Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20090 Ngày 19 tháng 12 năm 2020

  1. Từ ngày 15/12/2020 đến hết ngày 18/12/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090001 1825106010058 Phạm Thanh An Nữ 01/03/2000 Bình Dương
2 20090002 1822202010392 Phạm Thúy An Nữ 22/11/2000 Bình Dương
3 20090003 1823801010144 Phan Thị Lan Anh Nữ 16/07/2000 Bình Phước
4 20090004 1821402020090 Hoàng Lê Tuấn Anh Nam 22/08/1999 Bà Rịa - vũng Tàu
5 20090005 1823401010285 Võ Thị Ngọc Anh Nữ 16/05/2000 Bình Dương
6 20090006 1624401120004 Đỗ Đức Anh Nam 02/02/1998 Nam Định
7 20090007 1523403010194 Hà Thị Phương Anh Nữ 06/01/1997 Thanh Hóa
8 20090008 1624401120007 Trần Thị Ngọc Ánh Nữ 21/01/1998 TP. Hồ Chí Minh
9 20090009 1727601010007 Triệu Ngọc Ánh Nữ 27/10/1999 Bình Phước
10 20090010 1822202010072 Phan Ngọc Ánh Nữ 25/11/2000 Bình Dương
11 20090011 1821402020082 Bùi Quốc Bảo Nam 08/03/1999 Ninh Thuận
12 20090012 1721402010005 Trần Ngọc Bích Nữ 01/03/1999 Bình Dương
13 20090013 1724202030064 Trần Thị Thanh Bình Nữ 03/07/1999 Bình Dương
14 20090014 1727601010011 Trần Bội Bội Nữ 02/05/1999 Bình Dương
15 20090015 1822202010393 Nguyễn Thị Linh Châu Nữ 02/04/2000 Bình Dương
16 20090016 1621401010004 Lê Thị Kim Chi Nữ 19/01/1998 Tây Ninh
17 20090017 1528501010083 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương
18 20090018 1922202010006 Vũ Thị Chinh Nữ 11/08/2001 Ninh Bình
19 20090019 2022202040231 Hồ Thị Kim Cúc Nữ 05/10/2002 Bình Phước
20 20090020 1823402010282 Trương Lê Kim Cương Nữ 10/11/2000 Tiền Giang
21 20090021 1823401010611 Nguyễn Quốc Cương Nam 10/08/2000 Hậu Giang
22 20090022 1724401120013 Nguyễn Mạnh Cường Nam 16/06/1999 Bình Dương
23 20090023 1625202010048 Nguyễn Văn Đại Nam 28/05/1997 Bình Dương
24 20090024 1923801010358 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 22/07/2001 Đồng Nai
25 20090025 1823403010335 Nguyễn Thị Băng Diễm Nữ 10/11/2000 Nam Định
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090026 1824202030006 Nguyễn Thị Quỳnh Dung Nữ 27/08/1999 Đắk Lắk
2 20090027 1721402010009 Phạm Thị Thuỳ Dung Nữ 25/11/1999 Nghệ An
3 20090028 1723402010024 Lê Sơn Dũng Nam 15/05/1999 Bình Dương
4 20090029 1528501010125 Ngô Nguyễn Bảo Duy Nam 14/05/1997 TP. Hồ Chí Minh
5 20090030 1724202030005 Huỳnh Sơn Kỳ Duyên Nữ 15/01/1999 Tiền Giang
6 20090031 1721402010014 Phạm Thị Nữ 01/04/1999 Nghệ An
7 20090032 1724202030009 Vương Ngọc Bích Nữ 29/08/1999 Bình Dương
8 20090033 1623801010081 Hồ Thanh Nữ 30/10/1997 Đắk Lắk
9 20090034 1823402010289 Vũ Thị Hằng Nữ 24/06/2000 Thanh Hóa
10 20090035 1721402020018 Ka' Hậu Nữ 11/02/1999 Lâm Đồng
11 20090036 1824202030018 Lê Thị Diệu Hiền Nữ 25/11/2000 Bình Dương
12 20090037 1724401020032 Bùi Thị Thanh Hiền Nữ 04/08/1999 Bình Dương
13 20090038 1823401010299 Nguyễn Phước Hiền Nam 10/09/1999 An Giang
14 20090039 1825106010014 Đoàn Thị Trúc Hiền Nữ 09/11/2000 Phú Yên
15 20090040 2000000001792 Nguyễn Văn Hiếu Nam 26/10/2002 Yên Bái
16 20090041 1721402020023 Nguyễn Thị Hiếu Nữ 01/07/1996 Sóc Trăng
