Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19060 Ngày 07 tháng 09 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 08/09/2019 đến 13/09/2019.

Thời gian trả kết quả: 16/09/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 07 tháng 09 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 11/09/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19060001 Nguyễn Khả Ái Nữ 14/10/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
2 19060002 Trần Khả Ái Nữ 29/08/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
3 19060003 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh 5 5 Đạt
4 19060004 Huỳnh Thanh An Nam 10/02/1996 Bình Dương 5.5 7 Đạt
5 19060005 Lê Nguyễn Hoài An Nữ 20/10/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 8.5 Đạt
6 19060006 Trương Quý An Nam 24/04/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 3 Không đạt
7 19060007 Nguyễn Thanh Ân Nam 11/11/1999 Bình Thuận 6.5 6 Đạt
8 19060008 Nguyễn Văn Ấn Nam 01/06/1996 Đồng Nai Vắng
9 19060009 Lê Thị Kim Anh Nữ 29/01/1997 Thanh Hóa 5 2 Không đạt
10 19060010 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 22/02/1998 Phú Yên 5.5 3 Không đạt
11 19060011 Trịnh Thị Hải Anh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa 7.5 5 Đạt
12 19060012 Nguyễn Thạch Bảo Anh Nữ 13/09/1999 Vĩnh Long 4.5 5 Không đạt
13 19060013 Nguyễn Tú Anh Nữ 19/06/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
14 19060014 Trần Phúc Anh Nam 17/06/1998 Thái Bình 8 8.5 Đạt
15 19060015 Lê Thế Anh Nam 8/8/1997 Thanh Hóa 7.5 8.5 Đạt
16 19060016 Bùi Viết Anh Nam 29/06/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
17 19060017 Phạm Nguyễn Lan Anh Nữ 28/06/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
18 19060018 Lê Thị Vân Anh Nữ 10/10/1997 Thanh Hóa 6.5 3 Không đạt
19 19060019 Trần Ngọc Trâm Anh Nữ 20/09/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
20 19060020 Điền Thị Vân Anh Nữ 03/02/1999 Bình Phước 7 4.5 Không đạt
21 19060021 Kim Nhật Anh Nam 30/04/1998 Bình Dương 6.5 4.5 Không đạt
22 19060022 Lê Ngọc Ánh Nữ 14/11/1999 Đắk Lắk 4.5 4 Không đạt
23 19060023 Phạm Hổ Thái Bảo Nam 17/03/1999 Gia Lai 5.5 7 Đạt
24 19060024 Nguyễn Chí Bảo Nam 06/12/1999 Bình Thuận 5 4 Không đạt
25 19060025 Mai Chí Bảo Nam 24/05/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
26 19060026 Nguyễn Đăng Bến Nam 07/02/1997 Nghệ An 5.5 4 Không đạt
27 19060027 Lê Thị Bích Nữ 14/02/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
28 19060028 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang 7 4 Không đạt
29 19060029 Lê Thanh Bình Nữ 26/09/1998 Long An 7 8 Đạt
30 19060030 Nguyễn Thái Bình Nam 26/10/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
31 19060031 Tống Thị Châm Nữ 20/10/1999 Thanh hóa 6 4 Không đạt
32 19060032 Nguyễn Huỳnh Ngọc Châu Nữ 13/03/1999 Đồng Nai 6.5 3.5 Không đạt
33 19060033 Ngô Thị Minh Châu Nữ 02/02/2000 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
34 19060034 Lê Thị Thu Chi Nữ 24/12/1997 Đắk Lắk 6 6.5 Đạt
35 19060035 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương 4.5 3.5 Không đạt
36 19060036 Lưu Thị Mỹ Chi Nữ 05/09/1997 Ninh Thuận 6 5 Đạt
37 19060037 Hoàng Thị Mai Chinh Nữ 10/11/1999 Bình Phước 6 7.5 Đạt
38 19060038 Nguyễn Thành Công Nam 12/05/1999 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
39 19060039 Bùi Phạm Mạnh Công Nam 26/03/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
40 19060040 Tống Thị Thu Cúc Nữ 14/06/1996 Đồng Nai 6 5 Đạt
41 19060041 Trần Văn Cường Nam 8/8/1980 Hà Tĩnh 7.5 2.5 Không đạt
42 19060042 Võ Việt Cường Nam 23/12/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
43 19060043 Bùi Công Dân Nam 14/2/1996 Sông Bé 6.5 3 Không đạt
44 19060044 Trần Thị Anh Đào Nữ 17/01/2000 Bình Dương 7 6.5 Đạt
45 19060045 Huỳnh Thị Cẩm Đào Nữ 28/12/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
46 19060046 Hồ Sỹ Anh Đạo Nam 26/06/1999 Bình Dương 8 6.5 Đạt
47 19060047 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
48 19060048 Trần Thị Ngọc Diễm Nữ 20/03/1998 Bình Dương 6.5 2.5 Không đạt
49 19060049 Hà Thị Thu Diễm Nữ 26/05/1999 Bình Phước 6 5.5 Đạt
50 19060050 Phan Thanh Đông Nam 23/03/1997 Quảng Bình 7 5 Đạt
51 19060051 Nguyễn Anh Đức Nam 11/09/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu 6 6 Đạt
52 19060052 Lê Thị Thùy Dung Nữ 17/01/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
53 19060053 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 31/03/1999 Bình Phước 6 4 Không đạt
54 19060054 Vũ Ngọc Dung Nữ 15/11/1999 TPHCM 7 8.5 Đạt
55 19060055 Bùi Thị Phương Dung Nữ 20/08/1999 Bình Dương 6 2.5 Không đạt
56 19060056 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng 7 4.5 Không đạt
57 19060057 Mai Tuấn Dũng Nam 08/08/1998 Trà Vinh 7.5 5 Đạt
58 19060058 Phan Anh Dũng Nam 13/05/1999 Bình Dương 8.5 7.5 Đạt
59 19060059 Trần Thị Thùy Dương Nữ 02/01/1999 Bình Phước 6 5.5 Đạt
