Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20050 Ngày 15 tháng 08 năm 2020

  1. Từ ngày 11/08/2020 đến hết ngày 14/08/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050001 1822202010455 Hoàng Vỉ An Nam 20/10/2000 Tây Ninh
2 20050002 1723102050001 Nguyễn Quang An Nam 25/02/1998 Bình Dương
3 20050003 1625106010001 Đinh Thị Phương An Nữ 09/03/1998 Bình Dương
4 20050004 1723102050009 Trần Mai Anh Nữ 29/11/1998 Tp. Hồ Chí Minh
5 20050005 1722202010003 Huỳnh Thị Minh Anh Nữ 14/01/1999 Ninh Thuận
6 20050006 1824401120022 Trịnh Thị Lan Anh Nữ 04/11/2000 An Giang
7 20050007 2000000001719 Hà Tuấn Anh Nam 12/01/1982 Hà Tĩnh
8 20050008 1723401010314 Nguyễn Ngọc Quế Anh Nữ 18/10/1999 Bình Phước
9 20050009 1723102050011 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 28/01/1999 Bình Dương
10 20050010 2000000001708 Ngô Bảo Nam 12/6/1979 Đồng Nai
11 20050011 1823401010286 Trần Ngọc Bích Nữ 12/09/2000 Bình Dương
12 20050012 1723102050015 Nguyễn Yên Bình Nữ 30/01/1999 Tây Ninh
13 20050013 1825202010048 Nguyễn Công Bình Nam 09/10/2000 Bình Dương
14 20050014 1823403010390 Hồ Thị Kim Châu Nữ 18/06/2000 Bến Tre
15 20050015 1822202040316 Nguyễn Thị Lan Châu Nữ 23/07/2000 Tây Ninh
16 20050016 1723102050029 Đặng Minh Chiến Nam 23/02/1998 Bình Dương
17 20050017 1822202040303 Bá Văn Chuẩn Nam 25/11/1999 Ninh Thuận
18 20050018 1523801010346 Lương Văn Chung Nam 20/05/1995 Đắk Lắk
19 20050019 1625202010047 Dương Đình Đại Nam 20/10/1998 Thanh Hóa
20 20050020 1822202040304 Nguyễn Thu Dân Nữ 22/09/2000 Ninh Thuận
21 20050021 1823401010291 Hà Thị Linh Đan Nữ 11/06/2000 Nam Định
22 20050022 1524403010057 Nguyễn Hải Đăng Nam 07/05/1996 TP. Hồ Chí Minh
23 20050023 2000000001754 Lương Đặng Nhựt Đăng Nam 30/8/1984 Kiên Giang
24 20050024 1823801010419 Phạm Trương Anh Đào Nữ 20/07/2000 Bình Dương
25 20050025 1823402010203 Nguyễn Thị Trúc Đào Nữ 12/11/2000 Bình Dương
26 20050026 1625202010049 Trần Đạo Nam 01/07/1997 Quảng Ngãi
27 20050027 1822202010438 Hàm Thị Mỹ Dễ Nữ 20/02/2000 Ninh Thuận
28 20050028 1723102050033 Ngô Thị Hồng Diễm Nữ 25/02/1999 Bình Dương
29 20050029 1621402010017 Phạm Thị Tuyết Diễm Nữ 15/02/1997 Bình Phước
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050030 1823403010416 Lê Ngọc Diệp Nữ 08/12/2000 Bình Dương
2 20050031 1821402010097 Nguyễn Thị Hồng Đoan Nữ 14/05/2000 Trà Vinh
3 20050032 1822202040353 Lìu Thị Kim Dung Nữ 16/02/2000 Đồng Nai
4 20050033 1623102050012 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 29/05/1996 Bình Dương
5 20050034 1723105010006 Dương Hoàng Dung Nữ 03/05/1997 Bình Dương
6 20050035 1521402170131 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An
7 20050036 1723102050037 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 20/09/1999 Đắk Lắk
8 20050037 1823402010074 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/04/2000 Bình Dương
9 20050038 1823801010445 Nguyễn Lê Dũng Nam 08/11/2000 Bình Dương
10 20050039 1521402180062 Kiều Anh Dũng Nam 16/10/1992 Ninh Thuận
11 20050040 1821402180017 Nguyễn Thị Ánh Dương Nữ 30/09/2000 Bình Dương
12 20050041 1624401120020 Ngô Thị Thùy Dương Nữ 24/06/1998 Tiền Giang
