Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20020 Ngày 30 tháng 05 năm 2020

  1. Từ ngày 26/05/2020 đến hết ngày 29/05/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020001 1723102050002 Nguyễn Thị Thùy An Nữ 09/09/1999 Bình Dương
2 20020002 1622202010002 Lê Thị An Nữ 27/12/1998 Thanh Hóa
3 20020003 1425801020003 Nguyễn Lê Trường An Nam 24/08/1995 Tây Ninh
4 20020004 1622202010005 Nguyễn Thúy An Nữ 06/05/1998 Bình Dương
5 20020005 1722202040010 Lục Gia Ân Nữ 17/05/1997 Bình Dương
6 20020006 1622202010022 Trần Hoàng Ân Nam 02/03/1997 Cần Thơ
7 20020007 1723403010005 Điền Thị Vân Anh Nữ 03/02/1999 Bình Phước
8 20020008 1625801020001 Hoàng Quế Anh Nữ 23/06/1998 Bình Dương
9 20020009 2000000001686 Bùi Đức Anh Nam 1/11/1977 Bình Dương
10 20020010 2000000001672 Lê Tuấn Anh Nam 12/3/1984 Quảng Bình
11 20020011 1623801010011 Nguyễn Hoàng Anh Nam 12/04/1998 Quảng Ngãi
12 20020012 1823403010414 Lê Thị Ngọc Ánh Nữ 18/02/2000 Bình Dương
13 20020013 2000000001666 Nguyễn Thị Kim Ánh Nữ 8/5/1970 Bình Dương
14 20020014 1511402010088 Lê Ngọc Ánh Nữ 25/01/1997 Long An
15 20020015 2000000001708 Ngô Bảo Nam 12/6/1979 Đồng Nai
16 20020016 1823801010225 Nguyễn Quốc Bảo Nam 28/03/2000 Bình Dương
17 20020017 1625202010013 Lê Chí Bảo Nam 25/04/1998 Bình Dương
18 20020018 2000000001704 Phạm Thị Nữ 8/10/1995 Thừa Thiên Huế
19 20020019 1621402180008 Dương Thị Ngọc Bích Nữ 19/04/1997 Ninh Thuận
20 20020020 1723403010026 Tống Thị Châm Nữ 20/10/1999 Thanh hóa
21 20020021 1582202010002 Trịnh Huỳnh Chấn Nam 03/03/1975 Đồng Nai
22 20020022 1723102050028 Phạm Thị Kim Chi Nữ 05/05/1999 Bình Dương
23 20020023 1511402190105 Nguyễn Thị Cẩm Chi Nữ 20/10/1996 Ninh Thuận
24 20020024 1723102050027 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 10/04/1999 Bình Dương
25 20020025 1523801010123 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 08/09/1997 Bình Dương
26 20020026 1723102050025 Lê Hoàng Lan Chi Nữ 02/02/1999 Bình Dương
27 20020027 1725202010023 Vi Văn Chinh Nam 04/11/1997 Nghệ An
28 20020028 1625801020010 Huỳnh Cường Nam 02/07/1998 Khánh Hòa
29 20020029 1623801010464 K'SOR ĐĂNG Nam 05/10/1996 Gia Lai
30 20020030 1722202040037 Nguyễn Hồng Đào Nữ 03/06/1999 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020031 1621402170005 Ka Diam Nữ 19/10/1998 Lâm Đồng
2 20020032 2000000001679 Ngô Hồng Điệp Nam 29/10/1975 Bình Định
3 20020033 1623102050019 Trần Hữu Đức Nam 25/11/1998 Bình Dương
4 20020034 1625202010059 Nguyễn Hoài Đức Nam 01/03/1998 Quảng Trị
5 20020035 1521402170131 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An
6 20020036 1622202010034 Đặng Thị Thùy Dung Nữ 19/11/1998 Bình Dương
7 20020037 1723102050036 Dương Thị Lan Dung Nữ 11/08/1999 Bình Dương
8 20020038 1521402010072 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
9 20020039 1822202010342 Võ Thùy Dương Nữ 25/08/2000 Bình Dương
10 20020040 1523401010003 Nguyễn Hoàng Duy Nam 15/10/1996 Bình Dương
11 20020041 2000000001674 Nguyễn Nhất Duy Nam 23/3/1988 Long An
