Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20050 Ngày 15 tháng 08 năm 2020

Thời gian phúc khảo: 17/08/2020 đến 21/08/2020.

Thời gian trả kết quả: 24/08/2020 - 15:30 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 15 tháng 08 năm 2020

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 21/08/2020, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 20050001 Hoàng Vỉ An Nam 20/10/2000 Tây Ninh 7.5 9.5 Đạt
2 20050002 Nguyễn Quang An Nam 25/02/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
3 20050003 Đinh Thị Phương An Nữ 09/03/1998 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
4 20050004 Trần Mai Anh Nữ 29/11/1998 Tp. Hồ Chí Minh Vắng
5 20050005 Huỳnh Thị Minh Anh Nữ 14/01/1999 Ninh Thuận 7 4 Không đạt
6 20050006 Trịnh Thị Lan Anh Nữ 04/11/2000 An Giang 6.5 9 Đạt
7 20050007 Hà Tuấn Anh Nam 12/01/1982 Hà Tĩnh 8 5.5 Đạt
8 20050008 Nguyễn Ngọc Quế Anh Nữ 18/10/1999 Bình Phước 5.5 6 Đạt
9 20050009 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 28/01/1999 Bình Dương 7 4 Không đạt
10 20050010 Ngô Bảo Nam 12/6/1979 Đồng Nai 7.5 6 Đạt
11 20050011 Trần Ngọc Bích Nữ 12/09/2000 Bình Dương 7.5 8 Đạt
12 20050012 Nguyễn Yên Bình Nữ 30/01/1999 Tây Ninh Vắng
13 20050013 Nguyễn Công Bình Nam 09/10/2000 Bình Dương 9 9 Đạt
14 20050014 Hồ Thị Kim Châu Nữ 18/06/2000 Bến Tre 5 8.5 Đạt
15 20050015 Nguyễn Thị Lan Châu Nữ 23/07/2000 Tây Ninh 6 8 Đạt
16 20050016 Đặng Minh Chiến Nam 23/02/1998 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
17 20050017 Bá Văn Chuẩn Nam 25/11/1999 Ninh Thuận 6 7.5 Đạt
18 20050018 Lương Văn Chung Nam 20/05/1995 Đắk Lắk 6.5 9 Đạt
19 20050019 Dương Đình Đại Nam 20/10/1998 Thanh Hóa 8 8 Đạt
20 20050020 Nguyễn Thu Dân Nữ 22/09/2000 Ninh Thuận 8 8.5 Đạt
21 20050021 Hà Thị Linh Đan Nữ 11/06/2000 Nam Định 4.5 7 Không đạt
22 20050022 Nguyễn Hải Đăng Nam 07/05/1996 TP. Hồ Chí Minh 7 9 Đạt
23 20050023 Lương Đặng Nhựt Đăng Nam 30/8/1984 Kiên Giang 8 6 Đạt
24 20050024 Phạm Trương Anh Đào Nữ 20/07/2000 Bình Dương 5 6 Đạt
25 20050025 Nguyễn Thị Trúc Đào Nữ 12/11/2000 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
26 20050026 Trần Đạo Nam 01/07/1997 Quảng Ngãi 5 5 Đạt
27 20050027 Hàm Thị Mỹ Dễ Nữ 20/02/2000 Ninh Thuận 6 2 Không đạt
28 20050028 Ngô Thị Hồng Diễm Nữ 25/02/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
29 20050029 Phạm Thị Tuyết Diễm Nữ 15/02/1997 Bình Phước 4.5 5.5 Không đạt
30 20050030 Lê Ngọc Diệp Nữ 08/12/2000 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
31 20050031 Nguyễn Thị Hồng Đoan Nữ 14/05/2000 Trà Vinh 5.5 9 Đạt
32 20050032 Lìu Thị Kim Dung Nữ 16/02/2000 Đồng Nai 5 7 Đạt
33 20050033 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 29/05/1996 Bình Dương 7 6.5 Đạt
34 20050034 Dương Hoàng Dung Nữ 03/05/1997 Bình Dương 4 5.5 Không đạt
35 20050035 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An 5 5.5 Đạt
36 20050036 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 20/09/1999 Đắk Lắk 7 9 Đạt
37 20050037 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/04/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
38 20050038 Nguyễn Lê Dũng Nam 08/11/2000 Bình Dương Vắng
39 20050039 Kiều Anh Dũng Nam 16/10/1992 Ninh Thuận 6 3 Không đạt
40 20050040 Nguyễn Thị Ánh Dương Nữ 30/09/2000 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
