Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 20010 Ngày 11 tháng 01 năm 2020

  1. Từ ngày 07/01/2020 đến hết ngày 10/01/2020, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010001 1924403010022 Nguyễn Thúy An Nữ 19/11/2001 Bình Dương
2 20010002 1722202010017 Trần Quế Anh Nữ 06/08/1999 Vĩnh Long
3 20010003 1721402020002 Phạm Thị Lan Anh Nữ 06/09/1999 Bình Dương
4 20010004 1823403010330 Vũ Vân Anh Nữ 22/03/2000 Bình Dương
5 20010005 1923403010019 Huỳnh Trần Tuấn Anh Nam 20/02/2001 Bình Dương
6 20010006 1823401010573 Trần Lê Phương Anh Nữ 26/06/2000 Đồng Nai
7 20010007 1923403010049 Nguyễn Hồng Anh Nữ 11/07/2001 Bình Dương
8 20010008 1625202010006 Phạm Công Tuấn Anh Nam 13/06/1998 Hà Nam
9 20010009 1723401010005 Lê Minh Anh Nữ 10/04/1999 Bình Dương
10 20010010 1724401120003 Hoàng Thị Quỳnh Anh Nữ 10/12/1999 Bình Dương
11 20010011 1723401010007 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 30/10/1999 Thanh Hóa
12 20010012 1623801010020 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai
13 20010013 1511402010069 Trịnh Ngọc Bích Nữ 16/12/1997 Bình Dương
14 20010014 1725106010145 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 27/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
15 20010015 1823403010332 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 26/02/2000 Bình Dương
16 20010016 1900000001644 Võ Ngọc Bông Nữ 25/2/1998 Bình Dương
17 20010017 1625202010024 Nguyễn Thành Công Nam 04/01/1998 Bình Dương
18 20010018 1423801010379 Bế Thị Kim Cúc Nữ 24/01/1995 Cao Bằng
19 20010019 1823401010294 Trịnh Thị Trúc Đào Nữ 29/04/2000 Bình Dương
20 20010020 1923403010368 Trần Anh Đào Nữ 12/06/2001 Bình Dương
21 20010021 1723403010054 Bùi Anh Đào Nữ 20/07/1999 Kiên Giang
22 20010022 1925106010106 Nguyễn Tấn Đạt Nam 21/11/2001 Bình Dương
23 20010023 1723402010035 Võ Văn Đạt Nam 17/03/1999 Phú Yên
24 20010024 1900000001652 Trần Tấn Đạt Nam 26/10/1998 Bạc Liêu
25 20010025 1800000000035 Nguyễn Thị Hoài Diễm Nữ 27/11/1994 Ninh Thuận
26 20010240 1621402010016 Huỳnh Thị Kiều Diễm Nữ 23/02/1998 Quảng Ngãi
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010026 1821402170018 Phạm Thị Điệp Nữ 16/10/2000 Thanh Hóa
2 20010027 1900000001643 Trương Thị Diệu Nữ 28/9/1999 Quảng Ngãi
3 20010028 1923401010514 Trịnh Thị Thu Đông Nữ 17/01/2001 Bình Định
4 20010029 1724401020002 Trương Thị Ngọc Dung Nữ 30/09/1999 Bình Dương
5 20010030 1821402020012 Vũ Ngọc Xuân Dung Nữ 02/07/2000 Lâm Đồng
6 20010031 1511402010032 Lê Thị Dung Nữ 05/06/1995 Bình Dương
7 20010032 1900000001660 Lê Văn Dũng Nam 10/3/1979 Bình Định
8 20010033 1723401010037 Nguyễn Thị Dương Nữ 10/08/1999 Quảng Nam
9 20010034 1921402010010 Đỗ Thị Thùy Dương Nữ 14/08/2001 Bình Dương
10 20010035 1622202010039 Tạ Vũ Duy Nam 06/03/1998 TP. Hồ Chí Minh
11 20010036 1925106010104 Trần Lê Anh Duy Nam 09/10/2001 Tp. Hồ Chí Minh
12 20010037 1524403010076 Võ Tường Duy Nam 18/7/1997 Bình Dương
13 20010038 1923402010269 Nguyễn Hoàng Duy Nam 12/03/2001 Bình Dương
14 20010039 1823801010336 Thạch Ngọc Khánh Giao Nữ 15/01/2000 Bình Dương
