Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20040 Ngày 18 tháng 07 năm 2020

  1. Từ ngày 14/07/2020 đến hết ngày 17/07/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040001 1822290400076 Nguyễn An Nam 21/07/2000 Đồng Nai
2 20040002 1722202040002 Nguyễn Thị Trường An Nữ 27/10/1999 Bến Tre
3 20040003 1723403010001 Lê Thị Thúy An Nữ 11/07/1999 Bình Dương
4 20040004 1823403010036 Nguyễn Thị Hà An Nữ 27/08/2000 Hà Tĩnh
5 20040005 1623402010231 Trần Thị Như Anh Nữ 28/5/1998 Tây Ninh
6 20040006 1823102050271 Hoàng Tuấn Anh Nam 05/09/2000 Hưng Yên
7 20040007 1822202010416 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 18/03/2000 Bình Dương
8 20040008 1724601010004 Võ Thị Trâm Anh Nữ 31/05/1999 Bình Dương
9 20040009 1723801010502 Hoàng Thị Tú Anh Nữ 15/09/1998 Lạng Sơn
10 20040010 1725106010005 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/06/1998 Thừa Thiên Huế
11 20040011 1723403010014 Nguyễn Thị Mỹ Anh Nữ 29/10/1999 Đồng Nai
12 20040012 1723403010003 Bùi Vân Anh Nữ 22/04/1999 Thái Bình
13 20040013 1823401010164 Dương Thị Hoàng Anh Nữ 28/11/2000 Bình Dương
14 20040014 1823402010160 Nguyễn Hà Anh Nữ 26/04/2000 Nam Định
15 20040015 1723403010330 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 08/11/1999 Bắc Giang
16 20040016 1725106010154 Hoàng Thị Kim Anh Nữ 02/07/1998 Thanh Hóa
17 20040017 2000000001684 Phạm Thị Ngọc Ánh Nữ 05/5/2000 Bình Dương
18 20040018 1723402010009 Lê Ngọc Ánh Nữ 14/11/1999 Đắk Lắk
19 20040019 1721402020003 Trương Kim Ánh Nữ 08/01/1999 Bình Dương
20 20040020 1524401120173 Nguyễn Doãn Ánh Nam 19/05/1996 Sông Bé
21 20040021 1722202040012 Nguyễn Thị Hải Âu Nữ 09/01/1999 Quảng Nam
22 20040022 1723801010025 Đậu Thái Bảo Nam 16/07/1998 Tiền Giang
23 20040023 1823102050059 Trần Chí Bảo Nam 05/12/2000 Bình Dương
24 20040024 1823801010371 Trần Lê Quốc Bảo Nam 14/01/2000 Bình Dương
25 20040025 1823801010227 Lương Thanh Ngọc Bích Nữ 28/01/2000 Bình Dương
26 20040026 1725106010145 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 27/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
27 20040027 1722202040016 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 20/01/1999 Hà Tĩnh
28 20040028 1823401010171 Phạm Thị Bình Nữ 17/06/2000 Bình Phước
29 20040029 1821402010030 Trần Thị Sơn Ca Nữ 12/08/2000 Quảng Nam
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040030 1723801010037 Phạm Thị Cẩm Nữ 01/02/1999 Quảng Trị
2 20040031 1722202040019 Võ Ngọc Kim Châu Nữ 21/12/1999 Bến Tre
3 20040032 1823402010188 Bùi Thị Thanh Châu Nữ 01/01/2000 Bình Dương
4 20040033 1823402010073 Trần Bảo Châu Nữ 14/03/2000 Bình Dương
5 20040034 1823401010172 Huỳnh Lan Châu Nữ 18/09/2000 Bình Dương
6 20040035 1625801020094 Lê Quốc Chí Nam 1/4/1996 Bình Dương
7 20040036 1822290400066 Huỳnh Minh Chuẩn Nam 29/09/2000 Bình Thuận
8 20040037 2000000001703 Cao Thành Công Nam 8/8/1991 Thanh Hóa
9 20040038 1825106010071 Trần Văn Cường Nam 17/01/2000 TP. Hồ Chí Minh
10 20040039 1823402010203 Nguyễn Thị Trúc Đào Nữ 12/11/2000 Bình Dương
11 20040040 1823401010177 Bùi Minh Đạo Nam 23/06/2000 Nam Định
12 20040041 1823401010178 Phương Tấn Đạt Nam 08/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
13 20040042 1728501030006 Nguyễn Văn Đệ Nam 16/11/1999 Bình Dương
14 20040043 1723102050055 Lâm Hiền Đệ Nam 24/11/1999 Bình Dương
15 20040044 1621402170005 Ka Diam Nữ 19/10/1998 Lâm Đồng
16 20040045 1822202010417 Đỗ Thị Ngọc Diễm Nữ 31/08/2000 Bình Dương
17 20040046 1721402020009 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 22/06/1999 Bình Dương
18 20040047 1823402010189 Võ Ngọc Diễm Nữ 28/05/2000 Đồng Nai
19 20040048 1821402010057 Lê Thị Ngọc Diễm Nữ 01/09/2000 Bình Dương
20 20040049 1628501010138 Đặng Văn Bá Diệp Nam 02/05/1998 Gia Lai
21 20040050 1623102050019 Trần Hữu Đức Nam 25/11/1998 Bình Dương
22 20040051 1525802080027 Ma Văn Đức Nam 10/08/1996 Tuyên Quang
23 20040052 1823102050249 Nguyễn Thành Đức Nam 13/12/1999 Bình Dương
24 20040053 2000000001698 Trần Lê Kim Dung Nữ 8/7/1989 Bình Dương
25 20040054 1823403010168 Lê Thị Mỹ Dung Nữ 03/08/2000 Bình Dương
26 20040055 1823402010074 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/04/2000 Bình Dương
27 20040056 1723801010055 Võ Thị Kim Dung Nữ 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
28 20040057 1524403010045 Hoàng Anh Dũng Nam 20/10/1997 Bình Dương
29 20040058 1725202010035 Trịnh Văn Dũng Nam 11/12/1999 Thanh Hóa
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040059 1828501010104 Nguyễn Tấn Được Nam 06/09/2000 Bình Dương
