Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 21010 Ngày 30 tháng 01 năm 2021

  1. Từ ngày 26/01/2021 đến hết ngày 29/01/2021, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010001 2021401010028 Huỳnh Diệu Ái Nữ 28/10/2002 Bạc Liêu
2 21010002 1525202010139 Nguyễn Thái An Nam 08/10/1997 Bình Dương
3 21010003 1721402010001 Doãn Thị Đức An Nữ 15/03/1999 Cần Thơ
4 21010004 1823401010633 Nguyễn Trường An Nam 17/01/2000 Bình Dương
5 21010005 1822202010423 Nguyễn Hoàng Mai Anh Nữ 15/02/2000 TP. Hồ Chí Minh
6 21010006 1523403010194 Hà Thị Phương Anh Nữ 06/01/1997 Thanh Hóa
7 21010007 1822202040207 Ngô Thị Vân Anh Nữ 01/11/2000 Thanh Hóa
8 21010008 1923401010437 Mai Hoàng Anh Nam 27/06/2001 Bình Dương
9 21010009 2000000001838 Nguyễn Viết Anh Nam 01/01/1997 Bình Dương
10 21010010 1725801020002 Phạm Thị Lan Anh Nữ 13/10/1999 Hải Dương
11 21010011 1823401010123 Nguyễn Thị Kiều Anh Nữ 22/12/2000 Bình Dương
12 21010012 1723801010014 Nguyễn Thị Đoan Anh Nữ 23/03/1999 Đồng Nai
13 21010013 1722202010014 Tạ Hoàng Mai Anh Nữ 25/12/1999 Nghệ An
14 21010014 1924601010056 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 29/06/2001 TP. Hồ Chí Minh
15 21010015 1823403010461 Nguyễn Trần Liên Anh Nữ 07/01/2000 Bình Dương
16 21010016 1823402010200 Lê Thị Lan Anh Nữ 29/04/2000 Đồng Tháp
17 21010017 1724401120008 Tô Thị Ngọc Ánh Nữ 17/10/1999 Bình Phước
18 21010018 2000000001797 Nguyễn Quốc Nam 20/01/1979 Tây Ninh
19 21010019 2000000001836 Nguyễn Hoàng Gia Bảo Nam 30/11/1996 Khánh Hòa
20 21010020 1625802080003 Lê Quốc Bảo Nam 05/10/1998 Phú Yên
21 21010021 1823402010306 Cao Thị Ngọc Bích Nữ 24/08/2000 Bình Dương
22 21010022 1625202010019 Huỳnh Công Bình Nam 10/12/1997 Bình Phước
23 21010023 1724202030064 Trần Thị Thanh Bình Nữ 03/07/1999 Bình Dương
24 21010024 2100000000002 Nguyễn Thanh Bình Nam 01/04/1975 TP. Hồ Chí Minh
25 21010025 1924401120069 Nguyễn Minh Chánh Nam 12/07/2001 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010026 2021402170034 Phạm Minh Châu Nữ 27/06/2002 Bình Dương
2 21010027 1722202010032 Nguyễn Huỳnh Ngọc Châu Nữ 13/03/1999 Đồng Nai
3 21010028 1723402010020 Nguyễn Hồng Quế Chi Nữ 08/02/1999 Bình Dương
4 21010029 1823801010686 Vũ Thị Kim Chi Nữ 02/07/2000 Đồng Nai
5 21010030 2000000001831 Nguyễn Phương Chi Nữ 03/8/1998 TP. Hồ Chí Minh
6 21010031 1625801020008 Đỗ Thị Cúc Nữ 20/12/1997 Thái Bình
7 21010032 1723102050021 Nguyễn Tất Cường Nam 25/06/1999 Bình Dương
8 21010033 1825106010031 Nguyễn Phạm Thành Danh Nam 26/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
9 21010034 1723402010034 Trần Công Đạt Nam 03/12/1999 Vĩnh Phúc
10 21010035 1723402010032 Nguyễn Thành Đạt Nam 18/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
11 21010036 1823403010474 Nguyễn Thị Kiều Diễm Nữ 07/08/1999 Bình Dương
12 21010037 1823401010606 Lương Thị Kiều Diễm Nữ 24/01/2000 Đắk Nông
13 21010038 1823401010149 Đặng Thị Kiều Diễm Nữ 15/08/2000 Bình Phước
14 21010039 1625802080018 Trần Văn Diễn Nam 01/02/1998 Bình Định
15 21010040 1822202010418 Lâm Gia Điệp Nữ 28/11/2000 Bình Dương
16 21010041 1723105010006 Dương Hoàng Dung Nữ 03/05/1997 Bình Dương
17 21010042 1823402010001 Huỳnh Thị Kim Dung Nữ 18/10/2000 Bình Dương
18 21010043 1924601010055 Lê Thị Thùy Dung Nữ 04/10/2000 Thanh Hóa
19 21010044 1823801010231 Võ Hoàng Phương Dung Nữ 26/04/2000 Bình Dương
20 21010045 1823403010150 Nguyễn Thị Thanh Dung Nữ 17/12/2000 Bình Phước
21 21010046 1721402020011 Nguyễn Thị Huyền Dung Nữ 20/02/1999 Bình Dương
22 21010047 1823801010445 Nguyễn Lê Dũng Nam 08/11/2000 Bình Dương
23 21010048 1722202040035 Mai Thị Dương Nữ 01/02/1999 Đắk Lắk
24 21010049 1823401010623 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 05/04/2000 Đắk Nông
25 21010050 1723105010008 Nguyễn Ngọc Huỳnh Dương Nữ 04/06/1997 Bình Dương
26 21010051 1823102050380 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 06/01/2000 Long An
27 21010052 2021401010025 Đoàn Lê Duy Nam 30/09/1997 An Giang
28 21010053 1823102050186 Nguyễn Hữu Duy Nam 23/07/2000 Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010054 1724401020004 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 31/08/1999 Đồng Nai
