Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 19021 Ngày 20 tháng 04 năm 2019

  1. Từ ngày 16/04/2019 đến hết ngày 19/04/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021001 1521402020264 Bùi Thị Mỹ An Nữ 18/12/1996 Bình Dương
2 19021002 1623801010005 Vũ Thị An Nữ 03/07/1998 Bình Phước
3 19021003 1625106010002 Nguyễn Hoàng Thùy An Nữ 29/12/1998 Bình Dương
4 19021004 1524401120149 Nguyễn Ngọc Minh An Nữ 17/09/1997 Tp. Hồ Chí Minh
5 19021005 1524403010100 Phan Mạnh An Nam 18/07/1997 Quảng Bình
6 19021006 1521402010080 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 04/07/1995 Bình Dương
7 19021007 1523801010249 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 11/12/1997 Đồng Tháp
8 19021008 1425801020002 Lê Thiện An Nam 01/11/1996 Thanh Hóa
9 19021009 1623403010012 Lê Thị Ngọc Ẩn Nữ 03/04/1998 Đồng Nai
10 19021010 1528501010106 Nguyễn Thị Hoàng Anh Nữ 19/05/1997 Bình Dương
11 19021011 1623403010002 Huỳnh Kim Anh Nữ 02/11/1998 Bình Dương
12 19021012 1524403010110 Lê Bá Anh Nam 10/07/1996 Thanh Hóa
13 19021013 1521402010097 Đào Thị Lan Anh Nữ 17/09/1997 Bình Phước
14 19021014 1525106010080 Nguyễn Hoàng Kỳ Anh Nữ 04/08/1997 Quảng Ngãi
15 19021015 1624403010002 Lê Nguyễn Phương Anh Nữ 03/12/1998 Bình Dương
16 19021016 1521402020244 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/03/1997 Bình Dương
17 19021017 1724401120002 Đỗ Thị Quế Anh Nữ 02/03/1999 Bình Dương
18 19021018 1524401120064 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 06/01/1997 Bình Dương
19 19021019 1521402180095 Hà Thị Cẩm Anh Nữ 22/06/1997 Bình Dương
20 19021020 1522202040011 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 22/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
21 19021021 1623801010012 Nguyễn Ngọc Quế Anh Nữ 01/06/1998 Bình Dương
22 19021022 1521402170047 Lê Thị Vân Anh Nữ 28/10/1997 Thanh Hóa
23 19021023 1523801010212 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 29/08/1997 Thanh Hóa
24 19021024 1523801010175 Trịnh Thị Kim Anh Nữ 22/08/1997 Bình Định
25 19021025 1521401010021 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương
26 19021026 1423402010006 Trần Thị Vân Anh Nữ 01/01/1996 Sông Bé
27 19021027 1521401010016 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 21/09/1997 Bình Dương
28 19021028 1523801010148 Phạm Thị Ngọc Anh Nữ 19/06/1997 Tp.Hồ Chí Minh
29 19021029 1521402180044 Lê Thị Hồng Ánh Nữ 13/06/1997 Bình Dương
30 19021030 1522202040085 Nguyễn Thị Ánh Nữ 29/03/1997 Bình Phước
31 19021031 1521402170112 Đàng Thị Thanh Bạch Nữ 03/01/1996 Ninh Thuận
32 19021032 1623403010014 Thái Thị Bích Nữ 15/04/1998 Nghệ An
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021033 1524403010206 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 25/09/1997 Tây Ninh
2 19021034 1521401010026 Nguyễn Thị Kim Bình Nữ 20/02/1997 Bình Dương
3 19021035 1524401120115 Dương Thị Bình Nữ 27/05/1997 Thái Nguyên
4 19021036 1523801010113 Lê Văn Can Nam 31/08/1997 Bình Thuận
5 19021037 1623403010018 Cao Thị Diễm Châu Nữ 24/06/1998 Đồng Nai
6 19021038 1423801010369 Huỳnh Hờ Kim Chi Nữ 16/06/1995 Phú Yên
7 19021039 1524401120161 Nguyễn Thị Mỹ Chi Nữ 09/03/1997 Bình Phước
8 19021040 1525106010085 Nguyễn Thị Bích Chi Nữ 06/02/1997 Bình Dương
9 19021041 1524403010060 Lê Minh Chiến Nam 05/01/1997 Bình Dương
10 19021042 1425801050003 Nguyễn Sỹ Chức Nam 11/03/1996 Lâm Đồng
11 19021043 1523401010074 Nguyễn Minh Chửng Nam 28/07/1997 Bình Dương
12 19021044 1521402170062 Phạm Thị Ngọc Chuyên Nữ 19/04/1997 Đắk Lắk
13 19021045 1525202010078 Nguyễn Văn Công Nam 20/08/1995 Thanh Hóa
14 19021046 1521402020146 Nguyễn Thị Cúc Nữ 01/02/1997 Nghệ An
15 19021047 1525802080011 Lê Văn Cường Nam 07/12/1997 Bình Dương
16 19021048 1523401010053 Nguyễn Quốc Cường Nam 31/12/1997 Bình Dương
17 19021049 1524401120157 Bùi Minh Cường Nam 31/03/1997 Bình Dương
18 19021050 1621402180010 Nguyễn Tấn Cường Nam 15/10/1998 Bình Dương
19 19021051 1522202040057 Đặng Thị Đan Nữ 04/03/1997 Hà Tĩnh
20 19021052 1521401010033 Phạm Thị Hồng Đào Nữ 19/06/1996 Bình Dương
21 19021053 1521402020249 Nguyễn Thị Hồng Đào Nữ 24/06/1997 Bình Dương
22 19021054 1628501010023 Trần Phát Đạt Nam 01/09/1998 Đồng Nai
23 19021055 1525202010057 Lương Quốc Đạt Nam 23/03/1997 Bình Dương
24 19021056 1625106010016 Nguyễn Thị Tường Di Nữ 14/02/1998 Bến Tre
25 19021057 1523801010064 Mai Thị Cẩm Di Nữ 01/01/1995 Sóc Trăng
26 19021058 1521402020133 Lê Thị Diễm Nữ 17/04/1997 Bình Dương
27 19021059 1521401010011 Hoàng Thị Diễm Nữ 28/12/1995 Bình Dương
28 19021060 1521402020153 Hoàng Thị Điệp Nữ 13/09/1997 Đồng Nai
29 19021061 1623403010021 Hà Thị Diệu Nữ 22/03/1998 Bình Dương
30 19021062 1428501010178 Nguyễn Thanh Đoàn Nam 06/11/1996 Quảng Ngãi
31 19021063 1625106010018 Thái Thị Mỹ Dung Nữ 02/11/1998 Bình Dương
32 19021064 1523401010015 Vương Trần Kim Dung Nữ 29/03/1997 TP Hồ Chí Minh
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021065 1523401010139 Hoàng Thị Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
2 19021066 1523801010028 Trương Thị Phương Dung Nữ 31/01/1997 Bình Dương
3 19021067 1523401010018 Phạm Thị Mỹ Dung Nữ 12/03/1997 Bình Dương
4 19021068 1623403010024 Nông Thị Dung Nữ 09/03/1998 Bình Phước
5 19021069 1525202010002 Nguyễn Văn Dũng Nam 12/02/1997 Bình Định
6 19021070 1623403010027 Nguyễn Anh Dũng Nam 24/08/1998 Bình Dương
7 19021071 1623403010036 Lê Thùy Dương Nữ 03/05/1998 Bình Dương
8 19021072 1523401010185 Phạm Đại Dương Nam 03/03/1997 TP. Hồ Chí Minh
9 19021073 1524401120099 Trương Thị Thùy Dương Nữ 27/02/1997 Bình Dương
10 19021074 1523801010004 Võ Thành Dương Nam 16/02/1997 Bình Thuận
11 19021075 1523801010005 Hà Ngọc Dưỡng Nam 26/07/1994 Thanh Hóa
12 19021076 1523801010254 Nguyễn Khương Duy Nam 03/03/1996 Đồng Nai
13 19021077 1521402170167 Nguyễn Bá Duy Nam 29/01/1997 Bình Dương
14 19021078 1515103010007 Ngô Khánh Duy Nam 02/11/1997 Bình Dương
15 19021079 1723401010033 Huỳnh Thị Thúy Duyên Nữ 20/01/1999 Bình Dương
