Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19050 Ngày 03 tháng 08 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 04/08/2019 đến 09/08/2019.

Thời gian trả kết quả: 12/08/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 03 tháng 08 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 07/08/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19050001 Phạm Ngọc Hoài An Nữ 14/12/1999 Bình phước 6 6 Đạt
2 19050002 Lư Trường An Nam 2/9/2001 Tp. Hồ Chí Minh 6 5 Đạt
3 19050003 Hoàng Thúy An Nữ 09/01/1999 Đồng Nai 6 6 Đạt
4 19050004 Võ Đức Ân Nam 01/01/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
5 19050005 Nguyễn Thị Đoan Anh Nữ 23/03/1999 Đồng Nai 8 4.5 Không đạt
6 19050006 Nguyễn Minh Anh Nữ 16/08/1999 TP. Hồ Chí Minh 6.5 5 Đạt
7 19050007 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 30/10/1999 Thanh Hóa 6 4 Không đạt
8 19050008 Huỳnh Hoàng Anh Nữ 26/10/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
9 19050009 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 21/07/1999 Vīnh Long 7.5 6 Đạt
10 19050010 Lê Nhật Anh Nữ 13/01/1999 Bình Định 6 3.5 Không đạt
11 19050011 Tô Tuấn Anh Nam 18/11/1999 Hà Nội 7 8.5 Đạt
12 19050012 Trần Bảo Anh Nam 27/02/1998 Tây Ninh 4 2.5 Không đạt
13 19050013 Lê Thị Kim Anh Nữ 29/01/1997 Thanh Hóa 4.5 1.5 Không đạt
14 19050014 Nguyễn Thị Quế Anh Nữ 20/12/1999 Bình dương 6.5 4 Không đạt
15 19050015 Trương Kim Ánh Nữ 08/01/1999 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
16 19050016 Đàm Nhật Ánh Nam 21/10/1996 Đồng Nai 5.5 3.5 Không đạt
17 19050017 Hồ Thị Hải Âu Nữ 08/08/1999 Bến Tre 6 5.5 Đạt
18 19050018 Nguyễn Quốc Nam 20/01/1979 Tây Ninh 5.5 3.5 Không đạt
19 19050019 Lê Trần Gia Băng Nữ 13/05/1998 Ninh Thuận 7.5 7.5 Đạt
20 19050020 Nguyễn Thế Bảo Nam 04/09/2000 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
21 19050021 Nguyễn Quốc Bảo Nam 02/05/1999 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
22 19050022 Trịnh Ngọc Bích Nữ 16/12/1997 Bình Dương 4 5.5 Không đạt
23 19050023 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa 2.5 3 Không đạt
24 19050024 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang 6 3.5 Không đạt
25 19050025 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 20/01/1999 Hà Tĩnh 6 4 Không đạt
26 19050026 Nguyễn Võ Hoàng Bửu Nam 06/08/1999 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
27 19050027 Đoàn Thanh Châu Nam 24/04/1999 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
28 19050028 Trần Thanh Bảo Châu Nữ 08/05/1999 Tây Ninh 6 6 Đạt
29 19050029 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 10/10/2000 Bình Dương 9 9 Đạt
30 19050030 Cao Thị Lệ Chi Nữ 12/10/1997 Bình Dương 7 5.5 Đạt
31 19050031 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 18/09/1999 Hà Nam 7 8.5 Đạt
32 19050032 Lưu Thị Mỹ Chi Nữ 05/09/1997 Ninh Thuận 6 3 Không đạt
33 19050033 Hoàng Minh Chiến Nam 23/09/2000 Thanh Hóa 8 6 Đạt
34 19050034 Tạ Thị Bích Chung Nữ 07/10/1999 Phú Yên 5.5 2.5 Không đạt
35 19050035 Trần Chí Công Nam 31/12/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
36 19050036 Trương Thị Thu Cúc Nữ 12/07/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
37 19050037 Tống Thị Thu Cúc Nữ 14/06/1996 Đồng Nai 5 4 Không đạt
38 19050038 Nguyễn Văn Cường Nam 08/10/1995 Bình Dương 7 4 Không đạt
39 19050039 Lê Văn Cường Nam 12/02/1998 Bình Phước 6.5 5 Đạt
40 19050040 Mai Công Danh Nam 24/12/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
41 19050041 Võ Thị Hồng Đào Nữ 27/09/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
42 19050042 Phạm Thị Hồng Đào Nữ 09/10/1999 Bình Dương 7.5 5 Đạt
43 19050043 Nguyễn Thành Đạt Nam 18/08/1999 TPHCM 7 4 Không đạt
44 19050044 Nguyễn Văn Đạt Nam 7/4/1995 Hải Dương 6 2.5 Không đạt
45 19050045 Đinh Phát Đạt Nam 29/01/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
46 19050046 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương 7 4 Không đạt
47 19050047 Nguyễn Thị Trúc Diệu Nữ 14/10/1999 Phú Yên 8 9 Đạt