60 19060060 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 12/12/2000 Bình Dương 6 6.5 Đạt
61 19060061 Nguyễn Quang Dương Nam 26/11/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
62 19060062 Nguyễn Ngọc Huỳnh Dương Nữ 04/06/1997 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
63 19060063 Đinh Thị Thanh Dương Nữ 30/05/2000 Thanh Hóa 7 7 Đạt
64 19060064 Võ Thị Thùy Dương Nữ 08/07/1999 Bình Dương 7.5 5 Đạt
65 19060065 Trần Lê Thùy Dương Nữ 11/04/1999 Bình Dương 7.5 3.5 Không đạt
66 19060066 Võ Thị Thuỳ Dương Nữ 16/12/1998 Quảng Ngãi 6 4 Không đạt
67 19060067 Nguyễn Thị Ngọc Dưỡng Nữ 20/03/1998 Bình Định 7.5 5.5 Đạt
68 19060068 Thái Minh Duy Nam 17/12/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
69 19060069 Nguyễn Lương Hoài Duy Nam 23/08/1999 Đồng Nai 6.5 7 Đạt
70 19060070 Huỳnh Quang Duy Nam 08/11/1982 Phú Yên 6 5 Đạt
71 19060071 Trần Anh Duy Nam 12/01/1997 Bình Dương 8 6.5 Đạt
72 19060072 Hồ Nguyễn Khương Duy Nam 13/01/1998 Ninh Thuận 7.5 5 Đạt
73 19060073 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương 4.5 3.5 Không đạt
74 19060074 Võ Mỹ Duyên Nữ 31/8/1998 Tây Ninh 6 6 Đạt
75 19060075 Nại Thị Mỹ Duyên Nữ 10/06/1999 Ninh Thuận 5.5 4 Không đạt
76 19060076 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 15/02/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
77 19060077 Đặng Thanh Thị Ngọc Duyên Nữ 06/02/1999 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
78 19060078 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 20/03/1999 An Giang 7 7.5 Đạt
79 19060079 Phạm Văn Dy Nam 29/04/1996 Đắk Lắk 6.5 5.5 Đạt
80 19060080 Nguyễn Thị Cẩm Giang Nữ 07/10/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
81 19060081 Lê Thị Cẩm Giang Nữ 13/10/1999 Bến Tre 8 5.5 Đạt
82 19060082 Nguyễn Hương Giang Nữ 20/07/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
83 19060083 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 16/10/1997 Bình Dương 7 4.5 Không đạt
84 19060084 Nguyễn Thị Phương Giàu Nữ 25/05/1999 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
85 19060085 Nguyễn Đặng Ngọc Giàu Nữ 05/12/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
86 19060086 Võ Thị Ngân Nữ 19/04/1999 Đắk Nông 7 8 Đạt
87 19060087 Nguyễn Minh Nam 02/11/1997 Bình Định 8 5 Đạt
88 19060088 Phạm Điền Thái Nữ 17/08/1999 Bình Phước 7 7 Đạt
89 19060089 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/01/1997 Bình Phước 5.5 2.5 Không đạt
90 19060090 Mai Thị Hạ Nữ 14/11/1997 Thái Bình 7.5 6 Đạt
91 19060091 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế 4.5 4.5 Không đạt
92 19060092 Nguyễn Minh Hải Nam 03/04/1996 Tây Ninh 5 2.5 Không đạt
93 19060093 Võ Ngọc Hân Nữ 02/03/1999 Bến Tre 8 4 Không đạt
94 19060094 Nguyễn Lê Diễm Hân Nữ 01/06/1999 Tp HCM 6 5 Đạt
95 19060095 Vủ Thị Đình Hân Nữ 22/10/1997 Tây Ninh 6 6 Đạt
96 19060096 Phan Thị Hằng Nữ 16/10/1998 Đắk Lắk 5.5 3.5 Không đạt
97 19060097 Nguyễn Thị Kim Hằng Nữ 26/03/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 5 Đạt
98 19060098 Trần Thúy Hằng Nữ 20/05/2000 Bình Dương 7.5 5 Đạt
99 19060099 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 21/12/1999 Đồng Nai 8 9 Đạt
100 19060100 Võ Thị Mỹ Hạnh Nữ 18/02/1998 Đồng Tháp 5 1.5 Không đạt
101 19060101 Phan Thị Mỹ Hạnh Nữ 22/11/1996 Bình Dương 5 2 Không đạt
102 19060102 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 03/07/1999 Kiên Giang 6 6 Đạt
103 19060103 Nguyễn Anh Hào Nam 12/1/1995 Gia Lai 7.5 3.5 Không đạt
104 19060104 Trần Thu Hảo Nữ 13/03/1999 Gia Lai 6 5 Đạt
105 19060105 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/07/1999 Bình Dương 5 2.5 Không đạt
106 19060106 Lê Thị Minh Hậu Nữ 02/10/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
107 19060107 Bùi Tấn Hậu Nam 02/12/1999 Bến Tre 8 8 Đạt
108 19060108 Phan Công Hậu Nam 02/12/1999 Bình Phước 6 4 Không đạt
109 19060109 Nguyễn Thị Hẹn Nữ 02/10/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
110 19060110 Phạm Thị Hiên Nữ 12/05/1998 Phú Yên 6 4.5 Không đạt
111 19060111 Nguyễn Thúy Hiền Nữ 02/10/1998 Quãng Ngãi 8 8 Đạt
112 19060112 Hoàng Thị Hiền Nữ 26/06/1997 Hà Tĩnh 5 3.5 Không đạt
113 19060113 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa 6.5 2.5 Không đạt
114 19060114 Lê Thị Xuân Hiền Nữ 01/02/1998 Bình Dương 7 3 Không đạt
115 19060115 Nguyễn Minh Hiếu Nam 10/08/1995 Bình Dương 8 7 Đạt
116 19060116 Nguyễn Thị Mai Hiếu Nữ 19/02/1998 Bình Dương 5 5.5 Đạt
117 19060117 Bùi Chí Hiếu Nam 07/11/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
118 19060118 Phan Kim Hoa Nữ 05/11/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
119 19060119 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 05/10/1996 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
120 19060120 Phạm Thị Hoa Nữ 01/10/1996 Bình Định 6 3 Không đạt
121 19060121 Vương Thị Thu Hoa Nữ 08/11/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