16 19021080 1623801010057 Nguyễn Trần Thụy Duyên Nữ 09/12/1998 Tp. Hồ Chí Minh
17 19021081 1623403010031 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 07/01/1998 Bình Dương
18 19021082 1521402020260 Trương Mỹ Duyên Nữ 02/04/1996 Phú Yên
19 19021083 1523402010019 Nguyễn Hồ Hạnh Duyên Nữ 23/01/1997 Bình Dương
20 19021084 1522202040054 Ngô Mỹ Duyên Nữ 15/08/1997 Bình Phước
21 19021085 1623403010028 Bùi Thị Duyên Nữ 27/01/1998 Hải Dương
22 19021086 1522202010183 Nguyễn An Phương Duyên Nữ 23/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
23 19021087 1521402020152 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 10/04/1996 Đắk Lắk
24 19021088 1522202010149 Nguyễn Thị Hồng Duyên Nữ 09/11/1997 Kon Tum
25 19021089 1523801010003 Ksơr Y Duyn Nam 29/09/1996 Phú Yên
26 19021090 1521402170058 Nông Thị Hàn Giang Nữ 15/10/1997 Đồng Nai
27 19021091 1522202010153 Huỳnh Ngọc Cẩm Giang Nữ 01/11/1997 Bình Dương
28 19021092 1521402020065 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 02/06/1997 Phú Thọ
29 19021093 1528501010030 Nguyễn Thị Cẩm Giang Nữ 21/09/1997 Bình Dương
30 19021094 1521402170001 Trần Văn Giáp Nam 24/12/1995 Hà Tĩnh
31 19021095 1521402020246 Nguyễn Văn Giáp Nam 20/04/1994 Hà Tĩnh
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021096 1621401010062 Phạm Ngọc Giàu Nữ 7/2/1998 Tây Ninh
2 19021097 1424401120193 Nguyễn Mạnh Giàu Nam 21/08/1996 Bình Định
3 19021098 1623403010053 Nguyễn Thị Nữ 22/02/1998 Thanh Hóa
4 19021099 1623402010021 Nguyễn Thị Thu Nữ 24/09/1997 Bình Dương
5 19021100 1621401010010 Nguyễn Lê Khánh Nữ 25/07/1998 Tp. Hồ Chí Minh
6 19021101 1524403010156 Nguyễn Thu Nữ 12/08/1997 Bình Thuận
7 19021102 1523401010179 Trần Thị Thu Nữ 07/09/1996 Bình Dương
8 19021103 1521402170099 Nguyễn Thị Nữ 01/04/1995 Đắk Lắk
9 19021104 1527601010007 Võ Kim Nữ 30/07/1997 Đồng Nai
10 19021105 1525202010104 Hoàng Văn Hải Nam 08/10/1997 Nghệ An
11 19021106 1521402170079 Ngô Đăng Hải Nam 17/01/1996 Đắk Lắk
12 19021107 1522202010010 Nguyễn Huệ Hoài Hân Nữ 22/08/1997 Bình Thuận
13 19021108 1522202010138 Lê Thị Ngọc Hân Nữ 05/11/1997 Đắk Lắk
14 19021109 1523402010012 Liêu Đỗ Thanh Hằng Nữ 31/03/1997 Bình Dương
15 19021110 1521402010181 Lê Thị Thúy Hằng Nữ 05/03/1997 Long An
16 19021111 1424403010027 Lê Thị Mỹ Hằng Nữ 24/10/1996 Phú Yên
17 19021112 1421402010253 Nguyễn Thị Hằng Nữ 14/07/1996 Bắc Giang
18 19021113 1521402020234 Lý Trịnh Thu Hằng Nữ 28/05/1997 Bình Định
19 19021114 1623402010029 Huỳnh Thị Hằng Nữ 29/05/1998 Đồng Nai
20 19021115 1523402010208 Nguyễn Thu Hằng Nữ 31/08/1996 Bình Dương
21 19021116 1521402170006 Phạm Thị Kim Hằng Nữ 02/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
22 19021117 1523801010333 Trương Thị Thanh Hằng Nữ 25/02/1997 Long An
23 19021118 1522202010215 Trần Thị Ngọc Hằng Nữ 17/02/1997 Bình Dương
24 19021119 1525801050080 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 29/08/1997 Hà Tĩnh
25 19021120 1524403010155 Nguyễn Anh Hào Nam 16/09/1997 Bình Dương
26 19021121 1521402010023 Bùi Ngọc Hảo Nữ 04/05/1997 Đồng Nai
27 19021122 1527601010024 Trần Thị Như Hảo Nữ 01/09/1997 Bình Phước
28 19021123 1528501010037 Lê Thị Hồng Hảo Nữ 28/11/1997 Tp. Hồ Chí Minh
29 19021124 1521402020045 Nguyễn Thị Như Hảo Nữ 22/12/1997 Bình Phước
30 19021125 1521402170009 Lâm Thị Kim Hậu Nữ 21/07/1996 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021126 1623401010066 Nguyễn Thị Ngọc Hậu Nữ 11/06/1998 Bình Định
2 19021127 1623403010066 Huỳnh Trung Hậu Nam 18/05/1998 Bình Dương
3 19021128 1521402180003 Lê Vũ Ngọc Hậu Nam 01/01/1997 Bình Dương
4 19021129 1421402180160 Hoàng Thị Thanh Hiền Nữ 01/08/1995 Quảng Bình
5 19021130 1621401010016 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 03/05/1998 Bình Dương
6 19021131 1623402010034 Hoàng Thị Hiền Nữ 25/12/1998 Gia Lai
7 19021132 1523401010016 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 16/01/1997 Bình Dương
8 19021133 1525801050047 Lê Thị Thu Hiền Nữ 27/10/1997 Thanh Hóa
9 19021134 1728501010057 Nguyễn Hưng Hiệp Nam 02/04/1999 Bình Dương
10 19021135 1528501010154 Lê Ngọc Hiệp Nam 28/10/1997 Bình Dương
11 19021136 1528501010161 Phạm Chí Hiếu Nam 01/02/1997 Bình Dương
12 19021137 1521402170164 Bùi Nguyễn Chí Hiếu Nam 06/08/1996 Đồng Nai
13 19021138 1523401010173 Nguyễn Xuân Thanh Hiếu Nam 29/10/1997 Hà Nam
14 19021139 1625202010081 Nguyễn Lê Hiếu Nam 12/01/1998 Ninh Thuận
15 19021140 1423801010387 Phan Danh Hiệu Nam 30/05/1995 Lâm Đồng
16 19021141 1523801010150 Lê Thị Năm Hoa Nữ 08/10/1996 Thanh Hóa
17 19021142 1521402020056 Đinh Thị Phương Hoa Nữ 15/10/1996 Bình Dương
18 19021143 1525202010017 Nguyễn Trung Hoà Nam 06/08/1997 Bình Dương
19 19021144 1521402010114 Hoàng Thị Hòa Nữ 10/01/1997 Nghệ An
20 19021145 1523801010210 Nguyễn Thanh Hòa Nam 01/11/1997 Kon Tum
21 19021146 1623801010124 Trần Thị Thu Hoài Nữ 08/08/1998 Phú Yên
22 19021147 1623801010538 Bùi Thị Hoài Nữ 01/01/1998 Đắk Lắk
23 19021148 1624401120039 Lê Thị Hoài Nữ 11/04/1998 Bình Thuận
24 19021149 1624401120038 Lê Thanh Hoài Nam 21/10/1998 Bình Dương
25 19021150 1427601010128 Châu Thanh Hoài Nam 22/09/1996 Tây Ninh
26 19021151 1523801010089 Hồ Thị Thanh Hoài Nữ 01/12/1997 Gia Lai
27 19021152 1521402020256 Nguyễn Thị Hoan Nữ 26/10/1996 Hà Nam
28 19021153 1523801010285 Nguyễn Thái Học Nam 14/03/1996 Tây Ninh
29 19021154 1624401120043 Nguyễn Thị Ánh Hồng Nữ 04/01/1998 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021155 1523401010184 Lê Thị Mỹ Hồng Nữ 07/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 19021156 1523801010309 Rơ Châm H'Pruk Nữ 03/11/1997 Gia Lai
3 19021157 1623801010456 Đoàn Thị Thanh Huệ Nữ 21/9/1998 Gia Lai
4 19021158 1523801010279 Trần Thị Minh Huệ Nữ 04/12/1997 Hưng Yên
5 19021159 1521402020134 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 10/05/1997 Thanh Hóa
6 19021160 1521402170021 Lê Thị Ngọc Huệ Nữ 17/03/1997 Tây Ninh
7 19021161 1624403010019 Lê Văn Hùng Nam 02/07/1998 TP. Hồ Chí Minh
