Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 20031 Ngày 20 tháng 06 năm 2020

  1. Từ ngày 16/06/2020 đến hết ngày 19/06/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031001 1723403010002 Nguyễn Thúy An Nữ 28/04/1999 Bến Tre
2 20031002 1523801010330 Huỳnh Thanh An Nam 10/02/1996 Bình Dương
3 20031003 1723401010003 Nguyễn Thị Mai An Nữ 11/06/1999 An Giang
4 20031004 1622202010015 Trần Thị Vân Anh Nữ 01/08/1998 Bình Dương
5 20031005 1723403010007 Hoàng Thị Thùy Anh Nữ 06/01/1999 Bình Dương
6 20031006 1728501010009 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 22/09/1999 Bình Dương
7 20031007 1724401120004 Huỳnh Hoàng Anh Nữ 26/10/1999 Bình Dương
8 20031008 1728501010008 Nguyễn Minh Anh Nữ 16/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
9 20031009 1521402010133 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 09/12/1997 Thanh Hóa
10 20031010 1621402170001 Trịnh Thị Hải Anh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa
11 20031011 1723801010017 Trần Phúc Anh Nam 17/06/1998 Thái Bình
12 20031012 1823401010573 Trần Lê Phương Anh Nữ 26/06/2000 Đồng Nai
13 20031013 1523801010213 Nguyễn Thị Ánh Nữ 08/03/1997 Hà Tĩnh
14 20031014 1621401010003 Nguyễn Thế Bảo Nam 19/09/1997 Đồng Nai
15 20031015 1723401010013 Lý Gia Bảo Nam 21/12/1999 Bình Dương
16 20031016 1723403010021 Lê Thị Nữ 28/08/1999 Bình Thuận
17 20031017 1723403010023 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 05/04/1999 Bình Dương
18 20031018 1723403010022 Nguyễn Thị Mộng Bích Nữ 06/12/1999 Tây Ninh
19 20031019 1622202010027 Võ Thị Mộng Cầm Nữ 09/10/1998 Long An
20 20031020 1723401010018 Trần Thị Chang Nữ 14/11/1999 Hà Nam
21 20031021 1834601010003 Trần Ngọc Bảo Châu Nữ 22/02/1994 Sông Bé
22 20031022 1523401010148 Kim Ngọc Châu Nữ 05/06/1995 Bình Dương
23 20031023 1723401010021 Lê Thị Kim Chi Nữ 17/09/1999 Tây Ninh
24 20031024 1625106010015 Nguyễn Đức Chí Nam 20/05/1998 Bình Định
25 20031025 1723401010015 Nguyễn Thị Cúc Nữ 19/05/1999 Bình Phước
26 20031026 1625202010026 Trần Gia Cường Nam 16/07/1998 Tây Ninh
27 20031027 1723401010022 Nguyễn Hoàng Thanh Danh Nam 01/06/1999 Bình Dương
28 20031028 1723401010042 Nguyễn Thành Đạt Nam 03/02/1999 Bình Dương
29 20031029 1621402010016 Huỳnh Thị Kiều Diễm Nữ 23/02/1998 Quảng Ngãi
30 20031030 1628501010015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031031 1621402180018 Nguyễn Huỳnh Đức Nam 09/11/1998 Lâm Đồng
2 20031032 1723403010036 Đỗ Thị Ngọc Dung Nữ 20/09/1999 Bến Tre
3 20031033 1724401120019 Nguyễn Lê Ngọc Dung Nữ 02/04/1999 Bình Dương
4 20031034 1724401120017 Lê Hoàng Ngọc Dung Nữ 27/10/1999 Bình Dương
5 20031035 1723403010039 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng
6 20031036 1628501010018 Phạm Thị Phương Dung Nữ 22/09/1998 Bình Phước
7 20031037 1825106010129 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 12/06/2000 Đồng Tháp
8 20031038 1523801010005 Hà Ngọc Dưỡng Nam 26/07/1994 Thanh Hóa
9 20031039 1823102010004 Võ Phương Duy Nam 08/01/2000 Bình Phước
10 20031040 1728501010021 Nguyễn Thanh Duy Nam 30/07/1999 Bình Dương
11 20031041 1523401010003 Nguyễn Hoàng Duy Nam 15/10/1996 Bình Dương
12 20031042 1900000001653 Nguyễn Tưởng Nhất Duy Nam 20/4/1985 Bình Dương
