Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20020 Ngày 30 tháng 05 năm 2020

Thời gian phúc khảo: 01/06/2020 đến 05/06/2020.

Thời gian trả kết quả: 08/06/2020 - 15:30 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 30 tháng 05 năm 2020

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 03/06/2020, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 20020001 Nguyễn Thị Thùy An Nữ 09/09/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
2 20020002 Lê Thị An Nữ 27/12/1998 Thanh Hóa 7 6.5 Đạt
3 20020003 Nguyễn Lê Trường An Nam 24/08/1995 Tây Ninh 5.5 4 Không đạt
4 20020004 Nguyễn Thúy An Nữ 06/05/1998 Bình Dương 9 7.5 Đạt
5 20020005 Lục Gia Ân Nữ 17/05/1997 Bình Dương 6 8 Đạt
6 20020006 Trần Hoàng Ân Nam 02/03/1997 Cần Thơ 6 2.5 Không đạt
7 20020007 Điền Thị Vân Anh Nữ 03/02/1999 Bình Phước 6.5 7.5 Đạt
8 20020008 Hoàng Quế Anh Nữ 23/06/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
9 20020009 Bùi Đức Anh Nam 1/11/1977 Bình Dương Vắng
10 20020010 Lê Tuấn Anh Nam 12/3/1984 Quảng Bình Vắng
11 20020011 Nguyễn Hoàng Anh Nam 12/04/1998 Quảng Ngãi 5.5 4 Không đạt
12 20020012 Lê Thị Ngọc Ánh Nữ 18/02/2000 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
13 20020013 Nguyễn Thị Kim Ánh Nữ 8/5/1970 Bình Dương Vắng
14 20020014 Lê Ngọc Ánh Nữ 25/01/1997 Long An 4.5 4 Không đạt
15 20020015 Ngô Bảo Nam 12/6/1979 Đồng Nai 7.5 3.5 Không đạt
16 20020016 Nguyễn Quốc Bảo Nam 28/03/2000 Bình Dương 6 8.5 Đạt
17 20020017 Lê Chí Bảo Nam 25/04/1998 Bình Dương 7 7.5 Đạt
18 20020018 Phạm Thị Nữ 8/10/1995 Thừa Thiên Huế 5 2 Không đạt
19 20020019 Dương Thị Ngọc Bích Nữ 19/04/1997 Ninh Thuận 5 5 Đạt
20 20020020 Tống Thị Châm Nữ 20/10/1999 Thanh hóa 7 5.5 Đạt
21 20020021 Trịnh Huỳnh Chấn Nam 03/03/1975 Đồng Nai 5 5 Đạt
22 20020022 Phạm Thị Kim Chi Nữ 05/05/1999 Bình Dương 4 7 Không đạt
23 20020023 Nguyễn Thị Cẩm Chi Nữ 20/10/1996 Ninh Thuận 5.5 3.5 Không đạt
24 20020024 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 10/04/1999 Bình Dương 6 9.5 Đạt
25 20020025 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 08/09/1997 Bình Dương 6.5 7 Đạt
26 20020026 Lê Hoàng Lan Chi Nữ 02/02/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
27 20020027 Vi Văn Chinh Nam 04/11/1997 Nghệ An 6 5 Đạt
28 20020028 Huỳnh Cường Nam 02/07/1998 Khánh Hòa 7 8 Đạt
29 20020029 K'SOR ĐĂNG Nam 05/10/1996 Gia Lai 5 7 Đạt
30 20020030 Nguyễn Hồng Đào Nữ 03/06/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
31 20020031 Ka Diam Nữ 19/10/1998 Lâm Đồng 4 4 Không đạt
32 20020032 Ngô Hồng Điệp Nam 29/10/1975 Bình Định 7.5 7 Đạt
33 20020033 Trần Hữu Đức Nam 25/11/1998 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
34 20020034 Nguyễn Hoài Đức Nam 01/03/1998 Quảng Trị 7.5 8 Đạt
35 20020035 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An 3.5 4 Không đạt
36 20020036 Đặng Thị Thùy Dung Nữ 19/11/1998 Bình Dương 5.5 2 Không đạt
37 20020037 Dương Thị Lan Dung Nữ 11/08/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
38 20020038 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
39 20020039 Võ Thùy Dương Nữ 25/08/2000 Bình Dương 5 6.5 Đạt