8 19021162 1323401010036 Bùi Ngọc Trần Hùng Nam 19/03/1995 Bình Dương
9 19021163 1523801010244 Lê Trần Thanh Hưng Nam 18/09/1997 Bình Phước
10 19021164 1325802080023 Nguyễn Minh Hưng Nam 20/01/1995 Bình Dương
11 19021165 1521402010090 Nguyễn Thị Hương Nữ 26/01/1997 Nam Định
12 19021166 1521402010105 Trần Thị Diễm Hương Nữ 12/01/1997 Đồng Nai
13 19021167 1523402010057 Huỳnh Mỹ Hương Nữ 16/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
14 19021168 1521402010105 Trần Thị Diễm Hương Nữ 12/01/1997 Đồng Nai
15 19021169 1523801010119 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 19/01/1996 Sông Bé
16 19021170 1523801010033 Văn Trần Mỹ Hương Nữ 18/01/1997 Bình Phước
17 19021171 1527601010088 Đặng Thị Minh Hương Nữ 27/06/1997 Phú Yên
18 19021172 1621402020096 Dương Nhật Huy Nam 29/07/1998 Bình Dương
19 19021173 1523801010088 Lý Gia Huy Nam 17/12/1997 Bình Dương
20 19021174 1425802080018 Nguyễn Hoàng Huy Nam 21/02/1995 Bình Dương
21 19021175 1521402170029 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 26/12/1996 Bình Dương
22 19021176 1521402010178 Phạm Thị Lệ Huyền Nữ 12/02/1996 Quảng Ngãi
23 19021177 1521402170082 Võ Thị Huyền Nữ 31/10/1988 Bến Tre
24 19021178 1623801010149 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 09/05/1998 Nam Định
25 19021179 1621401010018 Hoàng Thị Thanh Thanh Huyền Nữ 08/07/1998 Thanh Hóa
26 19021180 1523801010252 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 26/08/1997 Quảng Ngãi
27 19021181 1623401010091 Võ Thị Thanh Huyền Nữ 19/07/1998 Bình Dương
28 19021182 1325801020067 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 29/05/1994 Tp.Hồ Chí Minh
29 19021183 1524401120068 Ngô Như Huỳnh Nữ 12/04/1997 Bình Dương
30 19021184 1423401010035 Nguyễn Huỳnh Nam 03/03/1996 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021185 1525202010082 Nguyễn Xuân Khải Nam 15/05/1997 Bình Phước
2 19021186 1625106010055 Nguyễn Hoàng Kim Khánh Nữ 01/02/1997 Bình Dương
3 19021187 1528501010066 Phan Thị Kim Khánh Nữ 07/10/1997 Bình Dương
4 19021188 1524403010149 Phạm Văn Khánh Nam 20/12/1997 Bình Dương
5 19021189 1423801010089 Đặng Vũ Khánh Nam 23/02/1996 Tây Ninh
6 19021190 1525202010070 Trần Ngọc Khoa Nam 22/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
7 19021191 1524403010135 Nguyễn Hoàng Khương Nam 18/04/1997 Bình Dương
8 19021192 1623801010174 Võ Hiếu Khương Nam 26/01/1997 Bình Dương
9 19021193 1623801010160 Thái Trung Kiên Nam 14/03/1998 Bình Dương
10 19021194 1625202010109 Võ Tuấn Kiệt Nam 27/11/1998 Đồng Tháp
11 19021195 1521402170004 Đinh Thị Hoàng Kim Nữ 07/06/1995 Bình Dương
12 19021196 1521402020239 Quảng Thị Kim Lài Nữ 05/10/1997 Ninh Thuận
13 19021197 1525202010066 Nguyễn Thành Lâm Nam 04/09/1997 Bình Dương
14 19021198 1325801020016 Ngô Thanh Lâm Nam 18/06/1994 Bình Dương
15 19021199 1621402010080 Đặng Thị Tuyết Lan Nữ 15/08/1997 Bình Dương
16 19021200 1621402010082 Nguyễn Thị Kim Lan Nữ 04/11/1997 Bình Dương
17 19021201 1521402170032 Hoàng Thị Lan Nữ 20/08/1997 Thanh Hóa
18 19021202 1521402020140 Bế Thị Mỹ Lan Nữ 24/10/1997 Bình Dương
19 19021203 1323401010056 ĐặngThị Mỹ Lệ Nữ 07/10/1995 Bình Dương
20 19021204 1521402020233 Vũ Thị Lệ Nữ 12/04/1996 Thanh Hóa
21 19021205 1521402010129 Hoàng Mỹ Phượng Liên Nữ 04/10/1997 Bình Thuận
22 19021206 1624401120053 Trần Thị Ngọc Liên Nữ 02/08/1998 Phú Yên
23 19021207 1524401120132 Trương Thị Trúc Liễu Nữ 01/09/1997 Bình Phước
24 19021208 1623401010114 Mai Diệu Linh Nữ 23/07/1998 Ninh Bình
25 19021209 1624401120060 Nguyễn Thị Hoài Linh Nữ 22/08/1998 Bình Định
26 19021210 1527601010079 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 10/05/1997 Bình Dương
27 19021211 1623401010116 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 25/01/1998 Bình Dương
28 19021212 1523801010060 Võ Thị Thuỳ Linh Nữ 22/06/1997 Bình Phước
29 19021213 1521402020261 Hồ Thị Ngọc Linh Nữ 10/05/1996 Bình Định
30 19021214 1425202010065 Võ Chí Linh Nam 05/10/1996 An Giang
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021215 1524403010106 Đặng Nguyễn Ngọc Linh Nữ 23/01/1997 Bình Dương
2 19021216 1621402020130 Lê Hoài Linh Nữ 15/07/1997 Khánh Hòa
3 19021217 1622202010117 Trương Tuyết Linh Nữ 28/03/1998 Bình Dương
4 19021218 1623402010072 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 16/02/1998 Bình Định
5 19021219 1623801010189 Ngô Thị Linh Nữ 10/04/1998 Hà Tĩnh
6 19021220 1621401010064 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 25/01/1998 Bình Dương
7 19021221 1524401120020 Lê Thị Hoàng Linh Nữ 25/04/1997 Bình Dương
8 19021222 1522202040041 Đào Thị Mỹ Linh Nữ 11/06/1997 Hà Nam
9 19021223 1623801010191 Nguyễn Thị Ngọc Linh Nữ 21/02/1997 Long An
10 19021224 1523401010093 Phạm Thị Mỹ Linh Nữ 26/07/1996 Long An
11 19021225 1528501010035 Huỳnh Thị Hoàng Linh Nữ 06/09/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
12 19021226 1523402010007 Phan Thị Mỹ Linh Nữ 24/09/1997 Hà Tĩnh
13 19021227 1521402020164 Trịnh Thị Phương Linh Nữ 18/07/1996 Lâm Đồng
14 19021228 1521402180051 Mai Thị Lâm Linh Nữ 10/01/1996 Bình Dương
15 19021229 1523402010033 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 10/01/1997 Bình Dương
16 19021230 1521401010022 Ngụy Trúc Linh Nữ 18/06/1997 Bình Dương
17 19021231 1521402170042 Lê Thị Thùy Linh Nữ 10/10/1997 Thanh Hóa
18 19021232 1522202040082 Đoàn Thị Kim Loan Nữ 16/01/1997 Quảng Ngãi
19 19021233 1623403010131 Nguyễn Thị Phương Loan Nữ 05/08/1998 Đắk Lắk
20 19021234 1527601010014 Mai Thị Thảo Loan Nữ 18/02/1997 Bình Phước
21 19021235 1623402010078 Nguyễn Trần Phương Loan Nữ 29/03/1998 Bình Phước
22 19021236 1623403010134 Đinh Tấn Lộc Nam 18/10/1998 Bình Dương
23 19021237 1525202010068 Phạm Đình Lộc Nam 25/09/1997 Đồng Nai
24 19021238 1523401010031 Nguyễn Bảo Long Nam 12/09/1997 Bình Dương
25 19021239 1524403010014 Nguyễn Hoàng Long Nam 06/10/1996 Bình Dương
26 19021240 1525202010113 Trần Thanh Long Nam 12/09/1997 Bình Dương
27 19021241 1523401010212 Lâm Thành Long Nam 03/10/1997 Bình Phước
