Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 21011 Ngày 30 tháng 01 năm 2021

  1. Từ ngày 26/01/2021 đến hết ngày 29/01/2021, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011001 1924601010062 Nguyễn Thái An Nam 12/03/1999 TP. Hồ Chí Minh
2 21011002 1725106010177 Võ Thành An Nam 15/08/1999 Đồng Nai
3 21011003 1723102050002 Nguyễn Thị Thùy An Nữ 09/09/1999 Bình Dương
4 21011004 1425106010169 Nguyễn Thuý An Nữ 22/02/1996 Cà Mau
5 21011005 1724401120003 Hoàng Thị Quỳnh Anh Nữ 10/12/1999 Bình Dương
6 21011006 1723403010015 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 30/05/1999 Hưng Yên
7 21011007 1722202010008 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 04/11/1999 Phú Yên
8 21011008 1625802080139 Lê Thế Anh Nam 8/8/1997 Thanh Hóa
9 21011009 1721402020003 Trương Kim Ánh Nữ 08/01/1999 Bình Dương
10 21011010 1723403010020 Nguyễn Chí Bảo Nam 06/12/1999 Bình Thuận
11 21011011 1723801010025 Đậu Thái Bảo Nam 16/07/1998 Tiền Giang
12 21011012 1823403010166 Lê Trần Ngọc Bích Nữ 04/11/2000 Cần Thơ
13 21011013 1825202010048 Nguyễn Công Bình Nam 09/10/2000 Bình Dương
14 21011014 1724401120010 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 02/01/1999 Bình Dương
15 21011015 1954601010004 Nguyễn Thị Bông Nữ 08/10/1996 Đắk Lắk
16 21011016 1723801010042 Lê Bảo Châu Nam 10/06/1999 Tây Ninh
17 21011017 1722202010033 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 20/05/1999 Bình Dương
18 21011018 1621402010267 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 12/10/1997 Bình Dương
19 21011019 1723102050028 Phạm Thị Kim Chi Nữ 05/05/1999 Bình Dương
20 21011020 1722202010037 Nguyễn Mỹ Chi Nữ 13/04/1999 Phú Yên
21 21011021 1528501010083 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương
22 21011022 1723102050025 Lê Hoàng Lan Chi Nữ 02/02/1999 Bình Dương
23 21011023 1723401010016 Ngô Quốc Cường Nam 09/11/1999 Bình Dương
24 21011024 1723401010038 Võ Trương Trang Đài Nữ 26/01/1998 Bình Dương
25 21011025 1723402010031 Phan Thị Trang Đài Nữ 11/07/1999 Đồng Nai
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011026 1625202010048 Nguyễn Văn Đại Nam 28/05/1997 Bình Dương
2 21011027 1625202010047 Dương Đình Đại Nam 20/10/1998 Thanh Hóa
3 21011028 1421401010003 Bùi Công Dân Nam 14/2/1996 Sông Bé
4 21011029 1722202040037 Nguyễn Hồng Đào Nữ 03/06/1999 Bình Dương
5 21011030 1824601010023 Lê Thị Hồng Đào Nữ 23/11/2000 Bình Dương
6 21011031 1625802080026 Ninh Tiến Đạt Nam 20/02/1998 Cà Mau
7 21011032 1924601010065 Nguyễn Tuấn Đạt Nam 20/10/1998 Bình Dương
8 21011033 1621402010017 Phạm Thị Tuyết Diễm Nữ 15/02/1997 Bình Phước
9 21011034 1728501030007 Nguyễn Thị Điệp Nữ 28/10/1999 Phú Yên
10 21011035 1723401010045 Nguyễn Văn Đoàn Nam 10/10/1998 Vĩnh Phúc
11 21011036 1623401010051 Nguyễn Trung Đức Nam 01/06/1998 Tây Ninh
12 21011037 1724401020002 Trương Thị Ngọc Dung Nữ 30/09/1999 Bình Dương
13 21011038 1521402170131 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An
