Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 19091 Ngày 21 tháng 12 năm 2019

  1. Từ ngày 17/12/2019 đến hết ngày 20/12/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091001 1525106010066 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 19091002 1722202040006 Phùng Ngọc Anh Nam 02/02/1999 Hà Tây
3 19091003 1525802080046 Trương Hoàng Anh Nam 27/07/1997 Bình Dương
4 19091004 1621402010008 Trịnh Thị Hoài Anh Nữ 10/02/1997 Thanh Hóa
5 19091005 1623801010007 Hồ Ngọc Anh Nữ 17/10/1995 Bình Dương
6 19091006 1521401010021 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương
7 19091007 1621402170001 Trịnh Thị Hải Anh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa
8 19091008 1524403010096 Nguyễn Tuấn Anh Nam 30/10/1997 Bình Dương
9 19091009 1628501010003 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 28/05/1998 Lâm Đồng
10 19091010 1723403010013 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 17/10/1999 Bình Phước
11 19091011 1523801010097 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau
12 19091012 1628501010002 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 24/12/1998 Bình Dương
13 19091013 1623403010008 Mai Hồng Ánh Nữ 11/10/1998 Bình Dương
14 19091014 1623801010122 Y Hoach Ayŭn Nam 03/04/1997 Đắk Lắk
15 19091015 1621402180006 Lê Trần Gia Băng Nữ 13/05/1998 Ninh Thuận
16 19091016 1623401010010 Phạm Biên Nam 02/08/1996 Bắc Giang
17 19091017 1525802080035 Nguyễn Quốc Bình Nam 03/12/1997 Bình Dương
18 19091018 1722202040017 Đỗ Văn Bốn Nam 30/07/1998 Thanh Hóa
19 19091019 1523801010113 Lê Văn Can Nam 31/08/1997 Bình Thuận
20 19091020 1623401010338 Đào Thị Châm Nữ 8/3/1998 Hà Nam
21 19091021 1823403010333 Lương Hà Ngọc Châu Nữ 06/01/2000 Bình Dương
22 19091022 1523401010148 Kim Ngọc Châu Nữ 05/06/1995 Bình Dương
23 19091023 1521401010074 Nguyễn Thị Phạm Thanh Châu Nữ 02/08/1996 Quảng Nam
24 19091024 1621402010267 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 12/10/1997 Bình Dương
25 19091025 1623801010452 Hồ Bá Công Nam 15/10/1996 Nghệ An
26 19091026 1623801010040 Nguyễn Trọng Cường Nam 21/07/1998 Quảng Bình
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091027 1521402180106 Nguyễn Nhựt Cường Nam 25/02/1997 Bến Tre
2 19091028 1722202040036 Huỳnh Thị Cẩm Đào Nữ 28/12/1999 Bình Dương
3 19091029 1628501010023 Trần Phát Đạt Nam 01/09/1998 Đồng Nai
4 19091030 1623801010045 Nguyễn Tô Kiều Diễm Nữ 06/08/1998 Đắk Lắk
5 19091031 1722202040023 Nguyễn Thị Diễm Nữ 10/01/1999 Bình Định
6 19091032 1923401010476 Thái Thị Thúy Diễm Nữ 12/02/2001 Bình Dương
7 19091033 1623401010350 Nguyễn Thị Thu Diệu Nữ 5/10/1998 Đắk Lắk
8 19091034 1628501010015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương
9 19091035 1623801010070 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre
10 19091036 1623102050018 Phan Thanh Đông Nam 23/03/1997 Quảng Bình
11 19091037 1623801010072 Nguyễn Hoài Đức Nam 04/08/1996 Bình Dương
12 19091038 1621402180018 Nguyễn Huỳnh Đức Nam 09/11/1998 Lâm Đồng
13 19091039 1628501010018 Phạm Thị Phương Dung Nữ 22/09/1998 Bình Phước
14 19091040 1822202010375 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 02/03/2000 Bình Dương
