Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19040 Ngày 06 tháng 07 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 07/07/2019 đến 12/07/2019.

Thời gian trả kết quả: 15/07/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 06 tháng 07 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 10/07/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19040001 Vương Ngọc Ái Nữ 19/11/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
2 19040002 Nguyễn Thúy An Nữ 28/04/1999 Bến Tre 7.5 5.5 Đạt
3 19040003 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh Vắng
4 19040004 Lê Doãn An Nam 20/11/1998 Thanh Hóa 8 8 Đạt
5 19040005 Nguyễn Tuấn Anh Nam 4/11/1988 Bình Dương 9 1 Không đạt
6 19040006 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 30/05/1999 Hưng Yên 6 8 Đạt
7 19040007 Hồ Ngọc Anh Nữ 17/10/1995 Bình Dương 8.5 10 Đạt
8 19040008 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 09/12/1997 Thanh Hóa 4 2 Không đạt
9 19040009 Hoàng Thị Vân Anh Nữ 29/07/1997 Hà Tĩnh 5.5 3 Không đạt
10 19040010 Trần Thị Vân Anh Nữ 01/08/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
11 19040011 Phạm Thị Tú Anh Nữ 14/06/1999 Lâm Đồng 7 7.5 Đạt
12 19040012 Phạm Minh Nhựt Anh Nữ 22/07/1998 Bình Dương 7 8.5 Đạt
13 19040013 Hoàng Văn Anh Nam 22/9/1992 Hải Dương 7 5 Đạt
14 19040014 Đinh Thị Lan Anh Nữ 30/10/2000 Quảng Ngãi Vắng
15 19040015 Trương Hoàng Anh Nam 27/07/1997 Bình Dương 6.5 8 Đạt
16 19040016 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 23/11/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
17 19040017 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 17/10/1999 Bình Phước 6.5 5.5 Đạt
18 19040018 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau 6.5 5 Đạt
19 19040019 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 22/09/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
20 19040020 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 01/08/1998 Long An 6 6 Đạt
21 19040021 Phan Thị Ngọc Ánh Nữ 03/07/1998 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
22 19040022 Tô Thị Ngọc Ánh Nữ 17/10/1999 Bình Phước 4.5 5.5 Không đạt
23 19040023 Hoàng Thị Ánh Nữ 29/06/1999 Thanh Hoá 7 6 Đạt
24 19040024 Lê Kim Ánh Nữ 15/12/2000 Bình Dương 4 3 Không đạt
25 19040025 Nguyễn Quốc Nam 20/01/1979 Tây Ninh 6.5 3.5 Không đạt
26 19040026 Lý Gia Bảo Nam 21/12/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
27 19040027 Nguyễn Hoàng Hoài Bảo Nam 11/02/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
28 19040028 Lê Thị Nữ 28/08/1999 Bình Thuận 6 5 Đạt
29 19040029 Trịnh Ngọc Bích Nữ 16/12/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
30 19040030 Bùi Thị Ngọc Bích Nữ 12/11/1991 Bình Dương 6 7 Đạt
31 19040031 Bùi Đức Biển Nam 13/7/1981 Hà Nội 6.5 5 Đạt
32 19040032 Đinh Thanh Bình Nam 26/04/1982 Tiền Giang 5 4 Không đạt
33 19040033 Mai Thị Bình Nữ 02/09/1998 Ninh Thuận 6 5 Đạt
34 19040034 Nguyễn Quốc Bình Nam 03/12/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
35 19040035 Triệu Minh Cảnh Nam 06/10/1995 Bình Dương 6 5.5 Đạt
36 19040036 Trần Ngọc Châu Nữ 10/08/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
37 19040037 Nguyễn Thị Kim Châu Nữ 18/06/1998 Bình Dương 8 8 Đạt
38 19040038 Lưu Thị Mỹ Chi Nữ 05/09/1997 Ninh Thuận 7 4 Không đạt
39 19040039 Đặng Kim Chi Nữ 14/11/1997 TP. Hồ Chí Minh 5.5 3.5 Không đạt
40 19040040 Lê Thị Kim Chi Nữ 19/01/1998 Tây Ninh 7.5 2.5 Không đạt
41 19040041 Lê Thị Kim Chi Nữ 17/09/1999 Tây Ninh 5 5.5 Đạt
42 19040042 Nguyễn Hồng Quế Chi Nữ 08/02/1999 Bình Dương 4.5 0 Không đạt
43 19040043 Nguyễn Văn Chiến Nam 16/9/1984 Nam Định 6.5 4 Không đạt
44 19040044 Nguyễn Khắc Chính Nam 10/4/1985 Phú Thọ Vắng
45 19040045 Trần Văn Chung Nam 01/10/1995 Đồng Nai 7 3.5 Không đạt
46 19040046 Hồ Bá Công Nam 15/10/1996 Nghệ An 6 5.5 Đạt
47 19040047 Đào Thị Cúc Nữ 31/08/1996 Bình Dương 7 5 Đạt
48 19040048 Nguyễn Hùng Cường Nam 5/12/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
49 19040049 Trần Văn Cường Nam 8/8/1980 Hà Tĩnh 8 3 Không đạt
50 19040050 Hoàng Văn Cường Nam 25/11/1996 Thanh Hóa Vắng
51 19040051 Nguyễn Mạnh Cường Nam 10/04/1997 Thái Bình 7.5 5.5 Đạt
52 19040052 Lê Đình Danh Nam 10/6/1991 Quảng Ngãi 3 0 Không đạt
