Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19060 Ngày 07 tháng 09 năm 2019

  1. Từ ngày 03/09/2019 đến hết ngày 06/09/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060001 1723402010001 Nguyễn Khả Ái Nữ 14/10/1999 Bình Dương
2 19060002 1723801010002 Trần Khả Ái Nữ 29/08/1999 Bình Dương
3 19060003 1525106010066 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 19060004 1523801010330 Huỳnh Thanh An Nam 10/02/1996 Bình Dương
5 19060005 1724403010001 Lê Nguyễn Hoài An Nữ 20/10/1999 TP. Hồ Chí Minh
6 19060006 1728501010003 Trương Quý An Nam 24/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
7 19060007 1723403010019 Nguyễn Thanh Ân Nam 11/11/1999 Bình Thuận
8 19060008 1621402170002 Nguyễn Văn Ấn Nam 01/06/1996 Đồng Nai
9 19060009 1623801010008 Lê Thị Kim Anh Nữ 29/01/1997 Thanh Hóa
10 19060010 1623801010014 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 22/02/1998 Phú Yên
11 19060011 1621402170001 Trịnh Thị Hải Anh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa
12 19060012 1723401010006 Nguyễn Thạch Bảo Anh Nữ 13/09/1999 Vĩnh Long
13 19060013 1723403010011 Nguyễn Tú Anh Nữ 19/06/1999 Bình Dương
14 19060014 1723801010017 Trần Phúc Anh Nam 17/06/1998 Thái Bình
15 19060015 1625802080139 Lê Thế Anh Nam 8/8/1997 Thanh Hóa
16 19060016 1725202010003 Bùi Viết Anh Nam 29/06/1999 Bình Dương
17 19060017 1625801020004 Phạm Nguyễn Lan Anh Nữ 28/06/1998 Bình Dương
18 19060018 1900000001583 Lê Thị Vân Anh Nữ 10/10/1997 Thanh Hóa
19 19060019 1721402170002 Trần Ngọc Trâm Anh Nữ 20/09/1999 Bình Dương
20 19060020 1723403010005 Điền Thị Vân Anh Nữ 03/02/1999 Bình Phước
21 19060021 1624401120005 Kim Nhật Anh Nam 30/04/1998 Bình Dương
22 19060022 1723402010009 Lê Ngọc Ánh Nữ 14/11/1999 Đắk Lắk
23 19060023 1723105010073 Phạm Hổ Thái Bảo Nam 17/03/1999 Gia Lai
24 19060024 1723403010020 Nguyễn Chí Bảo Nam 06/12/1999 Bình Thuận
25 19060025 1515103010073 Mai Chí Bảo Nam 24/05/1997 Bình Dương
26 19060026 1525202010135 Nguyễn Đăng Bến Nam 07/02/1997 Nghệ An
27 19060027 1723402010194 Lê Thị Bích Nữ 14/02/1999 Bình Dương
28 19060028 1523801010297 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang
29 19060029 1624401120008 Lê Thanh Bình Nữ 26/09/1998 Long An
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060030 1723105010001 Nguyễn Thái Bình Nam 26/10/1999 Bình Dương
2 19060031 1723403010026 Tống Thị Châm Nữ 20/10/1999 Thanh hóa
3 19060032 1722202010032 Nguyễn Huỳnh Ngọc Châu Nữ 13/03/1999 Đồng Nai
4 19060033 1823403010415 Ngô Thị Minh Châu Nữ 02/02/2000 Bình Dương
5 19060034 1623402010009 Lê Thị Thu Chi Nữ 24/12/1997 Đắk Lắk
6 19060035 1528501010083 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương
7 19060036 1521402170107 Lưu Thị Mỹ Chi Nữ 05/09/1997 Ninh Thuận
8 19060037 1723403010029 Hoàng Thị Mai Chinh Nữ 10/11/1999 Bình Phước
9 19060038 1723403010025 Nguyễn Thành Công Nam 12/05/1999 Bình Dương
10 19060039 1723403010024 Bùi Phạm Mạnh Công Nam 26/03/1999 Bình Dương
11 19060040 1527601010012 Tống Thị Thu Cúc Nữ 14/06/1996 Đồng Nai
12 19060041 1900000001467 Trần Văn Cường Nam 8/8/1980 Hà Tĩnh
13 19060042 1900000001589 Võ Việt Cường Nam 23/12/1999 Bình Dương
14 19060043 1421401010003 Bùi Công Dân Nam 14/2/1996 Sông Bé
15 19060044 1823403010443 Trần Thị Anh Đào Nữ 17/01/2000 Bình Dương
16 19060045 1722202040036 Huỳnh Thị Cẩm Đào Nữ 28/12/1999 Bình Dương
17 19060046 1722202010059 Hồ Sỹ Anh Đạo Nam 26/06/1999 Bình Dương
18 19060047 1623801010064 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương
19 19060048 1624401120017 Trần Thị Ngọc Diễm Nữ 20/03/1998 Bình Dương
20 19060049 1723403010032 Hà Thị Thu Diễm Nữ 26/05/1999 Bình Phước
21 19060050 1623102050018 Phan Thanh Đông Nam 23/03/1997 Quảng Bình
22 19060051 1725801020009 Nguyễn Anh Đức Nam 11/09/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu
23 19060052 1823403010442 Lê Thị Thùy Dung Nữ 17/01/2000 Bình Dương
24 19060053 1723801010052 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 31/03/1999 Bình Phước
25 19060054 1723403010041 Vũ Ngọc Dung Nữ 15/11/1999 TPHCM
26 19060055 1728501030049 Bùi Thị Phương Dung Nữ 20/08/1999 Bình Dương
27 19060056 1723403010039 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng
28 19060057 1625202010036 Mai Tuấn Dũng Nam 08/08/1998 Trà Vinh
29 19060058 1723801010059 Phan Anh Dũng Nam 13/05/1999 Bình Dương
30 19060059 1723403010053 Trần Thị Thùy Dương Nữ 02/01/1999 Bình Phước
31 19060487 1900000001599 Nguyễn Hồng Chương Nam 27/02/1971 Lào Cai
