Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20030 Ngày 20 tháng 06 năm 2020

Thời gian phúc khảo: 22/06/2020 đến 26/06/2020.

Thời gian trả kết quả: 29/06/2020 - 15:30 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 20 tháng 06 năm 2020

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 26/06/2020, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 20030001 Vũ Thị Hoàng Anh Nữ 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 6.5 10 Đạt
2 20030002 Lê Nữ Vân Anh Nữ 01/09/2000 Bình Dương Vắng
3 20030003 Nguyễn Thị Trúc Anh Nữ 20/11/2000 Kiên Giang Vắng
4 20030004 Nguyễn Tuấn Anh Nam 18/08/2000 Bình Dương 8 10 Đạt
5 20030005 Phạm Tuấn Anh Nam 19/12/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
6 20030006 Bùi Đức Anh Nam 1/11/1977 Bình Dương 8 6 Đạt
7 20030007 Lê Minh Anh Nữ 10/04/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
8 20030008 Nguyễn Thị Diễm Anh Nữ 16/01/2000 Kiên Giang 5.5 6 Đạt
9 20030009 Đinh Thị Phương Anh Nữ 29/11/1998 Hà Tây 8 9.5 Đạt
10 20030010 Nguyễn Hoàng Anh Nam 12/04/1998 Quảng Ngãi 6.5 5.5 Đạt
11 20030011 Hà Tuấn Anh Nam 12/01/1982 Hà Tĩnh Vắng
12 20030012 Nguyễn Minh Tuấn Anh Nam 18/12/1987 Bình Dương 7.5 6 Đạt
13 20030013 Trần Thị Như Anh Nữ 28/5/1998 Tây Ninh 4 4.5 Không đạt
14 20030014 Nguyễn Doãn Ánh Nam 19/05/1996 Sông Bé 5.5 1.5 Không đạt
15 20030015 Lê Ngọc Ánh Nữ 25/01/1997 Long An 3.5 3 Không đạt
16 20030016 Nguyễn Hoài Bảo Nam 26/09/2000 Bình Dương 7 9.5 Đạt
17 20030017 Lê Trần Ngọc Bích Nữ 04/11/2000 Cần Thơ 6 9 Đạt
18 20030018 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 09/09/2000 Bình Dương 7 10 Đạt
19 20030019 Nguyễn Thị Trương Cầm Nữ 03/12/1999 Bình Dương 5 5.5 Đạt
20 20030020 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 20/05/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
21 20030021 Bùi Thị Tú Chi Nữ 09/10/1999 Bình Dương 8 10 Đạt
22 20030022 Nguyễn Thị Cẩm Chi Nữ 20/10/1996 Ninh Thuận 4.5 2 Không đạt
23 20030023 Phạm Thị Kim Chi Nữ 05/05/1999 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
24 20030024 Nguyễn Nhựt Cường Nam 25/02/1997 Bến Tre 6 5.5 Đạt
25 20030026 Liêu Tấn Đạt Nam 08/07/2000 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
26 20030027 Nguyễn Tấn Đạt Nam 03/11/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
27 20030028 Nguyễn Tiến Đạt Nam 21/05/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
28 20030029 Ngô Ngọc Diệp Nữ 22/11/2000 Bình Phước 6.5 7.5 Đạt
29 20030030 Trần Hữu Đức Nam 25/11/1998 Bình Dương 4.5 6.5 Không đạt
30 20030031 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An 4 3 Không đạt
31 20030032 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương 6 8 Đạt
32 20030033 Ngô Thị Dung Nữ 01/04/2000 Thanh Hóa 7 9 Đạt
33 20030034 Phan Văn Dũng Nam 09/11/1997 Vĩnh Long 7 8 Đạt
34 20030035 Hồ Thanh Dũng Nam 20/12/2000 TP. Hồ Chí Minh 6.5 7.5 Đạt
35 20030036 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 10/01/1998 Bình Phước 8 9 Đạt
36 20030037 Nguyễn Diệp Thùy Dương Nữ 19/05/2000 Bình Dương 9 10 Đạt
37 20030038 Hồ Thế Duy Nam 12/12/2000 Bình Dương 5 6 Đạt
38 20030039 Phạm Hoàng Duy Nam 16/09/1997 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
