Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19080 Ngày 16 tháng 11 năm 2019

  1. Từ ngày 12/11/2019 đến hết ngày 15/11/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080001 1823403010298 Nguyễn Hoài An Nữ 31/12/2000 Bình Dương
2 19080002 1725106010177 Võ Thành An Nam 15/08/1999 Đồng Nai
3 19080003 1623801010004 Trần Bảo An Nam 25/12/1998 Đồng Tháp
4 19080004 1725106010007 Ngô Lê Hoàng Ân Nam 07/11/1999 Bình Dương
5 19080005 1921402010007 Hồ Kim Hồng Ân Nữ 01/04/2001 Đồng Nai
6 19080006 1900000001593 Nguyễn Hoài Ân Nam 10/10/1995 Bình Dương
7 19080007 1900000001586 Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ 16/9/1988 Sông Bé
8 19080008 1721402020001 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 01/11/1999 Bình Dương
9 19080009 1725106010001 Nguyễn Kim Anh Nữ 15/12/1999 Bình Dương
10 19080010 1721401010003 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 19/03/1999 Bình Dương
11 19080011 1725106010005 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/06/1998 Thừa Thiên Huế
12 19080012 1821402020090 Hoàng Lê Tuấn Anh Nam 22/08/1999 Bà Rịa - vũng Tàu
13 19080013 1724403010003 Phạm Đức Anh Nam 03/11/1999 Bình Dương
14 19080014 1821402010040 Phan Thị Hoàng Anh Nữ 13/10/2000 TP HCM
15 19080015 1623801010014 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 22/02/1998 Phú Yên
16 19080016 1524401120134 Vũ Thị Hoàng Anh Nữ 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
17 19080017 1623801010008 Lê Thị Kim Anh Nữ 29/01/1997 Thanh Hóa
18 19080018 1624401120003 Đinh Thị Phương Anh Nữ 29/11/1998 Hà Tây
19 19080019 1623801010011 Nguyễn Hoàng Anh Nam 12/04/1998 Quảng Ngãi
20 19080020 1724401120003 Hoàng Thị Quỳnh Anh Nữ 10/12/1999 Bình Dương
21 19080021 1723401010314 Nguyễn Ngọc Quế Anh Nữ 18/10/1999 Bình Phước
22 19080022 1723401010007 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 30/10/1999 Thanh Hóa
23 19080023 1724601010003 Trương Thị Tâm Anh Nữ 23/11/1999 Bình Dương
24 19080024 1724601010004 Võ Thị Trâm Anh Nữ 31/05/1999 Bình Dương
25 19080025 1724601010002 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 19/03/1999 Thái Bình
26 19080026 1823403010160 Cái Thị Kim Anh Nữ 12/04/2000 Quảng Trị
27 19080027 1823403010163 Trần Phương Quỳnh Anh Nữ 28/06/2000 Bình Dương
28 19080028 1921402020077 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 15/08/2001 Hà Tĩnh
29 19080029 1823402010200 Lê Thị Lan Anh Nữ 29/04/2000 Đồng Tháp
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080030 1621402010001 Hoàng Thị Vân Anh Nữ 29/07/1997 Hà Tĩnh
2 19080031 1922202010490 Lê Đức Tuấn Anh Nam 13/09/1999 Thanh Hóa
3 19080032 1511402010088 Lê Ngọc Ánh Nữ 25/01/1997 Long An
4 19080033 1821402010053 Lê Kim Ánh Nữ 15/12/2000 Bình Dương
5 19080034 1524401120173 Nguyễn Doãn Ánh Nam 19/05/1996 Sông Bé
6 19080035 1623801010020 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai
7 19080036 1822202040083 Võ Thị Ngọc Ánh Nữ 07/09/1999 Đắk Lắk
8 19080037 1723801010027 Lê Thế Bảo Nam 28/12/1999 Bình Dương
9 19080038 1723401010014 Trần Đình Bảo Nam 25/04/1999 Quảng ngãi
10 19080039 1900000001637 Nguyễn Quốc Bảo Nam 24/4/1992 Tp.HCM
11 19080040 1723403010020 Nguyễn Chí Bảo Nam 06/12/1999 Bình Thuận
12 19080041 1825106010092 Trần Ngọc Bích Nữ 12/04/2000 Bình Dương
13 19080042 1900000001606 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 30/08/2003 Bình Dương
14 19080043 1523801010297 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang
15 19080044 1921402020080 Lâm Nguyệt Bình Nữ 06/10/2001 Bình Phước
16 19080045 1900000001604 Nguyễn Thị Cảnh Nữ 27/06/1987 Nghệ An
17 19080046 1721402020005 Võ Văn Châu Nam 14/02/1999 Bình Dương
18 19080047 1621402010013 Lương Hoàng Ngọc Châu Nữ 23/09/1996 Bình Dương
19 19080048 1528501010083 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương
20 19080049 1623402010010 Phạm Linh Chi Nữ 16/07/1998 Hà Nội
21 19080050 1621402010014 Đỗ Thị Lan Chi Nữ 01/06/1998 Nam Định
22 19080051 1723102050027 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 10/04/1999 Bình Dương
23 19080052 1725202010316 Nguyễn Thanh Chức Nam 11/10/1999 Bình Thuận
24 19080053 1800000001224 Võ Văn Công Nam 04/06/1998 Bình Dương
25 19080054 1723401010016 Ngô Quốc Cường Nam 09/11/1999 Bình Dương
26 19080055 1623801010464 K'SOR ĐĂNG Nam 05/10/1996 Gia Lai
27 19080056 1823403010300 Bùi Thị Quỳnh Dao Nữ 11/01/2000 Bình Dương
28 19080057 1723801010072 Nguyễn Hoàng Đạt Nam 23/05/1998 Bà Rịa - Vũng Tàu
29 19080058 1625802080026 Ninh Tiến Đạt Nam 20/02/1998 Cà Mau
30 19080059 1525106010103 Phạm Thành Đạt Nam 22/12/1997 Đắk Lắk
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080060 1822202010064 Trần Thị Trúc Diễm Nữ 26/03/2000 Đắk Lắk
2 19080061 1621402010016 Huỳnh Thị Kiều Diễm Nữ 23/02/1998 Quảng Ngãi
3 19080062 1721402020010 Phan Nguyễn Ngọc Diễm Nữ 14/11/1999 Tây Ninh
4 19080063 1721402020008 Nguyễn Lợi Diễm Nữ 06/09/1999 Bình Dương
5 19080064 1725106010019 Phạm Hữu Điền Nam 19/07/1999 Bình Dương
6 19080065 1728501010038 Ngô Sơn Điền Nam 15/10/1999 Bình Dương
7 19080066 1725106010172 Ngô Thị Điệp Nữ 18/08/1999 Bình Dương
8 19080067 1725106010013 Nguyễn Ngọc Diệu Nữ 17/06/1999 Bình Dương
9 19080068 1823401010092 Huỳnh Thị Thúy Diệu Nữ 18/04/2000 Khánh Hòa
10 19080069 1923403010471 Lê Thị Ngọc Diệu Nữ 20/11/2001 Bình Dương
11 19080070 1825802010023 Phạm Tấn Điệu Nam 10/10/1999 Quảng Ngãi
12 19080071 1825801010053 Phạm Phong Định Nam 14/04/2000 Ninh Thuận
13 19080072 1723401010045 Nguyễn Văn Đoàn Nam 10/10/1998 Vĩnh Phúc
14 19080073 1923401010480 Huỳnh Quang Doanh Nam 15/08/2001 Lâm Đồng
15 19080074 1825801010074 Trần Tuấn Đức Nam 11/09/2000 Lâm Đồng
