Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20030 Ngày 20 tháng 06 năm 2020

  1. Từ ngày 16/06/2020 đến hết ngày 19/06/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030001 1524401120134 Vũ Thị Hoàng Anh Nữ 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 20030002 1822202010338 Lê Nữ Vân Anh Nữ 01/09/2000 Bình Dương
3 20030003 1823403010299 Nguyễn Thị Trúc Anh Nữ 20/11/2000 Kiên Giang
4 20030004 1822202010133 Nguyễn Tuấn Anh Nam 18/08/2000 Bình Dương
5 20030005 1724202030002 Phạm Tuấn Anh Nam 19/12/1999 Bình Dương
6 20030006 2000000001686 Bùi Đức Anh Nam 1/11/1977 Bình Dương
7 20030007 1723401010005 Lê Minh Anh Nữ 10/04/1999 Bình Dương
8 20030008 1823403010533 Nguyễn Thị Diễm Anh Nữ 16/01/2000 Kiên Giang
9 20030009 1624401120003 Đinh Thị Phương Anh Nữ 29/11/1998 Hà Tây
10 20030010 1623801010011 Nguyễn Hoàng Anh Nam 12/04/1998 Quảng Ngãi
11 20030011 2000000001719 Hà Tuấn Anh Nam 12/01/1982 Hà Tĩnh
12 20030012 2000000001716 Nguyễn Minh Tuấn Anh Nam 18/12/1987 Bình Dương
13 20030013 1623402010231 Trần Thị Như Anh Nữ 28/5/1998 Tây Ninh
14 20030014 1524401120173 Nguyễn Doãn Ánh Nam 19/05/1996 Sông Bé
15 20030015 1511402010088 Lê Ngọc Ánh Nữ 25/01/1997 Long An
16 20030016 1825802010020 Nguyễn Hoài Bảo Nam 26/09/2000 Bình Dương
17 20030017 1823403010166 Lê Trần Ngọc Bích Nữ 04/11/2000 Cần Thơ
18 20030018 1822202040256 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 09/09/2000 Bình Dương
19 20030019 1723102050017 Nguyễn Thị Trương Cầm Nữ 03/12/1999 Bình Dương
20 20030020 1722202010033 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 20/05/1999 Bình Dương
21 20030021 1722202010441 Bùi Thị Tú Chi Nữ 09/10/1999 Bình Dương
22 20030022 1511402190105 Nguyễn Thị Cẩm Chi Nữ 20/10/1996 Ninh Thuận
23 20030023 1723102050028 Phạm Thị Kim Chi Nữ 05/05/1999 Bình Dương
24 20030024 1521402180106 Nguyễn Nhựt Cường Nam 25/02/1997 Bến Tre
25 20030026 1828501030041 Liêu Tấn Đạt Nam 08/07/2000 Bình Dương
26 20030027 1823402010076 Nguyễn Tấn Đạt Nam 03/11/2000 Bình Dương
27 20030028 1823801010239 Nguyễn Tiến Đạt Nam 21/05/2000 Bình Dương
28 20030029 1822202010543 Ngô Ngọc Diệp Nữ 22/11/2000 Bình Phước
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030030 1623102050019 Trần Hữu Đức Nam 25/11/1998 Bình Dương
2 20030031 1521402170131 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An
3 20030032 1521402010072 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
4 20030033 1823403010283 Ngô Thị Dung Nữ 01/04/2000 Thanh Hóa
5 20030034 1621401010006 Phan Văn Dũng Nam 09/11/1997 Vĩnh Long
6 20030035 1823402010109 Hồ Thanh Dũng Nam 20/12/2000 TP. Hồ Chí Minh
7 20030036 1623401010044 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 10/01/1998 Bình Phước
8 20030037 1823403010172 Nguyễn Diệp Thùy Dương Nữ 19/05/2000 Bình Dương
9 20030038 1823402010075 Hồ Thế Duy Nam 12/12/2000 Bình Dương
10 20030039 1523403010070 Phạm Hoàng Duy Nam 16/09/1997 Bình Dương
11 20030040 1723105010085 Đặng Thanh Thị Ngọc Duyên Nữ 06/02/1999 Bình Dương