2 21010055 1723402010028 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 14/10/1999 Bình Dương
3 21010056 1823403010171 Phạm Mỹ Duyên Nữ 09/01/2000 TP HCM
4 21010057 2021402020282 Đỗ Thị Phương Duyên Nữ 01/01/2002 Bình Dương
5 21010058 1825802010074 Huỳnh Trường Giang Nam 06/09/2000 An Giang
6 21010059 2021402170092 Nguyễn Quỳnh Giang Nữ 03/08/2002 Bình Dương
7 21010060 1822202010279 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 01/11/2000 Bình Phước
8 21010061 1824401120013 Nguyễn Bạch Trà Giang Nữ 04/08/2000 Bình Dương
9 21010062 1822202010343 Đặng Thị Bé Giang Nữ 26/03/1999 Cần Thơ
10 21010063 1822202010490 Lê Thị Cẩm Giang Nữ 10/10/2000 An Giang
11 21010064 1823401010440 Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao Nữ 10/12/2000 Kiên Giang
12 21010065 1822202010378 Phạm Thanh Giàu Nam 15/01/2000 Bình Dương
13 21010066 1623801010469 Nay H' Luốt Nữ 19/02/1996 Gia Lai
14 21010067 1625802080030 Phạm Nam 21/04/1998 Bình Định
15 21010068 1824401120040 Nguyễn Khánh Nữ 29/12/2000 Vĩnh Long
16 21010069 2021402020078 Trần Thị Thu Nữ 28/01/2001 Ninh Thuận
17 21010070 2021402020301 Đỗ Thanh Nữ 30/11/2001 Bình Dương
18 21010071 1822202010488 Lê Thị Cẩm Nữ 25/11/2000 An Giang
19 21010072 1923401010546 Nguyễn Cẩm Hân Nữ 21/01/2001 Bạc Liêu
20 21010073 1822202010290 Lê Thị Ngọc Hân Nữ 02/08/2000 Thanh Hóa
21 21010074 1723403010071 Huỳnh Thị Hằng Nữ 12/01/1999 Lâm Đồng
22 21010075 1823403010174 Đỗ Thị Hằng Nữ 08/05/2000 Thanh Hóa
23 21010076 1823801010602 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 19/08/1998 Bình Dương
24 21010077 1823402010004 Trần Thị Thúy Hằng Nữ 28/10/2000 Tây Ninh
25 21010078 1823401010095 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 25/07/2000 Nghệ An
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010079 1823402010289 Vũ Thị Hằng Nữ 24/06/2000 Thanh Hóa
2 21010080 1521402180015 Phan Thị Lệ Hằng Nữ 29/09/1997 Bình Dương
3 21010081 1824401120055 Phạm Nguyễn Thùy Mỹ Hạnh Nữ 14/11/2000 Ninh Thuận
4 21010082 1922202010586 Phan Thị Hạnh Nữ 13/11/2000 Thanh Hóa
5 21010083 1721402010015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 17/07/1998 Bình Dương
6 21010084 2023401010619 Đào Nguyên Hồng Hạnh Nữ 27/06/2002 Tp. Hồ Chí Minh
7 21010085 1828501010095 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/11/2000 Bình Dương
8 21010086 1823401010181 Bùi Thanh Hảo Nữ 08/09/2000 Bình Dương
9 21010087 2100000000006 Võ Văn Hậu Nam 29/11/1984 Kon Tum
10 21010088 1723102050081 Nguyễn Minh Hiền Nam 12/03/1998 Bình Dương
11 21010089 1823403010177 Cao Thị Hiền Nữ 15/11/2000 Bình Định
12 21010090 1625202010079 Nguyễn Công Hiếu Nam 04/09/1998 Thái Bình
13 21010091 1625802080034 Phạm Văn Hiếu Nam 18/06/1997 Bình Phước
14 21010092 1721402010023 Từ Thị Minh Hiếu Nữ 05/05/1999 Bình Dương
15 21010093 1823403010180 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 21/11/2000 Bình Dương
16 21010094 1823401010189 Cao Thị Lệ Hoa Nữ 14/10/2000 Bình Dương
17 21010095 1823403010179 Nguyễn Thị Hoa Nữ 07/04/2000 Bình Phước
18 21010096 1822202040156 Nguyễn Hoàng Lệ Hoa Nữ 06/05/2000 Bình Dương
19 21010097 1723402010047 Lường Thị Mai Hoa Nữ 16/06/1999 Thanh Hóa
20 21010098 1723402010048 Nguyễn Thị Hòa Nữ 01/01/1999 Hà Tĩnh
21 21010099 2100000000008 Hoàng Thị Hòa Nữ 19/04/1989 Quảng Bình
22 21010100 1724401120031 Vũ Ngọc Hoài Nữ 15/10/1999 Bình Dương
23 21010101 2000000001800 Đinh Thị Hoàng Nữ 01/11/1994 Đắk Lắk
24 21010102 1823401010080 Tạ Việt Hoàng Nam 12/09/1999 Đắk Lắk
25 21010103 1823401010085 Nguyễn Thị Hoàng Nữ 27/08/2000 Quảng Ngãi
26 21010104 1822202010545 Đặng Thị Hoàng Nữ 22/03/2000 Phú Yên
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010105 2100000000003 Võ Thị Kim Hồng Nữ 20/12/1994 Bình Dương
2 21010106 1721402010029 Phạm Thu Hồng Nữ 20/08/1999 Thanh Hóa
3 21010107 1822202040206 Trần Thị Cẩm Hồng Nữ 28/10/2000 TP. Hồ Chí Minh
4 21010108 1822202040275 Nguyễn Thị Ánh Hồng Nữ 19/08/2000 Bình Dương
5 21010109 1823403010120 Trịnh Thị Huệ Nữ 11/04/2000 Thanh Hóa
6 21010110 1822202040418 Bùi Thị Huệ Nữ 19/05/2000 Hà Nam
7 21010111 2023102050275 Trần Lê Hưng Nam 23/12/2000 Tp. Hồ Chí Minh
8 21010112 1822202040151 Trần Thị Thiên Hương Nữ 30/01/2000 Bình Phước