16 19080075 1723801010055 Võ Thị Kim Dung Nữ 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
17 19080076 1922202010548 Phạm Thị Hoàng Dung Nữ 15/01/2001 Bình Dương
18 19080077 1723801010052 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 31/03/1999 Bình Phước
19 19080078 1624401020005 Nguyễn Đinh Ngọc Dung Nữ 20/07/1998 Đồng Nai
20 19080079 1823402010227 Trần Thị Thùy Dung Nữ 01/09/2000 Bình Dương
21 19080080 1728501030049 Bùi Thị Phương Dung Nữ 20/08/1999 Bình Dương
22 19080081 1623401010035 Trần Thị Dung Nữ 14/01/1998 Hà Tĩnh
23 19080082 1924601010028 Huỳnh Phi Dũng Nam 05/07/2001 TP. Hồ Chí Minh
24 19080083 1923402010034 Nguyễn Trần Thanh Dũng Nam 31/10/2001 TP. Hồ Chí Minh
25 19080084 1723401010028 Văn Tiến Dũng Nam 18/08/1999 Vũng Tàu
26 19080085 1728501010028 Bồ Linh Dương Nam 23/10/1998 Bình Dương
27 19080086 1625802080022 Lê Minh Dương Nam 08/07/1997 Thanh Hóa
28 19080087 1621402010028 Nguyễn Thị Hải Dương Nữ 15/11/1997 Đắk Lắk
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080088 1923402010219 Phạm Lực Dương Nam 26/12/1999 Bình Dương
2 19080089 1723402010029 Hoàng Phi Dương Nam 27/05/1999 Bình Dương
3 19080090 1728501010029 Nguyễn Võ Hướng Dương Nữ 08/12/1999 Bình Dương
4 19080091 1625802080021 Võ Phạm Thái Duy Nam 09/02/1998 Bình Dương
5 19080092 1823102010004 Võ Phương Duy Nam 08/01/2000 Bình Phước
6 19080093 1821402010051 Nguyễn Thanh Kỳ Duyên Nữ 01/07/2000 Bình Dương
7 19080094 1723403010047 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 30/10/1999 Đăk Lăk
8 19080095 1621402010026 Nguyễn Thị Tú Duyên Nữ 10/01/1998 Bình Thuận
9 19080096 1921402020090 Đàng Thị Kim Giấm Nữ 27/12/1999 Ninh Thuận
10 19080097 1723402010037 Nguyễn Thanh Hương Giang Nữ 02/11/1999 Thừa Thiên Huế
11 19080098 1727601010032 Nguyễn Thị Giang Nữ 14/05/1999 Thanh Hóa
12 19080099 1521402180047 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương
13 19080100 1523401010052 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 16/10/1997 Bình Dương
14 19080101 1721402170010 Dương Thị Út Giàu Nữ 02/10/1999 Đồng Tháp
15 19080102 1623801010459 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định
16 19080103 1621402010036 Nguyễn Thị Nữ 22/9/1997 Thanh Hóa
17 19080104 1723105010128 Trịnh Ngọc Nữ 09/09/1999 Bình Dương
18 19080105 1823403010018 Lê Thị Thu Nữ 09/11/2000 Thanh Hóa
19 19080106 1625106010163 Vũ Ngọc Nữ 13/2/1998 Bình Dương
20 19080107 1623801010083 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 15/09/1997 Bình Dương
21 19080108 1623402010022 Trịnh Thị Vân Nữ 16/10/1998 Thanh Hóa
22 19080109 1723102050063 Đỗ Thị Nữ 10/08/1999 Thanh Hóa
23 19080110 1725202010069 Lường Văn Nam 30/04/1998 Thanh Hóa
24 19080111 1625802080030 Phạm Nam 21/04/1998 Bình Định
25 19080112 1723401010053 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 26/11/1999 Bình Dương
26 19080113 1724601010013 Nguyễn Thị Thu Nữ 16/06/1999 Bình Phước
27 19080114 1921402020003 Đào Thị Ngọc Nữ 16/01/2001 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080115 1723801010093 Nguyễn Thị Ngọc Hạ Nữ 25/10/1999 Quảng Ngãi
2 19080116 1823801010083 Nguyễn Chí Hải Nam 20/03/2000 Phú Yên
3 19080117 1723401010056 Trương Văn Hải Nam 10/01/1999 Thừa thiên huế
4 19080118 1625801020093 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế
5 19080119 1721402170011 Vũ Thị Minh Hải Nữ 01/10/1999 Hà Nam
6 19080120 1723102050075 Hà Hồng Hân Nữ 21/09/1999 Bình Dương
7 19080121 1723102050074 Đỗ Thị Ngọc Hân Nữ 19/06/1999 Tây Ninh
8 19080122 1721402020016 Phạm Nguyễn Ngọc Hân Nữ 07/05/1999 Bình Dương
9 19080123 1821402020026 Võ Hồng Hân Nữ 21/10/2000 TP Hồ Chí Minh
10 19080124 1921402020002 Nguyễn Hồng Ngọc Hân Nữ 09/11/2001 Bình Dương
11 19080125 1823403010021 Mai Thúy Hằng Nữ 21/03/2000 Thanh Hóa
12 19080126 1821402010007 Trần Thị Hằng Nữ 01/11/2000 Hà Tĩnh
13 19080127 1723401010060 Tạ Vũ Thanh Hằng Nữ 06/01/1999 Bình Dương
14 19080128 1725106010164 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 22/10/1999 Bình Dương
15 19080129 1728501010234 Trần Thị Hằng Nữ 12/02/1999 Cà Mau
16 19080130 1821402020008 Đinh Thị Hằng Nữ 12/05/2000 Đắk Lắk
17 19080131 1900000001645 Đặng Thúy Hằng Nữ 24/3/1992 Kiên Giang
18 19080132 1623102050113 Phan Thị Hằng Nữ 16/10/1998 Đắk Lắk
19 19080133 1523801010237 Nguyễn Thị Hằng Nữ 08/08/1997 Bình Phước
20 19080134 1723102050070 Huỳnh Thị Thanh Hằng Nữ 21/03/1999 Long An
21 19080135 1728501010049 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước
22 19080136 1623801010089 Lê Thị Hạnh Nữ 22/06/1998 Thanh Hóa
23 19080137 1624401120027 Phạm Thị Hạnh Nữ 03/09/1998 Bình Phước
24 19080138 1922290400003 Ngô Thị Tuyết Hạnh Nữ 01/02/2000 Bình Dương
25 19080139 1725106010147 Trương Thị Mỹ Hạnh Nữ 04/09/1999 Bến Tre
26 19080140 1725202010072 Đỗ Hòa Hạnh Nam 02/12/1998 Bình Dương
27 19080141 1900000001596 Thị Nhật Hào Nữ 1/1/1998 Kiên Giang
28 19080142 1527601010029 Hồ Lê Hào Nam 20/01/1997 Bình Dương
29 19080143 1728501010046 Phạm Chí Hào Nam 21/03/1999 Đồng Nai
30 19080144 1524401120131 Nguyễn Xuân Hào Nam 10/01/1997 Phú Yên
31 19080145 1322202010057 Trương Hoàng Như Hảo Nữ 23/10/1995 TP. Hồ Chí Minh
32 19080146 1822202010139 Trần Hoàng Mỹ Hảo Nữ 15/05/2000 Đồng Tháp
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080147 1724601010017 Trần Quang Hậu Nam 24/01/1999 Bình Dương
2 19080148 1823801010703 Huỳnh Công Hậu Nam 28/08/2000 Tiền Giang
3 19080149 1724601010016 Nguyễn Thị Xuân Hậu Nữ 17/06/1999 Bình Dương
4 19080150 1721402170017 Nguyễn Thị Hồng Hậu Nữ 24/10/1999 Bình Dương
5 19080151 1723801010508 É La Manh Thị Hệ Nữ 03/03/1997 Ninh Thuận
6 19080152 1723401010065 Bùi Thị Bảo Hiên Nữ 03/12/1998 Bình Phước