12 20030041 1724202030006 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 21/09/1999 Bình Dương
13 20030042 1722202010045 Cam Tuyền Mỹ Duyên Nữ 18/07/1999 Bình Dương
14 20030043 1822202010049 Phạm Thị Hương Giang Nữ 25/03/1999 Gia Lai
15 20030044 1822202010289 Lê Thị Quỳnh Giao Nữ 13/12/2000 Tp.Hồ Chí Minh
16 20030045 1623401010060 Trần Văn Hải Nam 09/05/1998 Hải Dương
17 20030046 1728501030010 Lư Quốc Hải Nam 26/03/1999 Bình Dương
18 20030047 1623102050022 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương
19 20030048 1523401010213 Lê Duy Hải Nam 24/01/1997 Bình Dương
20 20030049 1822202010256 Nguyễn Hoài Cẩm Hân Nữ 31/01/2000 Bình Dương
21 20030050 1823801010074 Nguyễn Thị Hằng Nữ 13/09/2000 Gia Lai
22 20030051 1521402180015 Phan Thị Lệ Hằng Nữ 29/09/1997 Bình Dương
23 20030052 1823403010021 Mai Thúy Hằng Nữ 21/03/2000 Thanh Hóa
24 20030053 1823403010175 Huỳnh Thị Cẩm Hằng Nữ 12/07/2000 Bình Dương
25 20030054 1624401120027 Phạm Thị Hạnh Nữ 03/09/1998 Bình Phước
26 20030055 1623401010061 Nguyễn Kim Hạnh Nữ 24/09/1998 Bình Dương
27 20030056 1422202010028 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 08/11/1996 Hà Nam
28 20030057 1524401120131 Nguyễn Xuân Hào Nam 10/01/1997 Phú Yên
29 20030058 1527601010029 Hồ Lê Hào Nam 20/01/1997 Bình Dương
30 20030059 1623401010074 Trần Thu Hiền Nữ 13/10/1995 Gia Lai
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030060 1823401010090 Bùi Thị Hoa Nữ 01/08/2000 Đắk Lắk
2 20030061 1682203130002 Lê Đăng Hoa Nam 17/07/1984 Nghệ An
3 20030062 1723403010094 Nguyễn Thị Thanh Hoài Nữ 22/07/1999 Bình Dương
4 20030063 1511402010072 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng
5 20030064 1823403010478 Trượng Thị Hồng Hoàng Nữ 11/01/2000 Ninh Thuận
6 20030065 1823801010718 Nguyễn Thị Hồng Nữ 28/12/2000 Đắk Lắk
7 20030066 1823401010405 Đỗ Mạnh Hùng Nam 03/11/2000 Thanh Hóa
8 20030067 1525202010100 Nguyễn Đăng Hưng Nam 21/06/1997 Nam Định
9 20030068 1521402010010 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé
10 20030069 1723102050107 Thái Phạm Ngọc Hương Nữ 03/10/1999 Bình Dương
11 20030070 1723801010158 Trần Thị Thúy Hương Nữ 15/05/1999 Bình Dương
12 20030071 1823401010024 Nguyễn Thị Hường Nữ 05/02/2000 Thanh Hoá
13 20030072 1823401010079 Đỗ Thị Thanh Huy Nữ 03/01/2000 Bình Định
14 20030073 1523402010156 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long
15 20030074 1823403010009 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên
16 20030075 1823801010422 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương
17 20030076 1823401010406 Trương Thị Vân Khanh Nữ 14/02/2000 Bình Dương
18 20030077 1923403010330 Nguyễn Đình Khôi Nam 04/01/2001 Bình Dương
19 20030078 1725802080029 Lê Hoàng Minh Khương Nam 25/10/1999 Bình Dương
20 20030079 2000000001663 Phạm Hoàng Kiên Nam 12/7/1996 Tây Ninh
21 20030080 1925106010152 Nguyễn Thị Diễm Kiều Nữ 11/09/2001 Quãng Ngãi
22 20030081 1822202010512 Đoàn Thị Kiều Lam Nữ 12/10/2000 Bình Dương
23 20030082 1723105010017 Ngô Chí Lâm Nam 20/09/1999 Bình Dương
24 20030083 1722202040101 Nguyễn Thị Nữ 20/05/1999 Đắk Lắk