15 20010040 1523401010052 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 16/10/1997 Bình Dương
16 20010041 1921402020012 Lê Thị Thu Nữ 25/04/2001 Bình Dương
17 20010042 1922202010577 Nguyễn Mỹ Thanh Nữ 10/05/2001 Bình Dương
18 20010043 1527601010041 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương
19 20010044 1523801010146 Nguyễn Thanh Hải Nam 22/04/1997 Thừa Thiên Huế
20 20010045 1521401010018 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
21 20010046 1728501010049 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước
22 20010047 1821402170030 Nguyễn Thúy Hằng Nữ 30/10/2000 Đồng Nai
23 20010048 1900000001619 Tạ Thị Bích Hằng Nữ 16/12/1999 Bình Dương
24 20010049 1723403010066 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 03/06/1999 Lâm Đồng
25 20010050 1924403010031 Nguyễn Phương Hạnh Nữ 12/04/2000 Bình Dương
26 20010051 1900000001625 Nguyễn Thị Bích Hạnh Nữ 02/02/1985 Bình Thuận
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010052 1923401010043 Nguyễn Nhựt Hào Nam 12/11/2001 Bình Dương
2 20010053 1922290300008 Lý Anh Hào Nam 30/11/2001 Bình Dương
3 20010054 1724403010014 Trần Đình Hệ Nam 23/12/1999 Bình Dương
4 20010055 1823403010247 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 09/06/2000 Bình Dương
5 20010056 1900000001622 Ngô Thị Thúy Hiền Nữ 28/11/1999 Bình Dương
6 20010057 1822202040049 Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ 26/02/2000 Bình Định
7 20010058 1723403010082 Dương Thị Thu Hiền Nữ 17/10/1999 Bắc Giang
8 20010059 1922202010467 Trần Vũ Trọng Hiếu Nam 09/10/2001 Bình Phước
9 20010060 1900000001621 Nguyễn Thị Hiếu Nữ 29/12/1999 Bình Dương
10 20010061 1524403010148 Trần Trung Hiếu Nam 15/04/1997 Bình Dương
11 20010062 1923401010563 Trần Xuân Hiếu Nam 13/02/2001 Lâm Đồng
12 20010063 1722202040064 Nguyễn Thị Kim Hoa Nữ 24/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
13 20010064 1624401120034 Lê Thị Hồng Hoa Nữ 05/07/1998 Bình Dương
14 20010065 1623102050028 Nguyễn Thị Kim Hoa Nữ 26/05/1998 Bình Dương
15 20010066 1511402010072 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng
16 20010067 1821402170031 Dương Kim Hoàng Nữ 09/08/2000 Bình Dương
17 20010068 17B1402010014 Nguyễn Thị Hội Nữ 21/02/1987 Thái Bình
18 20010069 1900000001567 Phan Thị Hồng Nữ 9/10/2001 Nghệ An
19 20010070 1724401120033 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương
20 20010071 1723402010052 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 14/06/1999 Bình Dương
21 20010072 1725202010099 Trần Minh Huấn Nam 05/09/1999 Bình Dương
22 20010073 1721402020027 Trần Thị Huệ Nữ 05/08/1999 Ninh Bình
23 20010074 1621402170031 Trần Thị Ngọc Huệ Nữ 12/12/1998 Đắk Lắk
24 20010075 1525202010100 Nguyễn Đăng Hưng Nam 21/06/1997 Nam Định
25 20010076 1623102050033 Lê Quang Hưng Nam 05/12/1998 Thừa Thiên Huế
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010077 1722202010123 Ngô Minh Hưng Nam 09/10/1999 Bình Dương
2 20010078 1923401010597 Trần Thị Mai Hương Nữ 11/05/2001 Ninh Bình
3 20010079 1921402010038 Nguyễn Hồng Quỳnh Hương Nữ 08/10/2001 Bình Dương