122 19060122 Hà Dương Thanh Hòa Nữ 21/02/1999 Đồng Nai 6.5 6.5 Đạt
123 19060123 Nguyễn Thị Phương Hoài Nữ 23/05/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
124 19060124 Nguyễn Châu Hoài Nữ 24/04/1997 Đắk Lắk 7.5 9 Đạt
125 19060125 Đặng Thị Hoài Nữ 07/04/1998 Nghệ An 5 4 Không đạt
126 19060126 Trượng Thị Hồng Hoàng Nữ 11/01/2000 Ninh Thuận 5 1 Không đạt
127 19060127 Trương Việt Hoàng Nam 19/6/1995 Thanh Hóa 6.5 0.5 Không đạt
128 19060128 Nguyễn Tiến Hoàng Nam 23/02/2000 Ninh Thuận 6.5 4 Không đạt
129 19060129 Trần Minh Hoàng Nam 12/10/1999 Tp. Hồ Chí Minh 4.5 2.5 Không đạt
130 19060130 Lưu Thị Hồng Nữ 29/04/1997 Ninh Bình 5.5 4.5 Không đạt
131 19060131 Phạm Thị Hồng Nữ 07/03/2000 Thanh Hóa 7 5 Đạt
132 19060132 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 24/09/1998 An Giang 8 7 Đạt
133 19060133 Trần Thị Hồng Nữ 29/12/1997 Hải Dương 6 4 Không đạt
134 19060134 Nguyễn Văn Huấn Nam 26/04/1997 Hà Nội 6 5.5 Đạt
135 19060135 Đinh Thị Huế Nữ 02/09/1997 Nam Định 6 4 Không đạt
136 19060136 Trần Thị Huệ Nữ 28/10/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
137 19060137 Cao Ngọc Hưng Nam 13/04/1997 Quảng Bình 6.5 4.5 Không đạt
138 19060138 Phan Giáo Hưng Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
139 19060139 Mai Quỳnh Hương Nữ 11/03/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
140 19060140 Vũ Thị Lê Hương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi 5 3.5 Không đạt
141 19060141 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/07/1998 Bình Định 6.5 6.5 Đạt
142 19060142 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi 5 3.5 Không đạt
143 19060143 Hoàng Thu Hường Nữ 29/10/1998 Đắk Lắk 6 2.5 Không đạt
144 19060144 Trần Thị Thu Huyền Nữ 22/07/1996 Bình Dương 7 5.5 Đạt
145 19060145 Lê Thị Ngọc Huyền Nữ 06/10/1996 Phú Yên 5 5 Đạt
146 19060146 Ngô Thị Huyền Nữ 17/01/1998 Quảng Bình 4.5 3 Không đạt
147 19060147 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 29/10/1999 Quảng Trị 4.5 5.5 Không đạt
148 19060148 Lê Thị Mỹ Huyền Nữ 23/08/1998 Long An 7.5 5 Đạt
149 19060149 Lê Thị Như Huỳnh Nữ 03/02/1997 Tiền Giang 4.5 4 Không đạt
150 19060150 Lê Quang Khải Nam 24/10/2000 Bình Dương 8 9 Đạt
151 19060151 Nguyễn Minh Khang Nam 25/09/1999 Kiên Giang 4.5 4.5 Không đạt
152 19060152 Võ Đình Khanh Nam 19/05/1999 Đồng Nai 8 7.5 Đạt
153 19060153 Nguyễn Thị Hồng Khánh Nữ 10/08/1999 Bình Phước 7 6.5 Đạt
154 19060154 Nguyễn Hữu Khoa Nam 01/05/1994 Bình Dương Vắng
155 19060155 Nguyễn Đăng Khoa Nam 25/11/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
156 19060156 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông 7.5 3 Không đạt
157 19060157 Võ Tấn Kiệt Nam 01/01/1999 Đồng Nai 4.5 2 Không đạt
158 19060158 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 17/01/1999 TP HCM 7.5 7.5 Đạt
159 19060159 Lê Tuấn Kiệt Nam 26/11/1999 Bình Phước 7.5 3.5 Không đạt
160 19060160 Trương Thị Diễm Kiều Nữ 09/06/1998 Bình Dương 8.5 8 Đạt
161 19060161 Lương Thị Kiều Nữ 04/09/1998 Thừa Thiên - Huế 7 5 Đạt
162 19060162 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng 4.5 1.5 Không đạt
163 19060163 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai 4.5 5 Không đạt
164 19060164 Phạm Thị Lài Nữ 22/04/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
165 19060165 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 24/09/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 7 Đạt
166 19060166 Lê Thị Mai Lâm Nữ 20/11/1999 Bình Thuận 6.5 4 Không đạt
167 19060167 Ngô Chí Lâm Nam 20/09/1999 Bình Dương 3 2 Không đạt
168 19060168 Nguyễn Thị Tuyết Lan Nữ 17/07/1999 Bình Dương 7.5 10 Đạt
169 19060169 Nguyễn Thị Lan Nữ 31/01/2000 Bắc Ninh 6 6 Đạt
170 19060170 Trần Ngọc Lân Nam 07/04/1998 Kiên Giang 6.5 5 Đạt
171 19060171 Nguyễn Thị Mỹ Lệ Nữ 11/01/1997 Vĩnh Long 4 2.5 Không đạt
172 19060172 Nguyễn Thị Thanh Lịch Nữ 24/06/1997 Bình Dương 7 6 Đạt
173 19060173 Phạm Thanh Liêm Nam 07/10/1998 Bình Dương 4 3 Không đạt
174 19060174 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 18/05/1999 Đắk Lắk 6 7 Đạt
175 19060175 Nguyễn Ngọc Diệu Linh Nữ 01/01/2000 Đắk Lắk 5.5 3.5 Không đạt
176 19060176 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 17/08/1998 Thanh Hóa 7 5 Đạt
177 19060177 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 04/06/1997 Đắk Lắk 4 4 Không đạt
178 19060178 Nguyễn Nhật Linh Nữ 30/07/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
179 19060179 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 25/06/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
180 19060180 Dương Trúc Linh Nữ 27/12/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
181 19060181 Lê Thiện Ngọc Hoàng Mỹ Linh Nữ 26/03/1997 Ninh Thuận 5.5 2.5 Không đạt
182 19060182 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk 6 4 Không đạt
183 19060183 Trần Kim Linh Nữ 20/02/1997 Bình Dương 4 3.5 Không đạt
