Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19070 Ngày 05 tháng 10 năm 2019

  1. Từ ngày 01/10/2019 đến hết ngày 04/10/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070001 1822202040359 Lưu Thị Thuý An Nữ 28/09/2000 Long An
2 19070002 1728501010003 Trương Quý An Nam 24/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
3 19070003 1900000001575 Trần Thị Hoài Ân Nữ 21/7/1981 Bình Dương
4 19070004 1722202010007 Nguyễn Minh Nam Anh Nam 16/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 19070005 1900000001560 Bùi Phúc Anh Nam 4/12/1989 Vĩnh Long
6 19070006 1723801010008 Cao Thị Hoàng Anh Nữ 20/11/1999 Phú Yên
7 19070007 1722202010013 Phan Hoàn Anh Nữ 20/02/1999 Bình Định
8 19070008 1723402010005 Nguyễn Hoàng Anh Nam 21/05/1999 Bình Dương
9 19070009 1723801010016 Thái Phương Anh Nữ 14/08/1999 Bình Định
10 19070010 1723403010007 Hoàng Thị Thùy Anh Nữ 06/01/1999 Bình Dương
11 19070011 1724403010004 Phạm Thị Lan Anh Nữ 18/01/1999 Thái Bình
12 19070012 1527601010114 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 11/08/1997 Tây Ninh
13 19070013 1723401010006 Nguyễn Thạch Bảo Anh Nữ 13/09/1999 Vĩnh Long
14 19070014 1621402010005 Lê Thị Tú Anh Nữ 29/08/1998 Nghệ An
15 19070015 1728501010009 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 22/09/1999 Bình Dương
16 19070016 1725106010004 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 01/01/1999 An Giang
17 19070017 1524401120173 Nguyễn Doãn Ánh Nam 19/05/1996 Sông Bé
18 19070018 1723402010009 Lê Ngọc Ánh Nữ 14/11/1999 Đắk Lắk
19 19070019 1822202040204 Trần Thị Ngọc Ánh Nữ 09/10/2000 Thanh Hóa
20 19070020 1623801010020 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai
21 19070021 1511402010088 Lê Ngọc Ánh Nữ 25/01/1997 Long An
22 19070022 1523401010001 Trần Nguyễn Trọng Bảo Nam 29/07/1997 Phú Yên
23 19070023 1723102050014 Đặng Quốc Bảo Nam 09/07/1999 Bình Dương
24 19070024 1525202010135 Nguyễn Đăng Bến Nam 07/02/1997 Nghệ An
25 19070025 1622202010025 Nguyễn Thị Biên Nữ 26/03/1998 Nghệ An
26 19070026 1523801010297 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang
27 19070027 1523801010302 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa
28 19070028 1825106010144 Võ Thị Thanh Bình Nữ 11/08/2000 Đắk Lắk
29 19070029 1900000001574 Lê Thị Thu Bình Nữ 21/6/1975 Thanh Hóa
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070030 1823801010038 Đậu Thị Bình Nữ 21/09/2000 Nghệ An
2 19070031 1822202040336 Hồ Nhìn Cấm Nữ 20/02/2000 Bình Thuận
3 19070032 1622202010027 Võ Thị Mộng Cầm Nữ 09/10/1998 Long An
4 19070033 1623401010338 Đào Thị Châm Nữ 8/3/1998 Hà Nam
5 19070034 1723801010042 Lê Bảo Châu Nam 10/06/1999 Tây Ninh
6 19070035 1821402020041 Cáp Diễm Chi Nữ 14/05/2000 Long An
7 19070036 1723801010044 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 08/03/1999 Bình Dương
8 19070037 1723403010030 Vũ Thu Chinh Nữ 06/12/1999 Thái Bình
9 19070038 1423801010379 Bế Thị Kim Cúc Nữ 24/01/1995 Cao Bằng
10 19070039 1425801020063 Nguyễn Văn Cường Nam 08/10/1995 Bình Dương
11 19070040 1311402110003 Lê Nhật Cường Nam 15/12/1993 Bình Dương
12 19070041 1623801010040 Nguyễn Trọng Cường Nam 21/07/1998 Quảng Bình
13 19070042 1421401010003 Bùi Công Dân Nam 14/2/1996 Sông Bé
14 19070043 1900000001546 Đằng Nam 10/10/1963 Tp. Hồ Chí Minh
15 19070044 1723801010070 Lê Ngô Trúc Đào Nữ 15/05/1999 Bình Phước
16 19070045 1624401120017 Trần Thị Ngọc Diễm Nữ 20/03/1998 Bình Dương
17 19070046 1728501010017 Trần Quốc Diễn Nam 30/01/1999 Bình Dương
18 19070047 1622202040009 Bùi Thị Ngọc Diệp Nữ 25/07/1997 Ninh Bình
19 19070048 1628501010138 Đặng Văn Bá Diệp Nam 02/05/1998 Gia Lai
20 19070049 1825106010081 Hứa Ngọc Điệp Nữ 26/09/2000 Bình Dương
21 19070050 1728501030007 Nguyễn Thị Điệp Nữ 28/10/1999 Phú Yên
22 19070051 1725106010014 Nguyễn Thị Mỹ Diệu Nữ 22/03/1999 Đắk Lắk
23 19070052 1825802010023 Phạm Tấn Điệu Nam 10/10/1999 Quảng Ngãi
24 19070053 1724403010011 Nguyễn Thị Anh Đô Nữ 06/11/1999 Bình Thuận
25 19070054 1723402010036 Đỗ Đại Đồng Nam 14/04/1999 Bình Dương
26 19070055 1721402180058 Phan Văn Đức Nam 01/03/1999 Thanh Hóa
27 19070056 1900000001535 Nguyễn Hoàng Đức Nam 4/12/1978 Bình Dương
28 19070057 1425106010166 Đặng Văn Đức Nam 20/08/1996 Nam Định