7 19080153 1900000001636 Đinh Thị Hiên Nữ 10/12/1995 Hà Nội
8 19080154 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
9 19080155 1721402010021 Vương Ngọc Hiền Nữ 15/07/1999 Bình Dương
10 19080156 1621402010048 Phan Thị Thục Hiền Nữ 25/05/1998 Vũng Tàu
11 19080157 1622202010074 Lê Thị Xuân Hiền Nữ 01/02/1998 Bình Dương
12 19080158 1900000001629 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 15/9/1980 Bình Dương
13 19080159 1621402010050 Vũ Thị Hiền Nữ 24/12/1998 Bình Dương
14 19080160 1825106010014 Đoàn Thị Trúc Hiền Nữ 09/11/2000 Phú Yên
15 19080161 1723801010119 Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 02/12/1999 Bình Định
16 19080162 1723801010117 Bùi Thị Thanh Hiền Nữ 25/06/1999 Bình Phước
17 19080163 1511402010019 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 12/05/1996 Thái Bình
18 19080164 1822202040307 Lê Thị Mỹ Hiền Nữ 21/11/2000 Tây Ninh
19 19080165 1623402010035 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 16/12/1998 Bình Dương
20 19080166 1823403010284 Lê Thị Hiền Nữ 11/02/2000 Thanh Hóa
21 19080167 1724401120027 Nguyễn Thị Thúy Hiền Nữ 18/03/1999 Bình Phước
22 19080168 1823801010052 Lê Thị Thu Hiền Nữ 06/02/2000 Quảng Ngãi
23 19080169 1900000001569 Nguyễn Thị Mỹ Hiền Nữ 29/09/1999 Bình Dương
24 19080170 1921402020010 Nguyễn Thị Bích Hiền Nữ 03/09/2001 Bình Dương
25 19080171 1923402010196 Nguyễn Thị Thúy Hiền Nữ 10/05/2001 Nghệ An
26 19080172 1722202010436 Nguyễn Thúy Hiển Nữ 01/02/1999 Thái Nguyên
27 19080173 1728501010059 Trần Trung Hiếu Nam 02/01/1999 Bình Dương
28 19080174 1725202010080 Lê Minh Hiếu Nam 19/07/1999 Bình Phước
29 19080175 1625202010078 Lê Minh Hiếu Nam 05/09/1997 Bình Dương
30 19080176 1623102050028 Nguyễn Thị Kim Hoa Nữ 26/05/1998 Bình Dương
31 19080177 1521402180074 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 05/10/1996 Bình Dương
32 19080178 1821402010054 Ngô Thị Huỳnh Hoa Nữ 27/05/2000 Bình Dương
33 19080179 1723801010132 Trần Thị Hoa Nữ 19/12/1999 Bình Định
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080180 1723403010091 Bùi Thị Dung Hoà Nữ 13/12/1999 Bình Dương
2 19080181 1723402010048 Nguyễn Thị Hòa Nữ 01/01/1999 Hà Tĩnh
3 19080182 1723401010075 Nguyễn Văn Hòa Nam 29/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
4 19080183 1621402010060 Đặng Thị Hoài Nữ 07/04/1998 Nghệ An
5 19080184 1823403010285 Phạm Thị Thanh Hoài Nữ 27/11/2000 Nam Định
6 19080185 1624202030018 Trương Việt Hoàng Nam 19/6/1995 Thanh Hóa
7 19080186 1724403010060 Đào Viết Hoàng Nam 26/07/1999 Bình Phước
8 19080187 1923402010293 Ngô Văn Hoàng Nam 14/01/2001 Bình Dương
9 19080188 1921402020099 Trần Thị Thuý Hồng Nữ 23/12/2001 Bình Phước
10 19080189 1823403010003 Nguyễn Thị Hồng Nữ 02/11/2000 Hà Tây
11 19080190 1900000001567 Phan Thị Hồng Nữ 9/10/2001 Nghệ An
12 19080191 1623401010082 Lưu Thị Hồng Nữ 29/04/1997 Ninh Bình
13 19080192 1724401120033 Trần Thị Kim Hồng Nữ 20/10/1999 Bình Dương
14 19080193 1722202010106 Lê Thị Bích Hợp Nữ 17/12/1999 Phú Yên
15 19080194 1521402170096 Phùng Thị Huệ Nữ 10/04/1997 Hà Nội
16 19080195 1721402170019 Đoàn Đức Huệ Nam 01/12/1999 Quảng Bình
17 19080196 1725202010104 Trần Cẩm Hùng Nam 24/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
18 19080197 1724601010024 Âu Dương Chấn Hùng Nam 21/01/1999 Bình Dương
19 19080198 1728501010068 Nguyễn Hữu Hưng Nam 06/12/1999 Bình Dương
20 19080199 1511402130035 Phan Giáo Hưng Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
21 19080200 1723401010089 Đinh Thị Hương Nữ 03/02/1999 Bình Phước
22 19080201 1728501010069 Trần Huỳnh Hoàng Hương Nữ 30/05/1999 Bình Dương
23 19080202 1723401010091 Nguyễn Thị Hương Nữ 25/09/1999 Hà Tĩnh
24 19080203 1722202010126 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 10/07/1999 Tây Ninh
25 19080204 1900000001572 Nguyễn Thị Quỳnh Hương Nữ 9/2/2000 Bình Dương
26 19080205 1622202010098 Nguyễn Phan Thanh Hương Nữ 15/12/1998 Bình Dương
27 19080206 1921402020105 Nguyễn Thị Thu Hường Nữ 17/04/2001 Quảng Ngãi
28 19080207 1923402010304 Lê Thị Thu Hường Nữ 03/09/2001 Bình Dương
29 19080208 1622202010087 Lê Văn Đặng Huy Nam 24/10/1998 Bình Dương
30 19080209 1921402020044 Trịnh Quang Huy Nam 08/10/2001 Bình Dương
31 19080210 1722202010110 Lý Thiên Huy Nam 12/07/1999 Bình Dương
32 19080211 1724403010065 Nguyễn Hùynh Đức Huy Nam 28/05/1999 Bình Dương
33 19080212 1725106010039 Thái Gia Huy Nam 06/03/1999 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080213 1721402170020 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 03/04/1999 Phú Thọ
2 19080214 1721402170021 Tống Thị Ngọc Huyền Nữ 11/01/1999 Thanh Hoá
3 19080215 1821402010027 Hồ Thị Thanh Huyền Nữ 03/04/2000 Bình Phước
4 19080216 1523402010156 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 01/12/1997 Vĩnh Long
5 19080217 1923402010229 Phan Thị Ngọc Huyền Nữ 21/08/2001 Bình Dương
6 19080218 1723401010088 Cao Thị Thu Huyền Nữ 25/04/1999 Phú Yên
7 19080219 1621402170034 Ngô Thị Huyền Nữ 17/01/1998 Quảng Bình
8 19080220 1523403010031 Lê Thị Huyền Nữ 24/09/1997 Hải Dương
9 19080221 1728501010067 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 27/03/1999 Bình Dương
10 19080222 1823801010422 Phạm Ngọc Huyền Nữ 01/02/2000 Bình Dương
11 19080223 1421402180065 Huỳnh Thị Ngọc Huyền Nữ 01/11/1995 Bình Thuận
12 19080224 1511402010028 Lê Thị Như Huỳnh Nữ 03/02/1997 Tiền Giang
13 19080225 1900000001591 Nguyễn Nguyên Khang Nam 13/11/2000 Bình Dương
14 19080226 1721402020035 Từ Văn Khanh Nam 23/01/1999 Ninh Thuận
15 19080227 1723102050120 Nguyễn Khánh Nam 21/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