53 19040053 Lê Thị Anh Đào Nữ 24/10/1995 Bà Rịa - Vũng Tàu 6 3.5 Không đạt
54 19040054 Nguyễn Hoàng Thành Đạt Nam 10/05/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
55 19040055 Lâm Thành Đạt Nam 24/03/1995 Tp.HCM Vắng
56 19040056 Mai Văn Đạt Nam 18/07/1998 Thanh Hóa 8.5 6 Đạt
57 19040057 Ka Diềm Nữ 06/01/1995 Lâm Đồng 5.5 1.5 Không đạt
58 19040058 Huỳnh Thị Kiều Diễm Nữ 23/02/1998 Quảng Ngãi 6 4.5 Không đạt
59 19040059 Hà Thị Thu Diễm Nữ 26/05/1999 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
60 19040060 Nguyễn Tô Kiều Diễm Nữ 06/08/1998 Đắk Lắk 5.5 6 Đạt
61 19040061 Châu Lê Thúy Diệu Nữ 25/11/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
62 19040062 Nguyễn Thế Dinh Nam 05/04/2000 Sóc Trăng 7 5 Đạt
63 19040063 Đàm Thị Dịp Nữ 15/09/1998 Bình Phước 7.5 6 Đạt
64 19040064 Nguyễn Hoài Đức Nam 04/08/1996 Bình Dương 6 1 Không đạt
65 19040065 Trần Minh Đức Nam 03/04/1996 TP. Hồ Chí Minh 8 3 Không đạt
66 19040066 Nguyễn Hoài Đức Nam 01/03/1998 Quảng Trị 8 3.5 Không đạt
67 19040067 Đỗ Thị Ngọc Dung Nữ 20/09/1999 Bến Tre 8 6 Đạt
68 19040068 Đặng Thị Ngọc Dung Nữ 18/03/1996 Bình Dương 7 7 Đạt
69 19040069 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng 7 3 Không đạt
70 19040070 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 20/11/1997 Đồng Nai 6.5 4 Không đạt
71 19040071 Hồ Quốc Dương Nam 19/10/1998 Bình Phước 7.5 8 Đạt
72 19040072 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 12/06/2000 Đồng Tháp 6.5 7.5 Đạt
73 19040073 Nguyễn Thị Ngọc Dưỡng Nữ 20/03/1998 Bình Định 5 4 Không đạt
74 19040074 Võ Minh Duy Nam 13/10/1997 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
75 19040075 Lê Quốc Duy Nam 24/12/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
76 19040076 Võ Nhật Duy Nam 28/04/1998 An Giang 6 4 Không đạt
77 19040077 Nguyễn Quốc Anh Duy Nam 23/10/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
78 19040078 Trần Anh Duy Nam 12/01/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
79 19040079 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 26/10/1996 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
80 19040080 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 17/03/1999 Quảng Ngãi 7 5 Đạt
81 19040081 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 09/02/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
82 19040082 Châu Thị Duyên Nữ 22/10/1999 Quảng Ngãi 7 6.5 Đạt
83 19040083 Tạ Mỹ Duyên Nữ 26/08/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
84 19040084 Nguyễn Kiều Hương Giang Nữ 15/06/1999 Bình Phước 6.5 4.5 Không đạt
85 19040085 Nguyễn Phúc Trường Giang Nam 24/05/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
86 19040086 Nguyễn Văn Giang Nam 11/07/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
87 19040087 Nguyễn Thị Thanh Giàu Nữ 9/5/1998 Bình Định 5 3 Không đạt
88 19040088 Nguyễn Thị Nữ 22/9/1997 Thanh Hóa 6.5 3 Không đạt
89 19040089 Hoàng Thị Thanh Nữ 30/09/1998 Hải Dương 6.5 7 Đạt
90 19040090 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế 5.5 3 Không đạt
91 19040091 Vủ Thị Đình Hân Nữ 22/10/1997 Tây Ninh 6 4 Không đạt
92 19040092 Phan Thị Ngọc Hân Nữ 04/11/1998 Bến Tre 5.5 3 Không đạt
93 19040093 Nguyễn Thị Hằng Nữ 13/08/1998 Hải Dương 5.5 3.5 Không đạt
94 19040094 Nguyễn Thị Kim Hằng Nữ 26/03/1998 TP. Hồ Chí Minh 6.5 3.5 Không đạt
95 19040095 Bùi Ngọc Hằng Nữ 30/01/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
96 19040096 Trần Thị Mỹ Hằng Nữ 24/2/1991 An Giang Vắng
97 19040097 Phan Thị Thúy Hằng Nữ 23/09/1999 Thái Bình 8.5 8 Đạt
98 19040098 Nguyễn Cao Hồng Hạnh Nữ 09/11/1999 Bình Dương 7 4 Không đạt
99 19040099 Hoàng Thị Hạnh Nữ 17/07/1998 Bình Dương 6 7 Đạt
100 19040100 Trần Thanh Hào Nam 13/03/1996 Tây Ninh Vắng
101 19040101 Nguyễn Xuân Hào Nam 10/01/1997 Phú Yên Vắng
102 19040102 Hà Anh Hào Nam 15/05/1998 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
103 19040103 Trần Anh Hào Nam 29/09/1998 Bình Định 8 5 Đạt
104 19040104 Võ Thị Như Hảo Nữ 08/04/1998 Phú Yên 7.5 6 Đạt
105 19040105 Nguyễn Thị Như Hảo Nữ 01/10/1998 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
106 19040106 Trần Thu Hảo Nữ 13/03/1999 Gia Lai 4 2 Không đạt
107 19040107 Nguyễn Thị Huỳnh Hậu Nữ 20/09/1999 Phú Yên 3 1 Không đạt
108 19040108 Lê Thị Hiên Nữ 09/12/1998 Thanh Hóa 7.5 6.5 Đạt
