Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 19051 Ngày 03 tháng 08 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 04/08/2019 đến 09/08/2019.

Thời gian trả kết quả: 12/08/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 03 tháng 08 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 07/08/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19051001 Nguyễn Thái An Nam 13/04/1994 Bình Dương 7.5 4.5 Không đạt
2 19051002 Tạ Hoàng An Nam 03/10/1997 Cà Mau 7 6 Đạt
3 19051003 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 22/09/1997 TP. Hồ Chí Minh 4.5 6.5 Không đạt
4 19051004 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau 5 4 Không đạt
5 19051005 Trần Thị Vân Anh Nữ 01/01/1996 Sông Bé Vắng
6 19051006 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 21/09/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
7 19051007 Nguyễn Đoàn Xuân Tú Anh Nữ 06/06/1997 Gia Lai 5.5 9 Đạt
8 19051008 Lê Tường Anh Nữ 29/12/1998 Bình Thuận 7 7 Đạt
9 19051009 Phạm Thị Phương Anh Nữ 09/06/1998 Bình Phước 7 5 Đạt
10 19051010 Nguyễn Thị Huỳnh Anh Nữ 31/08/1998 Kiên Giang 4.5 5.5 Không đạt
11 19051011 Phạm Thị Vân Anh Nữ 25/08/1997 Nam Định Vắng
12 19051012 Vũ Thị Mai Anh Nữ 18/08/1998 Bắc Giang 6 6 Đạt
13 19051013 Võ Thị Kim Anh Nữ 19/03/1998 Bình Dương 8 8.5 Đạt
14 19051014 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 18/03/1997 Lâm Đồng 7.5 8 Đạt
15 19051015 Trần Trâm Anh Nữ 01/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 4 4 Không đạt
16 19051016 Vương Thị Ngọc Ánh Nữ 12/05/1998 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
17 19051017 Trương Ngọc Ánh Nữ 05/02/1998 Đồng Nai 6 4 Không đạt
18 19051018 Bùi Ngọc Ánh Nữ 30/03/1995 Sông Bé 6.5 5 Đạt
19 19051019 Trần Chí Bảo Nam 05/09/1998 Cà Mau 5.5 5.5 Đạt
20 19051020 Trần Minh Bảo Nam 18/04/1998 Bình Dương 8 9.5 Đạt
21 19051021 Phạm Hoàng Quốc Bảo Nam 20/12/1996 Đắk Nông 7 7.5 Đạt
22 19051022 Lê Thái Bình Nam 26/12/1998 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
23 19051023 Trương Thị Cảnh Nữ 28/04/1998 Thanh Hóa Vắng
24 19051024 Triệu Minh Cảnh Nam 06/10/1995 Bình Dương 6 5 Đạt
25 19051025 Võ Thị Khánh Châu Nữ 28/06/1997 Tây Ninh 6.5 3 Không đạt
26 19051026 Trần Nguyên Khánh Chi Nữ 25/05/1997 Quảng Nam 6.5 5 Đạt
27 19051027 Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi Nữ 18/12/1999 Bình Thuận 6.5 5 Đạt
28 19051028 Ngô Ngọc Chuẩn Nữ 12/03/1998 Sóc Trăng 5.5 5.5 Đạt
29 19051029 Vũ Thị Cúc Nữ 08/01/1996 Đắk Lắk 6.5 6 Đạt
30 19051030 Ngô Thị Cúc Nữ 16/5/1998 Thanh Hóa 5 5.5 Đạt
31 19051031 Vũ Thị Trang Đài Nữ 25/02/2000 Bình Dương 9 8 Đạt
32 19051032 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 21/02/1997 Bình Dương 3 1 Không đạt
33 19051033 Đỗ Lê Ngọc Kiều Diễm Nữ 06/11/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
34 19051034 Cao Thị Diễm Nữ 28/10/1999 Bình Dương 8 5.5 Đạt
35 19051035 Trương Thị Ngọc Diệu Nữ 16/02/1998 Bình Dương 7 8 Đạt