2 20040060 1728501010029 Nguyễn Võ Hướng Dương Nữ 08/12/1999 Bình Dương
3 20040061 1722202040034 Lê Mộng Thùy Dương Nữ 11/10/1998 Bình Dương
4 20040062 1723102050045 Bùi Thùy Dương Nữ 05/11/1999 Bình Dương
5 20040063 1823801010374 Trần Khánh Duy Nam 22/04/2000 Hà Nam
6 20040064 1428501010020 Võ Hoàng Duy Nam 06/07/1996 Bình Dương
7 20040065 1823801010084 Đinh Thị Mỹ Duyên Nữ 16/08/2000 Phú Yên
8 20040066 1823403010302 Huỳnh Thị Mỹ Duyên Nữ 27/05/2000 Bình Dương
9 20040067 1722202010045 Cam Tuyền Mỹ Duyên Nữ 18/07/1999 Bình Dương
10 20040068 1722202040040 Nguyễn Đức Cẩm Giang Nữ 25/12/1999 Bình Dương
11 20040069 1823402010204 Trần Thị Thu Nữ 23/07/2000 Bình Dương
12 20040070 1523801010290 Tô Ngọc Hạ Nữ 19/01/1997 Gia Lai
13 20040071 1925102050065 Tạ Chí Hải Nam 25/09/2001 Bình Dương
14 20040072 1822290400005 Tô Hoài Đăng Hải Nữ 15/05/2000 Phú Yên
15 20040073 1623401010060 Trần Văn Hải Nam 09/05/1998 Hải Dương
16 20040074 1623102050022 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương
17 20040075 1723102050075 Hà Hồng Hân Nữ 21/09/1999 Bình Dương
18 20040076 1827601010137 Phan Ngọc Hân Nữ 16/07/1999 Vĩnh Long
19 20040077 1822202010406 Văn Thị Tuyết Hân Nữ 07/10/2000 Bình Dương
20 20040078 1823402010079 Võ Ngọc Hân Nữ 05/05/2000 TP. Hồ Chí Minh
21 20040079 1723403010078 Ngô Gia Hân Nữ 08/09/1999 Bình Dương
22 20040080 1623403010063 Ngô Thị Hằng Nữ 04/10/1997 Quảng Nam
23 20040081 1721402180013 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 25/11/1999 Bình Dương
24 20040082 1822202010394 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 21/03/2000 Bình Dương
25 20040083 1823402010163 Cao Thị Thúy Hằng Nữ 22/11/2000 Ninh Bình
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040084 1823402010176 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 25/07/2000 Đồng Nai
2 20040085 1821402020008 Đinh Thị Hằng Nữ 12/05/2000 Đắk Lắk
3 20040086 1721402170013 Đỗ Thị Thu Hằng Nữ 24/09/1999 Bình Phước
4 20040087 1521402180015 Phan Thị Lệ Hằng Nữ 29/09/1997 Bình Dương
5 20040088 1823801010074 Nguyễn Thị Hằng Nữ 13/09/2000 Gia Lai
6 20040089 1823403010306 Hồ Thị Thúy Hằng Nữ 07/08/2000 Bình Dương
7 20040090 1822202010405 Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ 19/11/2000 Bình Dương
8 20040091 1623801010089 Lê Thị Hạnh Nữ 22/06/1998 Thanh Hóa
9 20040092 1722202010074 Nguyễn Cao Hồng Hạnh Nữ 09/11/1999 Bình Dương
10 20040093 1924403010031 Nguyễn Phương Hạnh Nữ 12/04/2000 Bình Dương
11 20040094 1725106010147 Trương Thị Mỹ Hạnh Nữ 04/09/1999 Bến Tre
12 20040095 1722202040045 Nguyễn Ngọc Hạnh Nữ 11/02/1999 Bình Dương
13 20040096 1823102050069 Lý Nhật Hào Nam 22/01/2000 Bình Dương
14 20040097 144220201009 Nguyễn Xuân Hào Nam 02/05/1987 Hà Tĩnh
15 20040098 1725202010076 Phạm Nhật Hào Nam 19/06/1999 Bình Dương
16 20040099 1823102050282 Phạm Anh Hào Nam 07/08/2000 Bình Dương
17 20040100 1823102050072 Nguyễn Nhật Hậu Nam 29/07/1999 Bình Dương
18 20040101 1823402010018 Bùi Thị Hậu Nữ 28/06/1998 Thanh Hóa
19 20040102 1723401010067 Nguyễn Thị Mỹ Hiền Nữ 21/09/1999 Bình Dương
20 20040103 1823401010185 Lê Ngô Thảo Hiền Nữ 15/10/2000 Bình Dương
21 20040104 1823801010052 Lê Thị Thu Hiền Nữ 06/02/2000 Quảng Ngãi
22 20040105 1721402020021 Nguyễn Thu Hiền Nữ 15/07/1999 Bình Dương
23 20040106 1622202010074 Lê Thị Xuân Hiền Nữ 01/02/1998 Bình Dương
24 20040107 1725202010086 Nguyễn Văn Hiếu Nam 18/09/1999 An Giang
25 20040108 1823401010188 Lê Ngọc Hiếu Nam 13/04/2000 Hà Tĩnh
26 20040109 1725202010098 Nguyễn Phi Hồ Nam 08/06/1999 Bình Dương
27 20040110 1723402010047 Lường Thị Mai Hoa Nữ 16/06/1999 Thanh Hóa
28 20040111 1823102050121 Trần Thị Kim Hoa Nữ 24/09/2000 Bình Dương
29 20040112 1623403010081 Nguyễn Thị Hồng Hoa Nữ 07/01/1998 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040113 1823801010395 Nguyễn Thái Bảo Hòa Nữ 21/12/2000 Bình Dương
2 20040114 1525802080018 Đặng Văn Hòa Nam 02/10/1996 Hải Hưng
3 20040115 1825106010121 Trương Trúc Hoài Nữ 24/11/2000 Bình Thuận
4 20040116 1623402010042 Nguyễn Trần Hoàng Nam 04/07/1998 Bình Dương
5 20040117 1723401010082 Nguyễn Thị Thu Hồng Nữ 16/05/1999 Bình Phước
6 20040118 1823102050285 Nguyễn Đình Huấn Nam 28/06/2000 Bình Dương
7 20040119 1511402010015 Ngô Thị Huệ Nữ 04/03/1997 Bình Dương
8 20040120 1624601010026 Nguyễn Thanh Hùng Nam 15/10/1998 Long An
9 20040121 1723801010155 Nguyễn Hữu Hưng Nam 12/07/1999 Bình Dương
10 20040122 1822202010103 Trần Thị Thu Hương Nữ 24/02/2000 Thừa Thiên Huế
11 20040123 2000000001731 Đỗ Thị Hương Nữ 15/02/1999 Bình Dương
