Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 20021 Ngày 30 tháng 05 năm 2020

  1. Từ ngày 26/05/2020 đến hết ngày 29/05/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021001 1625202010001 Lê Doãn An Nam 20/11/1998 Thanh Hóa
2 20021002 1621402170002 Nguyễn Văn Ấn Nam 01/06/1996 Đồng Nai
3 20021003 1723401010010 Phan Thị Tuyết Anh Nữ 07/03/1999 Bình Phước
4 20021004 1521402010186 Vũ Thị Vân Anh Nữ 17/12/1997 Bình Phước
5 20021005 1623401010003 Lâm Quang Hoàng Anh Nam 20/04/1998 Long An
6 20021006 1521402010133 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 09/12/1997 Thanh Hóa
7 20021007 1823403010160 Cái Thị Kim Anh Nữ 12/04/2000 Quảng Trị
8 20021008 1723402010005 Nguyễn Hoàng Anh Nam 21/05/1999 Bình Dương
9 20021009 1823403010163 Trần Phương Quỳnh Anh Nữ 28/06/2000 Bình Dương
10 20021010 1523801010002 Phạm Thị Mỹ Ánh Nữ 06/11/1997 Bình Thuận
11 20021011 1523801010297 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang
12 20021012 1521401010074 Nguyễn Thị Phạm Thanh Châu Nữ 02/08/1996 Quảng Nam
13 20021013 1521401010028 Cao Thị Lệ Chi Nữ 12/10/1997 Bình Dương
14 20021014 1623402010010 Phạm Linh Chi Nữ 16/07/1998 Hà Nội
15 20021015 1723401010015 Nguyễn Thị Cúc Nữ 19/05/1999 Bình Phước
16 20021016 1425801020063 Nguyễn Văn Cường Nam 08/10/1995 Bình Dương
17 20021017 1521401010033 Phạm Thị Hồng Đào Nữ 19/06/1996 Bình Dương
18 20021018 1628501010015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương
19 20021019 1723402010036 Đỗ Đại Đồng Nam 14/04/1999 Bình Dương
20 20021020 1723402010205 Ngô Gia Đức Nam 04/11/1999 Hà Nội
21 20021021 1621402180018 Nguyễn Huỳnh Đức Nam 09/11/1998 Lâm Đồng
22 20021022 1728501010019 Trần Thị Kim Dung Nữ 09/04/1999 Bình Dương
23 20021023 1723801010052 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 31/03/1999 Bình Phước
24 20021024 1723401010037 Nguyễn Thị Dương Nữ 10/08/1999 Quảng Nam
25 20021025 1728501010028 Bồ Linh Dương Nam 23/10/1998 Bình Dương
26 20021026 1723402010030 Phan Thanh Dương Nam 01/02/1999 Thành phố Hồ Chí Minh
27 20021027 1523801010005 Hà Ngọc Dưỡng Nam 26/07/1994 Thanh Hóa
28 20021028 1728501010021 Nguyễn Thanh Duy Nam 30/07/1999 Bình Dương
29 20021029 1900000001653 Nguyễn Tưởng Nhất Duy Nam 20/4/1985 Bình Dương
30 20021030 1621402180016 Thành Thị Mỹ Duyên Nữ 22/09/1997 Ninh Thuận
31 20021031 1521402170058 Nông Thị Hàn Giang Nữ 15/10/1997 Đồng Nai
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021032 1621402010031 Cao Thị Thu Giang Nữ 17/04/1998 Thanh Hóa
2 20021033 1523401010052 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 16/10/1997 Bình Dương
3 20021034 1424401120193 Nguyễn Mạnh Giàu Nam 21/08/1996 Bình Định
4 20021035 1623402010022 Trịnh Thị Vân Nữ 16/10/1998 Thanh Hóa
5 20021036 1725106010173 Phạm Điền Thái Nữ 17/08/1999 Bình Phước
6 20021037 1625106010163 Vũ Ngọc Nữ 13/2/1998 Bình Dương
7 20021038 1723401010056 Trương Văn Hải Nam 10/01/1999 Thừa thiên huế
8 20021039 1625801020093 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế
9 20021040 1723801010114 Võ Ngọc Hân Nữ 02/03/1999 Bến Tre
10 20021041 2000000001662 Nguyễn Thị Hằng Nữ 11/03/1994 Đắk Lắk
11 20021042 1723401010060 Tạ Vũ Thanh Hằng Nữ 06/01/1999 Bình Dương
12 20021043 1623102050023 Lương Đức Hạnh Nam 18/10/1998 Nam Định
13 20021044 1725106010022 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 03/07/1999 Kiên Giang
14 20021045 1621401010013 Hoàng Thị Hạnh Nữ 17/07/1998 Bình Dương