184 19060184 Dương Thị Khánh Linh Nữ 20/01/1998 Bình Dương 8 5 Đạt
185 19060185 Phan Thị Thùy Linh Nữ 29/11/1998 Đồng Nai 6.5 2 Không đạt
186 19060186 Đỗ Thị Linh Nữ 26/02/2000 Phú Thọ 5 3.5 Không đạt
187 19060187 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 19/09/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
188 19060188 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
189 19060189 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh 6.5 3.5 Không đạt
190 19060190 Đặng Phương Loan Nữ 04/06/1998 Thái Bình 6 5 Đạt
191 19060191 Phạm Thị Yến Loan Nữ 20/12/2000 Bình Dương 8 7.5 Đạt
192 19060192 Phan Thị Kiều Loan Nữ 11/07/1995 Long An Vắng
193 19060193 Thái Thị Hồng Loan Nữ 7/9/1998 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
194 19060194 Huỳnh Tấn Lộc Nam 30/04/1998 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
195 19060195 Nguyễn Tấn Lợi Nam 10/04/2000 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
196 19060196 Nguyễn Phi Long Nam 20/02/2000 Lâm Đồng 6 5.5 Đạt
197 19060197 Nguyễn Hoàng Long Nam 13/02/1999 Bình Dương 9 8 Đạt
198 19060198 Lý Vũ Luân Nam 30/12/1999 Bình Dương 7.5 5 Đạt
199 19060199 Tô Đình Luân Nam 22/04/1998 Bình Định 5 3 Không đạt
200 19060200 Đỗ Thị Thùy Luyến Nữ 20/07/1999 Ninh Thuận 8 7 Đạt
201 19060201 Nguyễn Thị Cẩm Ly Nữ 30/07/2000 Tp. Hồ Chí Minh 9 8.5 Đạt
202 19060202 Dương Thị Ngọc Nữ 21/12/1999 Phú Yên 7.5 5.5 Đạt
203 19060203 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh 5.5 3.5 Không đạt
204 19060204 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Đồng Nai 7 7.5 Đạt
205 19060205 Lê Thị Mai Nữ 08/11/1997 Thanh Hóa 6 4.5 Không đạt
206 19060206 Lâm Thanh Mai Nữ 18/03/1999 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
207 19060207 Đoàn Thị Mẫn Nữ 26/01/1999 TP Quảng Ngãi 6 4 Không đạt
208 19060208 Lê Duy Mạnh Nam 09/03/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
209 19060209 Nông Văn Mạnh Nam 23/12/1997 Bình Phước 6 2.5 Không đạt
210 19060210 Bùi Ngọc Mi Nữ 26/04/1997 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
211 19060211 Phạm Thị Bảo Mi Nữ 30/09/1999 Bình Dương Vắng
212 19060212 Bùi Phạm Mạnh Minh Nam 26/03/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
213 19060213 Bùi Quan Minh Nam 26/05/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
214 19060214 Ngô Trần Thúy Minh Nữ 31/10/1999 Bình Dương 3.5 1.5 Không đạt
215 19060215 Trần Hoàng Minh Nam 30/12/1997 Đồng Nai 7 5.5 Đạt
216 19060216 Lê Công Minh Nam 18/12/2000 Bình Dương 8 6.5 Đạt
217 19060217 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh 5.5 7.5 Đạt
218 19060218 Đoàn Nhật Minh Nam 18/11/2000 Bình Dương 6.5 5 Đạt
219 19060219 Phạm Thị Mỹ Nữ 20/05/1997 Bình Định 7 5.5 Đạt
220 19060220 Phạm Thanh Nam Nam 06/07/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
221 19060221 Nguyễn Duy Nam Nam 26/06/1998 Thanh Hóa 8 5 Đạt
222 19060222 Nguyễn Hoàng Nam Nam 21/08/1995 Bình Dương 7 6 Đạt
223 19060223 Nguyễn Thúy Nga Nữ 05/04/1998 Quảng Ngãi 6.5 7 Đạt
224 19060224 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai 5.5 6.5 Đạt
225 19060225 Nguyễn Thị Ngà Nữ 31/10/1999 Thanh Hóa 4.5 5 Không đạt
226 19060226 Trần Thị Bảo Ngân Nữ 10/11/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
227 19060227 Phan Thị Thu Ngân Nữ 15/03/1997 Bình Dương 7.5 6 Đạt
228 19060228 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/1998 Quảng Nam 5.5 1 Không đạt
229 19060229 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 20/02/1998 Bình Dương 7.5 5 Đạt
230 19060230 Nguyễn Ngọc Ngân Nữ 12/11/1996 Bình Dương 7.5 6 Đạt
231 19060231 Phan Thị Ý Ngân Nữ 23/02/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
232 19060232 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 10/12/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
233 19060233 Đặng Thanh Ngân Nữ 21/07/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
234 19060234 Nguyễn Hồ Thảo Nghi Nữ 17/10/1999 Tiền Giang 7.5 8 Đạt
235 19060235 Phạm Trọng Nghĩa Nam 07/06/1997 Bình Dương 6 3 Không đạt
236 19060236 Trương Thế Nghĩa Nam 16/08/1996 Tây Ninh 6.5 2 Không đạt
237 19060237 Phan Lam Ngọc Nữ 01/05/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
238 19060238 Nguyễn Phương Bảo Ngọc Nữ 5/4/2006 Bình Dương 5.5 7 Đạt
239 19060239 Trương Thị Ngọc Nữ 23/07/2000 Hà Nội 5.5 6.5 Đạt
240 19060240 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 13/01/1992 Đắk Lắk 5 3.5 Không đạt
241 19060241 Phan Thảo Ngọc Nữ 10/09/2000 Bình Dương 8.5 8 Đạt
242 19060242 Hoàng Thị Hồng Ngọc Nữ 08/03/1997 Bình Dương 5 7 Đạt
243 19060243 Mai Thị Hồng Ngọc Nữ 21/03/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
244 19060244 Bùi Thị Bích Ngọc Nữ 30/11/1999 Bình Dương Vắng
245 19060245 Huỳnh Hồng Ngọc Nữ 22/05/1997 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
246 19060246 Huỳnh Thế Nguyên Nam 26/12/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
