Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 20011 Ngày 11 tháng 01 năm 2020

  1. Từ ngày 07/01/2020 đến hết ngày 10/01/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20011001 1723401010002 Hồ Ngọc Thanh An Nữ 27/04/1999 Bình Dương
2 20011002 1723401010001 Hoàng Thúy An Nữ 09/01/1999 Đồng Nai
3 20011003 1622202010025 Nguyễn Thị Biên Nữ 26/03/1998 Nghệ An
4 20011004 1523801010302 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa
5 20011005 1523801010297 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang
6 20011006 1523801010113 Lê Văn Can Nam 31/08/1997 Bình Thuận
7 20011007 1621402010267 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 12/10/1997 Bình Dương
8 20011008 1521401010028 Cao Thị Lệ Chi Nữ 12/10/1997 Bình Dương
9 20011009 1723403010028 Trần Thị Kim Chi Nữ 07/06/1999 Bình Dương
10 20011010 1723403010024 Bùi Phạm Mạnh Công Nam 26/03/1999 Bình Dương
11 20011011 1623801010035 Nguyễn Thành Công Nam 06/12/1998 Đắk Lắk
12 20011012 1723401010015 Nguyễn Thị Cúc Nữ 19/05/1999 Bình Phước
13 20011013 1723401010040 Nguyễn Thị Anh Đào Nữ 17/01/1999 Bình Dương
14 20011014 1628501010023 Trần Phát Đạt Nam 01/09/1998 Đồng Nai
15 20011015 1628501010015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương
16 20011016 1623801010070 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre
17 20011017 1425106010166 Đặng Văn Đức Nam 20/08/1996 Nam Định
18 20011018 1528501010005 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 15/09/1997 Bình Dương
19 20011019 1723403010038 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/09/1999 Bình Dương
20 20011020 1723403010041 Vũ Ngọc Dung Nữ 15/11/1999 TPHCM
21 20011021 1524401120058 Đỗ Nguyễn Trường Duy Nam 11/11/1996 Bình Dương
22 20011022 1421402180071 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương
23 20011023 1725106010017 Trương Thị Mỹ Duyên Nữ 11/05/1999 Tây Ninh
24 20011024 1723403010044 Kim Thị Bích Duyên Nữ 01/07/1999 Bình Dương
25 20011025 1521402170001 Trần Văn Giáp Nam 24/12/1995 Hà Tĩnh
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20011026 1723403010073 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 26/11/1999 Đắk Lắk
2 20011027 1625202010072 Trần Anh Hào Nam 29/09/1998 Bình Định
3 20011028 2000000001661 Lê Vy Hảo Nam 03/12/1982 Bình Dương
4 20011029 1623801010104 Ngô Công Hậu Nam 02/08/1995 Bình Dương
5 20011030 1723401010070 Trương Thị Thu Hiền Nữ 09/08/1999 Bình Dương
6 20011031 1627601010015 Hoàng Thị Hiền Nữ 26/06/1997 Hà Tĩnh
7 20011032 1723403010090 Võ Thị Kim Hoa Nữ 10/09/1999 Bình Dương
8 20011033 1523402010104 Nguyễn Bá Hải Hoàng Nam 01/01/1997 Bình Dương
9 20011034 1523801010285 Nguyễn Thái Học Nam 14/03/1996 Tây Ninh
10 20011035 1624401020012 Lê Vương Tú Hồng Nữ 18/01/1998 Bình Dương
11 20011036 1525202010049 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương
12 20011037 1424401120037 Trần Thu Hường Nữ 02/06/1996 Hà Nam
13 20011038 1623801010141 Đỗ Dương Hoàng Huy Nam 07/07/1998 Bình Dương
14 20011039 1723403010104 Phạm Thị Ngọc Huyền Nữ 31/07/1999 Quảng Nam
15 20011040 1723403010102 Nguyễn Thị Mộng Huyền Nữ 28/06/1999 An Giang
16 20011041 1723403010101 Lê Thị Khánh Huyền Nữ 15/11/1999 Bình Dương
17 20011042 1923801010289 Nguyễn Tấn Kiệt Nam 30/11/1997 Bình Dương
18 20011043 1622202010106 Dương Thị Lệ Nữ 02/03/1998 Thanh Hóa
19 20011044 1523402010152 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi
20 20011045 1528501010043 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương
21 20011046 1623801010192 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk
22 20011047 1623403010116 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước
23 20011048 1723403010135 Trương Thị Mỹ Linh Nữ 26/10/1999 Gia Lai
24 20011049 1723402010068 Nguyễn Hoàng Long Nam 13/02/1999 Bình Dương
25 20011050 1523402010132 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20011051 1723403010138 Phan Thị Luyến Nữ 26/09/1999 Đắk Lắk
2 20011052 1623402010085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh
3 20011053 1822202010155 Lê Duy Mạnh Nam 09/03/2000 Bình Dương
4 20011054 1325801020023 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
5 20011055 1723403010143 Bùi Phạm Mạnh Minh Nam 26/03/1999 Bình Dương
6 20011056 1521402170177 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
7 20011057 1524401120036 Nguyễn Hoàng Nam Nam 21/08/1995 Bình Dương
8 20011058 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
9 20011059 1623401010340 Đỗ Trường Nam Nam 18/2/1998 Bình Dương
10 20011060 1621402010121 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai
11 20011061 1523403010026 Đỗ Huỳnh Nga Nữ 13/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
12 20011062 1521402020209 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương
13 20011063 1623402010097 Trần Thị Kim Ngân Nữ 24/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
14 20011064 1622202010137 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 20/02/1998 Bình Dương
15 20011065 1623403010155 Trần Thị Kim Ngân Nữ 18/12/1998 Bình Dương
16 20011066 1723402010079 Đặng Thanh Ngân Nữ 21/07/1999 Bình Dương
17 20011067 1623801010230 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 04/10/1997 Ninh Thuận
18 20011068 1621402010134 Võ Phương Ngọc Nữ 25/11/1996 Bình Dương
19 20011069 1723401010143 Nguyễn Thị Nguyên Nữ 05/12/1999 Bình Phước
20 20011070 1723801010256 Cao Hữu Nhân Nam 23/08/1999 Bến Tre
21 20011071 1521402010083 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương
22 20011072 1621402010144 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương
23 20011073 1621402010153 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang
24 20011074 1725106010087 Nguyễn Thị Nhung Nữ 01/04/1999 Nghệ An
25 20011075 1621402010149 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 19/02/1998 Bình Dương
26 20011076 1623102050066 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên
27 20011077 1722202010263 Nguyễn Kim Phụng Nữ 10/03/1999 Bình Dương
28 20011078 1723402010111 Trần Thu Phương Nữ 18/05/1999 Tp. Hồ Chí Minh
29 20011079 1621402010166 Lê Trần Như Phượng Nữ 28/07/1997 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20011080 1527601010121 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang
2 20011081 1628501010084 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương
3 20011082 1621402180050 Lê Nguyễn Trúc Quỳnh Nữ 26/11/1998 Bình Dương
4 20011083 1628501010085 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế
5 20011084 1822202010169 Đinh Ngọc Phương Quỳnh Nữ 23/05/2000 TP. HCM
6 20011085 1523801010166 Lê Văn Sơn Nam 29/01/1997 Đắk Lắk
7 20011086 1623801010447 Võ Thị Tâm Nữ 19/06/1998 Quảng Trị
8 20011087 1722202010298 Phan Nữ Diệu Tâm Nữ 26/12/1999 Lâm Đồng
9 20011088 1621401010037 Lê Minh Tân Nam 21/01/1998 Bình Dương
10 20011089 1528501010155 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương
11 20011090 1523403010168 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
12 20011091 1521402010029 Vũ Thị Thanh Thanh Nữ 25/06/1996 Bình Phước
