Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19090 Ngày 21 tháng 12 năm 2019

  1. Từ ngày 17/12/2019 đến hết ngày 20/12/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090001 1723402010004 Nguyễn Thu An Nữ 13/03/1999 Bình Dương
2 19090002 1923401010422 Nguyễn Thái Khải An Nam 05/10/2001 Bình Dương
3 19090003 1723403010001 Lê Thị Thúy An Nữ 11/07/1999 Bình Dương
4 19090004 1831402020002 Tôn Thị Hoài An Nữ 07/09/1994 Bình Dương
5 19090005 1921402010007 Hồ Kim Hồng Ân Nữ 01/04/2001 Đồng Nai
6 19090006 1723801010023 Nguyễn Hoàng Ân Nam 01/11/1999 Long An
7 19090007 1725106010007 Ngô Lê Hoàng Ân Nam 07/11/1999 Bình Dương
8 19090008 1621402170002 Nguyễn Văn Ấn Nam 01/06/1996 Đồng Nai
9 19090009 1900000001654 Trần Thị Phương Anh Nữ 12/01/1979 Thừa Thiên Huế
10 19090010 1723403010012 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 23/11/1999 Bình Dương
11 19090011 1725106010005 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/06/1998 Thừa Thiên Huế
12 19090012 1723401010007 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 30/10/1999 Thanh Hóa
13 19090013 1822202010063 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 29/01/2000 Nghệ An
14 19090014 1723402010005 Nguyễn Hoàng Anh Nam 21/05/1999 Bình Dương
15 19090015 1723401010006 Nguyễn Thạch Bảo Anh Nữ 13/09/1999 Vĩnh Long
16 19090016 1822202010339 Nguyễn Võ Phương Anh Nữ 21/08/2000 Tp. Hồ Chí Minh
17 19090017 1723801010532 Huỳnh Thị Lan Anh Nữ 30/03/1999 Quảng Ngãi
18 19090018 1521402010133 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 09/12/1997 Thanh Hóa
19 19090019 1923402010244 Nguyễn Tuyết Anh Nữ 03/05/2001 Bình Dương
20 19090020 1923403010049 Nguyễn Hồng Anh Nữ 11/07/2001 Bình Dương
21 19090021 1828501010102 Nguyễn Thị Cẩm Ánh Nữ 19/06/2000 Bình Dương
22 19090022 1623801010020 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai
23 19090023 1900000001617 Lê Thị Tuyết Băng Nữ 09/06/1998 Bình Định
24 19090024 1725202010008 Lê Hoàng Bảo Nam 02/09/1999 Tây Ninh
25 19090025 1900000001612 Nguyễn Ngọc Bích Nữ 1/1/1995 Sóc Trăng
26 19090026 1523801010297 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang
27 19090027 1728501010237 Nguyễn Thanh Bình Nam 22/02/1998 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090028 1723801010033 Nguyễn Ngọc Bình Nam 08/02/1999 Quảng Ngãi
2 19090029 1621402010013 Lương Hoàng Ngọc Châu Nữ 23/09/1996 Bình Dương
3 19090030 1625106010015 Nguyễn Đức Chí Nam 20/05/1998 Bình Định
4 19090031 1923402010256 Võ Chí Công Nam 26/09/2001 Đắk Lắk
5 19090032 1723402010031 Phan Thị Trang Đài Nữ 11/07/1999 Đồng Nai
6 19090033 1923102050136 Huỳnh Sĩ Đạt Nam 31/10/2001 Bình Dương
7 19090034 1900000001652 Trần Tấn Đạt Nam 26/10/1998 Bạc Liêu
8 19090035 1921402020087 Nguyễn Ngọc Liễu Điền Nữ 08/03/2001 Bình Dương
9 19090036 1923402010043 Đoàn Thị Diệp Nữ 03/03/2001 Bình Dương
10 19090037 1622202040009 Bùi Thị Ngọc Diệp Nữ 25/07/1997 Ninh Bình
11 19090038 1623401010051 Nguyễn Trung Đức Nam 01/06/1998 Tây Ninh
12 19090039 1624401020005 Nguyễn Đinh Ngọc Dung Nữ 20/07/1998 Đồng Nai
13 19090040 1723402010023 Đỗ Thị Thùy Dung Nữ 15/02/1999 Đắk Lắk
