Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 19081 Ngày 16 tháng 11 năm 2019

  1. Từ ngày 12/11/2019 đến hết ngày 15/11/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081001 1425106010169 Nguyễn Thuý An Nữ 22/02/1996 Cà Mau
2 19081002 1900000001494 Lư Trường An Nam 2/9/2001 Tp. Hồ Chí Minh
3 19081003 1525106010066 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 19081004 1524403010096 Nguyễn Tuấn Anh Nam 30/10/1997 Bình Dương
5 19081005 1625106010006 Nguyễn Thị Huỳnh Anh Nữ 31/08/1998 Kiên Giang
6 19081006 1528501010187 Cao Tuấn Anh Nam 24/10/1997 Bình Dương
7 19081007 1523801010212 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 29/08/1997 Thanh Hóa
8 19081008 1521401010021 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương
9 19081009 1527601010114 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 11/08/1997 Tây Ninh
10 19081010 1423402010006 Trần Thị Vân Anh Nữ 01/01/1996 Sông Bé
11 19081011 1625106010008 Phạm Thị Vân Anh Nữ 25/08/1997 Nam Định
12 19081012 1723403010013 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 17/10/1999 Bình Phước
13 19081013 1623801010010 Nguyễn Bình Phương Anh Nữ 13/01/1998 Long An
14 19081014 1523801010097 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau
15 19081015 1621402010005 Lê Thị Tú Anh Nữ 29/08/1998 Nghệ An
16 19081016 1628501010002 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 24/12/1998 Bình Dương
17 19081017 1623402010007 La Thị Hồng Ánh Nữ 01/12/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 19081018 1523801010213 Nguyễn Thị Ánh Nữ 08/03/1997 Hà Tĩnh
19 19081019 1623801010122 Y Hoach Ayŭn Nam 03/04/1997 Đắk Lắk
20 19081020 1725202010009 Nguyễn Quốc Bảo Nam 02/05/1999 Bình Dương
21 19081021 1523401010001 Trần Nguyễn Trọng Bảo Nam 29/07/1997 Phú Yên
22 19081022 1525202010135 Nguyễn Đăng Bến Nam 07/02/1997 Nghệ An
23 19081023 1624401120008 Lê Thanh Bình Nữ 26/09/1998 Long An
24 19081024 1625106010010 Trương Thị Cảnh Nữ 28/04/1998 Thanh Hóa
25 19081025 1528501010025 Phạm Minh Cảnh Nam 24/02/1996 Bình Dương
26 19081026 1621402010012 Phan Thị Thúy Chân Nữ 19/06/1998 Gia Lai
27 19081027 1521402020097 Nguyễn Công Chánh Nam 08/08/1996 Cần Thơ
28 19081028 1624403010006 Nguyễn Thị Kim Châu Nữ 18/06/1998 Bình Dương
29 19081029 1621402010267 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 12/10/1997 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081030 1623402010009 Lê Thị Thu Chi Nữ 24/12/1997 Đắk Lắk
2 19081031 1521402170062 Phạm Thị Ngọc Chuyên Nữ 19/04/1997 Đắk Lắk
3 19081032 1623801010452 Hồ Bá Công Nam 15/10/1996 Nghệ An
4 19081033 1527601010012 Tống Thị Thu Cúc Nữ 14/06/1996 Đồng Nai
5 19081034 1521402180106 Nguyễn Nhựt Cường Nam 25/02/1997 Bến Tre
6 19081035 1623403010040 Hoàng Thị Hồng Đào Nữ 07/06/1998 Đắk Lắk
7 19081036 1623801010063 Cao Văn Đạt Nam 02/07/1994 Thanh Hóa
8 19081037 1623801010064 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương
9 19081038 1623801010045 Nguyễn Tô Kiều Diễm Nữ 06/08/1998 Đắk Lắk
10 19081039 1624401120017 Trần Thị Ngọc Diễm Nữ 20/03/1998 Bình Dương
11 19081040 1624401120015 Lê Thị Thu Diễm Nữ 05/02/1998 Bình Dương
12 19081041 1723403010032 Hà Thị Thu Diễm Nữ 26/05/1999 Bình Phước
13 19081042 1623401010027 Lê Thị Thu Diễm Nữ 29/09/1998 Tiền Giang
14 19081043 1628501010015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương
15 19081044 1622202010033 Đàm Thị Dịp Nữ 15/09/1998 Bình Phước
16 19081045 1623102050018 Phan Thanh Đông Nam 23/03/1997 Quảng Bình
17 19081046 1623801010070 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre
18 19081047 1522202010086 Huỳnh Đức Nam 01/12/1997 Bình Dương
19 19081048 1623801010072 Nguyễn Hoài Đức Nam 04/08/1996 Bình Dương
20 19081049 1621402180018 Nguyễn Huỳnh Đức Nam 09/11/1998 Lâm Đồng
21 19081050 1622202010036 Nguyễn Thị Dung Nữ 02/09/1992 Nghệ An
22 19081051 1623403010039 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 07/07/1997 Đồng Nai
23 19081052 1623403010032 Đặng Thị Thùy Dương Nữ 24/01/1998 Bình Dương
24 19081053 1524401120058 Đỗ Nguyễn Trường Duy Nam 11/11/1996 Bình Dương