48 19050048 Võ Thị Thúy Diệu Nữ 16/11/1998 Hà Tĩnh 5 8 Đạt
49 19050049 Nguyễn Ngọc Diệu Nữ 10/02/1999 Bình Định Vắng
50 19050050 Nông Thị Dinh Nữ 05/10/1999 Bình Phước 7.5 5.5 Đạt
51 19050051 Lê Thị Giản Đơn Nữ 28/02/2000 Quảng Ngãi 6 5 Đạt
52 19050052 Ngô Gia Đức Nam 04/11/1999 Hà Nội 7 7.5 Đạt
53 19050053 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 02/03/2000 Bình Dương 6 6 Đạt
54 19050054 Lê Hoàng Ngọc Dung Nữ 27/10/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
55 19050055 Nguyễn Lê Ngọc Dung Nữ 02/04/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
56 19050056 Nguyễn Thị Dung Nữ 02/09/1992 Nghệ An 7 9 Đạt
57 19050057 Nguyễn Thị Dung Nữ 13/01/2000 Hà Nội 6 6.5 Đạt
58 19050058 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 25/10/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
59 19050059 Võ Thị Thùy Dương Nữ 08/07/1999 Bình Dương 7 4.5 Không đạt
60 19050060 Trần Lê Thùy Dương Nữ 11/04/1999 Bình Dương 4.5 3 Không đạt
61 19050061 Lê Hữu Duy Nam 27/05/2000 Bình Dương 6 9 Đạt
62 19050062 Đỗ Lê Đông Duy Nam 24/11/2000 Bình Dương 8 7 Đạt
63 19050063 Đào Hoàng Duy Nam 18/09/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
64 19050064 Võ Minh Duy Nam 13/10/1997 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
65 19050065 Nguyễn Thanh Duy Nam 19/01/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
66 19050066 Huỳnh Quang Duy Nam 08/11/1982 Phú Yên 5 4 Không đạt
67 19050067 Trần Anh Duy Nam 12/01/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
68 19050068 Võ Nhật Duy Nam 28/04/1998 An Giang 7 6 Đạt
69 19050069 Nguyễn Quốc Anh Duy Nam 23/10/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
70 19050070 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 26/11/1999 Bình Dương 5 4.5 Không đạt
71 19050071 Thành Thị Mỹ Duyên Nữ 22/09/1997 Ninh Thuận 5.5 5.5 Đạt
72 19050072 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
73 19050073 Nguyễn Thụy Kỳ Duyên Nữ 09/03/1997 Đồng Nai 6 6 Đạt
74 19050074 Nguyễn Thị Lương Duyên Nữ 3/8/1969 Quảng Bình Vắng
75 19050075 Trần Thị Phương Giang Nữ 10/03/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
76 19050076 Trần Thị Giỏi Nữ 20/09/1999 Bình Định 5.5 4.5 Không đạt
77 19050077 Hồ Thị Nữ 13/10/1993 Nghệ An 8 9.5 Đạt
78 19050078 Nguyễn Hoàng Nam 27/02/1996 Đắk Lắk Vắng
79 19050079 Lưu Thị Thanh Hằng Nữ 11/12/1999 Phú Yên 5.5 4.5 Không đạt
80 19050080 Nguyễn Huỳnh Diệu Hằng Nữ 20/06/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
81 19050081 Nguyễn Cẩm Hằng Nữ 23/04/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
82 19050082 Trần Thị Thanh Hằng Nữ 15/09/1996 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
83 19050083 Nông Thị Hạnh Nữ 10/08/1998 Lâm Đồng 6.5 5.5 Đạt
84 19050084 Lê Minh Hào Nam 12/08/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
85 19050085 Hồ Lê Hào Nam 20/01/1997 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
86 19050086 Võ Phúc Hậu Nam 11/11/1999 Khánh Hòa 6.5 6 Đạt
87 19050087 Lê Thị Minh Hậu Nữ 02/10/1997 Bình Dương 3 6 Không đạt
88 19050088 Đào Thị Hiền Nữ 14/11/1999 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
89 19050089 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 22/10/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
90 19050090 Nguyễn Thị Thanh Hiền Nữ 06/01/1997 Bình Thuận 4.5 3 Không đạt
91 19050091 Ngô Minh Hiếu Nam 09/03/1999 An Giang 6 1.5 Không đạt
92 19050092 Dương Thị Bích Hiếu Nữ 29/10/1998 Bình Định 8 8 Đạt
93 19050093 Chu Đình Hiếu Nam 24/04/2000 Thanh Hoá 6 5.5 Đạt
94 19050094 Đồng Tiểu Hoa Nữ 11/12/1997 Bình Dương Vắng
95 19050095 Lý Mỹ Hoa Nữ 06/05/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
96 19050096 Nguyễn Thị Mỹ Hoa Nữ 09/11/1999 Đắk Lắk 6 5.5 Đạt
97 19050097 Văn Thị Huỳnh Hoa Nữ 29/05/1997 Tiền Giang 4 3 Không đạt
98 19050098 Vương Kim Hoa Nữ 29/04/2000 Bình Dương 7.5 7 Đạt
99 19050099 Lê Thị Hoa Nữ 18/10/1998 Bình Phước 7.5 6 Đạt