15 20021046 1728501010045 Đỗ Anh Hào Nam 27/09/1999 Bình Dương
16 20021047 1728501010053 Huỳnh Trần Hậu Nam 26/03/1997 Bình Dương
17 20021048 1624401020010 Phạm Thị Hiền Nữ 11/9/1997 Hà Nam
18 20021049 1623402010035 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 16/12/1998 Bình Dương
19 20021050 1623402010036 Trương Thị Diệu Hiền Nữ 27/12/1998 Long An
20 20021051 1625202010077 Nguyễn Văn Hiệp Nam 26/03/1997 Bình Dương
21 20021052 1625202010078 Lê Minh Hiếu Nam 05/09/1997 Bình Dương
22 20021053 1523801010351 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk
23 20021054 1521402010102 Liêu Tuyết Hoa Nữ 07/05/1997 Bình Dương
24 20021055 1723403010091 Bùi Thị Dung Hoà Nữ 13/12/1999 Bình Dương
25 20021056 1621402010060 Đặng Thị Hoài Nữ 07/04/1998 Nghệ An
26 20021057 1525802080025 Võ Nguyễn Trọng Hoàng Nam 10/06/1995 Đà Nẵng
27 20021058 1621402010062 Phạm Thị Xuân Hồng Nữ 04/04/1998 Bình Dương
28 20021059 1521402020242 Cao Ngọc Hưng Nam 13/04/1997 Quảng Bình
29 20021060 1523403010001 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 18/09/1997 Long An
30 20021061 1723401010091 Nguyễn Thị Hương Nữ 25/09/1999 Hà Tĩnh
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021062 1723401010089 Đinh Thị Hương Nữ 03/02/1999 Bình Phước
2 20021063 1623102050036 Nguyễn Thị Hường Nữ 16/08/1998 Nam Định
3 20021064 1623801010142 Hứa Nguyên Huy Nam 22/09/1998 TP. Hồ Chí Minh
4 20021065 1623801010141 Đỗ Dương Hoàng Huy Nam 07/07/1998 Bình Dương
5 20021066 1622202010093 Phan Thị Thu Huyền Nữ 18/06/1998 Biên Hòa
6 20021067 1723401010088 Cao Thị Thu Huyền Nữ 25/04/1999 Phú Yên
7 20021068 1625202010114 Huỳnh Duy Khang Nam 22/11/1998 Vĩnh Long
8 20021069 1723401010099 Đồng Thị Khuyên Nữ 22/01/1999 Quảng Ngãi
9 20021070 1625202010107 Lê Công Kiên Nam 04/01/1998 Bình Dương
10 20021071 1521402180014 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 31/07/1997 Bình Dương
11 20021072 1523801010073 Phạm Thị Phương Kiều Nữ 20/02/1997 Bình Phước
12 20021073 1723403010119 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 24/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
13 20021074 1325801020016 Ngô Thanh Lâm Nam 18/06/1994 Bình Dương
14 20021075 1723801010514 Thị Lan Nữ 11/01/1998 Đắk Nông
15 20021076 1723403010125 Đào Thị Nhật Lệ Nữ 21/03/1999 Bình Dương
16 20021077 1623402010070 Nguyễn Thị Thúy Liễu Nữ 20/08/1998 Bình Phước
17 20021078 1523402010152 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi
18 20021079 1622202010114 Phạm Khánh Linh Nữ 29/06/1998 Yên Bái
19 20021080 1821402020060 Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nữ 05/08/2000 Bình Dương
20 20021081 1723403010130 Nguyễn Thùy Linh Nữ 11/05/1999 Bình Dương
21 20021082 1625202010129 Nguyễn Văn Linh Nam 02/11/1997 Thanh Hóa
22 20021083 1723402010064 Nguyễn Lê Gia Linh Nữ 26/05/1999 Bình Dương
23 20021084 1521402170037 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương
24 20021085 1521402010100 Đào Thị Kim Linh Nữ 08/10/1996 Bình Dương
25 20021086 1624401120059 Ngô Nhật Linh Nam 07/09/1998 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021087 1621401010022 Cao Thị Trúc Linh Nữ 26/12/1997 Bình Dương
2 20021088 1623403010116 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước
3 20021089 1900000001646 Trần Văn Lợi Nam 27/03/1994 Bình Dương
4 20021090 1523402010178 Nguyễn Khắc Thiên Luân Nam 09/05/1997 Bình Dương