14 21011039 1623102050012 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 29/05/1996 Bình Dương
15 21011040 1723102050036 Dương Thị Lan Dung Nữ 11/08/1999 Bình Dương
16 21011041 1723801010053 Tạ Thanh Dung Nữ 10/11/1999 Bình Phước
17 21011042 1521402180062 Kiều Anh Dũng Nam 16/10/1992 Ninh Thuận
18 21011043 1822202040372 Nguyễn Thanh Dũng Nam 08/04/2000 Kiên Giang
19 21011044 1823403010172 Nguyễn Diệp Thùy Dương Nữ 19/05/2000 Bình Dương
20 21011045 1723801010060 Nguyễn Lương Hoài Duy Nam 23/08/1999 Đồng Nai
21 21011046 1525202010074 Bùi Thanh Duy Nam 22/06/1997 Bến Tre
22 21011047 1728501030004 Châu Thị Duyên Nữ 22/10/1999 Quảng Ngãi
23 21011048 1722202010045 Cam Tuyền Mỹ Duyên Nữ 18/07/1999 Bình Dương
24 21011049 1621402010026 Nguyễn Thị Tú Duyên Nữ 10/01/1998 Bình Thuận
25 21011050 1521402180047 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương
26 21011051 1623801010459 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011052 1622202040016 Đinh Thị Thu Nữ 14/04/1998 Đồng Nai
2 21011053 1628501010028 Ngô Thị Hồng Nữ 01/01/1998 Bình Định
3 21011054 1623102050022 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương
4 21011055 1723102050074 Đỗ Thị Ngọc Hân Nữ 19/06/1999 Tây Ninh
5 21011056 1521402170027 Lê Nguyễn Ngọc Hân Nữ 04/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
6 21011057 1823402010079 Võ Ngọc Hân Nữ 05/05/2000 TP. Hồ Chí Minh
7 21011058 1722202010086 Phan Thị Thúy Hằng Nữ 23/09/1999 Thái Bình
8 21011059 1722202010074 Nguyễn Cao Hồng Hạnh Nữ 09/11/1999 Bình Dương
9 21011060 1623801010093 Đỗ Thị Hoàn Hảo Nữ 26/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
10 21011061 1825202010058 Bùi Công Hậu Nam 23/03/2000 Bình Dương
11 21011062 1723801010116 Võ Phúc Hậu Nam 11/11/1999 Khánh Hòa
12 21011063 1823403010247 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 09/06/2000 Bình Dương
13 21011064 1823401010299 Nguyễn Phước Hiền Nam 10/09/1999 An Giang
14 21011065 1722202010094 Hồ Thị Thu Hiền Nữ 24/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
15 21011066 1622202010074 Lê Thị Xuân Hiền Nữ 01/02/1998 Bình Dương
16 21011067 1621402010050 Vũ Thị Hiền Nữ 24/12/1998 Bình Dương
17 21011068 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
18 21011069 1521402180066 Trần Minh Hiếu Nam 03/02/1997 Bình Định
19 21011070 1621402170025 Nguyễn Thị Mai Hiếu Nữ 19/02/1998 Bình Dương
20 21011071 1523801010351 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk
21 21011072 1822202040018 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/09/2000 Nghệ An
22 21011073 1823403010478 Trượng Thị Hồng Hoàng Nữ 11/01/2000 Ninh Thuận
23 21011074 1523801010009 Lê Văn Hải Hoàng Nam 04/09/1997 Đắk Lắk
24 21011075 1723102050090 Nguyễn Gia Học Nam 02/04/1998 TP. Hồ Chí Minh
25 21011076 2000000001833 Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương
26 21011077 1724401120033 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương
27 21011078 1621402170031 Trần Thị Ngọc Huệ Nữ 12/12/1998 Đắk Lắk