100 19050100 Mai Thị Hoà Nữ 10/06/1999 Thanh Hoá 8.5 5.5 Đạt
101 19050101 Phùng Thị Hòa Nữ 21/04/1999 Bắc Ninh 6.5 6 Đạt
102 19050102 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 20/06/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
103 19050103 Đặng Thị Hoài Nữ 07/04/1998 Nghệ An Vắng
104 19050104 Trịnh Thị Hoài Nữ 14/08/1999 Thanh Hóa 7 8 Đạt
105 19050105 Lê Kim Hồng Nữ 24/11/1999 Bình Dương 8.5 8 Đạt
106 19050106 Nguyễn Thị Hồng Huệ Nữ 07/10/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
107 19050107 Trần Thị Huệ Nữ 28/10/1997 Bình Dương 6 3 Không đạt
108 19050108 Nguyễn Đình Hùng Nam 30/04/2000 Bình Dương 8.5 9 Đạt
109 19050109 Phạm Đăng Hưng Nam 27/12/2007 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
110 19050110 Phạm Quang Hưng Nam 11/04/1997 TP. Hồ Chí Minh 5.5 5 Đạt
111 19050111 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/07/1998 Bình Định 6.5 4.5 Không đạt
112 19050112 Ngô Thị Quỳnh Hương Nữ 09/10/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
113 19050113 Phạm Thị Kim Hương Nữ 24/04/1992 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
114 19050114 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Nữ 24/04/1998 Bình Dương 5 5 Đạt
115 19050115 Bùi Đức Huy Nam 10/10/1999 Đắk Lắk 5 4.5 Không đạt
116 19050116 Hứa Nguyên Huy Nam 22/09/1998 TP. Hồ Chí Minh 7.5 8.5 Đạt
117 19050117 Nguyễn Võ Ngọc Huyền Nữ 23/01/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
118 19050118 Trần Thị Thu Huyền Nữ 22/07/1996 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
119 19050119 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 23/01/1997 Phú Thọ 5.5 3 Không đạt
120 19050120 Lê Thị Như Huỳnh Nữ 03/02/1997 Tiền Giang 6 4 Không đạt
121 19050121 Trần Anh Huỳnh Nam 19/04/2000 Bình Dương 8 8 Đạt
122 19050122 H' Diệu Kbuôr Nữ 27/05/1995 Đắk Lắk 6.5 4 Không đạt
123 19050123 Huỳnh Hữu Kha Nam 12/02/1998 Bình Định 7.5 7 Đạt
124 19050124 Huỳnh Minh Khánh Nam 07/09/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
125 19050125 Ngô Gia Khánh Nam 09/08/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
126 19050126 Nguyễn Hữu Khoa Nam 01/05/1994 Bình Dương 6 4 Không đạt
127 19050127 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông 7 3.5 Không đạt
128 19050128 Nguyễn Xuân Khương Nữ 18/03/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
129 19050129 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng Vắng
130 19050130 Lý Nguyễn Sơn Lâm Nam 16/05/1996 Sông Bé 7 9.5 Đạt
131 19050131 Đoàn Thanh Lâm Nam 14/07/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
132 19050132 Lê Thành Lập Nam 13/05/1998 Bình Dương 5.5 6 Đạt
133 19050133 Dương Thị Lệ Nữ 02/03/1998 Thanh Hóa 8 6 Đạt
134 19050134 Lê A Lin Nữ 19/09/1999 Bến Tre 5 4 Không đạt
135 19050135 Dương Thị Khánh Linh Nữ 20/01/1998 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
136 19050136 Trương Thị Thùy Linh Nữ 12/09/2000 Bình Dương 7 4.5 Không đạt
137 19050137 Phạm Khánh Linh Nữ 29/06/1998 Yên Bái 6 3.5 Không đạt
138 19050138 Trương Diễm Linh Nữ 18/07/1999 Bình Dương 8.5 9 Đạt
139 19050139 Nguyễn Thị Nhật Linh Nữ 22/09/1999 Hà Nội 7 5.5 Đạt
140 19050140 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 03/01/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
141 19050141 Phạm Thị Thùy Linh Nữ 09/05/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
142 19050142 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 17/08/1998 Thanh Hóa 5.5 4 Không đạt
143 19050143 Trương Tú Linh Nữ 16/07/2000 Bình Định 8 8.5 Đạt
144 19050144 Nguyễn Thị Hồng Linh Nữ 16/06/1999 Bình Dương 7.5 3.5 Không đạt
145 19050145 Nguyễn Thị Linh Nữ 24/09/1999 Nghệ An 6.5 4 Không đạt
146 19050146 Thái Lâm Triều Linh Nữ 23/08/1999 Tiền Giang 6 6 Đạt
147 19050147 Huỳnh Quang Linh Nam 19/12/1999 Bình Dương 6 4 Không đạt
148 19050148 Võ Ngọc Lam Linh Nữ 20/03/1998 Ninh Thuận 6 5 Đạt
149 19050149 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh 5.5 4 Không đạt
150 19050150 Phan Thị Kim Loan Nữ 21/11/1999 Bình Dương 6 3 Không đạt