9 21010113 2025106050212 Đỗ Thị Thanh Hương Nữ 01/06/2002 Bình Dương
10 21010114 1924401120017 Lê Thị Hương Nữ 10/10/1994 Bình Dương
11 21010115 2023801010144 Phạm Thị Lan Hương Nữ 25/04/2002 Tây Ninh
12 21010116 1822202010396 Phạm Thị Thu Hường Nữ 15/06/2000 Bình Dương
13 21010117 1823401010301 Huỳnh Thanh Huy Nam 19/11/2000 Bình Dương
14 21010118 1823401010368 Trần Thanh Huy Nam 15/11/2000 Bình Dương
15 21010119 1625202010099 Nguyễn Đức Anh Huy Nam 04/08/1998 Bình Dương
16 21010120 1921402020044 Trịnh Quang Huy Nam 08/10/2001 Bình Dương
17 21010121 1828501010147 Nguyễn Thị Mai Huyền Nữ 18/04/2000 Bình Dương
18 21010122 1823102050178 Trần Thị Ngọc Huyền Nữ 02/02/2000 Bình Dương
19 21010123 2021402020353 Lê Thị Ngọc Huyền Nữ 13/10/2002 Quảng Bình
20 21010124 2021402020697 Nghiêm Thị Thanh Huyền Nữ 03/01/2002 Đắk Lắk
21 21010125 2025202160019 Nguyễn Tuấn Khang Nam 08/05/2002 Khánh Hòa
22 21010126 1723102050118 Trần Thế An Khang Nam 30/04/1997 Đắk Lắk
23 21010127 1773801010004 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 03/10/1989 Bình Dương
24 21010128 1728501030043 Trần Thị Kim Khánh Nữ 03/10/1999 Bình Dương
25 21010129 1825802010043 Trương Quốc Khánh Nam 02/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
26 21010130 1823403010476 Phạm Thị Mỹ Khiêm Nữ 01/01/2000 Ninh Thuận
27 21010131 1822202010511 Nguyễn Anh Khoa Nam 23/03/2000 Bình Dương
28 21010132 1823102050164 Phan Anh Khoa Nam 03/12/1999 Bình Dương
29 21010133 1722202040091 Lê Thị Yến Khoa Nữ 26/04/1999 Tây Ninh
30 21010134 1623402010056 Thái Anh Kiệt Nam 23/11/1997 Bình Dương
31 21010135 1823102050165 Nguyễn Anh Kiệt Nam 19/06/2000 Bình Dương
32 21010136 1922202040252 Lê Thị Thúy Kiều Nữ 14/07/2001 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010137 1721402010035 Huỳnh Thị Thúy Kiều Nữ 24/05/1999 Quảng Ngãi
2 21010138 2023401010947 Lê Thị Lan Nữ 06/11/2002 Thanh Hóa
3 21010139 1521402020103 Trần Thị Lan Nữ 20/07/1996 Bình Phước
4 21010140 1621402010083 Nguyễn Thị Lan Nữ 26/12/1998 Gia Lai
5 21010141 1722202010143 Hứa Ngọc Lan Nữ 29/08/1999 Đồng Nai
6 21010142 1823403010567 Thòng Chủ Lầy Nữ 25/10/2000 Đồng Nai
7 21010143 1823801010206 Trần Thị Mỹ Liên Nữ 26/09/2000 Bình Phước
8 21010144 1823402010336 Nguyễn Thị Thanh Liên Nữ 11/12/1997 Bình Dương
9 21010145 1823403010127 Trần Thị Liên Nữ 07/12/2000 Nam Định
10 21010146 2023401010964 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 25/01/2002 Bình Dương
11 21010147 1823801010113 Lương Thị Diện Linh Nữ 14/08/2000 Thanh Hóa
12 21010148 1823401010409 Nguyễn Thị Thúy Linh Nữ 12/07/2000 Bình Dương
13 21010149 2000000001837 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 16/07/2001 Bình Dương
14 21010150 1823401010408 Nguyễn Phương Linh Nữ 07/08/2000 Bình Dương
15 21010151 1722202040110 Lê Thị Ngọc Linh Nữ 17/12/1999 Bình Dương
16 21010152 2021402170093 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/03/2002 Bình Dương
17 21010153 2021402170042 Đinh Thị Ngọc Linh Nữ 15/02/1997 Bình Định
18 21010154 1923401010407 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 22/08/2001 Tp. Hồ Chí Minh
19 21010155 1823403010185 Nguyễn Phan Hoài Linh Nữ 21/07/2000 Bình Dương
20 21010156 1528501010185 Nguyễn Thị Ánh Linh Nữ 31/08/1997 Bình Dương
21 21010157 1823401010201 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 25/03/2000 Bình Dương
22 21010158 1822202010397 Mai Nguyễn Mỹ Linh Nữ 10/04/2000 Bình Dương
23 21010159 1823403010184 Lữ Phương Linh Nữ 16/04/2000 Bình Dương
24 21010160 1822202040169 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 27/10/2000 Bình Phước
25 21010161 1922290300059 Nguyễn Ái Linh Nữ 13/09/2001 Bình Dương
26 21010162 1823403010355 Trần Nguyễn Trúc Linh Nữ 31/03/2000 Bình Dương
27 21010163 1822202010507 Huỳnh Phương Thảo Linh Nữ 28/11/2000 Đắk Lắk
28 21010164 1722202040117 Vũ Thị Mỹ Linh Nữ 27/05/1999 Bình Dương
29 21010165 1823102050198 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 27/07/2000 Bình Dương
30 21010166 1822202010426 Vũ Thị Loan Nữ 17/08/2000 Bình Dương
31 21010167 1723102050142 Võ Thị Mỹ Loan Nữ 30/10/1998 Bình Dương
32 21010168 1822202010293 Đặng Thị Yến Loan Nữ 07/12/2000 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010169 1723401010110 Ngô Thị Loan Nữ 10/12/1999 Bình Định