17 20090042 2023403010389 Nguyễn Thị Hoa Nữ 21/11/2001 TP. Hồ Chí Minh
18 20090043 1721402010025 Nguyễn Thị Hoa Nữ 17/05/1998 Nghệ An
19 20090044 1623801010127 Nguyễn Huy Hoàng Nam 08/01/1998 Bình Dương
20 20090045 2000000001833 Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương
21 20090046 1724202030015 Huỳnh Tấn Hưng Nam 21/04/1999 Bình Dương
22 20090047 1724403010015 Huỳnh Văn Hưng Nam 25/06/1999 Bình Thuận
23 20090048 1728501010244 Lý Thu Hương Nữ 07/02/1997 Bình Dương
24 20090049 1721402010034 Thân Thị Hương Nữ 24/08/1999 Bắc Giang
25 20090050 1822202010102 Nguyễn Minh Huy Nam 21/10/2000 Bình Phước
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090051 1823401010302 Nguyễn Thị Cẩm Huyền Nữ 09/12/2000 Bình Dương
2 20090052 1421402180065 Huỳnh Thị Ngọc Huyền Nữ 01/11/1995 Bình Thuận
3 20090053 1823102050141 Đỗ Mỹ Huyền Nữ 11/12/2000 Bình Dương
4 20090054 1822202010379 Nguyễn Thị Huyền Nữ 29/02/2000 Đồng Nai
5 20090055 1721402020030 Phan Thị Huyền Nữ 19/11/1999 Bình Phước
6 20090056 1821402010058 Trần Thị Bích Huyền Nữ 12/07/2000 Bình Dương
7 20090057 1823401010304 Nguyễn Phú Tân Khang Nam 04/04/2000 Bình Dương
8 20090058 1525801020016 Lâm Duy Khang Nam 22/10/1997 Bình Dương
9 20090059 2000000001841 Nguyễn Thái Khang Nam 02/04/1996 Cần Thơ
10 20090060 1724401020009 Nguyễn Kim Khánh Nữ 26/06/1999 Bình Dương
11 20090061 1823401010481 Hồ Thị Lài Nữ 18/04/2000 Bình Dương
12 20090062 2000000001846 Đặng Đình Xuân Lam Nữ 23/01/1988 Bình Dương
13 20090063 1621402010083 Nguyễn Thị Lan Nữ 26/12/1998 Gia Lai
14 20090064 1825106010084 Trần Thị Thu Lan Nữ 25/08/2000 Bình Dương
15 20090065 1823801010031 Đỗ Thị Linh Nữ 26/02/2000 Phú Thọ
16 20090066 1721401010023 Phan Vũ Trúc Linh Nữ 13/09/1999 Bình Dương
17 20090067 1823403010043 Lê Thị Thùy Linh Nữ 02/12/2000 Quảng Bình
18 20090068 1924401120006 Trương Ngọc Linh Nữ 25/10/2001 Bình Dương
19 20090069 1721402010041 Trần Thị Ngọc Loan Nữ 25/09/1999 Bình Dương
20 20090070 1722202040120 Nguyễn Thị Ngọc Lợi Nữ 14/10/1999 Bình Dương
21 20090071 1823401010275 Phan Thành Long Nam 29/04/2000 Bình Dương
22 20090072 1824202030034 Nguyễn Trúc Ly Nữ 03/09/2000 Bình Dương
23 20090073 1822202010398 Đoàn Nguyễn Cẩm Ly Nữ 18/04/2000 Bình Dương
24 20090074 1923401010661 Nguyễn Thị Thiên Nữ 03/02/2001 Quảng Ngãi
25 20090075 1724202030022 Lê Ngọc Trúc Mai Nữ 29/01/1999 Bình Dương
26 20090076 1721402170028 Nguyễn Huỳnh Mai Nữ 13/07/1997 Bình Dương
27 20090077 1823401010138 Thị Nữ 08/07/2000 Bình Phước
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090078 1825106010099 Phan Anh Minh Nam 25/10/2000 Bình Dương
2 20090079 2000000001845 Mai Ngọc Minh Nam 18/9/1997 Lâm Đồng
3 20090080 1824202030010 Phan Ngọc Minh Nam 23/10/2000 Bình Dương
4 20090081 1900000001659 Lê Ngọc Trà My Nữ 31/03/1994 Bình Dương
5 20090082 1823401010621 Trần Kiều My Nữ 09/10/2000 Cà Mau
6 20090083 1823403010399 Ngô Thị Năm Nữ 13/12/1998 Nghệ An
7 20090084 1823403010425 Đỗ Ngọc Nga Nữ 20/03/2000 Bình Dương