14 19090041 1723801010053 Tạ Thanh Dung Nữ 10/11/1999 Bình Phước
15 19090042 1511402010032 Lê Thị Dung Nữ 05/06/1995 Bình Dương
16 19090043 1723403010039 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng
17 19090044 1924601010028 Huỳnh Phi Dũng Nam 05/07/2001 TP. Hồ Chí Minh
18 19090045 1728501010028 Bồ Linh Dương Nam 23/10/1998 Bình Dương
19 19090046 1725106010016 Trần Quang Duy Nam 17/05/1998 Hà Nam
20 19090047 1900000001605 Lê Thị Thuỳ Duyên Nữ 24/12/1999 Bình Dương
21 19090048 1923402010271 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 18/04/2001 Bình Phước
22 19090049 1921402020054 Phạm Bích Duyên Nữ 10/03/2001 TP. HCM
23 19090050 1723403010050 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên Nữ 03/10/1999 Phú Yên
24 19090051 1723105010107 Nguyễn Thị Kim Duyên Nữ 30/11/1999 Ninh Thuận
25 19090052 1925106050079 Trần Thị Giang Nữ 20/04/2001 Ninh Thuận
26 19090053 1623801010469 Nay H' Luốt Nữ 19/02/1996 Gia Lai
27 19090054 1725202010069 Lường Văn Nam 30/04/1998 Thanh Hóa
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090055 1527601010041 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương
2 19090056 1523801010266 Nguyễn Hoàng Nam 27/02/1996 Đắk Lắk
3 19090057 1823801010729 Lại Thị Thu Nữ 26/03/2000 Đắk Nông
4 19090058 1521402180036 Trần Nguyễn Thanh Hải Nữ 22/10/1996 Lâm Đồng
5 19090059 1625801020093 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế
6 19090060 1823801010083 Nguyễn Chí Hải Nam 20/03/2000 Phú Yên
7 19090061 1721402170011 Vũ Thị Minh Hải Nữ 01/10/1999 Hà Nam
8 19090062 1823801010743 Lưu Nguyễn Mai Hân Nữ 13/07/2000 Tp. Hồ Chí Minh
9 19090063 1521401010018 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
10 19090064 1623102050113 Phan Thị Hằng Nữ 16/10/1998 Đắk Lắk
11 19090065 1823403010021 Mai Thúy Hằng Nữ 21/03/2000 Thanh Hóa
12 19090066 1725106010164 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 22/10/1999 Bình Dương
13 19090067 1728501010049 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước
14 19090068 1623801010089 Lê Thị Hạnh Nữ 22/06/1998 Thanh Hóa
15 19090069 1623102050023 Lương Đức Hạnh Nam 18/10/1998 Nam Định
16 19090070 1728501010046 Phạm Chí Hào Nam 21/03/1999 Đồng Nai
17 19090071 1721402010019 Nguyễn Thị Huỳnh Hậu Nữ 20/09/1999 Phú Yên
18 19090072 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
19 19090073 1623402010035 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 16/12/1998 Bình Dương
20 19090074 1723801010125 Lê Văn Hiệp Nam 23/05/1999 Khánh Hòa
21 19090075 1625202010077 Nguyễn Văn Hiệp Nam 26/03/1997 Bình Dương
22 19090076 1521402180066 Trần Minh Hiếu Nam 03/02/1997 Bình Định
23 19090077 1521402180074 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 05/10/1996 Bình Dương
24 19090078 1428501010169 Phạm Quốc Hòa Nam 21/03/1996 Bình Dương
25 19090079 1511402010072 Lê Thị Yến Hoài Nữ 08/06/1997 Lâm Đồng
26 19090080 1523402010104 Nguyễn Bá Hải Hoàng Nam 01/01/1997 Bình Dương
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090081 1724401020005 Trần Minh Hoàng Nam 06/02/1999 Bình Dương
2 19090082 1823403010003 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/11/2000 Hà Tây