39 20030040 Đặng Thanh Thị Ngọc Duyên Nữ 06/02/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
40 20030041 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 21/09/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
41 20030042 Cam Tuyền Mỹ Duyên Nữ 18/07/1999 Bình Dương 7 4 Không đạt
42 20030043 Phạm Thị Hương Giang Nữ 25/03/1999 Gia Lai 7.5 9.5 Đạt
43 20030044 Lê Thị Quỳnh Giao Nữ 13/12/2000 Tp.Hồ Chí Minh 7 9.5 Đạt
44 20030045 Trần Văn Hải Nam 09/05/1998 Hải Dương 4.5 5.5 Không đạt
45 20030046 Lư Quốc Hải Nam 26/03/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
46 20030047 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương 4.5 3.5 Không đạt
47 20030048 Lê Duy Hải Nam 24/01/1997 Bình Dương 6 7 Đạt
48 20030049 Nguyễn Hoài Cẩm Hân Nữ 31/01/2000 Bình Dương 6.5 10 Đạt
49 20030050 Nguyễn Thị Hằng Nữ 13/09/2000 Gia Lai 4.5 5.5 Không đạt
50 20030051 Phan Thị Lệ Hằng Nữ 29/09/1997 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
51 20030052 Mai Thúy Hằng Nữ 21/03/2000 Thanh Hóa 5 7.5 Đạt
52 20030053 Huỳnh Thị Cẩm Hằng Nữ 12/07/2000 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
53 20030054 Phạm Thị Hạnh Nữ 03/09/1998 Bình Phước 7 8.5 Đạt
54 20030055 Nguyễn Kim Hạnh Nữ 24/09/1998 Bình Dương 8.5 9 Đạt
55 20030056 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 08/11/1996 Hà Nam 6 8.5 Đạt
56 20030057 Nguyễn Xuân Hào Nam 10/01/1997 Phú Yên 6.5 5 Đạt
57 20030058 Hồ Lê Hào Nam 20/01/1997 Bình Dương 7 8.5 Đạt
58 20030059 Trần Thu Hiền Nữ 13/10/1995 Gia Lai 5.5 6.5 Đạt
59 20030060 Bùi Thị Hoa Nữ 01/08/2000 Đắk Lắk 8 8.5 Đạt
60 20030061 Lê Đăng Hoa Nam 17/07/1984 Nghệ An 6 6 Đạt
61 20030062 Nguyễn Thị Thanh Hoài Nữ 22/07/1999 Bình Dương 5 9 Đạt
62 20030063 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng 7 4 Không đạt
63 20030064 Trượng Thị Hồng Hoàng Nữ 11/01/2000 Ninh Thuận 6 6.5 Đạt
64 20030065 Nguyễn Thị Hồng Nữ 28/12/2000 Đắk Lắk 6 9 Đạt
65 20030066 Đỗ Mạnh Hùng Nam 03/11/2000 Thanh Hóa 6 8.5 Đạt
66 20030067 Nguyễn Đăng Hưng Nam 21/06/1997 Nam Định 5.5 5 Đạt
67 20030068 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé 5 7 Đạt
68 20030069 Thái Phạm Ngọc Hương Nữ 03/10/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
69 20030070 Trần Thị Thúy Hương Nữ 15/05/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
70 20030071 Nguyễn Thị Hường Nữ 05/02/2000 Thanh Hoá 4.5 5 Không đạt
71 20030072 Đỗ Thị Thanh Huy Nữ 03/01/2000 Bình Định 8 10 Đạt
72 20030073 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long 6 9.5 Đạt
73 20030074 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên 4.5 5 Không đạt
74 20030075 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương 7 6.5 Đạt
75 20030076 Trương Thị Vân Khanh Nữ 14/02/2000 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
76 20030077 Nguyễn Đình Khôi Nam 04/01/2001 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
77 20030078 Lê Hoàng Minh Khương Nam 25/10/1999 Bình Dương 5 4 Không đạt
78 20030079 Phạm Hoàng Kiên Nam 12/7/1996 Tây Ninh 8 5.5 Đạt
79 20030080 Nguyễn Thị Diễm Kiều Nữ 11/09/2001 Quãng Ngãi Vắng
80 20030081 Đoàn Thị Kiều Lam Nữ 12/10/2000 Bình Dương 8 8.5 Đạt
81 20030082 Ngô Chí Lâm Nam 20/09/1999 Bình Dương 4 4 Không đạt
82 20030083 Nguyễn Thị Nữ 20/05/1999 Đắk Lắk 7.5 6 Đạt