2 21010170 1923401010638 Nguyễn Thị Kiều Loan Nữ 07/05/2001 Đồng Nai
3 21010171 1825802010085 Hoàng Phước Lộc Nam 24/06/2000 Gia Lai
4 21010172 1823403010190 Nguyễn Tấn Lộc Nam 06/09/2000 Bình Dương
5 21010173 1823401010446 Đỗ Công Lộc Nam 19/02/2000 Kiên Giang
6 21010174 1823401010521 Nguyễn Bá Lộc Nam 12/05/2000 Bình Dương
7 21010175 1725202010146 Nguyễn Tấn Lộc Nam 29/08/1999 Tp. Hồ Chí Minh
8 21010176 1725202010149 Nguyễn Thành Lợi Nam 29/03/1999 Bình Dương
9 21010177 1722202010178 Long Nam 20/11/1999 Bình Dương
10 21010178 1823403010188 Nguyễn Thanh Long Nam 14/01/2000 Bình Dương
11 21010179 2000000001822 Trần Thị Lượt Nữ 02/03/1984 Nam Định
12 21010180 1923403010578 Nguyễn Thị Kim Lưu Nữ 04/07/2001 Bình Dương
13 21010181 1823102050036 Ka Luyên Nữ 24/07/2000 Lâm Đồng
14 21010182 1723402010195 Nguyễn Thị Kim Luyến Nữ 30/07/1999 Bình Dương
15 21010183 1721402010042 Đỗ Thị Ly Nữ 30/10/1999 Quảng Ngãi
16 21010184 2021402010008 Trần Hoàng Trúc Ly Nữ 25/07/2002 An Giang
17 21010185 1823401010572 Tăng Thị Tuyết Mai Nữ 14/01/2000 Đồng Nai
18 21010186 2021402020105 Trần Thị Xuân Mai Nữ 08/09/2002 TP. Hồ Chí Minh
19 21010187 1823403010191 Lý Thị Xuân Mai Nữ 03/04/2000 Bình Dương
20 21010188 1823401010209 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 05/11/2000 Bình Dương
21 21010189 1823403010398 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 01/01/2000 Nghệ An
22 21010190 1923401010666 Trần Văn Mạnh Nam 01/11/2001 Đắk Lắk
23 21010191 1722202010188 Trần Thị Mến Nữ 13/08/1999 Đắk Lắk
24 21010192 1723105010025 Ngô Trần Thúy Minh Nữ 31/10/1999 Bình Dương
25 21010193 1724401120051 Nguyễn Bình Minh Nam 19/05/1999 Tp. Hồ Chí Minh
26 21010194 1723403010144 Trần Thị Kim Minh Nữ 25/07/1999 Bình Dương
27 21010195 1823401010621 Trần Kiều My Nữ 09/10/2000 Cà Mau
28 21010196 1723102050163 Trần Quế Mỹ Nữ 16/05/1999 Bình Phước
29 21010197 1823102050340 Phạm Phương Nam Nam 08/09/2000 Tây Ninh
30 21010198 1823403010399 Ngô Thị Năm Nữ 13/12/1998 Nghệ An
31 21010199 1922202040233 Lê Thị Cẩm Nang Nữ 25/04/2001 An Giang
32 21010200 1724601010046 Phan Thị Thu Nga Nữ 10/02/1999 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010201 1823403010289 Đỗ Thị Thu Nga Nữ 04/07/2000 Bình Dương
2 21010202 1822202010421 Hoàng Thị Thanh Nga Nữ 21/07/2000 Bắc Ninh
3 21010203 2000000001821 Đỗ Thị Nga Nữ 19/11/1988 Bình Phước
4 21010204 1722202010203 Tô Thanh Nga Nữ 17/12/1999 Bình Dương
5 21010205 1722202010204 Trương Thị Quỳnh Nga Nữ 17/05/1999 TP. Hồ Chí Minh
6 21010206 1921402020122 Trần Thị Quỳnh Ngân Nữ 19/06/2000 Bình Dương
7 21010207 1823403010196 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 13/09/2000 Bình Dương
8 21010208 1724401020036 Nguyễn Kim Ngân Nữ 30/03/1999 Bình Dương
9 21010209 2021402020446 Võ Ngọc Kim Ngân Nữ 31/03/2002 TP. Hồ Chí Minh
10 21010210 1922202040645 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 26/08/2001 Bình Dương
11 21010211 1923403010608 Trần Thị Thúy Ngân Nữ 24/03/2001 Bình Phước
12 21010212 1723402010086 Thái Nguyễn Kim Ngân Nữ 22/06/1999 Bình Dương
13 21010213 1723402010087 Trần Thị Kim Ngân Nữ 08/10/1999 Đồng Nai
14 21010214 1823403010195 Huỳnh Thị Thủy Ngân Nữ 21/03/2000 Bình Dương
15 21010215 1823401010526 Nguyễn Ngọc Tuyết Ngân Nữ 10/10/2000 Bình Dương
16 21010216 1723402010082 Huỳnh Thị Kim Ngân Nữ 05/09/1999 Bình Dương
17 21010217 1625202010159 Bùi Hửu Nghĩa Nam 26/10/1998 Bình Dương
18 21010218 1923401010702 Lý Lâm Nghĩa Nam 13/11/2001 Bình Dương
19 21010219 1823401010218 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 06/07/2000 Nghệ An
20 21010220 1823801010125 Lê Thị Ngọc Nữ 09/05/2000 Lâm Đồng
21 21010221 1822202040106 Phùng Thị Như Ngọc Nữ 09/06/2000 TP. Hồ Chí Minh
22 21010222 1823403010198 Hồ Như Ngọc Nữ 02/10/2000 Bình Dương
23 21010223 1723401010139 Phạm Thị Hoàng Ngọc Nữ 10/03/1999 Bình Định
24 21010224 1928501010048 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 17/08/2001 Bình Dương
25 21010225 1823401010151 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 22/10/2000 Bình Phước
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010226 2021402020701 Điền Trần Mỹ Ngọc Nữ 11/04/2002 Tp. Hồ Chí Minh