28 19021242 1523401010019 Đinh Hoàng Long Nam 05/06/1997 TP. Hồ Chí Minh
29 19021243 1523402010178 Nguyễn Khắc Thiên Luân Nam 09/05/1997 Bình Dương
30 19021244 1525106010061 Nguyễn Tấn Luận Nam 15/06/1997 Bình Dương
31 19021245 1523402010010 Lê Thị Lương Nữ 18/10/1997 Bình Dương
32 19021246 1623402010082 Nguyễn Thị Hồng Lựu Nữ 04/04/1998 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021247 1521402020184 Ngô Thị Luyến Nữ 03/01/1997 Quảng Bình
2 19021248 1521402010169 Nguyễn Thị Luyến Nữ 03/06/1997 Quảng Ngãi
3 19021249 1900000001443 Nguyễn Thị Mỹ Luyến Nữ 12/8/1996 Phú Yên
4 19021250 1623401010130 Nguyễn Thị Cẩm Ly Nữ 13/04/1998 Bình Dương
5 19021251 1623402010084 Hoàng Vũ Thảo Ly Nữ 17/06/1998 Kiên Giang
6 19021252 1621401010023 Trần Thị Khánh Ly Nữ 20/10/1998 Thanh Hóa
7 19021253 1621402010105 Nguyễn Thị Ly Nữ 25/09/1998 Nghệ An
8 19021254 1527601010089 Trần Thị Thùy Mai Nữ 03/01/1995 Quảng Ngãi
9 19021255 1623401010134 Trần Nhật Mai Nữ 10/05/1998 Quảng Bình
10 19021256 1523401010033 Nguyễn Thị Trúc Mai Nữ 12/01/1997 Bình Dương
11 19021257 1521402020161 Trương Thị Tuyết Mai Nữ 22/03/1996 Quảng Nam
12 19021258 1523401010055 Lâm Hà Trúc Mai Nữ 23/12/1997 Bình Dương
13 19021259 1521402010043 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/01/1997 Bình Dương
14 19021260 1523402010011 Bùi Thị Hiền Mai Nữ 15/11/1997 Đồng Nai
15 19021261 1425202010224 Hoàng Thế Mạnh Nam 09/02/1996 Đắk Lắk
16 19021262 1625802080062 Phạm Đức Mạnh Nam 15/08/1997 Bình Dương
17 19021263 1623402010087 Nguyễn Trà Mi Nữ 24/11/1998 Bình Định
18 19021264 1523402010188 Nguyễn Hoàng Minh Nam 20/06/1997 Bình Dương
19 19021265 1523801010012 Mai Thị Hồng Minh Nữ 27/01/1997 Gia Lai
20 19021266 1524403010094 Nguyễn Công Minh Nam 18/11/1997 Bình Dương
21 19021267 1523403010166 Trương Tiểu My Nữ 18/02/1997 Bình Định
22 19021268 1523402010117 Nguyễn Thị My Nữ 03/03/1997 Đắk Lắk
23 19021269 1523402010202 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 11/03/1997 Bình Phước
24 19021270 1722202010196 Văn Thị Hoàng My Nữ 01/04/1999 Bình Dương
25 19021271 1521402010120 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 02/09/1997 Hà Tĩnh
26 19021272 1524403010186 Đỗ Hồng Ngọc Mỹ Nữ 03/09/1997 Bình Dương
27 19021273 1523801010182 Lê Thị Hồng Na Nữ 23/03/1997 Quảng Trị
28 19021274 1525202010095 Nguyễn Văn Nam Nam 16/10/1997 Quảng Ngãi
29 19021275 1523402010038 Nguyễn Hoàng Nam Nam 06/09/1997 Bình Dương
30 19021276 1425801050162 Đinh Xuân Nam Nam 11/08/1996 Bình Định
31 19021277 1523801010013 Hồ Trọng Hoài Nam Nam 02/06/1997 Nghệ An
32 19021278 1521402010092 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021279 1523403010026 Đỗ Huỳnh Nga Nữ 13/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 19021280 1523403010227 Đỗ Thúy Nga Nữ 27/01/1997 Hà Nam
3 19021281 1521402010028 Trần Thị Mỹ Nga Nữ 08/07/1997 Bình Dương
4 19021282 1521402020004 Phạm Tuyết Nga Nữ 10/03/1997 Bình Phước
5 19021283 1521402180082 Hà Thị Nga Nữ 29/05/1997 Đắk Lắk
6 19021284 1521401010013 Phạm Thị Nga Nữ 08/01/1997 Bình Phước
7 19021285 1522202010085 Lê Thị Hằng Nga Nữ 02/12/1997 Đồng Nai
8 19021286 1528501010029 Nguyễn Thị Phương Nga Nữ 25/12/1997 Bình Dương
9 19021287 1523801010219 Lê Thị Nga Nữ 02/06/1997 Đắk Lắk
10 19021288 1624403010032 Trần Thảo Nga Nữ 24/04/1998 Quảng Trị
11 19021289 1525106010016 Lê Thụy Khánh Ngân Nữ 17/10/1997 Bình Dương
12 19021290 1527601010039 Lê Thị Cẩm Ngân Nữ 26/10/1997 Vĩnh Long
13 19021291 1523402010206 Phạm Thị Thanh Ngân Nữ 25/07/1997 Vĩnh Long
14 19021292 1523402010199 Trần Phạm Minh Ngân Nữ 18/07/1997 Bình Dương
15 19021293 1523403010005 Lê Thị Thanh Ngân Nữ 17/10/1997 Bình Dương
16 19021294 1523403010205 Phan Thị Ngân Nữ 04/02/1997 Nghệ An
17 19021295 1523401010024 Nguyễn Đỗ Minh Nghi Nữ 19/02/1997 Bình Dương
18 19021296 1624403010036 Lương Hữu Nghĩa Nam 03/02/1998 Bình Dương
19 19021297 1622202040044 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 29/03/1998 Ninh Bình
20 19021298 1521402020116 Lê Thị Ngọc Nữ 15/07/1997 Vĩnh Phúc
21 19021299 1522202040069 Phạm Thị Ngọc Nữ 22/05/1997 Bình Dương
22 19021300 1522202010090 Phạm Thảo Ngọc Nữ 10/06/1997 Bình Dương
23 19021301 1523403010174 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 04/01/1997 Quảng Bình
24 19021302 1521402180067 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 27/02/1996 Bình Thuận
25 19021303 1621402020179 Nguyễn Thái Ngọc Nữ 30/11/1998 Bình Dương
26 19021304 1521402010126 Đinh Thị Bích Ngọc Nữ 04/07/1997 Bình Dương
27 19021305 1523402010097 Cao Thị Bích Ngọc Nữ 07/01/1996 Quảng Bình
28 19021306 1525202010073 Phan Khắc Hưng Nguyên Nam 19/12/1995 Tây Ninh
29 19021307 1623401010157 Lê Trọng Nguyên Nam 09/03/1997 Gia Lai
30 19021308 1522202010208 Huỳnh Nguyễn Thanh Nguyên Nam 12/08/1997 Bình Dương
31 19021309 1624403010037 Lê Huỳnh Thảo Nguyên Nữ 25/10/1998 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021310 1523403010201 Phan Thị Nguyệt Nữ 08/10/1997 Hà Tĩnh
2 19021311 1428501010077 Lê Thị Thanh Nhã Nữ 04/03/1996 Bình Dương
3 19021312 1523801010193 Hồ Thị Nhàn Nữ 05/02/1996 Nghệ An
4 19021313 1523402010120 Lê Khắc Nhân Nam 28/09/1997 Bình Dương
5 19021314 1521402020171 Phan Thị Trúc Nhân Nữ 24/11/1996 Lâm Đồng
6 19021315 1523801010072 Trần Minh Nhân Nam 14/08/1997 Bình Dương
7 19021316 1523801010111 Lê Thị Bạch Nhật Nữ 04/11/1996 Đắk Lắk
8 19021317 1623801010444 Trịnh Quang Nhật Nam 29/9/1997 Quảng Bình
9 19021318 1625106010085 Chu Quang Nhật Nam 16/10/1997 An Giang
10 19021319 1425801050078 Lê Trần Yến Nhi Nữ 14/04/1996 Bình Dương
11 19021320 1521402020005 Dương Thị Thùy Nhi Nữ 19/01/1997 Bà Rịa -Vũng Tàu
12 19021321 1521402170078 Danh Thị Tuyết Nhi Nữ 19/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
13 19021322 1523801010180 Phùng Xuân Nhi Nữ 21/10/1997 Bình Dương
14 19021323 1521402010110 Nguyễn Lê Tuyết Nhi Nữ 11/02/1997 Bình Dương
15 19021324 1521402170066 Võ Thị Tố Nhi Nữ 29/09/1994 Bình Dương