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060060 1823801010446 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 12/12/2000 Bình Dương
2 19060061 1728501030061 Nguyễn Quang Dương Nam 26/11/1999 Bình Dương
3 19060062 1723105010008 Nguyễn Ngọc Huỳnh Dương Nữ 04/06/1997 Bình Dương
4 19060063 1821402020017 Đinh Thị Thanh Dương Nữ 30/05/2000 Thanh Hóa
5 19060064 1723801010069 Võ Thị Thùy Dương Nữ 08/07/1999 Bình Dương
6 19060065 1722202010057 Trần Lê Thùy Dương Nữ 11/04/1999 Bình Dương
7 19060066 1627601010010 Võ Thị Thuỳ Dương Nữ 16/12/1998 Quảng Ngãi
8 19060067 1623801010060 Nguyễn Thị Ngọc Dưỡng Nữ 20/03/1998 Bình Định
9 19060068 1722202010044 Thái Minh Duy Nam 17/12/1999 Bình Dương
10 19060069 1723801010060 Nguyễn Lương Hoài Duy Nam 23/08/1999 Đồng Nai
11 19060070 1900000001491 Huỳnh Quang Duy Nam 08/11/1982 Phú Yên
12 19060071 1511402190062 Trần Anh Duy Nam 12/01/1997 Bình Dương
13 19060072 1623801010539 Hồ Nguyễn Khương Duy Nam 13/01/1998 Ninh Thuận
14 19060073 1421402180071 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương
15 19060074 1625801020098 Võ Mỹ Duyên Nữ 31/8/1998 Tây Ninh
16 19060075 1723403010048 Nại Thị Mỹ Duyên Nữ 10/06/1999 Ninh Thuận
17 19060076 1722202010051 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 15/02/1999 Bình Dương
18 19060077 1723105010085 Đặng Thanh Thị Ngọc Duyên Nữ 06/02/1999 Bình Dương
19 19060078 1722202040030 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 20/03/1999 An Giang
20 19060079 1625801020021 Phạm Văn Dy Nam 29/04/1996 Đắk Lắk
21 19060080 1723105010009 Nguyễn Thị Cẩm Giang Nữ 07/10/1999 Bình Dương
22 19060081 1723801010080 Lê Thị Cẩm Giang Nữ 13/10/1999 Bến Tre
23 19060082 1722202040041 Nguyễn Hương Giang Nữ 20/07/1999 Bình Dương
24 19060083 1523401010052 Võ Thị Ngọc Giàu Nữ 16/10/1997 Bình Dương
25 19060084 1728501030009 Nguyễn Thị Phương Giàu Nữ 25/05/1999 Bình Dương
26 19060085 1728501010041 Nguyễn Đặng Ngọc Giàu Nữ 05/12/1999 Bình Dương
27 19060086 1722202010072 Võ Thị Ngân Nữ 19/04/1999 Đắk Nông
28 19060087 1525202010134 Nguyễn Minh Nam 02/11/1997 Bình Định
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060088 1725106010173 Phạm Điền Thái Nữ 17/08/1999 Bình Phước
2 19060089 1521402170083 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/01/1997 Bình Phước
3 19060090 1623401010057 Mai Thị Hạ Nữ 14/11/1997 Thái Bình
4 19060091 1625801020093 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế
5 19060092 1523801010155 Nguyễn Minh Hải Nam 03/04/1996 Tây Ninh
6 19060093 1723801010114 Võ Ngọc Hân Nữ 02/03/1999 Bến Tre
7 19060094 1723801010112 Nguyễn Lê Diễm Hân Nữ 01/06/1999 Tp HCM
8 19060095 1624401120031 Vủ Thị Đình Hân Nữ 22/10/1997 Tây Ninh
9 19060096 1623102050113 Phan Thị Hằng Nữ 16/10/1998 Đắk Lắk
10 19060097 1624401120028 Nguyễn Thị Kim Hằng Nữ 26/03/1998 TP. Hồ Chí Minh
11 19060098 1822202010141 Trần Thúy Hằng Nữ 20/05/2000 Bình Dương
12 19060099 1723801010106 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 21/12/1999 Đồng Nai
13 19060100 1625801020025 Võ Thị Mỹ Hạnh Nữ 18/02/1998 Đồng Tháp
14 19060101 1621402180077 Phan Thị Mỹ Hạnh Nữ 22/11/1996 Bình Dương
15 19060102 1725106010022 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 03/07/1999 Kiên Giang
16 19060103 1900000001582 Nguyễn Anh Hào Nam 12/1/1995 Gia Lai
17 19060104 1721402010016 Trần Thu Hảo Nữ 13/03/1999 Gia Lai
18 19060105 1725106010024 Nguyễn Ngọc Như Hảo Nữ 21/07/1999 Bình Dương
19 19060106 1525801050084 Lê Thị Minh Hậu Nữ 02/10/1997 Bình Dương
20 19060107 1723801010115 Bùi Tấn Hậu Nam 02/12/1999 Bến Tre
21 19060108 1725801020011 Phan Công Hậu Nam 02/12/1999 Bình Phước
22 19060109 1722202040055 Nguyễn Thị Hẹn Nữ 02/10/1999 Bình Dương
23 19060110 1625106010041 Phạm Thị Hiên Nữ 12/05/1998 Phú Yên
24 19060111 1623801010109 Nguyễn Thúy Hiền Nữ 02/10/1998 Quãng Ngãi
25 19060112 1627601010015 Hoàng Thị Hiền Nữ 26/06/1997 Hà Tĩnh
26 19060113 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
27 19060114 1622202010074 Lê Thị Xuân Hiền Nữ 01/02/1998 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060115 1622202010077 Nguyễn Minh Hiếu Nam 10/08/1995 Bình Dương
2 19060116 1621402170025 Nguyễn Thị Mai Hiếu Nữ 19/02/1998 Bình Dương
3 19060117 1725802080019 Bùi Chí Hiếu Nam 07/11/1999 Bình Dương
4 19060118 1725106010034 Phan Kim Hoa Nữ 05/11/1999 Bình Dương
5 19060119 1521402180074 Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ 05/10/1996 Bình Dương
6 19060120 1425801050132 Phạm Thị Hoa Nữ 01/10/1996 Bình Định
7 19060121 1621402010056 Vương Thị Thu Hoa Nữ 08/11/1998 Bình Dương