25 19081054 1522202010172 Nguyễn Phạm Thúy Duy Nữ 12/04/1995 An Giang
26 19081055 1623801010055 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 12/03/1998 Bình Dương
27 19081056 1421402180071 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương
28 19081057 1624601010007 Lê Hà Mỹ Duyên Nữ 21/06/1998 TP. Hồ Chí Minh
29 19081058 1521402020260 Trương Mỹ Duyên Nữ 02/04/1996 Phú Yên
30 19081059 1723801010065 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 15/04/1999 Bến Tre
31 19081060 1621402170015 Nguyễn Đặng Hương Giang Nữ 05/04/1998 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081061 1623801010484 Nguyễn Văn Giang Nam 18/9/1996 Thanh Hóa
2 19081062 1623402010019 Trần Thị Hương Giang Nữ 09/02/1997 Vĩnh Phúc
3 19081063 1623402010017 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 22/05/1998 Quảng Bình
4 19081064 1521402010067 Nguyễn Thị Ngọc Giàu Nữ 03/05/1997 Bình Dương
5 19081065 1622202010059 Hoàng Thị Thanh Nữ 30/09/1998 Hải Dương
6 19081066 1623801010512 Nguyễn Thanh Hải Nam 14/12/1998 Quảng Ngãi
7 19081067 1623401010059 Nguyễn Hoàng Hải Nam 15/07/1998 Bình Dương
8 19081068 1721402170015 Trần Thanh Hằng Nữ 17/10/1999 Bình Dương
9 19081069 1723801010104 Lê Thị Bích Hằng Nữ 04/01/1999 Ninh Thuận
10 19081070 1622202010068 Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ 17/03/1998 Đắk Lắk
11 19081071 1521402020215 Trần Thị Thu Hằng Nữ 19/06/1997 Đắk Lắk
12 19081072 1624401120029 Trần Diệu Hằng Nữ 25/07/1998 Bình Dương
13 19081073 1623801010098 Lê Thị Hằng Nữ 03/08/1998 Đắk Lắk
14 19081074 1623801010100 Nguyễn Thị Hằng Nữ 13/08/1998 Hải Dương
15 19081075 1623402010025 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 18/09/1998 Bắc Giang
16 19081076 1623102050024 Nguyễn Thị Bích Hạnh Nữ 18/10/1998 Bình Dương
17 19081077 1625202010072 Trần Anh Hào Nam 29/09/1998 Bình Định
18 19081078 1623801010095 Võ Thị Như Hảo Nữ 08/04/1998 Phú Yên
19 19081079 1623801010104 Ngô Công Hậu Nam 02/08/1995 Bình Dương
20 19081080 1625106010187 Nguyễn Lê Trung Hậu Nữ 19/12/1998 Bình Dương
21 19081081 1621402020081 Trần Thị Mỹ Hiền Nữ 15/04/1998 Bình Dương
22 19081082 1521402170076 Phạm Thị Hiền Nữ 25/02/1996 Thanh Hóa
23 19081083 1621402010045 Bùi Thị Thu Hiền Nữ 23/10/1997 Bình Phước
24 19081084 1623801010109 Nguyễn Thúy Hiền Nữ 02/10/1998 Quãng Ngãi
25 19081085 1521402010051 Đinh Thị Thu Hiền Nữ 16/04/1997 Kon Tum
26 19081086 1521402170144 Trần Thị Hiền Nữ 25/04/1994 Bà Rịa - Vũng Tàu
27 19081087 1623401010067 Lê Thị Thu Hiền Nữ 19/08/1998 Thái Bình
28 19081088 1521402010099 Lê Thị Thúy Hiền Nữ 05/09/1997 Bình Định
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081089 1527601010065 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 06/01/1997 Bình Thuận
2 19081090 1523403010150 Phạm Thanh Hiền Nam 17/10/1997 Quảng Bình
3 19081091 1622202010072 Lê Thị Mỹ Hiền Nữ 05/07/1998 Quảng Ngãi
4 19081092 1622202010076 Vũ Thị Hiền Nữ 05/02/1998 Đồng Nai
5 19081093 1621402180078 Trần Ngọc Hồng Hiền Nữ 30/07/1998 Đồng Nai
6 19081094 1623801010107 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 20/09/1998 Đắk Lắk
7 19081095 1623401010074 Trần Thu Hiền Nữ 13/10/1995 Gia Lai
8 19081096 1623801010114 Nguyễn Văn Hiếu Nam 08/03/1996 Bình Dương
9 19081097 1528501010161 Phạm Chí Hiếu Nam 01/02/1997 Bình Dương
10 19081098 1623401010077 Lê Thị Hoa Nữ 18/10/1998 Bình Phước
11 19081099 1621402010054 Thân Thị Hoa Nữ 14/07/1998 Bắc Giang
12 19081100 1523801010150 Lê Thị Năm Hoa Nữ 08/10/1996 Thanh Hóa
13 19081101 1525202010007 Hoàng Thái Hòa Nam 03/03/1995 Bình Dương
14 19081102 1622202010080 Lê Thị Diễm Hoài Nữ 14/07/1998 Đắk Lắk
15 19081103 1621402170028 Nguyễn Châu Hoài Nữ 24/04/1997 Đắk Lắk
16 19081104 1624401120040 Nguyễn Thị Phương Hoài Nữ 23/05/1998 Bình Dương
17 19081105 1623801010125 Lê Nguyễn Khải Hoàn Nam 25/01/1998 Bình Phước
18 19081106 1523403010017 Nguyễn Thị Cẩm Hoàng Nữ 23/03/1996 Bình Dương
19 19081107 1623102050031 Nguyễn Mộng Hồng Nữ 11/08/1998 Bình Dương
20 19081108 1621402010062 Phạm Thị Xuân Hồng Nữ 04/04/1998 Bình Dương