29 19070058 1621402010023 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 11/08/1998 Bình Dương
30 19070059 1723801010052 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 31/03/1999 Bình Phước
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070060 1900000001499 Lê Thị Mỹ Dung Nữ 20/02/1998 Cà Mau
2 19070061 1723403010037 Lê Thị Dung Nữ 09/08/1999 Bình Phước
3 19070062 1728501010019 Trần Thị Kim Dung Nữ 09/04/1999 Bình Dương
4 19070063 1723402010030 Phan Thanh Dương Nam 01/02/1999 Thành phố Hồ Chí Minh
5 19070064 1823402010142 Trần Tuyết Dương Nữ 05/07/2000 Bình Dương
6 19070065 1623401010044 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 10/01/1998 Bình Phước
7 19070066 1627601010010 Võ Thị Thuỳ Dương Nữ 16/12/1998 Quảng Ngãi
8 19070067 1723801010062 Phan Yến Duy Nữ 30/09/1999 Cà Mau
9 19070068 1723401010031 Trần Huỳnh Duy Nữ 10/05/1999 Cần Thơ
10 19070069 1728501010021 Nguyễn Thanh Duy Nam 30/07/1999 Bình Dương
11 19070070 1728501010025 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 19/09/1999 Tây Ninh
12 19070071 1900000001531 Nguyễn Thị Duyên Nữ 27/11/1994 Lâm Đồng
13 19070072 1822202040072 Bùi Thị Mỹ Duyên Nữ 15/01/2000 Phú Yên
14 19070073 1723402010028 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 14/10/1999 Bình Dương
15 19070074 1725106010169 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 26/11/1999 Bình Dương
16 19070075 1421402180071 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương
17 19070076 1725106010017 Trương Thị Mỹ Duyên Nữ 11/05/1999 Tây Ninh
18 19070077 1623402010017 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 22/05/1998 Quảng Bình
19 19070078 1724403010070 Bùi Thái Quỳnh Giang Nữ 25/12/1999 Đồng Nai
20 19070079 1723401010047 Hồ Thị Cẩm Giang Nữ 10/09/1999 Bình Dương
21 19070080 1821402020025 Lê Thị Cẩm Giang Nữ 07/08/2000 Bình Dương
22 19070081 1724601010012 Huỳnh Ngọc Giàu Nữ 13/05/1998 Bình Dương
23 19070082 1723801010084 Huỳnh Thị Ngọc Giàu Nữ 07/02/1999 Bình Dương
24 19070083 1823403010004 Lê Đỗ Ngọc Nữ 08/11/2000 Tiền Giang
25 19070084 1623402010022 Trịnh Thị Vân Nữ 16/10/1998 Thanh Hóa
26 19070085 1723801010089 Phạm Thị Thanh Nữ 16/06/1999 Bình Dương
27 19070086 1723401010053 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 26/11/1999 Bình Dương
28 19070087 1900000001553 Nguyễn Thanh Nam 23/4/1994 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070088 1523801010266 Nguyễn Hoàng Nam 27/02/1996 Đắk Lắk
2 19070089 1527601010041 Đặng Nhật Nữ 05/11/1997 Bình Dương
3 19070090 1625801020093 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế
4 19070091 1421402170189 Vũ Văn Hải Nam 05/06/1995 Nghệ An
5 19070092 1721402020017 Trần Thị Ngọc Hân Nữ 01/11/1999 Bình Dương
6 19070093 1723801010114 Võ Ngọc Hân Nữ 02/03/1999 Bến Tre
7 19070094 1623402010226 Võ Thị Hằng Nữ 04/06/1998 Đắk Lắk
8 19070095 1622202010068 Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ 17/03/1998 Đắk Lắk
9 19070096 1623402010031 Trần Thị Thu Hằng Nữ 13/05/1998 Bình Dương
10 19070097 1723403010074 Tạ Thị Mỹ Hằng Nữ 10/10/1999 Quảng Ngãi
11 19070098 1728501010049 Nguyễn Thanh Hằng Nữ 11/09/1999 Bình Phước
12 19070099 1725106010027 Lưu Thị Thanh Hằng Nữ 11/12/1999 Phú Yên
13 19070100 1825106010123 Lê Thị Ánh Hằng Nữ 26/10/2000 Bình Thuận
14 19070101 1622202040019 Đỗ Thị Hạnh Nữ 15/04/1998 Bắc Giang
15 19070102 1623102050023 Lương Đức Hạnh Nam 18/10/1998 Nam Định
16 19070103 1623801010089 Lê Thị Hạnh Nữ 22/06/1998 Thanh Hóa
17 19070104 1524401120131 Nguyễn Xuân Hào Nam 10/01/1997 Phú Yên
18 19070105 1728501010045 Đỗ Anh Hào Nam 27/09/1999 Bình Dương
19 19070106 1725106010024 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/07/1999 Bình Dương
20 19070107 1728501010053 Huỳnh Trần Hậu Nam 26/03/1997 Bình Dương
21 19070108 1725202010078 Vương Hậu Nam 04/03/1999 Bình Dương
22 19070109 1823402010054 Phạm Thị Hiên Nữ 13/07/2000 Bình Phước
23 19070110 1724601010019 Trịnh Thị Thu Hiền Nữ 08/11/1999 Bình Dương
24 19070111 1821402020039 Phạm Thị Mỹ Hiền Nữ 31/10/1999 Bình Dương
25 19070112 1623401010073 Trần Thị Khánh Hiền Nữ 02/02/1998 Bình Định
26 19070113 1521402170144 Trần Thị Hiền Nữ 25/04/1994 Bà Rịa - Vũng Tàu
27 19070114 1521402010051 Đinh Thị Thu Hiền Nữ 16/04/1997 Kon Tum