15 19091041 1528501010005 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 15/09/1997 Bình Dương
16 19091042 1525202010004 Đoàn Dũng Nam 03/11/1997 Bình Dương
17 19091043 1627601010010 Võ Thị Thuỳ Dương Nữ 16/12/1998 Quảng Ngãi
18 19091044 1623801010060 Nguyễn Thị Ngọc Dưỡng Nữ 20/03/1998 Bình Định
19 19091045 1522202010172 Nguyễn Phạm Thúy Duy Nữ 12/04/1995 An Giang
20 19091046 1623801010539 Hồ Nguyễn Khương Duy Nam 13/01/1998 Ninh Thuận
21 19091047 1524401120058 Đỗ Nguyễn Trường Duy Nam 11/11/1996 Bình Dương
22 19091048 1421402180071 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương
23 19091049 1721402170008 Bùi Thanh Kim Duyên Nữ 23/11/1999 Bình Dương
24 19091050 1723403010043 Hoàng Thị Mỹ Duyên Nữ 19/05/1999 Bình Phước
25 19091051 1722202040030 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 20/03/1999 An Giang
26 19091052 1622202010044 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 09/02/1998 Bình Dương
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091053 1625801020021 Phạm Văn Dy Nam 29/04/1996 Đắk Lắk
2 19091054 1522202010153 Huỳnh Ngọc Cẩm Giang Nữ 01/11/1997 Bình Dương
3 19091055 1521402180047 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương
4 19091056 1722202010069 Trần Thể Giao Nữ 17/12/1999 Bình Dương
5 19091057 1521402170001 Trần Văn Giáp Nam 24/12/1995 Hà Tĩnh
6 19091058 1623801010086 Trần Thị Thu Nữ 30/04/1996 Gia Lai
7 19091059 1623401010057 Mai Thị Hạ Nữ 14/11/1997 Thái Bình
8 19091060 1623801010087 Ngô Thị Hải Nữ 25/10/1997 Nghệ An
9 19091061 1623402010031 Trần Thị Thu Hằng Nữ 13/05/1998 Bình Dương
10 19091062 1521402010023 Bùi Ngọc Hảo Nữ 04/05/1997 Đồng Nai
11 19091063 1525801050084 Lê Thị Minh Hậu Nữ 02/10/1997 Bình Dương
12 19091064 1723801010115 Bùi Tấn Hậu Nam 02/12/1999 Bến Tre
13 19091065 1623801010104 Ngô Công Hậu Nam 02/08/1995 Bình Dương
14 19091066 1723801010531 Đào Thị Hiền Nữ 14/11/1999 Bình Dương
15 19091067 1623401010067 Lê Thị Thu Hiền Nữ 19/08/1998 Thái Bình
16 19091068 1623801010107 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 20/09/1998 Đắk Lắk
17 19091069 1722202010098 Tống Từ Mỹ Hiền Nữ 02/11/1999 Bình Dương
18 19091070 1722202010096 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 15/11/1999 Gia Lai
19 19091071 1623801010108 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 10/03/1998 Quảng Bình
20 19091072 1521402010099 Lê Thị Thúy Hiền Nữ 05/09/1997 Bình Định
21 19091073 1627601010015 Hoàng Thị Hiền Nữ 26/06/1997 Hà Tĩnh
22 19091074 1621402180078 Trần Ngọc Hồng Hiền Nữ 30/07/1998 Đồng Nai
23 19091075 1623102050026 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 30/03/1997 Bình Dương
24 19091076 1621402010051 Dương Thị Bích Hiếu Nữ 29/10/1998 Bình Định
25 19091077 1623801010114 Nguyễn Văn Hiếu Nam 08/03/1996 Bình Dương
26 19091078 1521402010102 Liêu Tuyết Hoa Nữ 07/05/1997 Bình Dương
27 19091079 1521402010013 Lương Thị Thanh Hoa Nữ 18/09/1996 Bình Dương
28 19091080 1524401120168 Nguyễn Trần Hồng Hoa Nữ 30/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
29 19091081 1627601010072 Danh Mai Hoa Nữ 07/5/1998 Đồng Nai