21 19081109 1521402180084 Đinh Thị Huế Nữ 02/09/1997 Nam Định
22 19081110 1523801010251 Phạm Việt Hùng Nam 26/06/1992 Kiên Giang
23 19081111 1525202010049 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương
24 19081112 1524401120171 Phạm Quang Hưng Nam 11/04/1997 TP. Hồ Chí Minh
25 19081113 1623402010054 Nguyễn Thị Mai Hương Nữ 21/03/1998 Bình Dương
26 19081114 1621402010075 Võ Thị Mỹ Hương Nữ 26/12/1998 Bình Dương
27 19081115 1621402010069 Bùi Thị Thùy Hương Nữ 08/10/1997 Bình Dương
28 19081116 1621402010070 Hoàng Thị Mỹ Hương Nữ 05/02/1998 Quảng Nam
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081117 1621402170036 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi
2 19081118 1623102050035 Trần Thị Thu Hương Nữ 08/04/1997 Bình Dương
3 19081119 1623402010053 Ngô Thị Quỳnh Hương Nữ 09/10/1998 Bình Dương
4 19081120 1627601010021 Nguyễn Thị Hương Nữ 14/08/1998 Thanh Hóa
5 19081121 1623403010103 Nguyễn Thị Quỳnh Hương Nữ 27/03/1998 Bình Phước
6 19081122 1527601010019 Trần Thị Cẩm Hường Nữ 15/09/1996 Cần Thơ
7 19081123 1624401120045 Lê Thị Huyền Nữ 12/08/1997 Nghệ An
8 19081124 1624401120046 Lê Thị Mỹ Huyền Nữ 23/08/1998 Long An
9 19081125 1623403010106 Phạm Mỹ Khánh Nữ 01/09/1998 Bình Dương
10 19081126 1528501010098 Trần Thiện Khiêm Nam 26/06/1997 Bình Dương
11 19081127 1521402170004 Đinh Thị Hoàng Kim Nữ 07/06/1995 Bình Dương
12 19081128 1621402010081 Nguyễn Thị Hoài Lan Nữ 14/02/1997 An Giang
13 19081129 1423401010206 Lê Huỳnh Thiên Lan Nữ 29/12/1996 Bình Dương
14 19081130 1623403010110 Nguyễn Thị Diệp Lan Nữ 19/08/1998 Bình Phước
15 19081131 1621402010082 Nguyễn Thị Kim Lan Nữ 04/11/1997 Bình Dương
16 19081132 1623402010234 Lâm Hương Lan Nữ 20/09/1998 Kiên Giang
17 19081133 1621402020120 Nguyễn Thị Tuyết Lành Nữ 25/10/1998 Bình Dương
18 19081134 1621402020124 Nguyễn Thị Thanh Lịch Nữ 24/06/1997 Bình Dương
19 19081135 1522202010220 Bùi Thị Liên Nữ 23/01/1997 Thanh Hóa
20 19081136 1623102050041 Nguyễn Thị Thúy Liễu Nữ 01/01/1998 Bình Dương
21 19081137 1623801010189 Ngô Thị Linh Nữ 10/04/1998 Hà Tĩnh
22 19081138 1823403010056 Trương Tú Linh Nữ 16/07/2000 Bình Định
23 19081139 1622202010111 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 22/08/1998 Bình Dương
24 19081140 1621402170046 Võ Ngọc Lam Linh Nữ 20/03/1998 Ninh Thuận
25 19081141 1722202010424 Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ 22/09/1999 Hà Nội
26 19081142 1625106010061 Bùi Thị Linh Nữ 28/08/1997 Nam Định
27 19081143 1522202040041 Đào Thị Mỹ Linh Nữ 11/06/1997 Hà Nam
28 19081144 1528501010043 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương
29 19081145 1528501010051 Hồ Thị Kiều Linh Nữ 22/02/1997 Bình Dương
30 19081146 1522202040073 Trần Thị Linh Nữ 06/10/1997 Thanh Hóa
31 19081147 1621402010096 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
32 19081148 1621402010092 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh
33 19081149 1621402010094 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 15/05/1997 Bình Phước
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081150 1322202010085 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 20/06/1995 Bình Dương
2 19081151 1623401010362 Đinh Thị Huyền Linh Nữ 20/08/1998 Hà Tĩnh
3 19081152 1624401120054 Dương Thị Khánh Linh Nữ 20/01/1998 Bình Dương
4 19081153 1521402180070 Lê Thiện Ngọc Hoàng Mỹ Linh Nữ 26/03/1997 Ninh Thuận
5 19081154 1623801010457 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh
6 19081155 1524403010072 Nguyễn Thị Yến Loan Nữ 25/02/1997 Long An
7 19081156 1621402010101 Nông Thị Loan Nữ 26/06/1998 Lâm Đồng
8 19081157 1728501030046 Võ Thị Kim Loan Nữ 23/06/1999 Long An
9 19081158 1623403010131 Nguyễn Thị Phương Loan Nữ 05/08/1998 Đắk Lắk
10 19081159 1621402020142 Nguyễn Thị Mỹ Lộc Nữ 22/09/1998 Bình Định
11 19081160 1527601010053 Đinh Nhật Long Nam 03/09/1996 Bình Phước
12 19081161 1524403010105 Dương Nguyễn Nhựt Long Nam 29/07/1997 Tây Ninh
13 19081162 1523402010178 Nguyễn Khắc Thiên Luân Nam 09/05/1997 Bình Dương
14 19081163 1628501010133 Nguyễn Lực Nam 06/04/1998 Bình Định
