Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19030 Ngày 18 tháng 05 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 19/05/2019 đến 24/05/2019.

Thời gian trả kết quả: 27/05/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 18 tháng 05 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 22/05/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19030001 Trần Khả Ái Nữ 29/08/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
2 19030002 Đỗ Thành An Nam 18/10/1999 Bình Dương 8 5 Đạt
3 19030003 Phạm Thị Trâm Anh Nữ 17/12/1998 Bình Dương 7 7 Đạt
4 19030004 Lê Minh Anh Nữ 10/04/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
5 19030005 Phạm Phương Anh Nữ 09/07/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
6 19030006 Phan Thị Tuyết Anh Nữ 07/03/1999 Bình Phước 7 6 Đạt
7 19030007 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 22/02/1998 Phú Yên 5.5 2.5 Không đạt
8 19030008 Mai Hồng Ánh Nữ 11/10/1998 Bình Dương 8 5 Đạt
9 19030009 Trần Thị Ngọc Ánh Nữ 21/01/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 3.5 Không đạt
10 19030010 Lê Hoài Bảo Nam 07/03/1998 Bình Dương 5 5 Đạt
11 19030011 Nguyễn Hoàng Hà Bình Nữ 08/06/1997 Kon Tum 7 7.5 Đạt
12 19030012 Trương Thanh Bình Nam 13/12/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 8 Đạt
13 19030013 Phạm Thị Cẩm Nữ 01/02/1999 Quảng Trị 6 3.5 Không đạt
14 19030014 Lương Hà Ngọc Châu Nữ 06/01/2000 Bình Dương 6 8 Đạt
15 19030015 Lê Quang Chung Nam 01/01/1999 Đắk Lắk 6.5 5.5 Đạt
16 19030016 Tô Mạnh Cường Nam 28/07/1995 Bình Dương 6.5 5 Đạt
17 19030017 Lê Văn Cường Nam 12/02/1998 Bình Phước 6 3 Không đạt
18 19030018 Đinh Thị Phương Đài Nữ 25/12/2000 Cần Thơ 7 8 Đạt
19 19030019 Vũ Thị Trang Đài Nữ 25/02/2000 Bình Dương 8 8 Đạt
20 19030020 Nguyễn Hoàng Thanh Danh Nam 01/06/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
21 19030021 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương 6 4 Không đạt
22 19030022 Ka Diềm Nữ 06/01/1995 Lâm Đồng 5.5 4 Không đạt
23 19030023 Trần Thị Ngọc Diễm Nữ 20/03/1996 Thừa Thiên Huế 3.5 3 Không đạt
24 19030024 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre 8 7 Đạt
25 19030025 Phạm Hồng Đức Nam 16/08/1997 Bình Dương 7 6.5 Đạt
26 19030026 Huỳnh Hữu Dũng Nam 10/02/1999 Ninh Thuận 6 5 Đạt
27 19030027 Trần Tiến Dũng Nam 02/11/1997 Cần Thơ 6 5 Đạt
28 19030028 Nguyễn Thị Dương Nữ 10/08/1999 Quảng Nam 4.5 5 Không đạt
29 19030029 Trần Văn Dương Nam 07/03/1998 Thái Bình 6.5 6 Đạt
30 19030030 Lê Nhật Duy Nam 25/08/2000 An Giang 7 6.5 Đạt
31 19030031 Đỗ Nguyễn Trường Duy Nam 11/11/1996 Bình Dương 7.5 5 Đạt
32 19030032 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 15/04/1999 Bến Tre 8.5 6.5 Đạt
33 19030033 Vương Nhi Kỳ Duyên Nữ 26/12/1995 Bình Dương Vắng
34 19030034 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 12/04/1999 Lâm Đồng 6 5.5 Đạt
35 19030035 Nguyễn Kiều Hương Giang Nữ 15/06/1999 Bình Phước 4.5 5 Không đạt
36 19030036 Nguyễn Thanh Gương Nam 19/11/1996 Bình Dương 7 5 Đạt
37 19030037 Nguyễn Thanh Nam 28/8/1983 Tp. Hồ Chí Minh 9 4 Không đạt
38 19030038 Vũ Thị Nữ 18/2/1985 Nam Định 8 6 Đạt
39 19030039 Nguyễn Minh Hải Nam 03/04/1996 Tây Ninh 5 4 Không đạt
40 19030040 Nguyễn Thanh Hải Nam 25/10/1996 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