36 19051036 Trần Phước Đông Nam 01/02/1997 Cần Thơ Vắng
37 19051037 Lê Huỳnh Đức Nam 12/09/1998 Bình Dương 5.5 7 Đạt
38 19051038 Phạm Hồng Đức Nam 16/08/1997 Bình Dương 5.5 6 Đạt
39 19051039 Lưu Lý Đức Nam 06/04/1998 Kiên Giang 7.5 7 Đạt
40 19051040 Đoàn Thị Mỹ Dung Nữ 16/04/1998 Ninh Thuận 8 9 Đạt
41 19051041 Bùi Thị Dung Nữ 21/04/1998 Đắk Lắk 6 6 Đạt
42 19051042 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 30/08/2000 Thừa Thiên Huế 6.5 7.5 Đạt
43 19051043 Đặng Thị Ngọc Dung Nữ 18/03/1996 Bình Dương 6 6.5 Đạt
44 19051044 Nguyễn Tùng Dương Nữ 24/10/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
45 19051045 Đỗ Lê Thuyền Duyên Nữ 04/03/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
46 19051046 Nguyễn Thị Duyên Nữ 01/02/1997 Bình Phước 7.5 7 Đạt
47 19051047 Nguyễn Thị Duyên Nữ 16/12/1998 Thanh Hóa 6.5 3.5 Không đạt
48 19051048 Phan Nguyễn Kỳ Duyên Nữ 02/12/1996 Bình Định 5.5 6.5 Đạt
49 19051049 Tạ Mỹ Duyên Nữ 26/08/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
50 19051050 Trương Mỹ Duyên Nữ 02/04/1996 Phú Yên 6 4 Không đạt
51 19051051 Ksơr Y Duyn Nam 29/09/1996 Phú Yên 4.5 5 Không đạt
52 19051052 Nguyễn Đặng Hương Giang Nữ 05/04/1998 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
53 19051053 Phạm Thị Hương Giang Nữ 31/07/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
54 19051054 Nguyễn Thị Trường Giang Nữ 04/03/1997 Đồng Nai 7 5.5 Đạt
55 19051055 Trần Thị Hương Giang Nữ 03/05/1998 Đắk Lắk 6.5 6.5 Đạt
56 19051056 Phạm Thị Giang Nữ 15/06/1997 Bình Dương 6.5 8 Đạt
57 19051057 Nguyễn Thị Ngọc Giàu Nữ 28/02/1998 Bình Dương 4.5 6.5 Không đạt
58 19051058 Nguyễn Thị Như Nữ 30/06/1998 Bình Định 7 6.5 Đạt
59 19051059 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 20/08/1998 Bình Dương 5 7 Đạt
60 19051060 Vũ Thị Nguyệt Hằng Nữ 21/10/1997 Bình Dương 4 4 Không đạt
61 19051061 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 15/07/1998 Bình Dương 5.5 6 Đạt
62 19051062 Lê Thị Hạnh Nữ 23/11/1998 Thanh Hóa 6 4 Không đạt
63 19051063 Võ Thị Thanh Hảo Nữ 02/02/1998 Quảng Ngãi 6 8 Đạt
64 19051064 Nguyễn Thị Như Hảo Nữ 01/10/1998 Bình Dương 8 6 Đạt
65 19051065 Bùi Ngọc Hảo Nữ 04/05/1997 Đồng Nai 4.5 2 Không đạt
66 19051066 Nguyễn Thị Ngọc Hạo Nữ 30/09/1996 Bình Dương Vắng
67 19051067 Lê Thị Hiên Nữ 09/12/1998 Thanh Hóa 6 8 Đạt
68 19051068 Phạm Thanh Hiền Nam 17/10/1997 Quảng Bình 4 5 Không đạt
69 19051069 Nguyễn Thị Hiền Nữ 04/11/1997 Nghệ An Vắng
70 19051070 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 24/12/1997 Bình Dương 5.5 7 Đạt
71 19051071 Trần Thị Mỹ Hiền Nữ 15/04/1998 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
72 19051072 Đặng Thế Hiển Nam 02/04/1998 Bình Phước 6.5 6.5 Đạt
73 19051073 Lê Bá Hiệp Nam 09/08/1996 TP. Hồ Chí Minh 4.5 5.5 Không đạt
74 19051074 Nguyễn Trung Hiếu Nam 03/01/1997 Bình Dương 4.5 2 Không đạt
75 19051075 Đào Ngọc Hiếu Nữ 13/01/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