15 19081164 1721402020046 Lê Võ Gia Ly Nữ 10/01/1999 Ninh Thuận
16 19081165 1621402010107 Nguyễn Thị Nữ 06/08/1997 Thanh Hóa
17 19081166 1623801010206 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk
18 19081167 1624401120069 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 02/01/1998 TP. Hồ Chí Minh
19 19081168 1622202010122 Trần Ngọc Xuân Mai Nữ 03/11/1998 Vĩnh Long
20 19081169 1822202040239 Nguyễn Thị Tuyết Minh Nữ 30/12/1999 Bình Dương
21 19081170 1624403010029 Huỳnh Văn Minh Nam 14/03/1998 Bình Dương
22 19081171 1621402010115 Đặng Thị Mộng Nữ 24/08/1998 Hà Tĩnh
23 19081172 1523403010166 Trương Tiểu My Nữ 18/02/1997 Bình Định
24 19081173 1521402180005 Nguyễn Hoa Trà My Nữ 07/04/1997 Bình Dương
25 19081174 1623403010150 Trần Thảo My Nữ 12/10/1998 Bình Dương
26 19081175 1523801010169 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế
27 19081176 1623403010151 Lê Doãn Nam Nam 17/01/1998 Kiên Giang
28 19081177 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
29 19081178 1523403010026 Đỗ Huỳnh Nga Nữ 13/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
30 19081179 1900000001545 Nguyễn Thị Thu Nga Nữ 15/4/1990 Đắk Lắk
31 19081180 1623401010146 Nguyễn Thúy Nga Nữ 05/04/1998 Quảng Ngãi
32 19081181 1621402010122 Nguyễn Thị Hằng Nga Nữ 01/04/1998 Bình Dương
33 19081182 1521402020209 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081183 1625106010074 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 07/01/1998 Bình Dương
2 19081184 1621401010025 Trần Thị Bảo Ngân Nữ 10/11/1998 Bình Dương
3 19081185 1622202010141 Trần Đoàn Kim Ngân Nữ 20/04/1998 Bình Phước
4 19081186 1624401120079 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 13/05/1998 Bình Dương
5 19081187 1523401010099 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre
6 19081188 1621402010126 Nguyễn Thị Thu Ngân Nữ 12/12/1997 TP. Hồ Chí Minh
7 19081189 1723102050172 Lê Thị Kim Ngân Nữ 28/05/1999 Bình Dương
8 19081190 1525202010122 Huỳnh Trọng Nghĩa Nam 06/09/1997 Bình Dương
9 19081191 1621401010026 Trần Trung Nghĩa Nam 15/03/1998 TP HCM
10 19081192 1623801010230 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 04/10/1997 Ninh Thuận
11 19081193 1525202010097 Lê Đình Ngọc Nam 10/07/1997 Bình Dương
12 19081194 1623801010232 Đỗ Văn Ngọc Nam 02/02/1992 Nam Định
13 19081195 1621402020177 Lê Như Ngọc Nữ 10/04/1998 Lâm Đồng
14 19081196 1523403010048 Trần Anh Hoàng Ngọc Nữ 22/12/1997 Bình Dương
15 19081197 1728501030056 Huỳnh Kim Ngọc Nữ 15/10/1999 Tây Ninh
16 19081198 1623401010333 Vũ Thị Hồng Ngọc Nữ 28/07/1998 Thanh Hóa
17 19081199 1723102050182 Nguyễn Lê Hồng Ngọc Nữ 21/07/1999 Bình Dương
18 19081200 1723801010241 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 20/01/1999 Bình Thuận
19 19081201 1624401020023 Nguyễn Ngọc Nguyên Nữ 08/02/1998 Bình Dương
20 19081202 1523401010077 Phan Thảo Nguyên Nữ 21/05/1997 Bình Dương
21 19081203 1621402170057 Trần Kim Nguyên Nữ 03/05/1998 Bình Dương
22 19081204 1625106010082 Đỗ Bích Nguyên Nữ 15/09/1998 Bình Dương
23 19081205 1628501010066 Bùi Thế Nguyên Nam 02/11/1998 Bình Định
24 19081206 1621402020183 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng
25 19081207 1621402010136 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 22/07/1998 Bình Định
26 19081208 1623801010236 Trần Lê Nguyễn Nam 10/04/1998 Cà Mau
27 19081209 1624401120083 Nguyễn Thị Lê Nguyệt Nữ 27/10/1998 TP. Hồ Chí Minh
28 19081210 1521402010044 Trần Thị Thu Nguyệt Nữ 10/06/1996 Bình Dương
29 19081211 1623402010207 Hà Thị Ánh Nguyệt Nữ 19/2/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
30 19081212 1523403010127 Đạo Thị Cẩm Nhi Nữ 27/10/1997 Ninh Thuận
31 19081213 1723102050193 Bùi Thị Uyển Nhi Nữ 11/11/1999 Bình Dương
32 19081214 1621402010144 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương
33 19081215 1621402010143 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 18/12/1997 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081216 1622202040048 Trương Thị Yến Nhi Nữ 22/05/1998 Bình Dương
