Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 20041 Ngày 18 tháng 07 năm 2020

  1. Từ ngày 14/07/2020 đến hết ngày 17/07/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041001 1823403010298 Nguyễn Hoài An Nữ 31/12/2000 Bình Dương
2 20041002 1523402010116 Trần Trâm Anh Nữ 01/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
3 20041003 1725202010003 Bùi Viết Anh Nam 29/06/1999 Bình Dương
4 20041004 1821402010040 Phan Thị Hoàng Anh Nữ 13/10/2000 TP HCM
5 20041005 1625202010006 Phạm Công Tuấn Anh Nam 13/06/1998 Hà Nam
6 20041006 1723801010008 Cao Thị Hoàng Anh Nữ 20/11/1999 Phú Yên
7 20041007 1728501010008 Nguyễn Minh Anh Nữ 16/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
8 20041008 1625106010006 Nguyễn Thị Huỳnh Anh Nữ 31/08/1998 Kiên Giang
9 20041009 1723801010016 Thái Phương Anh Nữ 14/08/1999 Bình Định
10 20041010 1621402010009 Phan Thị Ngọc Ánh Nữ 03/07/1998 Bình Dương
11 20041011 1523801010002 Phạm Thị Mỹ Ánh Nữ 06/11/1997 Bình Thuận
12 20041012 1723401010014 Trần Đình Bảo Nam 25/04/1999 Quảng ngãi
13 20041013 1723105010073 Phạm Hổ Thái Bảo Nam 17/03/1999 Gia Lai
14 20041014 1625106010010 Trương Thị Cảnh Nữ 28/04/1998 Thanh Hóa
15 20041015 1725202010316 Nguyễn Thanh Chức Nam 11/10/1999 Bình Thuận
16 20041016 1625202010024 Nguyễn Thành Công Nam 04/01/1998 Bình Dương
17 20041017 1625202010026 Trần Gia Cường Nam 16/07/1998 Tây Ninh
18 20041018 1521402180106 Nguyễn Nhựt Cường Nam 25/02/1997 Bến Tre
19 20041019 1823403010300 Bùi Thị Quỳnh Dao Nữ 11/01/2000 Bình Dương
20 20041020 1823401010294 Trịnh Thị Trúc Đào Nữ 29/04/2000 Bình Dương
21 20041021 1521402020153 Hoàng Thị Điệp Nữ 13/09/1997 Đồng Nai
22 20041022 1625202010059 Nguyễn Hoài Đức Nam 01/03/1998 Quảng Trị
23 20041023 1834601010009 Nguyễn Thịnh Phước Đức Nam 14/10/1996 Bình Dương
24 20041024 1523401010139 Hoàng Thị Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
25 20041025 1525202010004 Đoàn Dũng Nam 03/11/1997 Bình Dương
26 20041026 1823402010142 Trần Tuyết Dương Nữ 05/07/2000 Bình Dương
27 20041027 1523801010005 Hà Ngọc Dưỡng Nam 26/07/1994 Thanh Hóa
28 20041028 1723403010049 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 11/04/1999 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041029 1728501010025 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 19/09/1999 Tây Ninh
2 20041030 1522202010036 Đoàn Phương Duyên Nữ 13/04/1997 Bình Dương
3 20041031 1728501030004 Châu Thị Duyên Nữ 22/10/1999 Quảng Ngãi
4 20041032 1728501010041 Nguyễn Đặng Ngọc Giàu Nữ 05/12/1999 Bình Dương
5 20041033 1623801010459 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định
6 20041034 1521402180036 Trần Nguyễn Thanh Hải Nữ 22/10/1996 Lâm Đồng
7 20041035 1523801010024 Nguyễn Nhật Đoan Hân Nữ 18/04/1997 TP. Hồ Chí Minh
8 20041036 1723403010076 Trần Thị Thu Hằng Nữ 18/08/1999 Đồng Nai
9 20041037 1723801010106 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 21/12/1999 Đồng Nai
10 20041038 1623401010061 Nguyễn Kim Hạnh Nữ 24/09/1998 Bình Dương
11 20041039 1523801010216 Tạ Thị Phương Hoài Hạnh Nữ 29/08/1997 Bình Thuận
