Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19090 Ngày 21 tháng 12 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 22/12/2019 đến 27/12/2019.

Thời gian trả kết quả: 30/12/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 21 tháng 12 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 25/12/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19090001 Nguyễn Thu An Nữ 13/03/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
2 19090002 Nguyễn Thái Khải An Nam 05/10/2001 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
3 19090003 Lê Thị Thúy An Nữ 11/07/1999 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
4 19090004 Tôn Thị Hoài An Nữ 07/09/1994 Bình Dương 6.5 5 Đạt
5 19090005 Hồ Kim Hồng Ân Nữ 01/04/2001 Đồng Nai 6 9.5 Đạt
6 19090006 Nguyễn Hoàng Ân Nam 01/11/1999 Long An 7.5 3.5 Không đạt
7 19090007 Ngô Lê Hoàng Ân Nam 07/11/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
8 19090008 Nguyễn Văn Ấn Nam 01/06/1996 Đồng Nai 6.5 6.5 Đạt
9 19090009 Trần Thị Phương Anh Nữ 12/01/1979 Thừa Thiên Huế 7.5 5 Đạt
10 19090010 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 23/11/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
11 19090011 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/06/1998 Thừa Thiên Huế 4.5 7 Không đạt
12 19090012 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 30/10/1999 Thanh Hóa 7 4 Không đạt
13 19090013 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 29/01/2000 Nghệ An 5.5 7.5 Đạt
14 19090014 Nguyễn Hoàng Anh Nam 21/05/1999 Bình Dương 5 6 Đạt
15 19090015 Nguyễn Thạch Bảo Anh Nữ 13/09/1999 Vĩnh Long 7 5.5 Đạt
16 19090016 Nguyễn Võ Phương Anh Nữ 21/08/2000 Tp. Hồ Chí Minh 7 8.5 Đạt
17 19090017 Huỳnh Thị Lan Anh Nữ 30/03/1999 Quảng Ngãi 6 6.5 Đạt
18 19090018 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 09/12/1997 Thanh Hóa 5.5 5 Đạt
19 19090019 Nguyễn Tuyết Anh Nữ 03/05/2001 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
20 19090020 Nguyễn Hồng Anh Nữ 11/07/2001 Bình Dương 4.5 7 Không đạt
21 19090021 Nguyễn Thị Cẩm Ánh Nữ 19/06/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
22 19090022 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai 4.5 6.5 Không đạt
23 19090023 Lê Thị Tuyết Băng Nữ 09/06/1998 Bình Định 7 6.5 Đạt
24 19090024 Lê Hoàng Bảo Nam 02/09/1999 Tây Ninh 5.5 5.5 Đạt
25 19090025 Nguyễn Ngọc Bích Nữ 1/1/1995 Sóc Trăng Vắng
26 19090026 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang 6 6.5 Đạt
27 19090027 Nguyễn Thanh Bình Nam 22/02/1998 Bình Dương Vắng
28 19090028 Nguyễn Ngọc Bình Nam 08/02/1999 Quảng Ngãi 6 4.5 Không đạt
29 19090029 Lương Hoàng Ngọc Châu Nữ 23/09/1996 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
30 19090030 Nguyễn Đức Chí Nam 20/05/1998 Bình Định 7 5.5 Đạt
31 19090031 Võ Chí Công Nam 26/09/2001 Đắk Lắk 5 8.5 Đạt
32 19090032 Phan Thị Trang Đài Nữ 11/07/1999 Đồng Nai 6 10 Đạt
33 19090033 Huỳnh Sĩ Đạt Nam 31/10/2001 Bình Dương 6 5.5 Đạt
34 19090034 Trần Tấn Đạt Nam 26/10/1998 Bạc Liêu 6 3.5 Không đạt
35 19090035 Nguyễn Ngọc Liễu Điền Nữ 08/03/2001 Bình Dương 8 9.5 Đạt
36 19090036 Đoàn Thị Diệp Nữ 03/03/2001 Bình Dương 6 7 Đạt
37 19090037 Bùi Thị Ngọc Diệp Nữ 25/07/1997 Ninh Bình 5 7 Đạt
38 19090038 Nguyễn Trung Đức Nam 01/06/1998 Tây Ninh 6 6 Đạt