5 20021091 1523402010132 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé
6 20021092 1625202010138 Phạm Hồng Lực Nam 20/02/1998 An Giang
7 20021093 1725106010146 Trần Hương Ly Nữ 16/03/1999 Ninh Bình
8 20021094 1623402010085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh
9 20021095 1423401010058 Nguyễn Thị Xuân Mai Nữ 24/05/1996 Bình Dương
10 20021096 1623403010143 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/01/1998 Bình Định
11 20021097 1522202040094 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 28/06/1997 Hà Nam
12 20021098 1521402010101 Nguyễn Thị Mai Nữ 24/07/1996 Thái Bình
13 20021099 1621402180035 Đặng Minh Mẫn Nam 12/08/1998 Bình Dương
14 20021100 1921402020112 Lê Thị Kiều Mến Nữ 20/04/2001 Hà Tĩnh
15 20021101 1325801020023 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
16 20021102 1521402170163 Bùi Thị Minh Nữ 23/05/1997 Nam Định
17 20021103 1521402170177 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
18 20021104 1625106010164 Đinh Thị Trà My Nữ 10/2/1998 Bình Dương
19 20021105 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
20 20021106 1725801020030 Phạm Thanh Nam Nam 06/07/1999 Bình Dương
21 20021107 1428501010068 Nguyễn Thành Nam Nam 28/08/1996 Hà Tĩnh
22 20021108 1521402010092 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ
23 20021109 1521402020209 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương
24 20021110 1623402010097 Trần Thị Kim Ngân Nữ 24/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
25 20021111 1625106010076 Võ Thị Thanh Ngân Nữ 21/11/1998 Bình Dương
26 20021112 1524403010044 Lê Trọng Ngân Nam 23/09/1997 Bình Dương
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021113 1623402010208 Nguyễn Thái Ngân Nữ 2/8/1998 Bình Dương
2 20021114 1523401010034 Trần Kim Ngân Nữ 02/02/1996 Tây Ninh
3 20021115 2000000001691 Đoàn Thị Thúy Ngân Nữ 17/11/1988 Ninh Thuận
4 20021116 1923402010135 Lê Danh Nghĩa Nam 06/07/1996 Bình Dương
5 20021117 1623402010101 Đồng Như Ngọc Nữ 18/08/1998 Bình Dương
6 20021118 1521402010171 Lê Thị Ngọc Nữ 16/02/1997 Thừa Thiên Huế
7 20021119 1623401010361 Trần Thanh Nhân Nam 11/11/1997 Bình Thuận
8 20021120 1523402010120 Lê Khắc Nhân Nam 28/09/1997 Bình Dương
9 20021121 1625202010167 Nguyễn Quý Nhân Nam 03/05/1998 Bình Phước
10 20021122 1623801010241 Nguyễn Hữu Nhân Nam 16/02/1998 TP. Hồ Chí Minh
11 20021123 1623801010245 Trần Đức Nhật Nam 31/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
12 20021124 1725801020035 Đỗ Minh Nhật Nữ 04/11/1999 Vĩnh Long
13 20021125 1621402010143 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 18/12/1997 Bình Dương
14 20021126 1521402010083 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương
15 20021127 1625202010170 Lê Văn Nhí Nam 16/03/1997 Sóc Trăng
16 20021128 1523403010109 Nguyễn Thị Hồng Nhu Nữ 02/03/1997 Bình Dương
17 20021129 1521402170159 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 11/03/1997 Ninh Thuận
18 20021130 1422202010212 Bá Nữ Kim Nhung Nữ 10/10/1996 Ninh Thuận
19 20021131 1622202010161 Trần Thị Mỹ Nhung Nữ 11/03/1998 Ninh Thuận
20 20021132 1725801020036 Nguyễn Thị Nhị Nhung Nữ 16/10/1999 Bình Định
21 20021133 1621402010149 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 19/02/1998 Bình Dương
22 20021134 1428501010084 Trần Khắc Nhựt Nam 25/03/1996 Bình Dương
23 20021135 1825202010075 Vương Minh Nhựt Nam 04/04/2000 Bình Dương
24 20021136 1723102050214 Nguyễn Tấn Phát Nam 19/06/1999 Bình Thuận
