Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20010 Ngày 11 tháng 01 năm 2020

Thời gian phúc khảo: 12/01/2020 đến 17/01/2020.

Thời gian trả kết quả: 20/01/2020 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 11 tháng 01 năm 2020

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 15/01/2020, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 20010001 Nguyễn Thúy An Nữ 19/11/2001 Bình Dương Vắng
2 20010002 Trần Quế Anh Nữ 06/08/1999 Vĩnh Long 8 9.5 Đạt
3 20010003 Phạm Thị Lan Anh Nữ 06/09/1999 Bình Dương 7 3 Không đạt
4 20010004 Vũ Vân Anh Nữ 22/03/2000 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
5 20010005 Huỳnh Trần Tuấn Anh Nam 20/02/2001 Bình Dương 9 9.5 Đạt
6 20010006 Trần Lê Phương Anh Nữ 26/06/2000 Đồng Nai 5.5 6 Đạt
7 20010007 Nguyễn Hồng Anh Nữ 11/07/2001 Bình Dương 7 8 Đạt
8 20010008 Phạm Công Tuấn Anh Nam 13/06/1998 Hà Nam 7.5 7 Đạt
9 20010009 Lê Minh Anh Nữ 10/04/1999 Bình Dương Vắng
10 20010010 Hoàng Thị Quỳnh Anh Nữ 10/12/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
11 20010011 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 30/10/1999 Thanh Hóa 7.5 6 Đạt
12 20010012 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai 6 6 Đạt
13 20010013 Trịnh Ngọc Bích Nữ 16/12/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
14 20010014 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 27/08/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
15 20010015 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 26/02/2000 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
16 20010016 Võ Ngọc Bông Nữ 25/2/1998 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
17 20010017 Nguyễn Thành Công Nam 04/01/1998 Bình Dương 8 6 Đạt
18 20010018 Bế Thị Kim Cúc Nữ 24/01/1995 Cao Bằng Vắng
19 20010019 Trịnh Thị Trúc Đào Nữ 29/04/2000 Bình Dương 8 7 Đạt
20 20010020 Trần Anh Đào Nữ 12/06/2001 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
21 20010021 Bùi Anh Đào Nữ 20/07/1999 Kiên Giang 5 3 Không đạt
22 20010022 Nguyễn Tấn Đạt Nam 21/11/2001 Bình Dương 7 5 Đạt
23 20010023 Võ Văn Đạt Nam 17/03/1999 Phú Yên 7 4 Không đạt
24 20010024 Trần Tấn Đạt Nam 26/10/1998 Bạc Liêu 7 3 Không đạt
25 20010025 Nguyễn Thị Hoài Diễm Nữ 27/11/1994 Ninh Thuận 5.5 3 Không đạt
26 20010026 Phạm Thị Điệp Nữ 16/10/2000 Thanh Hóa 5 6.5 Đạt
27 20010027 Trương Thị Diệu Nữ 28/9/1999 Quảng Ngãi 6 4.5 Không đạt
28 20010028 Trịnh Thị Thu Đông Nữ 17/01/2001 Bình Định 7 6 Đạt
29 20010029 Trương Thị Ngọc Dung Nữ 30/09/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
30 20010030 Vũ Ngọc Xuân Dung Nữ 02/07/2000 Lâm Đồng 6 5.5 Đạt
31 20010031 Lê Thị Dung Nữ 05/06/1995 Bình Dương 6 5 Đạt
32 20010032 Lê Văn Dũng Nam 10/3/1979 Bình Định 5 2.5 Không đạt
33 20010033 Nguyễn Thị Dương Nữ 10/08/1999 Quảng Nam 5.5 6.5 Đạt
34 20010034 Đỗ Thị Thùy Dương Nữ 14/08/2001 Bình Dương 6 6 Đạt
35 20010035 Tạ Vũ Duy Nam 06/03/1998 TP. Hồ Chí Minh 8 3 Không đạt
36 20010036 Trần Lê Anh Duy Nam 09/10/2001 Tp. Hồ Chí Minh 7 6 Đạt
37 20010037 Võ Tường Duy Nam 18/7/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
38 20010038 Nguyễn Hoàng Duy Nam 12/03/2001 Bình Dương Vắng
39 20010039 Thạch Ngọc Khánh Giao Nữ 15/01/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