28 19070115 1624401020010 Phạm Thị Hiền Nữ 11/9/1997 Hà Nam
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070116 1723403010087 Trần Thị Thuý Hiền Nữ 01/02/1999 Bình Phước
2 19070117 1425801020068 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 05/01/1996 Nam Định
3 19070118 1627601010015 Hoàng Thị Hiền Nữ 26/06/1997 Hà Tĩnh
4 19070119 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
5 19070120 1527601010065 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 06/01/1997 Bình Thuận
6 19070121 1725106010031 Ngô Minh Hiếu Nam 09/03/1999 An Giang
7 19070122 1625202010078 Lê Minh Hiếu Nam 05/09/1997 Bình Dương
8 19070123 1723401010072 Trần Trung Hiếu Nam 15/07/1999 Bình Dương
9 19070124 1521402170097 Lê Trung Hiếu Nam 24/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
10 19070125 1822202010056 Bùi Thị Thanh Hoa Nữ 12/02/2000 Đắk Lắk
11 19070126 1900000001516 Nguyễn Thị Hồng Hoa Nữ 1/1/1981 Bình Dương
12 19070127 1627601010072 Danh Mai Hoa Nữ 07/5/1998 Đồng Nai
13 19070128 1723402010047 Lường Thị Mai Hoa Nữ 16/06/1999 Thanh Hóa
14 19070129 1524401120168 Nguyễn Trần Hồng Hoa Nữ 30/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
15 19070130 1521402180074 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 05/10/1996 Bình Dương
16 19070131 1621402010060 Đặng Thị Hoài Nữ 07/04/1998 Nghệ An
17 19070132 1622202010080 Lê Thị Diễm Hoài Nữ 14/07/1998 Đắk Lắk
18 19070133 1622202040028 Lê Thị Hoài Nữ 19/06/1998 Thanh Hóa
19 19070134 1821402020078 Nguyễn Tiến Hoàng Nam 23/02/2000 Ninh Thuận
20 19070135 1511402010042 Trần Thị Hồng Nữ 29/12/1997 Hải Dương
21 19070136 1900000001567 Phan Thị Hồng Nữ 9/10/2001 Nghệ An
22 19070137 1521402180084 Đinh Thị Huế Nữ 02/09/1997 Nam Định
23 19070138 1725801020080 Nguyễn Hùng Nam 12/10/1999 Đồng Nai
24 19070139 1523801010251 Phạm Việt Hùng Nam 26/06/1992 Kiên Giang
25 19070140 1725106010038 Trần Văn Hùng Nam 21/04/1998 Phú Thọ
26 19070141 1521402020242 Cao Ngọc Hưng Nam 13/04/1997 Quảng Bình
27 19070142 1723801010155 Nguyễn Hữu Hưng Nam 12/07/1999 Bình Dương
28 19070143 1900000001543 Nguyễn Việt Hưng Nam 21/6/1982 Hà Nội
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070144 1621402010070 Hoàng Thị Mỹ Hương Nữ 05/02/1998 Quảng Nam
2 19070145 1621402010075 Võ Thị Mỹ Hương Nữ 26/12/1998 Bình Dương
3 19070146 1722202010125 Nguyễn Thị Hương Nữ 29/12/1999 Hải Dương
4 19070147 1900000001607 Đặng Thị Hương Nữ 02/11/1971 Long An
5 19070148 1623801010157 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi
6 19070149 1823402010084 Lê Thị Kim Hường Nữ 20/07/2000 Bình Dương
7 19070150 1723801010159 Bế Thị Hường Nữ 07/05/1998 Đắk Lắk
8 19070151 1723801010160 Lê Thị Thu Hường Nữ 09/06/1999 Bình Dương
9 19070152 1723801010161 Phạm Hoài Hưởng Nam 24/09/1999 Bình Dương
10 19070153 1823403010077 Bùi Đức Huy Nam 10/10/1999 Đắk Lắk
11 19070154 1421402170169 Trần Quốc Huy Nam 11/03/1995 Sông Bé
12 19070155 1621402170034 Ngô Thị Huyền Nữ 17/01/1998 Quảng Bình
13 19070156 1622202010093 Phan Thị Thu Huyền Nữ 18/06/1998 Biên Hòa
14 19070157 1721402010030 Lê Thị Mỹ Huyền Nữ 29/04/1999 Đắk Lắk
15 19070158 1821402010093 Đinh Thu Huyền Nữ 17/01/2000 Tây Ninh
16 19070159 1725106010042 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 29/12/1999 Tiền Giang
17 19070160 1900000001547 Lê Thu Huyền Nữ 7/2/1988 Nghệ An
18 19070161 1900000001568 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 11/08/1993 Đắk Lắk
19 19070162 1722202010121 Trần Thị Mỹ Huyền Nữ 19/05/1999 Bình Thuận
20 19070163 1721402010031 Trần Khánh Huyền Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi
21 19070164 1722202010134 Nguyễn Hòa Khang Nữ 24/12/1999 Bình Dương
22 19070165 1723403010117 Nguyễn Hoàng Kim Khánh Nữ 27/01/1999 TP.Hồ Chí Minh
23 19070166 1523801010261 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông
24 19070167 1511402010061 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng
25 19070168 1725106010045 Trần Thị Mỹ Kiều Nữ 31/07/1999 Đồng Nai
26 19070169 1822202010039 Nguyễn Thị Thuý Kiều Nữ 25/12/2000 Bình Định
27 19070170 1721402180024 Thạch Phol La Nam 12/02/1997 Bình Phước
28 19070171 1723403010124 Lê Thị Mai Lâm Nữ 20/11/1999 Bình Thuận
29 19070172 1623402010234 Lâm Hương Lan Nữ 20/09/1998 Kiên Giang
