Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 20011 Ngày 11 tháng 01 năm 2020

Thời gian phúc khảo: 12/01/2020 đến 17/01/2020.

Thời gian trả kết quả: 20/01/2020 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 11 tháng 01 năm 2020

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 15/01/2020, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 20011001 Hồ Ngọc Thanh An Nữ 27/04/1999 Bình Dương 5 8 Đạt
2 20011002 Hoàng Thúy An Nữ 09/01/1999 Đồng Nai 5 5 Đạt
3 20011003 Nguyễn Thị Biên Nữ 26/03/1998 Nghệ An 5 4 Không đạt
4 20011004 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa 4 3.5 Không đạt
5 20011005 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang 5.5 4 Không đạt
6 20011006 Lê Văn Can Nam 31/08/1997 Bình Thuận 6.5 5 Đạt
7 20011007 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 12/10/1997 Bình Dương 4 4 Không đạt
8 20011008 Cao Thị Lệ Chi Nữ 12/10/1997 Bình Dương 4 3.5 Không đạt
9 20011009 Trần Thị Kim Chi Nữ 07/06/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
10 20011010 Bùi Phạm Mạnh Công Nam 26/03/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
11 20011011 Nguyễn Thành Công Nam 06/12/1998 Đắk Lắk 6.5 6 Đạt
12 20011012 Nguyễn Thị Cúc Nữ 19/05/1999 Bình Phước 4.5 5 Không đạt
13 20011013 Nguyễn Thị Anh Đào Nữ 17/01/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
14 20011014 Trần Phát Đạt Nam 01/09/1998 Đồng Nai 5 5 Đạt
15 20011015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương 4 5 Không đạt
16 20011016 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre 6.5 6 Đạt
17 20011017 Đặng Văn Đức Nam 20/08/1996 Nam Định Vắng
18 20011018 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 15/09/1997 Bình Dương 5.5 6 Đạt
19 20011019 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/09/1999 Bình Dương 5.5 9 Đạt
20 20011020 Vũ Ngọc Dung Nữ 15/11/1999 TPHCM 8 9 Đạt
21 20011021 Đỗ Nguyễn Trường Duy Nam 11/11/1996 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
22 20011022 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương 5.5 5 Đạt
23 20011023 Trương Thị Mỹ Duyên Nữ 11/05/1999 Tây Ninh 5.5 7 Đạt
24 20011024 Kim Thị Bích Duyên Nữ 01/07/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
25 20011025 Trần Văn Giáp Nam 24/12/1995 Hà Tĩnh 5 6.5 Đạt
26 20011026 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 26/11/1999 Đắk Lắk 6.5 6 Đạt
27 20011027 Trần Anh Hào Nam 29/09/1998 Bình Định 7 5.5 Đạt
28 20011028 Lê Vy Hảo Nam 03/12/1982 Bình Dương 8.5 6.5 Đạt
29 20011029 Ngô Công Hậu Nam 02/08/1995 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
30 20011030 Trương Thị Thu Hiền Nữ 09/08/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
31 20011031 Hoàng Thị Hiền Nữ 26/06/1997 Hà Tĩnh 6 7.5 Đạt
32 20011032 Võ Thị Kim Hoa Nữ 10/09/1999 Bình Dương 6.5 8 Đạt
33 20011033 Nguyễn Bá Hải Hoàng Nam 01/01/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
34 20011034 Nguyễn Thái Học Nam 14/03/1996 Tây Ninh 7 5 Đạt
35 20011035 Lê Vương Tú Hồng Nữ 18/01/1998 Bình Dương 7 6.5 Đạt
36 20011036 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương Vắng
37 20011037 Trần Thu Hường Nữ 02/06/1996 Hà Nam 4.5 5.5 Không đạt
38 20011038 Đỗ Dương Hoàng Huy Nam 07/07/1998 Bình Dương 4 5.5 Không đạt
39 20011039 Phạm Thị Ngọc Huyền Nữ 31/07/1999 Quảng Nam 7 7.5 Đạt
40 20011040 Nguyễn Thị Mộng Huyền Nữ 28/06/1999 An Giang 5.5 4 Không đạt
41 20011041 Lê Thị Khánh Huyền Nữ 15/11/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
42 20011042 Nguyễn Tấn Kiệt Nam 30/11/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
43 20011043 Dương Thị Lệ Nữ 02/03/1998 Thanh Hóa 6.5 7 Đạt
44 20011044 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi 5 3.5 Không đạt
