5 6.5 Không đạt
191 21011191 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước 5.5 6 Đạt
192 21011192 Cù Thị Thùy Phương Nữ 08/04/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
193 21011193 Nguyễn Thị Hoài Phương Nữ 25/08/1998 Bình Dương 6 9 Đạt
194 21011194 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh 8 5 Đạt
195 21011195 Đặng Vũ Bích Phượng Nữ 24/07/2000 Phú Yên 4 6.5 Không đạt
196 21011196 Lê Thị Hồng Phượng Nữ 26/03/2000 Thanh Hóa 6 8.5 Đạt
197 21011197 Nguyễn Quang Quí Nam 18/07/1998 Đồng Nai 6.5 7.5 Đạt
198 21011198 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
199 21011199 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương 7 6.5 Đạt
200 21011200 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước 6 3 Không đạt
201 21011201 Ngô Thị Hạnh Quyên Nữ 06/04/1984 TP. Hồ Chí Minh 7 8 Đạt
202 21011202 Nguyễn Thị Quyên Nữ 15/01/1993 Bình Dương Vắng
203 21011203 Nguyễn Ngọc Quỳnh Nữ 17/07/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
204 21011204 Đỗ Trọng Quỳnh Nam 29/09/1998 Bắc Giang 7 9 Đạt
205 21011205 Nguyễn Thuý Quỳnh Nữ 19/04/1998 Đắk Lắk 6.5 3.5 Không đạt
206 21011206 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh Vắng
207 21011207 Nguyễn Quang Sang Nam 29/02/2000 Hà Tĩnh 6.5 8 Đạt
208 21011208 Nguyễn Thị Thu Sang Nữ 22/09/2000 Bình Định 8 9 Đạt
209 21011209 Lê Hồng Sơn Nam 05/09/1998 Nam Định 7.5 6.5 Đạt
210 21011210 Trương Thị Thu Sương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi 6 5 Đạt
211 21011211 Thái Ngọc Sương Nữ 02/07/1993 Bình Dương 5 2 Không đạt
212 21011212 Nguyễn Văn Tài Nam 03/02/1998 Bình Dương Vắng
213 21011213 Nguyễn Chí Tâm Nam 14/06/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
214 21011214 Lê Hoàng Thái Nam 27/07/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
215 21011215 Nguyễn Vũ Hoàng Thái Nam 12/04/1998 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
216 21011216 Trịnh Văn Thái Nam 05/09/2000 Thanh Hóa 6.5 9 Đạt
217 21011217 Nguyễn Đình Thắng Nam 21/02/1998 Bình Phước 6 6.5 Đạt
218 21011218 Vũ Văn Thắng Nam 04/02/1996 Sông Bé 6 6 Đạt
219 21011219 Lê Công Thắng Nam 29/06/1999 Đồng Nai 7 6 Đạt
220 21011220 Trương Hoài Thanh Nam 19/06/1999 Bình Dương 6 9.5 Đạt
221 21011221 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 7.5 Đạt
222 21011222 Huỳnh Phương Thanh Nữ 07/08/1999 Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
223 21011223 Huỳnh Thị Huyền Thanh Nữ 30/10/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
224 21011224 Trương Công Thành Nam 19/06/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
225 21011225 Nguyễn Văn Thành Nam 09/03/1991 Bắc Giang 5.5 5.5 Đạt
226 21011226 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 12/11/1999 Bình Dương 4.5 7 Không đạt
227 21011227 Trần Thị Thu Thảo Nữ 19/07/1999 Đắk Lắk Vắng
228 21011228 Nguyễn Thị Anh Thi Nữ 22/01/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
229 21011229 Cao Thị Yến Thi Nữ 01/12/2000 Đắk Lắk 6.5 9.5 Đạt
230 21011230 Phạm Minh Thiện Nam 13/02/1999 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
231 21011231 Phạm Bồ Quốc Thịnh Nam 04/04/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
232 21011232 Nguyễn Phạm Hữu Thịnh Nam 13/04/2000 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
233 21011233 Trần Ngọc Thọ Nam 02/09/1995 Thanh Hóa 6.5 6 Đạt