41 20050041 Ngô Thị Thùy Dương Nữ 24/06/1998 Tiền Giang 6 9 Đạt
42 20050042 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 28/03/2000 Bình Phước 6 10 Đạt
43 20050043 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 08/07/2000 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
44 20050044 Bùi Thanh Duy Nam 22/06/1997 Bến Tre 6.5 6.5 Đạt
45 20050045 Đỗ Bảo Duy Nam 14/08/1999 Bình Dương 4 3.5 Không đạt
46 20050046 Nguyễn Thị Thu Duyên Nữ 05/01/2000 Bình Dương 8.5 9 Đạt
47 20050047 Bùi Thị Minh Duyên Nữ 18/08/2001 TP. Hồ Chí Minh 6.5 9 Đạt
48 20050048 Nguyễn Hoàng Gia Nam 20/03/2000 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
49 20050049 Đổ Huỳnh Hậu Giang Nữ 16/09/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
50 20050050 Châu Văn Giàu Nam 02/08/2004 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
51 20050051 Bùi Việt Nữ 15/07/2000 Bình Phước 7 6 Đạt
52 20050052 Nguyễn Thanh Nữ 07/04/2000 Bình Dương 7 8.5 Đạt
53 20050053 Đỗ Thị Ngọc Nữ 31/8/1996 Bình Dương 7 6 Đạt
54 20050054 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
55 20050055 Trần Quang Hải Nam 12/03/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
56 20050056 Đặng Nguyễn Hân Nữ 27/03/1999 Bình Dương 5 9 Đạt
57 20050057 Nguyễn Mai Thúy Hằng Nữ 13/12/2000 Bình Dương Vắng
58 20050058 Phạm Thị Phượng Hằng Nữ 24/02/2000 Đồng Nai 6.5 8 Đạt
59 20050059 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 22/12/1999 Quảng Nam Vắng
60 20050060 Nguyễn Huỳnh Như Hảo Nữ 24/02/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
61 20050061 Phạm Thanh Hảo Nữ 04/09/1999 Bình Dương 7 10 Đạt
62 20050062 Huỳnh Thế Hậu Nam 09/01/1999 Đắk Lắk 8 7.5 Đạt
63 20050063 Trần Minh Hiếu Nam 03/02/1997 Bình Định 5 5 Đạt
64 20050064 Đặng Minh Hiếu Nam 27/07/1999 Vũng Tàu 4.5 3 Không đạt
65 20050065 Võ Thị Thúy Hoa Nữ 10/07/1996 Quảng Ngãi 5 1 Không đạt
66 20050066 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/09/2000 Nghệ An 8 9.5 Đạt
67 20050067 Lê Thị Hồng Nữ 24/06/2000 Quảng Trị 5 8 Đạt
68 20050068 Đỗ Thị Huệ Nữ 18/04/1999 Bình Dương 4 6 Không đạt
69 20050069 Phạm Quốc Hùng Nam 17/10/2000 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
70 20050070 Cao Phạm Thanh Hương Nữ 26/02/1995 TP. Hồ Chí Minh 7.5 7 Đạt
71 20050071 Lưu Thúy Huyên Nữ 11/08/1995 Đồng Nai 5.5 4.5 Không đạt
72 20050072 Lê Thị Thanh Huyền Nữ 16/10/2000 Thanh Hóa 4 6 Không đạt
73 20050073 Đặng Thị Thanh Huyền Nữ 15/09/2000 Bình Dương 6.5 6 Đạt
74 20050074 Kiều Thị Thanh Huyền Nữ 02/10/2000 Bình Phước 6.5 7 Đạt
75 20050075 Hồ Thị Ngọc Huyền Nữ 09/12/2000 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
76 20050076 Nguyễn Thị Huyền Nữ 16/09/1998 Gia Lai 6 4 Không đạt
77 20050077 Trần Thị Khá Nữ 12/10/2000 Tây Ninh 6.5 8 Đạt
78 20050078 Đặng Gia Khải Nam 15/05/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
79 20050079 Lê Bảo Khanh Nam 09/05/2000 Cà Mau 5 7 Đạt
80 20050080 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông 7.5 8 Đạt
81 20050081 Bồ Mỹ Kiều Nữ 22/04/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
82 20050082 Vỏ Thị Diểm Kiều Nữ 19/06/1998 Tây Ninh 4 2.5 Không đạt
83 20050083 Lưu Thị Tuyết Lan Nữ 26/09/2000 Bình Dương 5.5 6 Đạt