40 20020040 Nguyễn Hoàng Duy Nam 15/10/1996 Bình Dương 6.5 7 Đạt
41 20020041 Nguyễn Nhất Duy Nam 23/3/1988 Long An 7.5 6 Đạt
42 20020042 Đổng Nữ Hoàng Duyên Nữ 05/10/1999 Ninh Thuận 6 5.5 Đạt
43 20020043 Nguyễn Thị Hoàng Duyên Nữ 13/02/1997 Bình Dương 8 8 Đạt
44 20020044 Võ Hồng Duyên Nữ 08/09/2000 Bình Dương 8 9 Đạt
45 20020045 Lê Huỳnh Mỹ Duyên Nữ 25/02/2000 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
46 20020046 Nại Thị Mỹ Duyên Nữ 10/06/1999 Ninh Thuận 5.5 7 Đạt
47 20020047 Hoàng Thị Thùy Duyên Nữ 20/06/1998 Đắk Lắk 6.5 8.5 Đạt
48 20020048 Nguyễn Thị Huỳnh Giang Nữ 31/12/2000 Bình Dương 8 8.5 Đạt
49 20020049 Lê Trần Cẩm Giang Nữ 03/10/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
50 20020050 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định 5.5 7.5 Đạt
51 20020051 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
52 20020052 Đỗ Thị Nữ 10/08/1999 Thanh Hóa 6 7.5 Đạt
53 20020053 Nguyễn Thị Nữ 11/3/1984 Thừa Thiên Huế 8.5 7.5 Đạt
54 20020054 Nguyễn Thanh Hải Nam 22/04/1997 Thừa Thiên Huế 5 7 Đạt
55 20020055 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương 5 4 Không đạt
56 20020056 Đỗ Thị Ngọc Hân Nữ 19/06/1999 Tây Ninh 5.5 5 Đạt
57 20020057 Nguyễn Nhật Đoan Hân Nữ 18/04/1997 TP. Hồ Chí Minh 7.5 7 Đạt
58 20020058 Đào Thị Hằng Nữ 13/06/2000 Bình Phước 6.5 9 Đạt
59 20020059 Huỳnh Thị Thanh Hằng Nữ 21/03/1999 Long An 7.5 6.5 Đạt
60 20020060 Phan Thị Lệ Hằng Nữ 29/09/1997 Bình Dương 7 3.5 Không đạt
61 20020061 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 02/10/2000 Bình Dương 7.5 8 Đạt
62 20020062 Nguyễn Phương Hạnh Nữ 12/04/2000 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
63 20020063 Nguyễn Phạm Hồng Hạnh Nữ 22/03/1999 Tây Ninh 6.5 3.5 Không đạt
64 20020064 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 18/09/1998 Bắc Giang 7 5.5 Đạt
65 20020065 Phan Lâm Hạnh Nữ 20/12/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
66 20020066 Phạm Thanh Hào Nam 16/09/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
67 20020067 Nguyễn Xuân Hào Nam 02/05/1987 Hà Tĩnh 6.5 3 Không đạt
68 20020068 Nguyễn Phạm Minh Hảo Nữ 24/02/1999 Quảng Ngãi 7.5 9 Đạt
69 20020069 Đinh Hiam Nam 00/00/1998 Gia Lai 6 6 Đạt
70 20020070 Vũ Thị Thu Hiền Nữ 24/09/2001 Bình Phước 6.5 2.5 Không đạt
71 20020071 Trần Thu Hiền Nữ 13/10/1995 Gia Lai 6 4 Không đạt
72 20020072 Trần Thị Mỹ Hiền Nữ 17/12/1989 Bình Dương 8 4 Không đạt
73 20020073 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 04/10/2000 Phú Yên 6 5.5 Đạt
74 20020074 Võ Thị Thanh Hiệp Nữ 20/01/2000 Phú Yên 6.5 6.5 Đạt
75 20020075 Lê Đăng Hoa Nam 17/07/1984 Nghệ An Vắng
76 20020076 Trần Thị Hoa Nữ 19/12/1999 Bình Định 6 5.5 Đạt
77 20020077 Đinh Thị Hoà Nữ 29/02/1980 Đồng Nai 7.5 5 Đạt
78 20020078 Bùi Văn Hóa Nam 20/11/1984 Thanh Hóa 5 8 Đạt
79 20020079 Huỳnh Văn Hòa Nam 05/12/1997 Phú Yên 7 6 Đạt
80 20020080 Nguyễn Văn Hòa Nam 29/09/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 7.5 Đạt
81 20020081 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng 5.5 3.5 Không đạt
82 20020082 Phạm Minh Hoài Nam 01/03/1998 Bà Rịa - Vũng Tàu 6 5 Đạt
83 20020083 Trần Tý Hon Nam 22/11/1992 Bình Dương 7 5 Đạt