25 20021137 1625202010175 Nguyễn Thanh Phát Nam 09/01/1998 Bình Dương
26 20021138 1628501010077 Lưu Hưng Phát Nam 13/01/1998 Bình Dương
27 20021139 1628501010078 Nguyễn Thanh Phong Nam 09/07/1998 Bình Dương
28 20021140 1825202010076 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/12/2000 Bình Dương
29 20021141 1523403010190 Huỳnh Hữu Phước Nam 31/07/1997 Bình Dương
30 20021142 1521402180007 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai
31 20021143 1527601010121 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang
32 20021144 1623401010203 Giang Hớn Quyền Nam 02/02/1998 Bình Dương
33 20021145 1625106010108 Trần Thanh Quỳnh Nữ 18/06/1998 Bình Dương
34 20021146 1628501010085 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế
35 20021147 1723801010326 Thị Sang Nữ 17/02/1998 Bình Phước
36 20021148 1823403010365 Nguyễn Thị Thanh Sang Nữ 10/11/2000 Bình Dương
37 20021149 1624601010082 Trương Tấn Tài Nam 18/10/1998 Bình Dương
38 20021150 1521401010039 Đỗ Thị Thanh Tâm Nữ 16/11/1997 Bình Dương
39 20021151 1220510133 Nguyễn Đăng Tân Nam 07/06/1994 Bình Dương
40 20021152 1528501010155 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương
Danh sách này có 40 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021153 1521401010035 Lê Hữu Thái Nam 27/06/1993 Bình Dương
2 20021154 1723401010227 Phan Thị Ngọc Thắm Nữ 29/09/1999 Bình Dương
3 20021155 1723801010380 Nguyễn Văn Thanh Nam 05/10/1999 Bình Phước
4 20021156 1723401010219 Võ Thị Phương Thanh Nữ 30/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 20021157 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
6 20021158 1621402010190 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
7 20021159 1523403010168 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
8 20021160 1628501010101 Huỳnh Thế Thành Nam 29/12/1998 Bình Dương
9 20021161 1521402010081 Võ Thị Thao Nữ 24/06/1996 Bình Dương
10 20021162 1524403010068 Huỳnh Thị Thu Thảo Nữ 20/08/1997 Bình Dương
11 20021163 1524403010018 Hồ Minh Thảo Nữ 26/07/1997 Đồng Nai
12 20021164 1521402180057 Hoàng Thị Thạch Thảo Nữ 24/01/1997 Đồng Nai
13 20021165 1723402010147 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 15/04/1999 Bình Dương
14 20021166 1723402010146 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 02/01/1999 Quảng Nam
15 20021167 1723402010151 Phan Ngọc Thi Nữ 06/07/1999 Bình Dương
16 20021168 1723401010232 Nguyễn Minh Thiện Nam 29/04/1999 Bình Dương
17 20021169 1621402010199 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương
18 20021170 1723403010265 Trần Thị Thùy Thơm Nữ 05/08/1999 Nam Định
19 20021171 1728501010187 Huỳnh Anh Thư Nữ 06/12/1999 Bình Dương
20 20021172 1524401120046 Phan Anh Thư Nữ 22/01/1997 Bình Dương
21 20021173 1921402020164 Nguyễn Anh Thư Nữ 26/09/2001 Bình Dương
22 20021174 1723402010190 Võ Anh Thư Nữ 01/04/1999 Tây Ninh
23 20021175 1723401010247 Nguyễn Thị Hải Thư Nữ 15/07/1999 Nghệ An
24 20021176 1625106010137 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương
25 20021177 1625106010132 Nguyễn Mai Thuận Nữ 02/09/1998 Bình Định
26 20021178 1823403010368 Nguyễn Thanh Thuy Nữ 12/11/2000 Bình Dương
27 20021179 1521402010061 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 13/03/1997 Bình Dương
28 20021180 1521402170146 Trương Hồng Thủy Nữ 23/02/1997 Bình Phước
29 20021181 1623102050087 Ngô Anh Thy Nữ 08/02/1998 Bình Dương