13 20050042 1823403010134 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 28/03/2000 Bình Phước
14 20050043 1822202040294 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 08/07/2000 Bình Dương
15 20050044 1525202010074 Bùi Thanh Duy Nam 22/06/1997 Bến Tre
16 20050045 1823403010301 Đỗ Bảo Duy Nam 14/08/1999 Bình Dương
17 20050046 1823801010498 Nguyễn Thị Thu Duyên Nữ 05/01/2000 Bình Dương
18 20050047 1922202010208 Bùi Thị Minh Duyên Nữ 18/08/2001 TP. Hồ Chí Minh
19 20050048 1823801010448 Nguyễn Hoàng Gia Nam 20/03/2000 Bình Dương
20 20050049 1723102050056 Đổ Huỳnh Hậu Giang Nữ 16/09/1999 Bình Dương
21 20050050 2000000001750 Châu Văn Giàu Nam 02/08/2004 Bình Dương
22 20050051 1823801010449 Bùi Việt Nữ 15/07/2000 Bình Phước
23 20050052 1823403010418 Nguyễn Thanh Nữ 07/04/2000 Bình Dương
24 20050053 2000000001745 Đỗ Thị Ngọc Nữ 31/8/1996 Bình Dương
25 20050054 1623102050022 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương
26 20050055 1728501010044 Trần Quang Hải Nam 12/03/1999 Bình Dương
27 20050056 1722202040052 Đặng Nguyễn Hân Nữ 27/03/1999 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050057 1822202010345 Nguyễn Mai Thúy Hằng Nữ 13/12/2000 Bình Dương
2 20050058 1823401010403 Phạm Thị Phượng Hằng Nữ 24/02/2000 Đồng Nai
3 20050059 1723105010113 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 22/12/1999 Quảng Nam
4 20050060 1722202010077 Nguyễn Huỳnh Như Hảo Nữ 24/02/1999 Bình Dương
5 20050061 1722202010079 Phạm Thanh Hảo Nữ 04/09/1999 Bình Dương
6 20050062 1725802080017 Huỳnh Thế Hậu Nam 09/01/1999 Đắk Lắk
7 20050063 1521402180066 Trần Minh Hiếu Nam 03/02/1997 Bình Định
8 20050064 1723102050084 Đặng Minh Hiếu Nam 27/07/1999 Vũng Tàu
9 20050065 1511402110136 Võ Thị Thúy Hoa Nữ 10/07/1996 Quảng Ngãi
10 20050066 1822202040018 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/09/2000 Nghệ An
11 20050067 1825802010004 Lê Thị Hồng Nữ 24/06/2000 Quảng Trị
12 20050068 1722202040073 Đỗ Thị Huệ Nữ 18/04/1999 Bình Dương
13 20050069 1822202040259 Phạm Quốc Hùng Nam 17/10/2000 Bình Dương
14 20050070 1721402180020 Cao Phạm Thanh Hương Nữ 26/02/1995 TP. Hồ Chí Minh
15 20050071 2000000001755 Lưu Thúy Huyên Nữ 11/08/1995 Đồng Nai
16 20050072 1821402010100 Lê Thị Thanh Huyền Nữ 16/10/2000 Thanh Hóa
17 20050073 1822202010419 Đặng Thị Thanh Huyền Nữ 15/09/2000 Bình Dương
18 20050074 1825801010011 Kiều Thị Thanh Huyền Nữ 02/10/2000 Bình Phước
19 20050075 1823102050078 Hồ Thị Ngọc Huyền Nữ 09/12/2000 Bình Dương
20 20050076 1623401010089 Nguyễn Thị Huyền Nữ 16/09/1998 Gia Lai
21 20050077 1822202040318 Trần Thị Khá Nữ 12/10/2000 Tây Ninh
22 20050078 1625802080052 Đặng Gia Khải Nam 15/05/1998 Bình Dương
23 20050079 1823401010604 Lê Bảo Khanh Nam 09/05/2000 Cà Mau
24 20050080 1523801010261 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông
25 20050081 1721402170022 Bồ Mỹ Kiều Nữ 22/04/1999 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050082 1623401010099 Vỏ Thị Diểm Kiều Nữ 19/06/1998 Tây Ninh
2 20050083 1823403010393 Lưu Thị Tuyết Lan Nữ 26/09/2000 Bình Dương
3 20050084 1623401010110 Phạm Nhật Lệ Nữ 26/04/1998 Đắk Lắk