45 20011045 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
46 20011046 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk 6 3 Không đạt
47 20011047 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước 8 3.5 Không đạt
48 20011048 Trương Thị Mỹ Linh Nữ 26/10/1999 Gia Lai 6 5 Đạt
49 20011049 Nguyễn Hoàng Long Nam 13/02/1999 Bình Dương 6.5 8 Đạt
50 20011050 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé 5.5 4 Không đạt
51 20011051 Phan Thị Luyến Nữ 26/09/1999 Đắk Lắk 8.5 9.5 Đạt
52 20011052 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh 4.5 1.5 Không đạt
53 20011053 Lê Duy Mạnh Nam 09/03/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
54 20011054 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh 4.5 0.5 Không đạt
55 20011055 Bùi Phạm Mạnh Minh Nam 26/03/1999 Bình Dương 8 9.5 Đạt
56 20011056 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 0.5 Không đạt
57 20011057 Nguyễn Hoàng Nam Nam 21/08/1995 Bình Dương 6 5 Đạt
58 20011058 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
59 20011059 Đỗ Trường Nam Nam 18/2/1998 Bình Dương 8 10 Đạt
60 20011060 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai 7 6 Đạt
61 20011061 Đỗ Huỳnh Nga Nữ 13/09/1997 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5 Đạt
62 20011062 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương 4.5 7 Không đạt
63 20011063 Trần Thị Kim Ngân Nữ 24/11/1998 TP. Hồ Chí Minh 4.5 6 Không đạt
64 20011064 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 20/02/1998 Bình Dương 7 5.5 Đạt
65 20011065 Trần Thị Kim Ngân Nữ 18/12/1998 Bình Dương 7 4 Không đạt
66 20011066 Đặng Thanh Ngân Nữ 21/07/1999 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
67 20011067 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 04/10/1997 Ninh Thuận Vắng
68 20011068 Võ Phương Ngọc Nữ 25/11/1996 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
69 20011069 Nguyễn Thị Nguyên Nữ 05/12/1999 Bình Phước 6 5 Đạt
70 20011070 Cao Hữu Nhân Nam 23/08/1999 Bến Tre 5.5 8.5 Đạt
71 20011071 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
72 20011072 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
73 20011073 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang 3 5 Không đạt
74 20011074 Nguyễn Thị Nhung Nữ 01/04/1999 Nghệ An 6 9 Đạt
75 20011075 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 19/02/1998 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
76 20011076 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên 6 5.5 Đạt
77 20011077 Nguyễn Kim Phụng Nữ 10/03/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
78 20011078 Trần Thu Phương Nữ 18/05/1999 Tp. Hồ Chí Minh 7 8 Đạt
79 20011079 Lê Trần Như Phượng Nữ 28/07/1997 Bình Dương 4.5 3.5 Không đạt
80 20011080 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang 4.5 3 Không đạt
81 20011081 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương 7 2.5 Không đạt
82 20011082 Lê Nguyễn Trúc Quỳnh Nữ 26/11/1998 Bình Dương 4.5 3 Không đạt
83 20011083 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế 6 4 Không đạt
84 20011084 Đinh Ngọc Phương Quỳnh Nữ 23/05/2000 TP. HCM 8 9.5 Đạt
85 20011085 Lê Văn Sơn Nam 29/01/1997 Đắk Lắk 6.5 7 Đạt
86 20011086 Võ Thị Tâm Nữ 19/06/1998 Quảng Trị 4 5 Không đạt
87 20011087 Phan Nữ Diệu Tâm Nữ 26/12/1999 Lâm Đồng 7.5 6.5 Đạt
88 20011088 Lê Minh Tân Nam 21/01/1998 Bình Dương 7.5 6 Đạt
89 20011089 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
90 20011090 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai Vắng
91 20011091 Vũ Thị Thanh Thanh Nữ 25/06/1996 Bình Phước 4 4.5 Không đạt
92 20011092 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương 3.5 4 Không đạt