83 20030084 Trần Hoàng Thúy Liên Nữ 18/04/2000 Bình Phước 8 9.5 Đạt
84 20030085 Lâm Đổ Phương Linh Nữ 09/10/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
85 20030086 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 04/08/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
86 20030087 Ngô Thị Thùy Linh Nữ 27/07/1999 Đắk Lắk 7.5 7.5 Đạt
87 20030088 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 15/09/1999 Bình Dương 5.5 7 Đạt
88 20030089 Đặng Thị Yến Linh Nữ 20/10/2000 Bình Phước 5.5 7 Đạt
89 20030090 Trần Văn Linh Nam 04/02/1997 Đắk Lắk 7 5.5 Đạt
90 20030091 Tống Khánh Linh Nữ 17/11/1997 BÌNH DƯƠNG 7 5 Đạt
91 20030092 Lâm Thị Thùy Linh Nữ 18/02/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
92 20030093 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/01/1999 Bình Phước 4.5 6.5 Không đạt
93 20030094 Trương Minh Lợi Nam 06/05/2000 An Giang 4 7.5 Không đạt
94 20030095 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh 5.5 5.5 Đạt
95 20030096 Mai Thị Luận Nữ 14/12/1976 Quảng Bình Vắng
96 20030097 Lê Thị Hoài Nữ 25/05/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
97 20030098 Huỳnh Thị Tuyết Mai Nữ 19/07/1999 Bình Phước 6.5 5 Đạt
98 20030099 Nguyễn Thị Mai Nữ 02/09/1981 Bình Phước 7 5 Đạt
99 20030100 Mai Thế Mạnh Nam 12/10/1985 Quảng Bình 6 4 Không đạt
100 20030101 Ngô Trần Thúy Minh Nữ 31/10/1999 Bình Dương 4 4 Không đạt
101 20030102 Võ Công Minh Nam 10/09/1999 Quảng Ngãi 7 8.5 Đạt
102 20030103 Lê Ngọc Trà My Nữ 31/03/1994 Bình Dương Vắng
103 20030104 Trần Phạm Ái My Nữ 24/05/2000 Bình Dương 8 10 Đạt
104 20030105 Hán Thị Kim Mỹ Nữ 30/10/1999 Ninh Thuận 5.5 6.5 Đạt
105 20030106 Nguyễn Thị Thúy Na Nữ 06/02/1999 Khánh Hoà 6.5 5 Đạt
106 20030107 Trương Thị Ly Na Nữ 27/06/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
107 20030108 Nguyễn Xuân Nam Nam 12/04/2000 Tp. Hồ Chí Minh 4.5 6 Không đạt
108 20030109 Trương Trọng Nam Nam 12/05/1999 Bình Dương 7 10 Đạt
109 20030110 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định 8 5.5 Đạt
110 20030111 Huỳnh Ngọc Khánh Ngân Nữ 23/05/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
111 20030112 Nguyễn Đình Ngân Nam 04/01/1998 Bình Dương 8 4 Không đạt
112 20030113 Lê Thị Hồng Ngân Nữ 24/08/1986 Bình Dương Vắng
113 20030114 Nguyễn Võ Thanh Ngân Nữ 18/01/2001 Bình Dương 8 7 Đạt
114 20030115 Bùi Nguyễn Kim Ngân Nữ 02/09/2000 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
115 20030116 Lê Thanh Ngân Nữ 14/06/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
116 20030117 Lý Văn Ngoan Nam 6/10/1979 Bến Tre 5 6.5 Đạt
117 20030118 Dương Thị Bảo Ngọc Nữ 11/09/1999 Bình Dương 8.5 9 Đạt
118 20030119 Lê Hoàng Nguyên Nam 13/08/1997 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
119 20030120 Lý Kim Nguyên Nữ 07/09/1998 TP. Hồ Chí Minh Vắng
120 20030121 Lê Đoàn Phương Nguyên Nữ 22/01/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
121 20030122 Võ Khánh Nguyên Nữ 13/06/1994 Sông Bé 5.5 6.5 Đạt
122 20030123 Văn Thu Nguyệt Nữ 26/10/1999 TP. Hồ Chí Minh 8 8 Đạt
123 20030124 Lương Thị Nhàn Nữ 10/01/2001 Đắk Lắk 5 6 Đạt
124 20030125 Nguyễn Thanh Nhàn Nữ 04/02/2000 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
125 20030126 Nông Thị Nhàn Nữ 12/12/1995 Đắk Lắk 4.5 3 Không đạt