8 20090085 1724601010046 Phan Thị Thu Nga Nữ 10/02/1999 Bình Dương
9 20090086 1823401010483 Đào Thị Hồng Nga Nữ 15/12/1999 Bình Dương
10 20090087 1823401010310 Ngô Thị Thiên Ngân Nữ 27/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
11 20090088 1823401010526 Nguyễn Ngọc Tuyết Ngân Nữ 10/10/2000 Bình Dương
12 20090089 1823401010276 Trần Thị Kim Ngân Nữ 16/02/1999 Bình Dương
13 20090090 1525801020001 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 23/11/1997 Bình Dương
14 20090091 1821402020040 Hoàng Kim Ngân Nữ 16/08/2000 TP. Hồ Chí Minh
15 20090092 1823801010125 Lê Thị Ngọc Nữ 09/05/2000 Lâm Đồng
16 20090093 2000000001772 Lữ Thị Như Ngọc Nữ 26/8/2001 Bình Dương
17 20090094 1823401010057 Hồ Thị Nguyên Ngọc Nữ 06/12/2000 Gia Lai
18 20090095 1723801010242 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 14/08/1999 Quảng Ngãi
19 20090096 1624401120082 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 22/04/1998 Bình Dương
20 20090097 1724202030028 Trần Trung Ngôn Nam 28/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
21 20090098 1722202040159 Trần Thị Thảo Nguyên Nữ 29/11/1999 Đồng Nai
22 20090099 1822202010355 Phạm Thảo Nguyên Nữ 18/07/2000 Bình Dương
23 20090100 1721401010030 Nguyễn Thanh Nguyên Nữ 04/09/1999 Bình Dương
24 20090101 1625801050006 Phạm Biện Minh Nguyệt Nữ 28/04/1998 Tây Ninh
25 20090102 1824202030011 Cao Hồ Thanh Nhàn Nữ 27/06/2000 Bình Dương
26 20090103 1924401120009 Nguyễn Ái Nhân Nữ 14/01/2001 Bình Dương
27 20090104 1625106010180 Trần Nguyễn Ái Nhi Nữ 25/10/1998 Bình Định
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090105 1723403010170 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 26/03/1999 Bình Dương
2 20090106 1721401010034 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 24/12/1998 Bình Dương
3 20090107 1923402010059 Bùi Thị Yến Nhi Nữ 26/07/1999 Bình Dương
4 20090108 1823401010599 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 06/06/2000 Kiên Giang
5 20090109 2000000001771 Văn Nguyễn Quỳnh Như Nữ 18/11/1999 Bình Dương
6 20090110 1823401010280 Trương Ngọc Quỳnh Như Nữ 01/08/2000 Bình Dương
7 20090111 1822202010285 Lê Quỳnh Như Nữ 06/04/2000 Đồng Nai
8 20090112 1724401120138 Dương Mai Quỳnh Như Nữ 11/04/1999 Bình Dương
9 20090113 1825106010101 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 30/09/2000 Bình Dương
10 20090114 1622202010156 Lê Thị Nhung Nữ 02/02/1998 Nghệ An
11 20090115 1823401010279 Lê Thị Tuyết Nhung Nữ 24/02/2000 Bình Dương
12 20090116 1924401120019 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 10/04/2001 Bình Dương
13 20090117 1323402010030 Lý Kim Phát Nam 15/06/1995 Bình Dương
14 20090118 1925202160013 Nguyễn Anh Phong Nam 06/09/2001 Long An
15 20090119 1823401010319 Bồ Hồng Phúc Nữ 08/01/2000 Bình Dương
16 20090120 1523403010029 Nguyễn Văn Phúc Nam 01/01/1997 An Giang
17 20090121 1822202040172 Lâm Kim Phụng Nữ 14/09/2000 Bình Dương
18 20090122 1823801010145 Trịnh Lan Phương Nữ 02/03/2000 Bình Phước
19 20090123 1823401010081 Phạm Thị Thu Phương Nữ 12/11/2000 Đắk Lắk