84 20050084 Phạm Nhật Lệ Nữ 26/04/1998 Đắk Lắk 5.5 3.5 Không đạt
85 20050085 Lê A Lin Nữ 19/09/1999 Bến Tre 6 5 Đạt
86 20050086 Nguyễn Khánh Linh Nữ 17/05/2000 Bình Dương 6.5 7 Đạt
87 20050087 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/11/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 6.5 Đạt
88 20050088 Nguyễn Thượng Thùy Linh Nữ 13/11/1996 Đồng Nai 7 9 Đạt
89 20050089 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 15/03/1999 Nghệ An 5.5 7 Đạt
90 20050090 Trương Mỹ Linh Nữ 25/03/2000 Bình Dương 7 8 Đạt
91 20050091 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/12/2001 Bình Dương 5 6.5 Đạt
92 20050092 Phạm Thị Loan Nữ 19/09/2000 Nam Định 6 5 Đạt
93 20050093 Vương Lợi Nam 28/4/1980 Bình Dương 7.5 7 Đạt
94 20050094 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định 6.5 6 Đạt
95 20050095 Nguyễn Ngọc Long Nam 27/04/2000 Bình Dương 7 6.5 Đạt
96 20050096 Trần Văn Long Nam 11/10/1997 Bình Định 6.5 4 Không đạt
97 20050097 Nguyễn Ngọc Ly Nữ 23/12/1999 Đắk Lắk 7 6.5 Đạt
98 20050098 Nguyễn Thị Nữ 06/09/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
99 20050099 Nguyễn Thị Thiên Nữ 25/11/2000 Bình Dương 6.5 8 Đạt
100 20050100 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 15/12/1991 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
101 20050101 Bùi Thị Mận Nữ 27/11/2000 Bình Định 6 7 Đạt
102 20050102 Ngô Đức Mạnh Nam 11/05/1997 Hải Dương 7.5 6 Đạt
103 20050103 Phạm Quang Minh Nam 16/11/2000 Phú Thọ 7.5 8.5 Đạt
104 20050104 Vương Tuyết My Nữ 25/12/2000 Bình Dương 5 5 Đạt
105 20050105 Đặng Thị Trà My Nữ 10/03/2000 Bình Thuận 8 8.5 Đạt
106 20050106 Huỳnh Trà My Nữ 09/12/1998 Bình Dương 6 9 Đạt
107 20050107 Huỳnh Thị Ngọc Na Nữ 29/02/2000 Thừa Thiên Huế 6 6 Đạt
108 20050108 Hoàng Thị Nam Nữ 03/05/2000 Bình Dương 6.5 6 Đạt
109 20050109 Nguyễn Hoàng Nam Nam 04/12/1999 Bình Dương 5 7.5 Đạt
110 20050110 Ngô Thị Tuyết Nga Nữ 29/05/1999 Bình Phước 6.5 6.5 Đạt
111 20050111 Hồ Thị Hồng Ngàn Nữ 05/08/2000 Bình Dương 5 8 Đạt
112 20050112 Phan Đặng Kim Ngân Nữ 28/01/1999 Tp. Hồ Chí Minh 5.5 6 Đạt
113 20050113 Phạm Huỳnh Kim Ngân Nữ 14/11/1999 Bình Dương 8 9.5 Đạt
114 20050114 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 15/08/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
115 20050115 Nguyễn Đình Ngân Nam 04/01/1998 Bình Dương 7 7.5 Đạt
116 20050116 Hồ Thị Thúy Ngân Nữ 28/08/1998 Bình Định 7 9 Đạt
117 20050117 Nguyễn Thị Hải Nghi Nữ 01/01/1998 Tây Ninh 5 4 Không đạt
118 20050118 Phạm Ngọc Thuận Nghĩa Nữ 20/10/1999 Bình Dương 5.5 8.5 Đạt
119 20050119 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nữ 22/12/1998 Bình Phước 4 2 Không đạt
120 20050120 Hồ Thị Bảo Ngọc Nữ 17/06/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
121 20050121 Huỳnh Thị Mỹ Ngọc Nữ 18/03/1999 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
122 20050122 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 07/04/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
123 20050123 Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 16/04/2000 Bình Dương 6 6 Đạt
124 20050124 Võ Thị Nguyệt Nữ 08/05/1999 Nghệ An 7 5.5 Đạt
125 20050125 Ngô Thị Thúy Nguyệt Nữ 20/01/1999 Bình Phước 6 7.5 Đạt
126 20050126 Trần Lê Thanh Nhàn Nữ 05/10/1999 Bình Dương Vắng