28 21011079 1823401010405 Đỗ Mạnh Hùng Nam 03/11/2000 Thanh Hóa
29 21011080 1822202040070 Lê Thị Diễm Hương Nữ 27/12/2000 Phú Yên
30 21011081 1621402170036 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi
31 21011082 1723403010112 Vũ Thị Hương Nữ 19/04/1999 Nam Định
32 21011083 2100000000007 Nguyễn Thị Hương Nữ 18/09/1991 Thanh Hóa
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011084 1722202010113 Trần Hoan Huy Nam 13/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
2 21011085 1724401020008 Đặng Thị Khánh Huyền Nữ 06/11/1999 Bình Dương
3 21011086 1521401010036 Trần Thị Thu Huyền Nữ 22/07/1996 Bình Dương
4 21011087 1823401010302 Nguyễn Thị Cẩm Huyền Nữ 09/12/2000 Bình Dương
5 21011088 1823102050141 Đỗ Mỹ Huyền Nữ 11/12/2000 Bình Dương
6 21011089 1823401010304 Nguyễn Phú Tân Khang Nam 04/04/2000 Bình Dương
7 21011090 1524403010092 Nguyễn An Khang Nam 13/09/1997 Bình Dương
8 21011091 1723102050123 Dương Tiến Khoa Nam 03/06/1999 Bình Dương
9 21011092 1723402010058 Nguyễn Đăng Khoa Nam 25/11/1999 Bình Dương
10 21011093 1623402010064 Phan Anh Khoa Nam 17/02/1998 Bình Dương
11 21011094 1822290400020 Lê Đăng Khoa Nam 21/10/2000 Bến Tre
12 21011095 1722202010130 Nguyễn Trung Kiên Nam 04/03/1999 Đắk Lắk
13 21011096 1622202010099 Lương Thị Kiều Nữ 04/09/1998 Thừa Thiên - Huế
14 21011097 1721402180024 Thạch Phol La Nam 12/02/1997 Bình Phước
15 21011098 1723102050133 Nguyễn Ngọc Lâm Nam 11/02/1998 Bình Dương
16 21011099 1823401010444 Nguyễn Thị Lan Nữ 31/01/2000 Bắc Ninh
17 21011100 1623401010109 Trần Ngọc Lân Nam 07/04/1998 Kiên Giang
18 21011101 1724401120041 Hồ Lê Nhật Lệ Nữ 26/11/1999 Bình Dương
19 21011102 1723801010181 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 29/06/1999 Bình Dương
20 21011103 1424403010060 Nguyễn Thảo Liên Nữ 29/06/1996 Bình Dương
21 21011104 1721402170025 Lê A Lin Nữ 19/09/1999 Bến Tre
22 21011105 1621402170043 Lâm Thị Thùy Linh Nữ 18/02/1998 Bình Dương
23 21011106 1722202040108 Lâm Đổ Phương Linh Nữ 09/10/1999 Bình Dương
24 21011107 1922202010676 Phạm Thị Mỹ Linh Nữ 09/02/2001 Ninh Thuận
25 21011108 1824202030009 Trần Hồng Lĩnh Nữ 18/09/2000 Bình Dương
26 21011109 1623403010132 Phạm Nguyễn Phương Loan Nữ 08/05/1998 Bình Dương
27 21011110 1723801010204 Phạm Minh Lộc Nam 21/05/1999 Bình Dương
28 21011111 1723801010207 Nguyễn Thị Ngọc Lụa Nữ 12/01/1999 Bình Dương
29 21011112 1725202010151 Lý Vũ Luân Nam 30/12/1999 Bình Dương
30 21011113 1824601010039 Nguyễn Thị Thảo Ly Nữ 04/07/2000 Bình Dương
31 21011114 1823403010091 Trần Thị Trúc Ly Nữ 13/08/2000 Bình Phước
32 21011115 1723801010212 Lê Thị Nữ 07/11/1999 Vĩnh Phúc
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011116 1723801010215 Hoàng Thị Mai Nữ 01/11/1999 Đồng Nai
2 21011117 1724403010023 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 11/09/1999 Bình Dương
3 21011118 1723102050154 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 05/07/1999 Bình Dương