3 19090083 1511402130035 Phan Giáo Hưng Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 19090084 1828501010107 Trần Thị Thu Hương Nữ 21/06/2000 Bình Dương
5 19090085 1823801010129 Lê Thị Mai Hương Nữ 25/08/2000 Thanh Hóa
6 19090086 1724601010031 Nguyễn Ngọc Hường Nữ 19/08/1999 Bình Dương
7 19090087 1623102050036 Nguyễn Thị Hường Nữ 16/08/1998 Nam Định
8 19090088 1823801010422 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương
9 19090089 1823403010009 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên
10 19090090 1900000001591 Nguyễn Nguyên Khang Nam 13/11/2000 Bình Dương
11 19090091 1725202010118 Hồ Nhật Khang Nam 02/06/1999 Tây Ninh
12 19090092 1923402010305 Hồ Duy Khánh Nam 12/12/2001 Bình Dương
13 19090093 1725106010046 Nguyễn Thành Khánh Nam 18/08/1998 Bến Tre
14 19090094 1511402010061 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng
15 19090095 1722202040087 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai
16 19090096 1621402180029 Nguyễn Tùng Lâm Nam 28/10/1995 Đà Nẵng
17 19090097 1625202010122 Đoàn Thanh Lâm Nam 14/07/1997 Bình Dương
18 19090098 1725202010131 Nguyễn Sĩ Lâm Nam 18/05/1999 Bình dương
19 19090099 1824401120014 Nguyễn Minh Lành Nam 14/08/2000 Bình Dương
20 19090100 1823801010719 Lê Thị Ngọc Lành Nữ 10/07/2000 Đắk Lắk
21 19090101 1828501010120 Trần Đặng Xuân Nữ 19/01/2000 Bình Dương
22 19090102 1921402020040 Mai Thị Cẩm Linh Nữ 17/07/2001 Bình Dương
23 19090103 1921402020023 Phạm Khánh Linh Nữ 09/01/2001 Nam Định
24 19090104 1823403010448 Nguyễn Hoàng Minh Linh Nữ 19/07/2000 Bình Dương
25 19090105 1900000001608 Trương Đức Linh Nam 27/04/1991 TP Hồ Chí Minh
26 19090106 1823403010022 Trần Thị Linh Nữ 08/04/2000 Thanh Hóa
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090107 1411402310138 Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 20/09/1996 Bình Thuận
2 19090108 1822202010351 Phạm Thị Thanh Loan Nữ 11/07/2000 Bình Dương
3 19090109 1824401120015 Quan Phương Lộc Nam 02/01/2000 Bình Dương
4 19090110 1923102050204 Nguyễn Thành Lộc Nam 22/06/2001 Bình Dương
5 19090111 1623102050043 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk
6 19090112 1728501010089 Đào Minh Lộc Nam 06/12/1999 Bình Dương
7 19090113 1827601010029 Đặng Xuân Lợi Nam 21/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
8 19090114 1724403010021 Nguyễn Minh Long Nam 08/03/1998 Bình Dương
9 19090115 1725106010146 Trần Hương Ly Nữ 16/03/1999 Ninh Bình
10 19090116 1625202010141 Nguyễn Văn Mạnh Nam 31/10/1998 Khánh Hòa
11 19090117 1823801010690 Bùi Nguyễn Ái Mi Nữ 24/08/2000 Đồng Nai
12 19090118 1725106010063 Nguyễn Hoàng Minh Nam 27/10/1999 Đồng Nai
13 19090119 1623401010356 Trần Quang Minh Nam 19/8/1998 Thanh Hóa
14 19090120 1625106010164 Đinh Thị Trà My Nữ 10/2/1998 Bình Dương
15 19090121 1725106010072 Trần Huy Nam Nam 12/02/1999 Hưng Yên
16 19090122 1921402020118 Lý Tuyết Nga Nữ 27/02/2001 TP. Hồ Chí Minh
17 19090123 1724601010046 Phan Thị Thu Nga Nữ 10/02/1999 Bình Dương
18 19090124 1725106010074 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 15/11/1999 Bình Dương