16 19021325 1623403010176 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 29/04/1998 Đồng Nai
17 19021326 1521402020190 Hoàng Lê Hồng Nhi Nữ 01/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
18 19021327 1521401010099 Phạm Yến Nhi Nữ 16/01/1997 Đồng Nai
19 19021328 1521402020185 Nguyễn Thị Kiều Nhi Nữ 08/07/1996 Tây Ninh
20 19021329 1621402020200 Châu Thị Kim Nho Nữ 16/08/1998 Ninh Thuận
21 19021330 1523403010014 Bành Ngọc Quỳnh Như Nữ 29/04/1997 Bình Dương
22 19021331 1523402010030 Dương Nguyễn Ngọc Như Nữ 12/09/1997 Bình Dương
23 19021332 1521402170166 Phạm Nguyễn Quỳnh Như Nữ 23/11/1997 Bình Dương
24 19021333 1723403010329 Nguyễn Thị Tố Như Nữ 09/09/1999 Bình Dương
25 19021334 1621401010031 Nguyễn Phương Quỳnh Như Nữ 18/10/1998 Bình Dương
26 19021335 1524401120063 Lê Thị Thùy Như Nữ 09/09/1997 Long An
27 19021336 1521402010034 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 03/07/1996 Đồng Nai
28 19021337 1623401010182 Nguyễn Thị Yến Như Nữ 08/10/1998 Bình Dương
29 19021338 1522202040008 Đặng Thảo Như Nữ 04/07/1996 Bình Dương
30 19021339 1523801010015 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/10/1997 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021340 1522202040093 Võ Thị Tuyết Nhung Nữ 17/09/1997 Bình Phước
2 19021341 1523401010230 Lê Thị Quỳnh Nhung Nữ 03/07/1997 Bình Định
3 19021342 1521402020196 Lê Thị Nhung Nữ 14/09/1996 Lâm Đồng
4 19021343 1523801010017 Nguyễn Thị Quỳnh Nhung Nữ 21/10/1997 Bình Phước
5 19021344 1521402010017 Nguyễn Thị Ngọc Nữ Nữ 01/10/1996 Bình Dương
6 19021345 1522202040033 Nguyễn Hoàng Oanh Nữ 25/06/1997 Bình Dương
7 19021346 1523402010089 Ngô Thị Kiều Oanh Nữ 02/03/1996 Đồng Nai
8 19021347 1524401120097 Dương Thị Kiều Oanh Nữ 05/07/1997 Bình Dương
9 19021348 1525202010065 Hà Kiều Oanh Nữ 10/12/1997 Bình Phước
10 19021349 1523401010029 Phan Sĩ Pen Nam 11/05/1997 Tiền Giang
11 19021350 1521402010131 Lê Thị Châu Pha Nữ 05/03/1997 TP. Hồ Chí Minh
12 19021351 1623401010188 Lê Thành Phát Nam 15/09/1998 Bình Dương
13 19021352 1625202010177 Võ Tự Duy Phát Nam 31/08/1998 Bình Dương
14 19021353 1323402010088 Huỳnh Thanh Phong Nam 01/01/1995 Bình Dương
15 19021354 1523801010145 Lâm Duy Phong Nam 29/07/1997 Bình Dương
16 19021355 1624403010040 Phạm Hoàng Phú Nam 10/10/1998 Bình Dương
17 19021356 1523801010058 Nguyễn Ngọc Thiên Phú Nữ 20/11/1997 Bình Dương
18 19021357 1624401120097 Nguyễn Trần Nhật Phú Nam 20/01/1998 Bình Dương
19 19021358 1523402010142 Nguyễn Thị Ngọc Phúc Nữ 02/05/1997 Bình Dương
20 19021359 1523801010281 Phạm Thị Hồng Phúc Nữ 12/08/1995 Long An
21 19021360 1423801010340 Trần Thị Hạnh Phúc Nữ 17/04/1996 Đắk Lắk
22 19021361 1323401010085 Trần Quang Phước Nam 08/01/1993 Thừa Thiên Huế
23 19021362 1522202010234 Đoàn Văn Phước Nam 11/12/1997 Bình Dương
24 19021363 1522202010184 Dương Ngọc Phương Nữ 20/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh
25 19021364 1522202010243 Nguyễn Phú Thiên Phương Nữ 09/08/1997 Bình Dương
26 19021365 1623403010198 Nguyễn Thị Phương Nữ 20/04/1998 Nghệ An
27 19021366 1523401010037 Nguyễn Thị Nam Phương Nữ 26/02/1997 Bình Dương
28 19021367 1523402010053 Nguyễn Thị Nam Phương Nữ 16/08/1997 Bình Dương
29 19021368 1521402010123 Trần Thị Kim Phương Nữ 20/01/1997 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021369 1522202010091 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 17/11/1997 Bình Dương
2 19021370 1523403010119 Võ Thảo Phương Nữ 10/04/1995 Sông Bé
3 19021371 1900000001479 Đoàn Ngọc Như Phương Nam 21/7/1979 Bình Dương
4 19021372 1524401120098 Nguyễn Thị Thu Phượng Nữ 14/09/1996 Sông Bé
5 19021373 1523403010008 Nguyễn Thị Thanh Phượng Nữ 19/07/1997 Bình Dương
6 19021374 1523801010179 Trương Thị Phượng Nữ 10/01/1997 Quảng Ngãi
7 19021375 1523801010205 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước
8 19021376 1425802080142 Võ Hoàng Quân Nam 04/02/1996 Đắk Lắk
9 19021377 1521402170162 Đặng Thanh Quân Nam 06/04/1997 Bình Dương
10 19021378 1523801010196 Lê Hồng Quân Nam 13/11/1997 Bình Dương
11 19021379 1624601010077 Nguyễn Tiến Quốc Nam 25/08/1998 Bình Dương
12 19021380 1521401010024 Lâm Thị Hồng Quyến Nữ 20/02/1997 Trà Vinh
13 19021381 1521402170028 Hồ Như Quỳnh Nữ 04/02/1997 Bình Dương
14 19021382 1521402170140 Đào Diễm Quỳnh Nữ 17/05/1997 Bình Phước
15 19021383 1521402180075 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 20/03/1997 Bình Thuận
16 19021384 1521402170173 Trần Bảo Phương Quỳnh Nữ 09/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
17 19021385 1522202010195 Tô Ngọc Quỳnh Nữ 21/08/1997 Bình Dương
18 19021386 1623403010208 Văn Thị Như Quỳnh Nữ 18/03/1998 Bình Dương
19 19021387 1623801010286 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 29/09/1997 Bình Phước
20 19021388 1523801010036 Nguyễn Minh Sang Nam 08/01/1997 Bình Dương
21 19021389 1521402010204 Trần Thị Thu Sang Nữ 14/11/1997 Quảng Nam
22 19021390 1523801010225 Đoàn Thanh Sang Nam 24/12/1997 Bình Dương
23 19021391 1524401120121 Mạch Thị Cẩm Siêu Nữ 11/04/1997 Tây Ninh
24 19021392 1525802080012 Nguyễn Trường Sơn Nam 30/10/1997 Bình Dương
25 19021393 1423801010162 Dương Hồng Sơn Nam 24/04/1996 Đắk Lắk
26 19021394 1624601010081 Tăng Thị Thu Sương Nữ 09/08/1998 Bình Dương
27 19021395 1525106010003 Nguyễn Thị Sương Nữ 01/01/1997 Quảng Ngãi
28 19021396 1522202010168 Lê Thị Tuyết Sương Nữ 09/05/1997 Bình Phước
29 19021397 1725801020071 Đỗ Thành Tài Nam 11/12/1999 Bình Dương
30 19021398 1525106010057 Nguyễn Anh Tài Nam 31/01/1997 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021399 1521402170127 Nguyễn Văn Tài Nam 03/08/1997 Bình Dương
2 19021400 1521402010141 Tô Nữ Thanh Tâm Nữ 02/01/1997 Gia Lai
3 19021401 1425202010094 Nguyễn Thanh Tâm Nam 19/09/1996 Bình Dương
4 19021402 1724401120078 Trần Thị Minh Tâm Nữ 07/01/1999 Bình Dương
5 19021403 1624403010049 Đỗ Thị Minh Tâm Nữ 06/08/1998 Bình Dương
6 19021404 1622202010190 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 19/06/1998 Đắk Lắk