2 19081217 1521402170078 Danh Thị Tuyết Nhi Nữ 19/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
3 19081218 1523402010073 Nguyễn Hoàng Nhi Nữ 05/01/1997 Bình Dương
4 19081219 1623402010114 Võ Huỳnh Nhi Nữ 03/06/1998 Bình Dương
5 19081220 1621402010141 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 21/11/1997 Bình Dương
6 19081221 1623403010183 Võ Hoàng Yến Nhi Nữ 16/12/1998 Bình Dương
7 19081222 1621402170066 Phạm Thị Quỳnh Như Nữ 15/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
8 19081223 1621402010156 Võ Hà Tuyết Như Nữ 28/07/1998 Bình Dương
9 19081224 1623401010180 Nguyễn Lê Huỳnh Như Nữ 15/01/1998 Đồng Nai
10 19081225 1821402020075 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 19/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
11 19081226 1521402010034 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 03/07/1996 Đồng Nai
12 19081227 1621402010153 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang
13 19081228 1522202010114 Võ Hoàng Nhuận Nữ 08/12/1997 Bình Định
14 19081229 1722202010243 Vũ Lê Thanh Nhung Nữ 22/02/1999 Bình Dương
15 19081230 1722202040177 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 17/07/1999 Đồng Nai
16 19081231 1623401010175 Lê Hồng Tuyết Nhung Nữ 01/12/1998 Bình Phước
17 19081232 1625106010091 Đinh Thị Hồng Nhung Nữ 10/12/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 19081233 1422202010212 Bá Nữ Kim Nhung Nữ 10/10/1996 Ninh Thuận
19 19081234 1623402010116 Hà Phi Nhung Nữ 21/04/1998 Bình Dương
20 19081235 1623102050058 Lê Đức Hồng Nhung Nữ 01/08/1998 Bình Dương
21 19081236 1728501030023 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 29/11/1998 Bình dương
22 19081237 1625106010098 Lữ Thái Nhựt Nam 04/01/1998 Đồng Tháp
23 19081238 1622202010165 Lê Minh Nhựt Nam 11/02/1997 Bình Dương
24 19081239 1723801010229 Đỗ Thị Ni Nữ 10/01/1999 Tiền Giang
25 19081240 1621402020157 Lê Thị Ni Nữ 16/08/1996 Quảng Trị
26 19081241 1621402010157 Trần Thị Kiều Oanh Nữ 07/11/1998 Gia Lai
27 19081242 1623401010186 Phạm Thị Oanh Nữ 16/02/1998 Đắk Lắk
28 19081243 1523401010078 Tô Huỳnh Phát Nam 15/01/1997 Bình Dương
29 19081244 1528501010182 Hồ Thanh Phong Nam 10/11/1996 TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081245 1621402180043 Trịnh Thanh Phong Nam 13/07/1998 TP. Hồ Chí Minh
2 19081246 1622202010168 Phạm Thị Thanh Phú Nữ 06/09/1998 Ninh Thuận
3 19081247 1423801010340 Trần Thị Hạnh Phúc Nữ 17/04/1996 Đắk Lắk
4 19081248 1521402020211 Nguyễn Thị Phụng Nữ 05/10/1997 Bình Phước
5 19081249 1621402170067 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương
6 19081250 1521402180007 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai
7 19081251 1628501010081 Nguyễn Ngọc Phước Nam 23/08/1998 Bình Dương
8 19081252 1621402020220 Trịnh Thị Hồng Phuợng Nữ 10/12/1998 Bình Định
9 19081253 1522202040098 Hồng Thị Mỹ Phương Nữ 21/11/1997 Đồng Nai
10 19081254 1623801010271 Phạm Thị Yên Phương Nữ 28/03/1998 Phú Yên
11 19081255 1621402010162 Nguyễn Thị Kim Phương Nữ 06/06/1998 Bình Dương
12 19081256 1522202010091 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 17/11/1997 Bình Dương
13 19081257 1623401010197 Võ Thị Hoàng Phương Nữ 18/03/1998 Bình Dương
14 19081258 1621402010161 Nguyễn Minh Phương Nữ 01/05/1998 Bến Tre
15 19081259 1624601010130 Nguyễn Thị Hạ Phương Nữ 20/11/1998 Thanh Hóa
16 19081260 1621402010166 Lê Trần Như Phượng Nữ 28/07/1997 Bình Dương
17 19081261 1621402010164 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 12/05/1998 Bình Dương
18 19081262 1623402010132 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương
19 19081263 1523801010205 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước
20 19081264 1524403010107 Nguyễn Nhật Quang Nam 01/07/1997 Bến Tre
21 19081265 1525202010114 Nguyễn Trung Quốc Nam 28/09/1996 Ninh thuận
22 19081266 1628501010084 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương
23 19081267 1627601010044 Mai Thị Ngọc Quỳnh Nữ 27/07/1998 Bình Dương
24 19081268 1623801010287 Nguyễn Trọng Quỳnh Nam 17/09/1998 Lâm Đồng