109 19040109 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 22/10/1997 Bình Dương 8 3 Không đạt
110 19040110 Hồ Thị Thu Hiền Nữ 24/11/1999 TP. Hồ Chí Minh 7 6 Đạt
111 19040111 Phan Thị Thục Hiền Nữ 25/05/1998 Vũng Tàu 5.5 2.5 Không đạt
112 19040112 Lê Thị Thúy Hiền Nữ 05/09/1997 Bình Định 6 5 Đạt
113 19040113 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 30/09/1997 Bình Dương 6 6.5 Đạt
114 19040114 Đặng Thế Hiển Nam 02/04/1998 Bình Phước 6 8 Đạt
115 19040115 Thân Thị Hoa Nữ 14/07/1998 Bắc Giang 7 6.5 Đạt
116 19040116 Danh Mai Hoa Nữ 07/5/1998 Đồng Nai 7.5 4 Không đạt
117 19040117 Vương Thị Thu Hoa Nữ 08/11/1998 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
118 19040118 Trương Thị Kim Hòa Nữ 30/07/1997 Quãng Ngãi 5.5 6 Đạt
119 19040119 Trần Văn Hoài Nam 10/09/2000 Kon Tum 6.5 6 Đạt
120 19040120 Nguyễn Thị Thanh Hoài Nữ 22/07/1999 Bình Dương 4.5 8.5 Không đạt
121 19040121 Lê Thị Diễm Hoài Nữ 14/07/1998 Đắk Lắk 6.5 2 Không đạt
122 19040122 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 02/07/1997 Quảng Bình 8.5 5 Đạt
123 19040123 Nguyễn Thị Hoan Nữ 18/09/1996 Nghệ An 5 6 Đạt
124 19040124 Võ Nguyễn Trọng Hoàng Nam 10/06/1995 Đà Nẵng 8 6 Đạt
125 19040125 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi 5.5 6 Đạt
126 19040126 Hoàng Văn Huấn Nam 23/7/1991 Thái Nguyên Vắng
127 19040127 Nguyễn Văn Huấn Nam 26/04/1997 Hà Nội 7.5 4.5 Không đạt
128 19040128 Trương Thị Huệ Nữ 15/02/1998 Thanh Hóa Vắng
129 19040129 Lê Chí Hùng Nam 20/10/1999 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
130 19040130 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
131 19040131 Bùi Thị Thùy Hương Nữ 08/10/1997 Bình Dương 7.5 5 Đạt
132 19040132 Kha Thị Hoàng Hương Nữ 20/6/1988 Bình Dương 5.5 5 Đạt
133 19040133 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 04/02/1999 TP. Hồ Chí Minh 8 9 Đạt
134 19040134 Võ Thị Mỹ Hương Nữ 26/12/1998 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
135 19040135 Vũ Thị Hương Nữ 19/04/1999 Nam Định 5.5 5 Đạt
136 19040136 Trần Thị Quỳnh Hương Nữ 19/06/1999 Đắk Nông 8 7 Đạt
137 19040137 Phạm Thị Kim Hương Nữ 24/04/1992 Bình Dương 4 2.5 Không đạt
138 19040138 Nguyễn Thị Hương Nữ 14/08/1998 Thanh Hóa 8.5 6 Đạt
139 19040139 Nguyễn Ngọc Hường Nữ 30/11/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
140 19040140 Trần Thị Cẩm Hường Nữ 15/09/1996 Cần Thơ 7.5 7 Đạt
141 19040141 Trần Nhật Huy Nam 01/09/1998 Bình Dương Vắng
142 19040142 Võ Ngọc Quang Huy Nam 15/08/1998 Phú Yên 6.5 5.5 Đạt
143 19040143 Lê Xuân Huyên Nữ 22/05/1999 Quảng Ngãi 5 6.5 Đạt
144 19040144 Huỳnh Thị Thúy Huyền Nữ 12/12/1998 Tây Ninh 6 5.5 Đạt
145 19040145 Trần Thị Thu Huyền Nữ 22/07/1996 Bình Dương 7 4 Không đạt
146 19040146 Trần Huỳnh Nam 01/04/1998 Bình Dương 8 8 Đạt
147 19040147 H' Diệu Kbuôr Nữ 27/05/1995 Đắk Lắk 6 2.5 Không đạt
148 19040148 Nguyễn Minh Kha Nam 27/03/1999 Bình Dương Vắng
149 19040149 Nguyễn Thị Hồng Khánh Nữ 10/08/1999 Bình Phước 6.5 3 Không đạt
150 19040150 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng 5 3 Không đạt
151 19040151 Trần Thị Diệu Lan Nữ 25/10/1997 Bình Định 3.5 4 Không đạt
152 19040152 Võ Văn Lành Nam 07/09/1996 Bình Dương 4 2.5 Không đạt
153 19040153 Trần Thị Lập Nữ 10/02/1999 Bình Định 6 5.5 Đạt
154 19040154 Lê Thị Nữ 22/12/1999 Thanh Hóa 6 7.5 Đạt
155 19040155 Mang Thị Lệ Nữ 14/02/1998 Ninh Thuận 6.5 5 Đạt
156 19040156 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 08/12/1995 Đắk Lắk 6 6 Đạt
157 19040157 Huỳnh Yến Linh Nữ 30/05/1998 Tp. Hồ Chí Minh 8.5 6 Đạt
158 19040158 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk 6.5 3.5 Không đạt
159 19040159 Dương Thị Khánh Linh Nữ 20/01/1998 Bình Dương 8 2 Không đạt
160 19040160 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 19/09/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
161 19040161 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
162 19040162 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 11/09/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
163 19040163 Trần Thị Thùy Linh Nữ 14/09/1998 Tây Ninh 7 5 Đạt
164 19040164 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 19/04/1996 Bình Dương 8 7.5 Đạt
165 19040165 Võ Thị Yến Linh Nữ 16/07/1998 Tây Ninh 7 7 Đạt