12 20020042 1723801010063 Đổng Nữ Hoàng Duyên Nữ 05/10/1999 Ninh Thuận
13 20020043 1523801010132 Nguyễn Thị Hoàng Duyên Nữ 13/02/1997 Bình Dương
14 20020044 1823401010290 Võ Hồng Duyên Nữ 08/09/2000 Bình Dương
15 20020045 1823401010289 Lê Huỳnh Mỹ Duyên Nữ 25/02/2000 Bình Dương
16 20020046 1723403010048 Nại Thị Mỹ Duyên Nữ 10/06/1999 Ninh Thuận
17 20020047 1621402170010 Hoàng Thị Thùy Duyên Nữ 20/06/1998 Đắk Lắk
18 20020048 1823401010402 Nguyễn Thị Huỳnh Giang Nữ 31/12/2000 Bình Dương
19 20020049 1722202040038 Lê Trần Cẩm Giang Nữ 03/10/1999 Bình Dương
20 20020050 1623801010459 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định
21 20020051 1527601010041 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương
22 20020052 1723102050063 Đỗ Thị Nữ 10/08/1999 Thanh Hóa
23 20020053 2000000001680 Nguyễn Thị Nữ 11/3/1984 Thừa Thiên Huế
24 20020054 1523801010146 Nguyễn Thanh Hải Nam 22/04/1997 Thừa Thiên Huế
25 20020055 1623102050022 Trần Thanh Hải Nam 01/06/1997 Bình Dương
26 20020056 1723102050074 Đỗ Thị Ngọc Hân Nữ 19/06/1999 Tây Ninh
27 20020057 1523801010024 Nguyễn Nhật Đoan Hân Nữ 18/04/1997 TP. Hồ Chí Minh
28 20020058 1823801010159 Đào Thị Hằng Nữ 13/06/2000 Bình Phước
29 20020059 1723102050070 Huỳnh Thị Thanh Hằng Nữ 21/03/1999 Long An
30 20020060 1521402180015 Phan Thị Lệ Hằng Nữ 29/09/1997 Bình Dương
31 20020061 1923403010497 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 02/10/2000 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020062 1924403010031 Nguyễn Phương Hạnh Nữ 12/04/2000 Bình Dương
2 20020063 1724401120025 Nguyễn Phạm Hồng Hạnh Nữ 22/03/1999 Tây Ninh
3 20020064 1623402010025 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 18/09/1998 Bắc Giang
4 20020065 1625801020097 Phan Lâm Hạnh Nữ 20/12/1998 Bình Dương
5 20020066 1723105010092 Phạm Thanh Hào Nam 16/09/1999 Bình Dương
6 20020067 144220201009 Nguyễn Xuân Hào Nam 02/05/1987 Hà Tĩnh
7 20020068 1723401010058 Nguyễn Phạm Minh Hảo Nữ 24/02/1999 Quảng Ngãi
8 20020069 1721402020020 Đinh Hiam Nam 00/00/1998 Gia Lai
9 20020070 1923403010261 Vũ Thị Thu Hiền Nữ 24/09/2001 Bình Phước
10 20020071 1623401010074 Trần Thu Hiền Nữ 13/10/1995 Gia Lai
11 20020072 2000000001713 Trần Thị Mỹ Hiền Nữ 17/12/1989 Bình Dương
12 20020073 1823401010061 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 04/10/2000 Phú Yên
13 20020074 1823401010068 Võ Thị Thanh Hiệp Nữ 20/01/2000 Phú Yên
14 20020075 1682203130002 Lê Đăng Hoa Nam 17/07/1984 Nghệ An
15 20020076 1723801010132 Trần Thị Hoa Nữ 19/12/1999 Bình Định
16 20020077 2000000001715 Đinh Thị Hoà Nữ 29/02/1980 Đồng Nai
17 20020078 1900000001626 Bùi Văn Hóa Nam 20/11/1984 Thanh Hóa
18 20020079 1521401010078 Huỳnh Văn Hòa Nam 05/12/1997 Phú Yên
19 20020080 1723401010075 Nguyễn Văn Hòa Nam 29/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
20 20020081 1511402010072 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng
21 20020082 1625202010088 Phạm Minh Hoài Nam 01/03/1998 Bà Rịa - Vũng Tàu
