Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 20041 Ngày 18 tháng 07 năm 2020

Thời gian phúc khảo: 20/07/2020 đến 24/07/2020.

Thời gian trả kết quả: 27/07/2020 - 15:30 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 18 tháng 07 năm 2020

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 24/07/2020, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 20041001 Nguyễn Hoài An Nữ 31/12/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
2 20041002 Trần Trâm Anh Nữ 01/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 7 Đạt
3 20041003 Bùi Viết Anh Nam 29/06/1999 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
4 20041004 Phan Thị Hoàng Anh Nữ 13/10/2000 TP HCM 7.5 7 Đạt
5 20041005 Phạm Công Tuấn Anh Nam 13/06/1998 Hà Nam 6 6 Đạt
6 20041006 Cao Thị Hoàng Anh Nữ 20/11/1999 Phú Yên 6 5 Đạt
7 20041007 Nguyễn Minh Anh Nữ 16/08/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5.5 Đạt
8 20041008 Nguyễn Thị Huỳnh Anh Nữ 31/08/1998 Kiên Giang 4.5 4 Không đạt
9 20041009 Thái Phương Anh Nữ 14/08/1999 Bình Định 5.5 5.5 Đạt
10 20041010 Phan Thị Ngọc Ánh Nữ 03/07/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
11 20041011 Phạm Thị Mỹ Ánh Nữ 06/11/1997 Bình Thuận 6 5 Đạt
12 20041012 Trần Đình Bảo Nam 25/04/1999 Quảng ngãi 6.5 8 Đạt
13 20041013 Phạm Hổ Thái Bảo Nam 17/03/1999 Gia Lai 4 3 Không đạt
14 20041014 Trương Thị Cảnh Nữ 28/04/1998 Thanh Hóa 7 7 Đạt
15 20041015 Nguyễn Thanh Chức Nam 11/10/1999 Bình Thuận 7.5 8 Đạt
16 20041016 Nguyễn Thành Công Nam 04/01/1998 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
17 20041017 Trần Gia Cường Nam 16/07/1998 Tây Ninh 6.5 6 Đạt
18 20041018 Nguyễn Nhựt Cường Nam 25/02/1997 Bến Tre 6 5 Đạt
19 20041019 Bùi Thị Quỳnh Dao Nữ 11/01/2000 Bình Dương 5 6 Đạt
20 20041020 Trịnh Thị Trúc Đào Nữ 29/04/2000 Bình Dương 6 6 Đạt
21 20041021 Hoàng Thị Điệp Nữ 13/09/1997 Đồng Nai 5.5 7 Đạt
22 20041022 Nguyễn Hoài Đức Nam 01/03/1998 Quảng Trị 7.5 6.5 Đạt
23 20041023 Nguyễn Thịnh Phước Đức Nam 14/10/1996 Bình Dương 8 7.5 Đạt
24 20041024 Hoàng Thị Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
25 20041025 Đoàn Dũng Nam 03/11/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
26 20041026 Trần Tuyết Dương Nữ 05/07/2000 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
27 20041027 Hà Ngọc Dưỡng Nam 26/07/1994 Thanh Hóa 5 5 Đạt
28 20041028 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 11/04/1999 Bình Dương 8.5 7 Đạt
29 20041029 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 19/09/1999 Tây Ninh 6 6 Đạt
30 20041030 Đoàn Phương Duyên Nữ 13/04/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
31 20041031 Châu Thị Duyên Nữ 22/10/1999 Quảng Ngãi 6 4 Không đạt
32 20041032 Nguyễn Đặng Ngọc Giàu Nữ 05/12/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
33 20041033 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định 4 2 Không đạt
34 20041034 Trần Nguyễn Thanh Hải Nữ 22/10/1996 Lâm Đồng 6.5 5 Đạt
35 20041035 Nguyễn Nhật Đoan Hân Nữ 18/04/1997 TP. Hồ Chí Minh 4.5 6 Không đạt
36 20041036 Trần Thị Thu Hằng Nữ 18/08/1999 Đồng Nai 8 10 Đạt
37 20041037 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 21/12/1999 Đồng Nai 6 7 Đạt
38 20041038 Nguyễn Kim Hạnh Nữ 24/09/1998 Bình Dương 8 5 Đạt