127 20050127 Lê Thị Thu Nhi Nữ 30/10/2000 Bình Dương 8 9 Đạt
128 20050128 Phan Yến Nhi Nữ 29/07/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
129 20050129 Đỗ Thị Yến Nhi Nữ 30/07/2000 Bình Dương 5 4 Không đạt
130 20050130 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
131 20050131 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 05/02/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
132 20050132 Hoàng Yến Nhi Nữ 23/07/2000 Bình Dương 8 6 Đạt
133 20050133 Huỳnh Thị Tuyết Nhi Nữ 06/07/1997 Bình Dương 5.5 8 Đạt
134 20050134 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 12/12/1998 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
135 20050135 Huỳnh Lê Tuyết Nhi Nữ 15/12/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
136 20050136 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 29/07/2000 Bình Dương 6.5 7 Đạt
137 20050137 Nguyễn Thị Kiều Như Nữ 31/12/2000 Quảng Trị 7 7 Đạt
138 20050138 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/01/1999 Bình Dương 5 7.5 Đạt
139 20050139 Phan Trúc Nhường Nữ 06/01/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
140 20050140 Võ Thị My Ny Nữ 15/05/2000 Quảng Trị 5 6.5 Đạt
141 20050141 Hà Thị Yến Oanh Nữ 07/08/2000 Bình Dương 6 4 Không đạt
142 20050142 Lê Thị Kiều Oanh Nữ 26/02/2000 Bình Thuận 6.5 9 Đạt
143 20050143 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 26/12/1996 Bình Dương 8 8 Đạt
144 20050144 Phạm Nguyễn Hồng Phấn Nữ 18/12/2000 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
145 20050145 Nguyễn Thành Phát Nam 04/05/1999 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
146 20050146 Nguyễn Thị Kim Phong Nữ 12/07/2000 Bình Thuận 8 6.5 Đạt
147 20050147 Văn Thanh Phong Nam 27/09/2000 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
148 20050148 Nguyễn Thanh Phong Nam 02/12/1995 Bình Phước 7 9 Đạt
149 20050149 Nguyễn Thị Như Phúc Nữ 24/10/2000 Kiên Giang 4 2 Không đạt
150 20050150 Huỳnh Bá Phúc Nam 13/09/1997 Đồng Nai Vắng
151 20050151 Nguyễn Bảo Phúc Nam 18/07/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
152 20050152 Phùng Kim Phước Nam 02/03/1996 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
153 20050153 Đào Trọng Phước Nam 23/10/2001 Bình Phước 4 2.5 Không đạt
154 20050154 Lý Tú Phương Nữ 07/04/2000 Sóc Trăng 6.5 9 Đạt
155 20050155 Đỗ Thị Lan Phương Nữ 31/05/2000 Quảng Bình 6 4 Không đạt
156 20050156 Trần Thụy Hoài Phương Nữ 10/01/1999 Lâm Đồng 6 5 Đạt
157 20050157 Lê Hà Mỹ Phương Nữ 30/08/2000 Tây Ninh 6 6.5 Đạt
158 20050158 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước 5.5 6 Đạt
159 20050159 Nguyễn Thị Xuân Phượng Nữ 24/12/1987 Phú Yên 5 6 Đạt
160 20050160 Trương Võ Thị Thanh Phượng Nữ 20/02/1997 Quảng Ngãi 7 8 Đạt
161 20050161 Nguyễn Thị Phượng Nữ 13/05/2000 Thanh Hóa 6 8.5 Đạt
162 20050162 Nguyễn Đặng Mạnh Lan Quân Nữ 27/03/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
163 20050163 Đặng Xuân Quang Nam 11/10/2000 Tây Ninh 9 9 Đạt
164 20050164 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
165 20050165 Trần Thị Kim Quyên Nữ 07/10/2000 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
166 20050166 Nguyễn Đăng Quyền Nam 24/07/1996 Bình Dương 9 7.5 Đạt
167 20050167 Nguyễn Từ Như Quỳnh Nam 15/07/1998 Phú Yên 5 2.5 Không đạt