7 19021405 1425802080144 Phan Văn Tâm Nam 25/06/1996 Quảng Ngãi
8 19021406 1623403010216 Dương Thị Tân Nữ 09/08/1998 Bình Phước
9 19021407 1523801010325 Nguyễn Thị Kim Tân Nữ 04/04/1996 Đồng Nai
10 19021408 1525106010112 Huỳnh Hữu Tấn Nam 17/09/1997 Bình Dương
11 19021409 1623801010335 Đậu Thị Hồng Thắm Nữ 02/02/1998 Hà Tĩnh
12 19021410 1523401010040 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 12/11/1997 Bình Dương
13 19021411 1523403010041 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 04/03/1997 Bình Dương
14 19021412 1523801010185 Đặng Thị Thắm Nữ 08/02/1997 Bình Định
15 19021413 1523801010135 Huỳnh Thị Hồng Thắm Nữ 12/12/1997 Bình Dương
16 19021414 1523801010362 Phạm Thị Thang Nữ 10/05/1996 Quảng Ngãi
17 19021415 1521402020159 Võ Thị Yến Thanh Nữ 21/07/1997 Quảng Nam
18 19021416 1521402170023 Lê Thị Yến Thanh Nữ 19/03/1994 Bình Dương
19 19021417 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
20 19021418 1528501010123 Nguyễn Thị Tuyết Thanh Nữ 26/09/1997 Bình Dương
21 19021419 1622202040091 Hồ Thị Cẩm Thanh Nữ 14/9/1998 Bình Dương
22 19021420 1524401120065 Lê Đào Thiên Thanh Nữ 14/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
23 19021421 1624403010054 Bùi Hoàng Thành Nam 14/11/1998 Bình Dương
24 19021422 1425202010101 Nguyễn Minh Thành Nam 08/10/1996 Bình Phước
25 19021423 1623801010328 Nguyễn Thị Thảnh Nữ 16/12/1998 Đắk Lắk
26 19021424 1425202010102 La Văn Thào Nam 04/02/1996 Cao Bằng
27 19021425 1522202010205 Vũ Thị Thu Thảo Nữ 26/09/1996 Sông Bé
28 19021426 1523402010022 Phạm Võ Kim Thảo Nữ 01/12/1997 Bình Phước
29 19021427 1528501010044 Trần Thị Thu Thảo Nữ 05/12/1997 Bình Dương
30 19021428 1522202010221 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 17/12/1997 Gia Lai
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021429 1621402010192 Huỳnh Thị Ngọc Thảo Nữ 04/12/1997 Đồng Nai
2 19021430 1528501010045 Phan Thanh Thảo Nữ 05/06/1997 Bình Dương
3 19021431 1521402180022 Bùi Ngọc Phương Thảo Nữ 29/04/1997 Tây Ninh
4 19021432 1521402020247 Đoàn Thị Thảo Nữ 17/03/1997 Lâm Đồng
5 19021433 1724401120093 Nguyễn Thị Thảo Nữ 07/07/1999 Quảng Trị
6 19021434 1521402180057 Hoàng Thị Thạch Thảo Nữ 24/01/1997 Đồng Nai
7 19021435 1527601010100 Ngô Mai Phương Thảo Nữ 11/11/1997 Bình Dương
8 19021436 1521402020258 Nguyễn Thị Lan Thảo Nữ 26/06/1997 Đắk Lắk
9 19021437 1523403010076 Ung Thị Kiều Thảo Nữ 24/09/1997 Bình Dương
10 19021438 1523402010014 Đoàn Thị Thanh Thảo Nữ 05/11/1997 Bình Dương
11 19021439 1621401010042 Lê Thị Hoàng Thảo Nữ 31/10/1998 Bình Dương
12 19021440 1524403010018 Hồ Minh Thảo Nữ 26/07/1997 Đồng Nai
13 19021441 1525106010067 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 03/01/1997 Bình Dương
14 19021442 1523402010201 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 15/10/1997 Vũng Tàu
15 19021443 1523801010160 Lê Thị Thảo Nữ 02/09/1996 Thanh Hóa
16 19021444 1521401010001 Lê Huỳnh Phương Thảo Nữ 24/10/1997 Bình Dương
17 19021445 1523401010138 Lê Huỳnh Diệu Thảo Nữ 19/09/1997 Bình Dương
18 19021446 1522202040009 Nguyễn Thị Thêm Nữ 06/09/1992 Sông Bé
19 19021447 1525106010113 Lê Thị Út Thêm Nữ 22/09/1997 Bình Định
20 19021448 1524403010086 Phạm Lê Kim Thi Nữ 28/01/1997 Tây Ninh
21 19021449 1422202040011 Nguyễn Thị Bích Thi Nữ 21/10/1996 Bình Thuận
22 19021450 1523801010093 Nguyễn Thị Kim Thi Nữ 17/05/1997 Bình Dương
23 19021451 1623801010343 Phạm Hoàng Thiện Nam 12/11/1997 Đắk Lắk
24 19021452 1523401010132 Hồ Duy Thịnh Nam 20/02/1997 Bình Dương
25 19021453 1525106010078 Trần Tấn Thịnh Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
26 19021454 1521402170160 Cù Thị Kim Thoa Nữ 22/06/1997 Bến Tre
27 19021455 1521402170138 Nguyễn Anh Thoa Nữ 12/01/1997 Bình Dương
28 19021456 1521402170030 Phạm Thị Thơm Nữ 03/08/1995 Hải Phòng
29 19021457 1522202040070 Nguyễn Thị Thơm Nữ 25/11/1997 Nghệ An
30 19021458 1423402010173 Nguyễn Minh Thống Nam 23/10/1996 Bình Dương
31 19021459 1623801010478 Hiên Minh Thống Nam 16/01/1997 Quảng Nam
32 19021460 1624403010059 Đặng Thị Hoài Thu Nữ 01/09/1998 Bến Tre
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021461 1521402010073 Mai Đoàn Cẩm Thu Nữ 23/06/1997 Bình Dương
2 19021462 1522202010026 Thái Ngọc Thu Nữ 07/02/1997 Bình Dương
3 19021463 1521402170064 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/02/1997 Bình Thuận
4 19021464 1421402170120 Nguyễn Thị Huyền Thu Nữ 07/08/1996 Đắk Lắk
5 19021465 1523401010012 Nguyễn Tứ Thủ Nam 18/12/1996 Bình Dương
6 19021466 1623801010364 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 10/06/1998 Bình Dương
7 19021467 1723801010430 Hồ Thị Thanh Thư Nữ 04/05/1998 Bình Dương
8 19021468 1523402010173 Nguyễn Anh Thư Nữ 30/09/1997 Bình Dương
9 19021469 1522202010110 Trần Phạm Bích Thuận Nữ 12/08/1997 Bình Dương
10 19021470 1524403010083 Phạm Thế Thuận Nam 07/01/1997 Bình Phước
11 19021471 1522202010150 Phan Thị Thuận Nữ 29/08/1997 Hà Tĩnh
12 19021472 1623403010318 Nguyễn Trung Thuật Nam 22/11/1997 Phú Yên
13 19021473 1622202010238 Trần Phạm Thùy Thương Nữ 22/04/1998 Đồng Nai
14 19021474 1623801010369 Nguyễn Nhữ Thương Thương Nữ 27/07/1998 Bình Phước
15 19021475 1523801010258 Lương Thị Thương Nữ 20/11/1997 Kon Tum
16 19021476 1521402170119 Lê Thị Hoài Thương Nữ 06/04/1997 Bình Dương
17 19021477 1521402020251 Đặng Thị Thương Nữ 23/09/1997 Tuyên Quang
18 19021478 1624401120142 Phan Thị Mỹ Thương Nữ 02/06/1998 Phú Yên
19 19021479 1528501010008 Nguyễn Ngọc Thùy Nữ 22/11/1997 Bình Dương
20 19021480 1421402180155 Nguyễn Thị Thuỷ Nữ 16/03/1996 Quảng Ngãi
21 19021481 1521402020038 Nguyễn Thị Phương Thúy Nữ 11/07/1997 Bình Dương
22 19021482 1521402020117 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 25/06/1997 Lâm Đồng
23 19021483 1623801010359 Vũ Thị Thúy Nữ 04/05/1996 Thái Bình
24 19021484 1523801010208 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 27/04/1997 Bình Dương
25 19021485 1521402170003 Lâm Ngọc Thúy Nữ 10/02/1996 Ninh Thuận