13 20031043 1723403010046 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 17/03/1999 Quảng Ngãi
14 20031044 1622202040012 Vi Thị Duyên Nữ 06/09/1998 Bắc Giang
15 20031045 1723102050057 Nguyễn Phúc Trường Giang Nam 24/05/1999 Bình Dương
16 20031046 1723102050058 Nguyễn Văn Giang Nam 11/07/1999 Bình Dương
17 20031047 1521402170058 Nông Thị Hàn Giang Nữ 15/10/1997 Đồng Nai
18 20031048 1424401120193 Nguyễn Mạnh Giàu Nam 21/08/1996 Bình Định
19 20031049 1723401010053 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 26/11/1999 Bình Dương
20 20031050 1823403010018 Lê Thị Thu Nữ 09/11/2000 Thanh Hóa
21 20031051 1622202040096 Vũ Thị Nữ 16/6/1998 Bình Dương
22 20031052 1628501010028 Ngô Thị Hồng Nữ 01/01/1998 Bình Định
23 20031053 1723401010062 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 13/05/1999 Bình Dương
24 20031054 1723402010040 Huỳnh Thị Thanh Hằng Nữ 19/08/1999 Ninh Thuận
25 20031055 1728501010049 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031056 1623102050113 Phan Thị Hằng Nữ 16/10/1998 Đắk Lắk
2 20031057 2000000001662 Nguyễn Thị Hằng Nữ 11/03/1994 Đắk Lắk
3 20031058 1725106010024 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/07/1999 Bình Dương
4 20031059 1728501010053 Huỳnh Trần Hậu Nam 26/03/1997 Bình Dương
5 20031060 1723401010065 Bùi Thị Bảo Hiên Nữ 03/12/1998 Bình Phước
6 20031061 1621402170024 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 22/11/1998 Bình Dương
7 20031062 1623402010036 Trương Thị Diệu Hiền Nữ 27/12/1998 Long An
8 20031063 1521402170097 Lê Trung Hiếu Nam 24/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
9 20031064 1623801010117 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 11/06/1998 Bình Dương
10 20031065 1521402010102 Liêu Tuyết Hoa Nữ 07/05/1997 Bình Dương
11 20031066 1725106010034 Phan Kim Hoa Nữ 05/11/1999 Bình Dương
12 20031067 1521402020104 Lê Kim Hoa Nữ 10/10/1997 Bình Dương
13 20031068 1521402010201 Đặng Thị Hoa Nữ 12/02/1996 Hà Tĩnh
14 20031069 1628501010034 Trần Thị Kim Hoa Nữ 29/05/1998 Bình Dương
15 20031070 1722202040068 Trương Thị Thúy Hoài Nữ 06/11/1999 Bình Thuận
16 20031071 1823403010003 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/11/2000 Hà Tây
17 20031072 1521402170096 Phùng Thị Huệ Nữ 10/04/1997 Hà Nội
18 20031073 1723102050095 Lê Chí Hùng Nam 20/10/1999 Bình Dương
19 20031074 2000000001676 Nguyễn Đức Huy Nam 19/7/1991 Bình Dương
20 20031075 1622202010090 Nguyễn Thị Huyền Nữ 19/02/1998 Bình Dương
21 20031076 1521402010132 Lê Thị Thanh Huyền Nữ 05/04/1997 Hà Tĩnh
22 20031077 1722202040078 Nguyễn Thị Huyền Nữ 20/01/1999 Bắc Ninh
23 20031078 1521402170082 Võ Thị Huyền Nữ 31/10/1988 Bến Tre
24 20031079 1528501010110 Võ Hữu Khánh Nam 19/12/1996 Bình Dương
25 20031080 1723401010096 Huỳnh Minh Khánh Nam 07/09/1999 Bình Dương
26 20031081 1723403010124 Lê Thị Mai Lâm Nữ 20/11/1999 Bình Thuận
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031082 1723403010122 Nguyễn Thị Tuyết Lan Nữ 17/07/1999 Bình Dương
2 20031083 1623403010111 Nguyễn Thị Thanh Lan Nữ 02/05/1998 Đắk Lắk
3 20031084 1722202040097 Nguyễn Thị Ngọc Lan Nữ 12/07/1999 Hà Nội
4 20031085 1723801010514 Thị Lan Nữ 11/01/1998 Đắk Nông
5 20031086 1521402170037 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương
6 20031087 1825106010128 Trần Thị Tường Linh Nữ 06/01/2000 Bà Rịa - Vũng Tàu
7 20031088 1722202040106 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 18/05/1999 Đắk Lắk
8 20031089 1823403010022 Trần Thị Linh Nữ 08/04/2000 Thanh Hóa
9 20031090 1722202010158 Lê Hoàng Linh Nam 03/08/1999 Bình Dương
10 20031091 1725106010054 Nguyễn Thị Yến Linh Nữ 06/07/1999 Bình Định
11 20031092 1723403010126 Dương Trúc Linh Nữ 27/12/1999 Bình Dương
12 20031093 1725106010050 Ngô Diệu Linh Nữ 02/01/1999 Vĩnh Phúc
13 20031094 1725106010056 Trần Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1999 Thừa Thiên Huế
14 20031095 1723402010062 Đào Thị Thùy Linh Nữ 30/06/1999 Thái Bình
15 20031096 1721402020045 Hồ Thị Thanh Loan Nữ 04/07/1999 Bình Dương
16 20031097 1725106010057 Phạm Thị Thúy Loan Nữ 29/10/1999 Bình Dương
17 20031098 1623102050043 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk
18 20031099 1523401010212 Lâm Thành Long Nam 03/10/1997 Bình Phước
19 20031100 1523402010132 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé
20 20031101 1623402010085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh
21 20031102 1521402010086 Lê Thị Tuyết Mai Nữ 23/05/1997 Bình Dương
22 20031103 1621402180035 Đặng Minh Mẫn Nam 12/08/1998 Bình Dương
23 20031104 1725106010063 Nguyễn Hoàng Minh Nam 27/10/1999 Đồng Nai
24 20031105 1723105010026 Trần Hoàng Minh Nam 30/12/1997 Đồng Nai
25 20031106 1723401010119 Tô Huỳnh Mộng Nữ 22/07/1999 Cà Mau
26 20031107 1723403010339 Nguyễn Vũ Trà My Nữ 29/01/1999 Cần Thơ
27 20031108 1623401010141 Nguyễn Quỳnh My Nữ 18/05/1998 Thanh Hóa
28 20031109 1523402010202 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 11/03/1997 Bình Phước
29 20031110 1725106010072 Trần Huy Nam Nam 12/02/1999 Hưng Yên
30 20031111 1521402010092 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ
31 20031112 1722202010432 Nguyễn Kim Ngân Nữ 03/03/1999 TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031113 1627601010028 Lê Thị Tuyết Ngân Nữ 01/06/1998 Bình Dương
2 20031114 1528501010100 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 30/03/1997 Tây Ninh
3 20031115 1823401010058 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 03/07/2000 Bình Định
4 20031116 1723403010153 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 10/12/1999 Bình Dương
5 20031117 1623402010099 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 19/01/1998 Bình Dương
6 20031118 1523401010026 Huỳnh Minh Nghĩa Nam 28/04/1997 Bình Dương
7 20031119 1623402010101 Đồng Như Ngọc Nữ 18/08/1998 Bình Dương
8 20031120 1621402010134 Võ Phương Ngọc Nữ 25/11/1996 Bình Dương
9 20031121 1723401010135 Lê Thị Như Ngọc Nữ 28/03/1999 Bình Dương
10 20031122 1725202010176 Huỳnh Thế Nguyên Nam 26/12/1999 Bình Dương
11 20031123 1521402180060 Lâm Thái Nguyên Nam 17/10/1997 Bình Phước
12 20031124 1623801010245 Trần Đức Nhật Nam 31/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
13 20031125 1623403010178 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 29/03/1998 Bình Dương
14 20031126 1523402010194 Nguyễn Yến Nhi Nữ 01/01/1997 Bình Dương
15 20031127 1521402010083 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương
16 20031128 1622202040046 Văn Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 04/07/1998 Bến Tre