20 20090124 1723401010173 Lê Phùng Thanh Phương Nữ 22/08/1999 Bình Dương
21 20090125 1521402020165 Kiều Thị Phương Nữ 20/12/1997 Hà Tĩnh
22 20090126 1823401010502 Trần Thị Kim Phượng Nữ 10/10/2000 Bình Dương
23 20090127 1723403010203 Bùi Thị Phượng Nữ 12/08/1999 Đắk Lắk
24 20090128 1823402010100 Lê Thị Mỹ Quyên Nữ 20/01/2000 Bình Dương
25 20090129 1523402010123 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 02/12/1997 Thái Bình
26 20090130 1724202030034 Nguyễn Sang Nam 22/07/1999 Bình Phước
27 20090131 1823401010320 Nguyễn Quang Sang Nam 29/02/2000 Hà Tĩnh
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090132 1823401010321 Lê Ngọc Sơn Nam 14/06/2000 Bình Dương
2 20090133 1825106010068 Nguyễn Tấn Tài Nam 27/08/2000 Bình Dương
3 20090134 1625202010210 Trần Ngọc Tài Nam 28/03/1998 Bình Dương
4 20090135 1723402010138 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 20090136 1723403010255 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 19/10/1999 Bình Dương
6 20090137 1923402010012 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 20/05/2001 Bình Dương
7 20090138 1823403010510 Đặng Thị Thanh Thảo Nữ 12/10/2000 Bình Thuận
8 20090139 1723403010256 Nguyễn Thị Thảo Nữ 28/04/1998 Sóc Trăng
9 20090140 1822202010326 Lê Thị Thu Thảo Nữ 08/03/2000 Đồng Nai
10 20090141 1525801050006 Lý Trần Thạch Thảo Nữ 13/02/1997 Bình Dương
11 20090142 1823401010587 Nguyễn Đức Thạo Nam 12/03/2000 Đồng Tháp
12 20090143 1724401020027 Nguyễn Thị Mai Thi Nữ 05/4/1999 Bình Dương
13 20090144 1823401010326 Cao Thị Yến Thi Nữ 01/12/2000 Đắk Lắk
14 20090145 1723102050285 Đỗ Anh Thi Nữ 09/09/1999 Bình Phước
15 20090146 1822202010113 Hoàng Thị Ngọc Thì Nữ 17/03/2000 Bình Phước
16 20090147 1525802080079 Hoàng Văn Thiệu Nam 10/10/1995 Bình Thuận
17 20090148 1325802080055 Trần Ngọc Thọ Nam 02/09/1995 Thanh Hóa
18 20090149 1621402010202 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/05/1998 Hà Tĩnh
19 20090150 1823801010186 Nguyễn Thị Thơm Nữ 02/10/2000 Tiền Giang
20 20090151 2021402010032 Dương Thị Thơm Nữ 04/02/2001 Ninh Thuận
21 20090152 1727601010144 Ngô Thị Minh Thư Nữ 16/02/1999 Bình Dương
22 20090153 1825106010019 Vũ Thị Anh Thư Nữ 10/04/2000 Bình Phước
23 20090154 1523801010050 Lê Quang Thứ Nam 21/10/1996 Quảng Trị
24 20090155 1823402010333 Nguyễn Hòa Thuận Nữ 13/04/2000 Bình Dương
25 20090156 1724202030049 Vũ Điệp Hoàng Thương Nữ 09/04/1999 Bình Thuận
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090157 1822202010268 Hoản Thị Hoài Thương Nữ 08/09/2000 Bình Dương
2 20090158 1723403010268 Lê Thị Thu Thuỷ Nữ 25/10/1999 Bình Dương
3 20090159 1723801010423 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 04/05/1998 Đắk Lắk
4 20090160 1823401010282 Hoàng Thị Thanh Thúy Nữ 01/01/2000 Bình Dương
5 20090161 1822202010401 Huỳnh Thị Lan Thùy Nữ 10/12/2000 Bình Dương
6 20090162 1823401010327 Lê Thị Thủy Nữ 03/04/2000 Bình Dương
7 20090163 1523402010135 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An
