Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 19061 Ngày 07 tháng 09 năm 2019

  1. Từ ngày 03/09/2019 đến hết ngày 06/09/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061001 1623402010001 Nguyễn Thụy Thúy Ái Nữ 02/07/1998 Tiền Giang
2 19061002 1724403010002 Quách Vân An Nữ 29/04/1999 Bình Dương
3 19061003 1623801010001 Đào Thị Thúy An Nữ 27/03/1997 Bình Dương
4 19061004 1523401010096 Nguyễn Thị Hoài An Nữ 13/09/1997 Bình Dương
5 19061005 1622202010003 Nguyễn Thị An Nữ 03/06/1998 Đắk Lắk
6 19061006 1524401120011 Nguyễn Thái An Nam 13/04/1994 Bình Dương
7 19061007 1628501010002 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 24/12/1998 Bình Dương
8 19061008 1623801010010 Nguyễn Bình Phương Anh Nữ 13/01/1998 Long An
9 19061009 1623401010008 Trần Thị Lan Anh Nữ 30/06/1998 Nam Định
10 19061010 1523801010097 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau
11 19061011 1522202040011 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 22/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
12 19061012 1623401010005 Nguyễn Thị Anh Nữ 12/05/1998 Lâm Đồng
13 19061013 1622202010021 Trương Ngọc Ánh Nữ 05/02/1998 Đồng Nai
14 19061014 1623801010021 Hồ Thị Minh Ánh Nữ 23/10/1997 Tây Ninh
15 19061015 1623801010019 Võ Ngọc Ảnh Nữ 02/06/1998 Bình Dương
16 19061016 1522202010163 Từ Thị Sơn Ca Nữ 17/05/1997 Bến Tre
17 19061017 1623801010033 Trương Đặng Châu Cầm Nữ 25/11/1998 Tây Ninh
18 19061018 1523801010113 Lê Văn Can Nam 31/08/1997 Bình Thuận
19 19061019 1625106010010 Trương Thị Cảnh Nữ 28/04/1998 Thanh Hóa
20 19061020 1623402010008 Nguyễn Tuấn Cảnh Nam 07/03/1998 Bình Dương
21 19061021 1528501010025 Phạm Minh Cảnh Nam 24/02/1996 Bình Dương
22 19061022 1231020002 Đào Lê Quỳnh Châu Nữ 10/10/1990 Bình Phước
23 19061023 1523801010153 Võ Thị Khánh Châu Nữ 28/06/1997 Tây Ninh
24 19061024 1422202040211 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 20/10/1995 Bình Định
25 19061025 1723402010019 Huỳnh Thị Kim Chi Nữ 15/08/1999 Bình Dương
26 19061026 1621402010015 Trần Thị Linh Chi Nữ 12/04/1998 Bình Dương
27 19061027 1721402020007 Phạm Thị Minh Chu Nữ 10/09/1999 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061028 1523401010074 Nguyễn Minh Chửng Nam 28/07/1997 Bình Dương
2 19061029 1623403010017 Phan Thị Kim Cúc Nữ 07/09/1998 Bình Dương
3 19061030 1621402010010 Đào Thị Cúc Nữ 31/08/1996 Bình Dương
4 19061031 1625801020012 Nguyễn Mạnh Cường Nam 10/04/1997 Thái Bình
5 19061032 1523401010053 Nguyễn Quốc Cường Nam 31/12/1997 Bình Dương
6 19061033 1628501010022 Lê Thanh Đa Nam 27/07/1998 Bình Dương
7 19061034 1525202010057 Lương Quốc Đạt Nam 23/03/1997 Bình Dương
8 19061035 1623401010048 Nguyễn Chí Đạt Nam 12/11/1998 Bình Dương
9 19061036 1625106010025 Nguyễn Thành Đạt Nam 21/09/1998 Bình Dương
10 19061037 1624401120176 Nguyễn Thị Diệu Nữ 13/6/1998 Gia Lai
11 19061038 1725106010015 Nguyễn Thị Trúc Diệu Nữ 14/10/1999 Phú Yên