40 20010040 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 16/10/1997 Bình Dương 7 8 Đạt
41 20010041 Lê Thị Thu Nữ 25/04/2001 Bình Dương 8 10 Đạt
42 20010042 Nguyễn Mỹ Thanh Nữ 10/05/2001 Bình Dương Vắng
43 20010043 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương 4 4 Không đạt
44 20010044 Nguyễn Thanh Hải Nam 22/04/1997 Thừa Thiên Huế 5.5 4 Không đạt
45 20010045 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
46 20010046 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước 6 5 Đạt
47 20010047 Nguyễn Thúy Hằng Nữ 30/10/2000 Đồng Nai 6 6 Đạt
48 20010048 Tạ Thị Bích Hằng Nữ 16/12/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
49 20010049 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 03/06/1999 Lâm Đồng 8 6 Đạt
50 20010050 Nguyễn Phương Hạnh Nữ 12/04/2000 Bình Dương 5 3 Không đạt
51 20010051 Nguyễn Thị Bích Hạnh Nữ 02/02/1985 Bình Thuận Vắng
52 20010052 Nguyễn Nhựt Hào Nam 12/11/2001 Bình Dương 8 9 Đạt
53 20010053 Lý Anh Hào Nam 30/11/2001 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
54 20010054 Trần Đình Hệ Nam 23/12/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
55 20010055 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 09/06/2000 Bình Dương 6.5 7 Đạt
56 20010056 Ngô Thị Thúy Hiền Nữ 28/11/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
57 20010057 Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ 26/02/2000 Bình Định 6.5 5 Đạt
58 20010058 Dương Thị Thu Hiền Nữ 17/10/1999 Bắc Giang 8 5.5 Đạt
59 20010059 Trần Vũ Trọng Hiếu Nam 09/10/2001 Bình Phước Vắng
60 20010060 Nguyễn Thị Hiếu Nữ 29/12/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
61 20010061 Trần Trung Hiếu Nam 15/04/1997 Bình Dương 8 7.5 Đạt
62 20010062 Trần Xuân Hiếu Nam 13/02/2001 Lâm Đồng 7 5.5 Đạt
63 20010063 Nguyễn Thị Kim Hoa Nữ 24/01/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 6.5 Đạt
64 20010064 Lê Thị Hồng Hoa Nữ 05/07/1998 Bình Dương 5 5.5 Đạt
65 20010065 Nguyễn Thị Kim Hoa Nữ 26/05/1998 Bình Dương 5 6 Đạt
66 20010066 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng 5 4 Không đạt
67 20010067 Dương Kim Hoàng Nữ 09/08/2000 Bình Dương 4 6 Không đạt
68 20010068 Nguyễn Thị Hội Nữ 21/02/1987 Thái Bình 5 4 Không đạt
69 20010069 Phan Thị Hồng Nữ 9/10/2001 Nghệ An 4.5 2.5 Không đạt
70 20010070 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương 4 3.5 Không đạt
71 20010071 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 14/06/1999 Bình Dương 6.5 4.5 Không đạt
72 20010072 Trần Minh Huấn Nam 05/09/1999 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
73 20010073 Trần Thị Huệ Nữ 05/08/1999 Ninh Bình 7 5 Đạt
74 20010074 Trần Thị Ngọc Huệ Nữ 12/12/1998 Đắk Lắk 5.5 5 Đạt
75 20010075 Nguyễn Đăng Hưng Nam 21/06/1997 Nam Định 5.5 1 Không đạt
76 20010076 Lê Quang Hưng Nam 05/12/1998 Thừa Thiên Huế 7.5 5 Đạt
77 20010077 Ngô Minh Hưng Nam 09/10/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
78 20010078 Trần Thị Mai Hương Nữ 11/05/2001 Ninh Bình 6.5 5.5 Đạt
79 20010079 Nguyễn Hồng Quỳnh Hương Nữ 08/10/2001 Bình Dương 6.5 7 Đạt
80 20010080 Lê Thị Lan Hương Nữ 10/01/1999 Đắk Lắk 8 7.5 Đạt