76 19051076 H HOÀI HMŎK Nữ 13/10/1995 Đắk Lắk 8 5.5 Đạt
77 19051077 Nguyễn Thị Hoa Nữ 05/05/1998 Bình Phước 5.5 5 Đạt
78 19051078 Phan Thị Thanh Hoa Nữ 08/03/1998 Hà Tĩnh 5.5 6 Đạt
79 19051079 Lương Thị Thanh Hoa Nữ 18/09/1996 Bình Dương 3.5 3 Không đạt
80 19051080 Phùng Thị Thu Hòa Nữ 17/02/1997 Lâm Đồng 5 3 Không đạt
81 19051081 Trần Thị Thu Hoài Nữ 08/08/1998 Phú Yên 7 5 Đạt
82 19051082 Trần Thị Mai Hồng Nữ 31/05/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
83 19051083 Phạm Thị Thúy Hồng Nữ 06/07/1998 Bình Phước 7 6.5 Đạt
84 19051084 Trần Huy Hùng Nam 02/09/1997 Quảng Ngãi 6.5 6.5 Đạt
85 19051085 Phạm Minh Hùng Nam 16/06/1999 Nam Định 6 7 Đạt
86 19051086 Nguyễn Quỳnh Hương Nữ 18/12/1996 Thanh Hóa 4.5 2.5 Không đạt
87 19051087 Vũ Thị Hương Nữ 04/09/1996 Sông Bé 6.5 5.5 Đạt
88 19051088 Hồ Thị Thanh Hương Nữ 03/05/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
89 19051089 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 17/04/1998 Quảng Trị 5.5 8.5 Đạt
90 19051090 Nguyễn Thị Hường Nữ 13/10/1999 Thái Bình 7 9 Đạt
91 19051091 Lê Hoàng Huy Nam 23/04/1996 Bình Dương 5 6 Đạt
92 19051092 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 18/07/1997 Hà Tĩnh Vắng
93 19051093 Dương Minh Nguyên Khuê Nữ 10/09/1998 Bình Dương 5 6.5 Đạt
94 19051094 Phạm Thị Thúy Kiều Nữ 10/03/1999 Bình Định 6 7.5 Đạt
95 19051095 Tạ Tiểu Kỳ Nữ 24/04/1998 Đồng Nai 7.5 8 Đạt
96 19051096 Lê Thị Hồng Lam Nữ 15/01/1998 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
97 19051097 Đặng Thị Cúc Lâm Nữ 18/07/1998 Đắk Lắk 8 9 Đạt
98 19051098 Nguyễn Đình Lâm Nam 09/12/1996 Bình Dương 5 8 Đạt
99 19051099 Võ Thành Lâm Nam 13/03/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
100 19051100 Nguyễn Thị Tuyết Lành Nữ 25/10/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
101 19051101 Lâm Văn Lập Nam 18/06/1997 Nam Định 6 7 Đạt
102 19051102 Nguyễn Hữu Liêm Nam 04/07/1998 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
103 19051103 Nguyễn Thị Kim Liên Nữ 12/02/1995 Đồng Nai 6 5 Đạt
104 19051104 Hoàng Thị Liên Nữ 20/12/1998 Gia Lai 6.5 5.5 Đạt
105 19051105 Nguyễn Chí Linh Nam 12/08/1997 Bình Dương 6 9 Đạt
106 19051106 Lê Thị Khánh Linh Nữ 18/8/1998 Tây Ninh 8 6.5 Đạt
107 19051107 Phan Thị Đức Linh Nữ 03/01/1997 Tây Ninh 6.5 5 Đạt
108 19051108 Bùi Thị Nguyệt Linh Nữ 03/06/1996 Bình Định 5.5 6.5 Đạt
109 19051109 Trịnh Thị Phương Linh Nữ 18/07/1996 Lâm Đồng 6 4 Không đạt
110 19051110 Đặng Thị Phương Linh Nữ 16/09/1998 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
111 19051111 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 10/09/1998 Hải Dương 6.5 5 Đạt
112 19051112 Trần Ngọc Linh Nữ 18/11/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 9.5 Đạt
113 19051113 Nguyễn Ngọc Phương Loan Nữ 29/08/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
114 19051114 Lê Trọng Lộc Nam 12/11/1997 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
115 19051115 Đinh Tấn Lộc Nam 18/10/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