247 19060247 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 22/07/1998 Bình Định 5 6 Đạt
248 19060248 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng 5 4 Không đạt
249 19060249 Kiều Thị Ánh Nguyên Nữ 01/12/2000 Vĩnh Phúc 6.5 7 Đạt
250 19060250 Lê Thị Nguyệt Nữ 10/12/1997 Quảng Ngãi 6 2.5 Không đạt
251 19060251 Nguyễn Túy Nguyệt Nữ 20/01/1995 Bình Dương 6 5 Đạt
252 19060252 Cao Hữu Nhân Nam 23/08/1999 Bến Tre 6 5.5 Đạt
253 19060253 Nguyễn Thành Nhân Nam 24/03/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
254 19060254 Đoàn Minh Nhân Nam 26/12/1992 Bình Dương 8.5 4 Không đạt
255 19060255 Trịnh Thị Nhân Nữ 15/01/1999 Hà Tĩnh 5 0 Không đạt
256 19060256 Đỗ Minh Nhật Nữ 04/11/1999 Vĩnh Long 6.5 9 Đạt
257 19060257 Nguyễn Thị Thúy Nhi Nữ 20/05/1998 Bình Định 7.5 8 Đạt
258 19060258 Trương Thảo Nhi Nữ 10/04/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu 7.5 5 Đạt
259 19060259 Trần Thị Yến Nhi Nữ 23/11/1999 Bình Dương Vắng
260 19060260 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 01/12/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
261 19060261 Hà Ngọc Nhi Nữ 01/08/2000 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
262 19060262 Tạ Thị Yến Nhi Nữ 21/12/1999 Bình Phước 8 5 Đạt
263 19060263 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 21/11/1997 Bình Dương 7 5 Đạt
264 19060264 Lương Thị Yến Nhi Nữ 28/3/1998 Đồng Nai 6.5 5.5 Đạt
265 19060265 Huỳnh Thúy Nhi Nữ 04/01/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
266 19060266 Trương Thị Yến Nhi Nữ 22/05/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
267 19060267 Lê Nguyễn Hạo Nhiên Nữ 1/12/1995 Bình Dương 8 6.5 Đạt
268 19060268 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 05/03/1999 Bình phước 5 6 Đạt
269 19060269 Châu Thị Quỳnh Như Nữ 02/11/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
270 19060270 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 30/05/2000 Vĩnh Long 7 5.5 Đạt
271 19060271 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang 5 5 Đạt
272 19060272 Vương Xương Quỳnh Như Nữ 29/01/2000 Ninh Thuận 6.5 7 Đạt
273 19060273 Phạm Hồng Nhung Nữ 05/06/1999 Lào Cai 6 4 Không đạt
274 19060274 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/07/1999 Phú Yên 6 3.5 Không đạt
275 19060275 Nguyễn Ngọc Nhung Nữ 17/08/1997 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
276 19060276 Nguyễn Thị Nhị Nhung Nữ 16/10/1999 Bình Định 6 6 Đạt
277 19060277 Trương Thị Cẩm Nhung Nữ 01/01/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
278 19060278 Lưu Thị Hồng Nhung Nữ 28/03/1999 Phú Yên 8 5.5 Đạt
279 19060279 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1998 Bình Dương 7 3.5 Không đạt
280 19060280 Nguyễn Thị Ánh Nhung Nữ 16/07/1998 Tiền Giang 7.5 5.5 Đạt
281 19060281 Hoàng Thị Nương Nữ 18/07/1999 Thanh Hóa 5.5 2 Không đạt
282 19060282 Đỗ Kim Oanh Nữ 01/10/1999 Thanh Hóa 7 3.5 Không đạt
283 19060283 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 10/06/2000 Bình Dương 5.5 5 Đạt
284 19060284 Phạm Nguyễn Hồng Phấn Nữ 18/12/2000 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
285 19060285 Lê Anh Phát Nam 17/09/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
286 19060286 Đỗ Công Anh Phát Nam 22/01/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
287 19060287 Lê Thị Ngọc Phát Nữ 31/08/1999 Tây Ninh 5.5 0 Không đạt
288 19060288 Hồ Sỹ Vi Phong Nam 20/09/1996 Đắk Lắk 6.5 3.5 Không đạt
289 19060289 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên Vắng
290 19060290 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 16/01/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
291 19060291 Huỳnh Bá Phúc Nam 13/09/1997 Đồng Nai 5.5 4 Không đạt
292 19060292 Từ Thị Phụng Nữ 20/04/1998 Long An 4 3 Không đạt
293 19060293 Nguyễn Thị Phụng Nữ 05/10/1997 Bình Phước 6 7 Đạt
294 19060294 Trương Gia Phước Nữ 07/05/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
295 19060295 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
296 19060296 Trần Nguyễn Thanh Phương Nữ 15/08/1999 Bình Dương 8 5 Đạt
297 19060297 Nguyễn Hồng Phương Nữ 01/04/1997 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
298 19060298 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước Vắng
299 19060299 Nguyễn Hồng Hà Phương Nữ 29/12/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
300 19060300 Nguyễn Ngọc Phương Nữ 08/09/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
301 19060301 Phạm Thị Hoài Phương Nữ 21/01/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
302 19060302 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh Vắng
303 19060303 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 12/05/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
304 19060304 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 29/03/1999 Đồng Nai 6 4 Không đạt
305 19060305 Mai Thị Phượng Nữ 04/07/1996 Thái Bình 6 3 Không đạt