39 20041039 Tạ Thị Phương Hoài Hạnh Nữ 29/08/1997 Bình Thuận 7.5 4 Không đạt
40 20041040 Phạm Thanh Hào Nam 16/09/1999 Bình Dương Vắng
41 20041041 Hà Anh Hào Nam 15/05/1998 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
42 20041042 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/07/1999 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
43 20041043 Ngô Công Hậu Nam 02/08/1995 Bình Dương 6 7 Đạt
44 20041044 Nguyễn Thị Hiền Nữ 04/11/1997 Nghệ An 5 5.5 Đạt
45 20041045 Lê Thị Hiền Nữ 11/02/2000 Thanh Hóa 6 5.5 Đạt
46 20041046 Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ 26/02/2000 Bình Định 8.5 4 Không đạt
47 20041047 Phạm Thị Hiền Nữ 25/02/1996 Thanh Hóa 4.5 2.5 Không đạt
48 20041048 Trương Thị Diệu Hiền Nữ 27/12/1998 Long An 6 5.5 Đạt
49 20041049 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa 6 4 Không đạt
50 20041050 Phan Thị Thục Hiền Nữ 25/05/1998 Vũng Tàu 6 4 Không đạt
51 20041051 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 04/10/2000 Phú Yên 5.5 5.5 Đạt
52 20041052 Nguyễn Thị Mai Hiếu Nữ 19/02/1998 Bình Dương 5 4 Không đạt
53 20041053 Ngô Thị Huỳnh Hoa Nữ 27/05/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
54 20041054 Lý Mỹ Hoa Nữ 06/05/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
55 20041055 Huỳnh Văn Hòa Nam 05/12/1997 Phú Yên 6 7 Đạt
56 20041056 Lê Kim Hồng Nữ 24/11/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
57 20041057 Trần Thị Hồng Nữ 17/01/1997 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
58 20041058 Lê Thị Huệ Nữ 14/01/1998 Bình Phước 4.5 5 Không đạt
59 20041059 Phan Thị Huệ Nữ 23/02/1998 Hải Dương 6 4 Không đạt
60 20041060 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
61 20041061 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 04/02/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 6.5 Đạt
62 20041062 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé 3 5 Không đạt
63 20041063 Lê Thị Thu Hường Nữ 09/06/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
64 20041064 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi 5.5 6 Đạt
65 20041065 Thái Gia Huy Nam 06/03/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
66 20041066 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 29/12/1999 Tiền Giang 6 5.5 Đạt
67 20041067 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long 5.5 3.5 Không đạt
68 20041068 Trần Huỳnh Nam 01/04/1998 Bình Dương 6.5 8 Đạt
69 20041069 Phạm Hoàng Đăng Khoa Nam 9/10/1999 Bình Dương 6.5 8 Đạt
70 20041070 Trần Thị Mỹ Kiều Nữ 31/07/1999 Đồng Nai 5.5 5 Đạt
71 20041071 Phạm Thị Lài Nữ 22/04/1998 Bình Dương 5 4 Không đạt
72 20041072 Nguyễn Thanh Lâm Nam 24/09/1996 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5.5 Đạt
73 20041073 Lê Hoàng Lâm Nam 18/08/1999 Bình Dương 5 6 Đạt
74 20041074 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 25/06/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
75 20041075 Ngô Diệu Linh Nữ 02/01/1999 Vĩnh Phúc 4.5 4 Không đạt
76 20041076 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk 6.5 5 Đạt
77 20041077 Phạm Hoài Linh Nữ 16/07/1997 Hà Tây 6 3 Không đạt
78 20041078 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk 7 6.5 Đạt
79 20041079 Ngô Nhật Linh Nam 07/09/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
