Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19020 Ngày 20 tháng 04 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 21/04/2019 đến 26/04/2019.

Thời gian trả kết quả: 03/05/2019 - 08:30 AM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 20 tháng 04 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 24/04/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19020001 Nguyễn Thị Mai An Nữ 11/06/1999 An Giang 7 8 Đạt
2 19020002 Hồ Ngọc Thanh An Nữ 27/04/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
3 19020003 Đoàn Văn An Nam 02/02/1998 Bình Dương 6 6 Đạt
4 19020004 Trần Bảo An Nam 25/12/1998 Đồng Tháp 6 3 Không đạt
5 19020005 Trần Bảo Anh Nam 27/02/1998 Tây Ninh 4.5 4 Không đạt
6 19020006 Lê Việt Anh Nam 12/10/1994 Bình Dương 3.5 1.5 Không đạt
7 19020007 Phùng Ngọc Anh Nam 02/02/1999 Hà Tây 7 9 Đạt
8 19020008 Đặng Lê Quỳnh Anh Nữ 02/01/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
9 19020009 Phạm Thị Vân Anh Nữ 25/08/1997 Nam Định 6.5 6.5 Đạt
10 19020010 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 22/02/1998 Phú Yên 5 3.5 Không đạt
11 19020011 Nguyễn Thị Anh Nữ 12/05/1998 Lâm Đồng 5.5 8 Đạt
12 19020012 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau 7 4.5 Không đạt
13 19020013 Phạm Nhan Mai Anh Nữ 27/12/1999 An Giang Vắng
14 19020014 Y Hoach Ayŭn Nam 03/04/1997 Đắk Lắk 6 7.5 Đạt
15 19020015 Nguyễn Nguyên Bảo Nam 01/01/1998 Bình Dương 9 8 Đạt
16 19020016 Trần Văn Bảo Nam 13/1/1981 Quảng Ngãi 6 3 Không đạt
17 19020017 Trần Nguyễn Trọng Bảo Nam 29/07/1997 Phú Yên Vắng
18 19020018 Phạm Thị Hồng Bích Nữ 20/11/2000 Bình Dương 3.5 2 Không đạt
19 19020019 Dương Thị Ngọc Bích Nữ 19/04/1997 Ninh Thuận 5 4 Không đạt
20 19020020 Hồ Xuân Bình Nữ 31/07/1999 Bà Rịa-Vũng Tàu 7 7 Đạt
21 19020021 Đỗ Văn Bốn Nam 30/07/1998 Thanh Hóa 6 8 Đạt
22 19020022 Nguyễn Hữu Cảnh Nam 16/11/1996 Đắk Lắk 4 5.5 Không đạt
23 19020023 Nguyễn Công Chánh Nam 08/08/1996 Cần Thơ 6.5 7.5 Đạt
24 19020024 Nguyễn Thị Cẩm Chi Nữ 20/10/1996 Ninh Thuận 4 1 Không đạt
25 19020025 Nguyễn Hoàng Thảo Chi Nữ 08/03/2000 TP. Hồ Chí Minh 8 8.5 Đạt
26 19020026 Trần Nguyên Khánh Chi Nữ 25/05/1997 Quảng Nam Vắng
27 19020027 Phan Huỳnh Diễm Chi Nữ 04/09/1999 Bình Dương 8.5 9 Đạt
28 19020028 Ngô Ngọc Chuẩn Nữ 12/03/1998 Sóc Trăng 6.5 5 Đạt
29 19020029 Nguyễn Kim Chí Công Nam 22/01/1998 Bình Phước 8.5 9 Đạt
30 19020030 Hồ Bá Công Nam 15/10/1996 Nghệ An 7 4.5 Không đạt
31 19020031 Tiết Văn Cường Nam 30/09/1997 An Giang 5 7 Đạt
32 19020032 Hoàng Văn Cường Nam 25/11/1996 Thanh Hóa 6 6 Đạt
33 19020033 Lê Tiến Cường Nam 02/02/1997 Bình Phước 7 7.5 Đạt
34 19020034 Nguyễn Mạnh Cường Nam 31/03/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
35 19020035 Phạm Công Danh Nam 20/12/1995 Bình Dương 6 6.5 Đạt
36 19020036 Nguyễn Thành Danh Nam 24/05/1999 TP.Hồ Chí Minh 7.5 8 Đạt
37 19020037 Lưu Phạm Hồng Đào Nữ 23/05/2000 Bình Dương 6 8.5 Đạt
38 19020038 Nguyễn Thị Anh Đào Nữ 17/01/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
39 19020039 Nguyễn Thành Đạt Nam 21/09/1998 Bình Dương 7 9.5 Đạt
40 19020040 Nguyễn Chí Đạt Nam 12/11/1998 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
41 19020041 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