12 20041040 1723105010092 Phạm Thanh Hào Nam 16/09/1999 Bình Dương
13 20041041 1625202010069 Hà Anh Hào Nam 15/05/1998 Bình Dương
14 20041042 1725106010024 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/07/1999 Bình Dương
15 20041043 1623801010104 Ngô Công Hậu Nam 02/08/1995 Bình Dương
16 20041044 1523402010129 Nguyễn Thị Hiền Nữ 04/11/1997 Nghệ An
17 20041045 1823403010284 Lê Thị Hiền Nữ 11/02/2000 Thanh Hóa
18 20041046 1822202040049 Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ 26/02/2000 Bình Định
19 20041047 1521402170076 Phạm Thị Hiền Nữ 25/02/1996 Thanh Hóa
20 20041048 1623402010036 Trương Thị Diệu Hiền Nữ 27/12/1998 Long An
21 20041049 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
22 20041050 1621402010048 Phan Thị Thục Hiền Nữ 25/05/1998 Vũng Tàu
23 20041051 1823401010061 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 04/10/2000 Phú Yên
24 20041052 1621402170025 Nguyễn Thị Mai Hiếu Nữ 19/02/1998 Bình Dương
25 20041053 1821402010054 Ngô Thị Huỳnh Hoa Nữ 27/05/2000 Bình Dương
26 20041054 1724401120133 Lý Mỹ Hoa Nữ 06/05/1999 Bình Dương
27 20041055 1521401010078 Huỳnh Văn Hòa Nam 05/12/1997 Phú Yên
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041056 1728501010063 Lê Kim Hồng Nữ 24/11/1999 Bình Dương
2 20041057 1622202040029 Trần Thị Hồng Nữ 17/01/1997 Bình Dương
3 20041058 1623402010045 Lê Thị Huệ Nữ 14/01/1998 Bình Phước
4 20041059 1623403010094 Phan Thị Huệ Nữ 23/02/1998 Hải Dương
5 20041060 1525202010049 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương
6 20041061 1728501030053 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 04/02/1999 TP. Hồ Chí Minh
7 20041062 1521402010010 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé
8 20041063 1723801010160 Lê Thị Thu Hường Nữ 09/06/1999 Bình Dương
9 20041064 1623801010157 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi
10 20041065 1725106010039 Thái Gia Huy Nam 06/03/1999 Bình Dương
11 20041066 1725106010042 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 29/12/1999 Tiền Giang
12 20041067 1523402010156 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long
13 20041068 1622202010097 Trần Huỳnh Nam 01/04/1998 Bình Dương
14 20041069 1728501010243 Phạm Hoàng Đăng Khoa Nam 9/10/1999 Bình Dương
15 20041070 1725106010045 Trần Thị Mỹ Kiều Nữ 31/07/1999 Đồng Nai
16 20041071 1623801010175 Phạm Thị Lài Nữ 22/04/1998 Bình Dương
17 20041072 1423801010268 Nguyễn Thanh Lâm Nam 24/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
18 20041073 1728501010078 Lê Hoàng Lâm Nam 18/08/1999 Bình Dương
19 20041074 1724601010037 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 25/06/1999 Bình Dương
20 20041075 1725106010050 Ngô Diệu Linh Nữ 02/01/1999 Vĩnh Phúc
21 20041076 1523801010241 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk
22 20041077 1621402010097 Phạm Hoài Linh Nữ 16/07/1997 Hà Tây
23 20041078 1623801010192 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk
24 20041079 1624401120059 Ngô Nhật Linh Nam 07/09/1998 Bình Dương
25 20041080 1725106010057 Phạm Thị Thúy Loan Nữ 29/10/1999 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041081 1621402180034 Nguyễn Tấn Lợi Nam 29/06/1998 Tây Ninh