30 19070173 1723801010176 Nguyễn Thị Lan Nữ 27/04/1999 Đắk Lắk
31 19070174 1825106010084 Trần Thị Thu Lan Nữ 25/08/2000 Bình Dương
32 19070175 1722202040097 Nguyễn Thị Ngọc Lan Nữ 12/07/1999 Hà Nội
33 19070176 1725202010130 Nguyễn Hoàng Lanh Nam 24/03/1999 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070177 1723801010182 Phan Thị Kim Liên Nữ 06/02/1999 Ninh Thuận
2 19070178 1825106010095 Nguyễn Thùy Linh Nữ 10/12/2000 Bình Dương
3 19070179 1722202010154 Dương Diệp Gia Linh Nữ 19/02/1999 Bình Dương
4 19070180 1622202010111 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 22/08/1998 Bình Dương
5 19070181 1527601010105 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 04/06/1997 Đắk Lắk
6 19070182 1721402020041 Lê Thị Linh Nữ 20/09/1999 Thanh Hóa
7 19070183 1724601010038 Nguyễn Thị Yến Linh Nữ 14/03/1999 Bình Dương
8 19070184 1721402010036 Cao Thị Nguyên Linh Nữ 20/01/1999 Gia Lai
9 19070185 1900000001509 Trần Thảo Linh Nữ 23/10/1993 Bình Dương
10 19070186 1521402180070 Lê Thiện Ngọc Hoàng Mỹ Linh Nữ 26/03/1997 Ninh Thuận
11 19070187 1528501010051 Hồ Thị Kiều Linh Nữ 22/02/1997 Bình Dương
12 19070188 1623402010073 Phan Thị Thùy Linh Nữ 29/11/1998 Đồng Nai
13 19070189 1723402010066 Nguyễn Thị Linh Nữ 24/09/1999 Nghệ An
14 19070190 1625202010127 Cao Nhật Linh Nam 06/10/1998 Bình Dương
15 19070191 1823801010726 Nguyễn Ngọc Diệu Linh Nữ 01/01/2000 Đắk Lắk
16 19070192 1622202010114 Phạm Khánh Linh Nữ 29/06/1998 Yên Bái
17 19070193 1623801010457 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh
18 19070194 1824202030009 Trần Hồng Lĩnh Nữ 18/09/2000 Bình Dương
19 19070195 1900000001517 Đặng Minh Loan Nữ 16/9/1984 Bình Dương
20 19070196 1823401010020 Vũ Thị Loan Nữ 30/11/2000 Thái Bình
21 19070197 1723801010202 Phan Thị Kim Loan Nữ 21/11/1999 Bình Dương
22 19070198 1621402180034 Nguyễn Tấn Lợi Nam 29/06/1998 Tây Ninh
23 19070199 1721402180029 Nguyễn Bá Lương Nam 06/12/1997 Bình Dương
24 19070200 1823403010091 Trần Thị Trúc Ly Nữ 13/08/2000 Bình Phước
25 19070201 1623402010085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh
26 19070202 1724202030023 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/08/1998 Bình Dương
27 19070203 1723102050152 Lâm Thanh Mai Nữ 18/03/1999 Bình Dương
28 19070204 1623801010206 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk
29 19070205 1522202040094 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 28/06/1997 Hà Nam
30 19070206 1625106010070 Huỳnh Thị Trúc Mai Nữ 06/10/1998 Bình Dương
31 19070207 1527601010004 Bùi Ngọc Mi Nữ 26/04/1997 Bình Dương
32 19070208 1425801020031 Nguyễn Thảo Minh Nam 15/10/1996 Bình Dương
33 19070209 1728501030059 Nguyễn Văn Minh Nam 31/01/1999 Bình Phước
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070210 1723401010119 Tô Huỳnh Mộng Nữ 22/07/1999 Cà Mau
2 19070211 1721402010044 Hoàng Thị Trà My Nữ 01/09/1999 Bình Dương
3 19070212 1625106010164 Đinh Thị Trà My Nữ 10/2/1998 Bình Dương
4 19070213 1723402010075 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Nữ 30/10/1999 Kiên Giang
5 19070214 1823401010027 Hoàng Thị Na Nữ 03/09/2000 Nghệ An
6 19070215 1900000001521 Nguyễn Thị Nam Nữ 19/6/1987 Bắc Ninh
7 19070216 1623401010340 Đỗ Trường Nam Nam 18/2/1998 Bình Dương
8 19070217 1511402190068 Võ Phương Nam Nam 25/12/1997 Đồng Nai
9 19070218 1425202010071 Trần Trung Nam Nam 29/10/1996 Gia Lai
10 19070219 1625202010147 Phan Văn Kỳ Nam Nam 27/08/1998 Bình Phước
11 19070220 1622202040039 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định
12 19070221 1721402020052 Lê Thị Nga Nữ 13/08/1999 Thanh Hóa
13 19070222 1821402020028 Võ Thị Kim Ngân Nữ 12/03/2000 Bình Dương
14 19070223 1823801010055 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 21/03/2000 Quảng Ngãi
15 19070224 1523401010034 Trần Kim Ngân Nữ 02/02/1996 Tây Ninh
16 19070225 1725106010170 Vũ Thị Trúc Ngân Nữ 12/12/1999 Bình Dương
17 19070226 1722202010209 Lý Ngọc Thu Ngân Nữ 21/04/1999 Bình Dương
18 19070227 1722202010212 Nguyễn Thị Ngân Nữ 18/02/1999 Thái Bình
19 19070228 1625106010076 Võ Thị Thanh Ngân Nữ 21/11/1998 Bình Dương
20 19070229 1623401010150 Hồ Thị Thúy Ngân Nữ 28/08/1998 Bình Định
21 19070230 1723402010080 Đặng Thị Kim Ngân Nữ 18/10/1999 Bình Dương