8 19060122 1723801010133 Hà Dương Thanh Hòa Nữ 21/02/1999 Đồng Nai
9 19060123 1624401120040 Nguyễn Thị Phương Hoài Nữ 23/05/1998 Bình Dương
10 19060124 1621402170028 Nguyễn Châu Hoài Nữ 24/04/1997 Đắk Lắk
11 19060125 1621402010060 Đặng Thị Hoài Nữ 07/04/1998 Nghệ An
12 19060126 1823403010478 Trượng Thị Hồng Hoàng Nữ 11/01/2000 Ninh Thuận
13 19060127 1624202030018 Trương Việt Hoàng Nam 19/6/1995 Thanh Hóa
14 19060128 1821402020078 Nguyễn Tiến Hoàng Nam 23/02/2000 Ninh Thuận
15 19060129 1723105010157 Trần Minh Hoàng Nam 12/10/1999 Tp. Hồ Chí Minh
16 19060130 1623401010082 Lưu Thị Hồng Nữ 29/04/1997 Ninh Bình
17 19060131 1822202010015 Phạm Thị Hồng Nữ 07/03/2000 Thanh Hóa
18 19060132 1723401010080 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 24/09/1998 An Giang
19 19060133 1511402010042 Trần Thị Hồng Nữ 29/12/1997 Hải Dương
20 19060134 1524401120107 Nguyễn Văn Huấn Nam 26/04/1997 Hà Nội
21 19060135 1521402180084 Đinh Thị Huế Nữ 02/09/1997 Nam Định
22 19060136 1511402010038 Trần Thị Huệ Nữ 28/10/1997 Bình Dương
23 19060137 1521402020242 Cao Ngọc Hưng Nam 13/04/1997 Quảng Bình
24 19060138 1511402130035 Phan Giáo Hưng Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
25 19060139 1722202040081 Mai Quỳnh Hương Nữ 11/03/1999 Bình Dương
26 19060140 1723105010014 Vũ Thị Lê Hương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi
27 19060141 1623401010095 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/07/1998 Bình Định
28 19060142 1623801010157 Đỗ Thị Hường Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060143 1624403010024 Hoàng Thu Hường Nữ 29/10/1998 Đắk Lắk
2 19060144 1521401010036 Trần Thị Thu Huyền Nữ 22/07/1996 Bình Dương
3 19060145 1427601010195 Lê Thị Ngọc Huyền Nữ 06/10/1996 Phú Yên
4 19060146 1621402170034 Ngô Thị Huyền Nữ 17/01/1998 Quảng Bình
5 19060147 1723801010150 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 29/10/1999 Quảng Trị
6 19060148 1624401120046 Lê Thị Mỹ Huyền Nữ 23/08/1998 Long An
7 19060149 1511402010028 Lê Thị Như Huỳnh Nữ 03/02/1997 Tiền Giang
8 19060150 1822202010145 Lê Quang Khải Nam 24/10/2000 Bình Dương
9 19060151 1723105010015 Nguyễn Minh Khang Nam 25/09/1999 Kiên Giang
10 19060152 1725802080107 Võ Đình Khanh Nam 19/05/1999 Đồng Nai
11 19060153 1723403010118 Nguyễn Thị Hồng Khánh Nữ 10/08/1999 Bình Phước
12 19060154 1425801020065 Nguyễn Hữu Khoa Nam 01/05/1994 Bình Dương
13 19060155 1723402010058 Nguyễn Đăng Khoa Nam 25/11/1999 Bình Dương
14 19060156 1523801010261 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông
15 19060157 1723105010082 Võ Tấn Kiệt Nam 01/01/1999 Đồng Nai
16 19060158 1728501030014 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 17/01/1999 TP HCM
17 19060159 1725202010115 Lê Tuấn Kiệt Nam 26/11/1999 Bình Phước
18 19060160 1623401010098 Trương Thị Diễm Kiều Nữ 09/06/1998 Bình Dương
19 19060161 1622202010099 Lương Thị Kiều Nữ 04/09/1998 Thừa Thiên - Huế
20 19060162 1511402010061 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng
21 19060163 1722202040087 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai
22 19060164 1623801010175 Phạm Thị Lài Nữ 22/04/1998 Bình Dương
23 19060165 1723403010119 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 24/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
24 19060166 1723403010124 Lê Thị Mai Lâm Nữ 20/11/1999 Bình Thuận
25 19060167 1723105010017 Ngô Chí Lâm Nam 20/09/1999 Bình Dương
26 19060168 1723403010122 Nguyễn Thị Tuyết Lan Nữ 17/07/1999 Bình Dương
27 19060169 1823401010444 Nguyễn Thị Lan Nữ 31/01/2000 Bắc Ninh
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060170 1623401010109 Trần Ngọc Lân Nam 07/04/1998 Kiên Giang
2 19060171 1900000001587 Nguyễn Thị Mỹ Lệ Nữ 11/01/1997 Vĩnh Long
3 19060172 1621402020124 Nguyễn Thị Thanh Lịch Nữ 24/06/1997 Bình Dương
4 19060173 1723105010018 Phạm Thanh Liêm Nam 07/10/1998 Bình Dương
5 19060174 1722202040106 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 18/05/1999 Đắk Lắk
6 19060175 1823801010726 Nguyễn Ngọc Diệu Linh Nữ 01/01/2000 Đắk Lắk
7 19060176 1721402010037 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 17/08/1998 Thanh Hóa
8 19060177 1527601010105 Đặng Thị Mỹ Linh Nữ 04/06/1997 Đắk Lắk
9 19060178 1723402010065 Nguyễn Nhật Linh Nữ 30/07/1999 Bình Dương
10 19060179 1724601010037 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 25/06/1999 Bình Dương
11 19060180 1723403010126 Dương Trúc Linh Nữ 27/12/1999 Bình Dương
12 19060181 1521402180070 Lê Thiện Ngọc Hoàng Mỹ Linh Nữ 26/03/1997 Ninh Thuận
13 19060182 1523801010241 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk
14 19060183 1521401010064 Trần Kim Linh Nữ 20/02/1997 Bình Dương
15 19060184 1624401120054 Dương Thị Khánh Linh Nữ 20/01/1998 Bình Dương
16 19060185 1623402010073 Phan Thị Thùy Linh Nữ 29/11/1998 Đồng Nai
17 19060186 1823801010031 Đỗ Thị Linh Nữ 26/02/2000 Phú Thọ
18 19060187 1521402170055 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 19/09/1997 Bình Dương
19 19060188 1528501010043 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương
20 19060189 1623801010457 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh
21 19060190 1623402010076 Đặng Phương Loan Nữ 04/06/1998 Thái Bình
22 19060191 1821402020067 Phạm Thị Yến Loan Nữ 20/12/2000 Bình Dương
23 19060192 1422202010169 Phan Thị Kiều Loan Nữ 11/07/1995 Long An
24 19060193 1900000001522 Thái Thị Hồng Loan Nữ 7/9/1998 Bình Dương
25 19060194 1725202010143 Huỳnh Tấn Lộc Nam 30/04/1998 Bình Dương
26 19060195 1821402020018 Nguyễn Tấn Lợi Nam 10/04/2000 Bình Dương
27 19060196 1821402020011 Nguyễn Phi Long Nam 20/02/2000 Lâm Đồng
28 19060197 1723402010068 Nguyễn Hoàng Long Nam 13/02/1999 Bình Dương
29 19060198 1725202010151 Lý Vũ Luân Nam 30/12/1999 Bình Dương
30 19060199 1623401010392 Tô Đình Luân Nam 22/04/1998 Bình Định
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060200 1723402010069 Đỗ Thị Thùy Luyến Nữ 20/07/1999 Ninh Thuận
2 19060201 1822202010154 Nguyễn Thị Cẩm Ly Nữ 30/07/2000 Tp. Hồ Chí Minh
3 19060202 1725801020068 Dương Thị Ngọc Nữ 21/12/1999 Phú Yên
4 19060203 1623402010085 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh
5 19060204 1521402180032 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Đồng Nai
6 19060205 1621401010024 Lê Thị Mai Nữ 08/11/1997 Thanh Hóa
7 19060206 1723102050152 Lâm Thanh Mai Nữ 18/03/1999 Bình Dương
8 19060207 1722202010186 Đoàn Thị Mẫn Nữ 26/01/1999 TP Quảng Ngãi
9 19060208 1822202010155 Lê Duy Mạnh Nam 09/03/2000 Bình Dương
10 19060209 1623801010208 Nông Văn Mạnh Nam 23/12/1997 Bình Phước
11 19060210 1527601010004 Bùi Ngọc Mi Nữ 26/04/1997 Bình Dương
12 19060211 1723402010072 Phạm Thị Bảo Mi Nữ 30/09/1999 Bình Dương
13 19060212 1723403010143 Bùi Phạm Mạnh Minh Nam 26/03/1999 Bình Dương
14 19060213 1721402180032 Bùi Quan Minh Nam 26/05/1999 Bình Dương
15 19060214 1723105010025 Ngô Trần Thúy Minh Nữ 31/10/1999 Bình Dương
16 19060215 1723105010026 Trần Hoàng Minh Nam 30/12/1997 Đồng Nai
17 19060216 1825802010034 Lê Công Minh Nam 18/12/2000 Bình Dương
18 19060217 1325801020023 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
19 19060218 1823401010622 Đoàn Nhật Minh Nam 18/11/2000 Bình Dương
20 19060219 1621402170053 Phạm Thị Mỹ Nữ 20/05/1997 Bình Định
21 19060220 1725801020030 Phạm Thanh Nam Nam 06/07/1999 Bình Dương
22 19060221 1625801020042 Nguyễn Duy Nam Nam 26/06/1998 Thanh Hóa
23 19060222 1524401120036 Nguyễn Hoàng Nam Nam 21/08/1995 Bình Dương
24 19060223 1623401010146 Nguyễn Thúy Nga Nữ 05/04/1998 Quảng Ngãi
25 19060224 1621402010121 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai
26 19060225 1722202040143 Nguyễn Thị Ngà Nữ 31/10/1999 Thanh Hóa
27 19060226 1621401010025 Trần Thị Bảo Ngân Nữ 10/11/1998 Bình Dương
28 19060227 1624403010071 Phan Thị Thu Ngân Nữ 15/03/1997 Bình Dương
29 19060228 1624401120080 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 12/02/1998 Quảng Nam
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060229 1622202010137 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 20/02/1998 Bình Dương
2 19060230 1525801050015 Nguyễn Ngọc Ngân Nữ 12/11/1996 Bình Dương
3 19060231 1722202010423 Phan Thị Ý Ngân Nữ 23/02/1998 Bình Dương
4 19060232 1723403010153 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 10/12/1999 Bình Dương
5 19060233 1723402010079 Đặng Thanh Ngân Nữ 21/07/1999 Bình Dương
6 19060234 1723403010154 Nguyễn Hồ Thảo Nghi Nữ 17/10/1999 Tiền Giang
7 19060235 1527601010106 Phạm Trọng Nghĩa Nam 07/06/1997 Bình Dương
8 19060236 1521402180024 Trương Thế Nghĩa Nam 16/08/1996 Tây Ninh
9 19060237 1621402010133 Phan Lam Ngọc Nữ 01/05/1998 Bình Dương
10 19060238 1900000001497 Nguyễn Phương Bảo Ngọc Nữ 5/4/2006 Bình Dương
11 19060239 1823403010002 Trương Thị Ngọc Nữ 23/07/2000 Hà Nội
12 19060240 1220410019 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 13/01/1992 Đắk Lắk
13 19060241 1822202010161 Phan Thảo Ngọc Nữ 10/09/2000 Bình Dương
14 19060242 1522202010074 Hoàng Thị Hồng Ngọc Nữ 08/03/1997 Bình Dương
15 19060243 1622202010143 Mai Thị Hồng Ngọc Nữ 21/03/1998 Bình Dương
16 19060244 1723402010090 Bùi Thị Bích Ngọc Nữ 30/11/1999 Bình Dương