116 19051116 Nguyễn Tấn Lợi Nam 10/06/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
117 19051117 Dương Nguyễn Nhựt Long Nam 29/07/1997 Tây Ninh 6 4 Không đạt
118 19051118 Phạm Thị Nữ 13/05/1998 Gia Lai 6.5 4 Không đạt
119 19051119 Nguyễn Thị Trà My Nữ 21/04/1998 Quảng Ngãi 6 6 Đạt
120 19051120 Bùi Thị Diễm My Nữ 29/10/1998 Bình Dương 8 8 Đạt
121 19051121 Trương Tiểu My Nữ 18/02/1997 Bình Định 4 2.5 Không đạt
122 19051122 Nguyễn Thị Trà My Nữ 09/09/1998 Bình Thuận 7.5 6 Đạt
123 19051123 Hứa Thuyền Mỹ Nữ 22/12/1998 TP. Hồ Chí Minh 6.5 8.5 Đạt
124 19051124 Lê Đức Nam Nam 02/10/1997 Thanh Hóa 6 5.5 Đạt
125 19051125 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An 6 8 Đạt
126 19051126 Nguyễn Phan Ngọc Ngân Nữ 29/05/1998 Bình Dương 8 9 Đạt
127 19051127 Lê Thị Tuyết Ngân Nữ 01/06/1998 Bình Dương Vắng
128 19051128 Phạm Tín Nghĩa Nam 15/10/1995 Bình Dương Vắng
129 19051129 Trần Anh Hoàng Ngọc Nữ 22/12/1997 Bình Dương Vắng
130 19051130 Trương Mỹ Ngọc Nữ 06/04/1998 Quảng Ngãi 5.5 5 Đạt
131 19051131 Võ Thị Kim Ngọc Nữ 24/06/1998 Bình Dương 8 7.5 Đạt
132 19051132 Huỳnh Bảo Ngọc Nữ 28/12/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
133 19051133 Bùi Thị Bích Ngọc Nữ 11/09/1999 Bình Dương 8.5 9 Đạt
134 19051134 Đinh Thị Ngọc Nữ 20/06/1998 Thái Bình 7 8 Đạt
135 19051135 Hồ Thị Phương Nguyên Nữ 24/11/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
136 19051136 Vũ Thị Nhàn Nữ 15/09/1998 Bình Phước 6.5 5.5 Đạt
137 19051137 Đoàn Minh Nhân Nam 26/12/1992 Bình Dương Vắng
138 19051138 Phan Thị Thanh Nhanh Nữ 10/10/1985 Bình Dương 5 9.5 Đạt
139 19051139 Lê Huỳnh Thảo Nhi Nữ 22/09/1995 Tây Ninh 6 4 Không đạt
140 19051140 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 07/05/1998 Bình Dương 6.5 2.5 Không đạt
141 19051141 Nguyễn Nữ Thuận Nhiên Nữ 07/02/1997 Bình Phước 7.5 5 Đạt
142 19051142 Nguyễn Thị Hoài Như Nữ 26/04/1996 Bình Thuận 7 5.5 Đạt
143 19051143 Trần Ngọc Thanh Như Nữ 21/12/1998 Bình Dương 5.5 7 Đạt
144 19051144 Ninh Huỳnh Như Nữ 26/01/1998 Bình Dương 5 5.5 Đạt
145 19051145 Nguyễn Thị Xuân Như Nữ 02/03/1997 Đắk Lắk 6.5 6 Đạt
146 19051146 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 02/10/1997 Bình Định 5 3 Không đạt
147 19051147 Lê Thị Nhung Nữ 14/09/1996 Lâm Đồng 5 3.5 Không đạt
148 19051148 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21/01/1996 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
149 19051149 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 03/09/1998 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
150 19051150 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 26/10/1997 Bình Dương 5 5 Đạt
151 19051151 Tiêu Nguyễn Ngọc Nữ Nữ 01/01/1999 Bình Dương 9 8 Đạt
152 19051152 Đào Thị Xuân Nữ Nữ 11/12/2000 Kiên Giang 7.5 7.5 Đạt
153 19051153 Nguyễn Trần Phương Oanh Nữ 16/12/1997 Tây Ninh 6.5 7 Đạt
154 19051154 Nguyễn Tấn Phát Nam 03/09/1997 Đồng Nai 7 7 Đạt