16 19080228 1723102050123 Dương Tiến Khoa Nam 03/06/1999 Bình Dương
17 19080229 1623402010063 Ngô Vũ Anh Khoa Nam 12/03/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 19080230 1521402180014 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 31/07/1997 Bình Dương
19 19080231 1725106010044 Vương Anh Kiệt Nam 23/06/1999 Bình Dương
20 19080232 1723102050133 Nguyễn Ngọc Lâm Nam 11/02/1998 Bình Dương
21 19080233 1621402010083 Nguyễn Thị Lan Nữ 26/12/1998 Gia Lai
22 19080234 1722202010143 Hứa Ngọc Lan Nữ 29/08/1999 Đồng Nai
23 19080235 1722202040099 Trần Thị Mỹ Lan Nữ 06/10/1999 Hà Tĩnh
24 19080236 1727601010067 Nông Thị Lành Nữ 12/08/1999 Bình Phước
25 19080237 1724403010059 Nguyễn Thị Bích Liễu Nữ 24/02/1999 Thừa Thiên Huế
26 19080238 1821402010043 Phạm Thị Yến Linh Nữ 15/01/2000 TP HCM
27 19080239 1625202010129 Nguyễn Văn Linh Nam 02/11/1997 Thanh Hóa
28 19080240 1723402010064 Nguyễn Lê Gia Linh Nữ 26/05/1999 Bình Dương
29 19080241 1821402020060 Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nữ 05/08/2000 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080242 1721401010022 Phạm Thị Trúc Linh Nữ 17/07/1999 Bình Dương
2 19080243 1821402020050 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 13/11/2000 Bình Dương
3 19080244 1724401120043 Huỳnh Đỗ Phương Linh Nữ 22/11/1999 Bình Dương
4 19080245 1723105010105 Phạm Tấn Linh Nam 05/01/1999 Bình Dương
5 19080246 1821402020051 Trần Trúc Linh Nữ 26/10/2000 Bình Dương
6 19080247 1725801020021 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 10/07/1999 Ninh Thuận
7 19080248 1823403010022 Trần Thị Linh Nữ 08/04/2000 Thanh Hóa
8 19080249 1721402020042 Nguyễn Thị Ánh Linh Nữ 15/02/1999 Vĩnh Phúc
9 19080250 1523801010241 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk
10 19080251 1521401010064 Trần Kim Linh Nữ 20/02/1997 Bình Dương
11 19080252 1528501010185 Nguyễn Thị Ánh Linh Nữ 31/08/1997 Bình Dương
12 19080253 1728501010084 Trần Thị Mỹ Linh Nữ 15/09/1999 Bình Dương
13 19080254 1625202010127 Cao Nhật Linh Nam 06/10/1998 Bình Dương
14 19080255 1821402020013 Nguyễn Thị Bảo Linh Nữ 13/07/2000 TP. Hồ Chí Minh
15 19080256 1823403010286 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 03/04/2000 Bình Dương
16 19080257 1923402010197 Lê Thị Phương Linh Nữ 26/09/2001 Thanh Hoá
17 19080258 1921402020108 Hà Thị Linh Nữ 26/11/2001 Thanh Hoá
18 19080259 1723402010062 Đào Thị Thùy Linh Nữ 30/06/1999 Thái Bình
19 19080260 1724601010036 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 26/10/1999 Bình Dương
20 19080261 1727601010075 Huỳnh Lê Thị Loan Nữ 07/10/1999 Bình Thuận
21 19080262 1723801010204 Phạm Minh Lộc Nam 21/05/1999 Bình Dương
22 19080263 1922202040311 Trương Tấn Lộc Nam 21/08/2001 TP HCM
23 19080264 1825802010033 Huỳnh Minh Lộc Nam 10/07/2000 Bình Dương
24 19080265 1728501010089 Đào Minh Lộc Nam 06/12/1999 Bình Dương
25 19080266 1900000001556 Phạm Thanh Long Nam 20/2/1982 Thừa Thiên Huế
26 19080267 1521402170150 Lê Năng Long Nam 25/07/1996 Tây Ninh
27 19080268 1724403010021 Nguyễn Minh Long Nam 08/03/1998 Bình Dương
28 19080269 1625202010136 Trần Thanh Luân Nam 23/07/1998 Đồng Nai
29 19080270 1625202010140 Lê Thiện Lượng Nam 19/05/1998 Thanh Hóa
30 19080271 1728501010091 Nguyễn Phong Lưu Nam 05/05/1999 Lâm Đồng
31 19080272 1900000001598 Nguyễn Thị Khánh Ly Nữ 19/11/2001 Nghệ An
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080273 1823403010072 Đặng Thị Trúc Ly Nữ 04/08/2000 Phú Yên
2 19080274 1823403010091 Trần Thị Trúc Ly Nữ 13/08/2000 Bình Phước
3 19080275 1921402020111 Trần Thị Trúc Ly Nữ 19/05/2001 Bình Dương
4 19080276 1721402020047 Đặng Thị Trúc Mai Nữ 07/08/1999 Bình Dương
5 19080277 1727601010081 Lê Thị Ngọc Mai Nữ 14/01/1999 Bình Phước
6 19080278 1621401010024 Lê Thị Mai Nữ 08/11/1997 Thanh Hóa
7 19080279 1724202030023 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/08/1998 Bình Dương
8 19080280 1522202040094 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 28/06/1997 Hà Nam
9 19080281 1923402010320 Nguyễn Thị Hoàng Mai Nữ 15/02/2001 Bình Dương
10 19080282 1722202010187 Nguyễn Lê Huệ Mẫn Nữ 30/08/1999 Bình Dương
11 19080283 1923102010033 Lê Văn May Nam 31/08/2001 Quãng Ngãi
12 19080284 1722202010188 Trần Thị Mến Nữ 13/08/1999 Đắk Lắk
13 19080285 1921402020112 Lê Thị Kiều Mến Nữ 20/04/2001 Hà Tĩnh
14 19080286 1823801010091 Nguyễn Trà Mi Nữ 22/02/2000 Phú Yên
15 19080287 1527601010004 Bùi Ngọc Mi Nữ 26/04/1997 Bình Dương
16 19080288 1900000001639 Nguyễn Thị Hồng Minh Nữ 22/12/1977 Tuyên Quang
17 19080289 1723102050158 Chu Phúc Minh Nam 13/01/1999 Bình Dương
18 19080290 1725202010162 Trần Anh Minh Nam 13/03/1998 TP Hồ Chí Minh
19 19080291 1725202010161 Nguyễn Bảo Minh Nam 24/05/1999 Bình Dương
20 19080292 1522202040025 Trần Duy Quang Minh Nam 05/05/1997 Tp. Hồ Chí Minh
21 19080293 1727601010183 Lê Hoàng Hà My Nữ 08/04/1999 Đồng Nai
22 19080294 1821402020027 Nguyễn Thị My Nữ 23/06/2000 Thanh Hóa
23 19080295 1723401010121 Đoàn Quế My Nữ 16/10/1999 Bình Dương
24 19080296 1822202010036 Nguyễn Thị My Nữ 27/11/2000 Bình Định
25 19080297 1724601010044 Nguyễn Thị Thủy Mỹ Nữ 28/03/1999 Bình Dương
26 19080298 1721402020050 Ngô Thị Hoàng Mỹ Nữ 09/06/1999 Bình Dương
27 19080299 1723102050162 Nguyễn Thị Như Mỹ Nữ 09/03/1999 Đồng Nai
28 19080300 1723102050165 Phan Nhật Nam Nam 25/04/1999 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080301 1723102050168 Võ Trung Nam Nam 30/04/1999 Tp. Hồ Chí Minh
2 19080302 1900000001592 Nguyễn Thị Phương Nam Nữ 20/01/1997 Thanh Hoá
3 19080303 1625202010145 Lê Tuấn Nam Nam 10/10/1998 Bình Phước
4 19080304 1425202010071 Trần Trung Nam Nam 29/10/1996 Gia Lai
5 19080305 1823403010193 Nguyễn Ngọc Nga Nữ 11/11/2000 Bình Dương