26 19021486 1523801010190 Trần Lê Phương Thùy Nữ 27/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
27 19021487 1521402170147 La Thị Ngọc Thùy Nữ 05/10/1995 Ninh Thuận
28 19021488 1528501010173 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 17/11/1997 Bình Dương
29 19021489 1522202010157 Lê Thị Thủy Nữ 26/08/1997 Thanh Hóa
30 19021490 1423401010107 Lương Thị Thu Thủy Nữ 15/06/1996 Bình Dương
31 19021491 1522202010182 Nguyễn Thị Thủy Nữ 07/06/1997 Hà Tĩnh
32 19021492 1423403010091 Vũ Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1996 Bình Phước
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021493 1522202010209 Phạm Thị Thủy Nữ 06/08/1996 Bình Phước
2 19021494 1521402170081 Hoàng Thị Thanh Thủy Nữ 20/01/1996 Bình Dương
3 19021495 1625106010133 Dương Ngọc Thủy Nữ 01/12/1998 Bình Dương
4 19021496 1524403010023 Hồ Thu Thủy Nữ 11/01/1996 Bạc Liêu
5 19021497 1527601010033 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 10/06/1997 Bình Dương
6 19021498 1523401010116 Trương Thị Hồng Thủy Nữ 28/02/1997 Bình Dương
7 19021499 1623102050086 Huỳnh Thị Thanh Thủy Nữ 09/05/1998 Bình Dương
8 19021500 1622202040070 Nguyễn Thị Bích Thuyền Nữ 14/06/1998 Bình Dương
9 19021501 1523403010096 Võ Hoàng Thy Nữ 08/11/1997 Tp.HCM
10 19021502 1523401010124 Phạm Thị Cẩm Thy Nữ 28/06/1997 Tây Ninh
11 19021503 1523801010084 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 15/03/1997 Bình Dương
12 19021504 1523401010005 Tiên Nữ 03/05/1997 Bình Dương
13 19021505 1625106010176 Cao Trần Mỹ Tiên Nữ 4/1/1998 Tp.HCM
14 19021506 1523801010068 Lê Thủy Tiên Nữ 29/06/1997 Bình Dương
15 19021507 1623801010442 Đặng Hạnh Tiên Nữ 10/2/1998 Bình Dương
16 19021508 1724401120081 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 01/06/1999 Đồng Tháp
17 19021509 1521402170011 Hà Thị Thủy Tiên Nữ 20/11/1997 Bình Dương
18 19021510 1623401010221 Trần Thị Cẩm Tiên Nữ 30/09/1998 Bình Dương
19 19021511 1523801010022 Trần Ngọc Tiến Nam 09/10/1996 Quảng Ngãi
20 19021512 1523401010153 Vũ Thị Minh Tiến Nữ 18/08/1997 Long An
21 19021513 1521402020098 Trần Trọng Tín Nam 10/03/1997 Bình Dương
22 19021514 1525202010022 Trần Văn Toàn Nam 02/06/1997 Bình Dương
23 19021515 1623801010309 Phan Văn Tới Nam 18/10/1998 Bình Phước
24 19021516 1522202040077 Trần Thị Trà Nữ 20/06/1996 Nghệ An
25 19021517 1521402010052 Lý Thị Thanh Trà Nữ 15/01/1997 Bến Tre
26 19021518 1521402020035 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 30/03/1996 Bình Dương
27 19021519 1521402170031 Vũ Ngọc Thùy Trâm Nữ 22/10/1997 Bình Dương
28 19021520 1421402180138 Nguyễn Huỳnh Trâm Nữ 15/09/1995 Bình Dương
29 19021521 1427601010212 Phạm Thụy Thùy Trâm Nữ 09/03/1995 Bến Tre
30 19021522 1521402010147 Hà Thị Thanh Trâm Nữ 02/08/1996 Quảng Ngãi
31 19021523 1621402020317 Nguyễn Ngọc Mai Trâm Nữ 07/08/1998 Bình Dương
32 19021524 1527601010064 Nguyễn Hồng Trâm Nữ 03/03/1997 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021525 1521402020151 Nguyễn Thị Trâm Nữ 12/12/1995 Đắk Lắk
2 19021526 1723801010451 Nguyễn Hoàng Kim Trâm Nữ 06/11/1999 Ninh Thuận
3 19021527 1723102050307 Hồ Thị Mai Trâm Nữ 24/03/1997 Bình Dương
4 19021528 1523801010186 Phạm Ngọc Đông Trâm Nữ 07/06/1997 TP. Hồ Chí Minh
5 19021529 1521402020139 Nguyễn Trần Thanh Duy Trâm Nữ 20/07/1997 Đồng Nai
6 19021530 1522202010170 Mai Hoàng Huế Trâm Nữ 10/08/1997 Bình Dương
7 19021531 1421402020242 Đàng Thị Thu Trầm Nữ 05/10/1995 Ninh Thuận
8 19021532 1527601010023 Trần Thị Bảo Trân Nữ 02/10/1997 Tây Ninh
9 19021533 1723102050310 Bùi Thị Quế Trân Nữ 16/11/1999 Bình Dương
10 19021534 1624401120148 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 25/03/1998 Bình Dương
11 19021535 1523402010143 Trần Thị Hồng Trang Nữ 03/07/1997 Bình Dương
12 19021536 1523401010192 Trần Thị Thùy Trang Nữ 14/03/1997 Bình Phước
13 19021537 1622202010251 Lưu Huyền Trang Nữ 05/03/1998 Bình Định
14 19021538 1624601010099 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 09/06/1997 Bắc Ninh
15 19021539 1723401010259 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 16/10/1999 Bình Dương
16 19021540 1723401010263 Vũ Thị Trang Nữ 13/05/1999 Ninh Bình
17 19021541 1523403010162 Nguyễn Thị Trang Nữ 15/09/1997 Thái Nguyên
18 19021542 1524401120106 Đoàn Ngọc Minh Trang Nữ 08/11/1997 Bình Dương
19 19021543 1521402010024 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 24/05/1996 Đồng Nai
20 19021544 1523403010107 Nguyễn Ngọc Trang Nữ 03/01/1997 Bình Dương
21 19021545 1523801010171 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 09/05/1997 Lâm Đồng
22 19021546 1622202010254 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 27/01/1998 Thái Bình
23 19021547 1523801010147 Ngô Thị Kim Trang Nữ 09/07/1997 Thanh Hóa
24 19021548 1521402010125 Hoàng Thị Hoài Trang Nữ 09/07/1997 Gia Lai
25 19021549 1524403010104 Trần Thị Mỹ Trang Nữ 14/12/1997 Bình Dương
26 19021550 1523402010106 Hoàng Thị Thùy Trang Nữ 21/07/1997 Bình Dương
27 19021551 1524401120169 Nguyễn Nhựt Trí Nam 18/05/1995 Bình Dương
28 19021552 1423401010123 Hồ Văn Trí Nam 28/11/1995 Bình Dương
29 19021553 1423401010123 Hồ Văn Trí Nam 28/11/1995 Bình Dương
30 19021554 1828501010116 Đỗ Tấn Triệu Nam 17/11/2000 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021555 1523402010145 Trần Ngọc Bảo Trinh Nữ 07/09/1997 Quảng Ngãi
2 19021556 1523801010200 Nguyễn Thúy Trinh Trinh Nữ 26/09/1997 Bình Dương
3 19021557 1622202010268 Cái Thị Thảo Trinh Nữ 27/03/1998 Quảng Trị
4 19021558 1521402010012 Nguyễn Thị Ngọc Trinh Nữ 28/04/1997 Bình Dương
5 19021559 1521402020120 Trịnh Thị Thanh Trinh Nữ 29/11/1996 Bình Dương
6 19021560 1523801010307 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 25/06/1995 Bình Định
7 19021561 1523801010232 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 25/09/1997 Bình Định
8 19021562 1621402020325 Nguyễn Thị Thu Trinh Nữ 28/03/1998 Quảng Nam
9 19021563 1524401120139 Hoàng Phạm Ngọc Trinh Nữ 29/12/1997 Đà Nẵng