2 21010227 1822202010160 Lâm Thị Mỹ Ngọc Nữ 30/12/2000 Bình Dương
3 21010228 1823401010588 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nữ 22/10/2000 An Giang
4 21010229 1825106010039 Trần Thúy Ngọc Nữ 22/12/2000 Bình Dương
5 21010230 1622202010144 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 08/06/1997 Tp. Hồ Chí Minh
6 21010231 1621402010130 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 11/04/1998 Bình Dương
7 21010232 1722202040159 Trần Thị Thảo Nguyên Nữ 29/11/1999 Đồng Nai
8 21010233 1922202010138 Phạm Ngụy Khôi Nguyên Nam 17/12/2001 Bình Dương
9 21010234 1823102050297 Thái Quốc Nguyên Nam 15/05/2000 Bình Dương
10 21010235 2021402020465 Võ Thị Thanh Nhã Nữ 12/07/2002 Bình Dương
11 21010236 1823401010313 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 03/06/2000 Bình Dương
12 21010237 1723401010145 Nguyễn Hà Thanh Nhàn Nữ 10/01/1999 Bình Dương
13 21010238 1822202010399 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 11/01/2000 Bình Dương
14 21010239 1723102050191 Đoàn Văn Minh Nhân Nam 07/04/1999 Bình Dương
15 21010240 1823401010417 Nguyễn Minh Nhật Nam 02/03/2000 Bình Dương
16 21010241 1723801010266 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 13/06/1999 Bình Dương
17 21010242 1724401020037 Nguyễn Thị Tuyết Nhi Nữ 03/04/1998 Bình Dương
18 21010243 1823401010449 Lê Đoàn Phương Nhi Nữ 12/04/2000 Bình Dương
19 21010244 1825106010108 Nguyễn Thị Tuyết Nhi Nữ 01/12/2000 Bình Dương
20 21010245 2000000001813 Nguyễn Thị Hoàng Nhi Nữ 19/09/1993 Gia Lai
21 21010246 1723402010101 Đinh Thị Ái Như Nữ 05/09/1999 Bến Tre
22 21010247 1722202010250 Nguyễn Trang Quỳnh Như Nữ 08/09/1999 Bình Dương
23 21010248 1723403010183 Hồ Thị Quỳnh Như Nữ 15/02/1999 Bình Dương
24 21010249 1823401010599 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 06/06/2000 Kiên Giang
25 21010250 1823403010208 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 07/08/2000 Bình Dương
26 21010251 1923402010347 Huỳnh Thị Hồng Nhung Nữ 02/01/2001 Phú Yên
27 21010252 1823402010301 Kiều Thị Hồng Nhung Nữ 17/09/2000 Ninh Thuận
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010253 1823401010316 Võ Thị Hồng Nhung Nữ 13/09/2000 Bình Dương
2 21010254 1623801010218 Tống Thị Thảo Ninh Nữ 04/05/1998 Bình Phước
3 21010255 1823801010058 Trần Nguyễn Tố Nữ Nữ 18/11/2000 Bình Định
4 21010256 1823801010583 Võ Thị Ngọc Nữ Nữ 19/02/2000 Bình Dương
5 21010257 1722202040194 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 14/10/1999 Bình Định
6 21010258 1823401010152 Đặng Thị Kiều Oanh Nữ 23/10/2000 Bình Phước
7 21010259 1823403010471 Nguyễn Thị Oanh Nữ 11/02/1999 Kiên Giang
8 21010260 1922202010785 Trần Văn Phan Nam 18/09/2001 Nam Định
9 21010261 1823403010454 Lương Thị Thu Phi Nữ 30/01/2000 Bình Dương
10 21010262 1924401120010 Nguyễn Thanh Phong Nam 12/11/2001 Bình Dương
11 21010263 1825202010031 Phan Tư Phong Nam 06/02/2000 Bình Phước
12 21010264 2000000001840 Nguyễn Thanh Phong Nam 19/7/1995 Bình Dương
13 21010265 2025202160054 Đỗ Văn Phú Nam 05/09/2002 Cà Mau
14 21010266 1823401010565 Đặng Lâm Thanh Phú Nam 13/01/2000 Bình Thuận
15 21010267 1723801010302 Nguyễn Hoài Phúc Nam 08/11/1997 Bình Dương
16 21010268 1623402010206 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 26/8/1998 Đồng Nai
17 21010269 1823801010141 Nguyễn Trần Hoàng Phúc Nam 25/10/1996 Bình Phước
18 21010270 2000000001819 Chu Trọng Phúc Nam 29/12/1999 Tp. Hồ Chí Minh
19 21010271 2025202160018 Huỳnh Minh Phúc Nam 27/08/2002 Bình Dương
20 21010272 2022202010049 Trần Thị Kim Phụng Nữ 19/08/2000 Cà Mau
21 21010273 1723801010304 Từ Thị Phụng Nữ 20/04/1998 Long An
22 21010274 1625802080084 Phùng Kim Phước Nam 02/03/1996 Bình Dương
23 21010275 1923403010295 Lường Thị Phương Nữ 22/01/2001 Thanh Hóa
24 21010276 1824401120042 Nguyễn Thị Mỹ Phương Nữ 31/07/2000 Bình Dương
25 21010277 1823403010104 Bùi Phạm Hà Phương Nữ 14/01/2000 Bình Phước
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010278 1824403010022 Lê Thị Trúc Phương Nữ 15/05/2000 Bình Dương
2 21010279 1822202040380 Trần Lữ Thanh Phương Nữ 13/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
3 21010280 1823402010297 Nguyễn Thị Nhã Phương Nữ 03/01/2000 Bình Dương