4 21011119 1823403010192 Trần Như Mẫn Nữ 14/05/2000 Bình Dương
5 21011120 1722202010187 Nguyễn Lê Huệ Mẫn Nữ 30/08/1999 Bình Dương
6 21011121 1625802080062 Phạm Đức Mạnh Nam 15/08/1997 Bình Dương
7 21011122 1624401120071 Nguyễn Nhựt Minh Nam 19/05/1998 Bình Dương
8 21011123 1728501030059 Nguyễn Văn Minh Nam 31/01/1999 Bình Phước
9 21011124 1823401010139 Trần Thị My Nữ 20/01/2000 Bình Phước
10 21011125 1922202010704 Tăng Bảo My Nữ 28/09/2001 Ninh Thuận
11 21011126 1721402010045 Huỳnh Trà My Nữ 09/12/1998 Bình Dương
12 21011127 1521402170177 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
13 21011128 1724401120052 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 10/02/1999 Bình Dương
14 21011129 1724401120140 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 14/02/1999 Thanh Hóa
15 21011130 1722202040137 Lê Gia Mỹ Nữ 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh
16 21011131 1623102050046 Võ Thị Mỵ Nữ 24/06/1993 Bình Dương
17 21011132 1721402170030 Nguyễn Thị Thúy Na Nữ 06/02/1999 Khánh Hoà
18 21011133 1623402010204 Đặng Hoài Nam Nam 23/4/1998 Bình Dương
19 21011134 1623401010145 Lê Văn Năm Nam 05/04/1998 Thái Nguyên
20 21011135 1921402010020 Cù Thị Nga Nữ 21/11/2001 Bắc Giang
21 21011136 1522202010175 Lê Thị Bích Nga Nữ 28/07/1997 Trà Vinh
22 21011137 1525801020001 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 23/11/1997 Bình Dương
23 21011138 1821402020028 Võ Thị Kim Ngân Nữ 12/03/2000 Bình Dương
24 21011139 1723402010080 Đặng Thị Kim Ngân Nữ 18/10/1999 Bình Dương
25 21011140 1627601010028 Lê Thị Tuyết Ngân Nữ 01/06/1998 Bình Dương
26 21011141 1723401010130 Nguyễn Thị Thủy Ngân Nữ 01/09/1999 Bình Dương
27 21011142 1831402020110 Từ Thị Kim Ngân Nữ 23/08/1992 Đồng Nai
28 21011143 1822202040077 Phạm Thị Thanh Ngân Nữ 13/11/1999 Đắk Lắk
29 21011144 1823401010603 Nguyễn Thị Mộng Nghi Nữ 10/02/2000 Sóc Trăng
30 21011145 1823403010358 Hoàng Thị Kim Ngọc Nữ 15/06/2000 Bình Dương
31 21011146 1723801010239 Đoàn Bích Ngọc Nữ 14/12/1999 Bình Dương
32 21011147 1923401010163 Trần Thị Ngọc Nữ 13/12/2001 Hà Tĩnh
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011148 1524401120018 Lê Minh Ngọc Nữ 26/12/1997 Bình Dương
2 21011149 1625106010080 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 17/03/1998 Bình Dương
3 21011150 1722202040153 Trần Thị Bảo Ngọc Nữ 05/03/1999 Long An
4 21011151 1623401010159 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 01/09/1997 Bình Dương
5 21011152 1728501030060 Cao Thái Nguyên Nam 25/04/1999 Bình Dương
6 21011153 1822202010381 Kiều Thị Ánh Nguyên Nữ 01/12/2000 Vĩnh Phúc
7 21011154 1831402020120 Vũ Y Nguyên Nữ 17/06/1995 Long An
8 21011155 1823402010011 Huỳnh Trung Nguyên Nam 21/12/2000 Tp. Hồ Chí Minh
9 21011156 1721401010030 Nguyễn Thanh Nguyên Nữ 04/09/1999 Bình Dương
10 21011157 1823403010069 Trần Thị Lan Nhi Nữ 26/10/2000 Phú Yên
11 21011158 1823801010589 Huỳnh Thị Tuyết Nhi Nữ 06/07/1997 Bình Dương
12 21011159 1823403010205 Trịnh Thủy Long Nhi Nữ 02/12/2000 Bình Dương