17 19060245 1523401010014 Huỳnh Hồng Ngọc Nữ 22/05/1997 Bình Dương
18 19060246 1725202010176 Huỳnh Thế Nguyên Nam 26/12/1999 Bình Dương
19 19060247 1621402010136 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 22/07/1998 Bình Định
20 19060248 1621402020183 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng
21 19060249 1822202010381 Kiều Thị Ánh Nguyên Nữ 01/12/2000 Vĩnh Phúc
22 19060250 1511402010077 Lê Thị Nguyệt Nữ 10/12/1997 Quảng Ngãi
23 19060251 1425801050184 Nguyễn Túy Nguyệt Nữ 20/01/1995 Bình Dương
24 19060252 1723801010256 Cao Hữu Nhân Nam 23/08/1999 Bến Tre
25 19060253 1725801020034 Nguyễn Thành Nhân Nam 24/03/1999 Bình Dương
26 19060254 1900000001529 Đoàn Minh Nhân Nam 26/12/1992 Bình Dương
27 19060255 1900000001590 Trịnh Thị Nhân Nữ 15/01/1999 Hà Tĩnh
28 19060256 1725801020035 Đỗ Minh Nhật Nữ 04/11/1999 Vĩnh Long
29 19060257 1624401020025 Nguyễn Thị Thúy Nhi Nữ 20/05/1998 Bình Định
30 19060258 1728501030064 Trương Thảo Nhi Nữ 10/04/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060259 1723402010099 Trần Thị Yến Nhi Nữ 23/11/1999 Bình Dương
2 19060260 1722202040176 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 01/12/1999 Bình Dương
3 19060261 1821402020020 Hà Ngọc Nhi Nữ 01/08/2000 Bình Dương
4 19060262 1723105010098 Tạ Thị Yến Nhi Nữ 21/12/1999 Bình Phước
5 19060263 1621402010141 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 21/11/1997 Bình Dương
6 19060264 1622202040092 Lương Thị Yến Nhi Nữ 28/3/1998 Đồng Nai
7 19060265 1722202040168 Huỳnh Thúy Nhi Nữ 04/01/1999 Bình Dương
8 19060266 1622202040048 Trương Thị Yến Nhi Nữ 22/05/1998 Bình Dương
9 19060267 1900000001585 Lê Nguyễn Hạo Nhiên Nữ 1/12/1995 Bình Dương
10 19060268 1723401010164 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 05/03/1999 Bình phước
11 19060269 1722202010245 Châu Thị Quỳnh Như Nữ 02/11/1999 Bình Dương
12 19060270 1823801010710 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 30/05/2000 Vĩnh Long
13 19060271 1621402010153 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang
14 19060272 1821402020080 Vương Xương Quỳnh Như Nữ 29/01/2000 Ninh Thuận
15 19060273 1723401010161 Phạm Hồng Nhung Nữ 05/06/1999 Lào Cai
16 19060274 1722202010240 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/07/1999 Phú Yên
17 19060275 1721402180036 Nguyễn Ngọc Nhung Nữ 17/08/1997 Bình Dương
18 19060276 1725801020036 Nguyễn Thị Nhị Nhung Nữ 16/10/1999 Bình Định
19 19060277 1723102050204 Trương Thị Cẩm Nhung Nữ 01/01/1999 Bình Dương
20 19060278 1723801010274 Lưu Thị Hồng Nhung Nữ 28/03/1999 Phú Yên
21 19060279 1623402010117 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1998 Bình Dương
22 19060280 1621402010147 Nguyễn Thị Ánh Nhung Nữ 16/07/1998 Tiền Giang
23 19060281 1721402010046 Hoàng Thị Nương Nữ 18/07/1999 Thanh Hóa
24 19060282 1723801010286 Đỗ Kim Oanh Nữ 01/10/1999 Thanh Hóa
25 19060283 1825106010135 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 10/06/2000 Bình Dương
26 19060284 1823801010431 Phạm Nguyễn Hồng Phấn Nữ 18/12/2000 Bình Dương
27 19060285 1725202010189 Lê Anh Phát Nam 17/09/1999 Bình Dương
28 19060286 1723105010031 Đỗ Công Anh Phát Nam 22/01/1999 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060287 1723801010289 Lê Thị Ngọc Phát Nữ 31/08/1999 Tây Ninh
2 19060288 1425202010144 Hồ Sỹ Vi Phong Nam 20/09/1996 Đắk Lắk
3 19060289 1623102050066 Nguyễn Thế Phú Nam 08/05/1998 Phú Yên
4 19060290 1724601010057 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 16/01/1999 Bình Dương
5 19060291 1523801010047 Huỳnh Bá Phúc Nam 13/09/1997 Đồng Nai
6 19060292 1723801010304 Từ Thị Phụng Nữ 20/04/1998 Long An
7 19060293 1521402020211 Nguyễn Thị Phụng Nữ 05/10/1997 Bình Phước
8 19060294 1721402180039 Trương Gia Phước Nữ 07/05/1999 Bình Dương
9 19060295 1621402170067 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương
10 19060296 1725106010096 Trần Nguyễn Thanh Phương Nữ 15/08/1999 Bình Dương
11 19060297 1621402010160 Nguyễn Hồng Phương Nữ 01/04/1997 Bình Dương
12 19060298 1523801010125 Vũ Thị Phương Nữ 28/08/1997 Bình Phước
13 19060299 1721402180040 Nguyễn Hồng Hà Phương Nữ 29/12/1999 Bình Dương
14 19060300 1722202040204 Nguyễn Ngọc Phương Nữ 08/09/1998 Bình Dương
15 19060301 1721402010062 Phạm Thị Hoài Phương Nữ 21/01/1999 Bình Dương
16 19060302 1624401120181 Đỗ Thị Kim Phượng Nữ 16/10/1998 Tây Ninh
17 19060303 1621402010164 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 12/05/1998 Bình Dương
18 19060304 1725106010097 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 29/03/1999 Đồng Nai