4 20010080 1723403010108 Lê Thị Lan Hương Nữ 10/01/1999 Đắk Lắk
5 20010081 1723801010148 Nguyễn Trần Nhựt Huy Nam 07/07/1999 TP. Hồ Chí Minh
6 20010082 1723801010147 Nguyễn Quang Huy Nam 28/10/1999 Bình Dương
7 20010083 1722202010111 Nguyễn Minh Huy Nam 13/07/1999 TP. Hồ Chí Minh
8 20010084 1923102050002 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 05/03/2001 Bình Dương
9 20010085 1823801010422 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương
10 20010086 1900000001591 Nguyễn Nguyên Khang Nam 13/11/2000 Bình Dương
11 20010087 1925106010096 Thạch Minh Hoàng Khang Nam 19/09/2001 Bình Dương
12 20010088 1923402010307 Tô Thị Kim Khánh Nữ 12/05/2001 TP. Hồ Chí Minh
13 20010089 1725802080028 Nguyễn Hoàng Khôi Nam 21/02/1999 Bình Dương
14 20010090 1523801010261 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông
15 20010091 1722202010137 Đặng Hoài Khương Nam 18/08/1999 Đồng Tháp
16 20010092 1900000001614 Lê Thị Hồng Kiên Nữ 21/07/1998 Kiên Giang
17 20010093 1722202040087 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai
18 20010094 1900000001658 Nguyễn Đình Kỳ Nam 07/07/1979 Hà Tĩnh
19 20010095 1623402010066 Bành Gia Lạc Nam 29/08/1998 Bình Dương
20 20010096 1722202010140 Nguyễn Thanh Lam Nữ 30/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
21 20010097 1722202010141 Phạm Hồng Lam Nữ 19/05/1999 Lâm Đồng
22 20010098 1723403010124 Lê Thị Mai Lâm Nữ 20/11/1999 Bình Thuận
23 20010099 1821402170020 Nguyễn Sơn Lâm Nam 03/02/2000 Bình Dương
24 20010100 1722202010151 Phạm Thị Kim Liên Nữ 24/02/1999 Bình Dương
25 20010101 1623402010069 Trương Hoàng Mỹ Liên Nữ 03/01/1998 Bình Dương
26 20010241 1622202010093 Phan Thị Thu Huyền Nữ 18/06/1998 Biên Hòa
27 20010242 1900000001656 Đỗ Lê Tuấn Kiệt Nam 06/10/1988 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010102 1923403010563 Lê Thị Thùy Linh Nữ 20/08/2001 Hà Tĩnh
2 20010103 1724403010056 Trần Thị Phương Linh Nữ 10/6/1999 TP. Hồ Chí Minh
3 20010104 1922202010101 Nguyễn Trần Tuệ Linh Nữ 29/11/2000 TP. Hồ Chí Minh
4 20010105 1723403010134 Trần Thùy Linh Nữ 06/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 20010106 1828501010149 Phan Thị Thùy Linh Nữ 12/10/2000 Bình Dương
6 20010107 1723403010133 Trần Thị Thùy Linh Nữ 12/02/1999 Bình Dương
7 20010108 1411402310138 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 20/09/1996 Bình Thuận
8 20010109 1723401010104 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 09/12/1999 Đắk Lắk
9 20010110 1921402010014 Lại Diệu Linh Nữ 19/12/2001 Ninh Thuận
10 20010111 1823801010368 Võ Thị Thanh Loan Nữ 09/02/2000 TP. Hồ Chí Minh
11 20010112 1723801010202 Phan Thị Kim Loan Nữ 21/11/1999 Bình Dương
12 20010113 1900000001648 Huỳnh Tấn Lộc Nam 20/12/1996 Bình Dương
13 20010114 1823403010275 Phú Duy Hoàng Long Nam 04/05/2000 TP. Hồ Chí Minh
14 20010115 1823401010308 Trần Hoàng Long Nam 22/03/2000 Bình Dương
15 20010116 1623801010474 Mai Thành Long Nam 10/12/1997 Bình Định
16 20010117 1521402170150 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh
17 20010118 1823801010338 Lưu Hoàng Công Luận Nam 21/11/2000 Bình Dương