22 20020083 111C700033 Trần Tý Hon Nam 22/11/1992 Bình Dương
23 20020084 1923403010523 Trần Thị Kim Hồng Nữ 08/02/2001 Nghệ An
24 20020085 1723402010052 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 14/06/1999 Bình Dương
25 20020086 1622202040029 Trần Thị Hồng Nữ 17/01/1997 Bình Dương
26 20020087 1724401120033 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương
27 20020088 2000000001670 Khương Thị Huế Nữ 25/10/1974 Thừa Thiên Huế
28 20020089 2000000001688 Bùi Thị Huệ Nữ 19/5/1973 Ninh Bình
29 20020090 1621402170032 Trương Thị Huệ Nữ 15/02/1998 Thanh Hóa
30 20020091 1723801010143 Lê Thiên Hùng Nam 10/11/1993 Tây Ninh
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020092 1624601010026 Nguyễn Thanh Hùng Nam 15/10/1998 Long An
2 20020093 1525202010100 Nguyễn Đăng Hưng Nam 21/06/1997 Nam Định
3 20020094 1823801010506 Lê Thị Thu Hương Nữ 29/02/2000 Bình Dương
4 20020095 1923403010541 Phạm Thị Ngọc Hương Nữ 15/04/2001 Bình Dương
5 20020096 1521402010010 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé
6 20020097 1823401010024 Nguyễn Thị Hường Nữ 05/02/2000 Thanh Hoá
7 20020098 1623801010157 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi
8 20020099 1523402010156 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long
9 20020100 1722202010114 Bùi Thị Minh Huyền Nữ 30/09/1999 Bình Dương
10 20020101 2000000001712 Nguyễn Thị Huyền Nữ 17/07/1998 Quảng Bình
11 20020102 1722202010117 Đinh Thị Ngọc Huyền Nữ 13/11/1999 Đồng Nai
12 20020103 1521402180002 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 23/01/1997 Phú Thọ
13 20020104 1822202010348 Trần Minh Khang Nam 19/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
14 20020105 144220201015 Vương Quốc Khanh Nam 20/11/1983 Bình Dương
15 20020106 1623402010063 Ngô Vũ Anh Khoa Nam 12/03/1998 TP. Hồ Chí Minh
16 20020107 1722202040087 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai
17 20020108 1621402180029 Nguyễn Tùng Lâm Nam 28/10/1995 Đà Nẵng
18 20020109 1722202040098 Nguyễn Thị Siều Lan Nữ 06/11/1998 Bình Dương
19 20020110 1722202040101 Nguyễn Thị Nữ 20/05/1999 Đắk Lắk
20 20020111 1722202040102 Lê Nguyễn Cẩm Lệ Nữ 14/11/1999 Quảng Ngãi
21 20020112 1521402180010 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/11/1997 Bình Dương
22 20020113 1721402010038 Nguyễn Khánh Linh Nữ 01/08/1999 Thanh Hoá
23 20020114 1724601010038 Nguyễn Thị Yến Linh Nữ 14/03/1999 Bình Dương
24 20020115 1823801010213 Đào Thị Mỹ Linh Nữ 07/09/2000 Bình Dương
25 20020116 2000000001711 Trần Văn Linh Nam 04/02/1997 Đắk Lắk
26 20020117 1923403010569 Trần Doãn Phương Linh Nữ 05/04/2001 Bình Dương
27 20020118 2000000001667 Trương Thị Linh Nữ 27/7/1977 Thanh Hóa
28 20020119 1923403010570 Trần Thị Linh Nữ 19/06/2001 Thái Bình
29 20020120 1723105010020 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/01/1999 Bình Phước
30 20020121 1723801010196 Phan Yến Linh Nữ 04/07/1998 Cà Mau
31 20020122 1923401010052 Nguyễn Cao Kiều Loan Nữ 25/11/2001 Đồng Nai