30 20021182 1521402010055 Đỗ Thị Thủy Tiên Nữ 18/01/1997 Bình Dương
31 20021183 1523403010179 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
32 20021184 1723102050251 Nguyễn Trung Tín Nam 24/03/1995 Bình Dương
33 20021185 1825801010036 Nguyễn Trí Tính Nam 03/06/2000 Bình Dương
34 20021186 1528501010010 Đoàn Lê Tính Nam 05/10/1997 Bình Dương
35 20021187 1425802080061 Nguyễn Trọng Toàn Nam 12/01/1995 Nghệ An
36 20021188 1723401010251 Tăng Thị Trà Nữ 13/09/1999 Quảng Nam
37 20021189 1521402010207 Giư Bảo Trân Nữ 29/06/1997 TP. Hồ Chí Minh
38 20021190 1723402010169 Thái Thị Quyền Trân Nữ 06/05/1999 Vĩnh Long
39 20021191 1723401010253 Đỗ Thị Mỹ Trang Nữ 04/09/1999 Bình Dương
40 20021192 1921402020171 Tô Thị Thùy Trang Nữ 16/01/1998 Quảng Bình
Danh sách này có 40 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20021193 1623102050088 Võ Thúy Trang Nữ 31/10/1998 Bình Dương
2 20021194 1621402010225 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 06/10/1998 Bến Tre
3 20021195 1521402010164 Trương Thùy Trang Nữ 01/11/1997 Quảng Ngãi
4 20021196 1622202010252 Lưu Thị Huyền Trang Nữ 03/02/1998 Nam Định
5 20021197 1425106010221 Nguyễn Thị Kim Trang Nữ 17/01/1996 Quảng Ngãi
6 20021198 1622202010264 Lê Thị Thanh Trí Nữ 15/05/1998 Ninh Thuận
7 20021199 1900000001618 Phạm Hà Minh Trí Nam 01/01/1996 TP. Hồ Chí Minh
8 20021200 1521402010156 Đào Thị Lệ Trinh Nữ 02/02/1997 Quảng Ngãi
9 20021201 1823102050401 Nguyễn Hồng Hoàng Trọng Nam 30/01/2000 Bình Dương
10 20021202 1622202010275 Huỳnh Thị Thanh Trúc Nữ 15/12/1998 Bình Định
11 20021203 1723402010172 Nguyễn Thị Ngọc Trúc Nữ 10/06/1999 Bình Dương
12 20021204 1723403010300 Lê Thị Thanh Trúc Nữ 07/09/1999 Bình Dương
13 20021205 1621402010244 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 08/03/1997 Tây Ninh
14 20021206 1625202010271 Lê Quốc Trung Nam 06/04/1998 Đồng Nai
15 20021207 1623401010306 Lâm Thành Trung Nam 15/02/1997 Bình Dương
16 20021208 1722202040291 Trần Nhật Trường Nam 29/08/1999 Hậu Giang
17 20021209 1528501010026 Nguyễn Nhật Trường Nam 07/10/1997 Bình Dương
18 20021210 1621402020244 Võ Ngọc Nữ 17/07/1998 Bình Dương
19 20021211 1523403010165 Phan Thị Nữ 17/11/1996 Hà Tĩnh
20 20021212 1623401010349 Nguyễn Ngọc Nam 30/9/1998 Bình Dương
21 20021213 1521402020207 Lê Thị Bé Nữ 15/10/1997 Tây Ninh
22 20021214 1625106010179 Hoàng Anh Tuấn Nam 10/2/1998 Thanh Hóa
23 20021215 1621402010188 Trần Thị Tuyết Nữ 23/06/1998 Nghệ An
24 20021216 1825106010127 Trương Đoàn Trúc Uyên Nữ 04/12/2000 Tp. Hồ Chí Minh
25 20021217 1523801010201 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 14/03/1997 Bình Dương
26 20021218 1823401010469 Lê Thị Tường Vi Nữ 12/11/2000 An Giang
27 20021219 1625202010283 Nguyễn Đỗ Đức Vinh Nam 23/09/1998 Bình Thuận
28 20021220 1723403010320 Tống Ngọc Vy Nữ 24/09/1999 Bình Dương
29 20021221 1623102050100 Lê Thanh Thúy Vy Nữ 04/04/1998 Bình Dương
30 20021222 1521402010190 Nguyễn Yến Vy Nữ 01/01/1997 Đắk Nông
31 20021223 1622202010288 Hồ Thị Lộc Xuân Nữ 06/08/1998 Bình Dương
32 20021224 1723403010323 Hồ Thị Hà Xuyên Nữ 14/12/1999 Bình Dương
33 20021225 1522202040087 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An
34 20021226 1723402010187 Nguyễn Kim Yến Nữ 11/11/1999 Đồng Nai
35 20021227 1624401120182 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 28/03/1998 Ninh Thuận
Danh sách này có 35 thí sinh.



watch_later
04/03/2020 10:45:47  
visibility
 449