306 19060306 Trương Tấn Quang Nam 26/08/1999 Bình Định 7 8 Đạt
307 19060307 Võ Thị Quí Nữ 13/11/2000 Bình Dương Vắng
308 19060308 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 20/02/2000 Bình Dương 4 5 Không đạt
309 19060309 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước 6.5 4 Không đạt
310 19060310 Ngô Thị Như Quỳnh Nữ 08/06/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
311 19060311 Nguyễn Hoàng Như Quỳnh Nữ 08/11/1999 Bình Dương 6 2.5 Không đạt
312 19060312 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế 6.5 5.5 Đạt
313 19060313 Ngô Thị Như Quỳnh Nữ 27/10/2000 Bình Dương 6 6.5 Đạt
314 19060314 Đinh Ngọc Phương Quỳnh Nữ 23/05/2000 TP. HCM 9 8.5 Đạt
315 19060315 Đỗ Trọng Quỳnh Nam 29/09/1998 Bắc Giang 7.5 8 Đạt
316 19060316 Nguyễn Thuý Quỳnh Nữ 19/04/1998 Đắk Lắk 6.5 5.5 Đạt
317 19060317 Nguyễn Tấn Sang Nam 14/07/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
318 19060318 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 4 Không đạt
319 19060319 Lê Quang Sang Nam 14/01/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
320 19060320 Lê Quang Sang Nam 28/01/1997 Thừa Thiên Huế 5.5 3.5 Không đạt
321 19060321 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 04/11/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
322 19060322 Lê Hùng Sơn Nam 16/11/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
323 19060323 Lê Anh Tài Nam 17/09/1999 Bình Dương 8 6.5 Đạt
324 19060324 Nguyễn Đức Tài Nam 17/11/1999 Lâm Đồng 8 4 Không đạt
325 19060325 Phạm Ngọc Quốc Tâm Nam 02/01/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
326 19060326 Trương Quốc Tân Nam 15/03/1999 Đồng Nai 6.5 6.5 Đạt
327 19060327 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương 4 1.5 Không đạt
328 19060328 Nguyễn Khắc Tấn Nam 12/05/1997 Đắk Lắk Vắng
329 19060329 Phạm Quốc Thái Nam 16/03/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
330 19060330 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 25/12/1999 Thanh Hóa 6 5.5 Đạt
331 19060331 Lê Thị Thắm Nữ 04/04/1999 Nghệ An 5 5 Đạt
332 19060332 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 08/10/1998 Bình Dương 6.5 7 Đạt
333 19060333 Huỳnh Thị Mỹ Thanh Nữ 09/01/1997 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
334 19060334 Trần Thị Thanh Nữ 20/6/1993 Bình Phước 7 3.5 Không đạt
335 19060335 Đồng Kim Thanh Nữ 12/03/1998 Bình Dương 4.5 1 Không đạt
336 19060336 Nguyễn Văn Thanh Nam 05/10/1999 Bình Phước 6.5 6.5 Đạt
337 19060337 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 5 3.5 Không đạt
338 19060338 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai 6 4 Không đạt
339 19060339 Huỳnh Thị Huyền Thanh Nữ 30/10/1999 Bình Dương 5 5.5 Đạt
340 19060340 Huỳnh Phương Thanh Nữ 07/08/1999 Hồ Chí Minh 5 7.5 Đạt
341 19060341 Vương Nguyễn Phương Thanh Nữ 03/11/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
342 19060342 Hồ Tấn Thành Nam 07/08/1999 Gia Lai 4 3 Không đạt
343 19060343 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé 3.5 Không đạt
344 19060344 Trương Nguyễn Hiền Thảo Nữ 11/08/1998 Bình Phước 7.5 4 Không đạt
345 19060345 Lâm Thị Thạch Thảo Nữ 27/06/2000 Bình Dương 4.5 7 Không đạt
346 19060346 Lê Thu Thảo Nữ 03/05/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
347 19060347 Nguyễn Phương Thảo Nữ 29/01/1997 Đắk Lắk 8 7.5 Đạt
348 19060348 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 24/04/1999 Tây Ninh 6.5 1.5 Không đạt
349 19060349 Nguyễn Ngọc Thảo Nữ 18/06/1999 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
350 19060350 Lại Thị Thu Thảo Nữ 01/09/1996 Lâm Đồng Vắng
351 19060351 Vi Thị Thảo Nữ 21/06/1997 Đắk Lắk 5.5 3.5 Không đạt
352 19060352 Huỳnh Thị Ngọc Thảo Nữ 06/09/2000 Bình Dương 7.5 9 Đạt
353 19060353 Nguyễn Hoàng Minh Thi Nữ 28/08/2000 Bình Dương 9.5 9.5 Đạt
354 19060354 Lăng Thị Thí Nữ 18/07/2000 Đắk Nông 7 3.5 Không đạt
355 19060355 Võ Phú Thiên Nam 05/10/1996 Bình Phước 7 5.5 Đạt
356 19060356 Nguyễn Phúc Thiện Nam 21/03/1999 Bình Dương 8.5 7 Đạt
357 19060357 Phạm Minh Thiện Nam 13/02/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
358 19060358 Đoàn Văn Thiện Nam 25/12/1996 Đắk Lắk 6.5 3.5 Không đạt
359 19060359 Huỳnh Thị Phúc Thiện Nữ 15/04/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
360 19060360 Hoàng Thị Thìn Nữ 16/02/2000 Bình Phước 6 6 Đạt
361 19060361 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương 7 7.5 Đạt
362 19060362 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 08/08/1997 Quảng Nam 6 5.5 Đạt
363 19060363 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/05/1998 Hà Tĩnh 6.5 3.5 Không đạt
364 19060364 Vũ Thị Thơm Nữ 07/03/1999 Quảng Ngãi 4 1 Không đạt
365 19060365 Thái Thị Thơm Nữ 12/02/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
366 19060366 Phạm Hiểu Thông Nam 12/04/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