12 20040124 1827601010136 Lê Thị Hương Nữ 13/10/2000 Đắk Lắk
13 20040125 1622202010098 Nguyễn Phan Thanh Hương Nữ 15/12/1998 Bình Dương
14 20040126 1823401010024 Nguyễn Thị Hường Nữ 05/02/2000 Thanh Hoá
15 20040127 1722202010113 Trần Hoan Huy Nam 13/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
16 20040128 1823403010077 Bùi Đức Huy Nam 10/10/1999 Đắk Lắk
17 20040129 1511402010066 Nguyễn Thị Ngọc Huyên Nữ 01/10/1996 Quảng Ngãi
18 20040130 1622202010094 Trần Thị Huyền Nữ 04/05/1998 Nghệ An
19 20040131 1823403010009 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên
20 20040132 1823403010309 Lê Thị Thu Huyền Nữ 23/06/2000 Bình Dương
21 20040133 1823403010011 Phạm Thị Huyền Nữ 02/10/2000 Nam Định
22 20040134 1823801010397 Trần Thị Ngọc Huyền Nữ 16/05/2000 Bình Dương
23 20040135 1723403010105 Đặng Thị Như Huỳnh Nữ 15/03/1998 Tây Ninh
24 20040136 1721402020031 Nguyễn Ngọc Huỳnh Nữ 27/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
25 20040137 1723102050116 Nguyễn Minh Kha Nam 27/03/1999 Bình Dương
26 20040138 1625802080051 Lê Văn Kha Nam 04/04/1998 Tây Ninh
27 20040139 1728501010073 Đỗ Thúy Khanh Nữ 16/11/1999 Bình Định
28 20040140 1822290400020 Lê Đăng Khoa Nam 21/10/2000 Bến Tre
29 20040141 1725202010129 Ngô Hoàng Khõe Nam 17/09/1999 Sóc Trăng
30 20040142 1823801010399 Nguyễn Đình Khôi Nam 03/04/2000 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040143 1722202010130 Nguyễn Trung Kiên Nam 04/03/1999 Đắk Lắk
2 20040144 1721402020034 Sơn Thị Mỹ Kiều Nữ 13/07/1999 Trà Vinh
3 20040145 1723102050113 Lý Yến Kiều Nữ 01/01/1998 Bình Dương
4 20040146 1822202010039 Nguyễn Thị Thuý Kiều Nữ 25/12/2000 Bình Định
5 20040147 1823102050293 Nguyễn Hoàng Kim Nữ 08/10/2000 Vĩnh Long
6 20040148 1722202010138 Trần Thị Lài Nữ 08/05/1999 Đắk Lắk
7 20040149 1823401010199 Trần Thị Hồng Lam Nữ 06/12/2000 Bình Dương
8 20040150 1723403010121 Nguyễn Thị Kim Lan Nữ 26/02/1999 Kiên Giang
9 20040151 1527601010042 Ngô Phương Lân Nam 03/08/1997 Bình Phước
10 20040152 1723801010506 Lục Thị Nữ 19/05/1998 Đắk Lắk
11 20040153 1825202010233 Trần Thanh Liêm Nam 19/04/2000 Bình Dương
12 20040154 1723402010061 Bùi Nguyễn Duy Liêm Nam 24/01/1999 Bình Dương
13 20040155 1723801010181 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 29/06/1999 Bình Dương
14 20040156 1722202010152 Phan Thúy Liễu Nữ 02/06/1999 Bình Định
15 20040157 1822290400007 Ngô Thị Thùy Liễu Nữ 01/05/2000 Đắk Lắk
16 20040158 2000000001700 Lương Thị Yến Linh Nữ 7/10/1999 Bình Dương
17 20040159 1823401010559 Hồ Thị Trúc Linh Nữ 02/03/2000 Tây Ninh
18 20040160 1622202010115 Phan Hoài Linh Nam 20/12/1998 Quảng Trị
19 20040161 2000000001729 Lê Thị Trúc Linh Nữ 07/01/1997 Bình Dương
20 20040162 1728501030051 Nguyễn Nhật Linh Nam 17/02/1999 Bình Dương
21 20040163 1625202010127 Cao Nhật Linh Nam 06/10/1998 Bình Dương
22 20040164 1723801010187 Chu Thị Mai Linh Nữ 04/11/1999 Bình Phước
23 20040165 1923801010047 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/12/2001 Bình Dương
24 20040166 2000000001689 Lê Lã Vương Linh Nam 16/01/1972 TP.Hồ Chí Mính
25 20040167 1825106010062 Nguyễn Thị Trúc Linh Nữ 06/05/2000 Bình Dương
26 20040168 1823102050125 Ngô Thị Phương Linh Nữ 05/08/2000 Tp. Hồ Chí Minh
27 20040169 1822202010350 Tống Thùy Linh Nữ 03/01/2000 Bình Dương
28 20040170 2000000001667 Trương Thị Linh Nữ 27/7/1977 Thanh Hóa
29 20040171 1721402020043 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 26/05/1999 Bình Dương
30 20040172 2000000001728 Hà Thị Linh Nữ 21/5/2000 Đắk Lắk
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040173 1821402010041 Nguyễn Khánh Linh Nữ 17/05/2000 Bình Dương
2 20040174 1724601010036 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 26/10/1999 Bình Dương
3 20040175 1723102050142 Võ Thị Mỹ Loan Nữ 30/10/1998 Bình Dương
4 20040176 1821402010088 Nguyễn Thị Loan Nữ 20/02/1998 Hà Tĩnh
5 20040177 1821402010001 Phạm Thị Thanh Loan Nữ 29/06/2000 TP. Hồ Chí Minh
6 20040178 1723102050149 Trần Gia Lợi Nữ 18/10/1999 Bình Dương
7 20040179 1623801010474 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định
8 20040180 1823403010189 Phạm Đoàn Ngọc Long Nam 17/08/2000 Bình Dương
9 20040181 1823402010009 Vũ Hải Long Nam 16/09/2000 Bình Dương
10 20040182 1624401120065 Lê Văn Lực Nam 16/02/1998 Thanh Hóa
11 20040183 1825202010225 Hồ Văn Lượng Nam 03/05/2000 Thanh Hóa
12 20040184 1823401010062 Đỗ Xuân Mai Nữ 04/07/2000 Phú Yên
13 20040185 1823801010510 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 28/06/2000 Bình Dương