93 20011093 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An 5 5.5 Đạt
94 20011094 Phạm Thanh Thi Nam 05/08/1998 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
95 20011095 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
96 20011096 Trần Văn Thông Nam 16/01/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
97 20011097 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 19/06/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
98 20011098 Trần Thị Anh Thư Nữ 26/10/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
99 20011099 Võ Đăng Anh Thư Nữ 21/04/1996 Ninh Thuận Vắng
100 20011100 Tô Vũ Anh Thư Nữ 15/07/1998 TP.Hồ Chí Minh 5 6 Đạt
101 20011101 Trần Thị Hoài Thương Nữ 28/04/1998 Đồng Nai 7.5 7 Đạt
102 20011102 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
103 20011103 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai Vắng
104 20011104 Phạm Thị Hoa Tiên Nữ 06/10/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
105 20011105 Hà Cẩm Tiên Nữ 19/07/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
106 20011106 Nguyễn Văn Tiến Nam 22/3/1998 Bình Phước Vắng
107 20011107 Trần Mỹ Ngọc Trâm Nữ 07/09/1999 Đắk Lắk 6.5 8 Đạt
108 20011108 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 06/09/1998 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
109 20011109 Nguyễn Thị Ngọc Trầm Nữ 21/04/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
110 20011110 Nguyễn Ngọc Trang Nữ 30/05/1988 Bình Dương 5.5 6 Đạt
111 20011111 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định 6 6.5 Đạt
112 20011112 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 2.5 1 Không đạt
113 20011113 Văn Thị Tuyết Trinh Nữ 16/09/1999 Đắk Lắk 6 8 Đạt
114 20011114 Nguyễn Thị Việt Trinh Nữ 28/04/1997 Trà Vinh 6 5.5 Đạt
115 20011115 Nguyễn Công Trung Nam 12/03/1998 Bình Định 4 1 Không đạt
116 20011116 Trương Trần Nhật Trung Nam 12/10/1997 Tây Ninh 4 3.5 Không đạt
117 20011117 Nguyễn Phương Trường Nam 25/08/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
118 20011118 Trần Thị Anh Nữ 24/10/1998 Tiền Giang 6 6.5 Đạt
119 20011119 Ngô Phương Tùng Nam 13/08/1996 Long An 7 5 Đạt
120 20011120 Dương Văn Tùng Nam 21/10/1998 Bắc Ninh 6.5 8 Đạt
121 20011121 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương 5 6 Đạt
122 20011122 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 04/05/1999 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
123 20011123 Dương Phương Uyên Nữ 01/12/1999 TP.HCM 6.5 5 Đạt
124 20011124 Lê Thị Tú Uyên Nữ 14/06/1999 Ninh Thuận 6 7 Đạt
125 20011125 Phạm Thùy Vân Nữ 29/03/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
126 20011126 Huỳnh Ngọc Vân Nữ 17/06/1999 Bình Dương 6.5 1.5 Không đạt
127 20011127 Trần Thị Vân Nữ 08/05/1998 Thanh Hóa 6 6.5 Đạt
128 20011128 Hoàng Việt Nam 03/09/1997 Bình Phước 7 7 Đạt
129 20011129 Trần Quốc Vĩnh Nam 28/12/1997 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
130 20011130 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước 4 2 Không đạt
131 20011131 Trần Thị Vui Nữ 20/09/1999 Thanh Hóa 5 9 Đạt
132 20011132 Nguyễn Hoàng Ngọc Vy Nữ 22/01/1999 Đắk Lắk 7 7 Đạt
133 20011133 Bùi Thị Kim Vy Nữ 25/07/1999 Đắk Lắk 7 7 Đạt
134 20011134 Nguyễn Yến Vy Nữ 01/01/1997 Đắk Nông 2 3.5 Không đạt
135 20011135 Đào Thị Xuân Nữ 15/06/1997 Hà Tĩnh 6 7 Đạt
136 20011136 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa 6 4 Không đạt
137 20011137 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An 5.5 2.5 Không đạt
138 20011138 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 15/03/1998 Đắk Lắk 6 7 Đạt
Danh sách này có 138 thí sinh.

watch_later
12/01/2020 21:00:00  
visibility
 1143