19 19090125 1624401120080 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/1998 Quảng Nam
20 19090126 1724401120062 Trần Bữu Nghi Nữ 29/10/1999 TP. Hồ Chí Minh
21 19090127 1824401120027 Dương Thu Ngọc Nữ 03/09/2000 Bình Dương
22 19090128 1928501010022 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 19/07/2001 TPHCM
23 19090129 1824401120016 Lê Minh Ngọc Nữ 07/01/2000 Bình Dương
24 19090130 1723801010245 Huỳnh Ngọc Nguyên Nam 11/11/1999 Bình Thuận
25 19090131 1521402180060 Lâm Thái Nguyên Nam 17/10/1997 Bình Phước
26 19090132 1523403010073 Ngô Thị Tú Nguyên Nữ 15/11/1997 Bình Dương
27 19090133 1511402190088 Thuận Thị Thảo Nguyên Nữ 20/11/1997 Ninh Thuận
28 19090134 1623401010159 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 01/09/1997 Bình Dương
29 19090135 1900000001651 Đặng Thị Ánh Nguyệt Nữ 4/12/1993 Bình Phước
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090136 1623801010241 Nguyễn Hữu Nhân Nam 16/02/1998 TP. Hồ Chí Minh
2 19090137 1522202040046 Phạm Thị Bửu Nhi Nữ 21/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh
3 19090138 1823102050261 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 13/01/2000 Bình Dương
4 19090139 1923403010318 Phan Hoàng Yến Nhi Nữ 28/11/2001 Vĩnh Long
5 19090140 1725106010081 Nguyễn Lưu Yến Nhi Nữ 19/05/1999 Bình Dương
6 19090141 1823403010315 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 20/09/2000 Bình Dương
7 19090142 1725106010083 Võ Thị Yến Nhi Nữ 15/03/1999 Bình Dương
8 19090143 1723801010272 Nguyễn Thị Ái Nhị Nữ 27/08/1999 Bình Dương
9 19090144 1828501010110 Phan Huỳnh Nhu Nữ 27/10/2000 Bình Dương
10 19090145 1723403010184 Lê Quỳnh Như Nữ 16/10/1999 Bình Dương
11 19090146 1822202010031 Dương Thị Huỳnh Như Nữ 24/12/2000 Trà Vinh
12 19090147 1624401120093 Trần Thị Cẩm Như Nữ 01/03/1998 Thừa Thiên Huế
13 19090148 1823403010046 Dương Thị Kim Nhung Nữ 21/03/2000 Thừa Thiên Huế
14 19090149 1523402010124 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định
15 19090150 1725106010085 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/02/1999 Phú Yên
16 19090151 1725106010086 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 02/11/1999 Bình Dương
17 19090152 1900000001609 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/12/1984 Tuyên Quang
18 19090153 1921402020134 Tăng Thị Ngọc Nhung Nữ 30/06/2001 Kiên Giang
19 19090154 1923102050238 Phạm Văn Nhựt Nam 01/01/2001 Bình Dương
20 19090155 1822202040246 Đặng Hoàng Oanh Nữ 10/09/2000 Bình Dương
21 19090156 1723102050212 Phùng Thị Oanh Nữ 01/01/1999 Thanh Hóa
22 19090157 1725802080047 Huỳnh Ngọc Thịnh Phát Nam 25/06/1999 Bình Dương
23 19090158 1922202010789 Đỗ Hữu Phát Nam 09/03/2001 Cần Thơ
24 19090159 1900000001623 Nguyễn Lý Long Phi Nam 01/12/1995 Bình Dương
25 19090160 1824401120037 Nguyễn Lê Thiện Phong Nam 05/09/2000 Bình Dương
26 19090161 1623102050066 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên
27 19090162 1521402180045 Lê Thị Kim Phụng Nữ 25/08/1996 Bình Dương
28 19090163 1900000001655 Trần Minh Phụng Nam 02/9/1975 Thừa Thiên Huế
29 19090164 1723402010106 Đỗ Đức Phước Nam 23/02/1999 Bình Dương