30 19091082 1624401120035 Trịnh Thị Kim Hoa Nữ 19/04/1998 Tp. Hồ Chí Minh
31 19091083 1621402010053 Hồ Thị Hoa Nữ 20/05/1998 Đắk Lắk
32 19091084 1523801010353 Dương Thị Thu Hoài Nữ 01/06/1996 Ninh Thuận
33 19091085 1624202030018 Trương Việt Hoàng Nam 19/6/1995 Thanh Hóa
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091086 1522202010117 Bùi Thị Hải Hồng Nữ 03/10/1997 Bình Phước
2 19091087 1623401010084 Vương Thanh Hồng Nữ 13/02/1998 TP. Hồ Chí Minh
3 19091088 1623102050031 Nguyễn Mộng Hồng Nữ 11/08/1998 Bình Dương
4 19091089 1623401010359 Lê Ngọc Huấn Nam 28/9/1998 Phú Yên
5 19091090 1525202010049 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương
6 19091091 1900000001488 Phạm Đăng Hưng Nam 27/12/2007 Bình Dương
7 19091092 1621402170036 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi
8 19091093 1621402010070 Hoàng Thị Mỹ Hương Nữ 05/02/1998 Quảng Nam
9 19091094 1623403010103 Nguyễn Thị Quỳnh Hương Nữ 27/03/1998 Bình Phước
10 19091095 1621402010077 Nguyễn Ngọc Hường Nữ 30/11/1998 Bình Dương
11 19091096 1625202010110 Huỳnh Hữu Kha Nam 12/02/1998 Bình Định
12 19091097 1623403010106 Phạm Mỹ Khánh Nữ 01/09/1998 Bình Dương
13 19091098 1923801010289 Nguyễn Tấn Kiệt Nam 30/11/1997 Bình Dương
14 19091099 1623401010098 Trương Thị Diễm Kiều Nữ 09/06/1998 Bình Dương
15 19091100 1423401010206 Lê Huỳnh Thiên Lan Nữ 29/12/1996 Bình Dương
16 19091101 1625202010126 Lê Thành Lập Nam 13/05/1998 Bình Dương
17 19091102 1625106010060 Trần Thị Xuân Lệ Nữ 05/05/1998 Bình Định
18 19091103 1628501010045 Nguyễn Thanh Liêm Nam 18/03/1998 Bình Dương
19 19091104 1623801010185 Mai Thị Liễu Nữ 10/11/1998 Bình Định
20 19091105 1623402010070 Nguyễn Thị Thúy Liễu Nữ 20/08/1998 Bình Phước
21 19091106 1527601010105 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 04/06/1997 Đắk Lắk
22 19091107 1723801010190 Đặng Thị Kiều Linh Nữ 02/02/1999 Gia Lai
23 19091108 1521402180070 Lê Thiện Ngọc Hoàng Mỹ Linh Nữ 26/03/1997 Ninh Thuận
24 19091109 1623801010189 Ngô Thị Linh Nữ 10/04/1998 Hà Tĩnh
25 19091110 1528501010043 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương
26 19091111 1623801010457 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh
27 19091112 1623402010076 Đặng Phương Loan Nữ 04/06/1998 Thái Bình
28 19091113 1621402020142 Nguyễn Thị Mỹ Lộc Nữ 22/09/1998 Bình Định
29 19091114 1527601010053 Đinh Nhật Long Nam 03/09/1996 Bình Phước
30 19091115 1524403010105 Dương Nguyễn Nhựt Long Nam 29/07/1997 Tây Ninh
31 19091116 1625202010137 Lê Xuân Lục Nam 13/04/1998 Thanh Hóa
32 19091117 1628501010133 Nguyễn Lực Nam 06/04/1998 Bình Định
33 19091118 1521402010101 Nguyễn Thị Mai Nữ 24/07/1996 Thái Bình
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091119 1623102050044 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 01/05/1998 Bình Dương
2 19091120 1621402010114 Trương Thị Quỳnh Mai Nữ 01/11/1998 Bình Dương
3 19091121 1623801010206 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk
4 19091122 1325801020023 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
5 19091123 1623402010088 Nguyễn Thị Tuyết Minh Nữ 17/11/1998 Bình Dương
6 19091124 1623402010089 Huỳnh Diễm My Nữ 02/12/1998 Đồng Nai