151 19050151 Hồ Thị Thanh Loan Nữ 04/07/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
152 19050152 Nguyễn Thị Yến Loan Nữ 08/01/2000 Bình Dương 7 8 Đạt
153 19050153 Bùi Minh Lộc Nam 27/10/1997 Bình Dương 6 6.5 Đạt
154 19050154 Nguyễn Thị Ngọc Lụa Nữ 12/01/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
155 19050155 Nguyễn Bá Lượm Nam 06/10/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
156 19050156 Từ Thị Hiền Lương Nữ 07/03/1996 Ninh Thuận 5.5 5 Đạt
157 19050157 Lê Thiện Lượng Nam 19/05/1998 Thanh Hóa 5 3 Không đạt
158 19050158 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Đồng Nai 7 4 Không đạt
159 19050159 Trần Thị Kim Minh Nữ 25/07/1999 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
160 19050160 Bùi Thị Minh Nữ 23/05/1997 Nam Định 6 5.5 Đạt
161 19050161 Huỳnh Văn Minh Nam 14/03/1998 Bình Dương 7 5.5 Đạt
162 19050162 Trần Thị Tuyết Minh Nữ 11/12/1999 Quảng Ngãi 8 6.5 Đạt
163 19050163 Trần Thị Minh Nữ 02/05/1983 Bắc Giang Vắng
164 19050164 Phạm Cát Khởi Minh Nam 23/02/1998 Long An 7.5 6 Đạt
165 19050165 Nguyễn Hoa Trà My Nữ 07/04/1997 Bình Dương 8 5.5 Đạt
166 19050166 Đinh Lê Thị Kiều My Nữ 06/08/1998 Quảng Ngãi 6 3.5 Không đạt
167 19050167 Phạm Thị My Nữ 16/10/1999 Bình Định 5 2.5 Không đạt
168 19050168 Thượng Thị Trà My Nữ 20/09/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
169 19050169 Lê Thị Kiều My Nữ 14/04/1998 Bình Dương 3 2.5 Không đạt
170 19050170 Đỗ Thị Trà My Nữ 13/02/1999 Bình Định 6 6 Đạt
171 19050171 Lê Hải My Nữ 23/07/1997 TP. Hồ Chí Minh 8 6 Đạt
172 19050172 Phan Quốc Nam Nam 14/08/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
173 19050173 Lê Tuấn Nam Nam 10/10/1998 Bình Phước 5.5 3.5 Không đạt
174 19050174 Trần Hoàng Nam Nam 21/05/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
175 19050175 Võ Phương Nam Nam 27/07/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
176 19050176 Lê Huy Hoài Nam Nam 25/10/1999 Thanh Hóa 7.5 7.5 Đạt
177 19050177 Lê Hoàng Phương Nam Nam 07/06/2000 Đồng Nai 7 8 Đạt
178 19050178 Nguyễn Trịnh Ánh Nga Nữ 21/10/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
179 19050179 Nguyễn Thị Ngà Nữ 31/10/1999 Thanh Hóa Vắng
180 19050180 Nguyễn Kim Ngân Nữ 03/03/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 6.5 Đạt
181 19050181 Võ Kim Ngân Nữ 22/11/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
182 19050182 Phan Thị Thanh Ngân Nữ 30/11/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
183 19050183 Đặng Thị Kim Ngân Nữ 10/06/1999 Quảng Ngãi 7 6 Đạt
184 19050184 Dương Quách Kim Ngân Nữ 07/07/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
185 19050185 Lý Ngọc Thu Ngân Nữ 21/04/1999 Bình Dương 8 4 Không đạt
186 19050186 Nguyễn Thị Ngân Nữ 18/02/1999 Thái Bình 7 3.5 Không đạt
187 19050187 Huỳnh Thị Thanh Ngân Nữ 03/03/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
188 19050188 Trần Thị Bảo Ngân Nữ 10/11/1998 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
189 19050189 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 19/02/1998 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
190 19050190 Vương Ngọc Hoàng Ngân Nữ 20/5/2000 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
191 19050191 Nguyễn Minh Nghi Nữ 17/11/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
192 19050192 Đỗ Trần Hữu Nghiệp Nam 12/10/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
193 19050193 Trương Thị Ngọc Nữ 23/07/2000 Hà Nội 4 4.5 Không đạt
194 19050194 Nguyễn Phương Bảo Ngọc Nữ 5/4/2006 Bình Dương 4.5 6 Không đạt
195 19050195 Trần Thái Như Ngọc Nữ 26/11/1997 Bình Dương 8 7.5 Đạt
196 19050196 Lê Thị Ngọc Nữ 16/02/1997 Thừa Thiên Huế 5 4 Không đạt
197 19050197 Hoàng Thị Hồng Ngọc Nữ 08/03/1997 Bình Dương 4.5 8 Không đạt
198 19050198 Trần Thị Bảo Ngọc Nữ 15/08/1997 Bình Dương 7 7 Đạt
199 19050199 Phạm Thị Ngọc Nguyên Nữ 27/11/1999 Tây Ninh 7 5 Đạt
200 19050200 Nguyễn Hà Thanh Nhàn Nữ 10/01/1999 Bình Dương 8 4 Không đạt