30 19090248 1723801010285 Bùi Công Nhựt Nam 12/11/1999 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090165 1823801010734 Trần Thị Hoài Phương Nữ 07/11/2000 Quảng Bình
2 19090166 1923402010147 Nguyễn Thị Phương Nữ 02/09/2001 Thanh Hóa
3 19090167 1725106010093 Bùi Thị Hồng Phương Nữ 31/07/1999 Bình Dương
4 19090168 1921402020033 Thái Thị Thanh Phượng Nữ 29/10/2001 Bình Dương
5 19090169 1723801010315 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/07/1999 Bình Dương
6 19090170 1527601010121 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang
7 19090171 1723801010318 Phạm Hoàng Qui Nam 28/10/1999 Tây Ninh
8 19090172 1723801010320 Trương Công Quí Nam 10/01/1999 Bình Định
9 19090173 1623801010281 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước
10 19090174 1823801010702 Nguyễn Phương Quyên Nữ 09/09/2000 Tiền Giang
11 19090175 1921402020019 Trần Vũ Như Quỳnh Nữ 17/04/2001 Bình Dương
12 19090176 1625106010108 Trần Thanh Quỳnh Nữ 18/06/1998 Bình Dương
13 19090177 1923403010685 Nguyễn Vương Như Quỳnh Nữ 29/12/2001 Bình Dương
14 19090178 1721402170044 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 11/10/1999 Bình Phước
15 19090179 1822202010035 Huỳnh Thị Sang Nữ 03/03/2000 Bình Định
16 19090180 1728501010147 Lê Thanh Sang Nam 16/04/1999 Tây Ninh
17 19090181 1823801010667 Võ Thị Gấm Sao Nữ 12/12/2000 Bình Thuận
18 19090182 1923102050064 Nguyễn Thanh Sơn Nam 13/02/2001 Bình Dương
19 19090183 1523801010166 Lê Văn Sơn Nam 29/01/1997 Đắk Lắk
20 19090184 1623801010295 Hồ Thị Huyền Sương Nữ 29/12/1997 An Giang
21 19090185 1923402010204 Nguyễn Tấn Tài Nam 15/07/2001 Bình Dương
22 19090186 1828501010101 Lê Văn Tâm Nam 03/11/2000 Bình Dương
23 19090187 1220510133 Nguyễn Đăng Tân Nam 07/06/1994 Bình Dương
24 19090188 1528501010155 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương
25 19090189 1722202040314 Phan Thị Ngọc Thắm Nữ 17/09/1999 Bình Thuận
26 19090190 1823801010608 Trần Chiến Thắng Nam 26/05/1997 Bình Dương
27 19090191 1900000001624 Bùi Minh Thắng Nam 16/01/1995 Bình Dương
28 19090192 1623801010324 Lê Thị Thanh Nữ 20/03/1998 Bình Phước
29 19090193 1725802080073 Nguyễn Minh Thành Nam 18/10/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090194 1721402020075 Đặng Như Thảo Nữ 17/10/1998 Bình Dương
2 19090195 1923402010080 Trần Thị Ngọc Thảo Nữ 10/05/2001 Bình Phước
3 19090196 1723801010393 Trần Thị Thạch Thảo Nữ 09/04/1999 Bình Phước
4 19090197 1624401120128 Điểu Thị Thảo Nữ 14/01/1996 Bình Phước
5 19090198 1624401020037 Võ Ngọc Quỳnh Thi Nữ 10/05/1998 Đồng Nai
6 19090199 1723402010151 Phan Ngọc Thi Nữ 06/07/1999 Bình Dương
7 19090200 1623801010348 Thanh Thị Kim Thoa Nữ 10/05/1998 Bình Thuận
8 19090201 1621402020274 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 05/03/1998 Đồng Nai
9 19090202 1721402170052 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa
10 19090203 1723801010411 Bùi Thị Thu Nữ 08/06/1999 Quảng Ngãi
11 19090204 1723402010156 Lại Thị Thu Nữ 09/08/1999 Nam Định
12 19090205 1625106010137 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương
13 19090206 1723801010427 Bá Thị Ngọc Thư Nữ 08/08/1998 Ninh Thuận
14 19090207 1728501010188 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 17/06/1999 Bình Dương