4 20050085 1721402170025 Lê A Lin Nữ 19/09/1999 Bến Tre
5 20050086 1821402010041 Nguyễn Khánh Linh Nữ 17/05/2000 Bình Dương
6 20050087 1722202010168 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
7 20050088 1821402010084 Nguyễn Thượng Thùy Linh Nữ 13/11/1996 Đồng Nai
8 20050089 1822202040019 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 15/03/1999 Nghệ An
9 20050090 1823401010306 Trương Mỹ Linh Nữ 25/03/2000 Bình Dương
10 20050091 1923801010047 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/12/2001 Bình Dương
11 20050092 1821401010022 Phạm Thị Loan Nữ 19/09/2000 Nam Định
12 20050093 2000000001733 Vương Lợi Nam 28/4/1980 Bình Dương
13 20050094 1623801010474 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định
14 20050095 1823801010458 Nguyễn Ngọc Long Nam 27/04/2000 Bình Dương
15 20050096 1525802080061 Trần Văn Long Nam 11/10/1997 Bình Định
16 20050097 1724202030021 Nguyễn Ngọc Ly Nữ 23/12/1999 Đắk Lắk
17 20050098 1821402010079 Nguyễn Thị Nữ 06/09/2000 Bình Dương
18 20050099 1822202040280 Nguyễn Thị Thiên Nữ 25/11/2000 Bình Dương
19 20050100 2000000001749 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 15/12/1991 Bình Dương
20 20050101 1822202040407 Bùi Thị Mận Nữ 27/11/2000 Bình Định
21 20050102 1525802080086 Ngô Đức Mạnh Nam 11/05/1997 Hải Dương
22 20050103 1825106010037 Phạm Quang Minh Nam 16/11/2000 Phú Thọ
23 20050104 1822202040240 Vương Tuyết My Nữ 25/12/2000 Bình Dương
24 20050105 1822202040334 Đặng Thị Trà My Nữ 10/03/2000 Bình Thuận
25 20050106 1721402010045 Huỳnh Trà My Nữ 09/12/1998 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050107 1822202040034 Huỳnh Thị Ngọc Na Nữ 29/02/2000 Thừa Thiên Huế
2 20050108 1823401010414 Hoàng Thị Nam Nữ 03/05/2000 Bình Dương
3 20050109 1723105010155 Nguyễn Hoàng Nam Nam 04/12/1999 Bình Dương
4 20050110 1723402010076 Ngô Thị Tuyết Nga Nữ 29/05/1999 Bình Phước
5 20050111 1822290400034 Hồ Thị Hồng Ngàn Nữ 05/08/2000 Bình Dương
6 20050112 1723102050176 Phan Đặng Kim Ngân Nữ 28/01/1999 Tp. Hồ Chí Minh
7 20050113 1723402010085 Phạm Huỳnh Kim Ngân Nữ 14/11/1999 Bình Dương
8 20050114 1723102050174 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 15/08/1999 Bình Dương
9 20050115 1624601010056 Nguyễn Đình Ngân Nam 04/01/1998 Bình Dương
10 20050116 1623401010150 Hồ Thị Thúy Ngân Nữ 28/08/1998 Bình Định
11 20050117 1623402010098 Nguyễn Thị Hải Nghi Nữ 01/01/1998 Tây Ninh
12 20050118 1723801010237 Phạm Ngọc Thuận Nghĩa Nữ 20/10/1999 Bình Dương
13 20050119 1625106010077 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nữ 22/12/1998 Bình Phước
14 20050120 1723402010092 Hồ Thị Bảo Ngọc Nữ 17/06/1999 Bình Dương
15 20050121 1723402010093 Huỳnh Thị Mỹ Ngọc Nữ 18/03/1999 Bình Dương
16 20050122 1723402010096 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 07/04/1999 Bình Dương
17 20050123 1822202010261 Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 16/04/2000 Bình Dương
18 20050124 1723403010163 Võ Thị Nguyệt Nữ 08/05/1999 Nghệ An
19 20050125 1723801010252 Ngô Thị Thúy Nguyệt Nữ 20/01/1999 Bình Phước