168 20050168 Nguyễn Thúy Quỳnh Nữ 12/10/1999 Bình Dương 5 7.5 Đạt
169 20050169 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 8 Đạt
170 20050170 Phan Lê Sơn Nam 17/03/1998 Đồng Nai 8 7.5 Đạt
171 20050171 Nguyễn Thị Kiều Sương Nữ 04/06/1999 Bình Định 6.5 7 Đạt
172 20050172 Trương Thị Thu Sương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi 6 4 Không đạt
173 20050173 Phùng Minh Tài Nam 11/04/1998 Bình Dương 7 9 Đạt
174 20050174 Lê Gia Tài Nam 09/04/1998 Bình Dương 5 5 Đạt
175 20050175 Hà Văn Tâm Nam 05/08/1996 Đắk Lắk 5 4 Không đạt
176 20050176 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 25/05/1999 Bình Định 5 6.5 Đạt
177 20050177 Vũ Thị Tâm Nữ 08/08/1998 Nam Định 5 5 Đạt
178 20050178 Nguyễn Tấn Tân Nam 11/04/1993 Bình Dương Vắng
179 20050179 Phạm Nguyễn Thanh Thái Nam 03/07/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
180 20050180 Vũ Văn Thắng Nam 04/02/1996 Sông Bé 5.5 7 Đạt
181 20050181 Trần Thị Tuyết Thanh Nữ 17/12/2000 Bình Dương 6 4 Không đạt
182 20050182 Văn Hà Thiên Thanh Nữ 29/03/2000 Bình Dương 5.5 9 Đạt
183 20050183 Khúc Lê Minh Thành Nam 08/11/1997 Bình Phước 5.5 6.5 Đạt
184 20050184 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé 5.5 4 Không đạt
185 20050185 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 27/05/1997 Lâm Đồng 5 4 Không đạt
186 20050186 Phan Thanh Thảo Nữ 14/12/2000 Bình Dương 8.5 9 Đạt
187 20050187 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 04/12/1999 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
188 20050188 Lê Trần Thanh Thảo Nữ 22/10/2000 An Giang 4 4 Không đạt
189 20050189 Nguyễn Thị Thảo Nữ 11/11/1998 Quảng Ngãi 4.5 4 Không đạt
190 20050190 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 10/04/2000 Tây Ninh 6.5 8.5 Đạt
191 20050191 Phan Trần Phương Thiện Nam 14/05/1999 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
192 20050192 Nguyễn Đức Thịnh Nam 05/11/1999 Ninh Thuận 7 8 Đạt
193 20050193 Huỳnh Anh Thơ Nữ 07/05/2000 Đồng Tháp 7 9 Đạt
194 20050194 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên 6 5.5 Đạt
195 20050195 Trương Vũ Gia Thông Nam 26/02/1999 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
196 20050196 Phan Thị Ngọc Thu Nữ 14/11/2000 Khánh Hòa 7 6.5 Đạt
197 20050197 Cao Thị Thu Nữ 16/08/1999 Nghệ An 6 4 Không đạt
198 20050198 Trần Ngọc Anh Thư Nữ 24/04/2000 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
199 20050199 Lê Thị Thương Nữ 15/02/1999 Thanh Hóa 5.5 5 Đạt
200 20050200 Trương Thị Thanh Thúy Nữ 04/12/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
201 20050201 Đặng Thị Diễm Thúy Nữ 10/11/2000 Gia Lai 8 7.5 Đạt
202 20050202 Nông Thị Ngọc Thúy Nữ 08/02/2000 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
203 20050203 Phạm Thị Thủy Nữ 28/08/1999 Thanh Hóa 6 7.5 Đạt
204 20050204 Vi Thị Thủy Nữ 07/08/2000 Thanh Hóa 6.5 6 Đạt
205 20050205 Lương Vủ Bích Thủy Nữ 02/11/2000 Bình Dương 7 8 Đạt
206 20050206 Mai Xuân Thủy Nữ 21/05/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
207 20050207 Nguyễn Lê Phương Thy Nữ 11/11/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
208 20050208 Lê Thị Ánh Tiên Nữ 23/01/2000 Bình Dương 8 8.5 Đạt
209 20050209 Đoàn Thị Cẩm Tiên Nữ 16/10/1998 Bình Dương 4 5 Không đạt