12 19061039 1628501010014 Nguyễn Hồng Diệu Nữ 13/08/1998 Bình Dương
13 19061040 1624403010012 Trần Phước Đông Nam 01/02/1997 Cần Thơ
14 19061041 1723403010040 Phạm Thị Thu Dung Nữ 22/05/1999 Bình Dương
15 19061042 1622202040104 Dương Thùy Dung Nữ 8/5/1998 Gia Lai
16 19061043 1623402010224 Huỳnh Thùy Dương Nữ 24/5/1998 TP. Hồ Chí Minh
17 19061044 1722202010054 Nguyễn Ngọc Thùy Dương Nữ 08/05/1999 TP. Hồ Chí Minh
18 19061045 1527601010110 Võ Minh Duy Nam 13/10/1997 Bình Dương
19 19061046 1623401010037 Trương Khánh Duy Nam 25/06/1997 Bình Dương
20 19061047 1624403010008 Nguyễn Quốc Anh Duy Nam 23/10/1998 Bình Dương
21 19061048 1624601010123 Nguyễn Thị Duyên Nữ 16/12/1998 Thanh Hóa
22 19061049 1621402170015 Nguyễn Đặng Hương Giang Nữ 05/04/1998 Bình Dương
23 19061050 1722202010067 Phùng Thị Cẩm Giang Nữ 14/07/1999 Đồng Nai
24 19061051 1621402010034 Nguyễn Thị Quỳnh Giao Nữ 05/06/1998 Bến Tre
25 19061052 1521402170001 Trần Văn Giáp Nam 24/12/1995 Hà Tĩnh
26 19061053 1621401010062 Phạm Ngọc Giàu Nữ 7/2/1998 Tây Ninh
27 19061054 1723401010050 Dương Thị Hồng Nữ 06/08/1999 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061055 1623801010082 Lưu Thị Thu Nữ 16/01/1998 Thái Bình
2 19061056 1522202010203 Nguyễn Phạm Ngọc Nữ 10/06/1997 Bình Dương
3 19061057 1522202010068 Lê Thị Mỹ Hạ Nữ 26/04/1997 Bình Dương
4 19061058 1623801010512 Nguyễn Thanh Hải Nam 14/12/1998 Quảng Ngãi
5 19061059 1525106010012 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 03/04/1997 Bình Dương
6 19061060 1722202010081 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 19/10/1999 Bình Dương
7 19061061 1521402020215 Trần Thị Thu Hằng Nữ 19/06/1997 Đắk Lắk
8 19061062 1527601010002 Đỗ Thị Hằng Nữ 27/09/1997 Bình Dương
9 19061063 1521402020158 Hoàng Thị Thu Hằng Nữ 26/09/1997 Đắk Lắk
10 19061064 1621402020065 Lê Thị Hạnh Nữ 23/11/1998 Thanh Hóa
11 19061065 1622202010064 Đỗ Thị Thu Hạnh Nữ 06/01/1998 Đồng Nai
12 19061066 1623801010095 Võ Thị Như Hảo Nữ 08/04/1998 Phú Yên
13 19061067 1422202010030 Nguyễn Thị Ngọc Hạo Nữ 30/09/1996 Bình Dương
14 19061068 1523403010150 Phạm Thanh Hiền Nam 17/10/1997 Quảng Bình
15 19061069 1621402020077 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 30/09/1997 Bình Dương
16 19061070 1621402020073 Nguyễn Thị Hiền Nữ 19/02/1998 Bình Phước
17 19061071 1425802080099 Lê Bá Hiệp Nam 09/08/1996 TP. Hồ Chí Minh
18 19061072 1623402010039 Trần Thị Hoa Nữ 27/05/1997 Hà Tĩnh
19 19061073 1721402020025 Trần Thị Minh Hòa Nữ 28/06/1999 Bình Phước
20 19061074 1621402020089 Phùng Thị Thu Hòa Nữ 17/02/1997 Lâm Đồng
21 19061075 1525202010007 Hoàng Thái Hòa Nam 03/03/1995 Bình Dương
22 19061076 1522202040050 Trần Tiến Thương Hoài Nữ 08/05/1997 Bình Phước
23 19061077 1725106010035 Trịnh Thị Hoài Nữ 14/08/1999 Thanh Hóa
24 19061078 1421401010081 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi
25 19061079 1623801010438 Nguyễn Thị Thu Hồng Nữ 02/09/1998 Bình Dương