25 19081269 1628501010085 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế
26 19081270 1521402170168 Phạm Nguyễn Như Quỳnh Nữ 25/10/1996 TP.Hồ Chí Minh
27 19081271 1623403010205 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh Nữ 19/01/1998 Bình Dương
28 19081272 1523801010360 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên
29 19081273 1728501030027 Lư Tấn Sang Nam 06/09/1999 Bình Dương
30 19081274 1723402010119 Nguyễn Thị Cẩm Son Nữ 04/04/1999 Bình Dương
31 19081275 1625202010208 Hồ Sĩ Sơn Nam 10/01/1998 Quảng Trị
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081276 1623801010296 Nguyễn Thị Thanh Sương Nữ 10/11/1998 Kon Tum
2 19081277 1623801010298 Nguyễn Thanh Tài Nam 29/11/1998 Bình Dương
3 19081278 1623801010297 Lâm Phước Tài Nam 08/11/1998 Cà Mau
4 19081279 1623401010215 Bồ Thanh Tâm Nam 03/05/1998 Bình Dương
5 19081280 1521402180017 Trần Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1996 Bình Dương
6 19081281 1625202010248 Phùng Văn Thái Nam 15/07/1998 Vĩnh Phúc
7 19081282 1623801010322 Nguyễn Quốc Thái Nam 13/05/1998 Bình Dương
8 19081283 1523401010017 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 22/07/1997 Bình Dương
9 19081284 1521402010149 Lê Thị Thắm Nữ 10/10/1996 Hà Tĩnh
10 19081285 1621402010190 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
11 19081286 1523403010168 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
12 19081287 1623801010325 Nghiêm Thị Thiên Thanh Nữ 01/01/1998 Bình Phước
13 19081288 1623801010323 Đoàn Thị Thanh Nữ 19/07/1997 Lâm Đồng
14 19081289 1821402020071 Nguyễn Thị Thu Thanh Nữ 26/04/1999 Bình Dương
15 19081290 1722202010429 Trương Thị Thanh Nữ 10/04/1999 Bình Dương
16 19081291 1821402020076 Tống Thị Ngọc Thảo Nữ 02/09/1999 Bình Dương
17 19081292 1621402010194 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/01/1998 Bình Dương
18 19081293 1625106010126 Lê Thị Thu Thảo Nữ 26/12/1998 Bình Dương
19 19081294 1523801010217 Nguyễn Phương Thảo Nữ 29/01/1997 Đắk Lắk
20 19081295 1523401010181 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/10/1993 Bình Định
21 19081296 1522202010030 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 08/03/1997 Bình Dương
22 19081297 1622202010215 Quách Thị Thảo Nữ 24/10/1998 Ninh Bình
23 19081298 1622202010212 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 22/02/1998 Bình Phước
24 19081299 1624401120130 Lê Thái Thảo Nữ 04/01/1998 Vũng Tàu
25 19081300 1622202010211 Nguyễn Bích Thảo Nữ 01/01/1998 Gia Lai
26 19081301 1621402170091 Phạm Thị Thảo Nữ 10/04/1998 Đắk Lắk
27 19081302 1623401010344 Phạm Thị Thanh Thảo Nữ 19/08/1998 Nam Định
28 19081303 1623401010253 Nguyễn Thị Thảo Nữ 11/11/1998 Quảng Ngãi
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081304 1621402010191 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An
2 19081305 1722202010325 Cao Thanh Thảo Nữ 26/02/1999 Bình Dương
3 19081306 1622202010217 Trương Nguyễn Hiền Thảo Nữ 11/08/1998 Bình Phước
4 19081307 1622202010216 Trịnh Ngọc Thảo Nữ 17/04/1998 TP. Hồ Chí Minh
5 19081308 1523402010201 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 15/10/1997 Vũng Tàu
6 19081309 1521402170070 Nguyễn Thị Thanh Thi Nữ 27/09/1997 Bình Dương
7 19081310 1623801010340 Đỗ Quốc Thiện Nam 16/04/1998 Bình Thuận
8 19081311 1623801010343 Phạm Hoàng Thiện Nam 12/11/1997 Đắk Lắk
9 19081312 1621402010199 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương
10 19081313 1623801010347 Nguyễn Thị Thoa Nữ 01/12/1998 Nam Định
11 19081314 1621402020276 Lê Thị Hoài Thu Nữ 15/03/1998 Đắk Lắk
12 19081315 1621402020296 Trần Thị Minh Thư Nữ 14/08/1997 Bình Dương
13 19081316 1424401120109 Phạm Ngọc Anh Thư Nữ 01/03/1996 Bình Dương
14 19081317 1621402020295 Tô Vũ Anh Thư Nữ 15/07/1998 TP.Hồ Chí Minh
15 19081318 1621402010215 Thái Thùy Thanh Thư Nữ 08/07/1998 TP. Hồ Chí Minh
16 19081319 1723102050297 Nguyễn Hoài Anh Thư Nữ 08/07/1999 Bình Dương
17 19081320 1821402020068 Hồ Thị Kim Thư Nữ 22/08/2000 Bình Dương
18 19081321 1622202010230 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 17/07/1998 Phú Yên