81 20010081 Nguyễn Trần Nhựt Huy Nam 07/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 6.5 Đạt
82 20010082 Nguyễn Quang Huy Nam 28/10/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
83 20010083 Nguyễn Minh Huy Nam 13/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 8.5 Đạt
84 20010084 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 05/03/2001 Bình Dương 3.5 5 Không đạt
85 20010085 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương 7 4.5 Không đạt
86 20010086 Nguyễn Nguyên Khang Nam 13/11/2000 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
87 20010087 Thạch Minh Hoàng Khang Nam 19/09/2001 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
88 20010088 Tô Thị Kim Khánh Nữ 12/05/2001 TP. Hồ Chí Minh 7 7 Đạt
89 20010089 Nguyễn Hoàng Khôi Nam 21/02/1999 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
90 20010090 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông 6.5 4.5 Không đạt
91 20010091 Đặng Hoài Khương Nam 18/08/1999 Đồng Tháp 7 5 Đạt
92 20010092 Lê Thị Hồng Kiên Nữ 21/07/1998 Kiên Giang 5 4 Không đạt
93 20010093 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai 7 4 Không đạt
94 20010094 Nguyễn Đình Kỳ Nam 07/07/1979 Hà Tĩnh 5 6.5 Đạt
95 20010095 Bành Gia Lạc Nam 29/08/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
96 20010096 Nguyễn Thanh Lam Nữ 30/09/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5.5 Đạt
97 20010097 Phạm Hồng Lam Nữ 19/05/1999 Lâm Đồng 6 6 Đạt
98 20010098 Lê Thị Mai Lâm Nữ 20/11/1999 Bình Thuận 5.5 5 Đạt
99 20010099 Nguyễn Sơn Lâm Nam 03/02/2000 Bình Dương Vắng
100 20010100 Phạm Thị Kim Liên Nữ 24/02/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
101 20010101 Trương Hoàng Mỹ Liên Nữ 03/01/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
102 20010102 Lê Thị Thùy Linh Nữ 20/08/2001 Hà Tĩnh 5 4 Không đạt
103 20010103 Trần Thị Phương Linh Nữ 10/6/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 6 Đạt
104 20010104 Nguyễn Trần Tuệ Linh Nữ 29/11/2000 TP. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
105 20010105 Trần Thùy Linh Nữ 06/08/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
106 20010106 Phan Thị Thùy Linh Nữ 12/10/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
107 20010107 Trần Thị Thùy Linh Nữ 12/02/1999 Bình Dương 6 4 Không đạt
108 20010108 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 20/09/1996 Bình Thuận 7.5 5 Đạt
109 20010109 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 09/12/1999 Đắk Lắk 7.5 6 Đạt
110 20010110 Lại Diệu Linh Nữ 19/12/2001 Ninh Thuận 7 6 Đạt
111 20010111 Võ Thị Thanh Loan Nữ 09/02/2000 TP. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
112 20010112 Phan Thị Kim Loan Nữ 21/11/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
113 20010113 Huỳnh Tấn Lộc Nam 20/12/1996 Bình Dương 8 8 Đạt
114 20010114 Phú Duy Hoàng Long Nam 04/05/2000 TP. Hồ Chí Minh 7 8 Đạt
115 20010115 Trần Hoàng Long Nam 22/03/2000 Bình Dương 8 5.5 Đạt
116 20010116 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định 6 4.5 Không đạt
117 20010117 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh 4.5 3 Không đạt
118 20010118 Lưu Hoàng Công Luận Nam 21/11/2000 Bình Dương 7.5 8 Đạt
119 20010119 Lê Thiện Lượng Nam 19/05/1998 Thanh Hóa 5 5 Đạt