19 19060305 1621402020226 Mai Thị Phượng Nữ 04/07/1996 Thái Bình
20 19060306 1725202010221 Trương Tấn Quang Nam 26/08/1999 Bình Định
21 19060307 1823403010455 Võ Thị Quí Nữ 13/11/2000 Bình Dương
22 19060308 1823403010428 Nguyễn Thị Tú Quyên Nữ 20/02/2000 Bình Dương
23 19060309 1623801010281 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước
24 19060310 1723401010188 Ngô Thị Như Quỳnh Nữ 08/06/1999 Bình Dương
25 19060311 1722202040218 Nguyễn Hoàng Như Quỳnh Nữ 08/11/1999 Bình Dương
26 19060312 1628501010085 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế
27 19060313 1821402010081 Ngô Thị Như Quỳnh Nữ 27/10/2000 Bình Dương
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060314 1822202010169 Đinh Ngọc Phương Quỳnh Nữ 23/05/2000 TP. HCM
2 19060315 1722202010282 Đỗ Trọng Quỳnh Nam 29/09/1998 Bắc Giang
3 19060316 1625802080086 Nguyễn Thuý Quỳnh Nữ 19/04/1998 Đắk Lắk
4 19060317 1725202010226 Nguyễn Tấn Sang Nam 14/07/1999 Bình Dương
5 19060318 1723401010191 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh
6 19060319 1624601010080 Lê Quang Sang Nam 14/01/1998 Bình Dương
7 19060320 1625202010205 Lê Quang Sang Nam 28/01/1997 Thừa Thiên Huế
8 19060321 1525801020002 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 04/11/1997 Bình Dương
9 19060322 1724601010060 Lê Hùng Sơn Nam 16/11/1999 Bình Dương
10 19060323 1725202010233 Lê Anh Tài Nam 17/09/1999 Bình Dương
11 19060324 1725202010235 Nguyễn Đức Tài Nam 17/11/1999 Lâm Đồng
12 19060325 1722202010297 Phạm Ngọc Quốc Tâm Nam 02/01/1999 Bình Dương
13 19060326 1725802080061 Trương Quốc Tân Nam 15/03/1999 Đồng Nai
14 19060327 1528501010155 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương
15 19060328 1623102050074 Nguyễn Khắc Tấn Nam 12/05/1997 Đắk Lắk
16 19060329 1725802080072 Phạm Quốc Thái Nam 16/03/1999 Bình Dương
17 19060330 1721402010089 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 25/12/1999 Thanh Hóa
18 19060331 1722202040248 Lê Thị Thắm Nữ 04/04/1999 Nghệ An
19 19060332 1624401120133 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 08/10/1998 Bình Dương
20 19060333 1511402110021 Huỳnh Thị Mỹ Thanh Nữ 09/01/1997 Bình Dương
21 19060334 1900000001588 Trần Thị Thanh Nữ 20/6/1993 Bình Phước
22 19060335 1721402010083 Đồng Kim Thanh Nữ 12/03/1998 Bình Dương
23 19060336 1723801010380 Nguyễn Văn Thanh Nam 05/10/1999 Bình Phước
24 19060337 1723402010138 Ngô Lê Phương Thanh Nữ 03/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
25 19060338 1628501010100 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai
26 19060339 1723402010137 Huỳnh Thị Huyền Thanh Nữ 30/10/1999 Bình Dương
27 19060340 1723402010136 Huỳnh Phương Thanh Nữ 07/08/1999 Hồ Chí Minh
28 19060341 1723402010142 Vương Nguyễn Phương Thanh Nữ 03/11/1999 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060342 1723801010381 Hồ Tấn Thành Nam 07/08/1999 Gia Lai
2 19060343 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
3 19060344 1622202010217 Trương Nguyễn Hiền Thảo Nữ 11/08/1998 Bình Phước
4 19060345 1823403010457 Lâm Thị Thạch Thảo Nữ 27/06/2000 Bình Dương
5 19060346 1723801010387 Lê Thu Thảo Nữ 03/05/1999 Bình Dương
6 19060347 1523801010217 Nguyễn Phương Thảo Nữ 29/01/1997 Đắk Lắk
7 19060348 1723801010391 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 24/04/1999 Tây Ninh
8 19060349 1723403010253 Nguyễn Ngọc Thảo Nữ 18/06/1999 Bình Dương
9 19060350 1425801020097 Lại Thị Thu Thảo Nữ 01/09/1996 Lâm Đồng
10 19060351 1621402170092 Vi Thị Thảo Nữ 21/06/1997 Đắk Lắk
11 19060352 1822202010171 Huỳnh Thị Ngọc Thảo Nữ 06/09/2000 Bình Dương
12 19060353 1822202010178 Nguyễn Hoàng Minh Thi Nữ 28/08/2000 Bình Dương
13 19060354 1822202010329 Lăng Thị Thí Nữ 18/07/2000 Đắk Nông
14 19060355 1724401120097 Võ Phú Thiên Nam 05/10/1996 Bình Phước
15 19060356 1723801010404 Nguyễn Phúc Thiện Nam 21/03/1999 Bình Dương
16 19060357 1725801020050 Phạm Minh Thiện Nam 13/02/1999 Bình Dương
17 19060358 1425202010215 Đoàn Văn Thiện Nam 25/12/1996 Đắk Lắk
18 19060359 1722202010334 Huỳnh Thị Phúc Thiện Nữ 15/04/1999 Bình Dương
19 19060360 1821402020016 Hoàng Thị Thìn Nữ 16/02/2000 Bình Phước
20 19060361 1327601010072 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương
21 19060362 1621402170095 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 08/08/1997 Quảng Nam
22 19060363 1621402010202 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/05/1998 Hà Tĩnh
23 19060364 1723402010154 Vũ Thị Thơm Nữ 07/03/1999 Quảng Ngãi
24 19060365 1722202010337 Thái Thị Thơm Nữ 12/02/1999 Bình Dương