39 19090039 Nguyễn Đinh Ngọc Dung Nữ 20/07/1998 Đồng Nai Vắng
40 19090040 Đỗ Thị Thùy Dung Nữ 15/02/1999 Đắk Lắk 5.5 8.5 Đạt
41 19090041 Tạ Thanh Dung Nữ 10/11/1999 Bình Phước 6 5 Đạt
42 19090042 Lê Thị Dung Nữ 05/06/1995 Bình Dương 4.5 6.5 Không đạt
43 19090043 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng 6.5 8.5 Đạt
44 19090044 Huỳnh Phi Dũng Nam 05/07/2001 TP. Hồ Chí Minh 7.5 8.5 Đạt
45 19090045 Bồ Linh Dương Nam 23/10/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
46 19090046 Trần Quang Duy Nam 17/05/1998 Hà Nam 5.5 9 Đạt
47 19090047 Lê Thị Thuỳ Duyên Nữ 24/12/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
48 19090048 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 18/04/2001 Bình Phước 7 9 Đạt
49 19090049 Phạm Bích Duyên Nữ 10/03/2001 TP. HCM 8.5 9.5 Đạt
50 19090050 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên Nữ 03/10/1999 Phú Yên 5.5 9 Đạt
51 19090051 Nguyễn Thị Kim Duyên Nữ 30/11/1999 Ninh Thuận 6 6.5 Đạt
52 19090052 Trần Thị Giang Nữ 20/04/2001 Ninh Thuận 5 4 Không đạt
53 19090053 Nay H' Luốt Nữ 19/02/1996 Gia Lai 2.5 4 Không đạt
54 19090054 Lường Văn Nam 30/04/1998 Thanh Hóa 6 5 Đạt
55 19090055 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương 4 4.5 Không đạt
56 19090056 Nguyễn Hoàng Nam 27/02/1996 Đắk Lắk Vắng
57 19090057 Lại Thị Thu Nữ 26/03/2000 Đắk Nông 5.5 6 Đạt
58 19090058 Trần Nguyễn Thanh Hải Nữ 22/10/1996 Lâm Đồng 6 8 Đạt
59 19090059 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế 7 6 Đạt
60 19090060 Nguyễn Chí Hải Nam 20/03/2000 Phú Yên 6 5.5 Đạt
61 19090061 Vũ Thị Minh Hải Nữ 01/10/1999 Hà Nam 7 7 Đạt
62 19090062 Lưu Nguyễn Mai Hân Nữ 13/07/2000 Tp. Hồ Chí Minh 7 8 Đạt
63 19090063 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh 6.5 4 Không đạt
64 19090064 Phan Thị Hằng Nữ 16/10/1998 Đắk Lắk 5 6 Đạt
65 19090065 Mai Thúy Hằng Nữ 21/03/2000 Thanh Hóa 4.5 6 Không đạt
66 19090066 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 22/10/1999 Bình Dương 8.5 10 Đạt
67 19090067 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước 4.5 3.5 Không đạt
68 19090068 Lê Thị Hạnh Nữ 22/06/1998 Thanh Hóa Vắng
69 19090069 Lương Đức Hạnh Nam 18/10/1998 Nam Định 8 7.5 Đạt
70 19090070 Phạm Chí Hào Nam 21/03/1999 Đồng Nai 6.5 5.5 Đạt
71 19090071 Nguyễn Thị Huỳnh Hậu Nữ 20/09/1999 Phú Yên 5.5 4 Không đạt
72 19090072 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa 5.5 5 Đạt
73 19090073 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 16/12/1998 Bình Dương 6 7.5 Đạt
74 19090074 Lê Văn Hiệp Nam 23/05/1999 Khánh Hòa 7.5 8 Đạt
75 19090075 Nguyễn Văn Hiệp Nam 26/03/1997 Bình Dương 5.5 7 Đạt
76 19090076 Trần Minh Hiếu Nam 03/02/1997 Bình Định 5.5 2.5 Không đạt
77 19090077 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 05/10/1996 Bình Dương 7.5 5 Đạt
78 19090078 Phạm Quốc Hòa Nam 21/03/1996 Bình Dương 7 4 Không đạt
79 19090079 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng 3.5 5 Không đạt
80 19090080 Nguyễn Bá Hải Hoàng Nam 01/01/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
81 19090081 Trần Minh Hoàng Nam 06/02/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
82 19090082 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/11/2000 Hà Tây 6 6 Đạt