26 19061080 1723102050104 Lê Văn Hưng Nam 25/12/1999 Bình Dương
27 19061081 1723102050105 Nguyễn Tiến Hưng Nam 16/08/1999 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061082 1621402170036 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi
2 19061083 1521402010160 Nguyễn Quỳnh Hương Nữ 18/12/1996 Thanh Hóa
3 19061084 1621402020110 Phạm Lê Diệu Hương Nữ 04/04/1998 Bình Thuận
4 19061085 1523801010203 Nguyễn Thị Hương Nữ 08/06/1997 Bình Dương
5 19061086 1523402010057 Huỳnh Mỹ Hương Nữ 16/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
6 19061087 1723102050098 Nguyễn Hồng Huy Nam 20/07/1999 Bình Dương
7 19061088 1523401010060 Nguyễn Nhật Huy Nam 05/11/1997 Bình Dương
8 19061089 1723801010144 Bùi Văn Huy Nam 07/05/1999 Thái Bình
9 19061090 1723105010102 Nguyễn Hoàng Huy Nam 09/10/1998 Bình Dương
10 19061091 1623801010498 Võ Ngọc Quang Huy Nam 15/08/1998 Phú Yên
11 19061092 1621402020101 Phạm Thị Huyền Nữ 09/07/1998 Hải Dương
12 19061093 1623401010091 Võ Thị Thanh Huyền Nữ 19/07/1998 Bình Dương
13 19061094 1621402020097 Lương Thị Huyền Nữ 18/12/1997 Bắc Giang
14 19061095 1621402020102 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 05/10/1998 Hà Tĩnh
15 19061096 1624601010035 Mai Duy Khương Nam 23/09/1998 TP HCM
16 19061097 1723402010059 Phạm Thị Mạnh Khương Nữ 27/06/1999 Phú Yên
17 19061098 1425202010153 Nguyễn Ngọc Kiên Nam 02/02/1996 Nam Định
18 19061099 1624401120174 Lê Nguyễn Hoàng Kiên Nam 22/02/1998 Bình Dương
19 19061100 1622202010100 Trần Ngọc Vân Kỳ Nữ 16/08/1998 Ninh Thuận
20 19061101 1423801010268 Nguyễn Thanh Lâm Nam 24/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
21 19061102 1623401010107 Trần Thanh Lâm Nam 18/06/1998 Đồng Nai
22 19061103 1722202040094 Bùi Thị Lan Nữ 13/03/1999 Thanh Hoá
23 19061104 1621402020122 Lê Thị Mỹ Lệ Nữ 02/11/1998 Gia Lai
24 19061105 1621402170041 Nguyễn Hữu Liêm Nam 04/07/1998 Bình Dương
25 19061106 1523801010356 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 08/12/1995 Đắk Lắk
26 19061107 1521402170037 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương
27 19061108 1621402020129 Hồ Thị Linh Nữ 22/06/1998 Nghệ An
28 19061109 1622202040032 Huỳnh Thị Ngọc Linh Nữ 19/07/1998 Bình Dương
29 19061110 1423801010099 Chu Thị Linh Nữ 24/07/1996 Đắk Lắk
30 19061111 1624601010042 Phạm Mỹ Linh Nữ 01/06/1998 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061112 1624601010040 Ninh Thị Diệu Linh Nữ 26/06/1998 Thanh Hóa
2 19061113 1621402010094 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 15/05/1997 Bình Phước
3 19061114 1521402020164 Trịnh Thị Phương Linh Nữ 18/07/1996 Lâm Đồng
4 19061115 1528501010101 Lê Trọng Lộc Nam 12/11/1997 Bình Dương
5 19061116 1425202010210 Phan Xuân Lon Nam 01/05/1996 Quảng Bình
6 19061117 1421402170195 Đào Thị Lụa Nữ 15/08/1995 Thái Bình
7 19061118 1523402010178 Nguyễn Khắc Thiên Luân Nam 09/05/1997 Bình Dương