84 20020084 Trần Thị Kim Hồng Nữ 08/02/2001 Nghệ An 6.5 8.5 Đạt
85 20020085 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 14/06/1999 Bình Dương 8 6 Đạt
86 20020086 Trần Thị Hồng Nữ 17/01/1997 Bình Dương 7.5 5 Đạt
87 20020087 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương 5 5.5 Đạt
88 20020088 Khương Thị Huế Nữ 25/10/1974 Thừa Thiên Huế Vắng
89 20020089 Bùi Thị Huệ Nữ 19/5/1973 Ninh Bình Vắng
90 20020090 Trương Thị Huệ Nữ 15/02/1998 Thanh Hóa 5.5 6.5 Đạt
91 20020091 Lê Thiên Hùng Nam 10/11/1993 Tây Ninh 5.5 6 Đạt
92 20020092 Nguyễn Thanh Hùng Nam 15/10/1998 Long An 6.5 4 Không đạt
93 20020093 Nguyễn Đăng Hưng Nam 21/06/1997 Nam Định 5 2 Không đạt
94 20020094 Lê Thị Thu Hương Nữ 29/02/2000 Bình Dương 5 4.5 Không đạt
95 20020095 Phạm Thị Ngọc Hương Nữ 15/04/2001 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
96 20020096 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé 5.5 4.5 Không đạt
97 20020097 Nguyễn Thị Hường Nữ 05/02/2000 Thanh Hoá 4 3.5 Không đạt
98 20020098 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi 5 5 Đạt
99 20020099 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long 6 3.5 Không đạt
100 20020100 Bùi Thị Minh Huyền Nữ 30/09/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
101 20020101 Nguyễn Thị Huyền Nữ 17/07/1998 Quảng Bình 6 6 Đạt
102 20020102 Đinh Thị Ngọc Huyền Nữ 13/11/1999 Đồng Nai 8 5 Đạt
103 20020103 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 23/01/1997 Phú Thọ 6 6 Đạt
104 20020104 Trần Minh Khang Nam 19/09/2000 TP. Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
105 20020105 Vương Quốc Khanh Nam 20/11/1983 Bình Dương Vắng
106 20020106 Ngô Vũ Anh Khoa Nam 12/03/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 7 Đạt
107 20020107 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai 7 6 Đạt
108 20020108 Nguyễn Tùng Lâm Nam 28/10/1995 Đà Nẵng 8 7 Đạt
109 20020109 Nguyễn Thị Siều Lan Nữ 06/11/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
110 20020110 Nguyễn Thị Nữ 20/05/1999 Đắk Lắk 7 3 Không đạt
111 20020111 Lê Nguyễn Cẩm Lệ Nữ 14/11/1999 Quảng Ngãi 6.5 5.5 Đạt
112 20020112 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/11/1997 Bình Dương 7 9 Đạt
113 20020113 Nguyễn Khánh Linh Nữ 01/08/1999 Thanh Hoá 6 5 Đạt
114 20020114 Nguyễn Thị Yến Linh Nữ 14/03/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
115 20020115 Đào Thị Mỹ Linh Nữ 07/09/2000 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
116 20020116 Trần Văn Linh Nam 04/02/1997 Đắk Lắk 6 3 Không đạt
117 20020117 Trần Doãn Phương Linh Nữ 05/04/2001 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
118 20020118 Trương Thị Linh Nữ 27/7/1977 Thanh Hóa 7 4 Không đạt
119 20020119 Trần Thị Linh Nữ 19/06/2001 Thái Bình 6 3.5 Không đạt
120 20020120 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/01/1999 Bình Phước 6.5 3.5 Không đạt
121 20020121 Phan Yến Linh Nữ 04/07/1998 Cà Mau 5 6 Đạt
122 20020122 Nguyễn Cao Kiều Loan Nữ 25/11/2001 Đồng Nai 6 5 Đạt
123 20020123 Vũ Tấn Lộc Nam 07/08/2000 Đồng Nai 6 9 Đạt
124 20020124 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk 6.5 7 Đạt