83 19090083 Phan Giáo Hưng Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 5 Đạt
84 19090084 Trần Thị Thu Hương Nữ 21/06/2000 Bình Dương 6 9.5 Đạt
85 19090085 Lê Thị Mai Hương Nữ 25/08/2000 Thanh Hóa 4.5 5.5 Không đạt
86 19090086 Nguyễn Ngọc Hường Nữ 19/08/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
87 19090087 Nguyễn Thị Hường Nữ 16/08/1998 Nam Định 6.5 5.5 Đạt
88 19090088 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương 4.5 7 Không đạt
89 19090089 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên 5.5 3 Không đạt
90 19090090 Nguyễn Nguyên Khang Nam 13/11/2000 Bình Dương 3.5 3.5 Không đạt
91 19090091 Hồ Nhật Khang Nam 02/06/1999 Tây Ninh 6 6.5 Đạt
92 19090092 Hồ Duy Khánh Nam 12/12/2001 Bình Dương 6 7 Đạt
93 19090093 Nguyễn Thành Khánh Nam 18/08/1998 Bến Tre 6 6.5 Đạt
94 19090094 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng 6 5 Đạt
95 19090095 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai 6.5 4.5 Không đạt
96 19090096 Nguyễn Tùng Lâm Nam 28/10/1995 Đà Nẵng 6.5 3 Không đạt
97 19090097 Đoàn Thanh Lâm Nam 14/07/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
98 19090098 Nguyễn Sĩ Lâm Nam 18/05/1999 Bình dương 6 6 Đạt
99 19090099 Nguyễn Minh Lành Nam 14/08/2000 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
100 19090100 Lê Thị Ngọc Lành Nữ 10/07/2000 Đắk Lắk 5 6 Đạt
101 19090101 Trần Đặng Xuân Nữ 19/01/2000 Bình Dương 5 6.5 Đạt
102 19090102 Mai Thị Cẩm Linh Nữ 17/07/2001 Bình Dương 6 8 Đạt
103 19090103 Phạm Khánh Linh Nữ 09/01/2001 Nam Định 7 9 Đạt
104 19090104 Nguyễn Hoàng Minh Linh Nữ 19/07/2000 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
105 19090105 Trương Đức Linh Nam 27/04/1991 TP Hồ Chí Minh 6.5 8.5 Đạt
106 19090106 Trần Thị Linh Nữ 08/04/2000 Thanh Hóa 7.5 5.5 Đạt
107 19090107 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 20/09/1996 Bình Thuận 4.5 4 Không đạt
108 19090108 Phạm Thị Thanh Loan Nữ 11/07/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
109 19090109 Quan Phương Lộc Nam 02/01/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
110 19090110 Nguyễn Thành Lộc Nam 22/06/2001 Bình Dương 4 1 Không đạt
111 19090111 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk 5.5 4 Không đạt
112 19090112 Đào Minh Lộc Nam 06/12/1999 Bình Dương 4 7 Không đạt
113 19090113 Đặng Xuân Lợi Nam 21/11/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 9 Đạt
114 19090114 Nguyễn Minh Long Nam 08/03/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
115 19090115 Trần Hương Ly Nữ 16/03/1999 Ninh Bình 6.5 7 Đạt
116 19090116 Nguyễn Văn Mạnh Nam 31/10/1998 Khánh Hòa 7 9.5 Đạt
117 19090117 Bùi Nguyễn Ái Mi Nữ 24/08/2000 Đồng Nai 8.5 8 Đạt
118 19090118 Nguyễn Hoàng Minh Nam 27/10/1999 Đồng Nai 7.5 7.5 Đạt
119 19090119 Trần Quang Minh Nam 19/8/1998 Thanh Hóa 6 9 Đạt
120 19090120 Đinh Thị Trà My Nữ 10/2/1998 Bình Dương 4 5 Không đạt
121 19090121 Trần Huy Nam Nam 12/02/1999 Hưng Yên 5.5 9 Đạt
122 19090122 Lý Tuyết Nga Nữ 27/02/2001 TP. Hồ Chí Minh 8 6 Đạt
123 19090123 Phan Thị Thu Nga Nữ 10/02/1999 Bình Dương 4 3.5 Không đạt
124 19090124 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 15/11/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
125 19090125 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/1998 Quảng Nam 6.5 5 Đạt