18 20010119 1625202010140 Lê Thiện Lượng Nam 19/05/1998 Thanh Hóa
19 20010120 1621401010024 Lê Thị Mai Nữ 08/11/1997 Thanh Hóa
20 20010121 1822202010352 Đoàn Thị Mai Nữ 28/06/2000 Nghệ An
21 20010122 1623801010476 Y Khuyên Mlô Nam 20/10/1996 Đắk Lắk
22 20010123 1625106010164 Đinh Thị Trà My Nữ 10/2/1998 Bình Dương
23 20010124 1923401010045 Nguyễn Hồ Hoài Nam Nam 15/02/2001 Bình Dương
24 20010125 1923402010331 Nguyễn Bá Nam Nam 09/08/2001 Thanh Hoá
25 20010126 1921402010020 Cù Thị Nga Nữ 21/11/2001 Bắc Giang
26 20010127 1522202010175 Lê Thị Bích Nga Nữ 28/07/1997 Trà Vinh
27 20010128 1923403010600 Lê Thị Ngọc Ngân Nữ 25/10/2001 Bình Dương
28 20010129 1900000001620 Trương Thị Diệu Ngân Nữ 13/10/1999 Bình Dương
29 20010130 1923401010163 Trần Thị Ngọc Nữ 13/12/2001 Hà Tĩnh
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010131 1923401010033 Đỗ Thị Kim Ngọc Nữ 03/09/2001 Bình Dương
2 20010132 1821402170021 Ngô Thị Bích Ngọc Nữ 23/08/2000 Bình Dương
3 20010133 1724401020012 Dương Hồng Ngọc Nữ 21/10/1998 Bình Phước
4 20010134 1527601010047 Nguyễn Như Ngọc Nữ 03/01/1997 Bình Dương
5 20010135 1900000001631 Huỳnh Trần Khải Nguyên Nam 02/10/2003 TP Hồ Chí Minh
6 20010136 1623402010106 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Nữ 01/05/1998 Bình Phước
7 20010137 1628501010069 Nguyễn Trọng Nhân Nam 18/12/1998 Hà Tĩnh
8 20010138 1623801010241 Nguyễn Hữu Nhân Nam 16/02/1998 TP. Hồ Chí Minh
9 20010139 1722202010232 Nguyễn Hồ Trúc Nhi Nữ 19/06/1999 Bình Dương
10 20010140 1923401010739 Lữ Ý Nhi Nữ 05/05/2000 Đồng Nai
11 20010141 1921402020129 Trần Yến Nhi Nữ 08/01/2001 Bình Dương
12 20010142 1921402020183 Lưu Ngọc Lan Nhi Nữ 04/04/2001 Tp. Hồ Chí Minh
13 20010143 1922202010745 Huỳnh Thị Yến Nhi Nữ 12/12/2001 Đắk Lắk
14 20010144 1922202010109 Văn Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 17/08/2001 TP.HCM
15 20010145 1823105010017 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 16/02/2000 Bình Dương
16 20010146 1724403010033 Cao Văn Mỹ Như Nữ 05/09/1999 Bình Định
17 20010147 1724401020017 Lê Tâm Như Nữ 29/09/1999 Bình Dương
18 20010148 1821402170038 Trần Huỳnh Như Nữ 26/07/2000 Bình Dương
19 20010149 1724401020018 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 25/11/1998 Bình Dương
20 20010150 1900000001649 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 26/4/2001 Đồng Nai
21 20010151 1900000001634 Ngô Thị Bảo Nhung Nữ 28/4/1999 Ninh Thuận
22 20010152 1723403010172 Cao Thị Mỹ Nhung Nữ 08/07/1999 Lâm Đồng
23 20010153 1924403010013 Trần Phi Nhung Nữ 11/10/2001 Bình Dương
24 20010154 1821402170015 Phạm Hồng Nhung Nữ 28/01/2000 Bình Dương
25 20010155 1922202010763 Lê Thị Nhung Nữ 21/03/2000 Nghệ An
26 20010156 1723403010148 Nguyễn Thị Nữ Nữ 05/12/1999 Đắk Lắk
27 20010157 1722202040139 Nguyễn Thị Ny Nữ 26/10/1997 Cà Mau
28 20010158 1723401010166 Đặng Thị Kim Oanh Nữ 29/12/1999 Hà Tĩnh
29 20010159 1625202010174 Đinh Quang Pháp Nam 19/05/1998 Thanh Hoá
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010160 1528501010140 Tô Hồng Phúc Nam 05/02/1997 Bình Dương