8 19061119 1521402170111 Từ Thị Hiền Lương Nữ 07/03/1996 Ninh Thuận
9 19061120 1621402010108 Phạm Thị Nữ 13/05/1998 Gia Lai
10 19061121 1623401010132 Luyện Thị Mai Nữ 02/04/1998 Gia Lai
11 19061122 1521402010043 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/01/1997 Bình Dương
12 19061123 1625106010070 Huỳnh Thị Trúc Mai Nữ 06/10/1998 Bình Dương
13 19061124 1423401010058 Nguyễn Thị Xuân Mai Nữ 24/05/1996 Bình Dương
14 19061125 1624401120067 Đỗ Thị Thanh Mai Nữ 05/05/1998 Bình Dương
15 19061126 1521402010209 Phan Thị Tuyết Mai Nữ 27/11/1997 Bến Tre
16 19061127 1621402010110 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 09/05/1998 Bình Dương
17 19061128 1621402010112 Phạm Thị Thúy Mai Nữ 23/10/1998 Bình Dương
18 19061129 1621402010111 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 13/07/1997 Hà Tĩnh
19 19061130 1622202010125 Phạm Cát Khởi Minh Nam 23/02/1998 Long An
20 19061131 1425106010237 Hoàng Trung Minh Nam 16/06/1996 Tp. Hồ Chí Minh
21 19061132 1622202010126 Đỗ Văn Mười Nam 14/04/1997 Bình Dương
22 19061133 1728501010098 Nguyễn Hoàng Trúc My Nữ 19/10/1999 Bình Dương
23 19061134 1622202010130 Nguyễn Kỳ Nam Nam 26/10/1998 Đồng Nai
24 19061135 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
25 19061136 1523403010026 Đỗ Huỳnh Nga Nữ 13/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
26 19061137 1621402020163 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 15/11/1998 Quảng Nam
27 19061138 1623402010215 Trần Thị Nga Nữ 12/09/1998 Hà Tĩnh
28 19061139 1621402010122 Nguyễn Thị Hằng Nga Nữ 01/04/1998 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061140 1621402010124 Văn Thị Thanh Ngàn Nữ 09/07/1998 Ninh Thuận
2 19061141 1623102050049 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 15/07/1997 Bình Dương
3 19061142 1621402020172 Lê Thị Nghĩa Nữ 07/12/1997 Thanh Hóa
4 19061143 1624601010129 Nguyễn Văn Nghĩa Nam 03/06/1998 Bình Dương
5 19061144 1721402020054 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 07/09/1999 Thanh Hóa
6 19061145 1721402020053 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 12/12/1999 Bình Dương
7 19061146 1522202010106 Trần Thái Như Ngọc Nữ 26/11/1997 Bình Dương
8 19061147 1523403010062 Trần Thị Bảo Ngọc Nữ 15/08/1997 Bình Dương
9 19061148 1621402020177 Lê Như Ngọc Nữ 10/04/1998 Lâm Đồng
10 19061149 1523403010048 Trần Anh Hoàng Ngọc Nữ 22/12/1997 Bình Dương
11 19061150 1621402170057 Trần Kim Nguyên Nữ 03/05/1998 Bình Dương
12 19061151 1625106010082 Đỗ Bích Nguyên Nữ 15/09/1998 Bình Dương
13 19061152 1623402010207 Hà Thị Ánh Nguyệt Nữ 19/2/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
14 19061153 1623401010361 Trần Thanh Nhân Nam 11/11/1997 Bình Thuận
15 19061154 1625202010167 Nguyễn Quý Nhân Nam 03/05/1998 Bình Phước
16 19061155 1421402020144 Lê Huỳnh Thảo Nhi Nữ 22/09/1995 Tây Ninh
17 19061156 1628501010073 Võ Hiếu Nhi Nữ 17/10/1998 Vĩnh Long