25 19060366 1725202010287 Phạm Hiểu Thông Nam 12/04/1999 Bình Dương
26 19060367 1723402010156 Lại Thị Thu Nữ 09/08/1999 Nam Định
27 19060368 1621402020278 Phạm Thị Cẩm Thu Nữ 08/02/1998 Tiền Giang
Danh sách này có 27 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060369 1722202010338 Lê Thị Thu Nữ 26/04/1999 Bình Phước
2 19060370 1721402170052 Lê Thị Thu Nữ 23/05/1998 Thanh Hóa
3 19060371 1721401010051 Hồ Thị Ánh Thư Nữ 09/11/1999 Đồng Nai
4 19060372 1623401010281 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 14/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh
5 19060373 1625106010138 Nguyễn Thị Ánh Thư Nữ 20/11/1998 Đồng Tháp
6 19060374 1723401010247 Nguyễn Thị Hải Thư Nữ 15/07/1999 Nghệ An
7 19060375 1823403010432 Hoàng Anh Thư Nữ 29/11/2000 Bình Dương
8 19060376 1723801010429 Đỗ Huỳnh Anh Thư Nữ 11/10/1999 Bình Dương
9 19060377 1723105010047 Đoàn Thị Minh Thư Nữ 10/10/1997 Bình Dương
10 19060378 1725801020073 Lê Văn Thức Nam 19/04/1998 Kiên Giang
11 19060379 1723801010435 Lê Thị Thương Nữ 15/02/1999 Thanh Hóa
12 19060380 1723801010493 Nguyễn Thị Minh Thương Nữ 05/02/1999 Đắk Lắk
13 19060381 1821402020081 Trần Thị Kim Thúy Nữ 06/05/2000 Ninh Thuận
14 19060382 1723403010343 Nguyễn Thị Thúy Nữ 28/06/1999 Thanh Hóa
15 19060383 1821402020043 Nguyễn Thị Biên Thùy Nữ 20/02/2000 Bình Dương
16 19060384 1523401010080 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 08/08/1997 Bình Dương
17 19060385 1521402010061 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 13/03/1997 Bình Dương
18 19060386 1523402010135 Nguyễn Thị Tiên Nữ 10/06/1996 Nghệ An
19 19060387 1723402010123 Đỗ Đinh Thủy Tiên Nữ 19/03/1999 Bình Phước
20 19060388 1723402010125 Phạm Thị Hoa Tiên Nữ 06/10/1999 Bình Dương
21 19060389 1722202010302 Đỗ Thị Mai Tiên Nữ 01/01/1999 Bình Dương
22 19060390 1723105010037 Nguyễn Minh Tiến Nam 01/06/1999 Bình Dương
23 19060391 1722202010305 Nguyễn Đình Tiến Nam 11/09/1999 Bình Dương
24 19060392 1725802080062 Nguyễn Minh Tiến Nam 26/04/1999 Bình Dương
25 19060393 1723801010344 Trần Thanh Tiền Nam 13/11/1999 Tây Ninh
26 19060394 1900000001584 Lê Thanh Tiền Nam 20/1/1992 Bình Dương
27 19060395 1723801010349 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận
28 19060396 1722202010307 Huỳnh Phương Tín Nam 24/02/1999 Ninh Thuận
29 19060397 1528501010010 Đoàn Lê Tính Nam 05/10/1997 Bình Dương
30 19060398 1725801020043 Nguyễn Hồng Tú Toàn Nữ 02/08/1999 Bình Phước
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060399 1822202010189 Bùi Lê An Toàn Nam 25/04/2000 Bình Dương
2 19060400 1623403010221 Huỳnh Tấn Toàn Nam 04/01/1998 Bình Dương
3 19060401 1425801020049 Dương Công Toàn Nam 20/02/1996 Quảng Bình
4 19060402 1725106010110 Nguyễn Phạm Quốc Tới Nam 12/05/1999 Hà Tĩnh
5 19060403 1821402020022 Nguyễn Ngọc Huyền Trâm Nữ 11/08/2000 Bình Dương
6 19060404 1724401120103 Nguyễn Ngọc Kiều Trâm Nữ 10/05/1999 Tp. HCM
7 19060405 1722202010368 Nguyễn Võ Ngọc Trâm Nữ 17/02/1999 Bình Dương
8 19060406 1821402020024 Vương Bích Trâm Nữ 02/03/2000 Bình Dương
9 19060407 1822202010191 Phan Thị Bảo Trâm Nữ 02/08/2000 Bình Dương
10 19060408 1822202010190 Dương Bích Trâm Nữ 13/11/2000 Bình Dương
11 19060409 1822202010270 Đinh Thị Minh Trân Nữ 12/11/2000 Quảng Trị
12 19060410 1723401010265 Huỳnh Quách Bảo Trân Nữ 20/07/1999 Sóc Trăng
13 19060411 1623402010174 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 23/10/1998 Đồng Nai
14 19060412 1628501010110 Lê Thị Thu Trang Nữ 09/01/1998 Bình Dương
15 19060413 1623801010390 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định
16 19060414 1823801010059 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 06/12/2000 Bình Định
17 19060415 1723402010161 Nguyễn Thị Trang Nữ 18/08/1999 Bình Dương
18 19060416 1723402010162 Trần Thị Thu Trang Nữ 22/11/1999 Bình Dương
19 19060417 1723801010443 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 04/08/1998 Bình Dương
20 19060418 1728501010195 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/10/1998 Tây Ninh
21 19060419 1625106010142 Huỳnh Hồng Trang Nữ 15/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
22 19060420 1723801010441 Lê Hà Trang Nữ 18/06/1999 Bình Dương
23 19060421 1622202010264 Lê Thị Thanh Trí Nữ 15/05/1998 Ninh Thuận
24 19060422 1723403010296 Nguyễn Thị Diễm Trinh Nữ 25/01/1999 Bình Dương
25 19060423 1823403010411 Trần Thị Tú Trinh Nữ 12/05/2000 Bình Dương
26 19060424 1721402010101 Hồ Thị Xuân Trinh Nữ 09/12/1999 Bình Phước
27 19060425 1725801020067 Vũ Thị Tú Trinh Nữ 30/09/1999 Bình Phước