25 20030084 1823402010067 Trần Hoàng Thúy Liên Nữ 18/04/2000 Bình Phước
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030085 1722202040108 Lâm Đổ Phương Linh Nữ 09/10/1999 Bình Dương
2 20030086 1725106010051 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 04/08/1999 Bình Dương
3 20030087 1722202010162 Ngô Thị Thùy Linh Nữ 27/07/1999 Đắk Lắk
4 20030088 1725106010052 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 15/09/1999 Bình Dương
5 20030089 1822202040238 Đặng Thị Yến Linh Nữ 20/10/2000 Bình Phước
6 20030090 2000000001711 Trần Văn Linh Nam 04/02/1997 Đắk Lắk
7 20030091 1525801020007 Tống Khánh Linh Nữ 17/11/1997 BÌNH DƯƠNG
8 20030092 1621402170043 Lâm Thị Thùy Linh Nữ 18/02/1998 Bình Dương
9 20030093 1723105010020 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/01/1999 Bình Phước
10 20030094 1828501030084 Trương Minh Lợi Nam 06/05/2000 An Giang
11 20030095 1521402170150 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh
12 20030096 2000000001675 Mai Thị Luận Nữ 14/12/1976 Quảng Bình
13 20030097 1725802080094 Lê Thị Hoài Nữ 25/05/1999 Bình Dương
14 20030098 1725801050006 Huỳnh Thị Tuyết Mai Nữ 19/07/1999 Bình Phước
15 20030099 2000000001693 Nguyễn Thị Mai Nữ 02/09/1981 Bình Phước
16 20030100 2000000001673 Mai Thế Mạnh Nam 12/10/1985 Quảng Bình
17 20030101 1723105010025 Ngô Trần Thúy Minh Nữ 31/10/1999 Bình Dương
18 20030102 1725202010163 Võ Công Minh Nam 10/09/1999 Quảng Ngãi
19 20030103 1900000001659 Lê Ngọc Trà My Nữ 31/03/1994 Bình Dương
20 20030104 1823403010287 Trần Phạm Ái My Nữ 24/05/2000 Bình Dương
21 20030105 1723801010226 Hán Thị Kim Mỹ Nữ 30/10/1999 Ninh Thuận
22 20030106 1721402170030 Nguyễn Thị Thúy Na Nữ 06/02/1999 Khánh Hoà
23 20030107 1723403010147 Trương Thị Ly Na Nữ 27/06/1999 Bình Dương
24 20030108 1828501030085 Nguyễn Xuân Nam Nam 12/04/2000 Tp. Hồ Chí Minh
25 20030109 1724202030025 Trương Trọng Nam Nam 12/05/1999 Bình Dương
26 20030110 1622202040039 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030111 1823401010416 Huỳnh Ngọc Khánh Ngân Nữ 23/05/2000 Bình Dương
2 20030112 1624601010056 Nguyễn Đình Ngân Nam 04/01/1998 Bình Dương
3 20030113 1561402010021 Lê Thị Hồng Ngân Nữ 24/08/1986 Bình Dương
4 20030114 1922202010723 Nguyễn Võ Thanh Ngân Nữ 18/01/2001 Bình Dương
5 20030115 1823402010147 Bùi Nguyễn Kim Ngân Nữ 02/09/2000 Bình Dương
6 20030116 1723105010078 Lê Thanh Ngân Nữ 14/06/1999 Bình Dương
7 20030117 2000000001669 Lý Văn Ngoan Nam 6/10/1979 Bến Tre
8 20030118 1725106010167 Dương Thị Bảo Ngọc Nữ 11/09/1999 Bình Dương
9 20030119 1528501010028 Lê Hoàng Nguyên Nam 13/08/1997 Bình Dương
10 20030120 1723102050187 Lý Kim Nguyên Nữ 07/09/1998 TP. Hồ Chí Minh
11 20030121 1823403010200 Lê Đoàn Phương Nguyên Nữ 22/01/2000 Bình Dương
12 20030122 1324401120073 Võ Khánh Nguyên Nữ 13/06/1994 Sông Bé
13 20030123 1722202010226 Văn Thu Nguyệt Nữ 26/10/1999 TP. Hồ Chí Minh
14 20030124 1923403010158 Lương Thị Nhàn Nữ 10/01/2001 Đắk Lắk
15 20030125 1823402010191 Nguyễn Thanh Nhàn Nữ 04/02/2000 Bình Dương