2 20010161 1823401010596 Nguyễn Thị Kiều Phụng Nữ 23/02/2000 Tiền Giang
3 20010162 1922202010802 Nguyễn Ngọc Bảo Phương Nữ 14/12/2001 Bình Dương
4 20010163 1923402010357 Phạm Mỹ Phương Nữ 16/08/2001 Bình Định
5 20010164 1900000001630 Lâm Thanh Phương Nam 29/4/1995 Tp. Hồ Chí Minh
6 20010165 1723401010174 Nguyễn Thị Phương Nữ 19/12/1999 Bình Dương
7 20010166 1723401010177 Lê Thị Bích Phượng Nữ 10/05/1998 Bình Thuận
8 20010167 1822202040048 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 07/04/2000 Bình Định
9 20010168 1524403010075 Nguyễn Văn Quí Nam 9/9/1996 Bình Dương
10 20010169 1723401010189 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 16/06/1999 Bến Tre
11 20010170 1515103010118 Châu Hoàng Sang Nam 02/02/1997 Long An
12 20010171 1515103010100 Lâm Minh Sáng Nam 14/09/1997 Bình Dương
13 20010172 1725202010231 Nguyễn Minh Sơn Nam 23/05/1999 Bình Dương
14 20010173 1723401010199 Vũ Thị Tân Nữ 28/02/1998 Bình Phước
15 20010174 1822202040377 Bùi Thị Thắm Nữ 25/03/1999 Hà Tĩnh
16 20010175 1823403010571 Đinh Hồng Thắm Nữ 04/01/2000 Bình Phước
17 20010176 1521402180056 Nguyễn Tất Thắng Nam 16/09/1997 Bình Dương
18 20010177 1923801010008 Nguyễn Thị Lan Thanh Nữ 20/11/1999 Bình Dương
19 20010178 1900000001650 Nguyễn Thị Xuân Thanh Nữ 29/10/1998 Bình Dương
20 20010179 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
21 20010180 1723403010259 Võ Thanh Thảo Nữ 02/07/1999 Bình Dương
22 20010181 1622202010295 Đặng Thị Ngọc Thảo Nữ 27/05/1998 Bình Dương
23 20010182 1724401020027 Nguyễn Thị Mai Thi Nữ 05/4/1999 Bình Dương
24 20010183 1821402170034 Nguyễn Thị Hải Thiện Nữ 19/06/2000 Hà Tĩnh
25 20010184 1725106010124 Nguyễn Ngọc Thịnh Nữ 29/06/1999 Đồng Nai
26 20010185 1823402010111 Nguyễn Phạm Hữu Thịnh Nam 13/04/2000 Bình Dương
27 20010186 1821402170058 Trượng Thị Kim Thoa Nữ 29/06/2000 Ninh Thuận
28 20010187 1824401120050 Phạm Văn Thơm Nam 26/12/2000 Bình Dương
29 20010188 1723403010266 Hoàng Thị Thu Nữ 19/04/1999 Bắc Giang
30 20010243 1524401120003 Lê Thanh Tâm Nam 24/07/1997 Bình Dương
31 20010244 1220510133 Nguyễn Đăng Tân Nam 07/06/1994 Bình Dương
32 20010245 1424401120212 Trần Vũ Nguyên Công Thái Nam 07/02/1996 Tây Ninh
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010189 1900000001635 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 22/07/1998 Thanh Hoá
2 20010190 1724403010046 Trần Thị Thương Nữ 24/08/1999 Tây Ninh
3 20010191 1823403010319 Đặng Thị Thanh Thúy Nữ 23/03/2000 Đồng Nai
4 20010192 1928501010163 Lê Thanh Thùy Nữ 08/06/2001 Bình Dương
5 20010193 1823403010219 Nguyễn Thị Ngọc Thùy Nữ 25/09/2000 Bình Dương
6 20010194 1523401010080 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 08/08/1997 Bình Dương
7 20010195 1822202040050 Huỳnh Thị Thu Thủy Nữ 12/11/2000 Bình Định
8 20010196 1921402020001 Trần Thu Thủy Nữ 09/03/2001 Tp. Hồ Chí Minh
9 20010197 1523801010020 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum
10 20010198 1923403010183 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 18/11/2001 Bình Dương
11 20010199 1824403010034 Nguyễn Cẩm Tiên Nữ 16/12/2000 Bình Dương