126 19090126 Trần Bữu Nghi Nữ 29/10/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 7.5 Đạt
127 19090127 Dương Thu Ngọc Nữ 03/09/2000 Bình Dương 6 9.5 Đạt
128 19090128 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 19/07/2001 TPHCM 6 9.5 Đạt
129 19090129 Lê Minh Ngọc Nữ 07/01/2000 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
130 19090130 Huỳnh Ngọc Nguyên Nam 11/11/1999 Bình Thuận 7 8 Đạt
131 19090131 Lâm Thái Nguyên Nam 17/10/1997 Bình Phước 8.5 8 Đạt
132 19090132 Ngô Thị Tú Nguyên Nữ 15/11/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
133 19090133 Thuận Thị Thảo Nguyên Nữ 20/11/1997 Ninh Thuận Vắng
134 19090134 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 01/09/1997 Bình Dương 5 6.5 Đạt
135 19090135 Đặng Thị Ánh Nguyệt Nữ 4/12/1993 Bình Phước 6.5 4.5 Không đạt
136 19090136 Nguyễn Hữu Nhân Nam 16/02/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 3.5 Không đạt
137 19090137 Phạm Thị Bửu Nhi Nữ 21/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
138 19090138 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 13/01/2000 Bình Dương 6 9 Đạt
139 19090139 Phan Hoàng Yến Nhi Nữ 28/11/2001 Vĩnh Long 6.5 6 Đạt
140 19090140 Nguyễn Lưu Yến Nhi Nữ 19/05/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
141 19090141 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 20/09/2000 Bình Dương 7 7 Đạt
142 19090142 Võ Thị Yến Nhi Nữ 15/03/1999 Bình Dương 7.5 10 Đạt
143 19090143 Nguyễn Thị Ái Nhị Nữ 27/08/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
144 19090144 Phan Huỳnh Nhu Nữ 27/10/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
145 19090145 Lê Quỳnh Như Nữ 16/10/1999 Bình Dương 7 10 Đạt
146 19090146 Dương Thị Huỳnh Như Nữ 24/12/2000 Trà Vinh 8 10 Đạt
147 19090147 Trần Thị Cẩm Như Nữ 01/03/1998 Thừa Thiên Huế 5 4.5 Không đạt
148 19090148 Dương Thị Kim Nhung Nữ 21/03/2000 Thừa Thiên Huế 8.5 8 Đạt
149 19090149 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định 6 5 Đạt
150 19090150 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/02/1999 Phú Yên 7.5 8.5 Đạt
151 19090151 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 02/11/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
152 19090152 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/12/1984 Tuyên Quang Vắng
153 19090153 Tăng Thị Ngọc Nhung Nữ 30/06/2001 Kiên Giang 6.5 8.5 Đạt
154 19090154 Phạm Văn Nhựt Nam 01/01/2001 Bình Dương 6.5 7 Đạt
155 19090155 Đặng Hoàng Oanh Nữ 10/09/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
156 19090156 Phùng Thị Oanh Nữ 01/01/1999 Thanh Hóa 4.5 5.5 Không đạt
157 19090157 Huỳnh Ngọc Thịnh Phát Nam 25/06/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
158 19090158 Đỗ Hữu Phát Nam 09/03/2001 Cần Thơ 6 9.5 Đạt
159 19090159 Nguyễn Lý Long Phi Nam 01/12/1995 Bình Dương Vắng
160 19090160 Nguyễn Lê Thiện Phong Nam 05/09/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
161 19090161 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên 8 7 Đạt
162 19090162 Lê Thị Kim Phụng Nữ 25/08/1996 Bình Dương 6 5 Đạt
163 19090163 Trần Minh Phụng Nam 02/9/1975 Thừa Thiên Huế 7.5 4.5 Không đạt
164 19090164 Đỗ Đức Phước Nam 23/02/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