16 20030126 1422202040177 Nông Thị Nhàn Nữ 12/12/1995 Đắk Lắk
17 20030127 1725202010179 Nguyễn Cao Nhân Nam 19/03/1999 TP. Hồ Chí Minh
18 20030128 1723401010148 Đặng Thị Mỹ Nhật Nữ 02/01/1999 Quảng Ngãi
19 20030129 1623401010171 Trần Thị Yến Nhi Nữ 26/06/1998 TP. Hồ Chí Minh
20 20030130 1722202040175 Nguyễn Thị Khánh Nhi Nữ 14/4/1999 Quảng Trị
21 20030131 1723401010150 Châu Võ Hoài Nhi Nữ 05/09/1999 Phú Yên
22 20030132 1823401010222 Đoàn Nguyễn Hoàng Yến Nhi Nữ 30/12/2000 Bình Dương
23 20030133 1923403010040 Ngô Thị Nhi Nữ 29/04/2001 Bình Dương
24 20030134 1725106010082 Nguyễn Thị Ánh Nhi Nữ 07/07/1999 Bình Dương
25 20030135 1821402020021 Lý Ngọc Uyển Nhi Nữ 14/09/2000 Bình Dương
26 20030136 1723402010102 Nguyễn Điền Quỳnh Như Nữ 02/10/1999 Bình Dương
27 20030137 1822202010262 Huỳnh Tuệ Như Nữ 13/10/2000 TP. Hồ Chí Minh
28 20030138 1722202010246 Nguyễn Mai Như Nữ 25/09/1999 Bình Dương
29 20030139 1723801010278 Hồ Thị Kim Như Nữ 03/08/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030140 1828501030087 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 03/01/2000 Tây Ninh
2 20030141 1623102050059 Đoàn Huỳnh Như Nữ 20/11/1996 Bình Dương
3 20030142 1823401010419 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 09/09/2000 Bình Định
4 20030143 1723403010336 Nguyễn Thị Thùy Nhung Nữ 16/02/1999 Đắk Lắk
5 20030144 1723403010182 Trịnh Tuyết Nhung Nữ 26/04/1999 Bình Dương
6 20030145 1722202010242 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 15/07/1999 Bình Dương
7 20030146 1523402010025 Trương Minh Nhựt Nam 29/07/1997 Bình Dương
8 20030147 1823402010070 Hồ Thị Hàn Ni Nữ 04/12/1998 Quảng Nam
9 20030148 1823402010134 Nguyễn Thị Y Nu Nữ 14/09/2000 Bình Dương
10 20030149 1724403010024 Đoàn Ngọc Kiều Nữ Nữ 01/07/1999 Bình Dương
11 20030150 1723801010287 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 30/09/1999 Bình Dương
12 20030151 1525801020019 Phan Thị Kim Oanh Nữ 31/12/1997 An Giang
13 20030152 1723801010286 Đỗ Kim Oanh Nữ 01/10/1999 Thanh Hóa
14 20030153 1625202010174 Đinh Quang Pháp Nam 19/05/1998 Thanh Hoá
15 20030154 1725802080049 Nguyễn Thanh Phong Nam 13/06/1999 Bình Dương
16 20030155 1521401010051 Tô Anh Phúc Nam 14/01/1996 Sông Bé
17 20030156 1727601010178 Lê Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/03/1998 Bình Dương
18 20030157 2000000001720 Huỳnh Hoài Phúc Nam 04/7/1982 Bình Dương
19 20030158 1822202010264 Huỳnh Thị Mỹ Phụng Nữ 01/09/2000 Bình Phước
20 20030159 1725202010212 Đoàn Văn Phước Nam 30/12/1999 Bình Dương
21 20030160 1525801020012 Nguyễn Hữu Phước Nam 04/12/1997 Bình Dương
22 20030161 1723403010198 Nguyễn Hoài Phương Nam 27/07/1999 Bình Dương
23 20030162 1723403010202 Võ Thị Trúc Phương Nữ 27/03/1999 Bình Dương
24 20030163 1823402010099 Nguyễn Văn Quang Nam 15/05/2000 Bình Dương
25 20030164 1622202010178 Nguyễn Văn Quý Nam 01/09/1998 Bình Dương
26 20030165 2000000001718 Ngô Thị Hạnh Quyên Nữ 06/04/1984 TP. Hồ Chí Minh
27 20030166 1923403010235 Lâm Phạm Tú Quyên Nữ 01/02/2001 An Giang
28 20030167 1723403010209 Nguyễn Như Quyền Nữ 21/11/1999 Bình Dương