367 19060367 Lại Thị Thu Nữ 09/08/1999 Nam Định 5.5 4.5 Không đạt
368 19060368 Phạm Thị Cẩm Thu Nữ 08/02/1998 Tiền Giang 7 8 Đạt
369 19060369 Lê Thị Thu Nữ 26/04/1999 Bình Phước 6.5 4.5 Không đạt
370 19060370 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa 6.5 3 Không đạt
371 19060371 Hồ Thị Ánh Thư Nữ 09/11/1999 Đồng Nai 7 8.5 Đạt
372 19060372 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 14/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh 8 4 Không đạt
373 19060373 Nguyễn Thị Ánh Thư Nữ 20/11/1998 Đồng Tháp 8 7.5 Đạt
374 19060374 Nguyễn Thị Hải Thư Nữ 15/07/1999 Nghệ An 7.5 8.5 Đạt
375 19060375 Hoàng Anh Thư Nữ 29/11/2000 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
376 19060376 Đỗ Huỳnh Anh Thư Nữ 11/10/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
377 19060377 Đoàn Thị Minh Thư Nữ 10/10/1997 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
378 19060378 Lê Văn Thức Nam 19/04/1998 Kiên Giang 5 6.5 Đạt
379 19060379 Lê Thị Thương Nữ 15/02/1999 Thanh Hóa 6 4 Không đạt
380 19060380 Nguyễn Thị Minh Thương Nữ 05/02/1999 Đắk Lắk 7 5 Đạt
381 19060381 Trần Thị Kim Thúy Nữ 06/05/2000 Ninh Thuận 7 6 Đạt
382 19060382 Nguyễn Thị Thúy Nữ 28/06/1999 Thanh Hóa 6.5 5.5 Đạt
383 19060383 Nguyễn Thị Biên Thùy Nữ 20/02/2000 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
384 19060384 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 08/08/1997 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
385 19060385 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 13/03/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
386 19060386 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An 5 2 Không đạt
387 19060387 Đỗ Đinh Thủy Tiên Nữ 19/03/1999 Bình Phước Vắng
388 19060388 Phạm Thị Hoa Tiên Nữ 06/10/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
389 19060389 Đỗ Thị Mai Tiên Nữ 01/01/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
390 19060390 Nguyễn Minh Tiến Nam 01/06/1999 Bình Dương 8 5 Đạt
391 19060391 Nguyễn Đình Tiến Nam 11/09/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
392 19060392 Nguyễn Minh Tiến Nam 26/04/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
393 19060393 Trần Thanh Tiền Nam 13/11/1999 Tây Ninh 5 6 Đạt
394 19060394 Lê Thanh Tiền Nam 20/1/1992 Bình Dương 8 4 Không đạt
395 19060395 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận 6 2 Không đạt
396 19060396 Huỳnh Phương Tín Nam 24/02/1999 Ninh Thuận 7 8 Đạt
397 19060397 Đoàn Lê Tính Nam 05/10/1997 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
398 19060398 Nguyễn Hồng Tú Toàn Nữ 02/08/1999 Bình Phước 6 5.5 Đạt
399 19060399 Bùi Lê An Toàn Nam 25/04/2000 Bình Dương 9.5 10 Đạt
400 19060400 Huỳnh Tấn Toàn Nam 04/01/1998 Bình Dương 7.5 9 Đạt
401 19060401 Dương Công Toàn Nam 20/02/1996 Quảng Bình 5.5 3.5 Không đạt
402 19060402 Nguyễn Phạm Quốc Tới Nam 12/05/1999 Hà Tĩnh 5.5 7 Đạt
403 19060403 Nguyễn Ngọc Huyền Trâm Nữ 11/08/2000 Bình Dương 7.5 10 Đạt
404 19060404 Nguyễn Ngọc Kiều Trâm Nữ 10/05/1999 Tp. HCM 7 8.5 Đạt
405 19060405 Nguyễn Võ Ngọc Trâm Nữ 17/02/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
406 19060406 Vương Bích Trâm Nữ 02/03/2000 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
407 19060407 Phan Thị Bảo Trâm Nữ 02/08/2000 Bình Dương 8 9.5 Đạt
408 19060408 Dương Bích Trâm Nữ 13/11/2000 Bình Dương 7 9.5 Đạt
409 19060409 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị Vắng
410 19060410 Huỳnh Quách Bảo Trân Nữ 20/07/1999 Sóc Trăng 8 9 Đạt
411 19060411 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 23/10/1998 Đồng Nai 7 5.5 Đạt
412 19060412 Lê Thị Thu Trang Nữ 09/01/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
413 19060413 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định 6.5 7.5 Đạt
414 19060414 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 06/12/2000 Bình Định 6 5.5 Đạt
415 19060415 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/08/1999 Bình Dương 3.5 1.5 Không đạt
416 19060416 Trần Thị Thu Trang Nữ 22/11/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
417 19060417 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 04/08/1998 Bình Dương 7.5 9 Đạt
418 19060418 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/10/1998 Tây Ninh 6 6 Đạt
419 19060419 Huỳnh Hồng Trang Nữ 15/02/1997 TP. Hồ Chí Minh 8 8 Đạt
420 19060420 Lê Hà Trang Nữ 18/06/1999 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
421 19060421 Lê Thị Thanh Trí Nữ 15/05/1998 Ninh Thuận 8 6.5 Đạt
422 19060422 Nguyễn Thị Diễm Trinh Nữ 25/01/1999 Bình Dương 5.5 8.5 Đạt
423 19060423 Trần Thị Tú Trinh Nữ 12/05/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
424 19060424 Hồ Thị Xuân Trinh Nữ 09/12/1999 Bình Phước 5.5 6.5 Đạt
425 19060425 Vũ Thị Tú Trinh Nữ 30/09/1999 Bình Phước 6 7.5 Đạt
426 19060426 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Nữ 30/10/1999 Phú Yên 7 9.5 Đạt