17 20031129 2000000001690 Phạm Trần Yến Nhi Nữ 03/09/1994 Bình Dương
18 20031130 1621402180039 Nguyễn Ngọc Nhi Nữ 01/11/1998 Bình Dương
19 20031131 1723403010166 Đoàn Thị Yến Nhi Nữ 28/08/1999 Bình Dương
20 20031132 1725106010083 Võ Thị Yến Nhi Nữ 15/03/1999 Bình Dương
21 20031133 1721402170040 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 15/09/1999 Bình Dương
22 20031134 1621402010153 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang
23 20031135 1725106010089 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 25/04/1999 Tây Ninh
24 20031136 1623403010184 Nguyễn Cẩm Nhung Nữ 15/11/1998 Bình Dương
25 20031137 1422202010212 Bá Nữ Kim Nhung Nữ 10/10/1996 Ninh Thuận
26 20031138 1724401120065 Lê Thụy Trang Nhung Nữ 03/08/1999 Bình Dương
27 20031139 1725106010085 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/02/1999 Phú Yên
28 20031140 1725802080046 Hồ Minh Nhựt Nam 24/05/1999 Bình Dương
29 20031141 1725202010185 Đỗ Minh Nhựt Nam 29/12/1998 Bình Dương
30 20031142 1622202040038 Lê Thị Hoàng Ni Nữ 15/08/1998 Quảng Nam
31 20031143 1823403010025 Lê Nữ Hoàng Oanh Nữ 25/12/2000 Nghệ An
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031144 1725202010189 Lê Anh Phát Nam 17/09/1999 Bình Dương
2 20031145 1521402020150 Tạ Yên Phóng Nam 02/02/1995 Ninh Thuận
3 20031146 1528501010140 Tô Hồng Phúc Nam 05/02/1997 Bình Dương
4 20031147 1621402010158 Nguyễn Hồng Phúc Nữ 08/03/1998 Bình Dương
5 20031148 1825202010076 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/12/2000 Bình Dương
6 20031149 1521402180007 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai
7 20031150 1523403010119 Võ Thảo Phương Nữ 10/04/1995 Sông Bé
8 20031151 1725202010214 Đỗ Hậu Phương Nam 18/09/1999 Bình Dương
9 20031152 1421402170092 Nguyễn Thị Phượng Nữ 10/06/1994 Thanh Hóa
10 20031153 1722202010274 Nguyễn Thị Thu Phượng Nữ 28/05/1999 Bình Định
11 20031154 1725106010097 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 29/03/1999 Đồng Nai
12 20031155 1725202010223 Nguyễn Lê Quý Nam 01/03/1999 Bình Dương
13 20031156 1623801010281 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước
14 20031157 1621402180050 Lê Nguyễn Trúc Quỳnh Nữ 26/11/1998 Bình Dương
15 20031158 1723403010213 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 19/07/1999 Trà Vinh
16 20031159 1523402010153 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 06/04/1997 Bến Tre
17 20031160 1521402170140 Đào Diễm Quỳnh Nữ 17/05/1997 Bình Phước
18 20031161 1625202010205 Lê Quang Sang Nam 28/01/1997 Thừa Thiên Huế
19 20031162 1723403010219 Nguyễn Thị Mai Sang Nữ 14/03/1999 Bình Dương
20 20031163 1723801010330 Nguyễn Trọng Sơn Nam 14/08/1998 Bình Phước
21 20031164 1728501010153 Ngô Tấn Tài Nam 01/12/1999 Bình Dương
22 20031165 1725202010233 Lê Anh Tài Nam 17/09/1999 Bình Dương
23 20031166 1725202010235 Nguyễn Đức Tài Nam 17/11/1999 Lâm Đồng
24 20031167 1623401010216 Đỗ Thị Thanh Tâm Nữ 21/03/1998 Bình Dương
25 20031168 1725106010149 Đoàn Thị Tha Nữ 14/04/1998 Tây Ninh
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031169 1521401010035 Lê Hữu Thái Nam 27/06/1993 Bình Dương
2 20031170 1521402010149 Lê Thị Thắm Nữ 10/10/1996 Hà Tĩnh
3 20031171 1722202040248 Lê Thị Thắm Nữ 04/04/1999 Nghệ An