155 19051155 Trần Hoài Phong Nam 22/06/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
156 19051156 Nguyễn Anh Hoài Phong Nam 28/10/1999 Vĩnh Long 6 7.5 Đạt
157 19051157 Đoàn Ngọc Phú Nam 11/07/1996 Bình Dương 7 6.5 Đạt
158 19051158 Nguyễn Ngọc Thiên Phú Nữ 20/11/1997 Bình Dương 4.5 2 Không đạt
159 19051159 Nguyễn Thanh Phú Nam 22/02/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
160 19051160 Võ Hoàng Phúc Nam 05/01/1997 Long An 4.5 1 Không đạt
161 19051161 Trịnh Thị Mai Phương Nữ 06/12/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
162 19051162 Nguyễn Hồng Phương Nữ 21/11/1996 Đồng Nai 4 6 Không đạt
163 19051163 Lâm Bảo Phương Nam 02/07/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
164 19051164 Lưu Thị Thu Phương Nữ 01/02/1999 Đắk Lắk 6 8 Đạt
165 19051165 Lê Thị Mỹ Phương Nữ 26/06/1997 Bình Phước 6 7 Đạt
166 19051166 Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ 30/3/1998 Bình Thuận 6 4 Không đạt
167 19051167 Nguyễn Nhật Quang Nam 01/07/1997 Bến Tre 5.5 4 Không đạt
168 19051168 Trần Ngọc Quý Nữ 13/12/1997 Bình Dương 8 5 Đạt
169 19051169 Lâm Trúc Cẩm Quyên Nữ 20/08/1999 Tp.Hồ Chí Minh 8 7 Đạt
170 19051170 Nguyễn Thị Lệ Quyên Nữ 04/03/1997 Bình Phước 6.5 6.5 Đạt
171 19051171 Lâm Trúc Cẩm Quỳnh Nữ 20/08/1999 Tp.Hồ Chí Minh 6.5 7 Đạt
172 19051172 Đoàn Thanh Sang Nam 24/12/1997 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
173 19051173 Nguyễn Thị Sen Nữ 20/10/1998 Hà Tĩnh 8 8.5 Đạt
174 19051174 Huỳnh Văn Nam 06/12/1998 Vĩnh Long 5.5 7.5 Đạt
175 19051175 Dương Hồng Sơn Nam 24/04/1996 Đắk Lắk 6.5 7 Đạt
176 19051176 Vũ Đức Sơn Nam 22/12/1998 Đắk Lắk 6 6.5 Đạt
177 19051177 Lê Thị Ngọc Tài Nữ 22/09/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
178 19051178 Trần Thị Tâm Nữ 21/01/1998 Bình Dương 7.5 9 Đạt
179 19051179 Lê Thị Tâm Nữ 17/02/1998 Nghệ An 6.5 6.5 Đạt
180 19051180 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk 5.5 6.5 Đạt
181 19051181 Nguyễn Thanh Tâm Nam 19/09/1996 Bình Dương 6 5.5 Đạt
182 19051182 Dương Thị Tân Nữ 09/08/1998 Bình Phước 8 8 Đạt
183 19051183 Phan Trường Tân Nam 21/03/1997 Bình Dương 7 8.5 Đạt
184 19051184 Bùi Thanh Tân Nam 13/12/1997 Bình Dương 8 7.5 Đạt
185 19051185 Trần Thị Hồng Thắm Nữ 10/01/1997 Nghệ An 6 6 Đạt
186 19051186 Phạm Thị Thang Nữ 10/05/1996 Quảng Ngãi 7 6 Đạt
187 19051187 Đỗ Huỳnh Phương Thanh Nữ 05/02/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
188 19051188 Ngô Hoài Thanh Nam 16/12/1997 Bình Dương 8 9 Đạt
189 19051189 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An 6 4 Không đạt
190 19051190 Hồ Hoàng Thanh Nam 02/08/1998 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
191 19051191 Nguyễn Tiến Thành Nam 23/04/1998 Tp. Hồ Chí Minh 7.5 9.5 Đạt
192 19051192 Nguyễn Chí Thành Nam 24/04/1997 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
193 19051193 Lê Xuân Thảo Nữ 09/01/1998 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
194 19051194 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 09/10/1998 Bình Dương 6 7.5 Đạt