201 19050201 Nguyễn Thế Nhân Nam 10/05/1999 Bình Thuận 6.5 6.5 Đạt
202 19050202 Trần Minh Nhân Nam 01/10/1996 Bình Dương 7 8 Đạt
203 19050203 Phan Thành Nhân Nam 30/08/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
204 19050204 Trần Thị Hồng Nhân Nữ 29/10/1999 Ninh Thuận 6.5 7.5 Đạt
205 19050205 Lê Thanh Nhạn Nữ 12/08/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
206 19050206 Lê Thị Tuyết Nhi Nữ 06/09/1999 Kiên Giang 6 8 Đạt
207 19050207 Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 04/11/1999 Bình Dương Vắng
208 19050208 Trần Thị Tuyết Nhi Nữ 02/02/1999 Quảng Ngãi 5 6 Đạt
209 19050209 Nguyễn Thị Ái Nhi Nữ 04/03/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
210 19050210 Mai Yến Nhi Nữ 17/10/1999 Bình Dương 6 9.5 Đạt
211 19050211 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương 6.5 4.5 Không đạt
212 19050212 Trương Thị Yến Nhi Nữ 22/05/1998 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
213 19050213 Hoàng Khánh Nhiên Nam 25/12/1999 Đồng Nai 8 7 Đạt
214 19050214 Trần Đức Nhớ Nam 24/01/1995 Quảng Bình 8 9 Đạt
215 19050215 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 28/12/1999 Quảng Ngãi 6 7 Đạt
216 19050216 Nguyễn Lê Huỳnh Như Nữ 08/5/1994 Bình Dương 7 8.5 Đạt
217 19050217 Nguyễn Phố Như Nữ 01/12/1997 Long An 4 3.5 Không đạt
218 19050218 Trương Gia Như Nữ 26/08/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
219 19050219 Hồ Thị Quỳnh Như Nữ 15/02/1999 Bình Dương 4.5 5.5 Không đạt
220 19050220 Phan Thị Hồng Như Nữ 16/09/1998 Phú Yên 7 7 Đạt
221 19050221 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang 4 4 Không đạt
222 19050222 Lục Thị Quỳnh Như Nữ 07/01/1999 Bình Dương Vắng
223 19050223 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 24/09/1999 Bến Tre 5.5 6 Đạt
224 19050224 Vũ Lê Thanh Nhung Nữ 22/02/1999 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
225 19050225 Trương Thị Cẩm Nhung Nữ 01/01/1999 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
226 19050226 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 17/04/1999 Thanh Hoá 7.5 6.5 Đạt
227 19050227 Bùi Thị Tuyết Nhung Nữ 26/06/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
228 19050228 Hoàng Thị Nhung Nữ 06/12/1999 Hà Tĩnh 4.5 5.5 Không đạt
229 19050229 Lê Thị Nhung Nữ 02/02/1998 Nghệ An 4.5 3.5 Không đạt
230 19050230 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 30/09/2000 Bình Dương 4 3 Không đạt
231 19050231 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/04/1999 Bình Phước 6 7.5 Đạt
232 19050232 Lê Minh Nhựt Nam 11/02/1997 Bình Dương 8 9 Đạt
233 19050233 Huỳnh Thị Yến Oanh Nữ 25/03/1999 Bình Dương 5 4.5 Không đạt
234 19050234 Huỳnh Thị Kim Oanh Nữ 20/11/1999 Bình Dương 9 8.5 Đạt
235 19050235 Võ Duy Phát Nam 10/11/1999 Quảng Ngãi 7 6 Đạt
236 19050236 Huỳnh Nguyễn Thành Phát Nam 25/11/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
237 19050237 Đỗ Tiến Phát Nam 12/09/1996 Đồng Nai 6.5 6 Đạt
238 19050238 Lê Xuân Phi Nam 12/1/1996 Thanh Hóa Vắng
239 19050239 Phan Văn Phong Nam 22/10/1998 Kiên Giang 6 4 Không đạt
240 19050240 Võ Hoàng Hoài Phong Nam 12/10/1996 Đồng Nai Vắng
241 19050241 Nguyễn Quốc Phú Nam 17/12/1998 Bình Dương 6 7 Đạt
242 19050242 Phạm Thị Thanh Phú Nữ 06/09/1998 Ninh Thuận 8 8.5 Đạt
243 19050243 Võ Thị Hồng Phúc Nữ 27/07/1999 Bình Phước 7.5 5 Đạt
244 19050244 Tô Hồng Phúc Nam 05/02/1997 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
245 19050245 Bùi Kim Phụng Nữ 21/12/1999 Bình Dương 7 9 Đạt
246 19050246 Cao Kim Phụng Nữ 30/03/1997 Bình Dương 6.5 9 Đạt
247 19050247 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai 7.5 6.5 Đạt
248 19050248 Trịnh Thị Hồng Phuợng Nữ 10/12/1998 Bình Định 7 6 Đạt
249 19050249 Trần Thị Kim Phương Nữ 08/08/1999 Lâm Đồng 6 7.5 Đạt
250 19050250 Trần Thu Phương Nữ 18/05/1999 Tp. Hồ Chí Minh 6 9.5 Đạt
251 19050251 Lương Thị Hoài Phương Nữ 19/06/1999 Bình Dương Vắng
252 19050252 Nguyễn Thị Mỹ Phương Nữ 21/08/1998 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