14 20040186 1723801010215 Hoàng Thị Mai Nữ 01/11/1999 Đồng Nai
15 20040187 1723102050154 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 05/07/1999 Bình Dương
16 20040188 1823403010192 Trần Như Mẫn Nữ 14/05/2000 Bình Dương
17 20040189 1822202010321 Đinh Lê Tố Mi Nữ 24/05/2000 Bình Dương
18 20040190 1823801010091 Nguyễn Trà Mi Nữ 22/02/2000 Phú Yên
19 20040191 1723801010222 Nguyễn Trần Công Minh Nam 26/01/1998 Đắk Lắk
20 20040192 2000000001682 Nguyễn Thị Bình Minh Nữ 15/12/1965 Hà Nội
21 20040193 2000000001710 Bùi Xuân Minh Nam 03/08/1990 Nghệ An
22 20040194 1511402090013 Đoàn Thị Thanh Nữ 21/08/1997 Bình Dương
23 20040195 1822202010380 Lê Trà My Nữ 05/12/2000 Bình Dương
24 20040196 1723402010074 Đinh Lê Thị Kiều My Nữ 06/08/1998 Quảng Ngãi
25 20040197 1822290400069 Nguyễn Nhật Kiều Mỹ Nữ 17/04/2000 Bến Tre
26 20040198 1723402010075 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Nữ 30/10/1999 Kiên Giang
27 20040199 1723105010155 Nguyễn Hoàng Nam Nam 04/12/1999 Bình Dương
28 20040200 1624401120076 Nguyễn Hoàn Nam Nam 24/07/1998 TP HCM
29 20040201 1822202010053 Nguyễn Thị Thu Nga Nữ 14/11/2000 Phú Yên
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040202 1723402010080 Đặng Thị Kim Ngân Nữ 18/10/1999 Bình Dương
2 20040203 1725106010076 Phạm Thị Thanh Ngân Nữ 09/07/1999 Bình Dương
3 20040204 1723801010235 Thái Thanh Ngân Nữ 16/01/1999 Bình Dương
4 20040205 1822202040077 Phạm Thị Thanh Ngân Nữ 13/11/1999 Đắk Lắk
5 20040206 1721402010047 Lê Thị Thu Ngân Nữ 17/12/1998 Bình Dương
6 20040207 1723102050174 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 15/08/1999 Bình Dương
7 20040208 1828501010187 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 29/07/2000 Bình Dương
8 20040209 1823403010290 Đỗ Thị Thanh Ngân Nữ 07/07/1999 Bình Dương
9 20040210 1823402010148 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 10/04/2000 Bình Dương
10 20040211 1728501030020 Nguyễn Lữ Gia Nghi Nữ 20/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
11 20040212 1723102050179 Võ Ngọc Nghĩa Nam 20/04/1999 Phú Yên
12 20040213 1525802080040 Cao Trọng Nghĩa Nam 05/02/1996 Tây Ninh
13 20040214 1623801010437 Dương Đại Nghĩa Nam 09/10/1998 Gia Lai
14 20040215 1724401120064 Vũ Minh Nghĩa Nam 27/12/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu
15 20040216 1527601010106 Phạm Trọng Nghĩa Nam 07/06/1997 Bình Dương
16 20040217 1722202040152 Phan Kim Ngọc Nữ 07/11/1999 Tp. Hồ Chí Minh
17 20040218 1528501010028 Lê Hoàng Nguyên Nam 13/08/1997 Bình Dương
18 20040219 1823401010093 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 12/07/2000 Khánh Hòa
19 20040220 1823402010011 Huỳnh Trung Nguyên Nam 21/12/2000 Tp. Hồ Chí Minh
20 20040221 1825202010176 Đặng Phương Nhả Nam 24/11/2000 TP Hồ Chí Minh
21 20040222 1723801010254 Lê Nguyễn Thanh Nhàn Nam 22/09/1999 Vĩnh Long
22 20040223 1828501010109 Nguyễn Thanh Nhàn Nam 09/11/2000 Bình Dương
23 20040224 1422202040177 Nông Thị Nhàn Nữ 12/12/1995 Đắk Lắk
24 20040225 2000000001701 Tô Hiền Nhân Nam 15/7/1990 Cà Mau
25 20040226 1823801010402 Nguyễn Trọng Nhân Nam 24/09/2000 Bình Dương
26 20040227 1724601010049 Lê Văn Nhất Nam 21/07/1999 Quảng Ngãi
27 20040228 1823401010221 Nguyễn Minh Nhật Nam 16/12/2000 Bình Dương
28 20040229 1722202010235 Nguyễn Yến Nhi Nữ 31/07/1999 Bình Dương
29 20040230 1821402010070 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 03/07/2000 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040231 1721402010050 Lương Hoa Nhi Nữ 28/05/1999 Đồng Nai
2 20040232 1823102050299 Nguyễn Ngọc Nhi Nữ 22/10/2000 Bình Dương
3 20040233 1824401120036 Trần Thị Yến Nhi Nữ 10/01/2000 Đồng Nai
4 20040234 1625106010088 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 12/12/1998 Bình Dương
5 20040235 1823401010630 Huỳnh Thị Quỳnh Nhi Nữ 21/04/2000 Bến Tre
6 20040236 1722202010237 Từ Thị Ngọc Nhi Nữ 16/07/1999 Bình Dương
7 20040237 1822202010356 Hoàng Yến Nhi Nữ 23/07/2000 Bình Dương
8 20040238 1823401010224 Phạm Thị Tuyết Nhi Nữ 08/11/2000 Bạc Liêu
9 20040239 2000000001707 Trần Thị Yến Nhi Nữ 08/9/1993 Bình Dương
10 20040240 1723401010153 Lê Yến Nhi Nữ 16/09/1999 Đồng Nai
11 20040241 1823401010451 Nguyễn Hoàng Yến Nhi Nữ 30/06/2000 Bình Dương
12 20040242 1722202010435 Đỗ Thanh Nhi Nữ 13/08/1999 Bình Dương
13 20040243 1721402170037 Nguyễn Thị Hoàng Nhi Nữ 17/12/1999 Bình Dương
14 20040244 1723401010157 Phạm Yến Nhi Nữ 29/10/1999 Bình Phước
15 20040245 1823401010471 Bành Phú Nhi Nữ 08/01/2000 Bình Dương