4 20031172 1521402180056 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương
5 20031173 1621402010190 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
6 20031174 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
7 20031175 1521402180057 Hoàng Thị Thạch Thảo Nữ 24/01/1997 Đồng Nai
8 20031176 1723801010387 Lê Thu Thảo Nữ 03/05/1999 Bình Dương
9 20031177 1723102050274 Chung Nguyễn Ngọc Thảo Nữ 30/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
10 20031178 1723401010223 Lê Thanh Thảo Nữ 23/07/1999 Bình Dương
11 20031179 1622202010206 Bùi Nguyễn Dạ Thảo Nữ 14/12/1998 Bình Dương
12 20031180 1723401010226 Trần Thị Thu Thảo Nữ 20/03/1999 Kon Tum
13 20031181 1622202010295 Đặng Thị Ngọc Thảo Nữ 27/05/1998 Bình Dương
14 20031182 1723403010259 Võ Thanh Thảo Nữ 02/07/1999 Bình Dương
15 20031183 1723402010145 Nguyễn Thị Minh Thảo Nữ 17/08/1999 Bình Dương
16 20031184 1625202010259 Phạm Thanh Thi Nam 05/08/1998 Bình Dương
17 20031185 1724401120097 Võ Phú Thiên Nam 05/10/1996 Bình Phước
18 20031186 1828501030048 Dương Thành Thiện Nam 02/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
19 20031187 1625202010261 Trần Văn Thịnh Nam 01/04/1998 Phú Yên
20 20031188 1723401010234 Nguyễn Thị Bé Thơ Nữ 24/02/1999 Trà Vinh
21 20031189 1621402010199 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương
22 20031190 1723403010266 Hoàng Thị Thu Nữ 19/04/1999 Bắc Giang
23 20031191 1723105010047 Đoàn Thị Minh Thư Nữ 10/10/1997 Bình Dương
24 20031192 1723401010248 Nguyễn Thị Hồng Thư Nữ 19/09/1999 TPHCM
25 20031193 1625106010137 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương
26 20031194 1623403010318 Nguyễn Trung Thuật Nam 22/11/1997 Phú Yên
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031195 1622202040075 Phan Thị Hoài Thương Nữ 02/01/1998 Bình Phước
2 20031196 1825106010104 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 03/10/2000 Bình Dương
3 20031197 1823403010048 Phạm Thị Hồng Thương Nữ 15/08/2000 Quảng Ngãi
4 20031198 1823403010368 Nguyễn Thanh Thuy Nữ 12/11/2000 Bình Dương
5 20031199 1723401010243 Hà Thị Thúy Nữ 20/11/1999 Thái Bình
6 20031200 1523401010080 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 08/08/1997 Bình Dương
7 20031201 1723403010269 Huỳnh Thị Bích Thủy Nữ 07/09/1999 Bình Dương
8 20031202 1424401120124 Trần Thị Thu Thủy Nữ 29/04/1996 Bình Dương
9 20031203 1521402170146 Trương Hồng Thủy Nữ 23/02/1997 Bình Phước
10 20031204 1722202010355 Phan Thị Kim Thy Nữ 12/05/1999 Bình Dương
11 20031205 1622202010194 Nguyễn Thị Kiều Tiên Nữ 20/06/1998 Bình Dương
12 20031206 1521402010055 Đỗ Thị Thủy Tiên Nữ 18/01/1997 Bình Dương
13 20031207 1623403010217 Đoàn Triều Tiên Nữ 22/10/1998 Bình Dương
14 20031208 1723801010346 Nguyễn Thị Kim Tiến Nữ 18/03/1999 Quãng Ngãi
15 20031209 1521402180081 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh
16 20031210 1425802080061 Nguyễn Trọng Toàn Nam 12/01/1995 Nghệ An
17 20031211 1623102050090 Huỳnh Dương Ngọc Trâm Nữ 28/12/1996 Sông Bé
18 20031212 1723402010167 Trương Thị Bảo Trâm Nữ 01/09/1999 Bình Dương
19 20031213 1821402020024 Vương Bích Trâm Nữ 02/03/2000 Bình Dương
20 20031214 1822202010366 Chiếm Thị Trâm Nữ 14/04/1999 Đồng Nai
21 20031215 1723102050309 Nguyễn Mai Trâm Nữ 21/02/1999 Bình Dương