253 19050253 Võ Thị Thu Phương Nữ 02/07/1999 Bình Phước 5.5 7 Đạt
254 19050254 Nguyễn Thị Kim Phương Nữ 06/06/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
255 19050255 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 17/12/1998 Bắc Giang 6 4 Không đạt
256 19050256 Lê Mạch Diễm Phương Nữ 06/04/1999 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
257 19050257 Lê Trần Như Phượng Nữ 28/07/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
258 19050258 Trần Bích Phượng Nữ 04/06/1999 Lâm Đồng 5 5.5 Đạt
259 19050259 Phạm Thị Quỳnh Nữ 11/10/1998 Thanh Hóa 5 5 Đạt
260 19050260 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 25/10/1999 Phú Yên 8 6.5 Đạt
261 19050261 Đàm Thị Như Quỳnh Nữ 08/07/1999 Lâm Đồng 7 7.5 Đạt
262 19050262 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 23/07/1999 Bình Dương Vắng
263 19050263 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 09/04/1998 Ninh Thuận 7.5 5 Đạt
264 19050264 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế 7.5 4.5 Không đạt
265 19050265 Ngô Thị Thu Sang Nữ 03/06/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
266 19050266 Trần Xuân Sang Nam 22/03/1999 Nam Định 8 9.5 Đạt
267 19050267 Nguyễn Hoàng Nam 27/06/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
268 19050268 Nguyễn Thị Cẩm Son Nữ 04/04/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
269 19050269 Mai Thị Giang Sương Nữ 07/02/1999 Quảng Nam 6.5 6 Đạt
270 19050270 Trương Thị Thu Sương Nữ 01/01/1999 Quảng Ngãi 4.5 6 Không đạt
271 19050271 Lê Gia Tài Nam 09/04/1998 Bình Dương 7.5 3.5 Không đạt
272 19050272 Ngô Tấn Tài Nam 01/12/1999 Bình Dương 7.5 5 Đạt
273 19050273 Nguyễn Đức Tài Nam 07/04/1996 Đồng Nai Vắng
274 19050274 Trần Thị Thanh Tâm Nữ 03/08/1999 Thành phố Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
275 19050275 Nguyễn Văn Tâm Nam 16/09/1999 Bình Dương 8 9.5 Đạt
276 19050276 Bùi Thị Hồng Tâm Nữ 02/01/1999 Bình Định 5.5 9 Đạt
277 19050277 Phan Nữ Diệu Tâm Nữ 26/12/1999 Lâm Đồng 7.5 9 Đạt
278 19050278 Nguyễn Minh Tân Nam 02/08/1991 Bình Dương 6.5 7 Đạt
279 19050279 Nguyễn Hoàng Thái Nam 19/07/2000 Bình Dương 7.5 9 Đạt
280 19050280 Ngô Huỳnh Thái Nam 23/08/1996 Tp.HCM 7 8 Đạt
281 19050281 Nguyễn Vũ Hoàng Thái Nam 12/04/1998 Bình Dương 8 8 Đạt
282 19050282 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 12/10/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
283 19050283 Lê Thị Thanh Thanh Nữ 09/07/1999 Đồng Nai 7.5 9 Đạt
284 19050284 Trương Thị Thanh Nữ 10/04/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
285 19050285 Lê Thị Ngọc Thanh Nữ 28/12/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
286 19050286 Nguyễn Minh Thành Nam 01/05/2000 Bình Dương 8 9 Đạt
287 19050287 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé Vắng
288 19050288 Nguyễn Bích Thảo Nữ 01/01/1998 Gia Lai 7.5 7.5 Đạt
289 19050289 Bùi Thị Minh Thảo Nữ 03/12/1998 Quảng Ngãi 6 7.5 Đạt
290 19050290 Nguyễn Thị Loan Thảo Nữ 26/08/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
291 19050291 Dương Hồng Thảo Nữ 11/01/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
292 19050292 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 02/01/1999 Quảng Nam 6.5 8 Đạt
293 19050293 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 15/04/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
294 19050294 Võ Thanh Thảo Nữ 31/07/1996 Bình Dương 6 9 Đạt
295 19050295 Bùi Nguyễn Dạ Thảo Nữ 14/12/1998 Bình Dương 6 7 Đạt
296 19050296 Điêu Nguyễn Thanh Thảo Nữ 09/03/1999 Bến Tre 7 6 Đạt
297 19050297 Sơn Thị Thu Thảo Nữ 04/12/1998 Bình Phước 7.5 6 Đạt
298 19050298 Huỳnh Thị Thu Thảo Nữ 20/08/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
299 19050299 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/10/1993 Bình Định 6.5 7 Đạt
300 19050300 Cao Thanh Thảo Nữ 26/02/1999 Bình Dương 5.5 8 Đạt
301 19050301 Phạm Thanh Thi Nam 05/08/1998 Bình Dương 5 1 Không đạt
302 19050302 Bùi Thị Kim Thi Nữ 04/06/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