16 20040246 1621402010144 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương
17 20040247 1723401010165 Nguyễn Thị Yến Như Nữ 16/07/1999 Bình Dương
18 20040248 1624401120093 Trần Thị Cẩm Như Nữ 01/03/1998 Thừa Thiên Huế
19 20040249 1823401010129 Đoàn Khả Như Nữ 10/12/2000 Bình Phước
20 20040250 2000000001683 Phạm Thị Ngọc Như Nữ 8/9/1992 Bạc Liêu
21 20040251 1822202010323 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 29/07/2000 Bình Dương
22 20040252 1823403010116 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 17/07/2000 Trà Vinh
23 20040253 1722202010251 Phạm Huỳnh Như Nữ 06/10/1998 Tp. Hồ Chí Minh
24 20040254 1823401010226 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 30/09/2000 Bình Dương
25 20040255 1822290400001 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 29/04/2000 Bình Phước
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040256 1823403010206 Phạm Thị Cẩm Nhung Nữ 11/05/2000 Bình Dương
2 20040257 1723401010158 Đoàn Thị Nhung Nữ 12/03/1999 Bình Dương
3 20040258 1723403010175 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 30/04/1999 Thanh Hóa
4 20040259 1511402010064 Trương Thị Hồng Nhung Nữ 21/05/1996 Gia Lai
5 20040260 1723402010100 Trương Thị Ngọc Nhung Nữ 07/10/1999 Bình Định
6 20040261 1525802080028 Võ Văn Nhựt Nam 01/01/1997 Quảng Ngãi
7 20040262 1724601010056 Trần Anh Nhựt Nam 08/11/1999 Bình Dương
8 20040263 1722202010422 Nguyễn Thị Xuân Ny Nữ 23/04/1999 Nghệ An
9 20040264 1722202010440 Đặng Thị Kim Oanh Nữ 19/11/1999 Tp. Hồ Chí Minh
10 20040265 1823401010230 Lương Thị Kiều Oanh Nữ 24/08/2000 Bình Dương
11 20040266 1723102050215 Nguyễn Thành Phát Nam 04/05/1999 Bình Dương
12 20040267 1723801010290 Trần Thành Phát Nam 28/03/1999 Đồng Nai
13 20040268 1723801010291 Trần Hồng Phi Nam 07/12/1999 Ninh Bình
14 20040269 1623402010214 Nguyễn Văn Phong Nam 16/02/1998 Bình Định
15 20040270 1828501030083 Văn Thanh Phong Nam 27/09/2000 Bình Dương
16 20040271 1723801010298 Hồ Văn Phúc Nam 06/09/1998 Đồng Tháp
17 20040272 1628501010079 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 08/03/1998 Bình Dương
18 20040273 1723801010299 Ksor Phúc Nam 28/10/1998 Gia Lai
19 20040274 1723801010303 Phùng Trùng Phùng Nam 25/09/1999 Bình Dương
20 20040275 1822202040006 Lê Thị Kim Phụng Nữ 14/06/2000 Tp. Hồ Chí Minh
21 20040276 1723401010171 Lê Đình Phước Nam 26/04/1999 Bình Phước
22 20040277 1723801010308 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 21/01/1999 Đắk Lắk
23 20040278 1722202010272 Trần Thanh Phương Nữ 16/12/1999 Bình Dương
24 20040279 1723401010175 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 22/07/1999 Phú Yên
25 20040280 1823402010297 Nguyễn Thị Nhã Phương Nữ 03/01/2000 Bình Dương
26 20040281 1823403010104 Bùi Phạm Hà Phương Nữ 14/01/2000 Bình Phước
27 20040282 1822202040054 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 10/08/2000 Bình Định
28 20040283 1523801010125 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước
29 20040284 1722202040207 Mông Thị Phường Nữ 19/08/1999 Cao Bằng
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040285 1723401010178 Nguyễn Thị Phượng Nữ 15/07/1999 Thừa Thiên Huế
2 20040286 1725106010098 Nguyễn Thị Thu Phượng Nữ 03/05/1999 Phú Yên
3 20040287 1625801020063 Nguyễn Bích Phượng Nữ 17/07/1998 Tây Ninh
4 20040288 1624401120181 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh
5 20040289 1561402010023 Nguyễn Thị Xuân Phượng Nữ 24/12/1987 Phú Yên
6 20040290 1823401010077 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 15/01/2000 Đắk Lắk
7 20040291 1723401010179 Phạm Thị Phượng Nữ 01/01/1999 Bình Phước
8 20040292 1823401010069 Đặng Vũ Bích Phượng Nữ 24/07/2000 Phú Yên
9 20040293 1723102050225 Nguyễn Hiếu Quân Nam 03/03/1998 Bình Dương
10 20040294 1725106010099 Nguyễn Minh Quang Nam 09/10/1999 Tiền Giang
11 20040295 1825106010134 Phùng Nguyệt Quế Nữ 04/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
12 20040296 1525802080041 Trần Thái Thanh Quí Nam 21/07/1997 Bình Dương
13 20040297 1823801010355 Cao Kiến Quốc Nam 11/09/2000 Bình Dương
14 20040298 1528501010057 Lê Nguyễn Ái Quốc Nam 12/09/1997 Bình Dương
15 20040299 1622202010178 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương
16 20040300 1723401010184 Hồ Thị Tường Quyên Nữ 02/04/1999 Ninh Thuận
17 20040301 1823402010292 Trần Thị Nhật Quyên Nữ 12/07/2000 Gia Lai
18 20040302 1728501030054 Trần Thị Diệu Ái Quyên Nữ 10/12/1999 Bình Định
19 20040303 1623801010285 Nguyễn Đăng Quyền Nam 24/07/1996 Bình Dương