29 20030168 1923403010041 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 30/01/2001 Bình Dương
30 20030169 1722202040317 Vi Thị Quỳnh Nữ 19/05/1998 Thanh Hoá
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030170 1822202010054 Nguyễn Thị Sa Nữ 10/02/2000 Phú Yên
2 20030171 1723402010118 Trần Bảo Sang Nam 18/06/1999 Quảng Trị
3 20030172 1723403010218 Nguyễn Ngọc Sang Nữ 19/10/1997 Bình Dương
4 20030173 1823401010089 Ngô Thị Thúy Sinh Nữ 08/01/2000 Đắk Lắk
5 20030174 1823402010048 Lê Văn Tâm Nam 08/03/2000 Bình Phước
6 20030175 1523801010165 Trần Trọng Tân Nam 11/01/1997 Bình Phước
7 20030176 1623102050074 Nguyễn Khắc Tấn Nam 12/05/1997 Đắk Lắk
8 20030177 1628501010086 Nguyễn Lộc Tấn Nam 12/04/1998 Bình Dương
9 20030178 1725802080071 Nguyễn Hoàng Thái Nam 31/05/1999 TP. Hồ Chí Minh
10 20030179 1825106010136 Nguyễn Ngọc Thái Nam 17/02/2000 Bình Dương
11 20030180 1725202010279 Dương Quốc Thắng Nam 24/08/1999 Phú Yên
12 20030181 1823402010136 Hồ Thái Thanh Nam 27/10/2000 Bình Dương
13 20030182 1823401010246 Từ Phương Thanh Nữ 05/03/2000 Bình Dương
14 20030183 1723402010138 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
15 20030184 1723402010141 Nguyễn Thị Thu Thanh Nữ 03/11/1999 Thanh Hóa
16 20030185 1525802080050 Nguyễn Văn Thành Nam 30/04/1997 Bình Phước
17 20030186 1220610239 Trịnh Ngọc Thành Nam 05/07/1994 Thanh Hóa
18 20030187 1823403010293 Hà Thị Xuân Thảo Nữ 14/09/2000 Bình Dương
19 20030188 1421401010036 Lý Thạch Thảo Nữ 26/01/1996 Bình Dương
20 20030189 1723801010392 Sầm Thị Thu Thảo Nữ 01/10/1999 Đắk Lắk
21 20030190 1823403010521 Trương Phước Hồng Thảo Nữ 21/12/2000 Đồng Nai
22 20030191 1823403010042 Nguyễn Thị Thảo Nữ 28/03/2000 Hà Tĩnh
23 20030192 1623401010261 Võ Minh Thiện Nam 08/12/1998 Long An
24 20030193 1825202010130 Trần Chí Thiện Nam 13/10/2000 Bình Dương
25 20030194 1822202010330 Dương Minh Thuận Nam 16/08/2000 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030195 1725802080080 Nguyễn Tấn Thuận Nam 03/12/1999 Thành Phố Hồ Chí Minh
2 20030196 1823801010064 Ngô Thị Thương Nữ 29/02/2000 Bình Định
3 20030197 1621402180066 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận
4 20030198 1723102050300 Trần Thị Hoài Thương Nữ 10/07/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 20030199 1723403010272 Trần Thị Thanh Thúy Nữ 06/08/1999 Bình Dương
6 20030200 1723403010270 Phạm Thị Thủy Nữ 28/08/1999 Thanh Hóa
7 20030201 1525801020011 Trần Hồng Quỳnh Thy Nữ 21/03/1997 BÌNH DƯƠNG
8 20030202 1823402010062 Hồ Thị Minh Thy Nữ 25/04/2000 Bình Phước
9 20030203 1725802080109 Nguyễn Thái Yến Thy Nữ 09/01/1999 Bình Dương
10 20030204 1523402010135 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An
11 20030205 1823801010054 Nguyễn Thị Thanh Tiền Nữ 20/05/2000 Quảng Ngãi
12 20030206 1822202040320 Nguyễn Trung Tín Nam 25/04/2000 Tây Ninh
13 20030207 1723801010349 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận
14 20030208 1822202010269 Hồ Bảo Trâm Nữ 15/10/2000 Bình Dương
15 20030209 1728501010196 Ngô Thị Thu Trâm Nữ 05/10/1999 Bình Dương