22 20031216 1723401010268 Trần Thị Huyền Trân Nữ 06/06/1999 Bình Dương
23 20031217 1723401010256 Lê Thị Thùy Trang Nữ 14/09/1999 Bình Dương
24 20031218 1723402010160 Lê Thị Thùy Trang Nữ 08/03/1998 Kiên Giang
25 20031219 1623801010379 Lã Thị Huyền Trang Nữ 21/01/1998 Lâm Đồng
26 20031220 1521402010125 Hoàng Thị Hoài Trang Nữ 09/07/1997 Gia Lai
27 20031221 1621402010225 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 06/10/1998 Bến Tre
28 20031222 1624401120147 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 01/10/1998 Thái Nguyên
29 20031223 1523401010076 Lê Thị Huyền Trang Nữ 04/01/1997 Hậu Giang
30 20031224 1723102050302 Đỗ Thị Thùy Trang Nữ 27/08/1998 TP. Hồ Chí Minh
31 20031225 1425106010221 Nguyễn Thị Kim Trang Nữ 17/01/1996 Quảng Ngãi
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20031226 1623102050091 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 20031227 1524401120169 Nguyễn Nhựt Trí Nam 18/05/1995 Bình Dương
3 20031228 1621402180067 Tạ Thịnh Thảo Trinh Nữ 12/06/1997 Bình Dương
4 20031229 1521402010156 Đào Thị Lệ Trinh Nữ 02/02/1997 Quảng Ngãi
5 20031230 1623401010304 Phan Thị Thanh Trúc Nữ 27/03/1998 Bình Dương
6 20031231 1723401010274 Hoàng Thanh Trúc Nữ 15/06/1999 Bình Dương
7 20031232 1723401010276 Nguyễn Thị Hồng Trúc Nữ 23/07/1999 Bình Dương
8 20031233 1723401010277 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 30/12/1999 Bình Dương
9 20031234 1623401010307 Nguyễn Thành Trung Nam 16/06/1998 Đắk Lắk
10 20031235 1528501010026 Nguyễn Nhật Trường Nam 07/10/1997 Bình Dương
11 20031236 1523801010371 Vũ Tiến Trường Nam 14/08/1997 Bình Thuận
12 20031237 1622202040061 Võ Cẩm Nữ 19/08/1998 Quảng Nam
13 20031238 1724401120083 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 09/10/1999 Bình Dương
14 20031239 1521402020207 Lê Thị Bé Nữ 15/10/1997 Tây Ninh
15 20031240 1625202010236 Phạm Thanh Tuấn Nam 17/12/1998 Bình Dương
16 20031241 1622202010198 Lê Nguyễn Hoàng Anh Tuấn Nam 18/11/1998 Bà Rịa - Vũng Tàu
17 20031242 1623801010319 Nguyễn Đoàn Duy Tường Nam 04/02/1998 Bình Dương
18 20031243 1723401010214 Trần Huỳnh Thanh Tuyền Nữ 11/10/1999 Bình Dương
19 20031244 1723401010212 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 26/08/1999 Bình Dương
20 20031245 1533403010066 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 20/10/1991 Bình Dương
21 20031246 1823403010014 Phạm Thị Tuyết Nữ 19/09/1999 Ninh Bình
22 20031247 1725106010157 Trần Thị Phương Uyên Nữ 10/11/1999 Bình Dương
23 20031248 1523401010223 Võ Thị Ngọc Uyên Nữ 18/03/1997 Đắk Lắk
24 20031249 1725106010135 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 25/09/1999 Bình Dương
25 20031250 1523402010133 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương
26 20031251 1623402010202 Đinh Quang Nam 25/5/1998 Bình Dương
27 20031252 1728501010213 Phan Minh Nam 22/12/1998 Bình Dương
28 20031253 1728501030039 Nguyễn Ngọc Thúy Vy Nữ 22/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
29 20031254 1623102050100 Lê Thanh Thúy Vy Nữ 04/04/1998 Bình Dương
30 20031255 1521402010190 Nguyễn Yến Vy Nữ 01/01/1997 Đắk Nông
31 20031256 1722202040304 Nguyễn Thị Hoài Nữ 25/07/1999 Bình Thuận
Danh sách này có 31 thí sinh.



watch_later
27/05/2020 10:45:57  
visibility
 316