2 20041082 1523401010212 Lâm Thành Long Nam 03/10/1997 Bình Phước
3 20041083 1523402010132 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé
4 20041084 1728501030018 Trương Phúc Luân Nam 18/06/1999 Thành phố Hồ Chí Minh
5 20041085 1623402010085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh
6 20041086 1722202040131 Nguyễn Xuân Mai Nữ 19/11/1999 Bình Dương
7 20041087 1521402020189 Phạm Thị Thu Mai Nữ 04/10/1997 Đồng Nai
8 20041088 1728501010095 Lý Thùy Mị Nữ 19/04/1998 Cà Mau
9 20041089 1725106010064 Phạm Thị Minh Nữ 29/08/1999 Đắk Lắk
10 20041090 1723102050158 Chu Phúc Minh Nam 13/01/1999 Bình Dương
11 20041091 1723801010224 Trần Bảo Minh Nam 01/01/1999 Bình Dương
12 20041092 1521402170177 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
13 20041093 1623401010141 Nguyễn Quỳnh My Nữ 18/05/1998 Thanh Hóa
14 20041094 1523402010202 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 11/03/1997 Bình Phước
15 20041095 1621402170053 Phạm Thị Mỹ Nữ 20/05/1997 Bình Định
16 20041096 1523801010169 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế
17 20041097 1723102050168 Võ Trung Nam Nam 30/04/1999 Tp. Hồ Chí Minh
18 20041098 1723102050165 Phan Nhật Nam Nam 25/04/1999 Bình Dương
19 20041099 1722202040140 Huỳnh Thị Thanh Nga Nữ 05/08/1999 Quảng Ngãi
20 20041100 1725106010073 Hồ Thị Hằng Nga Nữ 10/03/1999 Hà Tĩnh
21 20041101 1521402010092 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ
22 20041102 1622202040039 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định
23 20041103 1528501010100 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 30/03/1997 Tây Ninh
24 20041104 1724401120059 Huỳnh Thị Thanh Ngân Nữ 03/03/1999 TP. Hồ Chí Minh
25 20041105 1823402010287 Nguyễn Thảo Ngân Nữ 08/08/2000 Đắk Lắk
26 20041106 1725106010168 Dương Trọng Nghĩa Nam 14/12/1999 Bình Dương
27 20041107 1623402010099 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 19/01/1998 Bình Dương
28 20041108 1823401010015 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 26/06/2000 Phú Thọ
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041109 1622202010143 Mai Thị Hồng Ngọc Nữ 21/03/1998 Bình Dương
2 20041110 1623402010101 Đồng Như Ngọc Nữ 18/08/1998 Bình Dương
3 20041111 1722202040150 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 16/08/1999 TP.HCM
4 20041112 1728501010110 Phạm Thị Nhân Nữ 01/09/1998 Bình Dương
5 20041113 1728501010111 Phan Thành Nhân Nam 30/08/1999 Bình Dương
6 20041114 1823402010248 Lê Ngọc Nhân Nam 16/11/2000 Bình Dương
7 20041115 1723105010098 Tạ Thị Yến Nhi Nữ 21/12/1999 Bình Phước
8 20041116 1821402010068 Hoàng Thị Yến Nhi Nữ 02/06/2000 Bình Dương
9 20041117 1623102050059 Đoàn Huỳnh Như Nữ 20/11/1996 Bình Dương
10 20041118 1723403010188 Võ Ngọc Huỳnh Như Nữ 27/05/1998 Bình Dương
11 20041119 1621402010153 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang
12 20041120 1723801010274 Lưu Thị Hồng Nhung Nữ 28/03/1999 Phú Yên
13 20041121 1523402010102 Lưu Tuyết Nhung Nữ 16/10/1997 Bình Phước