20 20040304 1723401010189 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 16/06/1999 Bến Tre
21 20040305 1727601010116 Trương Thị Trúc Quỳnh Nữ 23/09/1998 Bình Dương
22 20040306 1723401010187 Đỗ Thị Quỳnh Nữ 18/01/1999 Bình Định
23 20040307 1821402010090 Nguyễn Thị Kim Riêu Nữ 24/06/2000 Ninh Thuận
24 20040308 1724202030034 Nguyễn Sang Nam 22/07/1999 Bình Phước
25 20040309 1723801010515 RCom SKin Nam 15/12/1997 Gia Lai
26 20040310 1823401010242 Trần Long Sơn Nam 02/08/2000 Đồng Nai
27 20040311 1822290400055 Phạm Thanh Sơn Nam 23/01/2000 Bình Dương
28 20040312 1823402010294 Nguyễn Thị Tâm Nữ 04/07/2000 Bình Dương
29 20040313 1723102050245 Trương Thị Thanh Tâm Nữ 21/03/1999 Bình Định
30 20040314 1521402020135 Nguyễn Thị Tâm Nữ 12/06/1997 Hà Tĩnh
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040316 1823401010243 Ngô Huỳnh Tấn Nam 11/02/2000 Bình Dương
2 20040317 1723403010240 Trần Quang Thà Nam 29/11/1999 Bình Dương
3 20040318 1728501010176 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 26/06/1999 Bình Dương
4 20040319 1725106010122 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 03/08/1999 Tây Ninh
5 20040320 1723402010149 Lê Công Thắng Nam 29/06/1999 Đồng Nai
6 20040321 1623403010242 Nguyễn Đình Thắng Nam 21/02/1998 Bình Phước
7 20040322 1723402010150 Phạm Văn Thắng Nam 03/04/1999 Bình Phước
8 20040323 1823801010529 Văn Hà Thiên Thanh Nữ 29/03/2000 Bình Dương
9 20040324 1821402010033 Huỳnh Ngọc Thanh Nữ 14/06/2000 Lâm Đồng
10 20040325 1825202010179 Đặng Phương Thanh Nam 24/11/2000 TP Hồ Chí Minh
11 20040326 1728501010169 Phan Nguyễn Xuân Thanh Nữ 15/11/1999 Bình Dương
12 20040327 1722202040239 Phạm Thị Hoàng Thanh Nữ 08/05/1999 Bình Dương
13 20040328 1723403010242 Lê Như Thanh Nữ 03/08/1999 Đồng Nai
14 20040329 1723102050341 Vũ Phương Thanh Nữ 11/01/1998 TP Hồ Chí Minh
15 20040330 1724601010074 Huỳnh Minh Thành Nam 06/10/1999 Bình Dương
16 20040331 2000000001702 Trịnh Phước Thành Nam 28/10/1966 Bình Dương
17 20040332 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
18 20040333 1723801010394 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 12/11/1999 Bình Dương
19 20040334 1721402010087 Trần Thị Thảo Nữ 11/02/1999 Nam Định
20 20040335 1723102050277 Nguyễn Phương Thảo Nữ 21/12/1999 Bình Dương
21 20040336 1621402170092 Vi Thị Thảo Nữ 21/06/1997 Đắk Lắk
22 20040337 1725106010120 Nguyễn Thị Loan Thảo Nữ 26/08/1999 Bình Dương
23 20040338 1822202040388 Nguyễn Lê Phương Thảo Nữ 26/01/2000 Tây Ninh
24 20040339 1823402010194 Trần Ngọc Thảo Nữ 17/09/1999 Bình Dương
25 20040340 1723102050343 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 04/12/1999 Bình Dương
26 20040341 1625801020081 Ngô Thùy Phương Thảo Nữ 27/04/1998 Bình Phước
27 20040342 1723401010318 Vũ Thị Thảo Nữ 29/06/1999 Hải Dương
28 20040343 1823403010008 Trần Thị Thu Thảo Nữ 22/12/2000 Bình Phước
29 20040344 1722202040240 Huỳnh Thanh Thảo Nữ 05/06/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040345 2000000001730 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 28/8/1999 Tây Ninh
2 20040346 1728501010245 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 22/9/1999 TP. Hồ Chí Minh
3 20040347 1722202040243 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 17/03/1999 Thanh Hóa
4 20040348 1823403010074 Lâm Thị Thi Nữ 31/01/2000 Đắk Lắk
5 20040349 1823402010299 Đặng Hoàng Anh Thi Nữ 01/01/2000 Lâm Đồng
6 20040350 1821402010059 Trần Nguyễn Phương Thi Nữ 30/09/2000 Bình Dương
7 20040351 1723105010149 Phan Trần Phương Thiện Nam 14/05/1999 Bình Dương
8 20040352 1725106010124 Nguyễn Ngọc Thịnh Nữ 29/06/1999 Đồng Nai
9 20040353 1822202040043 Phan Hữu Thịnh Nam 13/02/2000 Kon Tum
10 20040354 1723401010233 Huỳnh Thị Kim Thoa Nữ 05/07/1999 Phú Yên
11 20040355 1527601010072 Lưu Kim Thoa Nữ 11/11/1997 Bình Dương
12 20040356 1722202040251 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên
13 20040357 1823401010248 Nguyễn Kim Thoa Nữ 26/03/2000 Bình Dương
14 20040358 1521402020131 Hoàng Thị Thỏa Nữ 10/02/1997 Bình Phước
15 20040359 1721402170052 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa
16 20040360 1821402010016 Phan Thị Ngọc Thu Nữ 14/11/2000 Khánh Hòa
17 20040361 1722202040255 Lê Thị Thu Nữ 19/09/1999 TPHCM
18 20040362 1823401010070 Đinh Thị Cẩm Thu Nữ 19/09/2000 Phú Yên
19 20040363 1823403010294 Nguyễn Bùi Kim Thư Nữ 21/12/2000 Bình Dương
20 20040364 1723801010428 Đỗ Hoàng Ánh Thư Nữ 04/09/1999 Tây Ninh
21 20040365 1723102050295 Lê Anh Thư Nữ 02/04/1999 Bình Dương
22 20040366 1722202040264 Phan Thị Hương Thư Nữ 19/11/1999 Quảng Nam