6 19080306 1821402020048 Lê Thị Nga Nữ 20/09/2000 Bình Dương
7 19080307 1921402020120 Nguyễn Ái Ngàn Nữ 19/09/2001 Bình Dương
8 19080308 1923102050078 Hồ Thị Kim Ngân Nữ 26/03/2001 Bình Dương
9 19080309 1623401010150 Hồ Thị Thúy Ngân Nữ 28/08/1998 Bình Định
10 19080310 1623402010208 Nguyễn Thái Ngân Nữ 2/8/1998 Bình Dương
11 19080311 1727601010091 Lư Trà Bảo Ngân Nữ 06/12/1999 Bình Dương
12 19080312 1723401010128 Hải Lâm Ngân Nữ 07/07/1999 Ninh Thuận
13 19080313 1524403010044 Lê Trọng Ngân Nam 23/09/1997 Bình Dương
14 19080314 1823401010212 Nguyễn Kim Ngân Nữ 27/10/2000 Bình Dương
15 19080315 1823402010287 Nguyễn Thảo Ngân Nữ 08/08/2000 Đắk Lắk
16 19080316 1724403010025 Nguyễn Thị Bảo Ngân Nữ 07/08/1999 Bình Dương
17 19080317 1724403010026 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 18/06/1999 Bình Dương
18 19080318 1624401120080 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/1998 Quảng Nam
19 19080319 1623402010099 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 19/01/1998 Bình Dương
20 19080320 1725202010173 Nguyễn Văn Trọng Nghĩa Nam 14/09/1999 Bình Dương
21 19080321 1725202010174 Vương Trọng Nghĩa Nam 16/11/1999 Bình Dương
22 19080322 1625202010159 Bùi Hửu Nghĩa Nam 26/10/1998 Bình Dương
23 19080323 1425802080087 Huỳnh Hữu Nghĩa Nam 28/12/1996 Bình Dương
24 19080324 1522202010198 Trần Thị Thu Ngọc Nữ 25/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
25 19080325 1900000001603 Thái Khánh Ngọc Nữ 14/07/1995 Bình Dương
26 19080326 1823402010149 Nguyễn Minh Ngọc Nữ 11/09/2000 Tp. Hồ Chí Minh
27 19080327 1823102010009 Bùi Ánh Ngọc Nữ 09/12/2000 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080328 1623403010160 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 20/02/1998 Bình Dương
2 19080329 1623403010161 Nguyễn Thái Ngọc Nữ 27/10/1998 Bình Dương
3 19080330 1925106050090 Phan Nguyễn Đại Nguyên Nam 03/05/2001 TP Hồ Chí Minh
4 19080331 1723102050185 Lâm Thái Nguyên Nam 02/7/1996 Bình Dương
5 19080332 1721401010029 Đinh Thị Thảo Nguyên Nữ 25/09/1997 Bình Dương
6 19080333 1721401010031 Trương Kỷ Nguyên Nữ 27/11/1999 Bình Dương
7 19080334 1923403010105 Nguyễn Thanh Nguyên Nam 02/12/1999 Bình Dương
8 19080335 1528501010028 Lê Hoàng Nguyên Nam 13/08/1997 Bình Dương
9 19080336 1511402010077 Lê Thị Nguyệt Nữ 10/12/1997 Quảng Ngãi
10 19080337 1923102010017 Nguyễn Tấn Nhã Nam 10/08/2001 Đồng Tháp
11 19080338 1723105010077 Ngô Nguyễn Thành Nhân Nam 21/12/1999 Bình Dương
12 19080339 1823402010248 Lê Ngọc Nhân Nam 16/11/2000 Bình Dương
13 19080340 1724403010063 Lê Thế Nhật Nam 18/10/1999 Khánh Hòa
14 19080341 1623801010245 Trần Đức Nhật Nam 31/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
15 19080342 1722202040173 Nguyễn Phan Yến Nhi Nữ 05/08/1999 Bình Dương
16 19080343 1623402010111 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 19/10/1998 Bình Dương
17 19080344 1722202040175 Nguyễn Thị Khánh Nhi Nữ 14/4/1999 Quảng Trị
18 19080345 1921402020128 Nguyễn Thị Minh Nhi Nữ 29/09/2001 Bình Dương
19 19080346 1823403010069 Trần Thị Lan Nhi Nữ 26/10/2000 Phú Yên
20 19080347 1625106010088 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 12/12/1998 Bình Dương
21 19080348 1921402010024 Hồ Thị Bảo Nhi Nữ 07/10/2001 Đồng Nai
22 19080349 1727601010099 Nguyễn Thị Huỳnh Nhi Nữ 02/06/1999 Bình Dương
23 19080350 1623402010114 Võ Huỳnh Nhi Nữ 03/06/1998 Bình Dương
24 19080351 1725106010174 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 04/01/1999 Bình Dương
25 19080352 1722202040174 Nguyễn Thị Hoàng Nhi Nữ 03/03/1999 Bình Dương
26 19080353 1823403010364 Nguyễn Thị Yến Như Nữ 28/07/2000 Bình Dương
27 19080354 1724403010067 Nguyễn Nhật Quỳnh Như Nữ 29/04/1999 Bình Dương
28 19080355 1723801010281 Nguyễn Ngọc Ái Như Nữ 20/03/1999 Bình Dương
29 19080356 1722202010244 Bùi Quỳnh Như Nữ 29/10/1999 Bình Dương
30 19080357 1721402170040 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 15/09/1999 Bình Dương
31 19080358 1823402010182 Tống Ngọc Thanh Như Nữ 24/10/2000 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080359 1822202010031 Dương Thị Huỳnh Như Nữ 24/12/2000 Trà Vinh
2 19080360 1722202010240 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/07/1999 Phú Yên
3 19080361 1622202040050 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 13/06/1998 Bình Phước
4 19080362 1722202040180 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 09/11/1998 Bình Phước
5 19080363 1724401120065 Lê Thụy Trang Nhung Nữ 03/08/1999 Bình Dương
6 19080364 1523402010124 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định
7 19080365 1921402020018 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 13/03/1999 TP.HCM
8 19080366 1723403010172 Cao Thị Mỹ Nhung Nữ 08/07/1999 Lâm Đồng
9 19080367 1823403010046 Dương Thị Kim Nhung Nữ 21/03/2000 Thừa Thiên Huế
10 19080368 1923402010349 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 29/05/2001 Đồng Nai
11 19080369 1723801010275 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nữ 06/10/1999 Long An
12 19080370 1727601010181 Hồ Thị Nhung Nữ 06/06/1999 Thanh Hóa
13 19080371 1821402020033 Ngô Ngọc Nhung Nữ 05/03/2000 Bình Dương
14 19080372 1725202010187 Trần Minh Nhựt Nam 18/12/1999 Bình Dương
15 19080373 1725202010185 Đỗ Minh Nhựt Nam 29/12/1998 Bình Dương
16 19080374 1723801010285 Bùi Công Nhựt Nam 12/11/1999 Bình Dương
17 19080375 1725802080046 Hồ Minh Nhựt Nam 24/05/1999 Bình Dương
18 19080376 1522202040053 Trần Thị Kim Nương Nữ 29/05/1996 TP. Hồ Chí Minh
19 19080377 1823403010025 Lê Nữ Hoàng Oanh Nữ 25/12/2000 Nghệ An
20 19080378 1721402020057 Bá Thiên Hoàng Oanh Nữ 21/03/1999 Ninh Thuận