22 19070231 1624401120080 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/1998 Quảng Nam
23 19070232 1527601010106 Phạm Trọng Nghĩa Nam 07/06/1997 Bình Dương
24 19070233 1725106010168 Dương Trọng Nghĩa Nam 14/12/1999 Bình Dương
25 19070234 1623402010099 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 19/01/1998 Bình Dương
26 19070235 1900000001528 Phạm Văn Ngoan Nam 3/11/1996 Bình Dương
27 19070236 1723401010135 Lê Thị Như Ngọc Nữ 28/03/1999 Bình Dương
28 19070237 1900000001579 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 25/3/1988 Kiên Giang
29 19070238 1622202010144 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 08/06/1997 Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 2

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070239 1527601010047 Nguyễn Như Ngọc Nữ 03/01/1997 Bình Dương
2 19070240 1621402020176 Huỳnh Lê Hồng Ngọc Nữ 19/10/1998 Bình Dương
3 19070241 1621402020183 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng
4 19070242 1721401010030 Nguyễn Thanh Nguyên Nữ 04/09/1999 Bình Dương
5 19070243 1728501030060 Cao Thái Nguyên Nam 25/04/1999 Bình Dương
6 19070244 1722202010223 Nguyễn Kim Nguyên Nữ 15/01/1999 Bình Dương
7 19070245 1723401010141 Lê Nguyễn Hồng Nguyên Nữ 23/02/1999 TP. Hồ Chí Minh
8 19070246 1511402010077 Lê Thị Nguyệt Nữ 10/12/1997 Quảng Ngãi
9 19070247 1623402010106 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Nữ 01/05/1998 Bình Phước
10 19070248 1900000001515 Hà Thanh Nhã Nữ 24/10/1995 Tp. HCM
11 19070249 1721402170037 Nguyễn Thị Hoàng Nhi Nữ 17/12/1999 Bình Dương
12 19070250 1722202010236 Phạm Thị Phương Nhi Nữ 23/11/1999 Bình Dương
13 19070251 1721402010112 Vũ Thị Yến Nhi Nữ 27/07/1999 Lâm Đồng
14 19070252 1623402010114 Võ Huỳnh Nhi Nữ 03/06/1998 Bình Dương
15 19070253 1621402010156 Võ Hà Tuyết Như Nữ 28/07/1998 Bình Dương
16 19070254 1624401120091 Phạm Quỳnh Như Nữ 10/05/1998 Bình Dương
17 19070255 1722202010246 Nguyễn Mai Như Nữ 25/09/1999 Bình Dương
18 19070256 1721402170039 Nguyễn Thị Mỹ Như Nữ 25/11/1999 Bình Dương
19 19070257 1722202010247 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như Nữ 10/12/1999 Bình Dương
20 19070258 1722202010248 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như Nữ 28/07/1999 Bình Dương
21 19070259 1723403010176 Hoàng Thị Nhung Nữ 06/12/1999 Hà Tĩnh
22 19070260 1900000001506 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 28/09/1997 Gia Lai
23 19070261 1622202040050 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 13/06/1998 Bình Phước
24 19070262 1523402010124 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định
25 19070263 1623402010117 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1998 Bình Dương
26 19070264 1623402010116 Hà Phi Nhung Nữ 21/04/1998 Bình Dương
27 19070265 1823801010465 Võ Minh Nhựt Nam 26/11/2000 Bình Dương
28 19070266 1825202010075 Vương Minh Nhựt Nam 04/04/2000 Bình Dương
29 19070267 1721402010046 Hoàng Thị Nương Nữ 18/07/1999 Thanh Hóa
30 19070268 1522202040053 Trần Thị Kim Nương Nữ 29/05/1996 TP. Hồ Chí Minh
31 19070269 1623801010258 Phạm Trường Phát Nam 06/12/1998 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 3

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070270 1628501010077 Lưu Hưng Phát Nam 13/01/1998 Bình Dương
2 19070271 1722202010257 Huỳnh Thị Kim Phi Nữ 06/08/1999 Bình Dương
3 19070272 1723801010291 Trần Hồng Phi Nam 07/12/1999 Ninh Bình
4 19070273 1628501010078 Nguyễn Thanh Phong Nam 09/07/1998 Bình Dương
5 19070274 1425202010144 Hồ Sỹ Vi Phong Nam 20/09/1996 Đắk Lắk
6 19070275 1521402020150 Tạ Yên Phóng Nam 02/02/1995 Ninh Thuận
7 19070276 1523801010047 Huỳnh Bá Phúc Nam 13/09/1997 Đồng Nai
8 19070277 1825202010076 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 31/12/2000 Bình Dương
9 19070278 1722202010261 Trần Hồng Phúc Nữ 22/03/1999 Bình Dương
10 19070279 1723403010196 Cù Thị Thùy Phương Nữ 08/04/1999 Bình Dương
11 19070280 1721402010063 Thạch Trúc Phương Nữ 22/06/1999 Bình Phước
12 19070281 1823401010029 Đậu Thị Phương Nữ 21/09/2000 Nghệ An
13 19070282 1624401120180 Lê Thị Phương Nữ 4/12/1998 Binh Phước
14 19070283 1621402010160 Nguyễn Hồng Phương Nữ 01/04/1997 Bình Dương