13 21011160 1721402170036 Nguyễn Thị Ái Nhi Nữ 10/04/1998 Bình Dương
14 21011161 1823105010017 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 16/02/2000 Bình Dương
15 21011162 1823403010204 Trần Thị Yến Nhi Nữ 22/04/2000 Bình Dương
16 21011163 1723801010264 Mai Yến Nhi Nữ 17/10/1999 Bình Dương
17 21011164 1923402010059 Bùi Thị Yến Nhi Nữ 26/07/1999 Bình Dương
18 21011165 1722202010238 Trương Ngọc Nhớ Nữ 14/02/1999 Bình Dương
19 21011166 1724401020017 Lê Tâm Như Nữ 29/09/1999 Bình Dương
20 21011167 1723403010187 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 18/09/1999 Bình Dương
21 21011168 1723402010102 Nguyễn Điền Quỳnh Như Nữ 02/10/1999 Bình Dương
22 21011169 1724401020018 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 25/11/1998 Bình Dương
23 21011170 1723403010189 Võ Thị Huỳnh Như Nữ 06/07/1999 Tiền Giang
24 21011171 1823401010280 Trương Ngọc Quỳnh Như Nữ 01/08/2000 Bình Dương
25 21011172 1624401120086 Đinh Phú Nhuận Nam 14/02/1998 Bình Dương
26 21011173 1622202010160 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 01/04/1997 Nghệ An
27 21011174 1722202040182 Nguyễn Thị Nhung Nữ 16/08/1999 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011175 1723403010172 Cao Thị Mỹ Nhung Nữ 08/07/1999 Lâm Đồng
2 21011176 1723403010175 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 30/04/1999 Thanh Hóa
3 21011177 1623403010184 Nguyễn Cẩm Nhung Nữ 15/11/1998 Bình Dương
4 21011178 1721401010037 Trần Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 21011179 1823801010465 Võ Minh Nhựt Nam 26/11/2000 Bình Dương
6 21011180 1724401020019 Dương Minh Nhựt Nam 08/05/1999 Bình Dương
7 21011181 1823402010070 Hồ Thị Hàn Ni Nữ 04/12/1998 Quảng Nam
8 21011182 1523801010018 Trần Thị Tú Oanh Nữ 16/11/1997 Nghệ An
9 21011183 1621402180075 Trần Hữu Phát Nam 23/1/1998 Bình Dương
10 21011184 1523403010029 Nguyễn Văn Phúc Nam 01/01/1997 An Giang
11 21011185 1723801010297 Dương Trọng Phúc Nam 14/10/1999 Bình Dương
12 21011186 1723801010303 Phùng Trùng Phùng Nam 25/09/1999 Bình Dương
13 21011187 1822202040006 Lê Thị Kim Phụng Nữ 14/06/2000 Tp. Hồ Chí Minh
14 21011188 1722202010267 Nguyễn Mai Diễm Phương Nữ 18/09/1999 Bình Dương
15 21011189 1721402020062 Nguyễn Thị Mỹ Phương Nữ 21/08/1998 Bình Dương
16 21011190 1721402020063 Trần Thị Kim Phương Nữ 08/08/1999 Lâm Đồng
17 21011191 1523801010125 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước
18 21011192 1723403010196 Cù Thị Thùy Phương Nữ 08/04/1999 Bình Dương
19 21011193 1723403010199 Nguyễn Thị Hoài Phương Nữ 25/08/1998 Bình Dương
20 21011194 1624401120181 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh
21 21011195 1823401010069 Đặng Vũ Bích Phượng Nữ 24/07/2000 Phú Yên
22 21011196 1825106010042 Lê Thị Hồng Phượng Nữ 26/03/2000 Thanh Hóa
23 21011197 1722202010276 Nguyễn Quang Quí Nam 18/07/1998 Đồng Nai
24 21011198 1622202010178 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương
25 21011199 1628501010084 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011200 1623801010281 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước
2 21011201 2000000001718 Ngô Thị Hạnh Quyên Nữ 06/04/1984 TP. Hồ Chí Minh
3 21011202 1831402020154 Nguyễn Thị Quyên Nữ 15/01/1993 Bình Dương
4 21011203 1722202010283 Nguyễn Ngọc Quỳnh Nữ 17/07/1999 Bình Dương
5 21011204 1722202010282 Đỗ Trọng Quỳnh Nam 29/09/1998 Bắc Giang
6 21011205 1625802080086 Nguyễn Thuý Quỳnh Nữ 19/04/1998 Đắk Lắk
7 21011206 1723401010191 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
8 21011207 1823401010320 Nguyễn Quang Sang Nam 29/02/2000 Hà Tĩnh
9 21011208 1822202040058 Nguyễn Thị Thu Sang Nữ 22/09/2000 Bình Định
10 21011209 1625802080089 Lê Hồng Sơn Nam 05/09/1998 Nam Định
11 21011210 1723801010331 Trương Thị Thu Sương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi
12 21011211 1831402020160 Thái Ngọc Sương Nữ 02/07/1993 Bình Dương
13 21011212 1623401010214 Nguyễn Văn Tài Nam 03/02/1998 Bình Dương
14 21011213 1825202010079 Nguyễn Chí Tâm Nam 14/06/2000 Bình Dương
15 21011214 1723102050265 Lê Hoàng Thái Nam 27/07/1999 Bình Dương
16 21011215 1624401120123 Nguyễn Vũ Hoàng Thái Nam 12/04/1998 Bình Dương
17 21011216 1823401010459 Trịnh Văn Thái Nam 05/09/2000 Thanh Hóa
18 21011217 1623403010242 Nguyễn Đình Thắng Nam 21/02/1998 Bình Phước
19 21011218 1521402180050 Vũ Văn Thắng Nam 04/02/1996 Sông Bé
20 21011219 1723402010149 Lê Công Thắng Nam 29/06/1999 Đồng Nai
21 21011220 1728501030033 Trương Hoài Thanh Nam 19/06/1999 Bình Dương
22 21011221 1723402010138 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
23 21011222 1723402010136 Huỳnh Phương Thanh Nữ 07/08/1999 Hồ Chí Minh
24 21011223 1723402010137 Huỳnh Thị Huyền Thanh Nữ 30/10/1999 Bình Dương
25 21011224 1724601010075 Trương Công Thành Nam 19/06/1999 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011225 1853403010031 Nguyễn Văn Thành Nam 09/03/1991 Bắc Giang
2 21011226 1723801010394 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 12/11/1999 Bình Dương
3 21011227 1722202040247 Trần Thị Thu Thảo Nữ 19/07/1999 Đắk Lắk
4 21011228 1823402010110 Nguyễn Thị Anh Thi Nữ 22/01/2000 Bình Dương
5 21011229 1823401010326 Cao Thị Yến Thi Nữ 01/12/2000 Đắk Lắk
6 21011230 1725801020050 Phạm Minh Thiện Nam 13/02/1999 Bình Dương
7 21011231 1723801010406 Phạm Bồ Quốc Thịnh Nam 04/04/1999 Bình Dương
8 21011232 1823402010111 Nguyễn Phạm Hữu Thịnh Nam 13/04/2000 Bình Dương
9 21011233 1325802080055 Trần Ngọc Thọ Nam 02/09/1995 Thanh Hóa
10 21011234 1721402170052 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa
11 21011235 1723402010156 Lại Thị Thu Nữ 09/08/1999 Nam Định
12 21011236 1723801010411 Bùi Thị Thu Nữ 08/06/1999 Quảng Ngãi
13 21011237 1828501030090 Vũ Anh Thư Nữ 02/01/2000 Bình Dương
14 21011238 1723801010429 Đỗ Huỳnh Anh Thư Nữ 11/10/1999 Bình Dương
15 21011239 1524401120046 Phan Anh Thư Nữ 22/01/1997 Bình Dương
16 21011240 1723801010428 Đỗ Hoàng Ánh Thư Nữ 04/09/1999 Tây Ninh