210 20050210 Nguyễn Thị Kiều Tiên Nữ 12/03/2000 Bình Dương 6 6.5 Đạt
211 20050211 Võ Thị Ngọc Tiên Nữ 14/11/1999 An giang 8 8.5 Đạt
212 20050212 Tăng Minh Tiến Nam 04/4/1996 Bình Dương 8 6 Đạt
213 20050213 Nguyễn Đức Tính Nam 04/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 4 Không đạt
214 20050214 Nguyễn Văn Tình Nam 21/01/1992 Bình Dương Vắng
215 20050215 Hán Thị Kim Tọa Nữ 13/04/2000 Ninh Thuận 8 6 Đạt
216 20050216 Nguyễn Thị Diễm Trân Nữ 16/04/2000 Bình Dương 8 6 Đạt
217 20050217 Phạm Mai Tố Trân Nữ 16/12/2000 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
218 20050218 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An 7.5 6 Đạt
219 20050219 Trần Vũ Mai Trang Nữ 01/06/1986 Bình Dương 8.5 9 Đạt
220 20050220 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/05/1997 Thái Nguyên 6 6 Đạt
221 20050221 Hoàng Thị Trang Nữ 08/10/1999 Thanh Hóa 5.5 4.5 Không đạt
222 20050222 Nguyễn Thị Thanh Trang Nữ 13/03/2000 Ninh Thuận 6.5 6.5 Đạt
223 20050223 Huỳnh Thị Thùy Trang Nữ 22/08/2000 Bình Phước 7.5 8.5 Đạt
224 20050224 Nguyễn Anh Triều Nam 25/08/1999 Tp. Hồ Chí Minh 8.5 8.5 Đạt
225 20050225 Quách Thị Thùy Trinh Nữ 26/11/1999 Bình Định 7.5 8 Đạt
226 20050226 Nguyễn Hữu Trọng Nam 16/06/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
227 20050227 Trương Thị Phương Trúc Nữ 07/08/2000 Bình Dương 3 4.5 Không đạt
228 20050228 Nguyễn Đan Trường Nam 29/09/2000 Bình Dương 5 7 Đạt
229 20050229 Bùi Văn Nam 13/08/1999 Hải Dương 6 3 Không đạt
230 20050230 Nguyễn Văn Tuấn Nam 26/07/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
231 20050231 Đặng Quốc Tuấn Nam 30/12/2000 Hải Dương 6 8.5 Đạt
232 20050232 Dương Thị Mộng Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
233 20050233 Phạm Thị Ánh Tuyết Nữ 14/07/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
234 20050234 Nguyễn Trần Phương Uyên Nữ 18/10/2000 Khánh Hòa 7.5 4 Không đạt
235 20050235 Nguyễn Hoàng Khánh Uyên Nữ 06/05/2000 Bình Dương 6 8.5 Đạt
236 20050236 Đồng Huỳnh Ngọc Uyên Nữ 10/05/1999 Bình Thuận 5.5 3 Không đạt
237 20050237 Vũ Thị Thu Uyên Nữ 12/01/2000 Bình Phước 6 7.5 Đạt
238 20050238 Hồ Thị Cẩm Vân Nữ 25/09/1999 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
239 20050239 Nương Triệu Vy Nữ 30/04/2000 TP Hồ Chí Minh 7.5 4 Không đạt
240 20050240 Lê Hạ Vy Nữ 11/07/2000 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
241 20050241 Nguyễn Đặng Thảo Vy Nữ 14/04/2000 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
242 20050242 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 18/12/2000 Bình Phước 6.5 8 Đạt
243 20050243 Ngô Thị Thanh Xuân Nữ 05/01/2000 Bình Dương 4 6.5 Không đạt
244 20050244 Lê Mỹ Xuyến Nữ 08/07/1999 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
245 20050245 Phạm Thị Ý Nữ 30/05/1999 Thanh hóa 6 4 Không đạt
246 20050246 Nguyễn Lê Như Ý Nữ 09/11/1999 Tây Ninh 6.5 5 Đạt
247 20050247 Trần Minh Ý Nam 09/09/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
248 20050248 Lê Thị Hoàng Yến Nữ 27/06/1996 Bình Dương 4 6 Không đạt
249 20050249 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 21/06/2000 Bình Phước 7.5 6.5 Đạt
250 20050250 Vũ Hoàng Yến Nữ 04/02/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
Danh sách này có 250 thí sinh.

watch_later
16/08/2020 21:00:00  
visibility
 2637