14 20041122 1723403010178 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 02/09/1999 Thanh Hóa
15 20041123 1724202030029 Bùi Thị Tuyết Nhung Nữ 26/06/1999 Bình Dương
16 20041124 1723403010176 Hoàng Thị Nhung Nữ 06/12/1999 Hà Tĩnh
17 20041125 1521402010049 Nguyễn Thị Kiều Nhung Nữ 08/08/1996 TP. Hồ Chí Minh
18 20041126 1823401010037 Lê Hoàng Tuyết Nhung Nữ 15/10/2000 Thừa Thiên Huế
19 20041127 1422202010212 Bá Nữ Kim Nhung Nữ 10/10/1996 Ninh Thuận
20 20041128 1625106010091 Đinh Thị Hồng Nhung Nữ 10/12/1998 TP. Hồ Chí Minh
21 20041129 1523402010124 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định
22 20041130 1725802080046 Hồ Minh Nhựt Nam 24/05/1999 Bình Dương
23 20041131 1723401010166 Đặng Thị Kim Oanh Nữ 29/12/1999 Hà Tĩnh
24 20041132 1528501010182 Hồ Thanh Phong Nam 10/11/1996 TP. Hồ Chí Minh
25 20041133 1825202010012 Nguyễn Đức Phong Nam 05/05/2000 Bình Định
26 20041134 1625106010100 Đặng Văn Phúc Nam 12/06/1998 Bình Dương
27 20041135 1521402180045 Lê Thị Kim Phụng Nữ 25/08/1996 Bình Dương
28 20041136 1521402180007 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041137 1525106010088 Lê Anh Phương Nam 16/04/1997 Bình Dương
2 20041138 1725106010096 Trần Nguyễn Thanh Phương Nữ 15/08/1999 Bình Dương
3 20041139 1721402010062 Phạm Thị Hoài Phương Nữ 21/01/1999 Bình Dương
4 20041140 1423401010078 Nguyễn Bùi Thanh Phương Nam 13/10/1994 Bến Tre
5 20041141 1822202040048 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 07/04/2000 Bình Định
6 20041142 1525801050067 Nguyễn Thị Ngọc Quế Nữ 27/02/1997 Phú Yên
7 20041143 1528501010050 Phan Thiên Quỳnh Nữ 15/11/1997 Quảng Ngãi
8 20041144 1834601010052 Nguyễn Thùy Như Quỳnh Nữ 05/06/1996 Bình Dương
9 20041145 1721402170044 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 11/10/1999 Bình Phước
10 20041146 1628501010085 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế
11 20041147 1625802080086 Nguyễn Thuý Quỳnh Nữ 19/04/1998 Đắk Lắk
12 20041148 1725106010100 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 23/07/1999 Bình Dương
13 20041149 1725106010144 Nguyễn Hoàng Nam 27/06/1999 Bình Dương
14 20041150 1724601010060 Lê Hùng Sơn Nam 16/11/1999 Bình Dương
15 20041151 1623401010210 Trần Thanh Sơn Nam 18/06/1998 Đồng Nai
16 20041152 1525801020002 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 04/11/1997 Bình Dương
17 20041153 1722202010294 Bùi Thị Hồng Tâm Nữ 02/01/1999 Bình Định
18 20041154 1834601010054 Lý Thành Tâm Nam 05/01/1996 Bình Dương
19 20041155 1725106010149 Đoàn Thị Tha Nữ 14/04/1998 Tây Ninh
20 20041156 1723102050265 Lê Hoàng Thái Nam 27/07/1999 Bình Dương
21 20041157 1725202010267 Nguyễn Quốc Thái Nam 20/12/1999 Bình Dương
22 20041158 1728501030032 Nguyễn Hùng Thái Nam 09/03/1999 Bình Dương
23 20041159 1724601010081 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 12/10/1999 Bình Dương
24 20041160 1823401010043 Nguyễn Phan Hồng Thắm Nữ 04/05/2000 Bình Định
25 20041161 1722202040248 Lê Thị Thắm Nữ 04/04/1999 Nghệ An
26 20041162 1721402020081 Lư Quyết Thắng Nam 19/05/1999 Bình Dương
27 20041163 1521402180056 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương
28 20041164 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
29 20041245 1623102050074 Nguyễn Khắc Tấn Nam 12/05/1997 Đắk Lắk
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041165 1623401010242 Nguyễn Nguyễn Băng Thanh Nữ 23/08/1998 Bình Dương
2 20041166 1821402010017 Nguyễn Thị Ngọc Thanh Nữ 23/12/2000 Lâm Đồng
3 20041167 1623402010153 Phạm Ngọc Công Thành Nam 16/12/1998 TP. Hồ Chí Minh
4 20041168 1521402180057 Hoàng Thị Thạch Thảo Nữ 24/01/1997 Đồng Nai
5 20041169 1723401010226 Trần Thị Thu Thảo Nữ 20/03/1999 Kon Tum
6 20041170 1723801010384 Đỗ Thị Thu Thảo Nữ 10/03/1999 Bình Dương
7 20041171 1723102050276 Lê Xuân Thảo Nữ 02/07/1998 Bình Dương
8 20041172 1724601010076 Điêu Nguyễn Thanh Thảo Nữ 09/03/1999 Bến Tre
9 20041173 1723401010221 Châu Thị Kim Thảo Nữ 26/02/1999 Bình Dương
10 20041174 1723801010385 Huỳnh Lê Thạch Thảo Nữ 29/07/1999 Bình Thuận
11 20041175 1728501010173 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 09/12/1999 Bình Dương
12 20041176 1722202040245 Nguyễn Thu Thảo Nữ 23/12/1999 Bình Dương
13 20041177 1327601010072 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương
14 20041178 1621402010199 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương
15 20041179 1621402170095 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 08/08/1997 Quảng Nam
16 20041180 1621402020274 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 05/03/1998 Đồng Nai
17 20041181 1725202010287 Phạm Hiểu Thông Nam 12/04/1999 Bình Dương
18 20041182 1823401010008 Trảo Thị Cẩm Thu Nữ 22/01/2000 Bình Định
19 20041183 1625106010137 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương
20 20041184 1623403010318 Nguyễn Trung Thuật Nam 22/11/1997 Phú Yên
21 20041185 1721402020084 Trương Thị Thu Thùy Nữ 05/08/1996 Bình Phước
22 20041186 1724202030046 Nguyễn Hồng Thùy Nữ 07/05/1999 Bình Dương
23 20041187 1623402010210 Nguyễn Thị Thùy Nữ 10/04/1998 Nam Định
24 20041188 1723801010419 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/11/1999 Bình Dương
25 20041189 1822202040050 Huỳnh Thị Thu Thủy Nữ 12/11/2000 Bình Định
26 20041190 1723105010044 Phạm Thị Thủy Nữ 19/08/1999 Thanh Hóa
27 20041191 1821402010048 Trần Thị Mộng Thy Nữ 04/05/2000 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041192 1723403010222 Dương Thị Cẩm Tiên Nữ 26/09/1999 An Giang
2 20041193 1521402020098 Trần Trọng Tín Nam 10/03/1997 Bình Dương
3 20041194 1521402180081 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh
4 20041195 1728501010226 Nguyễn Võ Hữu Tình Nữ 29/07/1999 Bình Dương
5 20041196 1725106010109 Nguyễn Thị Ngọc Tố Nữ 21/09/1999 Bình Định
6 20041197 1425802080061 Nguyễn Trọng Toàn Nam 12/01/1995 Nghệ An
7 20041198 1625106010145 Nguyễn Thị Trâm Nữ 09/01/1998 Thanh Hóa
8 20041199 1721402020092 Trần Thị Huyền Trâm Nữ 31/08/1999 Bình Dương
9 20041200 1728501010195 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/10/1998 Tây Ninh
10 20041201 1822202040051 Văn Thị Thu Trang Nữ 20/10/2000 Bình Định
11 20041202 1821402010005 Đoàn Thị Hoài Trang Nữ 05/10/2000 Nghệ An