125 20020125 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh 4 5.5 Không đạt
126 20020126 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định 4.5 5 Không đạt
127 20020127 Phạm Văn Luật Nam 20/11/1997 Hải Dương 4 1 Không đạt
128 20020128 Nguyễn Thị Mai Nữ 02/09/1981 Bình Phước 6 3.5 Không đạt
129 20020129 Trần Thị Tuyết Mai Nữ 29/06/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
130 20020130 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/08/1998 Bình Dương 4 4.5 Không đạt
131 20020131 Huỳnh Thị Tuyết Mai Nữ 19/07/1999 Bình Phước 3 4 Không đạt
132 20020132 Nguyễn Thị Mỹ Mến Nữ 05/11/1999 Bình Thuận 6.5 5.5 Đạt
133 20020133 Nguyễn Thị Bình Minh Nữ 14/11/1998 Bình Phước 7 5.5 Đạt
134 20020134 Bế Bình Minh Nam 09/09/2000 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
135 20020135 Nguyễn Nhựt Minh Nam 19/05/1998 Bình Dương 8 7.5 Đạt
136 20020136 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 10/02/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
137 20020137 Nguyễn Quỳnh My Nữ 18/05/1998 Thanh Hóa 5.5 6 Đạt
138 20020138 Hán Thị Kim Mỹ Nữ 30/10/1999 Ninh Thuận 5.5 4 Không đạt
139 20020139 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 14/02/1999 Thanh Hóa 5 1.5 Không đạt
140 20020140 Nguyễn Tài Phương Nam Nam 21/08/1996 Thanh Hóa 5.5 6.5 Đạt
141 20020141 Hoàng Thị Nga Nữ 20/11/1998 Nghệ An 5 6.5 Đạt
142 20020142 Lê Thị Nga Nữ 13/08/1999 Thanh Hóa 5.5 4.5 Không đạt
143 20020143 Nguyễn Thị Nga Nữ 13/06/1982 Thái Bình 5 3.5 Không đạt
144 20020144 Trần Ngọc Ngàn Nữ 15/02/2000 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
145 20020145 Bùi Thị Thanh Ngân Nữ 06/06/2000 Bình Phước 7.5 9.5 Đạt
146 20020146 Võ Kim Ngân Nữ 15/04/1996 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
147 20020147 Trần Thị Trúc Ngân Nữ 16/04/1997 Cà Mau 6.5 2 Không đạt
148 20020148 Lê Thị Kim Ngân Nữ 10/10/2000 Bình Phước 6.5 7.5 Đạt
149 20020149 Hải Lâm Ngân Nữ 07/07/1999 Ninh Thuận 6 7 Đạt
150 20020150 Nguyễn Tuyết Ngân Nữ 03/11/1991 Bình Dương 7 7 Đạt
151 20020151 Đoàn Thị Kim Ngân Nữ 17/01/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
152 20020152 Nguyễn Đình Ngân Nam 04/01/1998 Bình Dương 7 4 Không đạt
153 20020153 Huỳnh Minh Nghĩa Nam 28/04/1997 Bình Dương 7.5 9 Đạt
154 20020154 Bùi Hửu Nghĩa Nam 26/10/1998 Bình Dương 6 3 Không đạt
155 20020155 Nguyễn Trúc Ngọc Nữ 24/09/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
156 20020156 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 26/06/2000 Phú Thọ 7.5 9 Đạt
157 20020157 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 17/03/1998 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
158 20020158 Nguyễn Như Ngọc Nữ 03/01/1997 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
159 20020159 Trần Thị Mỹ Ngọc Nữ 15/09/1994 Bình Thuận 4 3 Không đạt
160 20020160 Nguyễn Như Ngọc Nữ 18/08/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
161 20020161 Chu Hoàng Thảo Nguyên Nữ 13/11/2000 Lâm Đồng 4.5 5 Không đạt
162 20020162 Nguyễn Thị Thanh Nguyên Nữ 04/9/1995 Bình Phước 6 6.5 Đạt
163 20020163 Lý Kim Nguyên Nữ 07/09/1998 TP. Hồ Chí Minh 5 4.5 Không đạt