8 20090164 1923403010267 Lê Mỹ Tiên Nữ 13/02/2001 Bình Dương
9 20090165 1723102050248 Lê Thanh Tiền Nữ 14/04/1998 Đồng Nai
10 20090166 2000000001794 Cao Khả Tiệp Nam 20/08/1995 Đắk Lắk
11 20090167 1723102050253 Hoàng Tính Nam 04/10/1999 Bình Phước
12 20090168 1723102050252 Hà Dương Tính Nam 07/11/1997 Bình Dương
13 20090169 1823102050370 Nguyễn Hữu Tính Nam 19/12/2000 Tây Ninh
14 20090170 1727601010126 Nguyễn Duy Toàn Nam 21/11/1999 Bình Dương
15 20090171 1722202010356 Trần Thị Trà Nữ 20/02/1997 Hà Tĩnh
16 20090172 1821402010064 Trần Thị Phương Trâm Nữ 04/11/2000 Bình Dương
17 20090173 1823403010065 Đỗ Thị Việt Trâm Nữ 25/12/2000 Quảng Ngãi
18 20090174 1621401010048 Thái Thùy Trang Nữ 14/06/1997 Bình Dương
19 20090175 1823801010309 Dương Thị Mỹ Trang Nữ 06/06/2000 Bình Dương
20 20090176 1923403010768 Nguyễn Thùy Trang Nữ 07/07/2001 Bình Dương
21 20090177 1622202010245 Bùi Thị Trang Nữ 02/03/1998 Thái Bình
22 20090178 1525801020026 Danh Nhật Triều Nam 24/08/1997 Bạc Liêu
23 20090179 1723401010308 Trương Thị Trúc Nữ 05/09/1998 Thanh Hóa
24 20090180 1822202010369 Trần Phương Trúc Nữ 16/03/2000 Bình Dương
25 20090181 1823102050311 Nguyễn Thành Trung Nam 06/02/2000 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20090182 1821402020001 Bùi Xuân Trường Nam 12/01/2000 Bến Tre
2 20090183 2000000001795 Trần Thị Cẩm Nữ 21/7/1998 Bình Dương
3 20090184 1723402010129 Nguyễn Thanh Nam 26/07/1999 Bình Dương
4 20090185 2000000001839 Lê Minh Nam 20/8/1986 Bình Dương
5 20090186 1525202010091 Trần Văn Tuấn Nam 20/08/1997 Quảng Bình
6 20090187 1823401010284 Trần Khánh Tuấn Nam 27/07/2000 Bình Dương
7 20090188 1923104010020 Lý Nguyễn Sơn Tùng Nam 09/08/1999 Bình Dương
8 20090189 1723801010371 Lê Thị Tuyến Nữ 08/03/1998 Đắk Lắk
9 20090190 1823403010437 Phan Hoàng Anh Tuyết Nữ 21/05/2000 Bình Dương
10 20090191 1724202030038 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 16/01/1999 Phú Yên
11 20090192 1823102050315 Phan Thị Tuyết Nữ 20/08/2000 Bình Dương
12 20090193 2000000001848 Ngô Lê Phương Uyên Nữ 11/01/1995 Bình Dương
13 20090194 1624401120158 Hồ Thị Hồng Vân Nữ 29/07/1998 Bến Tre
14 20090195 2000000001847 Nguyễn Thị Ánh Vân Nữ 09/09/1995 Nghệ An
15 20090196 1723402010179 Nguyễn Lê Bảo Vi Nữ 10/03/1999 Ninh Thuận
16 20090197 1822202040168 Nguyễn Hữu Vinh Nam 22/12/2000 Bình Dương
17 20090198 1823401010269 Phạm Hữu Vinh Nam 27/09/2000 Bình Dương
18 20090199 1821402020030 Văn Quang Nam 20/08/2000 Bình Dương
19 20090200 1825202010163 Trần Tuấn Nam 21/02/2000 Bình Dương
20 20090201 1723801010481 Bành Mỹ Xuyên Nữ 12/06/1998 Kiên Giang
21 20090202 1723402010185 Nguyễn Thị Như Ý Nữ 07/09/1999 Bình Dương
22 20090203 1724202030060 Trần Ngọc Yến Nữ 23/03/1999 Bình Dương
23 20090204 1923402010049 Trần Ngọc Yến Nữ 26/01/2001 Bình Dương
24 20090205 1823401010271 Nguyễn Hồng Yến Nữ 07/03/2000 Bình Dương
25 20090206 1821402020037 Đinh Thị Hải Yến Nữ 11/09/2000 Hà Nội
Danh sách này có 25 thí sinh.



watch_later
12/11/2020 15:20:59  
visibility
 197