166 19040166 Phạm Dương Khánh Linh Nữ 29/04/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
167 19040167 Trương Thị Thùy Linh Nữ 12/09/2000 Bình Dương 7 3.5 Không đạt
168 19040168 Phan Thị Đức Linh Nữ 03/01/1997 Tây Ninh 6 5.5 Đạt
169 19040169 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 26/05/1999 Bình Dương Vắng
170 19040170 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương 7 4 Không đạt
171 19040171 Trần Kim Linh Nữ 20/02/1997 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
172 19040172 Đặng Thị Kiều Linh Nữ 02/02/1999 Gia Lai 7 6 Đạt
173 19040173 Trần Thị Tường Linh Nữ 06/01/2000 Bà Rịa - Vũng Tàu 5 6 Đạt
174 19040174 Trần Thị Ánh Linh Nữ 19/01/1997 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
175 19040175 Dương Thị Linh Nữ 16/10/1999 Bình Phước 6.5 6 Đạt
176 19040176 Nông Thị Loan Nữ 26/06/1998 Lâm Đồng 7 6 Đạt
177 19040177 Đặng Phương Loan Nữ 04/06/1998 Thái Bình 6.5 3.5 Không đạt
178 19040178 Nguyễn Thị Loan Nữ 17/03/1998 Thừa Thiên - Huế 6 7 Đạt
179 19040179 Trần Thanh Loan Nữ 10/10/1984 Bình Dương 8 7.5 Đạt
180 19040180 Nguyễn Văn Lộc Nam 26/10/1999 Quảng Trị 5.5 7 Đạt
181 19040181 Tô Thành Long Nam 20/08/1998 Bình Phước 6.5 3.5 Không đạt
182 19040182 Trương Phúc Luân Nam 18/06/1999 Thành phố Hồ Chí Minh 7.5 7.5 Đạt
183 19040183 Lê Xuân Lục Nam 13/04/1998 Thanh Hóa 6.5 5.5 Đạt
184 19040184 Phạm Hồng Lực Nam 20/02/1998 An Giang 9 8.5 Đạt
185 19040185 Từ Thị Hiền Lương Nữ 07/03/1996 Ninh Thuận 7.5 4 Không đạt
186 19040186 Nguyễn Thị Nữ 26/06/1998 Tây Ninh 7.5 2 Không đạt
187 19040187 Trần Thị Nữ 01/05/1998 Hà Tĩnh 7.5 6.5 Đạt
188 19040188 Đặng Thị Mai Nữ 22/01/1992 Nghệ An Vắng
189 19040189 Lê Thị Mai Nữ 08/11/1997 Thanh Hóa 7 1.5 Không đạt
190 19040190 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Đồng Nai 7 4 Không đạt
191 19040191 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk 8 3.5 Không đạt
192 19040192 Nguyễn Thị Kim Mai Nữ 22/07/1996 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
193 19040193 Nguyễn Ngọc Thảo Mi Nữ 23/8/1995 Lâm Đồng 8 6 Đạt
194 19040194 Nguyễn Bình Minh Nam 19/05/1999 Tp. Hồ Chí Minh 5.5 2.5 Không đạt
195 19040195 Đào Tuệ Minh Nữ 14/01/1995 Lâm Đồng 4.5 3 Không đạt
196 19040196 Phạm Cát Khởi Minh Nam 23/02/1998 Long An 7 4 Không đạt
197 19040197 Hoàng Trung Minh Nam 16/06/1996 Tp. Hồ Chí Minh 7 6 Đạt
198 19040198 Huỳnh Văn Minh Nam 14/03/1998 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
199 19040199 Bùi Thị Minh Nữ 23/05/1997 Nam Định 6 3.5 Không đạt
200 19040200 Đỗ Văn Mười Nam 14/04/1997 Bình Dương 7 7.5 Đạt
201 19040201 Nguyễn Hoa Trà My Nữ 07/04/1997 Bình Dương 6.5 3 Không đạt
202 19040202 Đặng Ái My Nữ 09/08/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
203 19040203 Đoàn Quế My Nữ 16/10/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
204 19040204 Huỳnh Diễm My Nữ 02/12/1998 Đồng Nai 8 8.5 Đạt
205 19040205 Nguyễn Vũ Trà My Nữ 29/01/1999 Cần Thơ 8 8 Đạt
206 19040206 Nguyễn Hoàng Mỹ Nữ 20/04/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
207 19040207 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế 6 6.5 Đạt
208 19040208 Nguyễn Kỳ Nam Nam 26/10/1998 Đồng Nai 8.5 8.5 Đạt
209 19040209 Nguyễn Tài Phương Nam Nam 21/08/1996 Thanh Hóa 5 3.5 Không đạt
210 19040210 Lê Đức Nam Nam 02/10/1997 Thanh Hóa 6 6 Đạt
211 19040211 Hồ Hoài Nam Nam 06/02/1999 Bình Dương 6.5 7.5 Đạt
212 19040212 Lâm Nguyễn Phương Nam Nam 15/02/1998 Bình Thuận Vắng
213 19040213 Nguyễn Thành Nam Nam 03/08/1998 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
214 19040214 Nguyễn Hoàng Nam Nam 20/05/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
215 19040215 Nguyễn Thị Nga Nữ 04/01/1997 Thanh Hóa Vắng
216 19040216 Phạm Thị Nga Nữ 26/04/1997 Nam Định 7.5 5 Đạt
217 19040217 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 19/01/1998 Cần Thơ 7 6.5 Đạt
218 19040218 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 03/07/2000 Bình Định 6.5 8.5 Đạt
219 19040219 Trần Thị Kim Ngân Nữ 24/11/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 8 Đạt
220 19040220 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 19/02/1998 Bình Dương Vắng
221 19040221 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre 6 8.5 Đạt