164 20020164 Lê Công Thảo Nguyên Nam 22/01/1998 Sóc Trăng 6 5 Đạt
165 20020165 Trần Thị Thanh Nhàn Nữ 09/07/2000 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
166 20020166 Trần Lê Thanh Nhàn Nữ 05/10/1999 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
167 20020167 Ngô Hoài Nhân Nam 28/02/2000 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
168 20020168 Lê Thanh Nhân Nam 11/10/1999 Đồng Nai 7.5 8 Đạt
169 20020169 Hồ Khả Nhi Nữ 06/02/2000 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
170 20020170 Đinh Thị Yến Nhi Nữ 30/09/2001 Bình Dương 6.5 5 Đạt
171 20020171 Hoàng Thị Yến Nhi Nữ 02/06/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
172 20020172 Lê Thị Thúy Nhi Nữ 27/02/1999 Tp. Hồ Chí Minh 8 7.5 Đạt
173 20020173 Nguyễn Lý Yến Nhi Nữ 21/12/2000 Bình Dương 6.5 5 Đạt
174 20020174 Huỳnh Khang Nhi Nữ 29/05/1998 Bến Tre 7 6 Đạt
175 20020175 Ngô Thị Tuyết Nhi Nữ 04/07/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
176 20020176 Nguyễn Duy Nhì Nam 02/01/1981 Tây Ninh Vắng
177 20020177 Nguyễn Thị Nhơn Nữ 01/04/1993 Bình Định 6 2 Không đạt
178 20020178 Võ Phan Diễm Như Nữ 13/11/1996 TP. Hồ Chí Minh 6.5 6 Đạt
179 20020179 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 22/02/1998 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
180 20020180 Nguyễn Phố Như Nữ 01/12/1997 Long An 6.5 5.5 Đạt
181 20020181 Huỳnh Yến Như Nữ 06/05/2000 Bình Dương 6 8 Đạt
182 20020182 Đàng Nữ Quỳnh Như Nữ 08/03/1999 Ninh Thuận 7 5.5 Đạt
183 20020183 Mã Thị Bích Như Nữ 30/12/1997 Sóc Trăng 6 9 Đạt
184 20020184 Đặng Thị Mỹ Như Nữ 18/09/2000 Gia Lai 6.5 9 Đạt
185 20020185 Nguyễn Thị Nhung Nữ 04/06/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
186 20020186 Trần Hồng Nhung Nữ 12/07/2001 Bạc Liêu 7 8 Đạt
187 20020187 Trần Thị Nhung Nữ 09/07/2000 Yên Bái 3.5 0 Không đạt
188 20020188 Lê Hoàng Tuyết Nhung Nữ 15/10/2000 Thừa Thiên Huế 5.5 8.5 Đạt
189 20020189 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
190 20020190 Vũ Thị Nụ Nữ 10/05/1995 Thanh Hóa 6 2 Không đạt
191 20020191 Phùng Thị Oanh Nữ 01/01/1999 Thanh Hóa 6 4.5 Không đạt
192 20020192 Nguyễn Thị Hoàng Oanh Nữ 02/10/2000 Bình Phước 8 9.5 Đạt
193 20020193 Trần Hữu Phát Nam 23/1/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
194 20020194 Phan Văn Phong Nam 22/10/1998 Kiên Giang 7.5 9.5 Đạt
195 20020195 Nguyễn Văn Phong Nam 16/02/1998 Bình Định Vắng
196 20020196 Lục Gia Phong Nam 31/08/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
197 20020197 Tạ Yên Phóng Nam 02/02/1995 Ninh Thuận 8 9.5 Đạt
198 20020198 Nguyễn Lộc Phú Nam 23/08/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
199 20020199 Trần Hoàng Phúc Nam 5/9/1995 Tiền Giang 7 7.5 Đạt
200 20020200 Lê Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/03/1998 Bình Dương 5 2 Không đạt
201 20020201 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 24/06/2000 Bình Dương 8 8 Đạt
202 20020202 Nguyễn Ngọc Kiều Phương Nữ 28/06/2000 Bình Dương 5.5 8 Đạt
203 20020203 Lê Phạm Nam Phương Nữ 22/07/1999 TP HCM 8 8.5 Đạt
204 20020204 Nguyễn Thị Hoàng Phương Nữ 03/12/2000 Bình Dương 6.5 8 Đạt
205 20020205 Nguyễn Thị Quỳnh Phương Nữ 25/06/2000 Bình Định 6 8 Đạt