4 21010281 1823403010040 Hồ Thị Phương Nữ 24/09/2000 Hà Tĩnh
5 21010282 1925106050093 Trương Thị Phường Nữ 24/07/2001 Phú Yên
6 21010283 1923401010794 Đỗ Thị Phượng Nữ 08/05/2001 Phú Yên
7 21010284 1825802010081 Mã Phú Quí Nam 29/07/2000 Tp. Hồ Chí Minh
8 21010285 1722202010277 Nguyễn Anh Quốc Nam 03/12/1999 Tp. Hồ Chí Minh
9 21010286 1823102050170 Ngô Thành Quý Nam 20/10/1999 Bình Dương
10 21010287 1823403010456 Phạm Thị Hoài Quyên Nữ 12/10/2000 Bình Dương
11 21010288 1823402010290 Trần Tú Quyên Nữ 26/07/2000 Bình Dương
12 21010289 2000000001796 Phạm Như Quỳnh Nữ 27/01/2000 Bình Dương
13 21010290 2023402010779 Đặng Như Quỳnh Nữ 02/09/2000 Bình Dương
14 21010291 1523402010123 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 02/12/1997 Thái Bình
15 21010292 1823102050302 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 24/11/1998 Bình Dương
16 21010293 1722202040221 Phạm Thị Ô Sa Nữ 04/06/1999 Bến Tre
17 21010294 1924601010048 Trần Thị Ngọc Sen Nữ 14/04/2001 Bình Dương
18 21010295 1722202040222 Phạm Thị Ô Siên Nữ 04/06/1999 Bến Tre
19 21010296 1325801020086 Hứa Vi Nam 26/08/1995 Ninh Thuận
20 21010297 1823402010104 Lê Thị Kim Sương Nữ 13/09/2000 Bình Dương
21 21010298 1923401010823 Phạm Xuân Tài Nam 27/04/2001 Đắk Lắk
22 21010299 1923401010166 Lý Ngọc Tài Nam 30/07/2001 Bình Dương
23 21010300 1822202010383 Trần Ngọc Tài Nam 23/08/1999 Thanh Hóa
24 21010301 1823402010061 Phan Thị Thanh Tâm Nữ 05/01/2000 Bình Dương
25 21010302 2000000001820 Trương Minh Tâm Nam 24/08/1997 Đồng Nai
26 21010303 2021402170064 Ngô Đình Tâm Nam 07/10/2002 Nghệ An
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010304 2100000000005 Nguyễn Thanh Tâm Nam 10/3/1991 Bình Phước
2 21010305 1823402010156 Trương Phước Tấn Nam 18/10/2000 Bình Dương
3 21010306 1924401120053 Lâm Thanh Tấn Nam 15/03/2001 Bình Dương
4 21010307 1825802010036 Trần Minh Thái Nam 19/07/2000 Bình Dương
5 21010308 1825106010044 Phạm Quốc Thái Nam 23/09/2000 Bình Dương
6 21010309 1823403010429 Đặng Thị Thái Nữ 05/05/2000 Bình Dương
7 21010310 1823403010458 Đặng Thị Thắm Nữ 16/10/2000 Bình Dương
8 21010311 2025802010014 Nguyễn Mạnh Thắng Nam 03/05/2002 Đắk Lắk
9 21010312 1725202010282 Võ Đức Thắng Nam 24/01/1999 Khánh Hòa
10 21010313 2100000000009 Trần Đại Thanh Nam 28/06/1993 Bình Dương
11 21010314 2025106050020 Nguyễn Thị Mai Thanh Nữ 25/11/2002 Bình Phước
12 21010315 1628501010100 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai
13 21010316 2021402020532 Vũ Thị Thanh Nữ 08/04/2002 Nam Định
14 21010317 1721402180059 Nguyễn Văn Thanh Nam 29/09/1998 Bắc Giang
15 21010318 1728501010170 Trần Văn Thành Nam 20/01/1999 Bình Dương
16 21010319 2000000001830 Lê Hữu Chí Thành Nam 03/01/2004 Bình Dương
17 21010320 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
18 21010321 1823401010323 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 29/10/2000 Bình Dương
19 21010322 1823402010237 Phạm Thị Thảo Nữ 06/04/2000 Bình Dương
20 21010323 1823102050179 Trần Thị Ngọc Thảo Nữ 02/02/2000 Bình Dương
21 21010324 1823403010213 Nguyễn Huỳnh Thu Thảo Nữ 02/09/2000 Kiên Giang
22 21010325 1823403010217 Văn Thị Phương Thảo Nữ 24/11/2000 Bình Dương
23 21010326 2000000001832 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 12/5/1998 Nam Định
24 21010327 1823403010430 Lê Thị Thảo Nữ 20/04/2000 Bình Dương
25 21010328 2000000001811 Lê Anh Nhân Thế Nam 05/01/1997 Bình Dương
26 21010329 1923401010319 Nguyễn Hồng Thi Nữ 13/02/2001 Bình Dương
27 21010330 1825106010089 Nguyễn Huỳnh Thi Thi Nữ 21/07/2000 Bình Dương
28 21010331 2021402020060 Ngô Hải Huỳnh Thi Nữ 10/12/2002 Đồng Nai
29 21010332 1822202010390 Huỳnh Tấn Quốc Thiên Nam 18/10/2000 Bình Dương
30 21010333 1220210059 Nguyễn Minh Thiện Nam 28/05/1993 Bình Dương
31 21010334 1823403010404 Nguyễn Thị Ngọc Thiện Nữ 01/10/2000 Bình Dương
32 21010335 1725202010285 Nguyễn Lê Minh Thiện Nam 27/09/1999 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010336 1822202040332 Nguyễn Thị Tho Nữ 20/08/2000 Tây Ninh
2 21010337 1823102050111 Thái Huỳnh Kim Thoa Nữ 22/10/2000 Bình Dương
3 21010338 2000000001803 Đinh Thị Thoa Nữ 20/05/1989 Nam Định
4 21010339 1825802010062 Nguyễn Hoàng Thông Nam 07/09/2000 Bình Dương