427 19060427 Bùi Tuệ Phương Trinh Nữ 04/02/1999 Đồng Nai 8 9 Đạt
428 19060428 Đỗ Gia Trình Nam 16/11/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 9.5 Đạt
429 19060429 Nguyễn Thanh Trọng Nam 04/09/1997 Bình Dương 6 8 Đạt
430 19060430 Lê Xuân Trọng Nam 28/02/1999 Phú Yên Vắng
431 19060431 Nguyễn Bảo Trọng Nam 25/07/1998 Bình Dương Vắng
432 19060432 Nguyễn Thị Anh Trúc Nữ 26/11/1997 Đồng Nai 4.5 6 Không đạt
433 19060433 Lê Thanh Trúc Nữ 12/07/1999 TP.HCM 8 9 Đạt
434 19060434 Trương Quốc Trung Nam 02/03/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
435 19060435 Nguyễn Tấn Trung Nam 07/11/1998 Tp.Hồ Chí Minh 6.5 5 Đạt
436 19060436 Nguyễn Xuân Trường Nam 27/02/1993 Bình Dương 6 6 Đạt
437 19060437 Nguyễn Lê Thanh Nam 01/02/1999 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
438 19060438 Đỗ Quốc Nam 24/05/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
439 19060439 Hoàng Ngọc Nam 11/10/1987 Sông Bé 8 9 Đạt
440 19060440 Nguyễn Ngọc Cẩm Nữ 31/12/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
441 19060441 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk 5 2.5 Không đạt
442 19060442 Nguyễn Thị Tươi Nữ 28/12/1999 Thái Bình 8.5 9 Đạt
443 19060443 Nguyễn Kim Tuyến Nữ 16/12/2000 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
444 19060444 Nguyễn Thị Xuân Tuyền Nữ 01/12/1999 Đồng Nai 7 9.5 Đạt
445 19060445 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 18/06/1999 Đồng Nai 6 7.5 Đạt
446 19060446 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 04/05/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
447 19060447 Trần Mỹ Tuyền Nữ 29/12/1999 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
448 19060448 Lê Ngọc Tuyền Nữ 18/02/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
449 19060449 Ngô Thị Thanh Tuyền Nữ 08/07/1998 An Giang 5.5 8.5 Đạt
450 19060450 Huỳnh Thị Bạch Tuyết Nữ 29/01/2000 Bình Dương 7 9 Đạt
451 19060451 Trương Thị Ánh Tuyết Nữ 03/01/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
452 19060452 Trần Đoàn Phương Uyên Nữ 14/03/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
453 19060453 Lương Kim Uyên Nữ 20/11/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
454 19060454 Dương Phương Uyên Nữ 01/12/1999 TP.HCM 6 8.5 Đạt
455 19060455 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 15/07/1999 Đắk Lắk 6.5 5 Đạt
456 19060456 Huỳnh Ngọc Vân Nữ 17/06/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
457 19060457 Lê Thúy Vân Nữ 08/12/1999 Bình Dương Vắng
458 19060458 Lê Thị Vân Nữ 14/03/1999 Thanh Hóa 7 7 Đạt
459 19060459 Đỗ Văn Vàng Nam 25/03/1996 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
460 19060460 Hoàng Nữ Quỳnh Vi Nữ 16/02/1998 Gia Lai 6.5 6 Đạt
461 19060461 Nguyễn Lê Bảo Vi Nữ 10/03/1999 Ninh Thuận 6.5 3 Không đạt
462 19060462 Võ Thị Bích Viện Nữ 09/01/1998 Tiền Giang Vắng
463 19060463 Nguyễn Hoàng Vinh Nam 10/08/1999 Tây Ninh 6 9.5 Đạt
464 19060464 Nguyễn Quốc Vinh Nam 13/08/1993 Bình Dương 8 9 Đạt
465 19060465 Nguyễn Hoàng Nam 02/12/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
466 19060466 Lê Phước Nam 02/08/1995 Bình Dương Vắng
467 19060467 Đỗ Văn Vững Nam 25/03/1996 Bình Dương 6.5 5 Đạt
468 19060468 Lê Thạch Vương Nam 10/11/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
469 19060469 Phan Thị Kim Vượng Nữ 15/08/1998 Đắk Lắk 5 5.5 Đạt
470 19060470 Đinh Hạ Vy Nữ 24/06/1999 Bình Thuận 6 6 Đạt
471 19060471 Tống Ngọc Vy Nữ 24/09/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
472 19060472 Lê Thị Tường Vy Nữ 18/09/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
473 19060473 Võ Thúy Vy Nữ 03/10/1997 Bình Dương Vắng
474 19060474 Đinh Thúy Vy Nữ 03/03/1999 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
475 19060475 Nguyễn Thị Hồng Vy Nữ 11/5/1999 Ninh Thuận 8 9 Đạt
476 19060476 Bùi Thị Kim Vy Nữ 25/07/1999 Đắk Lắk 7.5 9.5 Đạt
477 19060477 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 27/10/1998 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
478 19060478 Nguyễn Mai Xuân Nữ 28/04/1998 Bình Dương 8.5 7 Đạt
479 19060479 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 4.5 2 Không đạt
480 19060480 Nguyễn Như Ý Nữ 08/02/1997 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 6 Đạt
481 19060481 Nguyễn Như Ý Nữ 16/08/1998 Cà Mau 6.5 8 Đạt
482 19060482 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 23/12/1999 Ninh Bình 7.5 10 Đạt
483 19060483 Bùi Thị Hoàng Yến Nữ 01/06/2000 Bình Dương 5.5 9 Đạt
484 19060484 Lý Hải Yến Nữ 05/10/1999 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
485 19060485 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 02/12/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
486 19060486 Phan Thị Hồng Yến Nữ 19/09/1999 Phú Yên 5.5 3 Không đạt
487 19060487 Nguyễn Hồng Chương Nam 27/02/1971 Lào Cai 9 6 Đạt
Danh sách này có 487 thí sinh.

watch_later
08/09/2019 21:00:00  
visibility
 2691