222 19040222 Vũ Thị Trúc Ngân Nữ 12/12/1999 Bình Dương 6 3 Không đạt
223 19040223 Trần Trọng Nghĩa Nam 11/7/1974 Bình Dương 4.5 0.5 Không đạt
224 19040224 Lê Thị Nghĩa Nữ 07/12/1997 Thanh Hóa 8.5 8.5 Đạt
225 19040225 Cao Trọng Nghĩa Nam 05/02/1996 Tây Ninh Vắng
226 19040226 Nguyễn Hà Ngọc Nam 13/05/1999 Gia Lai 8 9 Đạt
227 19040227 Vũ Thị Hồng Ngọc Nữ 28/07/1998 Thanh Hóa 6 7 Đạt
228 19040228 Lê Thị Ngọc Nữ 16/02/1997 Thừa Thiên Huế 5.5 4 Không đạt
229 19040229 Trần Thị Mỹ Ngọc Nữ 15/09/1994 Bình Thuận 4 0.5 Không đạt
230 19040230 Lê Đình Ngọc Nam 10/07/1997 Bình Dương 7 5.5 Đạt
231 19040231 Huỳnh Lê Hồng Ngọc Nữ 19/10/1998 Bình Dương 5 4 Không đạt
232 19040232 Nguyễn Thị Kim Nguyên Nữ 09/10/1996 Bình Phước 5.5 6.5 Đạt
233 19040233 Trần Kim Nguyên Nữ 03/05/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
234 19040234 Phạm Thị Tú Nguyên Nữ 18/07/1998 Bình Dương 7.5 7 Đạt
235 19040235 Nguyễn Thị Thanh Nguyên Nữ 08/03/1999 Bình Dương 6 6.5 Đạt
236 19040236 Trịnh Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 16/7/1995 Quảng Ngãi Vắng
237 19040237 Hà Thị Ánh Nguyệt Nữ 19/2/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu 6 5 Đạt
238 19040238 Võ Thị Nguyệt Nữ 08/05/1999 Nghệ An 5.5 1 Không đạt
239 19040239 Trần Thị Hồng Nhân Nữ 29/10/1999 Ninh Thuận 4.5 6.5 Không đạt
240 19040240 Trần Thị Nhạn Nữ 25/11/1998 Nam Định 6.5 8.5 Đạt
241 19040241 Nguyễn Thị Hồng Nhật Nữ 09/05/1999 Bắc Giang 5 6 Đạt
242 19040242 Huỳnh Yến Nhi Nữ 08/11/1999 Bình Thuận 5.5 5 Đạt
243 19040243 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 26/03/1999 Bình Dương 4 1.5 Không đạt
244 19040244 Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 04/11/1999 Bình Dương Vắng
245 19040245 Tăng Thị Trường Nhi Nữ 02/01/1998 Bình Dương 4.5 1 Không đạt
246 19040246 Nguyễn Lê Yến Nhi Nữ 04/11/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
247 19040247 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 01/07/1998 Bình Dương 7 8 Đạt
248 19040248 Lê Huỳnh Thảo Nhi Nữ 22/09/1995 Tây Ninh 6.5 8 Đạt
249 19040249 Trần Huyền Như Nữ 15/02/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
250 19040250 Võ Thị Như Nữ 05/10/1999 Nghệ An 8 8.5 Đạt
251 19040251 Vũ Thị Quỳnh Như Nữ 08/07/1999 Đồng Nai 7 9 Đạt
252 19040252 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 24/12/1998 An Giang 4 4 Không đạt
253 19040253 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 03/03/1997 Quảng Nam 7.5 6 Đạt
254 19040254 Võ Thị Huỳnh Như Nữ 12/09/1997 Bến Tre 6 3.5 Không đạt
255 19040255 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 11/03/1997 Ninh Thuận 5 5 Đạt
256 19040256 Võ Thị Như Nữ 14/12/1999 Bình Dương 8 9.5 Đạt
257 19040257 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 18/09/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
258 19040258 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 19/01/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 10 Đạt
259 19040259 Võ Thị Huỳnh Như Nữ 06/07/1999 Tiền Giang 7 7 Đạt
260 19040260 Hoàng Thị Nhung Nữ 06/12/1999 Hà Tĩnh 6 4 Không đạt
261 19040261 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 01/04/1997 Nghệ An 7 5.5 Đạt
262 19040262 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 30/09/2000 Bình Dương 4 6 Không đạt
263 19040263 Huỳnh Thị Hồng Nhung Nữ 04/06/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
264 19040264 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 11/09/1998 Đắk Lắk 6.5 5 Đạt
265 19040265 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/04/1999 Bình Phước 6 2 Không đạt
266 19040266 Trương Thị Hồng Nhung Nữ 21/05/1996 Gia Lai 4.5 4 Không đạt
267 19040267 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1998 Bình Dương 6.5 1.5 Không đạt
268 19040268 Hoàng Thị Nương Nữ 18/07/1999 Thanh Hóa 4 1 Không đạt
269 19040269 Nguyễn Kiều Oanh Nữ 05/01/1999 Bình Dương 5 4 Không đạt
270 19040270 Nguyễn Thị Quỳnh Oanh Nữ 01/12/2000 Bình Dương 6 7 Đạt
271 19040271 Phan Thị Kim Oanh Nữ 31/12/1997 An Giang 6 3.5 Không đạt
272 19040272 Nguyễn Công Pháp Nam 12/03/1999 Quảng Ngãi 5.5 8 Đạt
273 19040273 Nguyễn Thanh Phong Nam 02/12/1995 Bình Phước 5.5 3 Không đạt
274 19040274 Hồ Thanh Phong Nam 10/11/1996 TP. Hồ Chí Minh 6 5.5 Đạt