5 21010340 1823801010123 Võ Hoàng Thông Nam 18/05/2000 Lâm Đồng
6 21010341 1923401010275 Trần Thị Thu Nữ 27/05/2001 Thái Bình
7 21010342 1923801010730 Lê Ngọc Anh Thư Nữ 06/05/2001 Bình Dương
8 21010343 1922202040113 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 04/02/2001 Bình Dương
9 21010344 1823402010331 Đinh Thị Hảo Thư Nữ 30/04/2000 Lâm Đồng
10 21010345 2021402020724 Nguyễn Vũ Anh Thư Nữ 03/10/2002 Bình Phước
11 21010346 2025106050640 Trần Vũ Anh Thư Nữ 07/12/2002 Bà Rịa - Vũng Tàu
12 21010347 1923401010206 Trần Thị Thanh Thư Nữ 06/12/2001 Bình Phước
13 21010348 1561402020020 Phạm Thị Anh Thư Nữ 17/10/1994 Bình Dương
14 21010349 1623402010162 Nguyễn Minh Thuận Nam 15/04/1998 Bình Dương
15 21010350 1923401010059 Trần Nam Thuận Nam 04/12/2001 Bình Dương
16 21010351 2021402170069 Phạm Thảo Ngọc Thuận Nữ 19/08/2002 Bình Dương
17 21010352 1823402010153 Nguyễn Tiến Thuận Nam 07/10/2000 Bình Dương
18 21010353 2000000001814 Nguyễn Hoài Thương Nữ 07/02/1997 Bình Dương
19 21010354 1823403010041 Lê Thị Hoài Thương Nữ 27/07/2000 Hà Tĩnh
20 21010355 1625802080122 Phạm Minh Thương Nam 07/11/1998 Bình Phước
21 21010356 1723801010423 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 04/05/1998 Đắk Lắk
22 21010357 1721402010094 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 19/02/1999 Bình Dương
23 21010358 1924601010063 Lê Thị Phương Thùy Nữ 22/06/2001 Quảng Ngãi
24 21010359 1823402010309 Trần Hồng Thủy Nữ 04/09/2000 Hà Nội
25 21010360 1822202010187 Phạm Kỳ Anh Thy Nữ 16/09/2000 Đồng Nai
26 21010361 1823402010112 Trần Ngọc Diễm Thy Nữ 15/06/2000 Bình Dương
27 21010362 2021402170073 Lê Nguyễn Anh Thy Nữ 25/10/2002 Bình Dương
28 21010363 1923403010335 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 13/12/2001 Bình Dương
29 21010364 1823402010010 Bùi Thị Lan Tiên Nữ 07/05/2000 TP. Hồ Chí Minh
30 21010365 1823401010342 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 24/06/2000 Bình Dương
31 21010366 2023403010333 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 30/12/2002 Bình Dương
32 21010367 1823402010238 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 06/05/2000 Bình Phước
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010368 2032202010034 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 04/05/1998 Kiên Giang
2 21010369 2023403010371 Huỳnh Thảo Tiên Nữ 30/10/2002 Bình Dương
3 21010370 1625801020071 Tống Thị Thủy Tiên Nữ 15/12/1998 Bình Dương
4 21010371 2021402170075 Lê Văn Tiến Nam 02/03/2002 TP. Hồ Chí Minh
5 21010372 1823801010436 Phan Văn Tiến Nam 10/03/2000 Bình Dương
6 21010373 1823801010011 Ngô Trần Tôn Nam 14/10/2000 TP. Hồ Chí Minh
7 21010374 1722202010356 Trần Thị Trà Nữ 20/02/1997 Hà Tĩnh
8 21010375 1822202010429 Nguyễn Sơn Trà Nữ 16/12/2000 Bình Dương
9 21010376 1823401010254 Trần Thị Mai Trâm Nữ 09/02/2000 Bình Dương
10 21010377 2022202010732 Đinh Thị Trâm Nữ 26/06/2002 Đắk Lắk
11 21010378 1823401010154 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 11/10/2000 Bình Dương
12 21010379 1923801010039 Bồ Nguyễn Bảo Trân Nữ 26/04/2001 Bình Dương
13 21010380 1923402010402 Nguyễn Hoàng Huyền Trân Nữ 07/11/2001 Bình Dương
14 21010381 1923401010212 Nguyễn Bảo Trân Nữ 30/03/2001 Bình Dương
15 21010382 1822202040110 Lương Ngọc Quỳnh Trân Nữ 02/12/2000 Bình Dương
16 21010383 1521402010036 Trần Thị Thanh Trang Nữ 30/12/1996 Bình Dương
17 21010384 1823401010464 Phạm Thị Hồng Trang Nữ 01/12/2000 Đồng Nai
18 21010385 1923401010912 Hoàng Huyền Trang Nữ 23/01/2001 Bình Dương
19 21010386 1823401010252 Nguyễn Hoàng Thiên Trang Nữ 05/03/2000 Bình Dương
20 21010387 2000000001844 Cao Thị Ngọc Trang Nữ 20/6/1989 Bình Phước
21 21010388 2100000000010 Trần Thị Trang Nữ 12/06/2000 Nghệ An
22 21010389 1621401010048 Thái Thùy Trang Nữ 14/06/1997 Bình Dương
23 21010390 1823102050330 Khu Thị Mỹ Trang Nữ 21/09/2000 Ninh Thuận
24 21010391 1823102050173 Nguyễn Minh Trí Nam 03/03/2000 Bình Dương
25 21010392 1823402010291 Nguyễn Thị Anh Trí Nữ 14/10/2000 Lâm Đồng
26 21010393 1925802010114 Trần Lê Hãi Triều Nam 10/09/2001 Quảng Trị
27 21010394 1923801010790 Lâm Thúy Trinh Nữ 24/02/2001 An Giang
28 21010395 2023402011009 Nguyễn Cao Hoàng Trinh Nữ 14/01/2002 Tp. Hồ Chí Minh