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020123 1825202010216 Vũ Tấn Lộc Nam 07/08/2000 Đồng Nai
2 20020124 1623102050043 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk
3 20020125 1521402170150 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh
4 20020126 1623801010474 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định
5 20020127 1511402110137 Phạm Văn Luật Nam 20/11/1997 Hải Dương
6 20020128 2000000001693 Nguyễn Thị Mai Nữ 02/09/1981 Bình Phước
7 20020129 1723403010142 Trần Thị Tuyết Mai Nữ 29/06/1999 Bình Dương
8 20020130 1724202030023 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/08/1998 Bình Dương
9 20020131 1725801050006 Huỳnh Thị Tuyết Mai Nữ 19/07/1999 Bình Phước
10 20020132 1725801020027 Nguyễn Thị Mỹ Mến Nữ 05/11/1999 Bình Thuận
11 20020133 1622202010124 Nguyễn Thị Bình Minh Nữ 14/11/1998 Bình Phước
12 20020134 1825202010173 Bế Bình Minh Nam 09/09/2000 Bình Dương
13 20020135 1624401120071 Nguyễn Nhựt Minh Nam 19/05/1998 Bình Dương
14 20020136 1724401120052 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 10/02/1999 Bình Dương
15 20020137 1623401010141 Nguyễn Quỳnh My Nữ 18/05/1998 Thanh Hóa
16 20020138 1723801010226 Hán Thị Kim Mỹ Nữ 30/10/1999 Ninh Thuận
17 20020139 1724401120140 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 14/02/1999 Thanh Hóa
18 20020140 1523801010177 Nguyễn Tài Phương Nam Nam 21/08/1996 Thanh Hóa
19 20020141 1722202040316 Hoàng Thị Nga Nữ 20/11/1998 Nghệ An
20 20020142 1721402020052 Lê Thị Nga Nữ 13/08/1999 Thanh Hóa
21 20020143 2000000001696 Nguyễn Thị Nga Nữ 13/06/1982 Thái Bình
22 20020144 1822202010353 Trần Ngọc Ngàn Nữ 15/02/2000 Bình Dương
23 20020145 1823401010415 Bùi Thị Thanh Ngân Nữ 06/06/2000 Bình Phước
24 20020146 1525106010058 Võ Kim Ngân Nữ 15/04/1996 Bình Dương
25 20020147 1528501010001 Trần Thị Trúc Ngân Nữ 16/04/1997 Cà Mau
26 20020148 1823401010143 Lê Thị Kim Ngân Nữ 10/10/2000 Bình Phước
27 20020149 1723401010128 Hải Lâm Ngân Nữ 07/07/1999 Ninh Thuận
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020150 147140202158 Nguyễn Tuyết Ngân Nữ 03/11/1991 Bình Dương
2 20020151 1723403010152 Đoàn Thị Kim Ngân Nữ 17/01/1999 Bình Dương
3 20020152 1624601010056 Nguyễn Đình Ngân Nam 04/01/1998 Bình Dương
4 20020153 1523401010026 Huỳnh Minh Nghĩa Nam 28/04/1997 Bình Dương
5 20020154 1625202010159 Bùi Hửu Nghĩa Nam 26/10/1998 Bình Dương
6 20020155 1625106010079 Nguyễn Trúc Ngọc Nữ 24/09/1998 Bình Dương
7 20020156 1823401010015 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 26/06/2000 Phú Thọ
8 20020157 1625106010080 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 17/03/1998 Bình Dương
9 20020158 1527601010047 Nguyễn Như Ngọc Nữ 03/01/1997 Bình Dương
10 20020159 1511402010083 Trần Thị Mỹ Ngọc Nữ 15/09/1994 Bình Thuận
11 20020160 1723403010158 Nguyễn Như Ngọc Nữ 18/08/1999 Bình Dương
12 20020161 1823801010121 Chu Hoàng Thảo Nguyên Nữ 13/11/2000 Lâm Đồng
13 20020162 2000000001706 Nguyễn Thị Thanh Nguyên Nữ 04/9/1995 Bình Phước