120 20010120 Lê Thị Mai Nữ 08/11/1997 Thanh Hóa 6 5.5 Đạt
121 20010121 Đoàn Thị Mai Nữ 28/06/2000 Nghệ An 6.5 6 Đạt
122 20010122 Y Khuyên Mlô Nam 20/10/1996 Đắk Lắk 6.5 5 Đạt
123 20010123 Đinh Thị Trà My Nữ 10/2/1998 Bình Dương 7.5 5 Đạt
124 20010124 Nguyễn Hồ Hoài Nam Nam 15/02/2001 Bình Dương 9 9 Đạt
125 20010125 Nguyễn Bá Nam Nam 09/08/2001 Thanh Hoá 5.5 7.5 Đạt
126 20010126 Cù Thị Nga Nữ 21/11/2001 Bắc Giang 5.5 6 Đạt
127 20010127 Lê Thị Bích Nga Nữ 28/07/1997 Trà Vinh 7 4 Không đạt
128 20010128 Lê Thị Ngọc Ngân Nữ 25/10/2001 Bình Dương 7 9.5 Đạt
129 20010129 Trương Thị Diệu Ngân Nữ 13/10/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
130 20010130 Trần Thị Ngọc Nữ 13/12/2001 Hà Tĩnh 6.5 6.5 Đạt
131 20010131 Đỗ Thị Kim Ngọc Nữ 03/09/2001 Bình Dương 8 8.5 Đạt
132 20010132 Ngô Thị Bích Ngọc Nữ 23/08/2000 Bình Dương 8 5.5 Đạt
133 20010133 Dương Hồng Ngọc Nữ 21/10/1998 Bình Phước 7 4 Không đạt
134 20010134 Nguyễn Như Ngọc Nữ 03/01/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
135 20010135 Huỳnh Trần Khải Nguyên Nam 02/10/2003 TP Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
136 20010136 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Nữ 01/05/1998 Bình Phước 5 4 Không đạt
137 20010137 Nguyễn Trọng Nhân Nam 18/12/1998 Hà Tĩnh 6 4.5 Không đạt
138 20010138 Nguyễn Hữu Nhân Nam 16/02/1998 TP. Hồ Chí Minh 7.5 5 Đạt
139 20010139 Nguyễn Hồ Trúc Nhi Nữ 19/06/1999 Bình Dương 7.5 5 Đạt
140 20010140 Lữ Ý Nhi Nữ 05/05/2000 Đồng Nai 5 2 Không đạt
141 20010141 Trần Yến Nhi Nữ 08/01/2001 Bình Dương 5 5 Đạt
142 20010142 Lưu Ngọc Lan Nhi Nữ 04/04/2001 Tp. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
143 20010143 Huỳnh Thị Yến Nhi Nữ 12/12/2001 Đắk Lắk 4.5 2.5 Không đạt
144 20010144 Văn Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 17/08/2001 TP.HCM 8 5 Đạt
145 20010145 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 16/02/2000 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
146 20010146 Cao Văn Mỹ Như Nữ 05/09/1999 Bình Định 5.5 5.5 Đạt
147 20010147 Lê Tâm Như Nữ 29/09/1999 Bình Dương 4.5 3.5 Không đạt
148 20010148 Trần Huỳnh Như Nữ 26/07/2000 Bình Dương 5.5 6 Đạt
149 20010149 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 25/11/1998 Bình Dương 7 8.5 Đạt
150 20010150 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 26/4/2001 Đồng Nai 5.5 4 Không đạt
151 20010151 Ngô Thị Bảo Nhung Nữ 28/4/1999 Ninh Thuận 6 7 Đạt
152 20010152 Cao Thị Mỹ Nhung Nữ 08/07/1999 Lâm Đồng 5 6.5 Đạt
153 20010153 Trần Phi Nhung Nữ 11/10/2001 Bình Dương 7 6.5 Đạt
154 20010154 Phạm Hồng Nhung Nữ 28/01/2000 Bình Dương 5.5 5 Đạt
155 20010155 Lê Thị Nhung Nữ 21/03/2000 Nghệ An Vắng
156 20010156 Nguyễn Thị Nữ Nữ 05/12/1999 Đắk Lắk 4.5 Không đạt
157 20010157 Nguyễn Thị Ny Nữ 26/10/1997 Cà Mau 6 6.5 Đạt
158 20010158 Đặng Thị Kim Oanh Nữ 29/12/1999 Hà Tĩnh 7 7.5 Đạt
159 20010159 Đinh Quang Pháp Nam 19/05/1998 Thanh Hoá 6.5 4 Không đạt
160 20010160 Tô Hồng Phúc Nam 05/02/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
161 20010161 Nguyễn Thị Kiều Phụng Nữ 23/02/2000 Tiền Giang 6.5 6 Đạt
162 20010162 Nguyễn Ngọc Bảo Phương Nữ 14/12/2001 Bình Dương 7 6 Đạt