234 21011234 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa Vắng
235 21011235 Lại Thị Thu Nữ 09/08/1999 Nam Định 6.5 8 Đạt
236 21011236 Bùi Thị Thu Nữ 08/06/1999 Quảng Ngãi 4.5 7 Không đạt
237 21011237 Vũ Anh Thư Nữ 02/01/2000 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
238 21011238 Đỗ Huỳnh Anh Thư Nữ 11/10/1999 Bình Dương 4 5 Không đạt
239 21011239 Phan Anh Thư Nữ 22/01/1997 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
240 21011240 Đỗ Hoàng Ánh Thư Nữ 04/09/1999 Tây Ninh 6 7 Đạt
241 21011241 Nguyễn Hoàng Minh Thư Nữ 01/10/1998 Bình Dương 7 9 Đạt
242 21011242 Châu Thị Thuận Nữ 10/08/1997 Ninh Thuận 6.5 6.5 Đạt
243 21011243 Ngô Nguyễn Hoài Thương Nữ 12/08/2000 Bình Dương 8 5 Đạt
244 21011244 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận 7 5 Đạt
245 21011245 Trần Thị Hoài Thương Nữ 10/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 3.5 1 Không đạt
246 21011246 Phạm Thị Thúy Nữ 19/11/2000 Lâm Đồng 6 8 Đạt
247 21011247 Hoàng Thị Thanh Thúy Nữ 01/01/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
248 21011248 Đặng Thị Diễm Thúy Nữ 10/11/2000 Gia Lai 6.5 5.5 Đạt
249 21011249 Nguyễn Thị Ngọc Thùy Nữ 25/09/2000 Bình Dương 5 6 Đạt
250 21011250 Nguyễn Hồng Thủy Nam 02/10/1998 Bình Dương 5 7 Đạt
251 21011251 Lê Thị Thủy Nữ 03/04/2000 Bình Dương 6.5 10 Đạt
252 21011252 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An 7 6.5 Đạt
253 21011253 Tô Phương Cẩm Tiên Nữ 06/05/2001 Củ Chi 8 10 Đạt
254 21011254 Vũ Hải Tiến Nam 25/06/2000 Đắk Lắk 8 8 Đạt
255 21011255 Nguyễn Trung Tiến Nam 08/10/1999 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
256 21011256 Nguyễn Đình Tiến Nam 11/09/1999 Bình Dương 8 9.5 Đạt
257 21011257 Huỳnh Phương Tín Nam 24/02/1999 Ninh Thuận 9 9.5 Đạt
258 21011258 Hà Dương Tính Nam 07/11/1997 Bình Dương 5.5 7 Đạt
259 21011259 Nguyễn Thị Vui Tính Nữ 16/01/1998 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
260 21011260 Nguyễn Lê Phương Trà Nữ 22/08/2000 Bình Dương 7 5.5 Đạt
261 21011261 Ngô Thị Ngọc Trâm Nữ 06/02/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
262 21011262 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/08/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
263 21011263 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 04/08/1998 Bình Dương 4.5 6.5 Không đạt
264 21011264 Trần Thị Thu Trang Nữ 22/11/1999 Bình Dương 5 8 Đạt
265 21011265 Trương Thị Quế Trang Nữ 22/06/2000 Bình Dương 6.5 4.5 Không đạt
266 21011266 Cao Thị Trang Nữ 01/11/1999 Nghệ An 5.5 8.5 Đạt
267 21011267 Trần Thị Thùy Trang Nữ 04/06/2000 Đắk Lắk 6 5 Đạt
268 21011268 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 11/01/1999 Bình Phước Vắng
269 21011269 Đậu Thị Trang Nữ 01/03/1997 Hà Tĩnh Vắng
270 21011270 Ka Tri Nữ 10/10/1998 Lâm Đồng 6 2.5 Không đạt
271 21011271 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
272 21011272 Danh Nhật Triều Nam 24/08/1997 Bạc Liêu 8 7 Đạt
273 21011273 Đỗ Ngọc Kiều Trinh Nữ 20/01/1993 Bình Dương 6.5 5 Đạt
274 21011274 Lê Thị Huyền Trinh Nữ 19/12/1998 Bình Dương 7 7 Đạt
275 21011275 Vũ Thị Tú Trinh Nữ 30/09/1999 Bình Phước 4.5 6 Không đạt
276 21011276 Quách Thị Thùy Trinh Nữ 26/11/1999 Bình Định 6.5 6.5 Đạt
277 21011277 Nguyễn Hữu Trọng Nam 16/06/2000 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
278 21011278 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 11/01/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