21 19080379 1822202040347 Lê Thị Kiều Oanh Nữ 26/02/2000 Bình Thuận
22 19080380 1821402020093 Nguyễn Hoàng Oanh Nữ 19/05/2000 Bình Dương
23 19080381 1725802080047 Huỳnh Ngọc Thịnh Phát Nam 25/06/1999 Bình Dương
24 19080382 1725202010192 Nguyễn Việt Tấn Phát Nam 17/03/1999 Bình Dương
25 19080383 1722202010255 Lý Kim Phát Nam 15/09/1999 Bình Dương
26 19080384 1725202010196 Lê Thanh Phong Nam 13/01/1999 Bình Dương
27 19080385 1623402010214 Nguyễn Văn Phong Nam 16/02/1998 Bình Định
28 19080386 1521402020150 Tạ Yên Phóng Nam 02/02/1995 Ninh Thuận
29 19080387 1623102050066 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên
30 19080388 1727601010107 Lý Thanh Phúc Nữ 06/10/1999 Đồng Nai
31 19080389 1724403010034 Nguyễn Trọng Phúc Nam 02/06/1999 Bình Dương
32 19080390 1723801010301 Lê Thị Hồng Phúc Nữ 06/08/1999 Tây Ninh
33 19080391 1725202010211 Trần Hồng Phúc Nam 07/10/1999 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080392 1523801010047 Huỳnh Bá Phúc Nam 13/09/1997 Đồng Nai
2 19080393 1511402090105 Thái Ngọc Phụng Nữ 27/08/1996 TPHCM
3 19080394 1900000001628 Hà Kim Phụng Nữ 10/12/1985 Đồng Nai
4 19080395 1511402010058 Lưu Thị Bích Phụng Nữ 03/07/1997 Bình Dương
5 19080396 1723402010106 Đỗ Đức Phước Nam 23/02/1999 Bình Dương
6 19080397 1921402020143 Nguyễn Hà Phương Nam 22/03/2000 Vĩnh Long
7 19080398 1725202010217 Trần Nguyễn Duy Phương Nam 23/03/1999 Đắk Lắk
8 19080399 1721401010040 Lê Võ Hồng Phương Nữ 11/10/1999 Bình Dương
9 19080400 1525106010088 Lê Anh Phương Nam 16/04/1997 Bình Dương
10 19080401 1621402010160 Nguyễn Hồng Phương Nữ 01/04/1997 Bình Dương
11 19080402 1823402010183 Lê Thanh Phương Nữ 16/01/2000 Bình Dương
12 19080403 1723403010199 Nguyễn Thị Hoài Phương Nữ 25/08/1998 Bình Dương
13 19080404 1527601010121 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang
14 19080405 1823801010664 Ngô Nguyễn Đang Phượng Nữ 26/09/2000 Tp. Hồ Chí Minh
15 19080406 1627601010037 Lê Huỳnh Ngọc Phượng Nữ 25/04/1998 Bình Dương
16 19080407 1421402170092 Nguyễn Thị Phượng Nữ 10/06/1994 Thanh Hóa
17 19080408 1515103010080 Lê Thành Quân Nam 17/10/1997 Bình Dương
18 19080409 1723801010317 Hồ Liên Hương Quế Nữ 01/04/1999 Bình Dương
19 19080410 1723801010320 Trương Công Quí Nam 10/01/1999 Bình Định
20 19080411 1725202010223 Nguyễn Lê Quý Nam 01/03/1999 Bình Dương
21 19080412 1822202040387 Trần Mỹ Quyên Nữ 29/12/2000 Bình Dương
22 19080413 1625106010108 Trần Thanh Quỳnh Nữ 18/06/1998 Bình Dương
23 19080414 1900000001600 Hoàng Thị Như Quỳnh Nữ 18/8/1998 Hà Tĩnh
24 19080415 1528501010050 Phan Thiên Quỳnh Nữ 15/11/1997 Quảng Ngãi
25 19080416 1727601010116 Trương Thị Trúc Quỳnh Nữ 23/09/1998 Bình Dương
26 19080417 1900000001571 Mai Phương Quỳnh Nữ 01/11/2000 Đồng Nai
27 19080418 1723801010323 Lê Như Quỳnh Nữ 17/08/1999 Bình Dương
28 19080419 1423403010149 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 06/11/1996 Bình Dương
29 19080420 1723102050231 Lâm Thị Ri Nữ 18/07/1997 Bình Phước
30 19080421 1822202010035 Huỳnh Thị Sang Nữ 03/03/2000 Bình Định
31 19080422 1900000001642 Trần Ngọc Sang Nam 12/7/1983 Bình Dương
32 19080423 1723801010330 Nguyễn Trọng Sơn Nam 14/08/1998 Bình Phước
33 19080424 1523801010166 Lê Văn Sơn Nam 29/01/1997 Đắk Lắk
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080425 1723801010331 Trương Thị Thu Sương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi
2 19080426 1727601010182 Nguyễn Thành Tài Nam 29/05/1993 Bình Dương
3 19080427 1623801010455 Hoàng Tấn Tài Nam 13/9/1998 TP. Hồ Chí Minh
4 19080428 1623403010213 Nguyễn Ngọc Như Tâm Nữ 09/07/1998 Bình Dương
5 19080429 1528501010155 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương
6 19080430 1220510133 Nguyễn Đăng Tân Nam 07/06/1994 Bình Dương
7 19080431 1724401120091 Nguyễn Hùng Thái Nam 04/05/1999 Bình Dương
8 19080432 1723102050266 Lê Minh Thái Nam 23/11/1999 Bình Dương
9 19080433 1723102050265 Lê Hoàng Thái Nam 27/07/1999 Bình Dương
10 19080434 1723401010227 Phan Thị Ngọc Thắm Nữ 29/09/1999 Bình Dương
11 19080435 1823401010043 Nguyễn Phan Hồng Thắm Nữ 04/05/2000 Bình Định
12 19080436 1728501010176 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 26/06/1999 Bình Dương
13 19080437 1722202040314 Phan Thị Ngọc Thắm Nữ 17/09/1999 Bình Thuận
14 19080438 1923801010705 Ma Seo Thắng Nam 20/05/1999 Lào Cai
15 19080439 1723102050283 Lê Viết Thắng Nam 03/07/1999 Hà Tĩnh
16 19080440 1921402020152 Nguyễn Thị Bảo Thanh Nữ 26/11/2001 Bình Dương
17 19080441 1921402020153 Nguyễn Thị Thanh Thanh Nữ 23/07/2001 Bình Phước
18 19080442 1723401010219 Võ Thị Phương Thanh Nữ 30/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
19 19080443 1923402010374 Nguyễn Tường Phương Thanh Nữ 17/04/2001 TP HCM
20 19080444 1900000001580 Võ Ngọc Trang Thanh Nữ 28/01/1997 Bình Dương
21 19080445 1821402010017 Nguyễn Thị Ngọc Thanh Nữ 23/12/2000 Lâm Đồng
22 19080446 1524401120004 Nguyễn Thùy Kim Thanh Nữ 09/08/1993 Sông Bé
23 19080447 1728501010169 Phan Nguyễn Xuân Thanh Nữ 15/11/1999 Bình Dương
24 19080448 1823403010504 Đặng Nguyễn Phương Thanh Nữ 30/08/2000 Tây Ninh
25 19080449 1623401010240 Hoàng Thị Kim Thanh Nữ 16/04/1998 Đắk Lắk
26 19080450 1728501010170 Trần Văn Thành Nam 20/01/1999 Bình Dương
27 19080451 1725802080073 Nguyễn Minh Thành Nam 18/10/1999 Bình Dương
28 19080452 1723403010248 Trương Phú Hữu Thành Nam 02/12/1999 Bình Dương
29 19080453 1923403010714 Thái Thị Thanh Thảo Nữ 07/07/2001 Ninh Thuận
30 19080454 1723102050274 Chung Nguyễn Ngọc Thảo Nữ 30/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080455 1900000001595 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 4/11/2004 Bình Dương