41 19030041 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế 5.5 4 Không đạt
42 19030042 Liên Thị Hồng Hạnh Nữ 28/05/1999 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
43 19030043 Phạm Thị Hiên Nữ 12/05/1998 Phú Yên 4.5 6 Không đạt
44 19030044 Lương Thị Thu Hiền Nữ 15/11/1981 Thanh Hóa 8 7 Đạt
45 19030045 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 30/09/1997 Bình Dương Vắng
46 19030046 H HOÀI HMŎK Nữ 13/10/1995 Đắk Lắk 8 5 Đạt
47 19030047 Trịnh Thị Kim Hoa Nữ 19/04/1998 Tp. Hồ Chí Minh 6 5 Đạt
48 19030048 Trần Thị Hoa Nữ 17/09/1996 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
49 19030049 Nguyễn Thị Hoa Nữ 10/08/1998 Thanh Hóa Vắng
50 19030050 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi 4 4 Không đạt
51 19030051 Thái Thị Thu Hồng Nữ 04/10/1990 Đồng Nai Vắng
52 19030052 Ngô Thị Huế Nữ 12/09/1998 Hà Tĩnh 7.5 7 Đạt
53 19030053 Phùng Thị Huệ Nữ 10/04/1997 Hà Nội 5 4.5 Không đạt
54 19030054 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương 6.5 2 Không đạt
55 19030055 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 01/09/2000 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
56 19030056 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/07/1998 Bình Định 4.5 3 Không đạt
57 19030057 Huỳnh Tuấn Huy Nam 1/2/1992 Bình Dương 7 6 Đạt
58 19030058 Trần Quốc Huy Nam 11/03/1995 Sông Bé 6.5 4.5 Không đạt
59 19030059 Lê Hoàng Huy Nam 23/04/1996 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
60 19030060 Lê Thị Huyền Nữ 12/08/1997 Nghệ An 6.5 5 Đạt
61 19030061 Nguyễn Tấn Khang Nam 28/12/1998 Bình Phước 7 6.5 Đạt
62 19030062 Nguyễn Duy Khang Nam 02/10/1996 An Giang 6.5 2 Không đạt
63 19030063 Nguyễn Xuân Khang Nam 29/02/1996 An Giang Vắng
64 19030064 Ngô Vũ Anh Khoa Nam 12/03/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 2.5 Không đạt
65 19030065 Hà Sâm Khơi Nam 21/06/1995 Đắk Nông 7 3 Không đạt
66 19030066 Lê Trung Kiên Nam 01/05/1996 Thanh Hóa 4.5 1.5 Không đạt
67 19030067 Nguyễn Thị Lành Nữ 11/05/2000 Bắc Ninh 6.5 6 Đạt
68 19030068 Lê Thị Mỹ Lệ Nữ 02/11/1998 Gia Lai 5.5 5.5 Đạt
69 19030069 Trần Thị Ngọc Liên Nữ 18/11/1996 Bình Dương 4.5 2 Không đạt
70 19030070 Dương Thị Liên Nữ 16/02/1996 Hà Tĩnh 7 4 Không đạt
71 19030071 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk 6 5 Đạt
72 19030072 Phan Thị Đức Linh Nữ 03/01/1997 Tây Ninh 5.5 4 Không đạt
73 19030073 Hoàng Thị Linh Nữ 02/03/1996 Gia Lai 7.5 7.5 Đạt
74 19030074 Võ Văn Linh Nam 15/03/1998 TP. Hồ Chí Minh 8.5 7.5 Đạt
75 19030075 Trương Thị Mỹ Linh Nữ 26/10/1999 Gia Lai 6.5 8 Đạt
76 19030076 Phạm Hoài Linh Nữ 16/07/1997 Hà Tây 6.5 7 Đạt
77 19030077 Dương Thị Khánh Linh Nữ 20/01/1998 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
78 19030078 Lê Thị Cẩm Linh Nữ 23/10/1998 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
79 19030079 Nguyễn Tấn Linh Nam 15/01/1996 Yên Bái 6.5 5 Đạt
80 19030080 Đinh Thị Huyền Linh Nữ 20/08/1998 Hà Tĩnh 8.5 6.5 Đạt
81 19030081 Nguyễn Lê Diệu Loan Nữ 5/4/1998 Bình Thuận 8.5 10 Đạt
82 19030082 Dương Nguyễn Nhựt Long Nam 29/07/1997 Tây Ninh 8 5 Đạt
83 19030083 Từ Thị Hiền Lương Nữ 07/03/1996 Ninh Thuận 6 2.5 Không đạt
84 19030084 Phan Thị Luyến Nữ 26/09/1999 Đắk Lắk 8.5 8.5 Đạt