14 20020163 1723102050187 Lý Kim Nguyên Nữ 07/09/1998 TP. Hồ Chí Minh
15 20020164 1725202010177 Lê Công Thảo Nguyên Nam 22/01/1998 Sóc Trăng
16 20020165 1823801010554 Trần Thị Thanh Nhàn Nữ 09/07/2000 Bình Dương
17 20020166 1725106010078 Trần Lê Thanh Nhàn Nữ 05/10/1999 Bình Dương
18 20020167 1823801010401 Ngô Hoài Nhân Nam 28/02/2000 Bình Dương
19 20020168 1723402010097 Lê Thanh Nhân Nam 11/10/1999 Đồng Nai
20 20020169 1823801010215 Hồ Khả Nhi Nữ 06/02/2000 Bình Dương
21 20020170 1923401010736 Đinh Thị Yến Nhi Nữ 30/09/2001 Bình Dương
22 20020171 1821402010068 Hoàng Thị Yến Nhi Nữ 02/06/2000 Bình Dương
23 20020172 1723401010152 Lê Thị Thúy Nhi Nữ 27/02/1999 Tp. Hồ Chí Minh
24 20020173 1823102050260 Nguyễn Lý Yến Nhi Nữ 21/12/2000 Bình Dương
25 20020174 1625106010086 Huỳnh Khang Nhi Nữ 29/05/1998 Bến Tre
26 20020175 1823801010216 Ngô Thị Tuyết Nhi Nữ 04/07/2000 Bình Dương
27 20020176 1900000001633 Nguyễn Duy Nhì Nam 02/01/1981 Tây Ninh
28 20020177 2000000001714 Nguyễn Thị Nhơn Nữ 01/04/1993 Bình Định
29 20020178 2000000001699 Võ Phan Diễm Như Nữ 13/11/1996 TP. Hồ Chí Minh
30 20020179 1622202010162 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 22/02/1998 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020180 1521402180033 Nguyễn Phố Như Nữ 01/12/1997 Long An
2 20020181 1823401010418 Huỳnh Yến Như Nữ 06/05/2000 Bình Dương
3 20020182 1723801010277 Đàng Nữ Quỳnh Như Nữ 08/03/1999 Ninh Thuận
4 20020183 1625106010095 Mã Thị Bích Như Nữ 30/12/1997 Sóc Trăng
5 20020184 1823403010066 Đặng Thị Mỹ Như Nữ 18/09/2000 Gia Lai
6 20020185 1723105010097 Nguyễn Thị Nhung Nữ 04/06/1999 Bình Dương
7 20020186 1923403010023 Trần Hồng Nhung Nữ 12/07/2001 Bạc Liêu
8 20020187 1823801010117 Trần Thị Nhung Nữ 09/07/2000 Yên Bái
9 20020188 1823401010037 Lê Hoàng Tuyết Nhung Nữ 15/10/2000 Thừa Thiên Huế
10 20020189 1623402010117 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1998 Bình Dương
11 20020190 2000000001709 Vũ Thị Nụ Nữ 10/05/1995 Thanh Hóa
12 20020191 1723102050212 Phùng Thị Oanh Nữ 01/01/1999 Thanh Hóa
13 20020192 1825106010021 Nguyễn Thị Hoàng Oanh Nữ 02/10/2000 Bình Phước
14 20020193 1621402180075 Trần Hữu Phát Nam 23/1/1998 Bình Dương
15 20020194 1723403010192 Phan Văn Phong Nam 22/10/1998 Kiên Giang
16 20020195 1623402010214 Nguyễn Văn Phong Nam 16/02/1998 Bình Định
17 20020196 1823801010403 Lục Gia Phong Nam 31/08/2000 Bình Dương
18 20020197 1521402020150 Tạ Yên Phóng Nam 02/02/1995 Ninh Thuận
19 20020198 1823801010466 Nguyễn Lộc Phú Nam 23/08/2000 Bình Dương
20 20020199 2000000001695 Trần Hoàng Phúc Nam 5/9/1995 Tiền Giang
21 20020200 1727601010178 Lê Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/03/1998 Bình Dương
22 20020201 1823403010427 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 24/06/2000 Bình Dương
23 20020202 1823801010218 Nguyễn Ngọc Kiều Phương Nữ 28/06/2000 Bình Dương
24 20020203 1723402010204 Lê Phạm Nam Phương Nữ 22/07/1999 TP HCM