20 20050126 1725106010078 Trần Lê Thanh Nhàn Nữ 05/10/1999 Bình Dương
21 20050127 1828501030044 Lê Thị Thu Nhi Nữ 30/10/2000 Bình Dương
22 20050128 1728501010115 Phan Yến Nhi Nữ 29/07/1999 Bình Dương
23 20050129 1823801010462 Đỗ Thị Yến Nhi Nữ 30/07/2000 Bình Dương
24 20050130 1621402010144 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương
25 20050131 1728501010114 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 05/02/1999 Bình Dương
26 20050132 1822202010356 Hoàng Yến Nhi Nữ 23/07/2000 Bình Dương
27 20050133 1823801010589 Huỳnh Thị Tuyết Nhi Nữ 06/07/1997 Bình Dương
28 20050134 1625106010088 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 12/12/1998 Bình Dương
29 20050135 1722202040167 Huỳnh Lê Tuyết Nhi Nữ 15/12/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050136 1822202010323 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 29/07/2000 Bình Dương
2 20050137 1822202010029 Nguyễn Thị Kiều Như Nữ 31/12/2000 Quảng Trị
3 20050138 1725106010084 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/01/1999 Bình Dương
4 20050139 1822202040245 Phan Trúc Nhường Nữ 06/01/2000 Bình Dương
5 20050140 1823102050023 Võ Thị My Ny Nữ 15/05/2000 Quảng Trị
6 20050141 1824401120001 Hà Thị Yến Oanh Nữ 07/08/2000 Bình Dương
7 20050142 1822202040347 Lê Thị Kiều Oanh Nữ 26/02/2000 Bình Thuận
8 20050143 2000000001741 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 26/12/1996 Bình Dương
9 20050144 1823801010431 Phạm Nguyễn Hồng Phấn Nữ 18/12/2000 Bình Dương
10 20050145 1723102050215 Nguyễn Thành Phát Nam 04/05/1999 Bình Dương
11 20050146 1822202040340 Nguyễn Thị Kim Phong Nữ 12/07/2000 Bình Thuận
12 20050147 1828501030083 Văn Thanh Phong Nam 27/09/2000 Bình Dương
13 20050148 1525802080075 Nguyễn Thanh Phong Nam 02/12/1995 Bình Phước
14 20050149 1822202040099 Nguyễn Thị Như Phúc Nữ 24/10/2000 Kiên Giang
15 20050150 1523801010047 Huỳnh Bá Phúc Nam 13/09/1997 Đồng Nai
16 20050151 1723402010105 Nguyễn Bảo Phúc Nam 18/07/1999 Bình Dương
17 20050152 1625802080084 Phùng Kim Phước Nam 02/03/1996 Bình Dương
18 20050153 1925102050010 Đào Trọng Phước Nam 23/10/2001 Bình Phước
19 20050154 1823401010420 Lý Tú Phương Nữ 07/04/2000 Sóc Trăng
20 20050155 1823801010467 Đỗ Thị Lan Phương Nữ 31/05/2000 Quảng Bình
21 20050156 1723402010112 Trần Thụy Hoài Phương Nữ 10/01/1999 Lâm Đồng
22 20050157 1822202040330 Lê Hà Mỹ Phương Nữ 30/08/2000 Tây Ninh
23 20050158 1523801010125 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước
24 20050159 1561402010023 Nguyễn Thị Xuân Phượng Nữ 24/12/1987 Phú Yên
25 20050160 1523403010010 Trương Võ Thị Thanh Phượng Nữ 20/02/1997 Quảng Ngãi
26 20050161 1822202040014 Nguyễn Thị Phượng Nữ 13/05/2000 Thanh Hóa
27 20050162 1723401010180 Nguyễn Đặng Mạnh Lan Quân Nữ 27/03/1999 Bình Dương
28 20050163 1822202010459 Đặng Xuân Quang Nam 11/10/2000 Tây Ninh
29 20050164 1622202010178 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương
30 20050165 1822202040287 Trần Thị Kim Quyên Nữ 07/10/2000 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050166 1623801010285 Nguyễn Đăng Quyền Nam 24/07/1996 Bình Dương
2 20050167 1625106010107 Nguyễn Từ Như Quỳnh Nam 15/07/1998 Phú Yên