85 19030085 Lê Thị Nữ 07/11/1999 Vĩnh Phúc 6 2 Không đạt
86 19030086 Nguyễn Thị Nữ 20/08/1995 Nghệ An 5.5 4 Không đạt
87 19030087 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk 5.5 4 Không đạt
88 19030088 Võ Công Minh Nam 10/09/1999 Quảng Ngãi 6 4 Không đạt
89 19030089 Hoàng Trung Minh Nam 16/06/1996 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 3 Không đạt
90 19030090 Nguyễn Thị Trà My Nữ 09/09/1998 Bình Thuận 6.5 6.5 Đạt
91 19030091 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế 4.5 5 Không đạt
92 19030092 Nguyễn Tài Phương Nam Nam 21/08/1996 Thanh Hóa 3.5 0 Không đạt
93 19030093 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An 5 5 Đạt
94 19030094 Văn Thị Thanh Ngàn Nữ 09/07/1998 Ninh Thuận 5.5 5.5 Đạt
95 19030095 Phan Thị Thúy Ngân Nữ 18/12/1997 Tây Ninh 6 6 Đạt
96 19030096 Nguyễn Thị Thủy Ngân Nữ 01/09/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
97 19030097 Nguyễn Thái Ngân Nữ 2/8/1998 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
98 19030098 Đồng Như Ngọc Nữ 18/08/1998 Bình Dương 5.5 5 Đạt
99 19030099 Lê Thị Ngọc Nữ 16/02/1997 Thừa Thiên Huế 5 3.5 Không đạt
100 19030100 Cao Hữu Nhân Nam 23/08/1999 Bến Tre 6 1.5 Không đạt
101 19030101 Văn Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 04/07/1998 Bến Tre 8 5 Đạt
102 19030102 Lê Nguyễn Bảo Nhi Nữ 13/09/1997 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
103 19030103 Nguyễn Thị Khánh Nhi Nữ 14/4/1999 Quảng Trị 5.5 3 Không đạt
104 19030104 Nguyễn Nữ Thuận Nhiên Nữ 07/02/1997 Bình Phước 7 5.5 Đạt
105 19030105 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 30/07/1999 Bình Thuận 8 6.5 Đạt
106 19030106 Võ Thị Huỳnh Như Nữ 12/09/1997 Bến Tre 5 3 Không đạt
107 19030107 Hồ Thị Kim Như Nữ 03/08/1999 Bình Dương 4 Không đạt
108 19030108 Nguyễn Thị Nhung Nữ 16/08/1999 Bình Dương 6 5.5 Đạt
109 19030109 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nữ 18/10/1998 Vĩnh Phúc 7 6.5 Đạt
110 19030110 Võ Thị Hồng Nhung Nữ 23/11/1995 Bình Thuận 7 4 Không đạt
111 19030111 Huỳnh Cẩm Nhung Nữ 11/05/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
112 19030112 Nguyễn Thị Mĩ Nhung Nữ 21/08/1996 Bình Dương Vắng
113 19030113 Hà Thị Nhung Nữ 20/11/1993 Thái Bình 6 5 Đạt
114 19030114 Đoàn Thị Ngọc Nhung Nữ 23/01/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
115 19030115 Lê Thị Hoàng Ni Nữ 15/08/1998 Quảng Nam 7 5 Đạt
116 19030116 Đào Thị Xuân Nữ Nữ 11/12/2000 Kiên Giang 9 5 Đạt
117 19030117 Trần Thị Kim Nương Nữ 29/05/1996 TP. Hồ Chí Minh 6 3.5 Không đạt
118 19030118 Nguyễn Ngọc Ơ Nam 20/12/1995 An Giang Vắng
119 19030119 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 30/09/1999 Bình Dương 4 Không đạt
120 19030120 Trần Thành Phát Nam 28/03/1999 Đồng Nai 4.5 Không đạt
121 19030121 Nguyễn Hoài Phúc Nam 08/11/1997 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
122 19030122 Hồ Mỹ Phụng Nữ 08/01/1999 Đồng Nai 6 4 Không đạt
123 19030123 Nguyễn Ngọc Hoàng Phương Nam 12/12/1996 Tp. Hồ Chí Minh 7 7 Đạt
124 19030124 Phạm Vũ Phương Nam 01/01/1993 Sóc Trăng 8 7 Đạt
125 19030125 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
126 19030126 Lê Thị Kim Phượng Nữ 27/12/1999 Tây Ninh 6 5.5 Đạt
127 19030127 Nguyễn Đình Quang Nam 30/06/1997 Đồng Nai 5.5 4 Không đạt