25 20020204 1823401010457 Nguyễn Thị Hoàng Phương Nữ 03/12/2000 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020205 1822202010038 Nguyễn Thị Quỳnh Phương Nữ 25/06/2000 Bình Định
2 20020206 1423401010078 Nguyễn Bùi Thanh Phương Nam 13/10/1994 Bến Tre
3 20020207 2000000001687 Trần Hạnh Minh Phương Nữ 22/12/1973 Tp. Hồ Chí Minh
4 20020208 1825106010043 Trần Thị Bích Phượng Nữ 29/03/2000 Bình Dương
5 20020209 1624401120181 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh
6 20020210 1515103010080 Lê Thành Quân Nam 17/10/1997 Bình Dương
7 20020211 1523402010174 Nguyễn Thị Lệ Quân Nữ 24/02/1997 Bình Định
8 20020212 1823401010009 Phạm Tấn Quang Nam 09/06/2000 TP HCM
9 20020213 1823401010064 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 26/12/2000 Phú Yên
10 20020214 1823403010428 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 20/02/2000 Bình Dương
11 20020215 1521402180088 Phạm Xuân Quỳnh Nữ 06/02/1997 Bình Thuận
12 20020216 1722202040317 Vi Thị Quỳnh Nữ 19/05/1998 Thanh Hoá
13 20020217 1723102050231 Lâm Thị Ri Nữ 18/07/1997 Bình Phước
14 20020218 1723403010218 Nguyễn Ngọc Sang Nữ 19/10/1997 Bình Dương
15 20020219 1725202010225 Nguyễn Giang Sang Nam 24/11/1999 Bình Dương
16 20020220 1900000001632 Nguyễn Thị Hương Sen Nữ 01/01/1978 Thái Bình
17 20020221 1823401010101 Nguyễn Thị Như Sương Nữ 22/07/2000 Long An
18 20020222 1623401010214 Nguyễn Văn Tài Nam 03/02/1998 Bình Dương
19 20020223 1623401010213 Bùi Hửu Tài Nam 19/03/1998 Đồng Nai
20 20020224 1723403010220 Lường Thị Tâm Nữ 13/10/1999 Bình phước
21 20020225 1822202010361 Bồ Thị Ngọc Tâm Nữ 30/04/2000 Bình Dương
22 20020226 1625106010112 Đặng Hồ Minh Tâm Nữ 15/01/1998 Đồng Nai
23 20020227 1823401010459 Trịnh Văn Thái Nam 05/09/2000 Thanh Hóa
24 20020228 1521402180056 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương
25 20020229 1723402010135 Đỗ Hoài Thanh Nam 07/06/1999 Bình Dương
26 20020230 1524401120004 Nguyễn Thùy Kim Thanh Nữ 09/08/1993 Sông Bé
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020231 1723401010218 Nguyễn Ngọc Phương Thanh Nữ 11/01/1999 Tp. Hồ Chí Minh
2 20020232 1823801010220 Trần Thị Liên Thanh Nữ 22/11/2000 Bình Dương
3 20020233 1723402010141 Nguyễn Thị Thu Thanh Nữ 03/11/1999 Thanh Hóa
4 20020234 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
5 20020235 1525802080001 Dương Ngọc Thành Nam 16/08/1997 Gia Lai
6 20020236 2000000001702 Trịnh Phước Thành Nam 28/10/1966 Bình Dương
7 20020237 2000000001692 Võ Thanh Kim Thảo Nữ 27/12/1991 Bình Dương
8 20020238 1823403010042 Nguyễn Thị Thảo Nữ 28/03/2000 Hà Tĩnh
9 20020239 1723401010228 Nguyễn Ngọc Thi Nữ 07/01/1999 Bình Dương
10 20020240 2000000001685 Đỗ Đắc Thiểm Nam 25/10/1975 Đồng Tháp
11 20020241 1723401010230 Nguyễn Thị Vân Thiên Nữ 13/04/1999 Bình Phước
12 20020242 1725202010284 Trần Nhật Thiên Nam 07/10/1999 Bình Phước
13 20020243 1724403010066 Phạm Thị Ngọc Thịnh Nữ 24/06/1999 Bình Dương
14 20020244 1722202040251 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên
15 20020245 1823401010008 Trảo Thị Cẩm Thu Nữ 22/01/2000 Bình Định
16 20020246 1623401010281 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 14/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh
17 20020247 1723403010278 Võ Anh Thư Nữ 12/12/1999 Tiền Giang
18 20020248 1723403010277 Nguyễn Trần Anh Thư Nữ 23/11/1999 Bình Dương
19 20020249 1923401010887 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 28/07/2001 Bình Dương
20 20020250 1725202010290 Hồ Trung Thuận Nam 25/09/1999 Đắk Lắk
21 20020251 1621402180066 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận
22 20020252 1723401010249 Hà Phạm Hoài Thương Nữ 22/09/1999 Quảng Ngãi
23 20020253 1723401010244 Lâm Thị Ngọc Thúy Nữ 27/10/1999 Bình Dương
24 20020254 1923401010370 Ngô Thị Thanh Thúy Nữ 20/11/2001 Bình Dương
25 20020255 1923403010727 Nguyễn Thị Thùy Nữ 10/03/2001 Hà Tĩnh
26 20020256 1623402010210 Nguyễn Thị Thùy Nữ 10/04/1998 Nam Định
27 20020257 1623401010275 Trương Thị Thũy Nữ 01/11/1998 Bình Phước
28 20020258 1825106010047 Trần Như Thủy Nữ 07/01/2000 Bình Dương
29 20020259 1723105010072 Đỗ Thị Thanh Thủy Nữ 23/08/1996 Bình Dương
30 20020260 1822202010364 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 03/08/2000 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020261 1521402180081 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh
2 20020262 2000000001705 Trần Đức Tịnh Nam 06/03/1988 Đắk Lắk
3 20020263 1625106010120 Trương Ngọc Minh Toàn Nam 26/07/1998 Tp. Hồ Chí Minh
4 20020264 1623401010286 Nguyễn Lý Phương Trà Nữ 19/05/1997 Bình Dương
5 20020265 1722202040280 Nguyễn Thị Thùy Trâm Nữ 26/09/1999 Bình Phước
6 20020266 1723403010293 Huỳnh Thị Hoàng Trâm Nữ 16/07/1999 Bình Dương
7 20020267 1723402010163 Nguyễn Thị Hồng Trâm Nữ 23/11/1999 Bình Dương
8 20020268 1723105010051 Lê Thị Ngọc Trâm Nữ 09/06/1999 Bình Phước
9 20020269 1525106010092 Lê Thị Ngọc Trầm Nữ 10/11/1995 Long An
10 20020270 1923403010779 Nguyễn Ngọc Trân Nữ 01/10/2001 Bình Dương
11 20020271 1822202040301 Lưu Huyền Trân Nữ 08/06/1999 Kiên Giang
12 20020272 1822202010270 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị
13 20020273 2000000001694 Dương Ngọc Thùy Trang Nữ 5/2/1994 Bình Dương
14 20020274 1523401010076 Lê Thị Huyền Trang Nữ 04/01/1997 Hậu Giang
15 20020275 1823403010322 Trương Thị Quế Trang Nữ 22/06/2000 Bình Dương
16 20020276 1625106010169 Lê Thị Thu Trang Nữ 24/8/1998 Bình Dương
17 20020277 1723403010284 Nguyễn Tú Trang Nữ 11/01/1999 Bình Dương
18 20020278 1521402180068 Đinh Thị Mai Trang Nữ 17/11/1996 Nghệ An
19 20020279 1723401010252 Cao Thị Trang Nữ 01/11/1999 Nghệ An
20 20020280 1624401120150 Thái Minh Trí Nam 19/11/1997 Bình Dương
21 20020281 1723402010171 Trần Ngọc Trinh Nữ 07/12/1999 Bình Dương
22 20020282 1511402010009 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 30/03/1996 Bình Dương
23 20020283 1523801010161 Võ Văn Trọng Nam 20/01/1997 Đồng Nai
24 20020284 1623102050093 Nguyễn Bảo Trọng Nam 25/07/1998 Bình Dương