2 19080456 1723102050276 Lê Xuân Thảo Nữ 02/07/1998 Bình Dương
3 19080457 1921402010027 Trần Lê Triều Thảo Nữ 14/04/2001 Bình Dương
4 19080458 1921402020015 Trần Huỳnh Thanh Thảo Nữ 13/11/2001 Bình Dương
5 19080459 1723801010393 Trần Thị Thạch Thảo Nữ 09/04/1999 Bình Phước
6 19080460 1728501010173 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 09/12/1999 Bình Dương
7 19080461 1722202010434 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 02/12/1999 Ninh Thuận
8 19080462 1624401120128 Điểu Thị Thảo Nữ 14/01/1996 Bình Phước
9 19080463 1900000001641 Nguyễn Thị Thảo Nữ 03/8/1986 Thanh Hóa
10 19080464 1723102050278 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 26/09/1999 Bình Dương
11 19080465 1723401010221 Châu Thị Kim Thảo Nữ 26/02/1999 Bình Dương
12 19080466 1727601010136 Nguyễn Thị Diệu Thảo Nữ 05/09/1999 Bến Tre
13 19080467 1727601010137 Phạm Phương Thảo Nữ 18/02/1999 Bình Dương
14 19080468 1728501010245 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 22/9/1999 TP. Hồ Chí Minh
15 19080469 1723102050280 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 18/12/1999 Bình Dương
16 19080470 1821402020049 Trần Ngọc Bảo Thi Nữ 26/10/2000 Bình Dương
17 19080471 1823402010110 Nguyễn Thị Anh Thi Nữ 22/01/2000 Bình Dương
18 19080472 1722202010333 Âu Thị Thiên Nữ 10/01/1999 Ninh Thuận
19 19080473 1828501030048 Dương Thành Thiện Nam 02/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
20 19080474 1723401010232 Nguyễn Minh Thiện Nam 29/04/1999 Bình Dương
21 19080475 1525802080079 Hoàng Văn Thiệu Nam 10/10/1995 Bình Thuận
22 19080476 1723801010406 Phạm Bồ Quốc Thịnh Nam 04/04/1999 Bình Dương
23 19080477 1625202010261 Trần Văn Thịnh Nam 01/04/1998 Phú Yên
24 19080478 1823403010405 Trần Thị Ái Thơ Nữ 28/12/2000 Hà Tĩnh
25 19080479 1900000001602 Trần Kim Thoa Nữ 03/02/1997 Tây Ninh
26 19080480 1823801010063 Cao Thị Minh Thoa Nữ 30/03/2000 Bình Định
27 19080481 1723801010411 Bùi Thị Thu Nữ 08/06/1999 Quảng Ngãi
28 19080482 1723801010427 Bá Thị Ngọc Thư Nữ 08/08/1998 Ninh Thuận
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080483 1921402020164 Nguyễn Anh Thư Nữ 26/09/2001 Bình Dương
2 19080484 1822202040381 Lâm Thị Minh Thư Nữ 21/07/2000 Đồng Nai
3 19080485 1723401010246 Huỳnh Trương Anh Thư Nữ 28/11/1999 Bình Dương
4 19080486 1623401010281 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 14/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh
5 19080487 1723401010237 Trương Minh Thuận Nam 09/03/1999 Bình Dương
6 19080488 1623801010370 Thái Thị Thu Thương Nữ 17/03/1998 Kon Tum
7 19080489 1900000001601 Nguyễn Thị Bích Thương Nữ 02/07/1998 Phú Yên
8 19080490 1823403010048 Phạm Thị Hồng Thương Nữ 15/08/2000 Quảng Ngãi
9 19080491 1921402020159 Nguyễn Phương Thuy Nữ 18/05/2001 TPHCM
10 19080492 1723801010423 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 04/05/1998 Đắk Lắk
11 19080493 1900000001597 Nguyễn Ngọc Thúy Nữ 8/10/2001 Bình Dương
12 19080494 1511402090098 Lê Bảo Thúy Nữ 24/02/1997 Bình Dương
13 19080495 1723105010044 Phạm Thị Thủy Nữ 19/08/1999 Thanh Hóa
14 19080496 1823403010224 Nguyễn Thị Hoàng Thy Nữ 11/10/2000 Bình Dương
15 19080497 1821402010048 Trần Thị Mộng Thy Nữ 04/05/2000 Bình Dương
16 19080498 1822202010331 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 29/09/2000 Bình Dương
17 19080499 1823402010113 Đỗ Thị Thủy Tiên Nữ 08/04/2000 Bình Dương
18 19080500 1721402020071 Hoàng Thùy Tiên Nữ 22/03/1999 Lạng Sơn
19 19080501 1923402010101 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 25/07/2001 Bình Thuận
20 19080502 1921402020016 Huỳnh Trúc Tiên Nữ 01/08/2001 Bình Dương
21 19080503 1900000001640 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 21/02/1997 Bình Dương
22 19080504 1923102010004 Phạm Nguyễn Thủy Tiên Nữ 02/10/2001 Tiền Giang
23 19080505 1723102050246 Lê Thị Hồng Tiên Nữ 21/05/1999 Bình Dương
24 19080506 1725202010244 Nguyễn Minh Tiến Nam 22/01/1999 Bình Dương
25 19080507 1821402020069 Ngô Văn Tiến Nam 27/09/2000 Bình Dương
26 19080508 1723102050247 Hồ Thị Kim Tiền Nữ 06/07/1999 Bình Dương
27 19080509 1727601010186 Đỗ Tin Nam 15/02/1997 THỪA THIÊN HUẾ
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080510 1723801010349 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận
2 19080511 1724403010038 Trần Trung Tính Nam 31/10/1999 Bình Dương
3 19080512 1523403010224 Đinh Cẩm Tố Nữ 14/02/1997 Bình Định
4 19080513 1900000001638 Đinh Quang Toàn Nam 22/8/1986 Thanh Hóa
5 19080514 1723401010203 Nguyễn Đặng Toàn Nam 22/12/1999 Bình Định
6 19080515 1723401010251 Tăng Thị Trà Nữ 13/09/1999 Quảng Nam
7 19080516 1623402010201 Nguyễn Thanh Trà Nữ 30/9/1998 Bình Dương
8 19080517 1727601010155 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 27/04/1997 Bình Dương
9 19080518 1822202040392 Nguyễn Thị Phương Trâm Nữ 13/03/2000 Bình Dương
10 19080519 1822202040165 Nguyễn Hoàng Phương Trâm Nữ 16/02/2000 Bình Dương
11 19080520 1723801010453 Phạm Thị Trâm Nữ 16/08/1999 Quảng Ngãi
12 19080521 1825106010070 Cao Hoàng Bảo Trâm Nữ 16/06/2000 Bình Dương
13 19080522 1525106010092 Lê Thị Ngọc Trầm Nữ 10/11/1995 Long An
14 19080523 1727601010157 Trần Lê Bảo Trân Nữ 01/01/1999 Ninh Thuận
15 19080524 1821402010005 Đoàn Thị Hoài Trang Nữ 05/10/2000 Nghệ An
16 19080525 1821402010015 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 05/10/2000 Hà Tĩnh
17 19080526 1723401010262 Trương Thị Thùy Trang Nữ 22/12/1999 Bình Định
18 19080527 1921402020171 Tô Thị Thùy Trang Nữ 16/01/1998 Quảng Bình
19 19080528 1822202040025 Nguyễn Thị Trang Nữ 12/12/2000 Hà Tĩnh
20 19080529 1721402170058 Đào Thị Huyền Trang Nữ 05/05/1999 Cà Mau
21 19080530 1822202040354 Tsằn Trạc Tranh Nam 08/05/2000 Đồng Nai