195 19051195 Trần Thị Thạch Thảo Nữ 22/05/1998 Đắk Lắk 8 9 Đạt
196 19051196 Nguyễn Như Thảo Nữ 17/01/2000 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
197 19051197 Thái Ngọc Như Thảo Nữ 05/04/1998 Tây Ninh 6 7 Đạt
198 19051198 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1997 Bình Dương 5 2 Không đạt
199 19051199 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 15/10/1997 Vũng Tàu 6 4.5 Không đạt
200 19051200 Vũ Đức Thiện Nam 18/11/1998 Bình Dương 7.5 8 Đạt
201 19051201 Thượng Thành Thơ Nữ 20/09/1997 Bình Dương 8 8 Đạt
202 19051202 Nguyễn Đắc Thông Nam 01/03/1997 Bình Dương 8.5 8 Đạt
203 19051203 Nguyễn Thị Lệ Thu Nữ 18/01/1997 Quảng Ngãi 3.5 0 Không đạt
204 19051204 Phan Thị Hoài Thu Nữ 14/09/1997 Gia Lai 6.5 8 Đạt
205 19051205 Nguyễn Thị Thu Nữ 02/09/1998 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
206 19051206 Đỗ Thị Minh Thư Nữ 19/09/1998 Tiền Giang 7 8.5 Đạt
207 19051207 Nguyễn Hoàng Minh Thư Nữ 19/05/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
208 19051208 Lê Nhựt Anh Thư Nữ 27/06/1998 Tây Ninh 7 8.5 Đạt
209 19051209 Nguyễn Thị Bích Thư Nữ 11/06/1998 Phú Yên 6.5 3.5 Không đạt
210 19051210 Tăng Thị Anh Thư Nữ 05/11/1996 Sông Bé 7.5 5 Đạt
211 19051211 Ngô Thị Thương Nữ 18/06/1997 Đắk Lắk 6.5 4 Không đạt
212 19051212 Đào Thị Thương Nữ 12/10/1998 Nam Định 7 6.5 Đạt
213 19051213 Trần Thị Hoài Thương Nữ 28/04/1998 Đồng Nai 5 4 Không đạt
214 19051214 Hồ Sỹ Thương Nam 28/05/1996 Bình Dương 6 7.5 Đạt
215 19051215 Nguyễn Thị Ngọc Thúy Nữ 02/03/1997 Quảng Bình 7.5 5 Đạt
216 19051216 Nguyễn Thị Thùy Nữ 23/04/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
217 19051217 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
218 19051218 Phan Thị Thu Thủy Nữ 06/08/1998 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
219 19051219 Vũ Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1996 Bình Phước 7 6 Đạt
220 19051220 Lê Thị Anh Thy Nữ 15/05/1998 Bình Thuận 5 4 Không đạt
221 19051221 Bùi Lê Mai Thy Nữ 24/04/1998 TP. Hồ Chí Minh 4 2 Không đạt
222 19051222 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 25/07/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
223 19051223 Lê Thị Cẩm Tiên Nữ 28/11/1997 Bình Thuận 8.5 6 Đạt
224 19051224 Trần Trọng Tiến Nam 04/01/1998 Bình Dương 8 8.5 Đạt
225 19051225 Nguyễn Minh Toàn Nam 16/10/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
226 19051226 Nguyễn Thị Hương Trà Nữ 08/12/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
227 19051227 Lý Thị Thanh Trà Nữ 15/01/1997 Bến Tre 4 2 Không đạt
228 19051228 Trần Thị Băng Trâm Nữ 09/03/1996 Bình Dương 6 2 Không đạt
229 19051229 Nguyễn Huỳnh Trâm Nữ 15/09/1995 Bình Dương 4 4 Không đạt
230 19051230 Trần Bảo Trâm Nữ 18/05/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
231 19051231 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 05/01/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