3 20050168 1722202010284 Nguyễn Thúy Quỳnh Nữ 12/10/1999 Bình Dương
4 20050169 1723401010191 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 20050170 1625802080090 Phan Lê Sơn Nam 17/03/1998 Đồng Nai
6 20050171 1722202010291 Nguyễn Thị Kiều Sương Nữ 04/06/1999 Bình Định
7 20050172 1723801010331 Trương Thị Thu Sương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi
8 20050173 1625801020069 Phùng Minh Tài Nam 11/04/1998 Bình Dương
9 20050174 1625106010111 Lê Gia Tài Nam 09/04/1998 Bình Dương
10 20050175 1521402170157 Hà Văn Tâm Nam 05/08/1996 Đắk Lắk
11 20050176 1725106010106 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 25/05/1999 Bình Định
12 20050177 1625106010115 Vũ Thị Tâm Nữ 08/08/1998 Nam Định
13 20050178 1735802080018 Nguyễn Tấn Tân Nam 11/04/1993 Bình Dương
14 20050179 1723105010127 Phạm Nguyễn Thanh Thái Nam 03/07/1999 Bình Dương
15 20050180 1521402180050 Vũ Văn Thắng Nam 04/02/1996 Sông Bé
16 20050181 1823801010469 Trần Thị Tuyết Thanh Nữ 17/12/2000 Bình Dương
17 20050182 1823801010529 Văn Hà Thiên Thanh Nữ 29/03/2000 Bình Dương
18 20050183 1525802080054 Khúc Lê Minh Thành Nam 08/11/1997 Bình Phước
19 20050184 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
20 20050185 1521402010145 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 27/05/1997 Lâm Đồng
21 20050186 1822202010266 Phan Thanh Thảo Nữ 14/12/2000 Bình Dương
22 20050187 1723102050343 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 04/12/1999 Bình Dương
23 20050188 1821401010055 Lê Trần Thanh Thảo Nữ 22/10/2000 An Giang
24 20050189 1623401010253 Nguyễn Thị Thảo Nữ 11/11/1998 Quảng Ngãi
25 20050190 1822202040313 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 10/04/2000 Tây Ninh
26 20050191 1723105010149 Phan Trần Phương Thiện Nam 14/05/1999 Bình Dương
27 20050192 1724202030045 Nguyễn Đức Thịnh Nam 05/11/1999 Ninh Thuận
28 20050193 1822202040360 Huỳnh Anh Thơ Nữ 07/05/2000 Đồng Tháp
29 20050194 1722202040251 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên
30 20050195 1728501010182 Trương Vũ Gia Thông Nam 26/02/1999 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050196 1821402010016 Phan Thị Ngọc Thu Nữ 14/11/2000 Khánh Hòa
2 20050197 1822202040020 Cao Thị Thu Nữ 16/08/1999 Nghệ An
3 20050198 1823401010461 Trần Ngọc Anh Thư Nữ 24/04/2000 Bình Dương
4 20050199 1723801010435 Lê Thị Thương Nữ 15/02/1999 Thanh Hóa
5 20050200 1822202010435 Trương Thị Thanh Thúy Nữ 04/12/1999 Bình Dương
6 20050201 1822202040422 Đặng Thị Diễm Thúy Nữ 10/11/2000 Gia Lai
7 20050202 1822202040288 Nông Thị Ngọc Thúy Nữ 08/02/2000 Bình Dương
8 20050203 1723403010270 Phạm Thị Thủy Nữ 28/08/1999 Thanh Hóa
9 20050204 1823102050031 Vi Thị Thủy Nữ 07/08/2000 Thanh Hóa
10 20050205 1823401010460 Lương Vủ Bích Thủy Nữ 02/11/2000 Bình Dương
11 20050206 1823403010266 Mai Xuân Thủy Nữ 21/05/2000 Bình Dương
12 20050207 1722202040269 Nguyễn Lê Phương Thy Nữ 11/11/1999 Bình Dương
13 20050208 1823401010428 Lê Thị Ánh Tiên Nữ 23/01/2000 Bình Dương
14 20050209 1900000001613 Đoàn Thị Cẩm Tiên Nữ 16/10/1998 Bình Dương