80 20041080 Phạm Thị Thúy Loan Nữ 29/10/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
81 20041081 Nguyễn Tấn Lợi Nam 29/06/1998 Tây Ninh Vắng
82 20041082 Lâm Thành Long Nam 03/10/1997 Bình Phước 6 6 Đạt
83 20041083 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé 6 5.5 Đạt
84 20041084 Trương Phúc Luân Nam 18/06/1999 Thành phố Hồ Chí Minh 6 7 Đạt
85 20041085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh 6 6 Đạt
86 20041086 Nguyễn Xuân Mai Nữ 19/11/1999 Bình Dương 8 6 Đạt
87 20041087 Phạm Thị Thu Mai Nữ 04/10/1997 Đồng Nai 8.5 7 Đạt
88 20041088 Lý Thùy Mị Nữ 19/04/1998 Cà Mau 4 4 Không đạt
89 20041089 Phạm Thị Minh Nữ 29/08/1999 Đắk Lắk 6 6 Đạt
90 20041090 Chu Phúc Minh Nam 13/01/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
91 20041091 Trần Bảo Minh Nam 01/01/1999 Bình Dương 6.5 8 Đạt
92 20041092 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh 7.5 3.5 Không đạt
93 20041093 Nguyễn Quỳnh My Nữ 18/05/1998 Thanh Hóa 4 3 Không đạt
94 20041094 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 11/03/1997 Bình Phước 8 8 Đạt
95 20041095 Phạm Thị Mỹ Nữ 20/05/1997 Bình Định 5.5 4 Không đạt
96 20041096 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế 5.5 6.5 Đạt
97 20041097 Võ Trung Nam Nam 30/04/1999 Tp. Hồ Chí Minh 4 5 Không đạt
98 20041098 Phan Nhật Nam Nam 25/04/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
99 20041099 Huỳnh Thị Thanh Nga Nữ 05/08/1999 Quảng Ngãi 6 5 Đạt
100 20041100 Hồ Thị Hằng Nga Nữ 10/03/1999 Hà Tĩnh 7.5 7.5 Đạt
101 20041101 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ 6 6 Đạt
102 20041102 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định 7.5 5 Đạt
103 20041103 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 30/03/1997 Tây Ninh 7 5.5 Đạt
104 20041104 Huỳnh Thị Thanh Ngân Nữ 03/03/1999 TP. Hồ Chí Minh 5 6 Đạt
105 20041105 Nguyễn Thảo Ngân Nữ 08/08/2000 Đắk Lắk 6.5 7 Đạt
106 20041106 Dương Trọng Nghĩa Nam 14/12/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
107 20041107 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 19/01/1998 Bình Dương 6 7 Đạt
108 20041108 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 26/06/2000 Phú Thọ 6 5.5 Đạt
109 20041109 Mai Thị Hồng Ngọc Nữ 21/03/1998 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
110 20041110 Đồng Như Ngọc Nữ 18/08/1998 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
111 20041111 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 16/08/1999 TP.HCM 8 7.5 Đạt
112 20041112 Phạm Thị Nhân Nữ 01/09/1998 Bình Dương 6 7 Đạt
113 20041113 Phan Thành Nhân Nam 30/08/1999 Bình Dương 4 5.5 Không đạt
114 20041114 Lê Ngọc Nhân Nam 16/11/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
115 20041115 Tạ Thị Yến Nhi Nữ 21/12/1999 Bình Phước Vắng
116 20041116 Hoàng Thị Yến Nhi Nữ 02/06/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
117 20041117 Đoàn Huỳnh Như Nữ 20/11/1996 Bình Dương 6.5 7 Đạt
118 20041118 Võ Ngọc Huỳnh Như Nữ 27/05/1998 Bình Dương 8.5 9 Đạt
119 20041119 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang 4 5.5 Không đạt
120 20041120 Lưu Thị Hồng Nhung Nữ 28/03/1999 Phú Yên 7.5 5 Đạt
121 20041121 Lưu Tuyết Nhung Nữ 16/10/1997 Bình Phước 6 5 Đạt
122 20041122 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 02/09/1999 Thanh Hóa 7.5 6.5 Đạt