126 20030127 Nguyễn Cao Nhân Nam 19/03/1999 TP. Hồ Chí Minh Vắng
127 20030128 Đặng Thị Mỹ Nhật Nữ 02/01/1999 Quảng Ngãi 8 8 Đạt
128 20030129 Trần Thị Yến Nhi Nữ 26/06/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 3 Không đạt
129 20030130 Nguyễn Thị Khánh Nhi Nữ 14/4/1999 Quảng Trị 8 5 Đạt
130 20030131 Châu Võ Hoài Nhi Nữ 05/09/1999 Phú Yên 6 5 Đạt
131 20030132 Đoàn Nguyễn Hoàng Yến Nhi Nữ 30/12/2000 Bình Dương 7 8.5 Đạt
132 20030133 Ngô Thị Nhi Nữ 29/04/2001 Bình Dương 5 5 Đạt
133 20030134 Nguyễn Thị Ánh Nhi Nữ 07/07/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
134 20030135 Lý Ngọc Uyển Nhi Nữ 14/09/2000 Bình Dương 8.5 9 Đạt
135 20030136 Nguyễn Điền Quỳnh Như Nữ 02/10/1999 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
136 20030137 Huỳnh Tuệ Như Nữ 13/10/2000 TP. Hồ Chí Minh 6 7 Đạt
137 20030138 Nguyễn Mai Như Nữ 25/09/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
138 20030139 Hồ Thị Kim Như Nữ 03/08/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
139 20030140 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 03/01/2000 Tây Ninh 5.5 5 Đạt
140 20030141 Đoàn Huỳnh Như Nữ 20/11/1996 Bình Dương 6 6 Đạt
141 20030142 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 09/09/2000 Bình Định 7.5 9 Đạt
142 20030143 Nguyễn Thị Thùy Nhung Nữ 16/02/1999 Đắk Lắk 5.5 7 Đạt
143 20030144 Trịnh Tuyết Nhung Nữ 26/04/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
144 20030145 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 15/07/1999 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
145 20030146 Trương Minh Nhựt Nam 29/07/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
146 20030147 Hồ Thị Hàn Ni Nữ 04/12/1998 Quảng Nam 6.5 7 Đạt
147 20030148 Nguyễn Thị Y Nu Nữ 14/09/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
148 20030149 Đoàn Ngọc Kiều Nữ Nữ 01/07/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
149 20030150 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 30/09/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
150 20030151 Phan Thị Kim Oanh Nữ 31/12/1997 An Giang 6 5.5 Đạt
151 20030152 Đỗ Kim Oanh Nữ 01/10/1999 Thanh Hóa 6 6.5 Đạt
152 20030153 Đinh Quang Pháp Nam 19/05/1998 Thanh Hoá 6.5 7 Đạt
153 20030154 Nguyễn Thanh Phong Nam 13/06/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
154 20030155 Tô Anh Phúc Nam 14/01/1996 Sông Bé 6 5 Đạt
155 20030156 Lê Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/03/1998 Bình Dương 7 5.5 Đạt
156 20030157 Huỳnh Hoài Phúc Nam 04/7/1982 Bình Dương 8 6 Đạt
157 20030158 Huỳnh Thị Mỹ Phụng Nữ 01/09/2000 Bình Phước 6.5 7 Đạt
158 20030159 Đoàn Văn Phước Nam 30/12/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
159 20030160 Nguyễn Hữu Phước Nam 04/12/1997 Bình Dương 5 4.5 Không đạt
160 20030161 Nguyễn Hoài Phương Nam 27/07/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
161 20030162 Võ Thị Trúc Phương Nữ 27/03/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
162 20030163 Nguyễn Văn Quang Nam 15/05/2000 Bình Dương 7 9 Đạt
163 20030164 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
164 20030165 Ngô Thị Hạnh Quyên Nữ 06/04/1984 TP. Hồ Chí Minh 7.5 5 Đạt
165 20030166 Lâm Phạm Tú Quyên Nữ 01/02/2001 An Giang 6.5 5.5 Đạt