15 19070284 1527601010121 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang
16 19070285 1722202010274 Nguyễn Thị Thu Phượng Nữ 28/05/1999 Bình Định
17 19070286 1900000001564 Lê Hồng Phượng Nữ 8/6/1993 Hưng Yên
18 19070287 1621402020226 Mai Thị Phượng Nữ 04/07/1996 Thái Bình
19 19070288 1722202040209 Lê Thị Phượng Nữ 06/07/1999 Thừa Thiên Huế
20 19070289 1725106010097 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 29/03/1999 Đồng Nai
21 19070290 1515103010080 Lê Thành Quân Nam 17/10/1997 Bình Dương
22 19070291 1623801010277 Đào Minh Quân Nam 10/11/1998 Ninh Thuận
23 19070292 1625802080085 Phan Đặng Quang Nam 14/04/1998 Bình Định
24 19070293 1823403010428 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 20/02/2000 Bình Dương
25 19070294 1725106010100 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 23/07/1999 Bình Dương
26 19070295 1721402170044 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 11/10/1999 Bình Phước
27 19070296 1823402010135 Nguyễn Thanh Nhựt Quỳnh Nữ 14/11/2000 Bình Dương
28 19070297 1625106010108 Trần Thanh Quỳnh Nữ 18/06/1998 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 4

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070298 1725202010225 Nguyễn Giang Sang Nam 24/11/1999 Bình Dương
2 19070299 1823403010365 Nguyễn Thị Thanh Sang Nữ 10/11/2000 Bình Dương
3 19070300 1625202010205 Lê Quang Sang Nam 28/01/1997 Thừa Thiên Huế
4 19070301 1728501030028 Hoàng Hồng Sơn Nam 28/12/1999 Bình Phước
5 19070302 1900000001576 Trịnh Hoàng Sơn Nam 25/10/1978 Sơn La
6 19070303 1900000001533 Đặng Minh Sơn Nam 26/4/1979 Thái Bình
7 19070304 1823401010101 Nguyễn Thị Như Sương Nữ 22/07/2000 Long An
8 19070305 1725802080060 Lê Phước Tài Nam 06/12/1999 Bình Dương
9 19070306 1725202010235 Nguyễn Đức Tài Nam 17/11/1999 Lâm Đồng
10 19070307 1900000001518 Nguyễn Thị Tám Nữ 23/11/1977 Bình Dương
11 19070308 1724403010072 Trương Thụy Minh Tâm Nữ 06/10/1999 Bình Dương
12 19070309 1521402020135 Nguyễn Thị Tâm Nữ 12/06/1997 Hà Tĩnh
13 19070310 1725106010149 Đoàn Thị Tha Nữ 14/04/1998 Tây Ninh
14 19070311 1724801030140 Trương Quốc Thái Nam 19/12/1999 Tp. Hồ Chí Minh
15 19070312 1900000001542 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 12/01/1997 Hà Tĩnh
16 19070313 1822202040377 Bùi Thị Thắm Nữ 25/03/1999 Hà Tĩnh
17 19070314 1900000001538 Nguyễn Nam Thắng Nam 11/1/1976 Quảng Ninh
18 19070315 1511402130123 Hoàng Nhật Thắng Nam 14/04/1997 Tp.HCM
19 19070316 1623401010240 Hoàng Thị Kim Thanh Nữ 16/04/1998 Đắk Lắk
20 19070317 1623401010242 Nguyễn Nguyễn Băng Thanh Nữ 23/08/1998 Bình Dương
21 19070318 1628501010100 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai
22 19070319 1723403010245 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 06/11/1999 Bình Dương
23 19070320 1721402010082 Dương Trúc Thanh Nữ 14/01/1999 Bến Tre
24 19070321 1523403010168 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
25 19070322 1623401010247 Huỳnh Hiệp Thành Nam 13/02/1997 Bình Dương
26 19070323 1724403010042 Nguyễn Châu Thành Nam 09/06/1999 Bình Dương
27 19070324 1628501010101 Huỳnh Thế Thành Nam 29/12/1998 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 5

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070325 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
2 19070326 1721402020075 Đặng Như Thảo Nữ 17/10/1998 Bình Dương
3 19070327 1622202010215 Quách Thị Thảo Nữ 24/10/1998 Ninh Bình
4 19070328 1721402180049 Nguyễn Bích Thảo Nữ 31/08/1999 Bình Dương
5 19070329 1723401010226 Trần Thị Thu Thảo Nữ 20/03/1999 Kon Tum
6 19070330 1721402010087 Trần Thị Thảo Nữ 11/02/1999 Nam Định
7 19070331 1723801010385 Huỳnh Lê Thạch Thảo Nữ 29/07/1999 Bình Thuận
8 19070332 1723401010223 Lê Thanh Thảo Nữ 23/07/1999 Bình Dương
9 19070333 1724601010079 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 11/03/1999 Bình Dương
10 19070334 1723801010384 Đỗ Thị Thu Thảo Nữ 10/03/1999 Bình Dương
11 19070335 1525801050006 Lý Trần Thạch Thảo Nữ 13/02/1997 Bình Dương
12 19070336 1723401010224 Nguyễn Như Thảo Nữ 18/05/1999 Vĩnh Long
13 19070337 1823403010457 Lâm Thị Thạch Thảo Nữ 27/06/2000 Bình Dương
14 19070338 1723401010222 Hồ Thị Thanh Thảo Nữ 18/08/1999 Bình Phước
15 19070339 1421402170111 Nguyễn Phương Bích Thảo Nữ 21/03/1994 Bình Thuận