206 20020206 Nguyễn Bùi Thanh Phương Nam 13/10/1994 Bến Tre 8.5 5.5 Đạt
207 20020207 Trần Hạnh Minh Phương Nữ 22/12/1973 Tp. Hồ Chí Minh 5.5 2 Không đạt
208 20020208 Trần Thị Bích Phượng Nữ 29/03/2000 Bình Dương 7.5 9 Đạt
209 20020209 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh 6 3 Không đạt
210 20020210 Lê Thành Quân Nam 17/10/1997 Bình Dương 7 5 Đạt
211 20020211 Nguyễn Thị Lệ Quân Nữ 24/02/1997 Bình Định 5 9 Đạt
212 20020212 Phạm Tấn Quang Nam 09/06/2000 TP HCM 5 5.5 Đạt
213 20020213 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 26/12/2000 Phú Yên 5 6 Đạt
214 20020214 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 20/02/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
215 20020215 Phạm Xuân Quỳnh Nữ 06/02/1997 Bình Thuận 6.5 6.5 Đạt
216 20020216 Vi Thị Quỳnh Nữ 19/05/1998 Thanh Hoá 4.5 4 Không đạt
217 20020217 Lâm Thị Ri Nữ 18/07/1997 Bình Phước 8 8.5 Đạt
218 20020218 Nguyễn Ngọc Sang Nữ 19/10/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
219 20020219 Nguyễn Giang Sang Nam 24/11/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
220 20020220 Nguyễn Thị Hương Sen Nữ 01/01/1978 Thái Bình Vắng
221 20020221 Nguyễn Thị Như Sương Nữ 22/07/2000 Long An 5 7 Đạt
222 20020222 Nguyễn Văn Tài Nam 03/02/1998 Bình Dương 6 8 Đạt
223 20020223 Bùi Hửu Tài Nam 19/03/1998 Đồng Nai 6 9.5 Đạt
224 20020224 Lường Thị Tâm Nữ 13/10/1999 Bình phước 6 5.5 Đạt
225 20020225 Bồ Thị Ngọc Tâm Nữ 30/04/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
226 20020226 Đặng Hồ Minh Tâm Nữ 15/01/1998 Đồng Nai 6 8.5 Đạt
227 20020227 Trịnh Văn Thái Nam 05/09/2000 Thanh Hóa 7.5 7 Đạt
228 20020228 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
229 20020229 Đỗ Hoài Thanh Nam 07/06/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
230 20020230 Nguyễn Thùy Kim Thanh Nữ 09/08/1993 Sông Bé 7.5 8 Đạt
231 20020231 Nguyễn Ngọc Phương Thanh Nữ 11/01/1999 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 9 Đạt
232 20020232 Trần Thị Liên Thanh Nữ 22/11/2000 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
233 20020233 Nguyễn Thị Thu Thanh Nữ 03/11/1999 Thanh Hóa 4.5 4 Không đạt
234 20020234 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé 4.5 2 Không đạt
235 20020235 Dương Ngọc Thành Nam 16/08/1997 Gia Lai 8 8.5 Đạt
236 20020236 Trịnh Phước Thành Nam 28/10/1966 Bình Dương 3.5 1 Không đạt
237 20020237 Võ Thanh Kim Thảo Nữ 27/12/1991 Bình Dương 6 5 Đạt
238 20020238 Nguyễn Thị Thảo Nữ 28/03/2000 Hà Tĩnh 7 4.5 Không đạt
239 20020239 Nguyễn Ngọc Thi Nữ 07/01/1999 Bình Dương 7.5 10 Đạt
240 20020240 Đỗ Đắc Thiểm Nam 25/10/1975 Đồng Tháp 8 5 Đạt
241 20020241 Nguyễn Thị Vân Thiên Nữ 13/04/1999 Bình Phước 7 9.5 Đạt
242 20020242 Trần Nhật Thiên Nam 07/10/1999 Bình Phước 6 7 Đạt
243 20020243 Phạm Thị Ngọc Thịnh Nữ 24/06/1999 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
244 20020244 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên 8 4.5 Không đạt
245 20020245 Trảo Thị Cẩm Thu Nữ 22/01/2000 Bình Định 5 5 Đạt
246 20020246 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 14/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh 6 9.5 Đạt