166 20030167 Nguyễn Như Quyền Nữ 21/11/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
167 20030168 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 30/01/2001 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
168 20030169 Vi Thị Quỳnh Nữ 19/05/1998 Thanh Hoá 6.5 3 Không đạt
169 20030170 Nguyễn Thị Sa Nữ 10/02/2000 Phú Yên 6.5 3.5 Không đạt
170 20030171 Trần Bảo Sang Nam 18/06/1999 Quảng Trị 5.5 6.5 Đạt
171 20030172 Nguyễn Ngọc Sang Nữ 19/10/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
172 20030173 Ngô Thị Thúy Sinh Nữ 08/01/2000 Đắk Lắk 6.5 8.5 Đạt
173 20030174 Lê Văn Tâm Nam 08/03/2000 Bình Phước 7.5 6 Đạt
174 20030175 Trần Trọng Tân Nam 11/01/1997 Bình Phước 5 6 Đạt
175 20030176 Nguyễn Khắc Tấn Nam 12/05/1997 Đắk Lắk 5.5 5 Đạt
176 20030177 Nguyễn Lộc Tấn Nam 12/04/1998 Bình Dương Vắng
177 20030178 Nguyễn Hoàng Thái Nam 31/05/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 6.5 Đạt
178 20030179 Nguyễn Ngọc Thái Nam 17/02/2000 Bình Dương 6 9 Đạt
179 20030180 Dương Quốc Thắng Nam 24/08/1999 Phú Yên 6 8.5 Đạt
180 20030181 Hồ Thái Thanh Nam 27/10/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
181 20030182 Từ Phương Thanh Nữ 05/03/2000 Bình Dương 8 8.5 Đạt
182 20030183 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 4 5.5 Không đạt
183 20030184 Nguyễn Thị Thu Thanh Nữ 03/11/1999 Thanh Hóa 6.5 5 Đạt
184 20030185 Nguyễn Văn Thành Nam 30/04/1997 Bình Phước 6.5 6.5 Đạt
185 20030186 Trịnh Ngọc Thành Nam 05/07/1994 Thanh Hóa Vắng
186 20030187 Hà Thị Xuân Thảo Nữ 14/09/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
187 20030188 Lý Thạch Thảo Nữ 26/01/1996 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
188 20030189 Sầm Thị Thu Thảo Nữ 01/10/1999 Đắk Lắk 6 3.5 Không đạt
189 20030190 Trương Phước Hồng Thảo Nữ 21/12/2000 Đồng Nai 6 5 Đạt
190 20030191 Nguyễn Thị Thảo Nữ 28/03/2000 Hà Tĩnh 6.5 8 Đạt
191 20030192 Võ Minh Thiện Nam 08/12/1998 Long An 8.5 9 Đạt
192 20030193 Trần Chí Thiện Nam 13/10/2000 Bình Dương Vắng
193 20030194 Dương Minh Thuận Nam 16/08/2000 Bình Dương 7.5 8 Đạt
194 20030195 Nguyễn Tấn Thuận Nam 03/12/1999 Thành Phố Hồ Chí Minh 7.5 5 Đạt
195 20030196 Ngô Thị Thương Nữ 29/02/2000 Bình Định 7 5 Đạt
196 20030197 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận 6 3.5 Không đạt
197 20030198 Trần Thị Hoài Thương Nữ 10/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5.5 Đạt
198 20030199 Trần Thị Thanh Thúy Nữ 06/08/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
199 20030200 Phạm Thị Thủy Nữ 28/08/1999 Thanh Hóa 5 3.5 Không đạt
200 20030201 Trần Hồng Quỳnh Thy Nữ 21/03/1997 BÌNH DƯƠNG 6.5 3.5 Không đạt
201 20030202 Hồ Thị Minh Thy Nữ 25/04/2000 Bình Phước 7 7 Đạt
202 20030203 Nguyễn Thái Yến Thy Nữ 09/01/1999 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
203 20030204 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An 6 1.5 Không đạt
204 20030205 Nguyễn Thị Thanh Tiền Nữ 20/05/2000 Quảng Ngãi 6.5 6.5 Đạt
205 20030206 Nguyễn Trung Tín Nam 25/04/2000 Tây Ninh 8 9 Đạt
206 20030207 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận 5.5 6 Đạt
207 20030208 Hồ Bảo Trâm Nữ 15/10/2000 Bình Dương 6.5 8 Đạt