15 19090208 1527601010066 Châu Thị Thuận Nữ 10/08/1997 Ninh Thuận
16 19090209 1625106010132 Nguyễn Mai Thuận Nữ 02/09/1998 Bình Định
17 19090210 1523801010020 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum
18 19090211 1900000001640 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 21/02/1997 Bình Dương
19 19090212 1900000001613 Đoàn Thị Cẩm Tiên Nữ 16/10/1998 Bình Dương
20 19090213 1921402020167 Lê Thụy Phụng Tiên Nữ 06/04/2001 Bình Dương
21 19090214 1723801010346 Nguyễn Thị Kim Tiến Nữ 18/03/1999 Quãng Ngãi
22 19090215 1723801010349 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận
23 19090216 1822202040025 Nguyễn Thị Trang Nữ 12/12/2000 Hà Tĩnh
24 19090217 1823801010562 Nguyễn Thị Bảo Trang Nữ 11/07/2000 Bình Dương
25 19090218 1824401120038 Đỗ Phạm Thùy Trang Nữ 06/03/2000 Bình Dương
26 19090219 1828501010124 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 29/04/2000 Bình Dương
27 19090220 1824401120054 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 16/09/2000 Ninh Thuận
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19090221 1900000001618 Phạm Hà Minh Trí Nam 01/01/1996 TP. Hồ Chí Minh
2 19090222 1621402010239 Lê Thị Huyền Trinh Nữ 19/12/1998 Bình Dương
3 19090223 1511402010009 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 30/03/1996 Bình Dương
4 19090224 1523801010161 Võ Văn Trọng Nam 20/01/1997 Đồng Nai
5 19090225 1623401010304 Phan Thị Thanh Trúc Nữ 27/03/1998 Bình Dương
6 19090226 1822202010333 La Thị Thanh Trúc Nữ 13/05/2000 Bình Dương
7 19090227 1823401010047 Nguyễn Quang Trường Nam 18/4/2000 Bình Định
8 19090228 1425202010123 Nguyễn Công Miên Trường Nam 10/09/1996 Bình Dương
9 19090229 1721401010046 Trần Thị Cẩm Nữ 26/04/1999 Hà Tĩnh
10 19090230 1921402020178 Nguyễn Thị Minh Nữ 19/02/2001 Bình Dương
11 19090231 1625106010179 Hoàng Anh Tuấn Nam 10/2/1998 Thanh Hóa
12 19090232 1325802080066 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk
13 19090233 1724401120086 Chu Gia Tuệ Nữ 15/05/1999 TP. Hồ Chí Minh
14 19090234 1823403010467 Lưu Thanh Tuyền Nữ 10/08/2000 Bình Dương
15 19090235 1723402010176 Hoàng Thị Tố Uyên Nữ 08/09/1998 Quảng Trị
16 19090236 1527601010083 Hán Thị Mỹ Vân Nữ 10/06/1997 Ninh Thuận
17 19090237 1823403010438 Hoàng Thị Hồng Vân Nữ 06/10/2000 Bình Dương
18 19090238 1724401120109 Bùi Thị Hải Vân Nữ 09/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
19 19090239 1922202010110 Lê Ái Vy Nữ 25/01/2001 Bình Dương
20 19090240 1922202011005 Nguyễn Trần An Vy Nữ 04/08/2001 Bình Dương
21 19090241 1723801010479 Lê Thanh Xuân Nam 14/02/1999 Bình Dương
22 19090242 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
23 19090243 1724601010100 Lê Mỹ Xuyến Nữ 08/07/1999 Bình Dương
24 19090244 1522202040040 Huỳnh Thị Như Ý Nữ 31/12/1996 An Giang
25 19090245 1821402010018 Đỗ Thị Hải Yến Nữ 18/11/2000 Lâm Đồng
26 19090246 1624401020049 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 06/02/1998 Bình Dương
27 19090247 1523801010167 Hồ Thị Yến Nữ 16/04/1996 Đắk Lắk
Danh sách này có 27 thí sinh.



watch_later
19/11/2019 08:39:23  
visibility
 337