123 20041123 Bùi Thị Tuyết Nhung Nữ 26/06/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
124 20041124 Hoàng Thị Nhung Nữ 06/12/1999 Hà Tĩnh 6.5 5 Đạt
125 20041125 Nguyễn Thị Kiều Nhung Nữ 08/08/1996 TP. Hồ Chí Minh 3.5 5 Không đạt
126 20041126 Lê Hoàng Tuyết Nhung Nữ 15/10/2000 Thừa Thiên Huế 6.5 7 Đạt
127 20041127 Bá Nữ Kim Nhung Nữ 10/10/1996 Ninh Thuận Vắng
128 20041128 Đinh Thị Hồng Nhung Nữ 10/12/1998 TP. Hồ Chí Minh 5.5 6 Đạt
129 20041129 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định 5.5 6.5 Đạt
130 20041130 Hồ Minh Nhựt Nam 24/05/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
131 20041131 Đặng Thị Kim Oanh Nữ 29/12/1999 Hà Tĩnh 6.5 6 Đạt
132 20041132 Hồ Thanh Phong Nam 10/11/1996 TP. Hồ Chí Minh 5 5 Đạt
133 20041133 Nguyễn Đức Phong Nam 05/05/2000 Bình Định 5 8 Đạt
134 20041134 Đặng Văn Phúc Nam 12/06/1998 Bình Dương 6.5 8 Đạt
135 20041135 Lê Thị Kim Phụng Nữ 25/08/1996 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
136 20041136 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai 6 7 Đạt
137 20041137 Lê Anh Phương Nam 16/04/1997 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
138 20041138 Trần Nguyễn Thanh Phương Nữ 15/08/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
139 20041139 Phạm Thị Hoài Phương Nữ 21/01/1999 Bình Dương Vắng
140 20041140 Nguyễn Bùi Thanh Phương Nam 13/10/1994 Bến Tre 6.5 5 Đạt
141 20041141 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 07/04/2000 Bình Định 6.5 5 Đạt
142 20041142 Nguyễn Thị Ngọc Quế Nữ 27/02/1997 Phú Yên 4.5 4 Không đạt
143 20041143 Phan Thiên Quỳnh Nữ 15/11/1997 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
144 20041144 Nguyễn Thùy Như Quỳnh Nữ 05/06/1996 Bình Dương 6 5.5 Đạt
145 20041145 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 11/10/1999 Bình Phước 8 3 Không đạt
146 20041146 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế 5 4 Không đạt
147 20041147 Nguyễn Thuý Quỳnh Nữ 19/04/1998 Đắk Lắk 6.5 3.5 Không đạt
148 20041148 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 23/07/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
149 20041149 Nguyễn Hoàng Nam 27/06/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
150 20041150 Lê Hùng Sơn Nam 16/11/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
151 20041151 Trần Thanh Sơn Nam 18/06/1998 Đồng Nai 8 6 Đạt
152 20041152 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 04/11/1997 Bình Dương 5 4 Không đạt
153 20041153 Bùi Thị Hồng Tâm Nữ 02/01/1999 Bình Định 6.5 5.5 Đạt
154 20041154 Lý Thành Tâm Nam 05/01/1996 Bình Dương 8 9 Đạt
155 20041155 Đoàn Thị Tha Nữ 14/04/1998 Tây Ninh 5 5 Đạt
156 20041156 Lê Hoàng Thái Nam 27/07/1999 Bình Dương 6 4 Không đạt
157 20041157 Nguyễn Quốc Thái Nam 20/12/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
158 20041158 Nguyễn Hùng Thái Nam 09/03/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
159 20041159 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 12/10/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
160 20041160 Nguyễn Phan Hồng Thắm Nữ 04/05/2000 Bình Định 7 6 Đạt
161 20041161 Lê Thị Thắm Nữ 04/04/1999 Nghệ An 6.5 5 Đạt
162 20041162 Lư Quyết Thắng Nam 19/05/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