7 19091125 1423403010056 Lê Thị Thái Mỹ Nữ 18/06/1995 Bình Định
8 19091126 1621402170054 Trần Thị Kiều Mỹ Nữ 01/06/1998 Ninh thuận
9 19091127 1623102050046 Võ Thị Mỵ Nữ 24/06/1993 Bình Dương
10 19091128 1625202010146 Nguyễn Thành Nam Nam 03/08/1998 Bình Dương
11 19091129 1524401120036 Nguyễn Hoàng Nam Nam 21/08/1995 Bình Dương
12 19091130 1625801020042 Nguyễn Duy Nam Nam 26/06/1998 Thanh Hóa
13 19091131 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
14 19091132 1621402010121 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai
15 19091133 1623401010146 Nguyễn Thúy Nga Nữ 05/04/1998 Quảng Ngãi
16 19091134 1521402020209 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương
17 19091135 1623403010156 Võ Thị Quỳnh Ngân Nữ 06/05/1998 Bình Dương
18 19091136 1621401010025 Trần Thị Bảo Ngân Nữ 10/11/1998 Bình Dương
19 19091137 1623402010097 Trần Thị Kim Ngân Nữ 24/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
20 19091138 1621402010125 Lê Hồng Thanh Ngân Nữ 28/09/1998 TP. Hồ Chí Minh
21 19091139 1921402020121 Biện Thị Kim Ngân Nữ 18/03/2001 Bình Dương
22 19091140 1623801010230 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 04/10/1997 Ninh Thuận
23 19091141 1425802080087 Huỳnh Hữu Nghĩa Nam 28/12/1996 Bình Dương
24 19091142 1621402010133 Phan Lam Ngọc Nữ 01/05/1998 Bình Dương
25 19091143 1621402010129 Lương Thị Như Ngọc Nữ 19/05/1998 Bình Dương
26 19091144 1623403010168 Phạm Thị Tú Nguyên Nữ 18/07/1998 Bình Dương
27 19091145 1621402020183 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng
28 19091146 1623801010236 Trần Lê Nguyễn Nam 10/04/1998 Cà Mau
29 19091147 1621402010140 Lê Thị Thanh Nhàn Nữ 15/04/1996 Bình Dương
30 19091148 1723801010255 Lê Thanh Nhạn Nữ 12/08/1999 Bình Dương
31 19091149 1623403010171 Trần Thị Nhạn Nữ 25/11/1998 Nam Định
32 19091150 1723801010259 Nguyễn Thị Hồng Nhật Nữ 09/05/1999 Bắc Giang
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091151 1623403010183 Võ Hoàng Yến Nhi Nữ 16/12/1998 Bình Dương
2 19091152 1624401020025 Nguyễn Thị Thúy Nhi Nữ 20/05/1998 Bình Định
3 19091153 1521402010048 Phan Vũ Hoài Nhi Nữ 22/06/1997 Đồng Nai
4 19091154 1623403010182 Trương Thị Tuyết Nhi Nữ 05/11/1998 Bình Thuận
5 19091155 1622202040048 Trương Thị Yến Nhi Nữ 22/05/1998 Bình Dương
6 19091156 1521402010083 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương
7 19091157 1621402010144 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương
8 19091158 1721402010053 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 28/12/1999 Quảng Ngãi
9 19091159 1621402010153 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang
10 19091160 1721402010055 Võ Thị Như Nữ 14/12/1999 Bình Dương
11 19091161 1621402010149 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 19/02/1998 Bình Dương
12 19091162 1623401010175 Lê Hồng Tuyết Nhung Nữ 01/12/1998 Bình Phước
13 19091164 1621402020157 Lê Thị Ni Nữ 16/08/1996 Quảng Trị
14 19091165 1522202040053 Trần Thị Kim Nương Nữ 29/05/1996 TP. Hồ Chí Minh
15 19091166 1623801010258 Phạm Trường Phát Nam 06/12/1998 Bình Dương
16 19091167 1725202010205 Lê Thanh Phú Nam 21/07/1999 Bình Dương