18 19061157 1622202040045 Lê Nguyễn Bảo Nhi Nữ 13/09/1997 Bình Dương
19 19061158 1621402020196 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 07/05/1998 Bình Dương
20 19061159 1628501010072 Nguyễn Yến Nhi Nữ 11/09/1998 Cà Mau
21 19061160 1628501010071 Nguyễn Phạm Yến Nhi Nữ 08/02/1998 Bình Dương
22 19061161 1621402020200 Châu Thị Kim Nho Nữ 16/08/1998 Ninh Thuận
23 19061162 1425202010222 Trần Đức Nhớ Nam 24/01/1995 Quảng Bình
24 19061163 1522202010250 Huỳnh Đặng Thảo Như Nữ 12/09/1997 Bình Dương
25 19061164 1621402170066 Phạm Thị Quỳnh Như Nữ 15/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
26 19061165 1623401010179 Hồ Trọng Quỳnh Như Nữ 02/01/1998 Bình Dương
27 19061166 1621402170063 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 11/09/1998 Đắk Lắk
28 19061167 1421402010100 Nguyễn Thị Bích Nở Nữ 24/12/1996 Quảng Ngãi
29 19061168 1623401010186 Phạm Thị Oanh Nữ 16/02/1998 Đắk Lắk
30 19061169 1628501010076 Đoàn Thị Phương Oanh Nữ 25/11/1998 Bình Phước
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061170 1621402180042 Nguyễn Thị Hồng Phấn Nữ 15/08/1998 Bình Thuận
2 19061171 1623401010189 Thái Tiến Phát Nam 24/11/1997 Khánh Hòa
3 19061172 1624401120096 Nguyễn Chí Phong Nam 01/12/1998 Bình Thuận
4 19061173 1523801010058 Nguyễn Ngọc Thiên Phú Nữ 20/11/1997 Bình Dương
5 19061174 1725202010205 Lê Thanh Phú Nam 21/07/1999 Bình Dương
6 19061175 1623401010197 Võ Thị Hoàng Phương Nữ 18/03/1998 Bình Dương
7 19061176 1623402010130 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 21/08/1998 Bình Dương
8 19061177 1523401010131 Đoàn Thị Mỹ Phương Nữ 20/09/1997 Bình Dương
9 19061178 1623402010217 Hoàng Thị Thanh Phương Nữ 15/2/1998 Đắk Lắk
10 19061179 1621402010161 Nguyễn Minh Phương Nữ 01/05/1998 Bến Tre
11 19061180 1425801020066 Nguyễn Ngọc Hoàng Phương Nam 12/12/1996 Tp. Hồ Chí Minh
12 19061181 1521402010077 Trịnh Thụy Phương Phương Nữ 19/11/1995 Bình Dương
13 19061182 1625106010174 Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ 30/3/1998 Bình Thuận
14 19061183 1721402010067 Trần Bích Phượng Nữ 04/06/1999 Lâm Đồng
15 19061184 1623402010132 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương
16 19061185 1624403010042 Hồ Quốc Quân Nam 15/09/1998 Bình Dương
17 19061186 1523801010205 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước
18 19061187 1525202010114 Nguyễn Trung Quốc Nam 28/09/1996 Ninh thuận
19 19061188 1621402020235 Nguyễn Thị Vũ Quỳnh Nữ 20/11/1998 Ninh Thuận
20 19061189 1624403010045 Lê Thái Như Quỳnh Nữ 27/01/1997 Bình Dương
21 19061190 1521402170005 Đỗ Thị Như Quỳnh Nữ 03/01/1997 Bình Dương
22 19061191 1521402180088 Phạm Xuân Quỳnh Nữ 06/02/1997 Bình Thuận
23 19061192 1523801010360 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên
24 19061193 1624403010047 Nguyễn Thanh Sang Nam 11/08/1998 Bình Dương
25 19061194 1623401010210 Trần Thanh Sơn Nam 18/06/1998 Đồng Nai
26 19061195 1723102050241 Trần Trọng Tú Tài Nam 24/06/1999 Bình Dương