23 20040367 1723102050296 Lữ Ngọc Anh Thư Nữ 01/11/1999 Bình Dương
24 20040368 1823801010533 Ung Kim Thuận Nữ 05/03/2000 Bình Dương
25 20040369 2000000001697 Lê Hữu Thương Nam 16/02/1975 Bình Định
26 20040370 1722202040267 Trần Thị Thương Nữ 07/11/1999 Bình Phước
27 20040371 1823402010172 Nguyễn Thị Huyền Thương Nữ 23/11/2000 Nghệ An
28 20040372 1621402180066 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận
29 20040373 1723401010238 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ Nữ 26/01/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040374 1821402010060 Lê Thị Diễm Thúy Nữ 05/01/2000 Bình Dương
2 20040375 1823401010427 Văn Thị Ngọc Thúy Nữ 27/11/2000 Bình Phước
3 20040376 1723401010242 Đặng Ngọc Thanh Thúy Nữ 19/01/1999 Bình Dương
4 20040377 1725106010127 Nguyễn Hồng Thủy Nam 02/10/1998 Bình Dương
5 20040378 1725106010126 Mai Thị Thủy Nữ 07/04/1999 Thanh Hóa
6 20040379 1823403010266 Mai Xuân Thủy Nữ 21/05/2000 Bình Dương
7 20040380 1722202010438 Dương Ngọc An Thuyên Nữ 24/11/1999 Quảng Ngãi
8 20040381 1823401010026 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 17/03/2000 Thanh Hóa
9 20040382 1821402010010 Trần Thị Cẩm Tiên Nữ 07/08/2000 Quảng Ngãi
10 20040383 1821402010049 Nguyễn Thủy Tiên Nữ 10/05/2000 Đắk Lắk
11 20040384 1625801020072 Lê Thị Tiến Nữ 06/06/1998 Bình Dương
12 20040385 1822290400057 Trần Quốc Tiến Nam 02/03/1998 Bình Dương
13 20040386 1724601010064 Nguyễn Trung Tiến Nam 08/10/1999 Bình Dương
14 20040387 1825202010159 Phạm Trung Tín Nam 15/12/2000 Bình Dương
15 20040388 1723102050253 Hoàng Tính Nam 04/10/1999 Bình Phước
16 20040389 1823801010236 Nguyễn Hữu Tình Nam 22/07/1999 Bình Định
17 20040390 1625801020074 Nguyễn Bảo Tố Nam 18/03/1998 Bình Dương
18 20040391 1823403010227 Nguyễn Minh Toàn Nam 08/04/2000 Bình Dương
19 20040392 1725202010250 Huỳnh Quốc Toản Nam 06/08/1999 Sóc Trăng
20 20040393 1728501010198 Trương Thị Ngọc Trâm Nữ 19/08/1999 Tây Ninh
21 20040394 1724401120125 Trần Ngọc Mai Trâm Nữ 07/10/1999 Bình Dương
22 20040395 1727601010155 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 27/04/1997 Bình Dương
23 20040396 1725106010130 Nguyễn Thị Quế Trân Nữ 24/04/1999 Phú Yên
24 20040397 1621402170106 Phạm Thị Huyền Trân Nữ 13/03/1998 Đồng Nai
25 20040398 1822202010270 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị
26 20040399 1821402010031 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 10/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
27 20040400 1823403010078 Trần Thị Thùy Trang Nữ 04/06/2000 Đắk Lắk
28 20040401 1824401120038 Đỗ Phạm Thùy Trang Nữ 06/03/2000 Bình Dương
29 20040402 1723403010291 Trần Thị Thu Trang Nữ 14/09/1999 Nghệ An
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040403 1722202040275 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 19/09/1999 Đồng Nai
2 20040404 1823403010434 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 06/05/2000 Bình Dương
3 20040405 1521402180068 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An
4 20040406 1823102050215 Nguyễn Trần Minh Trí Nam 14/02/2000 Bình Dương
5 20040407 1822202010385 Đào Phạm Phương Trinh Nữ 31/10/2000 Bình Phước
6 20040408 1724401120105 Nguyễn Thị Mộng Trinh Nữ 09/06/1999 Bình Dương
7 20040409 1727601010158 Phạm Thị Trinh Nữ 05/05/1997 Quảng Ngãi
8 20040410 1724601010090 Nguyễn Thùy Mỹ Trinh Nữ 29/09/1999 Bình Dương
9 20040411 1823401010259 Trần Nguyễn Tuyết Trinh Nữ 06/11/2000 Bình Dương
10 20040412 1823402010119 Phan Thị Bé Trinh Nữ 12/07/2000 Bình Dương
11 20040413 1823401010257 Nguyễn Thị Hoa Trinh Nữ 06/04/2000 Bình Dương
12 20040414 1823401010260 Trần Thị Huyền Trinh Nữ 14/10/2000 Cà Mau
13 20040415 1823801010637 Biện Thị Thảo Trinh Nữ 08/01/2000 Tây Ninh
14 20040416 1823801010538 Nguyễn Hữu Trọng Nam 16/06/2000 Bình Dương
15 20040417 1723102050314 Nguyễn Lê Trọng Nam 22/07/1999 Bình Dương
16 20040418 1723401010308 Trương Thị Trúc Nữ 05/09/1998 Thanh Hóa
17 20040419 1723403010302 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 06/11/1999 Bình Dương
18 20040420 1823401010261 Đỗ Huỳnh Anh Trúc Nữ 31/10/2000 Bình Dương
19 20040421 1723105010055 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 20/10/1999 Bình Dương
20 20040422 1724401120124 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 11/01/1999 Bình Dương
21 20040423 1827601010042 Trần Thị Thanh Trúc Nữ 18/06/2000 Bình Dương
22 20040424 1825202010241 Lê Đức Trung Nam 15/01/2000 Thanh Hóa
23 20040425 1625106010152 Trần Tam Quốc Trung Nam 13/11/1998 Bình Dương