16 19070340 1622202010217 Trương Nguyễn Hiền Thảo Nữ 11/08/1998 Bình Phước
17 19070341 1625202010259 Phạm Thanh Thi Nam 05/08/1998 Bình Dương
18 19070342 1822202010329 Lăng Thị Thí Nữ 18/07/2000 Đắk Nông
19 19070343 1425202010215 Đoàn Văn Thiện Nam 25/12/1996 Đắk Lắk
20 19070344 1723401010234 Nguyễn Thị Bé Thơ Nữ 24/02/1999 Trà Vinh
21 19070345 1723401010233 Huỳnh Thị Kim Thoa Nữ 05/07/1999 Phú Yên
22 19070346 1900000001519 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 31/1/1985 Bình Dương
23 19070347 1521402020131 Hoàng Thị Thỏa Nữ 10/02/1997 Bình Phước
24 19070348 1621402010202 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/05/1998 Hà Tĩnh
25 19070349 1721402010091 Nguyễn Thị Hồng Thơm Nữ 15/04/1999 Hà Nam
26 19070350 1723403010265 Trần Thị Thùy Thơm Nữ 05/08/1999 Nam Định
27 19070351 1900000001502 Cao Thị Thu Nữ 20/06/1995 Quảng Nam
28 19070352 1721402170052 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 6

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070353 1723801010411 Bùi Thị Thu Nữ 08/06/1999 Quảng Ngãi
2 19070354 1728501010188 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 17/06/1999 Bình Dương
3 19070355 1728501010187 Huỳnh Anh Thư Nữ 06/12/1999 Bình Dương
4 19070356 1723401010248 Nguyễn Thị Hồng Thư Nữ 19/09/1999 TPHCM
5 19070357 1823401010506 Lưu Võ Minh Thư Nữ 10/12/2000 Bình Phước
6 19070358 1623401010281 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 14/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh
7 19070359 1625106010137 Nguyễn Tuyến Vân Thư Nữ 17/10/1998 Bình Dương
8 19070360 1823403010432 Hoàng Anh Thư Nữ 29/11/2000 Bình Dương
9 19070361 1625802080118 Nguyễn Hoàng Minh Thuận Nam 08/02/1998 Bình Dương
10 19070362 1723401010236 Lương Hoàng Thuận Nam 28/04/1999 Bình Dương
11 19070363 1821402010037 Trịnh Nguyễn Hoài Thương Nữ 22/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
12 19070364 1825106010104 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 03/10/2000 Bình Dương
13 19070365 1823403010368 Nguyễn Thanh Thuy Nữ 12/11/2000 Bình Dương
14 19070366 1723401010238 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ Nữ 26/01/1999 Bình Dương
15 19070367 1723801010424 Phạm Thị Thúy Nữ 08/03/1999 Quảng Ngãi
16 19070368 1723401010242 Đặng Ngọc Thanh Thúy Nữ 19/01/1999 Bình Dương
17 19070369 1723401010243 Hà Thị Thúy Nữ 20/11/1999 Thái Bình
18 19070370 1900000001530 Nguyễn Phương Thùy Nữ 28/3/1999 Bình Dương
19 19070371 1523402010017 Phạm Thị Thanh Thùy Nữ 09/12/1996 Bình Dương
20 19070372 1725106010127 Nguyễn Hồng Thủy Nam 02/10/1998 Bình Dương
21 19070373 1723801010417 Nguyễn Thị Ngọc Thủy Nữ 08/08/1999 Bình Phước
22 19070374 1521402010061 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 13/03/1997 Bình Dương
23 19070375 1723401010241 Hoàng Thị Thủy Nữ 16/10/1999 Hà Tĩnh
24 19070376 1723801010419 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/11/1999 Bình Dương
25 19070377 1823403010054 Phạm Thị Cẩm Thụy Nữ 24/06/2000 Bình Định
26 19070378 1622202010193 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 16/09/1998 Bình Dương
27 19070379 1723801010339 Đậu Thị Xuân Tiên Nữ 12/10/1999 Bình Dương
28 19070380 1523403010179 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
29 19070381 1625202010219 Lý Đời Tiến Nam 04/08/1998 Đồng Nai
30 19070382 1622202010195 Hồ Trung Tín Nam 23/01/1994 Tiền Giang
31 19070383 1425801020049 Dương Công Toàn Nam 20/02/1996 Quảng Bình
32 19070384 1623402010201 Nguyễn Thanh Trà Nữ 30/9/1998 Bình Dương
33 19070385 1723801010453 Phạm Thị Trâm Nữ 16/08/1999 Quảng Ngãi
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 7

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070386 1724403010076 Trần Thị Ngọc Trâm Nữ 19/01/1999 Ninh Thuận
2 19070387 1821402020044 Phan Thị Ngọc Trâm Nữ 26/01/2000 Bình Dương
3 19070388 1522202010132 Nguyễn Nhật Quỳnh Trâm Nữ 22/10/1997 Bình Dương
4 19070389 1621402170105 Lê Thị Hồng Trâm Nữ 06/03/1998 Bình Dương
5 19070390 1900000001570 Trần Thị Thanh Trầm Nữ 06/10/1992 Cần Thơ
6 19070391 1823402010117 Trần Thụy Bích Trân Nữ 01/04/2000 Bình Dương
7 19070392 1621402170106 Phạm Thị Huyền Trân Nữ 13/03/1998 Đồng Nai
8 19070393 1521402170113 Bùi Thị Trang Nữ 30/11/1997 Đắk Lắk