27 19061196 1622202010191 Trần Văn Tâm Nam 02/01/1998 Tây Ninh
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061197 1625106010114 Lê Thị Thanh Tâm Nữ 30/05/1998 Bình Phước
2 19061198 1621402170079 Trương Thị Tâm Nữ 02/08/1994 Thanh Hóa
3 19061199 1621402180053 Bùi Ba Tàu Nam 28/02/1997 Bình Dương
4 19061200 1527601010071 Ngô Huỳnh Thái Nam 23/08/1996 Tp.HCM
5 19061201 1628501010103 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 02/09/1998 Bình Thuận
6 19061202 1725202010272 Phan Tấn Thanh Nam 22/12/1999 Hà Nam
7 19061203 1621402010190 Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 11/09/1998 Bình Dương
8 19061204 1623402010152 Trần Thị Yến Thanh Nữ 18/01/1998 Hà Tĩnh
9 19061205 1521402010081 Võ Thị Thao Nữ 24/06/1996 Bình Dương
10 19061206 1621402010193 Lê Xuân Thảo Nữ 09/01/1998 Bình Dương
11 19061207 1521402020210 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 16/05/1997 Bình Phước
12 19061208 1523402010184 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1997 Bình Dương
13 19061209 1621401010044 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 21/04/1998 Bình Dương
14 19061210 1527601010100 Ngô Mai Phương Thảo Nữ 11/11/1997 Bình Dương
15 19061211 1623403010239 Sơn Thị Thu Thảo Nữ 04/12/1998 Bình Phước
16 19061212 1623401010344 Phạm Thị Thanh Thảo Nữ 19/08/1998 Nam Định
17 19061213 1622202010216 Trịnh Ngọc Thảo Nữ 17/04/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 19061214 1623401010252 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 22/03/1998 Bình Dương
19 19061215 1522202010030 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 08/03/1997 Bình Dương
20 19061216 1625106010127 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 30/07/1998 Bình Dương
21 19061217 1623801010331 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 15/01/1998 Kon Tum
22 19061218 1523401010181 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/10/1993 Bình Định
23 19061219 1528501010016 Nguyễn Đình Thiên Nam 05/10/1997 Thanh Hóa
24 19061220 1622202010220 Vũ Thị Thiết Nữ 27/07/1998 Bình Dương
25 19061221 1623401010266 Nguyễn Minh Anh Thơ Nữ 08/04/1998 Tp. Hồ Chí Minh
26 19061222 1521402170030 Phạm Thị Thơm Nữ 03/08/1995 Hải Phòng
27 19061223 1621402020276 Lê Thị Hoài Thu Nữ 15/03/1998 Đắk Lắk
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061224 1621402020293 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 25/03/1998 Đắk Lắk
2 19061225 1625106010202 Nguyễn Thị Bích Thư Nữ 11/06/1998 Phú Yên
3 19061226 1425801020059 Võ Đăng Anh Thư Nữ 21/04/1996 Ninh Thuận
4 19061227 1623801010536 Trần Văn Thuận Nam 13/05/1995 Bến Tre
5 19061228 1521402170143 Nguyễn Thị Thương Nữ 07/09/1995 Quảng Bình
6 19061229 1423801010180 Trần Thị Hoài Thương Nữ 01/11/1996 Đắk Lắk
7 19061230 1628501010107 Nguyễn Thanh Thương Nữ 12/07/1998 Bình Dương
8 19061231 1622202040103 Ngô Thị Thương Nữ 18/06/1997 Đắk Lắk