24 20040426 1723401010278 Lê Thành Trung Nam 04/07/1999 Bình Dương
25 20040427 1723401010280 Trần Quốc Trường Nam 01/01/1999 Hà Tĩnh
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040428 1725802080084 Lý Hoàng Trường Nam 06/08/1999 Đắk Lắk
2 20040429 1925102050002 Nguyễn Vân Trường Nam 06/08/2001 Bình Dương
3 20040430 1823401010065 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 11/10/2000 Phú Yên
4 20040431 1823402010064 Vũ Thanh Nam 04/12/2000 Bình Dương
5 20040432 1825106010004 Phạm Thị Cẩm Nữ 18/08/1999 An Giang
6 20040433 1723105010106 Trần Anh Khả Nữ 21/02/1999 Bình Dương
7 20040434 1822202010431 Đinh Thị Ngọc Nữ 08/03/2000 Bình Dương
8 20040435 1828501010125 Huỳnh Trọng Tuấn Nam 07/02/2000 Bình Dương
9 20040436 1723801010361 Phạm Minh Tuấn Nam 06/01/1999 Bình Phước
10 20040437 1723105010131 Trần Hoàng Tuấn Nam 20/05/1998 Bình Dương
11 20040438 1725802080070 Nguyễn Tuấn Nam 05/08/1998 Bình Định
12 20040439 1724601010069 Nguyễn Văn Tuấn Nam 05/04/1998 Bình Dương
13 20040440 1723402010130 Huỳnh Lương Anh Tuấn Nam 23/07/1999 Hồ Chí MInh
14 20040441 1724601010067 Lương Đức Tuấn Nam 24/09/1999 Bình Dương
15 20040442 1725802080104 Nguyễn Duy Tùng Nam 09/05/1999 Tây Ninh
16 20040443 1823403010240 Giang Kim Khôn Tùng Nữ 23/09/2000 Bình Dương
17 20040444 1823801010626 Lưu Thị Kim Tươi Nữ 20/07/2000 Ninh Thuận
18 20040445 1723105010152 Lê Thanh Tuyền Nữ 18/09/1999 Bình Dương
19 20040446 1723403010235 Nguyễn Thị Tuyền Nữ 08/08/1999 Bình Dương
20 20040447 1723102050261 Trần Thị Ngọc Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương
21 20040448 1723403010232 Nguyễn Thị Kim Tuyền Nữ 10/08/1999 TP. Hồ Chí MInh
22 20040449 1723102050262 Võ Thị Ngọc Tuyền Nữ 23/04/1999 Long An
23 20040450 1723102050259 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 09/01/1998 Bình Dương
24 20040451 1722202010314 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 11/11/1999 Đồng Nai
25 20040452 1723102050258 Dương Thị Mộng Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương
26 20040453 1723801010373 Đinh Thị Tuyết Nữ 17/12/1999 Đắk Lắk
27 20040454 1823401010131 Phạm Thị Lộ Tuyết Nữ 29/10/2000 Bình Phước
28 20040455 1621402010185 Huỳnh Thị Ánh Tuyết Nữ 14/07/1998 Lâm Đồng
29 20040456 1823402010219 Nguyễn Trần Phương Uyên Nữ 18/10/2000 Khánh Hòa
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20040457 1821402010002 Lê Thị Thanh Vân Nữ 26/06/2000 TP. Hồ Chí Minh
2 20040458 1527601010083 Hán Thị Mỹ Vân Nữ 10/06/1997 Ninh Thuận
3 20040459 1722202040311 Nguyễn Thị Ngọc Vân Nữ 19/08/1999 Đồng Nai
4 20040460 1723401010286 Phạm Thị Hồng Vân Nữ 07/04/1999 Bình Dương
5 20040461 1727601010166 Trần Thị Kim Vân Nữ 15/07/1999 Bình Phước
6 20040462 1823402010241 Trương Thị Hạ Vi Nữ 31/08/2000 Bình Dương
7 20040463 1823801010631 Nguyễn Hồ Thúy Vi Nữ 29/02/2000 Ninh Thuận
8 20040464 1723402010181 Nguyễn Đình Nam 18/08/1999 Bình Phước
9 20040465 1723402010182 Hoàng Văn Vinh Nam 22/08/1999 Bình Dương
10 20040466 1625202010279 Phạm Văn Vinh Nam 16/03/1998 Bình Dương
11 20040467 1722202040298 Nguyễn Thanh Vinh Nam 25/02/1999 Tp. hồ chí minh
12 20040468 1723102050328 Đỗ Thế Vinh Nam 11/07/1999 Bình Dương
13 20040469 1823801010327 Đinh Nguyễn Long Nam 16/02/2000 Tp. Hồ Chí Minh
14 20040470 1823401010066 Trương Hoài Nhật Nữ 12/05/2000 Phú Yên
15 20040471 1727601010170 Nguyễn Minh Vương Nam 14/03/1999 Bình Dương
16 20040472 1725106010137 Phạm Kiều Thy Vy Nữ 17/10/1999 Bình Phước
17 20040473 1823401010011 Lê Nguyễn Thảo Vy Nữ 26/7/2000 TP. Hồ Chí Minh
18 20040474 1825106010122 Nguyễn Thúy Vy Nữ 24/11/2000 Bình Thuận
19 20040475 1722202010402 Nguyễn Hoàng Ánh Xuân Nữ 20/10/1999 Bình Dương
20 20040476 1823102050176 Võ Huỳnh Như Ý Nữ 19/07/2000 Bình Dương
21 20040477 1723801010486 Nông Thị Yên Nữ 07/07/1999 Đắk Lắk
22 20040478 1723401010302 Nguyễn Ngọc Phương Yến Nữ 27/09/1999 Bình Dương
23 20040479 1722202040307 Lê Thị Hoàng Yến Nữ 19/01/1998 Đồng Tháp
24 20040480 1823801010546 Mai Thị Kim Yến Nữ 12/11/2000 Bình Dương
25 20040481 1723801010490 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 17/07/1999 Phú Yên
26 20040482 1723401010304 Phạm Hồng Hải Yến Nữ 27/12/1999 Bình Dương
27 20040483 1725106010142 Tô Thị Yến Nữ 10/07/1998 Thanh Hóa
28 20040484 1722202010415 Trần Thị Hải Yến Nữ 22/06/1999 Bình Dương
29 20040485 1924403010192 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 20/01/2001 Tiền Giang
Danh sách này có 29 thí sinh.



watch_later
16/06/2020 15:13:14  
visibility
 369