163 20041163 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương 5.5 6 Đạt
164 20041164 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An 5 3.5 Không đạt
165 20041165 Nguyễn Nguyễn Băng Thanh Nữ 23/08/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
166 20041166 Nguyễn Thị Ngọc Thanh Nữ 23/12/2000 Lâm Đồng 8 6.5 Đạt
167 20041167 Phạm Ngọc Công Thành Nam 16/12/1998 TP. Hồ Chí Minh 6.5 4 Không đạt
168 20041168 Hoàng Thị Thạch Thảo Nữ 24/01/1997 Đồng Nai 6 5 Đạt
169 20041169 Trần Thị Thu Thảo Nữ 20/03/1999 Kon Tum 6 5.5 Đạt
170 20041170 Đỗ Thị Thu Thảo Nữ 10/03/1999 Bình Dương 6 4 Không đạt
171 20041171 Lê Xuân Thảo Nữ 02/07/1998 Bình Dương 5 4 Không đạt
172 20041172 Điêu Nguyễn Thanh Thảo Nữ 09/03/1999 Bến Tre 7 4 Không đạt
173 20041173 Châu Thị Kim Thảo Nữ 26/02/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
174 20041174 Huỳnh Lê Thạch Thảo Nữ 29/07/1999 Bình Thuận 5.5 5 Đạt
175 20041175 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 09/12/1999 Bình Dương 8 6.5 Đạt
176 20041176 Nguyễn Thu Thảo Nữ 23/12/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
177 20041177 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
178 20041178 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương 5 5 Đạt
179 20041179 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 08/08/1997 Quảng Nam 4.5 5.5 Không đạt
180 20041180 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 05/03/1998 Đồng Nai 6.5 6 Đạt
181 20041181 Phạm Hiểu Thông Nam 12/04/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
182 20041182 Trảo Thị Cẩm Thu Nữ 22/01/2000 Bình Định 4 5 Không đạt
183 20041183 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
184 20041184 Nguyễn Trung Thuật Nam 22/11/1997 Phú Yên 6 6 Đạt
185 20041185 Trương Thị Thu Thùy Nữ 05/08/1996 Bình Phước 7.5 6.5 Đạt
186 20041186 Nguyễn Hồng Thùy Nữ 07/05/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
187 20041187 Nguyễn Thị Thùy Nữ 10/04/1998 Nam Định 6.5 5.5 Đạt
188 20041188 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/11/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
189 20041189 Huỳnh Thị Thu Thủy Nữ 12/11/2000 Bình Định 7 6.5 Đạt
190 20041190 Phạm Thị Thủy Nữ 19/08/1999 Thanh Hóa 8 6.5 Đạt
191 20041191 Trần Thị Mộng Thy Nữ 04/05/2000 Bình Dương Vắng
192 20041192 Dương Thị Cẩm Tiên Nữ 26/09/1999 An Giang 8 8.5 Đạt
193 20041193 Trần Trọng Tín Nam 10/03/1997 Bình Dương 7 7.5 Đạt
194 20041194 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh 5 6 Đạt
195 20041195 Nguyễn Võ Hữu Tình Nữ 29/07/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
196 20041196 Nguyễn Thị Ngọc Tố Nữ 21/09/1999 Bình Định 6 5.5 Đạt
197 20041197 Nguyễn Trọng Toàn Nam 12/01/1995 Nghệ An 4.5 3 Không đạt
198 20041198 Nguyễn Thị Trâm Nữ 09/01/1998 Thanh Hóa 6 5 Đạt
199 20041199 Trần Thị Huyền Trâm Nữ 31/08/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
200 20041200 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/10/1998 Tây Ninh 6 5 Đạt
201 20041201 Văn Thị Thu Trang Nữ 20/10/2000 Bình Định 6.5 8.5 Đạt
202 20041202 Đoàn Thị Hoài Trang Nữ 05/10/2000 Nghệ An 6 5.5 Đạt
203 20041203 Đậu Thị Trang Nữ 01/03/1997 Hà Tĩnh 4 3 Không đạt
204 20041204 Thái Minh Trí Nam 19/11/1997 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