232 19051232 Nguyễn Ngọc Trầm Nữ 26/02/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
233 19051233 Hoàng Thị Thùy Trang Nữ 21/07/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
234 19051234 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 27/06/1998 Đồng Nai 5.5 5 Đạt
235 19051235 Đỗ Thị Huyền Trang Nữ 06/02/1998 Gia Lai 6 7 Đạt
236 19051236 Dương Quỳnh Trang Nữ 05/09/1997 Hà Tĩnh 5 5 Đạt
237 19051237 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/09/1996 Bình Dương 5 5 Đạt
238 19051238 Võ Thị Thùy Trang Nữ 04/11/1998 Bình Dương 8 7 Đạt
239 19051239 Kiều Huyền Trang Nữ 04/04/1998 Vĩnh Phúc 4.5 Không đạt
240 19051240 Lê Thị Thuỳ Trang Nữ 17/08/1998 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
241 19051241 Nguyễn Hoàng Trí Nam 14/06/1997 Bình Dương 7 9.5 Đạt
242 19051242 Hồ Quốc Trị Nam 02/05/1998 Bình Dương 6.5 7 Đạt
243 19051243 Cao Ngọc Phương Trinh Nữ 10/03/1997 Bình Dương 5 5 Đạt
244 19051244 Nguyễn Lệ Trinh Nữ 20/07/1998 Phú Yên 8 7 Đạt
245 19051245 Trần Thị Phương Trinh Nữ 12/05/1998 Tây Ninh 6 6.5 Đạt
246 19051246 Nguyễn Bùi Diễm Trinh Nữ 11/04/1998 Quảng Nam 8.5 9 Đạt
247 19051247 Nguyễn Quang Trúc Nam 08/11/1998 Lâm Đồng 8 10 Đạt
248 19051248 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 07/07/1997 Bình Dương Vắng
249 19051249 Lê Thị Huệ Trưng Nữ 05/06/1998 Đắk Lắk 8 6 Đạt
250 19051250 Phùng Bội Nguyệt Tinh Nữ 04/06/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
251 19051251 Vũ Anh Tuấn Nam 24/11/1995 Nghệ An 4 1.5 Không đạt
252 19051252 Phạm Văn Tuấn Nam 22/10/1996 Bình Dương 7 5 Đạt
253 19051253 Hoàng Tuấn Tuấn Nam 17/08/1998 An Giang 4.5 3 Không đạt
254 19051254 Nguyễn Thị Thắm Tươi Nữ 17/02/1998 Bình Dương 7 9 Đạt
255 19051255 Bùi Hoàng Kim Tuyến Nữ 27/06/1998 Tp.HCM 9 8 Đạt
256 19051256 Phạm Thị Kim Tuyến Nữ 17/12/1996 Quảng Ngãi 7.5 2 Không đạt
257 19051257 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 07/07/1998 Phú Yên 5.5 5 Đạt
258 19051258 Lưu Cẩm Tuyền Nữ 18/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 5 2 Không đạt
259 19051259 Đỗ Ngọc Tuyết Nữ 07/05/1999 Thái Bình 6.5 3 Không đạt
260 19051260 Lê Ngọc Tuyết Nữ 04/02/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
261 19051261 Bùi Thị Cẩm Uyên Nữ 04/04/1996 Bình Dương 6 4 Không đạt
262 19051262 Nguyễn Thị Thùy Vân Nữ 07/12/1999 Bình Dương 8.5 9 Đạt
263 19051263 Nguyễn Ngọc Tường Vi Nữ 18/08/1998 Bình Dương 7 3.5 Không đạt
264 19051264 Trần Thúy Vi Nữ 22/07/1998 Quảng Ngãi 7 7 Đạt
265 19051265 Châu Tiểu Vi Nữ 05/05/1999 Sông Bé 7 4 Không đạt
266 19051266 Mai Thế Vinh Nam 20/07/1996 Bình Dương 6.5 2 Không đạt
267 19051267 Đỗ Như Vũ Nam 10/12/1998 TP HCM 7.5 8.5 Đạt
268 19051268 Nguyễn Thị Thuý Vy Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi 6 9 Đạt
269 19051269 Trần Thụy Như Ý Nữ 24/09/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
Danh sách này có 269 thí sinh.

watch_later
04/08/2019 21:00:00  
visibility
 1754