42 19020042 Lê Tấn Đạt Nam 18/12/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 2.5 Không đạt
43 19020043 Ka Diam Nữ 19/10/1998 Lâm Đồng 5.5 1.5 Không đạt
44 19020044 Đỗ Lê Ngọc Kiều Diễm Nữ 06/11/1998 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
45 19020045 Nguyễn Thị Diễm Nữ 10/01/1999 Bình Định 6 7 Đạt
46 19020046 Lý Thị Ngọc Diễm Nữ 12/10/1995 Bến Tre 5 1.5 Không đạt
47 19020047 Nguyễn Tô Kiều Diễm Nữ 06/08/1998 Đắk Lắk 6 0.5 Không đạt
48 19020048 Nguyễn Thị Diệu Nữ 13/6/1998 Gia Lai 6.5 7 Đạt
49 19020049 Nguyễn Thị Diệu Nữ 10/12/1995 Quảng Nam 7 5.5 Đạt
50 19020050 Trần Phước Đông Nam 01/02/1997 Cần Thơ 7.5 7 Đạt
51 19020051 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre 4.5 7.5 Không đạt
52 19020052 Trần Minh Đức Nam 25/05/1997 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
53 19020053 Nguyễn Hà Đức Nam 18/07/1995 TP. Hồ Chí Minh 7.5 5.5 Đạt
54 19020054 Võ Doãn Đức Nam 20/04/1993 Quảng Bình 4 2 Không đạt
55 19020055 Nguyễn Phương Dung Nữ 3/12/1990 Bình Định 7 5.5 Đạt
56 19020056 Phạm Thị Thùy Dung Nữ 22/09/1997 Long An 6.5 6 Đạt
57 19020057 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An Vắng
58 19020058 Đặng Thị Thùy Dương Nữ 24/01/1998 Bình Dương 7 7 Đạt
59 19020059 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 07/07/1997 Đồng Nai 6.5 7.5 Đạt
60 19020060 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 20/11/1997 Đồng Nai 5 3.5 Không đạt
61 19020061 Nguyễn Thị Ngọc Dưỡng Nữ 20/03/1998 Bình Định 6.5 3.5 Không đạt
62 19020062 Tăng Khánh Duy Nam 08/09/1999 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
63 19020063 Trần Thị Ngọc Duyên Nữ 10/07/1999 Bình Dương 6 9 Đạt
64 19020064 Đổng Nữ Hoàng Duyên Nữ 05/10/1999 Ninh Thuận 6.5 2 Không đạt
65 19020065 Nguyễn Thị Yến Duyên Nữ 27/03/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
66 19020066 Nguyễn Kiều Hương Giang Nữ 15/06/1999 Bình Phước 7 4 Không đạt
67 19020067 Nguyễn Văn Giang Nam 18/9/1996 Thanh Hóa 6.5 6 Đạt
68 19020068 Nguyễn Thị Kim Nữ 17/12/1998 Đắk Lắk 7.5 5 Đạt
69 19020069 Vũ Thị Nữ 16/6/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
70 19020070 Trần Thị Thu Nữ 30/04/1996 Gia Lai 5.5 8.5 Đạt
71 19020071 Lường Văn Nam 30/04/1998 Thanh Hóa 4 6 Không đạt
72 19020072 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/8/1979 Tp.HCM 6.5 7 Đạt
73 19020073 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế 6 2 Không đạt
74 19020074 Hồ Ngọc Hải Nam 24/06/1996 Bình Định 6 7 Đạt
75 19020075 Vũ Văn Hải Nam 05/06/1995 Nghệ An 4 2 Không đạt
76 19020076 Nguyễn Kim Hải Nữ 13/3/1986 Bình Dương 8 9 Đạt
77 19020077 Lê Nguyễn Ngọc Hân Nữ 04/03/1995 TP. Hồ Chí Minh 7 6 Đạt
78 19020078 Trần Thị Thu Hằng Nữ 19/06/1997 Đắk Lắk 6 5 Đạt
79 19020079 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 15/07/1998 Bình Dương 8 6.5 Đạt
80 19020080 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 19/10/1999 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
81 19020081 Trần Diệu Hằng Nữ 25/07/1998 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
82 19020082 Nguyễn Thị Hằng Nữ 08/08/1997 Bình Phước 3.5 4 Không đạt
83 19020083 Nguyễn Thuý Hằng Nữ 16/07/1997 Tây Ninh 6.5 3 Không đạt