128 19030128 Nguyễn Thị Quyên Nữ 10/04/1997 Hà Tĩnh 6 6 Đạt
129 19030129 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 13/01/1998 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
130 19030130 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 10/12/1999 Nam Định 8 5.5 Đạt
131 19030131 Hồ Lương Như Quỳnh Nữ 20/05/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
132 19030132 Nguyễn Thị Phương Quỳnh Nữ 24/10/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
133 19030133 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 14/2/1989 Phú Yên 6 5.5 Đạt
134 19030134 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên 5.5 2 Không đạt
135 19030135 Huỳnh Ngọc Sang Nam 05/04/1996 Tây Ninh 5.5 4 Không đạt
136 19030136 Phan Thành Sang Nam 26/12/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
137 19030137 Nguyễn Thị Sen Nữ 19/12/1995 Bình Dương 6 3 Không đạt
138 19030138 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk 6 4 Không đạt
139 19030139 Nguyễn Thị Tâm Nữ 12/06/1997 Hà Tĩnh 6.5 2 Không đạt
140 19030140 Phan Trường Tân Nam 21/03/1997 Bình Dương 8 5 Đạt
141 19030141 Phùng Văn Thái Nam 15/07/1998 Vĩnh Phúc 7 6 Đạt
142 19030142 Đỗ Thành Thái Nam 07/02/1996 Tây Ninh 4 2 Không đạt
143 19030143 Lê Hữu Thái Nam 27/06/1993 Bình Dương 5 5.5 Đạt
144 19030144 Nguyễn Văn Thân Nam 16/9/1991 Bình Dương Vắng
145 19030145 Huỳnh Ngọc Phước Thành Nam 22/12/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
146 19030146 Hồ Chí Thành Nam 07/05/1996 Bình Dương 6 4 Không đạt
147 19030147 Chu Thị Thu Thảo Nữ 12/11/1999 Đồng Nai 6.5 4 Không đạt
148 19030148 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 16/05/1997 Bình Phước 6.5 5 Đạt
149 19030149 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/10/1993 Bình Định 5.5 4 Không đạt
150 19030150 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An Vắng
151 19030151 Trương Thị Thơ Nữ 13/09/1997 Bến Tre 5 4 Không đạt
152 19030152 Thanh Thị Kim Thoa Nữ 10/05/1998 Bình Thuận 7 3 Không đạt
153 19030153 Hoàng Thị Thỏa Nữ 10/02/1997 Bình Phước 7.5 4 Không đạt
154 19030154 Phienthanomchanh Thongsykham Nữ 21/6/1995 Champasak 6 5 Đạt
155 19030155 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 19/06/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
156 19030156 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh Vắng
157 19030157 Ngô Thị Thương Nữ 18/06/1997 Đắk Lắk 5.5 7 Đạt
158 19030158 Trần Thị Thương Nữ 20/08/1999 Nghệ An 5.5 6.5 Đạt
159 19030159 Vy Thị Kim Thúy Nữ 11/03/1999 Bình Thuận 6 5 Đạt
160 19030160 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/12/1997 Đồng Nai 7 6.5 Đạt
161 19030161 Đoàn Thị Thu Thủy Nữ 11/01/1997 Đồng Nai 6 4 Không đạt
162 19030162 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 25/07/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
163 19030163 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 17/09/1999 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
164 19030164 Phạm Minh Tiến Nam 05/06/1997 Bình Dương 7.5 5 Đạt
165 19030165 Nguyễn Trung Tín Nam 16/09/1999 Đắk Lắk 8.5 7.5 Đạt
166 19030166 Nguyễn Thị Vui Tính Nữ 16/01/1998 Quảng Ngãi 5.5 7 Đạt
167 19030167 Nguyễn Thị Bảo Trân Nữ 26/06/1998 Tây Ninh 7.5 7 Đạt
168 19030168 Đỗ Thị Mỹ Trang Nữ 04/09/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