12 20010200 1821402170023 Võ Tấn Tính Nam 12/03/2000 Bình Dương
13 20010201 1822202010366 Chiếm Thị Trâm Nữ 14/04/1999 Đồng Nai
14 20010202 1822202040165 Nguyễn Hoàng Phương Trâm Nữ 16/02/2000 Bình Dương
15 20010203 1900000001615 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 05/01/1998 Bình Dương
16 20010204 1624801040065 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 14/08/1998 Tây Ninh
17 20010205 1821402170046 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 06/01/2000 Bình Dương
18 20010206 1922202040887 Trần Mỹ Hương Trầm Nữ 01/08/2001 Đắk Lắk
19 20010207 1822202010270 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị
20 20010208 1923402010396 Ngô Thị Quỳnh Trang Nữ 30/01/2001 Thừa Thiên Huế
21 20010209 1822202040051 Văn Thị Thu Trang Nữ 20/10/2000 Bình Định
22 20010210 1923403010763 Hồ Thị Thùy Trang Nữ 28/06/2001 Bình Dương
23 20010211 1821402170036 Đặng Ngọc Thùy Trang Nữ 10/05/2000 Bình Dương
24 20010212 1821402170024 Lê Thị Thùy Trang Nữ 10/07/2000 Bình Dương
25 20010213 1721402020094 Ka Tri Nữ 10/10/1998 Lâm Đồng
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 20010214 1511402010009 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 30/03/1996 Bình Dương
2 20010215 1923403010355 Phạm Thị Phương Trinh Nữ 01/12/2001 Bình Dương
3 20010216 1821402170047 Trần Thị Ngọc Trinh Nữ 21/12/2000 Bình Dương
4 20010217 1723403010303 Võ Thị Thanh Trúc Nữ 08/09/1999 Bình Dương
5 20010218 1723403010304 Nguyễn Trung Trực Nam 28/05/1999 Bình Dương
6 20010219 1725106010133 Lý Lâm Trường Nam 07/03/1999 Bình Dương
7 20010220 1923401010070 Phạm Thị Cẩm Nữ 13/03/2001 Nghệ An
8 20010221 1325802080066 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk
9 20010222 1723403010239 Lê Thị Hồng Tươi Nữ 18/11/1999 Bình Dương
10 20010223 1623401010237 Nguyễn Văn Tường Nam 10/12/1998 Thừa Thiên Huế
11 20010224 1921402020014 Nguyễn Thị Kim Tuyền Nữ 08/08/1999 Đồng Nai
12 20010225 1625802080105 Huỳnh Thanh Tuyền Nữ 20/08/1998 Bình Dương
13 20010226 1922202010987 Đỗ Hoàng Kim Uyên Nữ 13/06/2001 Bình Dương
14 20010227 1922202010989 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 02/06/2001 Đắk Lắk
15 20010228 1527601010083 Hán Thị Mỹ Vân Nữ 10/06/1997 Ninh Thuận
16 20010229 1625202010278 Nguyễn Đức Việt Nam 07/12/1998 Nam Định
17 20010230 1925106010095 Lương Hiếu Vinh Nam 16/05/2001 Bình Dương
18 20010231 1723403010314 Kim Văn Nam 20/08/1998 An Giang
19 20010232 1923402010192 Trần Thiên Nam 10/07/2001 TP. Hồ Chí Minh
20 20010233 1725106010138 Phan Thị Kim Xa Nữ 07/02/1999 Long An
21 20010234 1900000001647 Huỳnh Thị Mỹ Xuân Nữ 29/03/1986 TP. HCM
22 20010235 1923401011031 Nguyễn Thị Ngọc Xuyến Nữ 06/01/2001 Bình Dương
23 20010236 1722202010410 Nguyễn Thị Hồng Yến Nữ 24/10/1999 Bình Dương
24 20010237 1923402010425 Phạm Thị Yến Nữ 11/03/2001 Cần Thơ
25 20010238 1923402010179 Thái Thị Kim Yến Nữ 24/12/2001 Bình Dương
26 20010239 1821402170048 Nguyễn Ngọc Bảo Yến Nữ 18/11/2000 Bình Dương
Danh sách này có 26 thí sinh.



watch_later
16/12/2019 14:46:06  
visibility
 433