19 19081322 1621402180065 Nguyễn Thị Diệp Thương Nữ 22/09/1998 Bình Dương
20 19081323 1621402010216 Trần Thị Hoài Thương Nữ 28/04/1998 Đồng Nai
21 19081324 1423801010180 Trần Thị Hoài Thương Nữ 01/11/1996 Đắk Lắk
22 19081325 1622202010229 Hoàng Thị Thanh Thúy Nữ 12/12/1998 Bình Định
23 19081326 1623801010359 Vũ Thị Thúy Nữ 04/05/1996 Thái Bình
24 19081327 1723801010426 Vy Thị Kim Thúy Nữ 11/03/1999 Bình Thuận
25 19081328 1623401010275 Trương Thị Thũy Nữ 01/11/1998 Bình Phước
26 19081329 1621402010211 Phan Thị Thu Thủy Nữ 06/08/1998 Bình Dương
27 19081330 1621402170098 Lê Thị Thủy Nữ 05/09/1998 Thanh Hóa
28 19081331 1523401010108 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/12/1997 Đồng Nai
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081332 1623102050086 Huỳnh Thị Thanh Thủy Nữ 09/05/1998 Bình Dương
2 19081333 1623801010357 Trần Thị Như Thủy Nữ 06/01/1996 Đồng Nai
3 19081334 1625106010133 Dương Ngọc Thủy Nữ 01/12/1998 Bình Dương
4 19081335 1623801010360 Nguyễn Thị Mỹ Thuyền Nữ 09/05/1998 Quảng Ngãi
5 19081336 1622202010240 Bùi Lê Mai Thy Nữ 24/04/1998 TP. Hồ Chí Minh
6 19081337 1623102050087 Ngô Anh Thy Nữ 08/02/1998 Bình Dương
7 19081338 1523403010179 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
8 19081339 1622202010193 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 16/09/1998 Bình Dương
9 19081340 1728501030055 Hà Cẩm Tiên Nữ 19/07/1999 Bình Dương
10 19081341 1623402010142 Đỗ Huỳnh Cẩm Tiên Nữ 03/05/1998 Bình Dương
11 19081342 1823401010462 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 04/09/2000 Bình Dương
12 19081343 1622202010192 Bùi Ngọc Cẩm Tiên Nữ 08/12/1998 Phú Yên
13 19081344 1527601010008 Bùi Thị Thủy Tiên Nữ 08/11/1997 Bình Dương
14 19081345 1621402010178 Vũ Thị Thủy Tiên Nữ 10/11/1997 Bình Dương
15 19081346 1623402010143 Phạm Công Tiến Nam 02/07/1998 Bình Dương
16 19081347 1624401020033 Nguyễn Minh Tiến Nam 04/11/1998 Bình Dương
17 19081348 1525801050027 Mai Thị Kiều Tiền Nữ 07/04/1997 Tây Ninh
18 19081349 1623801010307 Đặng Trung Tín Nam 22/12/1997 Bình Dương
19 19081350 1522202010056 Nguyễn Văn Tín Nam 24/01/1997 Đồng Tháp
20 19081351 1521402180081 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh
21 19081352 1623102050077 Nguyễn Thị Vui Tính Nữ 16/01/1998 Quảng Ngãi
22 19081353 1425106010240 Nguyễn Thị Thanh Tình Nữ 21/07/1996 Bình Phước
23 19081354 1623801010308 Đào Võ Tòng Nam 27/06/1998 Bình Dương
24 19081355 1623402010201 Nguyễn Thanh Trà Nữ 30/9/1998 Bình Dương
25 19081356 1621402010233 Trịnh Thị Minh Trâm Nữ 16/05/1998 Bình Dương
26 19081357 1621402020315 Hoàng Ngọc Trâm Nữ 14/07/1998 Thanh Hóa
27 19081358 1622202010262 Lê Phan Huỳnh Trâm Nữ 02/11/1998 Tây Ninh
28 19081359 1623401010346 Nguyễn Vũ Huyền Trân Nữ 11/06/1998 TP. Hồ Chí Minh
29 19081360 1723801010457 Phạm Thị Bích Trân Nữ 07/10/1999 Bình Dương
30 19081361 1521401010103 Nguyễn Thị Trang Nữ 09/06/1997 Thanh Hóa
31 19081362 1425106010150 Trần Đào Mai Trang Nữ 18/02/1996 Bình Dương
32 19081363 1623801010377 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 03/01/1998 Đắk Lắk
33 19081364 1521402180086 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/12/1997 Đắk Lắk
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081365 1523801010335 Trần Thị Trang Nữ 21/03/1995 Hà Tĩnh
2 19081366 1621402010225 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 06/10/1998 Bến Tre
3 19081367 1622202010248 Kiều Huyền Trang Nữ 04/04/1998 Vĩnh Phúc
4 19081368 1623801010390 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định
5 19081369 1628501010115 Thái Minh Trí Nam 19/05/1998 Bình Dương
6 19081370 1625801020087 Nguyễn Quốc Triệu Nam 25/08/1998 Bình Dương
7 19081371 1623801010398 Phan Thị Thu Trinh Nữ 07/01/1998 Tây Ninh
8 19081372 1623401010301 Nguyễn Ngọc Phương Trinh Nữ 24/03/1998 TP. Hồ Chí Minh
9 19081373 1523403010042 Nguyễn Thùy Trinh Nữ 08/06/1997 Bình Dương
10 19081374 1621402020330 Hùynh Thị Phương Trúc Nữ 27/04/1998 Bình Dương
11 19081375 1627601010061 Nguyễn Thị Anh Trúc Nữ 26/11/1997 Đồng Nai
12 19081376 1325801020101 Nguyễn Quang Trung Nam 10/06/1993 Quảng Trị