84 19020084 Nguyễn Thị Diễm Hằng Nữ 04/12/1999 Bình Dương 8 8 Đạt
85 19020085 Nguyễn Kim Hằng Nữ 30/09/1997 Bình Dương 6.5 7 Đạt
86 19020086 Vũ Thị Hằng Nữ 10/07/1999 Bình Phước 5.5 3.5 Không đạt
87 19020087 Tạ Thị Phương Hoài Hạnh Nữ 29/08/1997 Bình Thuận 7 5 Đạt
88 19020088 Trần Thanh Hào Nam 13/03/1996 Tây Ninh 6 5 Đạt
89 19020089 Võ Thị Như Hảo Nữ 08/04/1998 Phú Yên 6 4 Không đạt
90 19020090 Ngô Văn Hậu Nam 9/9/1999 An Giang 5.5 6 Đạt
91 19020091 Lê Đông Hậu Nam 02/01/1995 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
92 19020092 Nguyễn Văn Hậu Nam 10/10/1997 Bình Dương 5.5 8.5 Đạt
93 19020093 Phạm Thị Hiên Nữ 12/05/1998 Phú Yên 5.5 4 Không đạt
94 19020094 Phạm Thanh Hiền Nam 17/10/1997 Quảng Bình 7 5 Đạt
95 19020095 Phan Trương Liễu Hiền Nữ 03/04/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
96 19020096 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 12/05/1996 Thái Bình 5 4 Không đạt
97 19020097 Phan Thị Thu Hiền Nữ 26/11/1998 Phú Yên 6 6.5 Đạt
98 19020098 Trần Thị Mỹ Hiền Nữ 15/04/1998 Bình Dương 6 7.5 Đạt
99 19020099 Lương Thị Thu Hiền Nữ 15/11/1981 Thanh Hóa 6 4.5 Không đạt
100 19020100 Nguyễn Thị Hiền Nữ 21/05/1997 Nghệ An 6 6.5 Đạt
101 19020101 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp Nữ 28/08/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
102 19020102 Lê Thanh Hiệp Nam 3/1/1985 Bình Dương 8 5 Đạt
103 19020103 Nguyễn Thị Phương Hiếu Nữ 20/09/1995 Bình Dương 5.5 2 Không đạt
104 19020104 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk 5.5 6.5 Đạt
105 19020105 Trần Thị Hoa Nữ 17/09/1996 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
106 19020106 Phạm Thị Hoa Nữ 01/10/1996 Bình Định 5 2.5 Không đạt
107 19020107 Phạm Thị Kim Hòa Nữ 01/12/1997 Bình Thuận 5.5 6 Đạt
108 19020108 Phạm Quốc Hòa Nam 21/03/1996 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
109 19020109 Dương Thị Thu Hoài Nữ 01/06/1996 Ninh Thuận 7 5.5 Đạt
110 19020110 Bùi Thị Hoài Nữ 12/03/1998 Nghệ An 6 5 Đạt
111 19020111 Vũ Thị Hoài Nữ 15/11/1998 Nghệ An 7 5 Đạt
112 19020112 Trần Tiến Thương Hoài Nữ 08/05/1997 Bình Phước 5.5 7 Đạt
113 19020113 Nguyễn Thanh Hoài Nam 11/10/2000 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
114 19020114 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi Vắng
115 19020115 Phạm Thị Xuân Hồng Nữ 04/04/1998 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
116 19020116 Trần Thị Hồng Nữ 17/01/1997 Bình Dương 7.5 4.5 Không đạt
117 19020117 Vương Thanh Hồng Nữ 13/02/1998 TP. Hồ Chí Minh 7 6.5 Đạt
118 19020118 Lê Thị Bích Hợp Nữ 17/12/1999 Phú Yên 7.5 4.5 Không đạt
119 19020119 Lê Ngọc Huấn Nam 28/9/1998 Phú Yên 6.5 7.5 Đạt
120 19020120 Phùng Thị Huệ Nữ 10/04/1997 Hà Nội 3.5 2 Không đạt
121 19020121 Võ Tiến Hùng Nam 16/8/1998 Quảng Ngãi 7 7 Đạt
122 19020122 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương 5 4 Không đạt
123 19020123 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 01/09/2000 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
124 19020124 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi 5.5 5.5 Đạt
125 19020125 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/07/1998 Bình Định 8 4.5 Không đạt
126 19020126 Trần Thị Thanh Hương Nữ 02/02/1998 Đắk Lắk 8 6.5 Đạt