275 19040275 Nguyễn Chí Phong Nam 01/12/1998 Bình Thuận 7 5 Đạt
276 19040276 Nguyễn Đoàn Phong Nam 08/11/1997 Bình Phước 6.5 4 Không đạt
277 19040277 Nguyễn Hồng Phúc Nữ 08/03/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
278 19040278 Lưu Thị Bích Phụng Nữ 03/07/1997 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
279 19040279 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai 4 5.5 Không đạt
280 19040280 Trịnh Thị Hồng Phuợng Nữ 10/12/1998 Bình Định 5.5 3.5 Không đạt
281 19040281 Ngô Thị Lan Phương Nữ 03/09/1998 Đắk Lắk 5.5 4 Không đạt
282 19040282 Nguyễn Mai Phương Nữ 20/03/1999 Bình Phước 8 8 Đạt
283 19040283 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 17/12/1998 Bắc Giang 4 5.5 Không đạt
284 19040284 Hoàng Thị Phương Nữ 30/11/1999 Thái Bình 6.5 9 Đạt
285 19040285 Nguyễn Như Phương Nữ 24/8/1998 Bình Dương 8 7.5 Đạt
286 19040286 Nguyễn Thị Minh Phương Nữ 20/11/1980 Thái Nguyên 7.5 6 Đạt
287 19040287 Nguyễn Nhã Phương Nữ 26/04/1996 Bình Phước Vắng
288 19040288 Lê Trần Như Phượng Nữ 28/07/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
289 19040289 Hoàng Thị Phượng Nữ 19/08/1999 Quảng Bình 6 5.5 Đạt
290 19040290 Bùi Thị Phượng Nữ 12/08/1999 Đắk Lắk 6 4 Không đạt
291 19040291 Hồ Quốc Quân Nam 15/09/1998 Bình Dương 8 5 Đạt
292 19040292 Nguyễn Đình Quang Nam 30/06/1997 Đồng Nai 5.5 6 Đạt
293 19040293 Nguyễn Hoàng Quốc Nam 15/03/1999 Bình Phước 8 7.5 Đạt
294 19040294 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước 5 2.5 Không đạt
295 19040295 Nguyễn Phương Quyên Nữ 09/09/2000 Tiền Giang Vắng
296 19040296 Huỳnh Thanh Quyên Nữ 31/10/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
297 19040297 Bùi Thị Diễm Quỳnh Nữ 07/07/1999 Bình Dương 6 7.5 Đạt
298 19040298 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh Nữ 19/01/1998 Bình Dương 7 8 Đạt
299 19040299 Mai Thị Ngọc Quỳnh Nữ 27/07/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
300 19040300 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 02/12/1998 Bình Phước 3.5 3 Không đạt
301 19040301 Phạm Nguyễn Như Quỳnh Nữ 25/10/1996 TP.Hồ Chí Minh 7.5 6 Đạt
302 19040302 Lê Thái Như Quỳnh Nữ 27/01/1997 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
303 19040303 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên 6.5 5 Đạt
304 19040304 Huỳnh Ngọc Sang Nam 05/04/1996 Tây Ninh 5.5 7 Đạt
305 19040305 Nguyễn Duy Sơn Nam 17/12/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
306 19040306 Lê Văn Sơn Nam 22/12/1998 Bình Dương Vắng
307 19040307 Nguyễn Huỳnh Sơn Nam 09/03/1998 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
308 19040308 Đoàn Anh Tài Nữ 31/03/1999 Bình Phước 6 6 Đạt
309 19040309 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 29/07/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
310 19040310 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk 6.5 8 Đạt
311 19040311 Bùi Minh Tâm Nam 18/01/1998 Bình Dương 7 8.5 Đạt
312 19040312 Bùi Chí Tâm Nam 28/10/1999 Bình Dương 4.5 Không đạt
313 19040313 Trần Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1996 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
314 19040314 Huỳnh Minh Tân Nam 28/07/1997 TP. Hồ Chí Minh 8 6.5 Đạt
315 19040315 Nguyễn Quốc Thái Nam 20/12/1999 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
316 19040316 Nguyễn Hùng Thái Nam 09/03/1999 Bình Dương 9.5 9 Đạt
317 19040317 Đỗ Thành Thái Nam 07/02/1996 Tây Ninh Vắng
318 19040318 Nguyễn Phương Thanh Nữ 15/01/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
319 19040319 Phan Mạnh Thanh Nam 08/06/1997 Bình Dương 6 8 Đạt
320 19040320 Nguyễn Thị Thu Thanh Nữ 26/04/1999 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
321 19040321 Nguyễn Trần Minh Thành Nam 23/10/1998 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
322 19040322 Nguyễn Chí Thành Nam 24/04/1997 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
323 19040323 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé 4 Không đạt
324 19040324 Phạm Ngọc Công Thành Nam 16/12/1998 TP. Hồ Chí Minh 8 9 Đạt
325 19040325 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 27/05/1997 Lâm Đồng 4 3.5 Không đạt
326 19040326 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An 6.5 5 Đạt