15 20050210 1823801010440 Nguyễn Thị Kiều Tiên Nữ 12/03/2000 Bình Dương
16 20050211 1722202010303 Võ Thị Ngọc Tiên Nữ 14/11/1999 An giang
17 20050212 2000000001752 Tăng Minh Tiến Nam 04/4/1996 Bình Dương
18 20050213 1728501010158 Nguyễn Đức Tính Nam 04/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
19 20050214 147380101095 Nguyễn Văn Tình Nam 21/01/1992 Bình Dương
20 20050215 1823801010613 Hán Thị Kim Tọa Nữ 13/04/2000 Ninh Thuận
21 20050216 1822202010271 Nguyễn Thị Diễm Trân Nữ 16/04/2000 Bình Dương
22 20050217 1821401010045 Phạm Mai Tố Trân Nữ 16/12/2000 Bình Dương
23 20050218 1521402180068 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An
24 20050219 2000000001756 Trần Vũ Mai Trang Nữ 01/06/1986 Bình Dương
25 20050220 1525106010107 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/05/1997 Thái Nguyên
26 20050221 1725106010176 Hoàng Thị Trang Nữ 08/10/1999 Thanh Hóa
27 20050222 1822202040302 Nguyễn Thị Thanh Trang Nữ 13/03/2000 Ninh Thuận
28 20050223 1823403010144 Huỳnh Thị Thùy Trang Nữ 22/08/2000 Bình Phước
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20050224 1722202010370 Nguyễn Anh Triều Nam 25/08/1999 Tp. Hồ Chí Minh
2 20050225 1722202010377 Quách Thị Thùy Trinh Nữ 26/11/1999 Bình Định
3 20050226 1823801010538 Nguyễn Hữu Trọng Nam 16/06/2000 Bình Dương
4 20050227 1828501010181 Trương Thị Phương Trúc Nữ 07/08/2000 Bình Dương
5 20050228 1823801010476 Nguyễn Đan Trường Nam 29/09/2000 Bình Dương
6 20050229 1728501010160 Bùi Văn Nam 13/08/1999 Hải Dương
7 20050230 1823801010437 Nguyễn Văn Tuấn Nam 26/07/2000 Bình Dương
8 20050231 1825801010015 Đặng Quốc Tuấn Nam 30/12/2000 Hải Dương
9 20050232 1723102050258 Dương Thị Mộng Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương
10 20050233 1721402170047 Phạm Thị Ánh Tuyết Nữ 14/07/1999 Bình Dương
11 20050234 1823402010219 Nguyễn Trần Phương Uyên Nữ 18/10/2000 Khánh Hòa
12 20050235 1823401010486 Nguyễn Hoàng Khánh Uyên Nữ 06/05/2000 Bình Dương
13 20050236 1723403010306 Đồng Huỳnh Ngọc Uyên Nữ 10/05/1999 Bình Thuận
14 20050237 1823401010533 Vũ Thị Thu Uyên Nữ 12/01/2000 Bình Phước
15 20050238 1723102050325 Hồ Thị Cẩm Vân Nữ 25/09/1999 Bình Dương
16 20050239 1822202010276 Nương Triệu Vy Nữ 30/04/2000 TP Hồ Chí Minh
17 20050240 1821402020057 Lê Hạ Vy Nữ 11/07/2000 Bình Dương
18 20050241 1822202040268 Nguyễn Đặng Thảo Vy Nữ 14/04/2000 Bình Dương
19 20050242 1823403010093 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 18/12/2000 Bình Phước
20 20050243 1823801010416 Ngô Thị Thanh Xuân Nữ 05/01/2000 Bình Dương
21 20050244 1724601010100 Lê Mỹ Xuyến Nữ 08/07/1999 Bình Dương
22 20050245 1724401120117 Phạm Thị Ý Nữ 30/05/1999 Thanh hóa
23 20050246 1723801010483 Nguyễn Lê Như Ý Nữ 09/11/1999 Tây Ninh
24 20050247 1721402020103 Trần Minh Ý Nam 09/09/1999 Bình Dương
25 20050248 1723801010488 Lê Thị Hoàng Yến Nữ 27/06/1996 Bình Dương
26 20050249 1823403010095 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 21/06/2000 Bình Phước
27 20050250 1724202030061 Vũ Hoàng Yến Nữ 04/02/1999 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.



watch_later
14/07/2020 18:30:34  
visibility
 269