208 20030209 Ngô Thị Thu Trâm Nữ 05/10/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
209 20030210 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 02/10/2000 Bình Dương 7.5 6 Đạt
210 20030211 Nguyễn Huỳnh Bảo Trân Nữ 28/11/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
211 20030212 Dương Bùi Ngọc Trân Nữ 02/03/1997 Kiên Giang 5 2.5 Không đạt
212 20030213 Mai Ngọc Thu Trang Nữ 09/05/1999 Tp hồ chí minh 7.5 7.5 Đạt
213 20030214 Phạm Thị Thu Trang Nữ 29/10/1999 Long An 8 9 Đạt
214 20030215 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An 4 3.5 Không đạt
215 20030216 Trần Thị Thu Trang Nữ 14/09/1999 Nghệ An 6.5 4 Không đạt
216 20030217 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/08/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
217 20030218 Hà Thị Thùy Trang Nữ 9/12/1997 Binh Phước 5.5 5 Đạt
218 20030219 Ngô Huỳnh Bảo Trinh Nữ 07/10/1999 Tiền Giang 6.5 6 Đạt
219 20030220 Nguyễn Thị Tuyết Trinh Nữ 04/03/1999 Vĩnh Long 6 8 Đạt
220 20030221 Nguyễn Hữu Trọng Nam 02/10/2000 Bình Dương Vắng
221 20030222 Phạm Đức Trọng Nam 24/12/1999 Bình Dương Vắng
222 20030223 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 28/09/1999 Bình Dương 6.5 8 Đạt
223 20030224 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 09/12/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
224 20030225 Nguyễn Xuân Trúc Nữ 25/01/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
225 20030226 Nguyễn Thanh Nữ 08/07/1999 Bình Dương 6 3 Không đạt
226 20030227 Trần Văn Nam 11/04/1999 Bình Dương 5 4 Không đạt
227 20030228 Hoàng Trọng Tuấn Nam 28/09/1999 Thanh Hóa 7 5 Đạt
228 20030229 Chu Gia Tuệ Nữ 15/05/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 5.5 Đạt
229 20030230 Lê Trương Thanh Tuyền Nữ 08/02/2000 Bình Dương 7 8 Đạt
230 20030231 Đinh Thị Tuyết Nữ 17/12/1999 Đắk Lắk 7 4 Không đạt
231 20030232 Trần Lê Phương Uyên Nữ 02/07/1999 Bình Dương 4.5 3 Không đạt
232 20030233 Phạm Hoàng Thái Vân Nữ 11/04/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 8.5 Đạt
233 20030234 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 04/04/1997 Bình Dương 7 9 Đạt
234 20030235 Trần Thị Thanh Vân Nữ 25/06/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
235 20030236 Nguyễn Thị Thảo Vi Nữ 18/06/2000 Thái Bình 7 7 Đạt
236 20030237 Võ Thị Bích Viện Nữ 09/01/1998 Tiền Giang 6 5.5 Đạt
237 20030238 Nguyễn Lê Tuấn Việt Nam 20/12/1996 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5.5 Đạt
238 20030239 Phan Bình Nam 17/10/1997 Bình Dương 8.5 8 Đạt
239 20030240 Thái Thanh Vương Nam 27/07/1999 Tỉnh Bình Dương 7 5 Đạt
240 20030241 Nguyễn Thảo Vy Nữ 28/11/1999 Bình Phước 8.5 6.5 Đạt
241 20030242 Trần Thị Thúy Vy Nữ 08/02/2000 Đắk Lắk 7.5 8 Đạt
242 20030243 Trần Thị Tường Vy Nữ 30/12/2000 Kiên Giang 5.5 3.5 Không đạt
243 20030244 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 5 5 Đạt
244 20030245 Lâm Kim Xuyến Nữ 08/01/1999 Bình Dương 2.5 3.5 Không đạt
245 20030246 Nguyễn Hoài Như Ý Nữ 02/12/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
246 20030247 Huỳnh Thị Như Ý Nữ 07/03/1999 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
247 20030248 Lê Thị Phương Ý Nữ 30/01/2000 Bình Phước 6 6.5 Đạt
Danh sách này có 247 thí sinh.

watch_later
21/06/2020 21:00:00  
visibility
 2298