29 21010396 1823102050239 Nguyễn Thị Ngọc Trinh Nữ 25/10/2000 Bình Dương
30 21010397 1824401120039 Nguyễn Mỹ Trinh Nữ 13/11/2000 Bình Dương
31 21010398 1822202040217 Trần Thanh Trúc Nữ 11/07/2000 Bình Dương
32 21010399 1823402010047 Trần Thị Quỳnh Trúc Nữ 10/01/2000 Bình Phước
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010400 1722202010386 Nguyễn Thu Trúc Nữ 04/12/1999 Bình Dương
2 21010401 1924601010011 Nguyễn Thị Mai Trúc Nữ 09/07/2001 Bình Dương
3 21010402 1823401010431 Dương Trần Nhã Trúc Nữ 31/08/2000 Tp. Hồ Chí Minh
4 21010403 1725801020057 Võ Hiếu Trung Nam 07/08/1999 Tây Ninh
5 21010404 1823403010238 Nguyễn Thành Trung Nam 20/02/2000 Bình Dương
6 21010405 2025202010003 Châu Quốc Trung Nam 03/08/2002 Bình Dương
7 21010406 1823102050311 Nguyễn Thành Trung Nam 06/02/2000 Bình Dương
8 21010407 1823401010263 Nguyễn Minh Trung Nam 10/08/2000 TP. Hồ Chí Minh
9 21010408 2000000001791 Bao Nhật Trường Nam 26/10/1994 Sông Bé
10 21010409 2000000001835 Ngô Nhật Trường Nam 22/10/1997 Ninh Thuận
11 21010410 1823403010239 Huỳnh Thị Thanh Nữ 05/03/2000 Bình Phước
12 21010411 2000000001804 Đỗ Văn Nam 20/9/1987 Nam Định
13 21010412 1823102050219 Trần Thị Cẩm Nữ 05/11/2000 Bình Dương
14 21010413 1823102050218 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 14/06/2000 Bình Dương
15 21010414 2025102050163 Võ Thanh Tuấn Nam 11/06/2002 Bình Dương
16 21010415 1823102050402 Võ Hoàng Tuấn Nam 10/09/2000 Tây Ninh
17 21010416 1725202010260 Lê Lý Chương Tùng Nam 21/07/1999 Bình Dương
18 21010417 1524403010049 Nguyễn Văn Tùng Nam 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
19 21010418 1723801010371 Lê Thị Tuyến Nữ 08/03/1998 Đắk Lắk
20 21010419 1521402010026 Trần Kim Tuyến Nữ 03/03/1997 Bình Dương
21 21010420 1823402010198 Huỳnh Thị Ngọc Tuyền Nữ 05/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
22 21010421 1823102050388 Tống Thị Ánh Tuyết Nữ 17/03/2000 Đắk Nông
23 21010422 2023403011254 Lê Thị Ánh Tuyết Nữ 22/01/2002 Bình Phước
24 21010423 1822202010197 Nguyễn Hoàng Mỹ Uyên Nữ 02/03/2000 Bình Dương
25 21010424 2000000001848 Ngô Lê Phương Uyên Nữ 11/01/1995 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 21010425 1822202040167 Lê Ngọc Uyên Nữ 27/06/2000 Bình Dương
2 21010426 1823403010469 Trương Thị Kiều Vân Nữ 10/02/2000 Bình Dương
3 21010427 1924601010057 Vũ Thảo Vân Nữ 28/11/2001 Đồng Nai
4 21010428 1823401010544 Nguyễn Đình Vang Nam 02/02/1998 Bình Dương
5 21010429 1621402010257 Nguyễn Thị Ái Vi Nữ 29/03/1998 Bình Phước
6 21010430 1723402010179 Nguyễn Lê Bảo Vi Nữ 10/03/1999 Ninh Thuận
7 21010431 1725801020058 Phạm Quốc Việt Nam 01/02/1999 Gia Lai
8 21010432 1823403010244 Nguyễn Quốc Vinh Nam 22/10/2000 Bình Dương
9 21010433 1924401120002 Võ Anh Nam 19/11/2001 Bình Dương
10 21010434 1725202010312 Lương Văn Nam 15/02/1999 Bình Phước
11 21010435 2023801010474 Trang Nguyễn Thảo Vy Nữ 03/09/2002 Bình Dương
12 21010436 1722202010397 Đoàn Anh Vy Nữ 15/09/1999 Đắk Lắk
13 21010437 2021402170084 Lại Nguyễn Tường Vy Nữ 10/07/2002 Bình Dương
14 21010438 1823402010125 Nguyễn Quỳnh Trúc Vy Nữ 06/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
15 21010439 1823102050317 Dương Thúy Vy Nữ 21/09/2000 Bình Dương
16 21010440 1923801010845 Lê Thảo Vy Nữ 06/07/2001 Tp. Hồ Chí Minh
17 21010441 1923403010807 Đinh Tường Vy Nữ 29/10/2001 Bình Dương
18 21010442 1923403010180 Trần Thị Thanh Xuân Nữ 12/02/2001 Bình Dương
19 21010443 1823801010183 Nguyễn Thị Xuân Nữ 21/04/2000 Bình Phước
20 21010444 1722202010406 Trần Ngọc Như Ý Nữ 24/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
21 21010445 1724401120116 Nguyễn Ngọc Nhã Ý Nữ 17/10/1999 TP. Hồ Chí Minh
22 21010446 1823102050270 Dương Thị Tiểu Yến Nữ 20/01/2000 Bình Dương
23 21010447 1823402010274 Bùi Thị Yến Nữ 25/08/2000 Bình Thuận
24 21010448 1823403010094 Nguyễn Thị Hồng Yến Nữ 08/07/2000 Bình Phước
25 21010449 1922202010193 Phạm Thị Hải Yến Nữ 16/07/2001 Bình Dương
26 21010450 1823401010354 Nguyễn Hoàng Gia Yến Nữ 10/09/2000 Tiền Giang
27 21010451 1923401010209 Trần Xuân Yến Nữ 09/01/2001 Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 27 thí sinh.



watch_later
21/12/2020 08:39:39  
visibility
 290