327 19040327 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 22/02/1998 Bình Phước 7 7.5 Đạt
328 19040328 Nguyễn Bích Thảo Nữ 01/01/1998 Gia Lai 7 3 Không đạt
329 19040329 Chu Thị Thu Thảo Nữ 12/11/1999 Đồng Nai 6.5 5.5 Đạt
330 19040330 Nguyễn Thị Minh Thảo Nữ 17/08/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
331 19040331 Lê Thị Thu Thảo Nữ 09/04/1999 Đắk Nông 6 7.5 Đạt
332 19040332 Tống Thị Ngọc Thảo Nữ 02/09/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
333 19040333 Phạm Đức Thịnh Nam 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 5.5 Đạt
334 19040334 Trương Thị Thơ Nữ 13/09/1997 Bến Tre 5.5 2.5 Không đạt
335 19040335 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 03/03/1997 Bình Dương 5 5.5 Đạt
336 19040336 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 08/08/1997 Quảng Nam 5.5 3 Không đạt
337 19040337 Chu Phan Kim Thoa Nữ 02/05/1998 Bình Dương 5 5.5 Đạt
338 19040338 Nguyễn Thị Diễm Thu Nữ 26/03/1999 Đồng Tháp 6.5 6 Đạt
339 19040339 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh 5.5 4 Không đạt
340 19040340 Bùi Anh Thư Nữ 20/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 8 Đạt
341 19040341 Hồ Thị Kim Thư Nữ 22/08/2000 Bình Dương 8.5 10 Đạt
342 19040342 Trần Huỳnh Thanh Thư Nữ 16/01/1998 Bình Dương 8 5.5 Đạt
343 19040343 Thái Thùy Thanh Thư Nữ 08/07/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 5.5 Đạt
344 19040344 Phạm Minh Thuận Nam 12/11/1998 Bình Dương 7 9.5 Đạt
345 19040345 Trần Thị Hoài Thương Nữ 1/6/1998 Đắk Lắk 5.5 2 Không đạt
346 19040346 Lê Hoài Thương Nam 02/03/1995 Bến Tre Vắng
347 19040347 Phan Thị Hoài Thương Nữ 02/01/1998 Bình Phước 7.5 7 Đạt
348 19040348 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận 3.5 3 Không đạt
349 19040349 Hoàng Thị Thanh Thúy Nữ 12/12/1998 Bình Định 7.5 7.5 Đạt
350 19040350 Nguyễn Ngọc Thúy Nữ 18/05/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
351 19040351 Nguyễn Thị Thúy Nữ 18/12/1998 Nam Định 6 3 Không đạt
352 19040352 Lưu Như Thùy Nữ 14/06/1998 Bình Phước 4 6.5 Không đạt
353 19040353 Lê Thị Thùy Nữ 01/11/1999 Tây Ninh 5 2.5 Không đạt
354 19040354 Đoàn Thị Thu Thủy Nữ 11/01/1997 Đồng Nai 5.5 3.5 Không đạt
355 19040355 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum 6 4 Không đạt
356 19040356 Lê Thị Thủy Nữ 05/09/1998 Thanh Hóa 7 5 Đạt
357 19040357 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 22/05/1996 Bình Dương 9 9 Đạt
358 19040358 Đặng Nguyễn Phương Thy Nữ 21/03/1999 TP. Hồ Chí Minh 7.5 8 Đạt
359 19040359 Phan Thanh Tiên Nam 01/08/1997 Bình Định 7.5 2.5 Không đạt
360 19040360 Phạm Công Tiến Nam 02/07/1998 Bình Dương 6 6.5 Đạt
361 19040361 Trịnh Công Tin Nam 22/04/1999 Bình Định 6 3.5 Không đạt
362 19040362 Hồ Trung Tín Nam 23/01/1994 Tiền Giang 6.5 4 Không đạt
363 19040363 Nguyễn Trọng Tính Nam 07/09/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
364 19040364 Đinh Cẩm Tố Nữ 14/02/1997 Bình Định 6 4 Không đạt
365 19040365 Lượng Thị Tốt Nữ 27/12/1997 Kiên Giang 7 7 Đạt
366 19040366 Hoàng Ngọc Trâm Nữ 14/07/1998 Thanh Hóa 7.5 7 Đạt
367 19040367 Nguyễn Thị Trâm Nữ 09/01/1998 Thanh Hóa 6.5 2.5 Không đạt
368 19040368 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 19/12/1999 Bến Tre 7 9 Đạt
369 19040369 Trương Thị Bảo Trâm Nữ 01/09/1999 Bình Dương 8.5 10 Đạt
370 19040370 Nguyễn Thị Phương Trâm Nữ 21/11/1999 Bình Dương Vắng
371 19040371 Nguyễn Phạm Ngọc Trân Nữ 21/10/1999 Đồng Nai 7 9 Đạt
372 19040372 Dương Bùi Ngọc Trân Nữ 02/03/1997 Kiên Giang 6.5 2 Không đạt
373 19040373 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 10/02/1998 Bình Dương 7 4 Không đạt
374 19040374 Nguyễn Thị Bích Trang Nữ 15/01/1996 Bình Phước 7.5 8 Đạt
375 19040375 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 23/10/1998 Đồng Nai 4 2.5 Không đạt
376 19040376 Hà Thị Thùy Trang Nữ 9/12/1997 Binh Phước 4.5 3.5 Không đạt
377 19040377 Thái Thùy Trang Nữ 14/06/1997 Bình Dương 4.5 2 Không đạt
378 19040378 Lê Thị Thùy Trang Nữ 08/03/1998 Kiên Giang 6.5 9 Đạt
379 19040379 Lê Thị Thùy Trang Nữ 14/09/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
380 19040380 Phan Thị Thuỳ Trang Nữ 16/08/1998 Đồng Tháp 7 9.5 Đạt
381 19040381 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/08/1998 Lâm Đồng 6 7 Đạt
382 19040382 Lê Thị Thùy Trang Nữ 09/01/1998 An Giang 5.5 7.5 Đạt