205 20041205 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 2.5 1 Không đạt
206 20041206 Đỗ Thị Ngọc Trinh Nữ 03/11/1997 Bình Dương 5 5.5 Đạt
207 20041207 Nguyễn Thị Thúy Trinh Nữ 25/10/1995 Bình Dương 5 5 Đạt
208 20041208 Nguyễn Thị Thùy Trinh Nữ 10/01/2000 Phú Yên 6.5 5.5 Đạt
209 20041209 Lê Thị Hồng Trinh Nữ 08/09/1999 Bình Dương 5 7 Đạt
210 20041210 Nguyễn Bảo Trọng Nam 25/07/1998 Bình Dương 5.5 6 Đạt
211 20041211 Nguyễn Thị Trúc Nữ 16/01/1995 Bình Dương 6.5 8 Đạt
212 20041212 Trương Quốc Trung Nam 02/03/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
213 20041213 Nguyễn Xuân Trường Nam 27/02/1993 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
214 20041214 Vũ Tiến Trường Nam 14/08/1997 Bình Thuận 6.5 6 Đạt
215 20041215 Nguyễn Nhật Trường Nam 02/12/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
216 20041216 Lữ Nhật Trường Nam 20/02/1995 Bình Dương 6 4 Không đạt
217 20041217 Hoàng Ngọc Nam 11/10/1987 Sông Bé 7.5 6.5 Đạt
218 20041218 Lê Thị Cẩm Nữ 27/07/1999 Hà Tĩnh 7.5 7 Đạt
219 20041219 Đặng Thanh Tùng Nam 14/06/1995 Bình Dương 6 5.5 Đạt
220 20041220 Lê Thị Hồng Tươi Nữ 18/11/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
221 20041221 Nguyễn Thị Tươi Nữ 28/12/1999 Thái Bình 7.5 7 Đạt
222 20041222 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 26/08/1999 Bình Dương 7.5 3.5 Không đạt
223 20041223 Hoàng Thị Kim Tuyết Nữ 01/10/1998 Gia Lai 4.5 0 Không đạt
224 20041224 Nguyễn Thị Hồng Tuyết Nữ 04/09/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
225 20041225 Trần Lê Uyên Nữ 09/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 6 Đạt
226 20041226 Võ Nữ Phương Uyên Nữ 25/10/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
227 20041227 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 25/09/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
228 20041228 Nguyễn Thị Kiều Vân Nữ 01/10/1998 Thái Bình 4.5 4 Không đạt
229 20041229 Đặng Đình Nhật Văn Nam 07/02/1994 Đồng Nai 8.5 8 Đạt
230 20041230 Nguyễn Thị Thảo Vi Nữ 29/06/2000 Tây Ninh 6 6.5 Đạt
231 20041231 Tô Nguyễn Tường Vi Nữ 20/11/1999 Bình Thuận 6 5.5 Đạt
232 20041232 Võ Thị Bích Viện Nữ 09/01/1998 Tiền Giang 6 6.5 Đạt
233 20041233 Hồ Tấn Vinh Nam 28/03/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
234 20041234 Nguyễn Quốc Vinh Nam 13/08/1993 Bình Dương 7 6.5 Đạt
235 20041235 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương 5.5 5 Đạt
236 20041236 Nguyễn Ngọc Thúy Vy Nữ 22/01/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 5 Đạt
237 20041237 Phạm Huỳnh Yến Vy Nữ 20/02/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
238 20041238 Đỗ Lê Phương Vy Nữ 05/02/1999 Bình Dương 6 4 Không đạt
239 20041239 Võ Thị Tường Vy Nữ 05/12/1999 Bình Dương 7 5.5 Đạt
240 20041240 Trần Kiều Vỹ Nam 03/10/1995 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
241 20041241 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa 5.5 5.5 Đạt
242 20041242 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước Vắng
243 20041243 Trương Thị Hoàng Yến Nữ 28/12/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
244 20041244 La Hải Yến Nữ 25/06/1999 TPHCM 7 8.5 Đạt
245 20041245 Nguyễn Khắc Tấn Nam 12/05/1997 Đắk Lắk Vắng
Danh sách này có 245 thí sinh.

watch_later
19/07/2020 21:00:00  
visibility
 1514