17 21011241 1621402170100 Nguyễn Hoàng Minh Thư Nữ 01/10/1998 Bình Dương
18 21011242 1527601010066 Châu Thị Thuận Nữ 10/08/1997 Ninh Thuận
19 21011243 1823102050152 Ngô Nguyễn Hoài Thương Nữ 12/08/2000 Bình Dương
20 21011244 1621402180066 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận
21 21011245 1723102050300 Trần Thị Hoài Thương Nữ 10/07/1999 TP. Hồ Chí Minh
22 21011246 1823401010097 Phạm Thị Thúy Nữ 19/11/2000 Lâm Đồng
23 21011247 1823401010282 Hoàng Thị Thanh Thúy Nữ 01/01/2000 Bình Dương
24 21011248 1822202040422 Đặng Thị Diễm Thúy Nữ 10/11/2000 Gia Lai
25 21011249 1823403010219 Nguyễn Thị Ngọc Thùy Nữ 25/09/2000 Bình Dương
26 21011250 1725106010127 Nguyễn Hồng Thủy Nam 02/10/1998 Bình Dương
27 21011251 1823401010327 Lê Thị Thủy Nữ 03/04/2000 Bình Dương
28 21011252 1523402010135 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An
29 21011253 1922202010917 Tô Phương Cẩm Tiên Nữ 06/05/2001 Củ Chi
30 21011254 1822202010188 Vũ Hải Tiến Nam 25/06/2000 Đắk Lắk
31 21011255 1724601010064 Nguyễn Trung Tiến Nam 08/10/1999 Bình Dương
32 21011256 1722202010305 Nguyễn Đình Tiến Nam 11/09/1999 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011257 1722202010307 Huỳnh Phương Tín Nam 24/02/1999 Ninh Thuận
2 21011258 1723102050252 Hà Dương Tính Nam 07/11/1997 Bình Dương
3 21011259 1623102050077 Nguyễn Thị Vui Tính Nữ 16/01/1998 Quảng Ngãi
4 21011260 1828501030032 Nguyễn Lê Phương Trà Nữ 22/08/2000 Bình Dương
5 21011261 1723403010294 Ngô Thị Ngọc Trâm Nữ 06/02/1999 Bình Dương
6 21011262 1723402010161 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/08/1999 Bình Dương
7 21011263 1723801010443 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 04/08/1998 Bình Dương
8 21011264 1723402010162 Trần Thị Thu Trang Nữ 22/11/1999 Bình Dương
9 21011265 1823403010322 Trương Thị Quế Trang Nữ 22/06/2000 Bình Dương
10 21011266 1723401010252 Cao Thị Trang Nữ 01/11/1999 Nghệ An
11 21011267 1823403010078 Trần Thị Thùy Trang Nữ 04/06/2000 Đắk Lắk
12 21011268 1722202040274 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 11/01/1999 Bình Phước
13 21011269 1521402010202 Đậu Thị Trang Nữ 01/03/1997 Hà Tĩnh
14 21011270 1721402020094 Ka Tri Nữ 10/10/1998 Lâm Đồng
15 21011271 1623102050091 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
16 21011272 1525801020026 Danh Nhật Triều Nam 24/08/1997 Bạc Liêu
17 21011273 1954401020020 Đỗ Ngọc Kiều Trinh Nữ 20/01/1993 Bình Dương
18 21011274 1621402010239 Lê Thị Huyền Trinh Nữ 19/12/1998 Bình Dương
19 21011275 1725801020067 Vũ Thị Tú Trinh Nữ 30/09/1999 Bình Phước
20 21011276 1722202010377 Quách Thị Thùy Trinh Nữ 26/11/1999 Bình Định
21 21011277 1823801010538 Nguyễn Hữu Trọng Nam 16/06/2000 Bình Dương
22 21011278 1724401120124 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 11/01/1999 Bình Dương
23 21011279 1822202010368 Phạm Thị Xuân Trúc Nữ 09/07/2000 Bình Dương
24 21011280 1924601010008 Võ Thanh Trúc Nữ 17/06/1998 Bình Dương