22 19080531 1823402010027 Phạm Thị Lệ Trinh Nữ 03/05/2000 Bình Định
23 19080532 1621402010239 Lê Thị Huyền Trinh Nữ 19/12/1998 Bình Dương
24 19080533 1823801010082 Nguyễn Thị Thùy Trinh Nữ 10/01/2000 Phú Yên
25 19080534 1823402010120 Tô Ngọc Trinh Nữ 22/11/2000 Bình Dương
26 19080535 1727601010158 Phạm Thị Trinh Nữ 05/05/1997 Quảng Ngãi
27 19080536 1723403010302 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 06/11/1999 Bình Dương
28 19080537 1723401010276 Nguyễn Thị Hồng Trúc Nữ 23/07/1999 Bình Dương
29 19080538 1722202010382 Lai Thị Phương Trúc Nữ 19/08/1999 Bến Tre
30 19080539 1821402020056 Lê Thùy Thanh Trúc Nữ 08/07/2000 Đồng Nai
31 19080540 1722202010384 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 09/12/1999 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080541 1822202010033 Mai Trương Thanh Trúc Nữ 19/05/2000 Bình Định
2 19080542 1727601010161 Trần Trung Trực Nam 06/08/1998 Bình Dương
3 19080543 1900000001594 Nguyễn Minh Trung Nam 17/02/1997 Bình Dương
4 19080544 1723102050320 Hứa Thái Trung Nam 02/05/1999 An Giang
5 19080545 1823401010047 Nguyễn Quang Trường Nam 18/4/2000 Bình Định
6 19080546 1823402010121 Phan Nhật Trường Nam 24/02/2000 Bình Dương
7 19080547 1725202010308 Nguyễn Nhật Trường Nam 17/01/1999 Bình Dương
8 19080548 1625106010121 Nguyễn Thị Thanh Nữ 22/07/1998 Bình Dương
9 19080549 1723403010226 Đặng Thị Cẩm Nữ 17/04/1999 Đồng Nai
10 19080550 1923402010408 Lý Phước Tuấn Nam 01/10/2001 Bình Dương
11 19080551 1921402020026 Lê Hoàng Tuấn Nam 31/12/1998 An Giang
12 19080552 1724403010077 Nguyễn Quang Tuấn Nam 11/02/1999 Thanh Hóa
13 19080553 1625202010236 Phạm Thanh Tuấn Nam 17/12/1998 Bình Dương
14 19080554 1723401010209 Nguyễn Thanh Tuấn Nam 06/02/1999 Bình Định
15 19080555 1325802080066 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk
16 19080556 1511402130041 Nguyễn Thanh Tùng Nam 23/09/1997 Bình Dương
17 19080557 1723801010501 Trượng Thị Tuyên Nữ 26/04/1998 Ninh Thuận
18 19080558 1723403010229 Bạch Thị Kim Tuyền Nữ 18/04/1999 Bình Dương
19 19080559 1723401010212 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 26/08/1999 Bình Dương
20 19080560 1625802080105 Huỳnh Thanh Tuyền Nữ 20/08/1998 Bình Dương
21 19080561 1722202040237 Nguyễn Thị Hồng Tuyết Nữ 04/09/1999 Bình Dương
22 19080562 1900000001520 Đặng Thị Tuyết Nữ 20/3/1989 Bắc Ninh
23 19080563 1721402170046 Hoàng Thị Lê Tuyết Nữ 22/02/1999 Ninh Thuận
24 19080564 1823403010014 Phạm Thị Tuyết Nữ 19/09/1999 Ninh Bình
25 19080565 1821402020036 Nguyễn Ngọc Hoàng Uyên Nữ 21/11/2000 TP.HCM
26 19080566 1722202010389 Nguyễn Ngọc Thảo Uyên Nữ 20/09/1999 Đăk Lăk
27 19080567 1527601010083 Hán Thị Mỹ Vân Nữ 10/06/1997 Ninh Thuận
28 19080568 1823403010282 Võ Lê Hồng Vân Nữ 23/06/2000 TP. Hồ Chí Minh
29 19080569 1724403010074 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 27/12/1999 Bình Dương
30 19080570 1621402010252 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 26/04/1996 Gia Lai
31 19080571 1723105010083 Đặng Đình Nhật Văn Nam 07/02/1994 Đồng Nai
32 19080572 1525202010109 Đỗ Văn Vàng Nam 25/03/1996 Bình Dương
33 19080573 1823401010469 Lê Thị Tường Vi Nữ 12/11/2000 An Giang
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19080574 1822202010315 Phạm Thị Thảo Vi Nữ 01/08/2000 TP. Hồ Chí Minh
2 19080575 1821402010039 Nguyễn Thị Thảo Vi Nữ 29/06/2000 Tây Ninh
3 19080576 1728501010225 Trần Tường Vi Nữ 13/12/1999 Quảng ngãi
4 19080577 1723401010290 Hồ Tấn Vinh Nam 28/03/1999 Bình Dương
5 19080578 1722202040298 Nguyễn Thanh Vinh Nam 25/02/1999 TP. Hồ Chí Minh
6 19080579 1621402020346 Hồ Thị Vinh Nữ 18/06/1998 Hà Tĩnh
7 19080580 1725202010313 Nguyễn Hoàng Nam 11/08/1999 Bình Dương
8 19080581 1623402010202 Đinh Quang Nam 25/5/1998 Bình Dương
9 19080582 1727601010170 Nguyễn Minh Vương Nam 14/03/1999 Bình Dương
10 19080583 1723401010294 Đào Hùng Vượng Nam 30/09/1999 Bình Dương
11 19080584 1722202040302 Huỳnh Thanh Vy Nữ 23/10/1999 Bình Dương
12 19080585 1921402020182 Chiêm Khánh Vy Nữ 16/08/2001 Bình Dương
13 19080586 1921402020006 Đặng Phương Bảo Vy Nữ 29/03/2000 Bình Dương
14 19080587 1921402020030 Nguyễn Ngọc Mai Vy Nữ 12/06/2001 Bình Dương
15 19080588 1900000001581 Trần Ngọc Yến Vy Nữ 20/11/1997 Bình Dương
16 19080589 1728501010214 Đỗ Lê Phương Vy Nữ 05/02/1999 Bình Dương
17 19080590 1823801010755 Lê Tấn Vỹ Nam 16/06/2000 Bình Định
18 19080591 1624401120167 Trần Thị Bích Xuân Nữ 13/10/1998 Lâm Đồng
19 19080592 1727601010172 Lê Thị Thanh Xuân Nữ 05/01/1999 Bình Dương
20 19080593 1623402010205 Ngô Thị Thanh Xuân Nữ 4/2/1998 Bình Dương
21 19080594 1723403010321 Lê Thị Thanh Xuân Nữ 05/12/1999 Bình Dương
22 19080595 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
23 19080596 1723403010323 Hồ Thị Hà Xuyên Nữ 14/12/1999 Bình Dương
24 19080597 1723102050337 Nguyễn Thị Kim Xuyến Nữ 15/04/1999 Ninh Thuận
25 19080598 1823403010071 Hồ Thị Như Ý Nữ 20/12/2000 Phú Yên
26 19080599 1723801010485 Phan Thị Như Ý Nữ 07/02/1999 Bình Phước
27 19080600 1727601010176 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 18/11/1999 Bình Định
28 19080601 1823403010387 Lê Thị Kim Yến Nữ 06/02/2000 Bình Dương
29 19080602 1728501010221 La Hải Yến Nữ 25/06/1999 TPHCM
30 19080603 1624401020049 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 06/02/1998 Bình Dương
31 19080604 1625802080135 Trương Thị Hoàng Yến Nữ 28/12/1998 Bình Dương
32 19080605 1823402010187 Huỳnh Thị Hải Yến Nữ 09/11/2000 Bình Dương
33 19080606 1722202010411 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 04/06/1999 Ninh Thuận
Danh sách này có 33 thí sinh.



watch_later
07/10/2019 14:59:29  
visibility
 615