169 19030169 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 11/01/1999 Bình Phước 7 6 Đạt
170 19030170 Lê Thị Trang Nữ 3/3/1998 Hà Tĩnh 4 4 Không đạt
171 19030171 Nguyễn Thùy Trang Nữ 12/06/1999 Lâm Đồng 6.5 8.5 Đạt
172 19030172 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 01/08/1999 Bình Định 7 5 Đạt
173 19030173 Võ Thúy Trang Nữ 31/10/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
174 19030174 Trần Thị Trang Nữ 21/03/1995 Hà Tĩnh 7 7 Đạt
175 19030175 Đoàn Thị Thùy Trang Nữ 10/07/1998 Bình Dương 5.5 6 Đạt
176 19030176 Đỗ Thị Thùy Trang Nữ 27/08/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 7 Đạt
177 19030177 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 5 5 Đạt
178 19030178 Trương Mai Phương Trinh Nữ 01/10/1999 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
179 19030179 Nguyễn Thị Kiều Trinh Nữ 10/03/1999 Long An 7 8 Đạt
180 19030180 Phạm Thị Vân Trinh Nữ 25/06/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
181 19030181 Trần Thị Mỹ Trúc Nữ 08/09/1998 Kon Tum 6 5 Đạt
182 19030182 Lê Quốc Trung Nam 29/01/1998 Ninh Thuận 7 7 Đạt
183 19030183 Nguyễn Nhật Trường Nam 02/12/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
184 19030184 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai 5.5 5 Đạt
185 19030185 Võ Cẩm Nữ 19/08/1998 Quảng Nam 7.5 7.5 Đạt
186 19030186 Võ Thị Kim Nữ 22/04/1999 Bình Phước 6 7 Đạt
187 19030187 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 08/08/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
188 19030188 Lê Thị Bé Nữ 15/10/1997 Tây Ninh 6 5 Đạt
189 19030189 Trần Hoàng Tuấn Nam 05/09/1998 Kiên Giang 8 9 Đạt
190 19030190 Mai Thị Tuyến Nữ 30/07/1997 Tây Ninh 6 5 Đạt
191 19030191 Phạm Thị Kim Tuyến Nữ 17/12/1996 Quảng Ngãi 6 7 Đạt
192 19030192 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ 23/09/1998 Tây Ninh 7.5 7 Đạt
193 19030193 Lê Ngọc Tuyết Nữ 04/02/1997 Bình Dương 6 7 Đạt
194 19030194 Phạm Thị Phương Uyên Nữ 15/10/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
195 19030195 Bùi Ngọc Phương Uyên Nữ 18/07/1996 Đồng Nai 5 6 Đạt
196 19030196 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 19/07/1999 Hà Nội 3.5 4 Không đạt
197 19030197 Nguyễn Cao Như Uyên Nữ 25/08/1999 Bình Dương 6.5 7 Đạt
198 19030198 Lê Thị Vân Nữ 06/09/1998 Thanh Hóa 6 7 Đạt
199 19030199 Đàm Hồng Vấn Nam 03/03/1996 Đắk Lắk 6.5 5.5 Đạt
200 19030200 Tô Nguyễn Tường Vi Nữ 20/11/1999 Bình Thuận 5.5 5 Đạt
201 19030201 Nguyễn Thị Việt Nữ 06/02/1998 Thanh Hóa 4.5 7 Không đạt
202 19030202 Mai Thế Vinh Nam 20/07/1996 Bình Dương 6.5 5 Đạt
203 19030203 Hoàng Quang Vinh Nam 27/2/1975 Hà Nội 9 7 Đạt
204 19030204 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An 6 2.5 Không đạt
205 19030205 Lê Thị Mỹ Yến Nữ 21/06/1997 Lâm Đồng 6 6.5 Đạt
206 19030206 Trình Ngọc Yến Nữ 13/07/1999 Ninh Thuận 7 5 Đạt
207 19030207 Đỗ Hoàng Yến Nữ 26/03/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
208 19030208 Trượng Thị Bích Vang Nữ 26/08/1994 Ninh Thuận 8 7.5 Đạt
209 19030209 Trần Hoàng Minh Nam 10/4/1986 Bình Dương 8 3 Không đạt
210 19030210 Đặng Thị Mộng Nữ 24/08/1998 Hà Tĩnh 6.5 5.5 Đạt
Danh sách này có 210 thí sinh.

watch_later
19/05/2019 21:00:00  
visibility
 3496