247 20020247 Võ Anh Thư Nữ 12/12/1999 Tiền Giang 5 8 Đạt
248 20020248 Nguyễn Trần Anh Thư Nữ 23/11/1999 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
249 20020249 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 28/07/2001 Bình Dương 5 7.5 Đạt
250 20020250 Hồ Trung Thuận Nam 25/09/1999 Đắk Lắk 6.5 9 Đạt
251 20020251 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận 6 4.5 Không đạt
252 20020252 Hà Phạm Hoài Thương Nữ 22/09/1999 Quảng Ngãi 7 9.5 Đạt
253 20020253 Lâm Thị Ngọc Thúy Nữ 27/10/1999 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
254 20020254 Ngô Thị Thanh Thúy Nữ 20/11/2001 Bình Dương 6 5 Đạt
255 20020255 Nguyễn Thị Thùy Nữ 10/03/2001 Hà Tĩnh 6 7 Đạt
256 20020256 Nguyễn Thị Thùy Nữ 10/04/1998 Nam Định 6 7 Đạt
257 20020257 Trương Thị Thũy Nữ 01/11/1998 Bình Phước 5 7 Đạt
258 20020258 Trần Như Thủy Nữ 07/01/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
259 20020259 Đỗ Thị Thanh Thủy Nữ 23/08/1996 Bình Dương 5 5 Đạt
260 20020260 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 03/08/2000 Bình Dương 7 5.5 Đạt
261 20020261 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh 5.5 5 Đạt
262 20020262 Trần Đức Tịnh Nam 06/03/1988 Đắk Lắk 8.5 9 Đạt
263 20020263 Trương Ngọc Minh Toàn Nam 26/07/1998 Tp. Hồ Chí Minh 7 9.5 Đạt
264 20020264 Nguyễn Lý Phương Trà Nữ 19/05/1997 Bình Dương 8 7 Đạt
265 20020265 Nguyễn Thị Thùy Trâm Nữ 26/09/1999 Bình Phước 8 9.5 Đạt
266 20020266 Huỳnh Thị Hoàng Trâm Nữ 16/07/1999 Bình Dương 6.5 10 Đạt
267 20020267 Nguyễn Thị Hồng Trâm Nữ 23/11/1999 Bình Dương 5 6 Đạt
268 20020268 Lê Thị Ngọc Trâm Nữ 09/06/1999 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
269 20020269 Lê Thị Ngọc Trầm Nữ 10/11/1995 Long An 6 6 Đạt
270 20020270 Nguyễn Ngọc Trân Nữ 01/10/2001 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
271 20020271 Lưu Huyền Trân Nữ 08/06/1999 Kiên Giang 7 9.5 Đạt
272 20020272 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị Vắng
273 20020273 Dương Ngọc Thùy Trang Nữ 5/2/1994 Bình Dương 6 5 Đạt
274 20020274 Lê Thị Huyền Trang Nữ 04/01/1997 Hậu Giang 8 7.5 Đạt
275 20020275 Trương Thị Quế Trang Nữ 22/06/2000 Bình Dương 6 9 Đạt
276 20020276 Lê Thị Thu Trang Nữ 24/8/1998 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
277 20020277 Nguyễn Tú Trang Nữ 11/01/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
278 20020278 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An 5.5 3 Không đạt
279 20020279 Cao Thị Trang Nữ 01/11/1999 Nghệ An 6 8 Đạt
280 20020280 Thái Minh Trí Nam 19/11/1997 Bình Dương 8.5 6.5 Đạt
281 20020281 Trần Ngọc Trinh Nữ 07/12/1999 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
282 20020282 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 30/03/1996 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
283 20020283 Võ Văn Trọng Nam 20/01/1997 Đồng Nai 5 5 Đạt
284 20020284 Nguyễn Bảo Trọng Nam 25/07/1998 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
285 20020285 Nguyễn Thị Anh Trúc Nữ 17/11/2000 Bình Phước 8 9.5 Đạt
286 20020286 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 22/03/1997 Bình Dương 6.5 8 Đạt