25 21011281 1954401020021 Hồ Ngọc Thanh Trúc Nữ 29/09/1997 Bình Dương
26 21011282 1523801010255 Phạm Chính Trực Nam 21/10/1997 Long An
27 21011283 1623401010306 Lâm Thành Trung Nam 15/02/1997 Bình Dương
28 21011284 1725801020044 Nguyễn Lê Thanh Nam 01/02/1999 Bình Dương
29 21011285 1923401010070 Phạm Thị Cẩm Nữ 13/03/2001 Nghệ An
30 21011286 1724601010069 Nguyễn Văn Tuấn Nam 05/04/1998 Bình Dương
31 21011287 1725202010253 Hoàng Trọng Tuấn Nam 28/09/1999 Thanh Hóa
32 21011288 1325802080066 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21011289 1823401010284 Trần Khánh Tuấn Nam 27/07/2000 Bình Dương
2 21011290 1923104010020 Lý Nguyễn Sơn Tùng Nam 09/08/1999 Bình Dương
3 21011291 1722202010316 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 18/09/1999 An Giang
4 21011292 1723102050262 Võ Thị Ngọc Tuyền Nữ 23/04/1999 Long An
5 21011293 1723102050261 Trần Thị Ngọc Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương
6 21011294 1823403010437 Phan Hoàng Anh Tuyết Nữ 21/05/2000 Bình Dương
7 21011295 1823403010272 Tống Đỗ Vi Uân Nữ 14/01/2000 Bình Dương
8 21011296 1823401010533 Vũ Thị Thu Uyên Nữ 12/01/2000 Bình Phước
9 21011297 1623801010413 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 04/04/1997 Bình Dương
10 21011298 1724403010051 Nguyễn Thị Cẩm Vân Nữ 01/11/1999 Vũng Tàu
11 21011299 1722202010439 Phạm Hoàng Thái Vân Nữ 11/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
12 21011300 1723402010181 Nguyễn Đình Nam 18/08/1999 Bình Phước
13 21011301 1823401010269 Phạm Hữu Vinh Nam 27/09/2000 Bình Dương
14 21011302 1725801020060 Nguyễn Hoàng Nam 02/12/1999 Bình Dương
15 21011303 1528501010019 Nguyễn Hoàng Nam 30/09/1997 Bình Dương
16 21011304 1521402010093 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 08/12/1996 Bình Dương
17 21011305 1723801010478 Hồ Thị Vy Nữ 16/09/1999 Kon Tum
18 21011306 1621402020352 Trần Khoa Vỹ Nam 06/03/1997 Long An
19 21011307 1621401010059 Trà Thanh Xuân Nữ 17/11/1998 Bình Dương
20 21011308 1723102050335 Phạm Thị Thanh Xuân Nữ 03/02/1999 Bình Dương
21 21011309 1823403010093 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 18/12/2000 Bình Phước
22 21011310 1623401010326 Nguyễn Mai Xuân Nữ 28/04/1998 Bình Dương
23 21011311 1723403010321 Lê Thị Thanh Xuân Nữ 05/12/1999 Bình Dương
24 21011312 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
25 21011313 1724601010100 Lê Mỹ Xuyến Nữ 08/07/1999 Bình Dương
26 21011314 1823102050176 Võ Huỳnh Như Ý Nữ 19/07/2000 Bình Dương
27 21011315 1625106010159 Nguyễn Như Ý Nữ 16/08/1998 Cà Mau
28 21011316 1523801010167 Hồ Thị Yến Nữ 16/04/1996 Đắk Lắk
29 21011317 1723403010326 Dương Thị Hoàng Yến Nữ 07/05/1999 Bình Dương
30 21011318 1823801010546 Mai Thị Kim Yến Nữ 12/11/2000 Bình Dương
31 21011319 1823403010095 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 21/06/2000 Bình Phước
32 21011320 1723102050340 Trình Ngọc Yến Nữ 13/07/1999 Ninh Thuận
Danh sách này có 32 thí sinh.



watch_later
21/12/2020 08:38:55  
visibility
 157