12 20041203 1521402010202 Đậu Thị Trang Nữ 01/03/1997 Hà Tĩnh
13 20041204 1624401120150 Thái Minh Trí Nam 19/11/1997 Bình Dương
14 20041205 1623102050091 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
15 20041206 1525801050082 Đỗ Thị Ngọc Trinh Nữ 03/11/1997 Bình Dương
16 20041207 1322202010179 Nguyễn Thị Thúy Trinh Nữ 25/10/1995 Bình Dương
17 20041208 1823801010082 Nguyễn Thị Thùy Trinh Nữ 10/01/2000 Phú Yên
18 20041209 1722202040288 Lê Thị Hồng Trinh Nữ 08/09/1999 Bình Dương
19 20041210 1623102050093 Nguyễn Bảo Trọng Nam 25/07/1998 Bình Dương
20 20041211 1834601010072 Nguyễn Thị Trúc Nữ 16/01/1995 Bình Dương
21 20041212 1723105010057 Trương Quốc Trung Nam 02/03/1999 Bình Dương
22 20041213 1723105010058 Nguyễn Xuân Trường Nam 27/02/1993 Bình Dương
23 20041214 1523801010371 Vũ Tiến Trường Nam 14/08/1997 Bình Thuận
24 20041215 1621401010056 Nguyễn Nhật Trường Nam 02/12/1999 Bình Dương
25 20041216 1325106010076 Lữ Nhật Trường Nam 20/02/1995 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20041217 1525801020003 Hoàng Ngọc Nam 11/10/1987 Sông Bé
2 20041218 1722202010311 Lê Thị Cẩm Nữ 27/07/1999 Hà Tĩnh
3 20041219 1323801010178 Đặng Thanh Tùng Nam 14/06/1995 Bình Dương
4 20041220 1723403010239 Lê Thị Hồng Tươi Nữ 18/11/1999 Bình Dương
5 20041221 1724601010071 Nguyễn Thị Tươi Nữ 28/12/1999 Thái Bình
6 20041222 1723401010212 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 26/08/1999 Bình Dương
7 20041223 1628501010098 Hoàng Thị Kim Tuyết Nữ 01/10/1998 Gia Lai
8 20041224 1722202040237 Nguyễn Thị Hồng Tuyết Nữ 04/09/1999 Bình Dương
9 20041225 1728501010207 Trần Lê Uyên Nữ 09/07/1999 TP. Hồ Chí Minh
10 20041226 1724601010094 Võ Nữ Phương Uyên Nữ 25/10/1999 Bình Dương
11 20041227 1725106010135 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 25/09/1999 Bình Dương
12 20041228 1621402010253 Nguyễn Thị Kiều Vân Nữ 01/10/1998 Thái Bình
13 20041229 1723105010083 Đặng Đình Nhật Văn Nam 07/02/1994 Đồng Nai
14 20041230 1821402010039 Nguyễn Thị Thảo Vi Nữ 29/06/2000 Tây Ninh
15 20041231 1722202040295 Tô Nguyễn Tường Vi Nữ 20/11/1999 Bình Thuận
16 20041232 1623402010189 Võ Thị Bích Viện Nữ 09/01/1998 Tiền Giang
17 20041233 1723401010290 Hồ Tấn Vinh Nam 28/03/1999 Bình Dương
18 20041234 1723105010061 Nguyễn Quốc Vinh Nam 13/08/1993 Bình Dương
19 20041235 1523402010133 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương
20 20041236 1728501030039 Nguyễn Ngọc Thúy Vy Nữ 22/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
21 20041237 1728501010217 Phạm Huỳnh Yến Vy Nữ 20/02/1999 Bình Dương
22 20041238 1728501010214 Đỗ Lê Phương Vy Nữ 05/02/1999 Bình Dương
23 20041239 1725106010159 Võ Thị Tường Vy Nữ 05/12/1999 Bình Dương
24 20041240 1322202010202 Trần Kiều Vỹ Nam 03/10/1995 Bình Dương
25 20041241 1523801010037 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa
26 20041242 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
27 20041243 1625802080135 Trương Thị Hoàng Yến Nữ 28/12/1998 Bình Dương
28 20041244 1728501010221 La Hải Yến Nữ 25/06/1999 TPHCM
Danh sách này có 28 thí sinh.



watch_later
16/06/2020 15:16:54  
visibility
 349