165 19090165 Trần Thị Hoài Phương Nữ 07/11/2000 Quảng Bình 4 5 Không đạt
166 19090166 Nguyễn Thị Phương Nữ 02/09/2001 Thanh Hóa 6.5 6 Đạt
167 19090167 Bùi Thị Hồng Phương Nữ 31/07/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
168 19090168 Thái Thị Thanh Phượng Nữ 29/10/2001 Bình Dương 8.5 9 Đạt
169 19090169 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/07/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
170 19090170 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang 5.5 6 Đạt
171 19090171 Phạm Hoàng Qui Nam 28/10/1999 Tây Ninh 6.5 6.5 Đạt
172 19090172 Trương Công Quí Nam 10/01/1999 Bình Định 7.5 6 Đạt
173 19090173 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước 7.5 9.5 Đạt
174 19090174 Nguyễn Phương Quyên Nữ 09/09/2000 Tiền Giang 6 9 Đạt
175 19090175 Trần Vũ Như Quỳnh Nữ 17/04/2001 Bình Dương 6.5 6 Đạt
176 19090176 Trần Thanh Quỳnh Nữ 18/06/1998 Bình Dương 6 8 Đạt
177 19090177 Nguyễn Vương Như Quỳnh Nữ 29/12/2001 Bình Dương 5.5 9 Đạt
178 19090178 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 11/10/1999 Bình Phước 8 7 Đạt
179 19090179 Huỳnh Thị Sang Nữ 03/03/2000 Bình Định 8.5 9.5 Đạt
180 19090180 Lê Thanh Sang Nam 16/04/1999 Tây Ninh 6.5 6.5 Đạt
181 19090181 Võ Thị Gấm Sao Nữ 12/12/2000 Bình Thuận 6.5 7 Đạt
182 19090182 Nguyễn Thanh Sơn Nam 13/02/2001 Bình Dương 6.5 5 Đạt
183 19090183 Lê Văn Sơn Nam 29/01/1997 Đắk Lắk 7 7 Đạt
184 19090184 Hồ Thị Huyền Sương Nữ 29/12/1997 An Giang 4.5 4 Không đạt
185 19090185 Nguyễn Tấn Tài Nam 15/07/2001 Bình Dương 4 5.5 Không đạt
186 19090186 Lê Văn Tâm Nam 03/11/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
187 19090187 Nguyễn Đăng Tân Nam 07/06/1994 Bình Dương 6 5 Đạt
188 19090188 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương 5.5 6 Đạt
189 19090189 Phan Thị Ngọc Thắm Nữ 17/09/1999 Bình Thuận 6 5.5 Đạt
190 19090190 Trần Chiến Thắng Nam 26/05/1997 Bình Dương 4 2 Không đạt
191 19090191 Bùi Minh Thắng Nam 16/01/1995 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
192 19090192 Lê Thị Thanh Nữ 20/03/1998 Bình Phước 6 4 Không đạt
193 19090193 Nguyễn Minh Thành Nam 18/10/1999 Bình Dương 5 6.5 Đạt
194 19090194 Đặng Như Thảo Nữ 17/10/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
195 19090195 Trần Thị Ngọc Thảo Nữ 10/05/2001 Bình Phước 4 5 Không đạt
196 19090196 Trần Thị Thạch Thảo Nữ 09/04/1999 Bình Phước 3.5 2.5 Không đạt
197 19090197 Điểu Thị Thảo Nữ 14/01/1996 Bình Phước 4.5 3 Không đạt
198 19090198 Võ Ngọc Quỳnh Thi Nữ 10/05/1998 Đồng Nai 5.5 3 Không đạt
199 19090199 Phan Ngọc Thi Nữ 06/07/1999 Bình Dương 8 6.5 Đạt
200 19090200 Thanh Thị Kim Thoa Nữ 10/05/1998 Bình Thuận 7.5 1.5 Không đạt
201 19090201 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 05/03/1998 Đồng Nai 8 6 Đạt
202 19090202 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa 8.5 3.5 Không đạt
203 19090203 Bùi Thị Thu Nữ 08/06/1999 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
204 19090204 Lại Thị Thu Nữ 09/08/1999 Nam Định 8 6.5 Đạt
205 19090205 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
206 19090206 Bá Thị Ngọc Thư Nữ 08/08/1998 Ninh Thuận 5 5 Đạt
207 19090207 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 17/06/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