10 19021564 1521402010018 Nguyễn Thị Thu Trinh Nữ 26/04/1997 Bình Dương
11 19021565 1521402020231 Võ Thị Kiều Trinh Nữ 30/01/1997 Đắk Lắk
12 19021566 1621402010242 Lê Thị Thanh Trúc Nữ 04/04/1998 Bình Thuận
13 19021567 1523401010087 Lê Nguyễn Thanh Trúc Nữ 24/12/1996 Bình Dương
14 19021568 1623102050095 Nguyễn Minh Trung Nam 16/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
15 19021569 1723801010469 Phan Nhật Trường Nam 15/09/1999 Bình Dương
16 19021570 1523801010371 Vũ Tiến Trường Nam 14/08/1997 Bình Thuận
17 19021571 1623403010288 Nguyễn Thị Thanh Truyền Nữ 24/04/1998 Đắk Lắk
18 19021572 1522202010226 Vũ Thị Cẩm Nữ 07/05/1997 Bình Dương
19 19021573 1524403010019 Nguyễn Thành Nam 01/03/1996 Bình Dương
20 19021574 1423401010112 Nguyễn Thị Thanh Nữ 27/07/1996 TP. Hồ Chí Minh
21 19021575 1521402010197 Đặng Thị Cẩm Nữ 13/11/1997 Bến Tre
22 19021576 1321402180076 Trương Thị Hoàng Nữ 04/01/1995 Bình Dương
23 19021577 1425106010156 Đàm Duy Nam 02/05/1996 Bình Dương
24 19021578 1523801010234 Nguyễn Mạnh Tuấn Nam 28/09/1995 Hải Dương
25 19021579 1525202010127 Nguyễn Minh Tuấn Nam 25/04/1997 Bình Dương
26 19021580 1423403010189 Phạm Văn Tuấn Nam 22/10/1996 Bình Dương
27 19021581 1423401010125 Nguyễn Anh Tuấn Nam 02/02/1996 Bình Dương
28 19021582 1525106010082 Mai Xuân Tuấn Nam 12/06/1997 Nghệ An
29 19021583 1523402010175 Nguyễn Thị Tươi Nữ 16/03/1997 Nghệ An
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021584 1425106010075 Nguyễn Thị Tươi Nữ 1996 Bình Phước
2 19021585 1522202040012 Trần Ngọc Thu Tuyền Nữ 16/02/1995 Bình Dương
3 19021586 1523801010105 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 08/12/1996 Bình Dương
4 19021587 1523402010056 Nguyễn Thị Bích Tuyền Nữ 07/10/1997 Bình Dương
5 19021588 1621402020247 Nguyễn Ngọc Tuyền Nữ 09/01/1998 Bình Định
6 19021589 1521402010194 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 10/10/1997 Tây Ninh
7 19021590 1521402010193 Phạm Thị Mộng Tuyền Nữ 10/10/1997 Tây Ninh
8 19021591 1521402170010 Phạm Thị Ngọc Tuyền Nữ 28/01/1997 Bình Dương
9 19021592 1521402020176 Nhâm Thị Ánh Tuyết Nữ 15/12/1997 Đắk Lắk
10 19021593 1521402010019 Nguyễn Thị Ngọc Tỷ Nữ 13/09/1996 Bến Tre
11 19021594 1522202010196 Nguyễn Thanh Tỷ Nữ 24/10/1997 Bình Dương
12 19021595 1623801010506 Phạm Thị Lệ Út Nữ 15/11/1997 Đắk Lắk
13 19021596 1723102050323 Nguyễn Thị Út Nữ 13/10/1999 Bình Dương
14 19021597 1625106010153 Nguyễn Thị Kim Uyên Nữ 22/09/1998 Phú Yên
15 19021598 1623801010410 Dương Thị Thúy Uyên Nữ 15/04/1998 Bình Phước
16 19021599 1521402020024 Lê Ngọc Thu Uyên Nữ 01/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
17 19021600 1521402170060 Phan Bích Vân Nữ 05/10/1996 Long An
18 19021601 1524403010013 Trần Hồng Vân Nữ 04/02/1997 Bình Dương
19 19021602 1422202040155 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 17/02/1995 Bình Phước
20 19021603 1521402020216 Hoàng Thị Cẩm Vân Nữ 05/02/1995 Bình Thuận
21 19021604 1523801010228 Lê Minh Việt Nam 03/05/1991 Sông Bé
22 19021605 1523401010167 Nguyễn Quốc Việt Nam 16/02/1997 Đắk Lắk
23 19021606 1524403010139 Bùi Đức Vinh Nữ 22/10/1997 Bình Dương
24 19021607 1524403010055 Bùi Quang Vinh Nam 11/02/1997 Bình Dương
25 19021608 1521401010019 Nguyễn Phương Vinh Nam 04/03/1997 Bình Dương
26 19021609 1521402180052 Nguyễn Văn Vinh Nam 21/12/1995 Bình Dương
27 19021610 1527601010031 Trương Mạc Nam 02/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
28 19021611 1624601010114 Lê Thị Phượng Vy Nữ 06/03/1998 Bình Dương
29 19021612 1623403010297 Nguyễn Phương Vy Nữ 09/10/1998 Bình Dương
30 19021613 1521402010093 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 08/12/1996 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19021614 1523401010048 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 06/11/1997 Kiên Giang
2 19021615 1522202010121 Phạm Thị Thúy Vy Nữ 22/05/1997 Bình Định
3 19021616 1523401010172 Trương Thị Lan Vy Nữ 05/05/1997 Phú Yên
4 19021617 1523403010095 Nguyễn Ngọc Vy Nữ 31/10/1997 Bình Dương
5 19021618 1523401010135 Nguyễn Thị Yến Vy Nữ 24/06/1997 Bình Dương
6 19021619 1521401010095 Nguyễn Thị Kiều Vy Nữ 17/04/1997 Bình Phước
7 19021620 1521402010093 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 08/12/1996 Bình Dương
8 19021621 1524401120101 Nguyễn Thúy Vy Nữ 04/12/1997 Tây Ninh
9 19021622 1425802080151 Nguyễn Trường Vỹ Nam 16/04/1996 Quảng Ngãi
10 19021623 1621401010059 Trà Thanh Xuân Nữ 17/11/1998 Bình Dương
11 19021624 1623402010194 Huỳnh Thanh Xuân Nữ 22/12/1997 Bình Dương
12 19021625 1523801010173 Đào Thị Xuân Nữ 15/06/1997 Hà Tĩnh
13 19021626 1522202040076 Dương Thị Thanh Xuân Nữ 14/08/1996 Nghệ An
14 19021627 1527601010036 Trần Ong Ái Xuân Nữ 29/05/1997 Bình Dương
15 19021628 1523801010239 Phan Thị Hồng Xuyến Nữ 04/12/1997 Kiên Giang
16 19021629 1622202040086 Võ Thị Như Ý Nữ 26/06/1998 Bình Dương
17 19021630 1523401010009 Trần Thụy Như Ý Nữ 24/09/1997 Bình Dương
18 19021631 1521402170039 Tô Tăng Như Ý Nữ 20/10/1997 Bình Dương
19 19021632 1523801010128 Võ Thị Ý Nữ 15/09/1997 Bình Định
20 19021633 1523403010035 Phạm Thị Ngọc Yên Nữ 24/11/1997 Long An
21 19021634 1523402010041 Nguyễn Thị Như Yến Nữ 27/09/1996 Bình Dương
22 19021635 1623403010306 Đặng Thị Yến Nữ 24/05/1998 Hà Tĩnh
23 19021636 1425801050056 Phạm Thị Hồng Yến Nữ 22/03/1996 Bình Dương
24 19021637 1521402170022 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 31/12/1997 Bình Dương
25 19021638 1521402180028 Phạm Huỳnh Phi Yến Nữ 23/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
26 19021639 1525106010052 Đỗ Như Hải Yến Nữ 14/10/1997 Bình Dương
27 19021640 1521402010041 Nguyễn Ngọc Yến Nữ 03/01/1996 TP. Hồ Chí Minh
28 19021641 1522202040006 Đinh Thị Hồng Yến Nữ 01/05/1997 TP HCM
29 19021642 1524401120055 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 04/04/1997 Bình Dương
30 19021643 1622202010293 Võ Thị Bảo Yến Nữ 13/08/1998 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.



watch_later
04/03/2019 15:46:08  
visibility
 770