9 19061232 1628501010108 Nguyễn Văn Thưởng Nam 01/03/1998 Kiên Giang
10 19061233 1421402180155 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 16/03/1996 Quảng Ngãi
11 19061234 1623402010168 Nguyễn Thị Thúy Nữ 18/12/1998 Nam Định
12 19061235 1624403010061 Nguyễn Ngọc Thúy Nữ 18/05/1998 Bình Dương
13 19061236 1621402020360 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương
14 19061237 1623401010275 Trương Thị Thũy Nữ 01/11/1998 Bình Phước
15 19061238 1621402020281 Lê Thị Thủy Nữ 20/04/1998 Thanh Hóa
16 19061239 1621402020284 Nguyễn Thị Lệ Thủy Nữ 29/07/1998 Lâm Đồng
17 19061240 1621402020280 Đinh Thị Thủy Nữ 13/10/1998 Đắk Lắk
18 19061241 1621402010210 Nguyễn Thị Thủy Nữ 27/01/1997 Quảng Ngãi
19 19061242 1722202010354 Đặng Nguyễn Phương Thy Nữ 21/03/1999 TP. Hồ Chí Minh
20 19061243 1623801010371 Lê Thị Anh Thy Nữ 15/05/1998 Bình Thuận
21 19061244 1623102050087 Ngô Anh Thy Nữ 08/02/1998 Bình Dương
22 19061245 1623402010142 Đỗ Huỳnh Cẩm Tiên Nữ 03/05/1998 Bình Dương
23 19061246 1621402010178 Vũ Thị Thủy Tiên Nữ 10/11/1997 Bình Dương
24 19061247 1525202010125 Phan Thanh Tiên Nam 01/08/1997 Bình Định
25 19061248 1628501010089 Trương Thị Cẩm Tiên Nữ 09/09/1998 Bình Dương
26 19061249 1723801010341 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 23/07/1999 Bình Dương
27 19061250 1628501010087 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 29/08/1998 Bình Phước
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061251 1623801010303 Nguyễn Thị Tiên Nữ 17/04/1997 Tây Ninh
2 19061252 1522202010056 Nguyễn Văn Tín Nam 24/01/1997 Đồng Tháp
3 19061253 1521402180081 Nguyễn Huỳnh Thế Tín Nam 26/09/1996 Tây Ninh
4 19061254 1623801010309 Phan Văn Tới Nam 18/10/1998 Bình Phước
5 19061255 1521402010052 Lý Thị Thanh Trà Nữ 15/01/1997 Bến Tre
6 19061256 1623401010286 Nguyễn Lý Phương Trà Nữ 19/05/1997 Bình Dương
7 19061257 1522202010132 Nguyễn Nhật Quỳnh Trâm Nữ 22/10/1997 Bình Dương
8 19061258 1421402180138 Nguyễn Huỳnh Trâm Nữ 15/09/1995 Bình Dương
9 19061259 1623402010176 Nguyễn Thị Trâm Nữ 05/03/1998 Phú Yên
10 19061260 1621401010050 Huỳnh Thị Ngọc Trầm Nữ 31/01/1998 Bình Dương
11 19061261 1623801010386 Nguyễn Thị Trang Nữ 06/07/1998 Bình Dương
12 19061262 1625106010143 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 10/10/1998 Thanh Hóa
13 19061263 1428501010128 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 02/05/1995 Sông Bé
14 19061264 1421402170132 Phạm Thị Kiều Trang Nữ 08/11/1994 Đắk Lắk
15 19061265 1521402180086 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/12/1997 Đắk Lắk
16 19061266 1628501010115 Thái Minh Trí Nam 19/05/1998 Bình Dương
17 19061267 1623402010179 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Nữ 26/07/1998 Bình Phước
18 19061268 1523403010042 Nguyễn Thùy Trinh Nữ 08/06/1997 Bình Dương
19 19061269 1624403010064 Trần Bình Trọng Nam 16/02/1998 Tp. Hồ Chí Minh