208 19090208 Châu Thị Thuận Nữ 10/08/1997 Ninh Thuận 5.5 2.5 Không đạt
209 19090209 Nguyễn Mai Thuận Nữ 02/09/1998 Bình Định 7 7.5 Đạt
210 19090210 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum 6 4 Không đạt
211 19090211 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 21/02/1997 Bình Dương 6.5 7 Đạt
212 19090212 Đoàn Thị Cẩm Tiên Nữ 16/10/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
213 19090213 Lê Thụy Phụng Tiên Nữ 06/04/2001 Bình Dương 7 8.5 Đạt
214 19090214 Nguyễn Thị Kim Tiến Nữ 18/03/1999 Quãng Ngãi 7 6 Đạt
215 19090215 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận 6.5 3 Không đạt
216 19090216 Nguyễn Thị Trang Nữ 12/12/2000 Hà Tĩnh 6.5 5 Đạt
217 19090217 Nguyễn Thị Bảo Trang Nữ 11/07/2000 Bình Dương 8 6.5 Đạt
218 19090218 Đỗ Phạm Thùy Trang Nữ 06/03/2000 Bình Dương 4 6 Không đạt
219 19090219 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 29/04/2000 Bình Dương 7 5.5 Đạt
220 19090220 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 16/09/2000 Ninh Thuận 6 6.5 Đạt
221 19090221 Phạm Hà Minh Trí Nam 01/01/1996 TP. Hồ Chí Minh 8.5 8.5 Đạt
222 19090222 Lê Thị Huyền Trinh Nữ 19/12/1998 Bình Dương 7 9 Đạt
223 19090223 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 30/03/1996 Bình Dương 6 3 Không đạt
224 19090224 Võ Văn Trọng Nam 20/01/1997 Đồng Nai 5.5 1 Không đạt
225 19090225 Phan Thị Thanh Trúc Nữ 27/03/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
226 19090226 La Thị Thanh Trúc Nữ 13/05/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
227 19090227 Nguyễn Quang Trường Nam 18/4/2000 Bình Định 6.5 5 Đạt
228 19090228 Nguyễn Công Miên Trường Nam 10/09/1996 Bình Dương Vắng
229 19090229 Trần Thị Cẩm Nữ 26/04/1999 Hà Tĩnh 6.5 4 Không đạt
230 19090230 Nguyễn Thị Minh Nữ 19/02/2001 Bình Dương 8.5 6.5 Đạt
231 19090231 Hoàng Anh Tuấn Nam 10/2/1998 Thanh Hóa 6 5 Đạt
232 19090232 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk 5.5 4 Không đạt
233 19090233 Chu Gia Tuệ Nữ 15/05/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 4 Không đạt
234 19090234 Lưu Thanh Tuyền Nữ 10/08/2000 Bình Dương 7 7.5 Đạt
235 19090235 Hoàng Thị Tố Uyên Nữ 08/09/1998 Quảng Trị 5 2.5 Không đạt
236 19090236 Hán Thị Mỹ Vân Nữ 10/06/1997 Ninh Thuận 4.5 1.5 Không đạt
237 19090237 Hoàng Thị Hồng Vân Nữ 06/10/2000 Bình Dương 7 5 Đạt
238 19090238 Bùi Thị Hải Vân Nữ 09/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5 Đạt
239 19090239 Lê Ái Vy Nữ 25/01/2001 Bình Dương 6 6 Đạt
240 19090240 Nguyễn Trần An Vy Nữ 04/08/2001 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
241 19090241 Lê Thanh Xuân Nam 14/02/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
242 19090242 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 5 3.5 Không đạt
243 19090243 Lê Mỹ Xuyến Nữ 08/07/1999 Bình Dương 3.5 2 Không đạt
244 19090244 Huỳnh Thị Như Ý Nữ 31/12/1996 An Giang 7 6 Đạt
245 19090245 Đỗ Thị Hải Yến Nữ 18/11/2000 Lâm Đồng 5.5 1 Không đạt
246 19090246 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 06/02/1998 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
247 19090247 Hồ Thị Yến Nữ 16/04/1996 Đắk Lắk 6.5 3 Không đạt
248 19090248 Bùi Công Nhựt Nam 12/11/1999 Bình Dương 7 5.5 Đạt
Danh sách này có 248 thí sinh.

watch_later
22/12/2019 21:00:00  
visibility
 2035