13 19081377 1325106010076 Lữ Nhật Trường Nam 20/02/1995 Bình Dương
14 19081378 1624401020052 Nguyễn Tấn Trường Nam 5/8/1997 Quảng Ngãi
15 19081379 1622202040062 Vũ Thị Cẩm Nữ 01/03/1998 Bình Dương
16 19081380 1621402020243 Trần Cẩm Nữ 12/10/1998 Phú Yên
17 19081381 1623801010310 Dương Quốc Tuấn Nam 18/10/1997 Đắk Lắk
18 19081382 1523403010165 Phan Thị Nữ 17/11/1996 Hà Tĩnh
19 19081383 1728501030050 Trần Thị Anh Nữ 24/10/1998 Tiền Giang
20 19081384 1523801010163 Vũ Anh Tuấn Nam 24/11/1995 Nghệ An
21 19081385 1525202010127 Nguyễn Minh Tuấn Nam 25/04/1997 Bình Dương
22 19081386 1625202010229 Hoàng Tuấn Tuấn Nam 17/08/1998 An Giang
23 19081387 1625202010238 Trần Hoàng Tuấn Nam 05/09/1998 Kiên Giang
24 19081388 1624401020034 Nguyễn Ngọc Minh Tuấn Nam 04/09/1997 Bình Dương
25 19081389 1523402010175 Nguyễn Thị Tươi Nữ 16/03/1997 Nghệ An
26 19081390 1624401120122 Phạm Văn Mạnh Tướng Nam 27/06/1998 Đắk Lắk
27 19081391 1621402020250 Trần Thị Xuân Tuyền Nữ 26/03/1998 Ninh Thuận
28 19081392 1421402170141 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 04/08/1995 Bình Dương
29 19081393 1425106010163 Huỳnh Mộng Tuyền Nữ 22/09/1996 Bình Dương
30 19081394 1522202010097 Trịnh Thị Mộng Tuyền Nữ 20/03/1997 Bình Phước
31 19081395 1621402010179 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương
32 19081396 1621402020248 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 12/03/1993 Đắk Lắk
33 19081397 1623403010228 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 24/08/1998 Bình Định
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19081398 1521402010022 Võ Thị Tuyết Nữ 24/06/1997 Bình Thuận
2 19081399 1628501010131 Nguyễn Thị Kiều Uyên Nữ 11/7/1997 Bình Phước
3 19081400 1523402010035 Phạm Thị Phương Uyên Nữ 15/10/1997 Bình Dương
4 19081401 1621402010248 Đặng Thị Thu Vân Nữ 20/09/1998 Bình Dương
5 19081402 1621402020337 Bùi Thị Vân Nữ 06/06/1998 Bình Dương
6 19081403 1623401010316 Trần Thị Vân Nữ 08/05/1998 Thanh Hóa
7 19081404 1623403010291 Đặng Thị Vân Nữ 13/08/1998 Bình Dương
8 19081405 1621402010254 Hoàng Nữ Quỳnh Vi Nữ 16/02/1998 Gia Lai
9 19081406 1521402180096 Nguyễn Thị Viên Nữ 29/10/1997 Quảng Ngãi
10 19081407 1621402010258 Nguyễn Thị Việt Nữ 06/02/1998 Thanh Hóa
11 19081408 1425802080104 Mai Thế Vinh Nam 20/07/1996 Bình Dương
12 19081409 1325802080107 Cao Hữu Nam 27/09/1994 Thừa Thiên Huế
13 19081410 1521402180041 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước
14 19081411 1728501030039 Nguyễn Ngọc Thúy Vy Nữ 22/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
15 19081412 1523401010178 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 17/02/1997 Tp. Hồ Chí Minh
16 19081413 1423403010177 Nguyễn Hoài Vy Nữ 30/11/1996 Bình Dương
17 19081414 1627601010064 Lê Thị Tường Vy Nữ 18/09/1998 Bình Dương
18 19081415 1621401010059 Trà Thanh Xuân Nữ 17/11/1998 Bình Dương
19 19081416 1623402010205 Ngô Thị Thanh Xuân Nữ 4/2/1998 Bình Dương
20 19081417 1525106010036 Nguyễn Thị Xuân Nữ 05/10/1996 Thanh Hóa
21 19081418 1421402170150 Nguyễn Cường Hương Xuân Nữ 17/05/1996 Đồng Nai
22 19081419 1722202010401 Lữ Thị Mai Xuân Nữ 21/08/1999 Bình Dương
23 19081420 1622202010290 Trần Như Ý Nữ 08/08/1998 Lâm Đồng
24 19081421 1622202010289 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 25/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh
25 19081422 1525106010055 Nguyễn Thị Như Ý Nữ 01/05/1997 Bình Dương
26 19081423 1523401010009 Trần Thụy Như Ý Nữ 24/09/1997 Bình Dương
27 19081424 1623403010305 Lê Thị Yên Nữ 08/06/1998 Thừa Thiên Huế
28 19081425 1723402010202 Phạm Thị Bình Yên Nữ 08/05/1997 Phú Yên
29 19081426 1623401010331 Phạm Thị Oanh Yến Nữ 20/09/1998 Bình Định
30 19081427 1625106010175 Trần Ngọc Bảo Yến Nữ 11/5/1998 Bình Dương
31 19081428 1627601010068 Đỗ Thị Yến Nữ 20/11/1996 Bắc Giang
32 19081429 1623102050104 Thái Hoàng Yến Nữ 14/01/1997 Bình Dương
33 19081430 1627601010069 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 15/03/1998 Đắk Lắk
Danh sách này có 33 thí sinh.



watch_later
07/10/2019 15:01:59  
visibility
 450