383 19040383 Dương Thị Hà Trang Nữ 20/05/1999 Đăk Lăk Vắng
384 19040384 Lê Thị Thùy Trang Nữ 12/01/1999 Bình Dương 8 7 Đạt
385 19040385 Trần Minh Trí Nam 21/05/1998 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
386 19040386 Nguyễn Thị Minh Trí Nữ 7/12/1996 Bình Dương 4.5 3.5 Không đạt
387 19040387 Hồ Quốc Trị Nam 02/05/1998 Bình Dương 7 7.5 Đạt
388 19040388 Nguyễn Thị Diễm Trinh Nữ 25/01/1999 Bình Dương 6 3 Không đạt
389 19040389 Bùi Thị Phương Trinh Nữ 17/05/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
390 19040390 Tạ Thịnh Thảo Trinh Nữ 12/06/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
391 19040391 Nguyễn Thị Mộng Trinh Nữ 09/06/1999 Bình Dương 4 1 Không đạt
392 19040392 Trần Lê Hồng Trinh Nữ 30/1/1996 Sông Bé 4 2.5 Không đạt
393 19040393 Nguyễn Hồng Hoàng Trọng Nam 30/01/2000 Bình Dương 7 6 Đạt
394 19040394 Trần Bình Trọng Nam 16/02/1998 Tp. Hồ Chí Minh 5 7.5 Đạt
395 19040395 Nguyễn Thị Trọng Nữ 16/08/1999 Bình Dương 7 4 Không đạt
396 19040396 Ao Thanh Trúc Nữ 09/12/2000 Đồng Nai 8.5 10 Đạt
397 19040397 Nguyễn Thành Trung Nam 24/07/1999 Bình Dương 4 5.5 Không đạt
398 19040398 Bùi Thị Cẩm Nữ 15/12/1997 Phú Yên 6 5 Đạt
399 19040399 Phan Thị Nữ 17/11/1996 Hà Tĩnh 5.5 6 Đạt
400 19040400 Lê Thị Tuấn Nữ 09/05/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
401 19040401 Nguyễn Anh Tuấn Nam 27/07/1998 Bình Dương 7.5 8 Đạt
402 19040402 Nguyễn Văn Tuấn Nam 18/07/2000 Bình Dương 5 7.5 Đạt
403 19040403 Võ Hoàng Tuấn Nam 10/09/2000 Tây Ninh Vắng
404 19040404 Lê Sơn Tuấn Nam 07/03/1998 Bình Dương 8 9 Đạt
405 19040405 Phạm Văn Mạnh Tướng Nam 27/06/1998 Đắk Lắk 8 9.5 Đạt
406 19040406 Võ Quý Tường Nam 25/12/1998 Bình Phước 7.5 4 Không đạt
407 19040407 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 04/08/1995 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
408 19040408 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
409 19040409 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 11/11/1999 Đồng Nai 4 2 Không đạt
410 19040410 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 24/04/1996 Bình Phước 4.5 3 Không đạt
411 19040411 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 18/09/1999 An Giang 5.5 3.5 Không đạt
412 19040412 Huỳnh Thị Ánh Tuyết Nữ 14/07/1998 Lâm Đồng 6 3.5 Không đạt
413 19040413 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 15/07/1999 Đắk Lắk 7 3.5 Không đạt
414 19040414 Lê Thị Tú Uyên Nữ 14/06/1999 Ninh Thuận 5.5 5 Đạt
415 19040415 Tô Thị Hồng Vân Nữ 05/01/1998 Bình Phước 5.5 3.5 Không đạt
416 19040416 Phạm Thùy Vân Nữ 29/03/1999 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
417 19040417 Nguyễn Thị Thu Vân Nữ 14/03/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
418 19040418 Hoàng Nữ Quỳnh Vi Nữ 16/02/1998 Gia Lai 6.5 4 Không đạt
419 19040419 Nguyễn Phương Thảo Vi Nữ 01/04/1997 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
420 19040420 Nguyễn Thị Việt Nữ 06/02/1998 Thanh Hóa 7 5 Đạt
421 19040421 Nguyễn Công Vinh Nam 14/04/1999 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
422 19040422 Nguyễn Tấn Nam 02/01/1993 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
423 19040423 Trần Thị Vui Nữ 20/09/1999 Thanh Hóa 6.5 5.5 Đạt
424 19040424 Huỳnh Thị Thảo Vy Nữ 18/07/1996 Thừa Thiên Huế 5 3 Không đạt
425 19040425 Nguyễn Phú Tường Vy Nữ 23/06/1999 Bình Phước 6.5 8 Đạt
426 19040426 Nguyễn Hoàng Ngọc Vy Nữ 22/01/1999 Đắk Lắk 5.5 5 Đạt
427 19040427 Đinh Hạ Vy Nữ 24/06/1999 Bình Thuận 5 3.5 Không đạt
428 19040428 Nguyễn Thị Hồng Vỹ Nữ 06/08/1994 Đắk Lắk 6.5 2.5 Không đạt
429 19040429 Nguyễn Hoàng Ánh Xuân Nữ 20/10/1999 Bình Dương 6 2.5 Không đạt
430 19040430 Nguyễn Cường Hương Xuân Nữ 17/05/1996 Đồng Nai 7.5 8 Đạt
431 19040431 Nguyễn Thị Xuân Nữ 08/10/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
432 19040432 Trần Thị Mỹ Xuyên Nữ 17/05/1998 Bình Phước 3.5 2.5 Không đạt
433 19040433 Nguyễn Thị Kim Xuyến Nữ 15/04/1999 Ninh Thuận 5 3 Không đạt
434 19040434 Dương Thị Hoàng Yến Nữ 07/05/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
435 19040435 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 15/03/1998 Đắk Lắk 6 6 Đạt
Danh sách này có 435 thí sinh.

watch_later
07/07/2019 21:00:00  
visibility
 9095