303 19050303 Đỗ Anh Thi Nữ 09/09/1999 Bình Phước 4.5 3.5 Không đạt
304 19050304 Trần Duy Thiện Nam 07/12/1997 Bình Định 6 5 Đạt
305 19050305 Nguyễn Hoàng Thiện Nam 09/06/1997 Bình Dương 7.5 5 Đạt
306 19050306 Nguyễn Minh Anh Thơ Nữ 08/04/1998 Tp. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
307 19050307 Hoàng Thị Thỏa Nữ 10/02/1997 Bình Phước 5 4.5 Không đạt
308 19050308 Phạm Tuấn Thông Nam 27/09/2000 Bình Dương 7 7 Đạt
309 19050309 Phạm Thị Cẩm Thu Nữ 08/02/1998 Tiền Giang Vắng
310 19050310 Nguyễn Anh Thư Nữ 15/12/1999 Hồ Chí Minh 8 8 Đạt
311 19050311 Võ Anh Thư Nữ 12/12/1999 Tiền Giang 6 4 Không đạt
312 19050312 Võ Anh Thư Nữ 01/04/1999 Tây Ninh 7 9 Đạt
313 19050313 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 17/07/1998 Phú Yên 7 7.5 Đạt
314 19050314 Nguyễn Hoàng Minh Thuận Nam 08/02/1998 Bình Dương 4.5 7.5 Không đạt
315 19050315 Trần Văn Thuận Nam 25/09/1995 Bình Phước Vắng
316 19050316 Nguyễn Thị Thuận Nữ 25/11/1999 Quảng Bình 6.5 7 Đạt
317 19050317 Lâm Thị Thương Nữ 22/01/1997 Quảng Ngãi 6.5 8 Đạt
318 19050318 Nguyễn Việt Liên Thương Nữ 10/08/1999 Bình Dương 6 8 Đạt
319 19050319 Thái Thị Thu Thương Nữ 17/03/1998 Kon Tum 6.5 4 Không đạt
320 19050320 Nguyễn Thanh Thúy Nữ 29/03/1999 Đắk Lắk 7.5 6.5 Đạt
321 19050321 Nguyễn Thị Thúy Nữ 18/12/1998 Nam Định 5.5 5.5 Đạt
322 19050322 Nguyễn Hồng Thùy Nữ 07/05/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
323 19050323 Lưu Như Thùy Nữ 14/06/1998 Bình Phước 7.5 5.5 Đạt
324 19050324 Trần Thị Như Thủy Nữ 06/01/1996 Đồng Nai 7 6 Đạt
325 19050325 Dương Ngọc An Thuyên Nữ 24/11/1999 Quảng Ngãi Vắng
326 19050326 Phan Thị Kim Thy Nữ 12/05/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
327 19050327 Nguyễn Thị Kiều Tiên Nữ 20/06/1998 Bình Dương 8 8 Đạt
328 19050328 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 12/05/1999 Đồng Nai 6.5 5 Đạt
329 19050329 Phan Thanh Tiên Nam 01/08/1997 Bình Định 6 8.5 Đạt
330 19050330 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 12/11/1997 Bình Dương 3 3 Không đạt
331 19050331 Bùi Ngọc Cẩm Tiên Nữ 08/12/1998 Phú Yên 7 7 Đạt
332 19050332 Lê Thị Hồng Tiến Nữ 23/07/1997 Bình Dương Vắng
333 19050333 Ngô Huy Tín Nam 02/02/1999 Ninh Thuận 6 7 Đạt
334 19050334 Trần Thanh Tính Nam 12/01/1999 Bình Dương 5.5 8 Đạt
335 19050335 Nguyễn Trí Tính Nam 03/06/2000 Bình Dương 7 5 Đạt
336 19050336 Phan Văn Tính Nam 11/08/1999 Bình Dương 6.5 9 Đạt
337 19050337 Nguyễn Bá Toàn Nam 28/03/1998 Bình Thuận 6 2 Không đạt
338 19050338 Nguyễn Khắc Toàn Nam 07/11/1997 Bình Phước 7.5 7.5 Đạt
339 19050339 Nguyễn Nhật Quỳnh Trâm Nữ 22/10/1997 Bình Dương 9 7 Đạt
340 19050340 Nguyễn Thị Trâm Nữ 09/01/1998 Thanh Hóa 5.5 7 Đạt
341 19050341 Trần Hoài Bảo Trâm Nữ 05/06/1998 Đồng Nai 5.5 3.5 Không đạt
342 19050342 Nguyễn Mai Trâm Nữ 21/02/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
343 19050343 Phú Thị Thùy Trâm Nữ 21/12/1999 Đồng Nai 7.5 8 Đạt
344 19050344 Đoàn Ngọc Quế Trâm Nữ 30/06/1999 Binh Duong 5.5 5.5 Đạt
345 19050345 Ngô Thị Ngọc Trâm Nữ 06/02/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
346 19050346 Dương Ngọc Trâm Nữ 07/08/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
347 19050347 Trần Thị Huyền Trân Nữ 06/06/1999 Bình Dương 7.5 10 Đạt
348 19050348 Thái Thị Quyền Trân Nữ 06/05/1999 Vĩnh Long 6.5 7.5 Đạt
349 19050349 Lê Thị Thùy Trang Nữ 06/08/1999 Bình Dương 8 10 Đạt
350 19050350 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 10/02/1998 Bình Dương 7.5 5 Đạt
351 19050351 Trần Hải Triều Nam 22/08/1998 Quảng Trị 6 5 Đạt
352 19050352 Mai Thị Yến Trinh Nữ 13/02/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
353 19050353 Đỗ Thị Ngọc Trinh Nữ 03/11/1997 Bình Dương 7 7 Đạt
354 19050354 Nguyễn Văn Trọng Nam 20/05/1999 Tây Ninh 6 8.5 Đạt
355 19050355 Trần Thị Minh Trọng Nữ 12/06/1999 Bình Dương 6 9.5 Đạt
356 19050356 Nguyễn Thị Trọng Nữ 16/08/1999 Bình Dương 8.5 8 Đạt
357 19050357 Lê Thị Thanh Trúc Nữ 07/09/1999 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