279 21011279 Phạm Thị Xuân Trúc Nữ 09/07/2000 Bình Dương 8 7 Đạt
280 21011280 Võ Thanh Trúc Nữ 17/06/1998 Bình Dương 5 9 Đạt
281 21011281 Hồ Ngọc Thanh Trúc Nữ 29/09/1997 Bình Dương 6 6.5 Đạt
282 21011282 Phạm Chính Trực Nam 21/10/1997 Long An 8 9 Đạt
283 21011283 Lâm Thành Trung Nam 15/02/1997 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
284 21011284 Nguyễn Lê Thanh Nam 01/02/1999 Bình Dương 6.5 10 Đạt
285 21011285 Phạm Thị Cẩm Nữ 13/03/2001 Nghệ An 5.5 6.5 Đạt
286 21011286 Nguyễn Văn Tuấn Nam 05/04/1998 Bình Dương 8 9 Đạt
287 21011287 Hoàng Trọng Tuấn Nam 28/09/1999 Thanh Hóa 5 4 Không đạt
288 21011288 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk 6 6 Đạt
289 21011289 Trần Khánh Tuấn Nam 27/07/2000 Bình Dương 6.5 6 Đạt
290 21011290 Lý Nguyễn Sơn Tùng Nam 09/08/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
291 21011291 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 18/09/1999 An Giang 6.5 8.5 Đạt
292 21011292 Võ Thị Ngọc Tuyền Nữ 23/04/1999 Long An 4 5 Không đạt
293 21011293 Trần Thị Ngọc Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương 8 3 Không đạt
294 21011294 Phan Hoàng Anh Tuyết Nữ 21/05/2000 Bình Dương 8 6.5 Đạt
295 21011295 Tống Đỗ Vi Uân Nữ 14/01/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
296 21011296 Vũ Thị Thu Uyên Nữ 12/01/2000 Bình Phước 6.5 6.5 Đạt
297 21011297 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 04/04/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
298 21011298 Nguyễn Thị Cẩm Vân Nữ 01/11/1999 Vũng Tàu 8 4 Không đạt
299 21011299 Phạm Hoàng Thái Vân Nữ 11/04/1999 TP. Hồ Chí Minh 8 9.5 Đạt
300 21011300 Nguyễn Đình Nam 18/08/1999 Bình Phước 7 8 Đạt
301 21011301 Phạm Hữu Vinh Nam 27/09/2000 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
302 21011302 Nguyễn Hoàng Nam 02/12/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
303 21011303 Nguyễn Hoàng Nam 30/09/1997 Bình Dương 4 2.5 Không đạt
304 21011304 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 08/12/1996 Bình Dương 7 7 Đạt
305 21011305 Hồ Thị Vy Nữ 16/09/1999 Kon Tum 6 5 Đạt
306 21011306 Trần Khoa Vỹ Nam 06/03/1997 Long An 8 8 Đạt
307 21011307 Trà Thanh Xuân Nữ 17/11/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
308 21011308 Phạm Thị Thanh Xuân Nữ 03/02/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
309 21011309 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 18/12/2000 Bình Phước 7.5 10 Đạt
310 21011310 Nguyễn Mai Xuân Nữ 28/04/1998 Bình Dương 7 8 Đạt
311 21011311 Lê Thị Thanh Xuân Nữ 05/12/1999 Bình Dương 5.5 9 Đạt
312 21011312 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 3.5 6 Không đạt
313 21011313 Lê Mỹ Xuyến Nữ 08/07/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
314 21011314 Võ Huỳnh Như Ý Nữ 19/07/2000 Bình Dương 8.5 5.5 Đạt
315 21011315 Nguyễn Như Ý Nữ 16/08/1998 Cà Mau 6 4.5 Không đạt
316 21011316 Hồ Thị Yến Nữ 16/04/1996 Đắk Lắk 7.5 9.5 Đạt
317 21011317 Dương Thị Hoàng Yến Nữ 07/05/1999 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
318 21011318 Mai Thị Kim Yến Nữ 12/11/2000 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
319 21011319 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 21/06/2000 Bình Phước 5.5 8 Đạt
320 21011320 Trình Ngọc Yến Nữ 13/07/1999 Ninh Thuận 7 5.5 Đạt
Danh sách này có 320 thí sinh.

watch_later
31/01/2021 21:00:00  
visibility
 1392