28 19060426 1723403010298 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Nữ 30/10/1999 Phú Yên
29 19060427 1722202010371 Bùi Tuệ Phương Trinh Nữ 04/02/1999 Đồng Nai
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060428 1721402180054 Đỗ Gia Trình Nam 16/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
2 19060429 1515103010071 Nguyễn Thanh Trọng Nam 04/09/1997 Bình Dương
3 19060430 1723102050313 Lê Xuân Trọng Nam 28/02/1999 Phú Yên
4 19060431 1623102050093 Nguyễn Bảo Trọng Nam 25/07/1998 Bình Dương
5 19060432 1627601010061 Nguyễn Thị Anh Trúc Nữ 26/11/1997 Đồng Nai
6 19060433 1723401010275 Lê Thanh Trúc Nữ 12/07/1999 TP.HCM
7 19060434 1723105010057 Trương Quốc Trung Nam 02/03/1999 Bình Dương
8 19060435 1625106010151 Nguyễn Tấn Trung Nam 07/11/1998 Tp.Hồ Chí Minh
9 19060436 1723105010058 Nguyễn Xuân Trường Nam 27/02/1993 Bình Dương
10 19060437 1725801020044 Nguyễn Lê Thanh Nam 01/02/1999 Bình Dương
11 19060438 1723801010355 Đỗ Quốc Nam 24/05/1999 Bình Dương
12 19060439 1525801020003 Hoàng Ngọc Nam 11/10/1987 Sông Bé
13 19060440 1723801010358 Nguyễn Ngọc Cẩm Nữ 31/12/1999 Bình Dương
14 19060441 1325802080066 Võ Thanh Tuấn Nam 27/03/1994 Đắk Lắk
15 19060442 1724601010071 Nguyễn Thị Tươi Nữ 28/12/1999 Thái Bình
16 19060443 1823403010468 Nguyễn Kim Tuyến Nữ 16/12/2000 Bình Dương
17 19060444 1722202010317 Nguyễn Thị Xuân Tuyền Nữ 01/12/1999 Đồng Nai
18 19060445 1724401120089 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 18/06/1999 Đồng Nai
19 19060446 1725106010113 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 04/05/1999 Bình Dương
20 19060447 1723801010368 Trần Mỹ Tuyền Nữ 29/12/1999 Bình Dương
21 19060448 1723801010364 Lê Ngọc Tuyền Nữ 18/02/1999 Bình Dương
22 19060449 1623403010226 Ngô Thị Thanh Tuyền Nữ 08/07/1998 An Giang
23 19060450 1823401010468 Huỳnh Thị Bạch Tuyết Nữ 29/01/2000 Bình Dương
24 19060451 1721402010080 Trương Thị Ánh Tuyết Nữ 03/01/1999 Bình Dương
25 19060452 1721402010107 Trần Đoàn Phương Uyên Nữ 14/03/1999 Bình Dương
26 19060453 1721402180056 Lương Kim Uyên Nữ 20/11/1999 Bình Dương
27 19060454 1723403010305 Dương Phương Uyên Nữ 01/12/1999 TP.HCM
28 19060455 1723403010309 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 15/07/1999 Đắk Lắk
29 19060456 1723402010178 Huỳnh Ngọc Vân Nữ 17/06/1999 Bình Dương
30 19060457 1721402170053 Lê Thúy Vân Nữ 08/12/1999 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19060458 1722202010393 Lê Thị Vân Nữ 14/03/1999 Thanh Hóa
2 19060459 1525202010109 Đỗ Văn Vàng Nam 25/03/1996 Bình Dương
3 19060460 1621402010254 Hoàng Nữ Quỳnh Vi Nữ 16/02/1998 Gia Lai
4 19060461 1723402010179 Nguyễn Lê Bảo Vi Nữ 10/03/1999 Ninh Thuận
5 19060462 1623402010189 Võ Thị Bích Viện Nữ 09/01/1998 Tiền Giang
6 19060463 1725802080085 Nguyễn Hoàng Vinh Nam 10/08/1999 Tây Ninh
7 19060464 1723105010061 Nguyễn Quốc Vinh Nam 13/08/1993 Bình Dương
8 19060465 1725801020060 Nguyễn Hoàng Nam 02/12/1999 Bình Dương
9 19060466 1323401010134 Lê Phước Nam 02/08/1995 Bình Dương
10 19060467 1525202010108 Đỗ Văn Vững Nam 25/03/1996 Bình Dương
11 19060468 1722202040299 Lê Thạch Vương Nam 10/11/1999 Bình Dương
12 19060469 1624403010068 Phan Thị Kim Vượng Nữ 15/08/1998 Đắk Lắk
13 19060470 1722202010396 Đinh Hạ Vy Nữ 24/06/1999 Bình Thuận
14 19060471 1723403010320 Tống Ngọc Vy Nữ 24/09/1999 Bình Dương
15 19060472 1627601010064 Lê Thị Tường Vy Nữ 18/09/1998 Bình Dương
16 19060473 1511402110066 Võ Thúy Vy Nữ 03/10/1997 Bình Dương
17 19060474 1723801010477 Đinh Thúy Vy Nữ 03/03/1999 Bình Dương
18 19060475 1900000001504 Nguyễn Thị Hồng Vy Nữ 11/5/1999 Ninh Thuận
19 19060476 1723403010317 Bùi Thị Kim Vy Nữ 25/07/1999 Đắk Lắk
20 19060477 1624403010069 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 27/10/1998 Bình Dương
21 19060478 1623401010326 Nguyễn Mai Xuân Nữ 28/04/1998 Bình Dương
22 19060479 1623102050101 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước
23 19060480 1521402180079 Nguyễn Như Ý Nữ 08/02/1997 Tp. Hồ Chí Minh
24 19060481 1625106010159 Nguyễn Như Ý Nữ 16/08/1998 Cà Mau
25 19060482 1723403010342 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 23/12/1999 Ninh Bình
26 19060483 1823403010470 Bùi Thị Hoàng Yến Nữ 01/06/2000 Bình Dương
27 19060484 1723402010186 Lý Hải Yến Nữ 05/10/1999 Bình Dương
28 19060485 1724403010055 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 02/12/1999 Bình Dương
29 19060486 1722202010413 Phan Thị Hồng Yến Nữ 19/09/1999 Phú Yên
Danh sách này có 29 thí sinh.



watch_later
05/08/2019 15:20:25  
visibility
 439