358 19050358 Nguyễn Xuân Trúc Nữ 25/01/1999 Bình Dương 4 4 Không đạt
359 19050359 Hoàng Thanh Trúc Nữ 15/06/1999 Bình Dương 8.5 10 Đạt
360 19050360 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 30/12/1999 Bình Dương 5.5 9.5 Đạt
361 19050361 Nguyễn Thị Hồng Trúc Nữ 14/07/1999 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
362 19050362 Nguyễn Thị Ngọc Trúc Nữ 10/06/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
363 19050363 Lê Thị Cẩm Nữ 27/07/1999 Hà Tĩnh 7 9.5 Đạt
364 19050364 Võ Ngọc Nữ 17/07/1998 Bình Dương 7.5 6 Đạt
365 19050365 Phạm Tuân Nam 17/07/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
366 19050366 Lê Nguyễn Hoàng Anh Tuấn Nam 18/11/1998 Bà Rịa - Vũng Tàu 8 9 Đạt
367 19050367 Lê Thị Tuấn Nữ 09/05/1999 Bình Dương 4.5 7 Không đạt
368 19050368 Lý Xuân Tùng Nam 03/09/1999 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
369 19050369 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 24/04/1996 Bình Phước 5.5 5.5 Đạt
370 19050370 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 18/09/1999 An Giang 7 5.5 Đạt
371 19050371 Vũ Thị Thanh Tuyền Nữ 10/10/1998 Tp.HCM 5 8 Đạt
372 19050372 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 07/09/1997 Bình Dương 6 8 Đạt
373 19050373 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương 6 7 Đạt
374 19050374 Trịnh Thị Mộng Tuyền Nữ 20/03/1997 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
375 19050375 Chu Thị Hồng Tuyết Nữ 28/02/1999 Bình Phước 6 5 Đạt
376 19050376 Nguyễn Ngọc Tuyết Nữ 11/02/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
377 19050377 Lê Thị Thu Tuyết Nữ 09/08/1999 Bình Dương 3.5 4 Không đạt
378 19050378 Vũ Thị Tuyết Nữ 25/12/1984 Nam Định 6.5 5 Đạt
379 19050379 Lê Thị Mỹ Tuyết Nữ 01/01/1998 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
380 19050380 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 15/07/1999 Đắk Lắk 7.5 3.5 Không đạt
381 19050381 Nguyễn Nhật Khánh Uyên Nữ 1/1/1992 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 8 Đạt
382 19050382 Đàm Trần Nhã Uyên Nữ 17/04/1999 TP HCM 7 7.5 Đạt
383 19050383 Hoàng Thị Tố Uyên Nữ 08/09/1998 Quảng Trị 5 2 Không đạt
384 19050384 Nguyễn Thị Ngọc Uyên Nữ 26/08/1999 Bình Dương 7 4 Không đạt
385 19050385 Võ Nữ Phương Uyên Nữ 25/10/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
386 19050386 Trần Lê Uyên Nữ 09/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 7 Đạt
387 19050387 Nguyễn Hồ Duy Uyên Nữ 04/12/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
388 19050388 Tô Thị Hồng Vân Nữ 05/01/1998 Bình Phước 5.5 5 Đạt
389 19050389 Phạm Thùy Vân Nữ 29/03/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
390 19050390 Lâm Tường Vi Nữ 08/11/1999 Bình Dương 3 2.5 Không đạt
391 19050391 Nguyễn Thị Ái Viên Nữ 03/03/1999 Ninh Thuận 6.5 8 Đạt
392 19050392 Trần Quốc Vĩnh Nam 28/12/1997 Bình Dương 6 7 Đạt
393 19050393 Lê Anh Nam 31/07/1999 TP. Hồ Chí Minh 8 9.5 Đạt
394 19050394 Nguyễn Thúy Vy Nữ 05/10/2000 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
395 19050395 Huỳnh Thị Thảo Vy Nữ 18/07/1996 Thừa Thiên Huế 4.5 4.5 Không đạt
396 19050396 Tống Ngọc Vy Nữ 24/09/1999 Bình Dương 4 7.5 Không đạt
397 19050397 Trần Khoa Vỹ Nam 06/03/1997 Long An 7.5 4.5 Không đạt
398 19050398 Nguyễn Thị Hồng Vỹ Nữ 06/08/1994 Đắk Lắk 6.5 5 Đạt
399 19050399 Nguyễn Phan Vỹ Nam 3/9/1986 Quảng Ngãi 7.5 6 Đạt
400 19050400 Lữ Thị Mai Xuân Nữ 21/08/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
401 19050401 Trương Bảo Xuyên Nam 17/05/1997 Cà Mau 6 6 Đạt
402 19050402 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
403 19050403 Nguyễn Cao Như Ý Nữ 20/07/1999 An Giang 5.5 4.5 Không đạt
404 19050404 Phạm Thị Hải Yến Nữ 25/11/2000 Bình Dương 9 10 Đạt
405 19050405 Nguyễn Kim Yến Nữ 11/11/1999 Đồng Nai 6.5 9 Đạt
406 19050406 Nguyễn Hoàng Yến Nữ 16/03/2000 Bình Dương 6 7.5 Đạt
Danh sách này có 406 thí sinh.

watch_later
04/08/2019 21:00:00  
visibility
 2311