20 19061270 1521402010060 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 07/07/1997 Bình Dương
21 19061271 1523401010183 Lê Thanh Trúc Nữ 30/03/1997 Bình Dương
22 19061272 1623801010403 Lê Quốc Trung Nam 29/01/1998 Ninh Thuận
23 19061273 1621401010056 Nguyễn Nhật Trường Nam 02/12/1999 Bình Dương
24 19061274 1523801010349 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai
25 19061275 1623102050078 Phùng Bội Nguyệt Tinh Nữ 04/06/1998 Bình Dương
26 19061276 1321402180076 Trương Thị Hoàng Nữ 04/01/1995 Bình Dương
27 19061277 1523403010165 Phan Thị Nữ 17/11/1996 Hà Tĩnh
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19061278 1623401010230 Nguyễn Trương Minh Tuấn Nam 05/10/1998 Long An
2 19061279 1523801010366 Phạm Thị Kim Tuyến Nữ 17/12/1996 Quảng Ngãi
3 19061280 1621402170084 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ 23/09/1998 Tây Ninh
4 19061281 1522202010126 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 07/09/1997 Bình Dương
5 19061282 1623402010150 Phạm Thanh Tuyền Nữ 13/10/1998 Sóc Trăng
6 19061283 1723403010231 Lưu Cẩm Tuyền Nữ 18/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
7 19061284 1625106010123 Lý Thanh Tuyền Nữ 14/01/1998 Bình Dương
8 19061285 1621402010182 Nguyễn Thị Lam Tuyền Nữ 09/07/1998 TP HCM
9 19061286 1621402010183 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 09/04/1998 Đắk Lắk
10 19061287 1522202010075 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 13/04/1997 Bình Phước
11 19061288 1723402010193 Đỗ Ngọc Tuyết Nữ 07/05/1999 Thái Bình
12 19061289 1624401120120 Lê Thị Mỹ Tuyết Nữ 01/01/1998 Bình Dương
13 19061290 1625106010153 Nguyễn Thị Kim Uyên Nữ 22/09/1998 Phú Yên
14 19061291 1623801010409 Bùi Thị Cẩm Uyên Nữ 04/04/1996 Bình Dương
15 19061292 1621402020342 Nguyễn Yến Thanh Vân Nữ 10/04/1998 Bình Dương
16 19061293 1721402170055 Châu Tiểu Vi Nữ 05/05/1999 Sông Bé
17 19061294 1622202010282 Phan Tường Vi Nữ 19/10/1998 Đồng Tháp
18 19061295 1621402020343 Nguyễn Ngọc Tường Vi Nữ 18/08/1998 Bình Dương
19 19061296 1623401010319 Hồ Hoàng Việt Nam 21/07/1998 Bình Dương
20 19061297 1628501010122 Mai Thanh Vinh Nam 28/10/1998 Bình Dương
21 19061298 1527601010031 Trương Mạc Nam 02/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
22 19061299 1525802080070 Huỳnh Tấn Vuyn Nam 16/03/1997 Đắk Lắk
23 19061300 1728501010218 Trần Thái Thảo Vy Nữ 10/05/1999 Tp.Hồ Chí Minh
24 19061301 1621402020351 Nguyễn Thị Hồng Vỹ Nữ 06/08/1994 Đắk Lắk
25 19061302 1425106010147 Nguyễn Văn Xị Nam 00/00/1994 Bình Dương
26 19061303 1523401010009 Trần Thụy Như Ý Nữ 24/09/1997 Bình Dương
27 19061304 1525106010052 Đỗ Như Hải Yến Nữ 14/10/1997 Bình Dương
28 19061305 1823801010334 Nguyễn Hoàng Yến Nữ 16/03/2000 Bình Dương
29 19061306 1628501010126 Lê Thị Phương Yến Nữ 02/10/1998 Bến Tre
30 19061307 1623403010306 Đặng Thị Yến Nữ 24/05/1998 Hà Tĩnh
Danh sách này có 30 thí sinh.



watch_later
05/08/2019 15:25:32  
visibility
 382