25 20020285 1823403010157 Nguyễn Thị Anh Trúc Nữ 17/11/2000 Bình Phước
26 20020286 1625801020088 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 22/03/1997 Bình Dương
27 20020287 1724202030055 Nguyễn Xuân Trúc Nữ 25/01/1999 Bình Dương
28 20020288 1723402010174 Nguyễn Võ Anh Trúc Nữ 22/01/1999 Bình Dương
29 20020289 1722202010381 Hồ Thanh Trúc Nữ 20/09/1999 Bình Dương
30 20020290 1723801010467 Phạm Minh Trung Nam 09/10/1999 Tây Ninh
31 20020291 1725202010306 Nguyễn Thành Trung Nam 24/07/1999 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20020292 1928501010178 Ngô Duy Trường Nam 13/12/2001 Bình Dương
2 20020293 1723105010071 Nguyễn Thanh Nữ 08/07/1999 Bình Dương
3 20020294 1900000001657 Thạch Vũ Tuấn Nam 01/07/1993 Bình Dương
4 20020295 1325802080066 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk
5 20020296 1623801010319 Nguyễn Đoàn Duy Tường Nam 04/02/1998 Bình Dương
6 20020297 1823801010325 Trần Thị Mỹ Tường Nữ 06/11/2000 Bình Dương
7 20020298 1724601010072 Đồng Ngọc Lam Tường Nữ 09/10/1999 Bình Dương
8 20020299 1723402010191 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 02/11/1999 Kiên Giang
9 20020300 1723402010131 Tô Thị Mộng Tuyền Nữ 30/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
10 20020301 1723401010211 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 04/08/1999 Khánh Hoà
11 20020302 1628501010098 Hoàng Thị Kim Tuyết Nữ 01/10/1998 Gia Lai
12 20020303 1723401010217 Vũ Thị Tuyết Nữ 01/12/1999 Bắc Ninh
13 20020304 1823402010199 Phạm Thị Tuyết Nữ 03/02/2000 Bình Dương
14 20020305 1725202010264 Nguyễn Hùng Ty Nam 07/05/1999 Long An
15 20020306 1723401010282 Mai Thị Phương Uyên Nữ 13/05/1999 Bình Dương
16 20020307 1521402180059 Lâm Thị Mỹ Uyên Nữ 13/10/1997 Ninh Thuận
17 20020308 1823403010565 Trần Thị Thúy Uyên Nữ 10/12/2000 Đắk Lắk
18 20020309 1621402010253 Nguyễn Thị Kiều Vân Nữ 01/10/1998 Thái Bình
19 20020310 1723402010177 Bùi Thị Cẩm Vân Nữ 11/09/1999 Bình Dương
20 20020311 1823801010194 Nguyễn Thị Vân Nữ 23/08/2000 Đắk Lắk
21 20020312 1825106010055 Võ Thị Hồng Vân Nữ 26/04/2000 Bình Dương
22 20020313 1621402010249 Ngô Thị Thùy Vân Nữ 10/08/1998 Bình Dương
23 20020314 1525202010109 Đỗ Văn Vàng Nam 25/03/1996 Bình Dương
24 20020315 1425802080066 Nguyễn Lê Tuấn Việt Nam 20/12/1996 TP. Hồ Chí Minh
25 20020316 1523402010133 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương
26 20020317 1621402020352 Trần Khoa Vỹ Nam 06/03/1997 Long An
27 20020318 1723102050335 Phạm Thị Thanh Xuân Nữ 03/02/1999 Bình Dương
28 20020319 1923401011026 Võ Thị Thanh Xuân Nữ 27/01/2001 Lâm Đồng
29 20020320 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
30 20020321 1723102050336 Lâm Kim Xuyến Nữ 08/01/1999 Bình Dương
31 20020322 1823401010432 Đặng Thị Ngọc Yên Nữ 15/07/2000 Bình Dương
32 20020323 1523801010167 Hồ Thị Yến Nữ 16/04/1996 Đắk Lắk
33 20020324 1722202010413 Phan Thị Hồng Yến Nữ 19/09/1999 Phú Yên
Danh sách này có 33 thí sinh.



watch_later
04/03/2020 10:42:14  
visibility
 578