17 19091168 1724601010057 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 16/01/1999 Bình Dương
18 19091169 1621402170067 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương
19 19091170 1521402180007 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai
20 19091171 1621402010161 Nguyễn Minh Phương Nữ 01/05/1998 Bến Tre
21 19091172 1624401120180 Lê Thị Phương Nữ 4/12/1998 Binh Phước
22 19091173 1621402010160 Nguyễn Hồng Phương Nữ 01/04/1997 Bình Dương
23 19091174 1623801010271 Phạm Thị Yên Phương Nữ 28/03/1998 Phú Yên
24 19091175 1621402010162 Nguyễn Thị Kim Phương Nữ 06/06/1998 Bình Dương
25 19091176 1523403010119 Võ Thảo Phương Nữ 10/04/1995 Sông Bé
26 19091177 1522202010091 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 17/11/1997 Bình Dương
27 19091178 1523403010189 Nguyễn Huỳnh Phương Phương Nữ 14/09/1997 Bình Dương
28 19091179 1623402010199 Nguyễn Như Phương Nữ 24/8/1998 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091180 1623403010202 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 05/06/1998 Bình Dương
2 19091181 1621402010164 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 12/05/1998 Bình Dương
3 19091182 1621402010166 Lê Trần Như Phượng Nữ 28/07/1997 Bình Dương
4 19091183 1523801010205 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước
5 19091184 1524403010107 Nguyễn Nhật Quang Nam 01/07/1997 Bến Tre
6 19091185 1628501010084 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương
7 19091186 1521402010163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 10/04/1997 Hà Tĩnh
8 19091187 1521401010077 Nguyễn Thùy Quyên Nữ 17/11/1997 Hà Tĩnh
9 19091188 1623401010203 Giang Hớn Quyền Nam 02/02/1998 Bình Dương
10 19091189 1623801010287 Nguyễn Trọng Quỳnh Nam 17/09/1998 Lâm Đồng
11 19091190 1621402180050 Lê Nguyễn Trúc Quỳnh Nữ 26/11/1998 Bình Dương
12 19091191 1622202010183 Hồ Lương Như Quỳnh Nữ 20/05/1998 Bình Dương
13 19091192 1621402180051 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 09/04/1998 Ninh Thuận
14 19091193 1623403010205 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh Nữ 19/01/1998 Bình Dương
15 19091194 1723403010214 Nguyễn Thị Phương Quỳnh Nữ 24/10/1999 Bình Dương
16 19091195 1627601010044 Mai Thị Ngọc Quỳnh Nữ 27/07/1998 Bình Dương
17 19091196 1528501010050 Phan Thiên Quỳnh Nữ 15/11/1997 Quảng Ngãi
18 19091197 1623403010211 Hồ Thái Sơn Nam 24/10/1998 Bình Dương
19 19091198 1725202010230 Nguyễn Duy Sơn Nam 17/12/1999 Bình Dương
20 19091199 1722202010290 Mai Thị Giang Sương Nữ 07/02/1999 Quảng Nam
21 19091200 1621402020236 Kỳ Thị Diễm Sương Nữ 02/10/1998 Bình Dương
22 19091201 1625106010171 Nguyễn Thị Linh Tâm Nữ 23/4/1997 Bình Dương
23 19091202 1625202010212 Bùi Minh Tâm Nam 18/01/1998 Bình Dương
24 19091203 1525802080082 Huỳnh Minh Tân Nam 28/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
25 19091204 1623402010141 Lê Đình Duy Tân Nam 20/05/1998 Bình Dương
26 19091205 1625106010170 Trần Ngọc Thắm Nữ 31/1/1998 Bình Dương
27 19091206 1623801010325 Nghiêm Thị Thiên Thanh Nữ 01/01/1998 Bình Phước
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091207 1621402010190 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