13 20011092 1621402010190 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
14 20011093 1621402010191 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An
15 20011094 1625202010259 Phạm Thanh Thi Nam 05/08/1998 Bình Dương
16 20011095 1621402010199 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương
17 20011096 1625202010263 Trần Văn Thông Nam 16/01/1998 Bình Dương
18 20011097 1723403010267 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 19/06/1999 Bình Dương
19 20011098 1728501030045 Trần Thị Anh Thư Nữ 26/10/1999 Bình Dương
20 20011099 1425801020059 Võ Đăng Anh Thư Nữ 21/04/1996 Ninh Thuận
21 20011100 1621402020295 Tô Vũ Anh Thư Nữ 15/07/1998 TP.Hồ Chí Minh
22 20011101 1621402010216 Trần Thị Hoài Thương Nữ 28/04/1998 Đồng Nai
23 20011102 1621402020360 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương
24 20011103 1523403010179 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
25 20011104 1723402010125 Phạm Thị Hoa Tiên Nữ 06/10/1999 Bình Dương
26 20011105 1728501030055 Hà Cẩm Tiên Nữ 19/07/1999 Bình Dương
27 20011106 1624403010072 Nguyễn Văn Tiến Nam 22/3/1998 Bình Phước
28 20011107 1722202040281 Trần Mỹ Ngọc Trâm Nữ 07/09/1999 Đắk Lắk
29 20011108 1624601010101 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 06/09/1998 Bình Dương
30 20011109 1521402010091 Nguyễn Thị Ngọc Trầm Nữ 21/04/1997 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20011110 15B2202010055 Nguyễn Ngọc Trang Nữ 30/05/1988 Bình Dương
2 20011111 1623801010390 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định
3 20011112 1623102050091 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 20011113 1723401010272 Văn Thị Tuyết Trinh Nữ 16/09/1999 Đắk Lắk
5 20011114 1521402170059 Nguyễn Thị Việt Trinh Nữ 28/04/1997 Trà Vinh
6 20011115 1623801010404 Nguyễn Công Trung Nam 12/03/1998 Bình Định
7 20011116 1621402180070 Trương Trần Nhật Trung Nam 12/10/1997 Tây Ninh
8 20011117 1623402010183 Nguyễn Phương Trường Nam 25/08/1998 Bình Dương
9 20011118 1728501030050 Trần Thị Anh Nữ 24/10/1998 Tiền Giang
10 20011119 1425802080072 Ngô Phương Tùng Nam 13/08/1996 Long An
11 20011120 1624403010081 Dương Văn Tùng Nam 21/10/1998 Bắc Ninh
12 20011121 1621402010179 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương
13 20011122 1725106010113 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 04/05/1999 Bình Dương
14 20011123 1723403010305 Dương Phương Uyên Nữ 01/12/1999 TP.HCM
15 20011124 1723403010308 Lê Thị Tú Uyên Nữ 14/06/1999 Ninh Thuận
16 20011125 1723403010313 Phạm Thùy Vân Nữ 29/03/1999 Bình Dương
17 20011126 1723402010178 Huỳnh Ngọc Vân Nữ 17/06/1999 Bình Dương
18 20011127 1623401010316 Trần Thị Vân Nữ 08/05/1998 Thanh Hóa
19 20011128 1623801010416 Hoàng Việt Nam 03/09/1997 Bình Phước
20 20011129 1523402010207 Trần Quốc Vĩnh Nam 28/12/1997 Bình Dương
21 20011130 1521402180041 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước
22 20011131 1723403010316 Trần Thị Vui Nữ 20/09/1999 Thanh Hóa
23 20011132 1723403010319 Nguyễn Hoàng Ngọc Vy Nữ 22/01/1999 Đắk Lắk
24 20011133 1723403010317 Bùi Thị Kim Vy Nữ 25/07/1999 Đắk Lắk
25 20011134 1521402010190 Nguyễn Yến Vy Nữ 01/01/1997 Đắk Nông
26 20011135 1523801010173 Đào Thị Xuân Nữ 15/06/1997 Hà Tĩnh
27 20011136 1523801010037 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa
28 20011137 1522202040087 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An
29 20011138 1627601010069 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 15/03/1998 Đắk Lắk
Danh sách này có 29 thí sinh.



watch_later
16/12/2019 14:47:52  
visibility
 283