163 20010163 Phạm Mỹ Phương Nữ 16/08/2001 Bình Định Vắng
164 20010164 Lâm Thanh Phương Nam 29/4/1995 Tp. Hồ Chí Minh 5.5 6.5 Đạt
165 20010165 Nguyễn Thị Phương Nữ 19/12/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
166 20010166 Lê Thị Bích Phượng Nữ 10/05/1998 Bình Thuận 7.5 8.5 Đạt
167 20010167 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 07/04/2000 Bình Định 6 5.5 Đạt
168 20010168 Nguyễn Văn Quí Nam 9/9/1996 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
169 20010169 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 16/06/1999 Bến Tre 4 4.5 Không đạt
170 20010170 Châu Hoàng Sang Nam 02/02/1997 Long An 5 4 Không đạt
171 20010171 Lâm Minh Sáng Nam 14/09/1997 Bình Dương Vắng
172 20010172 Nguyễn Minh Sơn Nam 23/05/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
173 20010173 Vũ Thị Tân Nữ 28/02/1998 Bình Phước 6.5 8 Đạt
174 20010174 Bùi Thị Thắm Nữ 25/03/1999 Hà Tĩnh 7 5 Đạt
175 20010175 Đinh Hồng Thắm Nữ 04/01/2000 Bình Phước 4.5 5 Không đạt
176 20010176 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương 6.5 3 Không đạt
177 20010177 Nguyễn Thị Lan Thanh Nữ 20/11/1999 Bình Dương 6 9.5 Đạt
178 20010178 Nguyễn Thị Xuân Thanh Nữ 29/10/1998 Bình Dương 7 7 Đạt
179 20010179 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé Vắng
180 20010180 Võ Thanh Thảo Nữ 02/07/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
181 20010181 Đặng Thị Ngọc Thảo Nữ 27/05/1998 Bình Dương 7.5 5 Đạt
182 20010182 Nguyễn Thị Mai Thi Nữ 05/4/1999 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
183 20010183 Nguyễn Thị Hải Thiện Nữ 19/06/2000 Hà Tĩnh 5 8 Đạt
184 20010184 Nguyễn Ngọc Thịnh Nữ 29/06/1999 Đồng Nai 5 3.5 Không đạt
185 20010185 Nguyễn Phạm Hữu Thịnh Nam 13/04/2000 Bình Dương 7 6.5 Đạt
186 20010186 Trượng Thị Kim Thoa Nữ 29/06/2000 Ninh Thuận 6 4.5 Không đạt
187 20010187 Phạm Văn Thơm Nam 26/12/2000 Bình Dương 6 8 Đạt
188 20010188 Hoàng Thị Thu Nữ 19/04/1999 Bắc Giang 7.5 6 Đạt
189 20010189 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 22/07/1998 Thanh Hoá 7 5 Đạt
190 20010190 Trần Thị Thương Nữ 24/08/1999 Tây Ninh 6.5 5.5 Đạt
191 20010191 Đặng Thị Thanh Thúy Nữ 23/03/2000 Đồng Nai 6.5 5 Đạt
192 20010192 Lê Thanh Thùy Nữ 08/06/2001 Bình Dương Vắng
193 20010193 Nguyễn Thị Ngọc Thùy Nữ 25/09/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
194 20010194 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 08/08/1997 Bình Dương 7.5 8 Đạt
195 20010195 Huỳnh Thị Thu Thủy Nữ 12/11/2000 Bình Định 6.5 6 Đạt
196 20010196 Trần Thu Thủy Nữ 09/03/2001 Tp. Hồ Chí Minh 5.5 5 Đạt
197 20010197 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum 7.5 5 Đạt
198 20010198 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 18/11/2001 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
199 20010199 Nguyễn Cẩm Tiên Nữ 16/12/2000 Bình Dương 5 2 Không đạt
200 20010200 Võ Tấn Tính Nam 12/03/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
201 20010201 Chiếm Thị Trâm Nữ 14/04/1999 Đồng Nai 7 7.5 Đạt
202 20010202 Nguyễn Hoàng Phương Trâm Nữ 16/02/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
203 20010203 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 05/01/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