2 19091208 1525802080067 Phan Mạnh Thanh Nam 08/06/1997 Bình Dương
3 19091209 1521402010029 Vũ Thị Thanh Thanh Nữ 25/06/1996 Bình Phước
4 19091210 1723801010378 Lê Thị Ngọc Thanh Nữ 28/12/1999 Bình Dương
5 19091211 1623401010242 Nguyễn Nguyễn Băng Thanh Nữ 23/08/1998 Bình Dương
6 19091212 1625202010255 Nguyễn Trần Minh Thành Nam 23/10/1998 Bình Dương
7 19091213 1525801050002 Võ Thanh Thảo Nữ 31/07/1996 Bình Dương
8 19091214 1528501010007 Hà Thanh Thảo Nữ 28/10/1996 Bình Dương
9 19091215 1625801050009 Bùi Thị Minh Thảo Nữ 03/12/1998 Quảng Ngãi
10 19091216 1621402010191 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An
11 19091217 1623801010343 Phạm Hoàng Thiện Nam 12/11/1997 Đắk Lắk
12 19091218 1621402170095 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 08/08/1997 Quảng Nam
13 19091219 1621402010199 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương
14 19091220 1421402170120 Nguyễn Thị Huyền Thu Nữ 07/08/1996 Đắk Lắk
15 19091221 1621402020295 Tô Vũ Anh Thư Nữ 15/07/1998 TP.Hồ Chí Minh
16 19091222 1823403010089 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 04/11/2000 Bình Phước
17 19091223 1625202010264 Phạm Minh Thuận Nam 12/11/1998 Bình Dương
18 19091224 1625106010131 Đỗ Thanh Thuận Nữ 22/10/1998 Bình Dương
19 19091225 1623403010318 Nguyễn Trung Thuật Nam 22/11/1997 Phú Yên
20 19091226 1621402180065 Nguyễn Thị Diệp Thương Nữ 22/09/1998 Bình Dương
21 19091227 1621402010216 Trần Thị Hoài Thương Nữ 28/04/1998 Đồng Nai
22 19091228 1722202040265 Mai Thị Hoàng Thương Nữ 23/04/1999 Bình Phước
23 19091229 1723403010343 Nguyễn Thị Thúy Nữ 28/06/1999 Thanh Hóa
24 19091230 1621402020291 Nguyễn Thị Thúy Nữ 14/09/1998 Thái Bình
25 19091231 1623801010359 Vũ Thị Thúy Nữ 04/05/1996 Thái Bình
26 19091232 1621402020360 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091233 1623801010357 Trần Thị Như Thủy Nữ 06/01/1996 Đồng Nai
2 19091234 1622202010240 Bùi Lê Mai Thy Nữ 24/04/1998 TP. Hồ Chí Minh
3 19091235 1623801010442 Đặng Hạnh Tiên Nữ 10/2/1998 Bình Dương
4 19091236 1527601010008 Bùi Thị Thủy Tiên Nữ 08/11/1997 Bình Dương
5 19091237 1621402010178 Vũ Thị Thủy Tiên Nữ 10/11/1997 Bình Dương
6 19091238 1622202010192 Bùi Ngọc Cẩm Tiên Nữ 08/12/1998 Phú Yên
7 19091239 1921402020016 Huỳnh Trúc Tiên Nữ 01/08/2001 Bình Dương
8 19091240 1722202010302 Đỗ Thị Mai Tiên Nữ 01/01/1999 Bình Dương
9 19091241 1723801010348 Ngô Huy Tín Nam 02/02/1999 Ninh Thuận
10 19091242 1622202010195 Hồ Trung Tín Nam 23/01/1994 Tiền Giang
11 19091243 1521402180081 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh
12 19091244 1528501010010 Đoàn Lê Tính Nam 05/10/1997 Bình Dương
13 19091245 1425802080061 Nguyễn Trọng Toàn Nam 12/01/1995 Nghệ An
14 19091246 1722202040281 Trần Mỹ Ngọc Trâm Nữ 07/09/1999 Đắk Lắk
15 19091247 1427601010212 Phạm Thụy Thùy Trâm Nữ 09/03/1995 Bến Tre
16 19091248 1623403010279 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 19/09/1998 Bình Dương
17 19091249 1624601010101 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 06/09/1998 Bình Dương
18 19091250 1724401120103 Nguyễn Ngọc Kiều Trâm Nữ 10/05/1999 Tp. HCM