9 19070394 1900000001616 Đặng Thị Thùy Trang Nữ 20/12/1987 Bình Dương
10 19070395 1521402010202 Đậu Thị Trang Nữ 01/03/1997 Hà Tĩnh
11 19070396 1723102050301 Bùi Thị Thùy Trang Nữ 20/12/1999 Bình Dương
12 19070397 1900000001510 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 7/9/1998 Bình Phước
13 19070398 1521402010036 Trần Thị Thanh Trang Nữ 30/12/1996 Bình Dương
14 19070399 1724403010048 Lê Nguyễn Thanh Trí Nam 17/11/1999 Bình Dương
15 19070400 1721401010053 Trình Thị Bảo Trinh Nữ 16/12/1999 Bình Dương
16 19070401 1724403010050 Hồ Tống Trọn Nam 09/12/1999 Bình Dương
17 19070402 1627601010061 Nguyễn Thị Anh Trúc Nữ 26/11/1997 Đồng Nai
18 19070403 1721402010105 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 13/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
19 19070404 1821402020045 Lê Thanh Trúc Nữ 24/02/2000 Bình Dương
20 19070405 1725801020056 Trần Khắc Trung Nam 10/04/1999 Ninh Thuận
21 19070406 1625106010152 Trần Tam Quốc Trung Nam 13/11/1998 Bình Dương
22 19070407 1425801020082 Trần Xuân Trường Nam 03/08/1995 Nam Định
23 19070408 1900000001550 Nguyễn Hữu Trường Nam 15/8/1996 Bình Dương
24 19070409 1900000001566 Hồ Trương Thị Cẩm Nữ 31/8/1982 Bình Dương
25 19070410 1724401120083 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 09/10/1999 Bình Dương
26 19070411 1728501030029 Phạm Anh Nam 16/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
27 19070412 1723401010207 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 24/08/1999 Bình Dương
28 19070413 1723401010205 Đoàn Công Nam 25/10/1999 Bình Dương
29 19070414 1623801010448 Nguyễn Minh Tuấn Nam 27/05/1998 Bình Dương
30 19070415 1724801030131 Lâm Châu Tuấn Nam 26/08/1999 Bình Dương
31 19070416 1728501030030 Nguyễn Thanh Tùng Nam 03/08/1999 Bình Dương
32 19070417 1424403010108 Lê Trương Văn Tươi Nam 08/02/1996 Bình Dương
33 19070418 1315101030094 Hoàng Thành Tuyên Nam 30/01/1995 Bình Thuận
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C
Phòng: Phòng máy 1

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19070419 1723401010214 Trần Huỳnh Thanh Tuyền Nữ 11/10/1999 Bình Dương
2 19070420 1723403010230 Bùi Thị Thanh Tuyền Nữ 18/09/1999 Bình Định
3 19070421 1522202010097 Trịnh Thị Mộng Tuyền Nữ 20/03/1997 Bình Phước
4 19070422 1621402020248 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 12/03/1993 Đắk Lắk
5 19070423 1722202040237 Nguyễn Thị Hồng Tuyết Nữ 04/09/1999 Bình Dương
6 19070424 1723801010373 Đinh Thị Tuyết Nữ 17/12/1999 Đắk Lắk
7 19070425 1724403010062 Nguyễn Trương Phương Uyên Nữ 07/08/1999 Tiền Giang
8 19070426 1825106010127 Trương Đoàn Trúc Uyên Nữ 04/12/2000 Tp. Hồ Chí Minh
9 19070427 1725106010135 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 25/09/1999 Bình Dương
10 19070428 1722202010392 Đặng Thị Tường Vân Nữ 17/01/1999 Bến Tre
11 19070429 1623403010291 Đặng Thị Vân Nữ 13/08/1998 Bình Dương
12 19070430 1525202010109 Đỗ Văn Vàng Nam 25/03/1996 Bình Dương
13 19070431 1900000001532 Võ Thụy Tường Vi Nữ 1/1/1997 Bình Dương
14 19070432 1900000001558 Lê Hữu Vinh Nam 1/5/1972 Bình Dương
15 19070433 1823403010086 Nguyễn Hoàng Nam 14/11/2000 Bình Phước
16 19070434 1900000001611 Nguyễn Hoàng Nam 15/02/1974 Bình Dương
17 19070435 1623402010202 Đinh Quang Nam 25/5/1998 Bình Dương
18 19070436 1621402020352 Trần Khoa Vỹ Nam 06/03/1997 Long An
19 19070437 1722202040304 Nguyễn Thị Hoài Nữ 25/07/1999 Bình Thuận
20 19070438 1722202010403 Nguyễn Ngọc Yến Xuân Nữ 11/05/1999 Bình Dương
21 19070439 1624401120167 Trần Thị Bích Xuân Nữ 13/10/1998 Lâm Đồng
22 19070440 1623402010205 Ngô Thị Thanh Xuân Nữ 4/2/1998 Bình Dương
23 19070441 1723102050337 Nguyễn Thị Kim Xuyến Nữ 15/04/1999 Ninh Thuận
24 19070442 1522202040087 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An
25 19070443 1724401120116 Nguyễn Ngọc Nhã Ý Nữ 17/10/1999 TP. Hồ Chí Minh
26 19070444 1722202010414 Thái Thị Yến Nữ 22/10/1998 Thái bình
27 19070445 1722202040308 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 01/02/1999 Thái Bình
28 19070446 1627601010068 Đỗ Thị Yến Nữ 20/11/1996 Bắc Giang
29 19070447 1723402010186 Lý Hải Yến Nữ 05/10/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.



watch_later
09/09/2019 10:13:58  
visibility
 523