204 20010204 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 14/08/1998 Tây Ninh 8 6 Đạt
205 20010205 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 06/01/2000 Bình Dương 7.5 5 Đạt
206 20010206 Trần Mỹ Hương Trầm Nữ 01/08/2001 Đắk Lắk 7.5 7 Đạt
207 20010207 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị Vắng
208 20010208 Ngô Thị Quỳnh Trang Nữ 30/01/2001 Thừa Thiên Huế Vắng
209 20010209 Văn Thị Thu Trang Nữ 20/10/2000 Bình Định 9 6 Đạt
210 20010210 Hồ Thị Thùy Trang Nữ 28/06/2001 Bình Dương 8 6 Đạt
211 20010211 Đặng Ngọc Thùy Trang Nữ 10/05/2000 Bình Dương 5.5 5 Đạt
212 20010212 Lê Thị Thùy Trang Nữ 10/07/2000 Bình Dương 5 5 Đạt
213 20010213 Ka Tri Nữ 10/10/1998 Lâm Đồng 6.5 3 Không đạt
214 20010214 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 30/03/1996 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
215 20010215 Phạm Thị Phương Trinh Nữ 01/12/2001 Bình Dương 6 5 Đạt
216 20010216 Trần Thị Ngọc Trinh Nữ 21/12/2000 Bình Dương 6 5 Đạt
217 20010217 Võ Thị Thanh Trúc Nữ 08/09/1999 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
218 20010218 Nguyễn Trung Trực Nam 28/05/1999 Bình Dương 8 6 Đạt
219 20010219 Lý Lâm Trường Nam 07/03/1999 Bình Dương 8 5.5 Đạt
220 20010220 Phạm Thị Cẩm Nữ 13/03/2001 Nghệ An 8.5 8 Đạt
221 20010221 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk 6 3.5 Không đạt
222 20010222 Lê Thị Hồng Tươi Nữ 18/11/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
223 20010223 Nguyễn Văn Tường Nam 10/12/1998 Thừa Thiên Huế 7.5 6 Đạt
224 20010224 Nguyễn Thị Kim Tuyền Nữ 08/08/1999 Đồng Nai 6.5 5 Đạt
225 20010225 Huỳnh Thanh Tuyền Nữ 20/08/1998 Bình Dương 7 4 Không đạt
226 20010226 Đỗ Hoàng Kim Uyên Nữ 13/06/2001 Bình Dương 6.5 4.5 Không đạt
227 20010227 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 02/06/2001 Đắk Lắk 6 1.5 Không đạt
228 20010228 Hán Thị Mỹ Vân Nữ 10/06/1997 Ninh Thuận 5 3 Không đạt
229 20010229 Nguyễn Đức Việt Nam 07/12/1998 Nam Định 6 7 Đạt
230 20010230 Lương Hiếu Vinh Nam 16/05/2001 Bình Dương 8 7 Đạt
231 20010231 Kim Văn Nam 20/08/1998 An Giang 7 7 Đạt
232 20010232 Trần Thiên Nam 10/07/2001 TP. Hồ Chí Minh 7.5 3.5 Không đạt
233 20010233 Phan Thị Kim Xa Nữ 07/02/1999 Long An 6.5 5 Đạt
234 20010234 Huỳnh Thị Mỹ Xuân Nữ 29/03/1986 TP. HCM Vắng
235 20010235 Nguyễn Thị Ngọc Xuyến Nữ 06/01/2001 Bình Dương 6 6 Đạt
236 20010236 Nguyễn Thị Hồng Yến Nữ 24/10/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
237 20010237 Phạm Thị Yến Nữ 11/03/2001 Cần Thơ Vắng
238 20010238 Thái Thị Kim Yến Nữ 24/12/2001 Bình Dương 8 7 Đạt
239 20010239 Nguyễn Ngọc Bảo Yến Nữ 18/11/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
240 20010240 Huỳnh Thị Kiều Diễm Nữ 23/02/1998 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
241 20010241 Phan Thị Thu Huyền Nữ 18/06/1998 Biên Hòa 6.5 6 Đạt
242 20010242 Đỗ Lê Tuấn Kiệt Nam 06/10/1988 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
243 20010243 Lê Thanh Tâm Nam 24/07/1997 Bình Dương 7 10 Đạt
244 20010244 Nguyễn Đăng Tân Nam 07/06/1994 Bình Dương Vắng
245 20010245 Trần Vũ Nguyên Công Thái Nam 07/02/1996 Tây Ninh 6 5.5 Đạt
Danh sách này có 245 thí sinh.

watch_later
12/01/2020 21:00:00  
visibility
 1586