19 19091251 1621402010233 Trịnh Thị Minh Trâm Nữ 16/05/1998 Bình Dương
20 19091252 1623102050088 Võ Thúy Trang Nữ 31/10/1998 Bình Dương
21 19091253 1623801010390 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định
22 19091254 1622202010248 Kiều Huyền Trang Nữ 04/04/1998 Vĩnh Phúc
23 19091255 1800000000096 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 20/7/1993 Bình Dương
24 19091256 1621402010221 Đoàn Thị Thùy Trang Nữ 10/07/1998 Bình Dương
25 19091257 1628501010115 Thái Minh Trí Nam 19/05/1998 Bình Dương
26 19091258 1524401120169 Nguyễn Nhựt Trí Nam 18/05/1995 Bình Dương
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19091259 1523403010042 Nguyễn Thùy Trinh Nữ 08/06/1997 Bình Dương
2 19091260 1623801010398 Phan Thị Thu Trinh Nữ 07/01/1998 Tây Ninh
3 19091261 1525801050082 Đỗ Thị Ngọc Trinh Nữ 03/11/1997 Bình Dương
4 19091262 1723403010297 Nguyễn Thị Kiều Trinh Nữ 10/03/1999 Long An
5 19091263 1723403010299 Trương Mai Phương Trinh Nữ 01/10/1999 Bình Dương
6 19091264 1723403010298 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Nữ 30/10/1999 Phú Yên
7 19091265 1623801010405 Nguyễn Thành Trung Nam 06/11/1998 An Giang
8 19091266 1623102050095 Nguyễn Minh Trung Nam 16/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
9 19091267 1523801010349 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai
10 19091268 1623801010448 Nguyễn Minh Tuấn Nam 27/05/1998 Bình Dương
11 19091269 1525202010127 Nguyễn Minh Tuấn Nam 25/04/1997 Bình Dương
12 19091270 1623402010146 Lê Sơn Tuấn Nam 07/03/1998 Bình Dương
13 19091271 1425802080072 Ngô Phương Tùng Nam 13/08/1996 Long An
14 19091272 1621402010179 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương
15 19091273 1823403010010 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 11/12/2000 Hà Nam
16 19091274 1621402020337 Bùi Thị Vân Nữ 06/06/1998 Bình Dương
17 19091275 1723402010178 Huỳnh Ngọc Vân Nữ 17/06/1999 Bình Dương
18 19091276 1621402010252 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 26/04/1996 Gia Lai
19 19091277 1623401010316 Trần Thị Vân Nữ 08/05/1998 Thanh Hóa
20 19091278 1623403010291 Đặng Thị Vân Nữ 13/08/1998 Bình Dương
21 19091279 1728501010225 Trần Tường Vi Nữ 13/12/1999 Quảng ngãi
22 19091280 1723102050327 Võ Nhiệm Tường Vi Nữ 28/09/1999 TP.HCM
23 19091281 1621402020346 Hồ Thị Vinh Nữ 18/06/1998 Hà Tĩnh
24 19091282 1325802080107 Cao Hữu Nam 27/09/1994 Thừa Thiên Huế
25 19091283 1521402180041 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước
26 19091284 1622202040085 Hoàng Kha Nam 24/01/1998 Bình Phước
27 19091285 1523401010023 Nguyễn Thị Kiều Vy Nữ 18/02/1997 Long An
28 19091286 1624601010115 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nữ 08/01/1998 Bình Dương
29 19091287 1523801010037 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa
30 19091288 1522202040087 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An
31 19091289 1723403010328 Đỗ Hoàng Yến Nữ 26/03/1999 Bình Dương
32 19091290 1723403010342 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 23/12/1999 Ninh Bình
Danh sách này có 32 thí sinh.



watch_later
19/11/2019 08:40:45  
visibility
 334