16 20030210 1824401120021 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 02/10/2000 Bình Dương
17 20030211 1725802080081 Nguyễn Huỳnh Bảo Trân Nữ 28/11/1999 Bình Dương
18 20030212 1525801020022 Dương Bùi Ngọc Trân Nữ 02/03/1997 Kiên Giang
19 20030213 1723403010283 Mai Ngọc Thu Trang Nữ 09/05/1999 Tp hồ chí minh
20 20030214 1723403010290 Phạm Thị Thu Trang Nữ 29/10/1999 Long An
21 20030215 1521402180068 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An
22 20030216 1723403010291 Trần Thị Thu Trang Nữ 14/09/1999 Nghệ An
23 20030217 1723402010161 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/08/1999 Bình Dương
24 20030218 1623801010462 Hà Thị Thùy Trang Nữ 9/12/1997 Binh Phước
25 20030219 1724202030052 Ngô Huỳnh Bảo Trinh Nữ 07/10/1999 Tiền Giang
26 20030220 1723105010053 Nguyễn Thị Tuyết Trinh Nữ 04/03/1999 Vĩnh Long
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20030221 1825202010132 Nguyễn Hữu Trọng Nam 02/10/2000 Bình Dương
2 20030222 1828501030005 Phạm Đức Trọng Nam 24/12/1999 Bình Dương
3 20030223 1723403010301 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 28/09/1999 Bình Dương
4 20030224 1722202010384 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 09/12/1999 Bình Dương
5 20030225 1724202030055 Nguyễn Xuân Trúc Nữ 25/01/1999 Bình Dương
6 20030226 1723105010071 Nguyễn Thanh Nữ 08/07/1999 Bình Dương
7 20030227 1725202010252 Trần Văn Nam 11/04/1999 Bình Dương
8 20030228 1725202010253 Hoàng Trọng Tuấn Nam 28/09/1999 Thanh Hóa
9 20030229 1724401120086 Chu Gia Tuệ Nữ 15/05/1999 TP. Hồ Chí Minh
10 20030230 1823401010266 Lê Trương Thanh Tuyền Nữ 08/02/2000 Bình Dương
11 20030231 1723801010373 Đinh Thị Tuyết Nữ 17/12/1999 Đắk Lắk
12 20030232 1724601010101 Trần Lê Phương Uyên Nữ 02/07/1999 Bình Dương
13 20030233 1722202010439 Phạm Hoàng Thái Vân Nữ 11/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
14 20030234 1623801010413 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 04/04/1997 Bình Dương
15 20030235 1723105010060 Trần Thị Thanh Vân Nữ 25/06/1999 Bình Dương
16 20030236 1823403010243 Nguyễn Thị Thảo Vi Nữ 18/06/2000 Thái Bình
17 20030237 1623402010189 Võ Thị Bích Viện Nữ 09/01/1998 Tiền Giang
18 20030238 1425802080066 Nguyễn Lê Tuấn Việt Nam 20/12/1996 TP. Hồ Chí Minh
19 20030239 1723403010315 Phan Bình Nam 17/10/1997 Bình Dương
20 20030240 1725802080087 Thái Thanh Vương Nam 27/07/1999 Tỉnh Bình Dương
21 20030241 1724202030062 Nguyễn Thảo Vy Nữ 28/11/1999 Bình Phước
22 20030242 1823401010082 Trần Thị Thúy Vy Nữ 08/02/2000 Đắk Lắk
23 20030243 1823403010550 Trần Thị Tường Vy Nữ 30/12/2000 Kiên Giang
24 20030244 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
25 20030245 1723102050336 Lâm Kim Xuyến Nữ 08/01/1999 Bình Dương
26 20030246 1723403010325 Nguyễn Hoài Như Ý Nữ 02/12/1999 Bình Dương
27 20030247 1723403010324 Huỳnh Thị Như Ý Nữ 07/03/1999 Bình Dương
28 20030248 1823403010568 Lê Thị Phương Ý Nữ 30/01/2000 Bình Phước
Danh sách này có 28 thí sinh.



watch_later
27/05/2020 10:42:25  
visibility
 334