287 20020287 Nguyễn Xuân Trúc Nữ 25/01/1999 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
288 20020288 Nguyễn Võ Anh Trúc Nữ 22/01/1999 Bình Dương 8 6.5 Đạt
289 20020289 Hồ Thanh Trúc Nữ 20/09/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
290 20020290 Phạm Minh Trung Nam 09/10/1999 Tây Ninh 7.5 9 Đạt
291 20020291 Nguyễn Thành Trung Nam 24/07/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
292 20020292 Ngô Duy Trường Nam 13/12/2001 Bình Dương 7 6 Đạt
293 20020293 Nguyễn Thanh Nữ 08/07/1999 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
294 20020294 Thạch Vũ Tuấn Nam 01/07/1993 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
295 20020295 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk 6.5 6.5 Đạt
296 20020296 Nguyễn Đoàn Duy Tường Nam 04/02/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
297 20020297 Trần Thị Mỹ Tường Nữ 06/11/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
298 20020298 Đồng Ngọc Lam Tường Nữ 09/10/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
299 20020299 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 02/11/1999 Kiên Giang 7 8 Đạt
300 20020300 Tô Thị Mộng Tuyền Nữ 30/06/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 9.5 Đạt
301 20020301 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 04/08/1999 Khánh Hoà 7.5 8.5 Đạt
302 20020302 Hoàng Thị Kim Tuyết Nữ 01/10/1998 Gia Lai 5.5 5.5 Đạt
303 20020303 Vũ Thị Tuyết Nữ 01/12/1999 Bắc Ninh 7 9.5 Đạt
304 20020304 Phạm Thị Tuyết Nữ 03/02/2000 Bình Dương 6.5 7 Đạt
305 20020305 Nguyễn Hùng Ty Nam 07/05/1999 Long An 6.5 8 Đạt
306 20020306 Mai Thị Phương Uyên Nữ 13/05/1999 Bình Dương 9 10 Đạt
307 20020307 Lâm Thị Mỹ Uyên Nữ 13/10/1997 Ninh Thuận 5.5 7 Đạt
308 20020308 Trần Thị Thúy Uyên Nữ 10/12/2000 Đắk Lắk 7 4.5 Không đạt
309 20020309 Nguyễn Thị Kiều Vân Nữ 01/10/1998 Thái Bình 6.5 7 Đạt
310 20020310 Bùi Thị Cẩm Vân Nữ 11/09/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
311 20020311 Nguyễn Thị Vân Nữ 23/08/2000 Đắk Lắk 5 7 Đạt
312 20020312 Võ Thị Hồng Vân Nữ 26/04/2000 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
313 20020313 Ngô Thị Thùy Vân Nữ 10/08/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
314 20020314 Đỗ Văn Vàng Nam 25/03/1996 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
315 20020315 Nguyễn Lê Tuấn Việt Nam 20/12/1996 TP. Hồ Chí Minh 7 4 Không đạt
316 20020316 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương 6 7 Đạt
317 20020317 Trần Khoa Vỹ Nam 06/03/1997 Long An 6.5 8 Đạt
318 20020318 Phạm Thị Thanh Xuân Nữ 03/02/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
319 20020319 Võ Thị Thanh Xuân Nữ 27/01/2001 Lâm Đồng 5 3 Không đạt
320 20020320 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 3 5.5 Không đạt
321 20020321 Lâm Kim Xuyến Nữ 08/01/1999 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
322 20020322 Đặng Thị Ngọc Yên Nữ 15/07/2000 Bình Dương 7.5 9 Đạt
323 20020323 Hồ Thị Yến Nữ 16/04/1996 Đắk Lắk 6 7 Đạt
324 20020324 Phan Thị Hồng Yến Nữ 19/09/1999 Phú Yên 5.5 5.5 Đạt
Danh sách này có 324 thí sinh.

watch_later
01/06/2020 07:00:00  
visibility
 1937