127 19020127 Nguyễn Trường Huy Nam 5/12/1998 Nam Định 8 6 Đạt
128 19020128 Trần Quốc Huy Nam 11/03/1995 Sông Bé 6.5 3 Không đạt
129 19020129 Võ Ngọc Quang Huy Nam 15/08/1998 Phú Yên 7 4.5 Không đạt
130 19020130 Đào Quốc Huy Nam 12/7/1998 Bình Định 5 2.5 Không đạt
131 19020131 Đỗ Dương Hoàng Huy Nam 07/07/1998 Bình Dương 7 8 Đạt
132 19020132 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 08/12/1999 Cần Thơ Vắng
133 19020133 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 11/06/1998 Bình Định 8 5 Đạt
134 19020134 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên 4 5 Không đạt
135 19020135 Bùi Châu Huỳnh Nữ 24/10/1995 Bình Dương Vắng
136 19020136 H' Diệu Kbuôr Nữ 27/05/1995 Đắk Lắk 5.5 2 Không đạt
137 19020137 Nguyễn Tấn Khang Nam 28/12/1998 Bình Phước 6.5 4.5 Không đạt
138 19020138 Nông Ngọc Duy Khanh Nam 01/01/1996 Bình Dương 7 6.5 Đạt
139 19020139 Phạm Duy Khánh Nam 28/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh 8 9 Đạt
140 19020140 Nguyễn Đăng Khoa Nam 30/12/1997 Bình Dương 7 6 Đạt
141 19020141 Dương Minh Nguyên Khuê Nữ 10/09/1998 Bình Dương 8 7.5 Đạt
142 19020142 Đậu Ngọc Trung Kiên Nam 05/02/1999 Hà Tĩnh 7 7.5 Đạt
143 19020143 Lê Nguyễn Hoàng Kiên Nam 22/02/1998 Bình Dương 8 8 Đạt
144 19020144 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng 3.5 1 Không đạt
145 19020145 Nguyễn Thị Thanh Kiều Nữ 05/11/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
146 19020146 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai 6 3 Không đạt
147 19020147 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 24/09/1999 TP. Hồ Chí Minh 4.5 8 Không đạt
148 19020148 Nguyễn Đình Lâm Nam 09/12/1996 Bình Dương 6 7.5 Đạt
149 19020149 Nguyễn Thanh Lâm Nam 24/09/1996 TP. Hồ Chí Minh 7.5 7.5 Đạt
150 19020150 Võ Thành Lâm Nam 13/03/1997 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
151 19020151 Trần Ngọc Lân Nam 07/04/1998 Kiên Giang 6.5 2.5 Không đạt
152 19020152 Nguyễn Thị Tuyết Lành Nữ 25/10/1998 Bình Dương 7 6.5 Đạt
153 19020153 Mang Thị Lệ Nữ 14/02/1998 Ninh Thuận 6 2.5 Không đạt
154 19020154 Đào Thị Nhật Lệ Nữ 21/03/1999 Bình Dương 7 8.5 Đạt
155 19020155 Huỳnh Văn Lên Nam 01/07/1995 Bình Dương 7.5 5 Đạt
156 19020156 Nguyễn Thảo Liên Nữ 29/06/1996 Bình Dương 6.5 5 Đạt
157 19020157 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 08/12/1995 Đắk Lắk 4.5 4 Không đạt
158 19020158 Nguyễn Thị Thúy Liễu Nữ 20/08/1998 Bình Phước 7.5 6.5 Đạt
159 19020159 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
160 19020160 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương 6 3 Không đạt
161 19020161 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk 7.5 4 Không đạt
162 19020162 Phan Thị Đức Linh Nữ 03/01/1997 Tây Ninh 5.5 4.5 Không đạt
163 19020163 Nguyễn Thùy Linh Nữ 11/05/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
164 19020164 Lê Thị Cẩm Linh Nữ 23/10/1998 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
165 19020165 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
166 19020166 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk 8 4.5 Không đạt
167 19020167 Trần Thị Thùy Linh Nữ 24/10/1998 Bình Phước 8 8.5 Đạt
168 19020168 Bùi Thị Nguyệt Linh Nữ 03/06/1996 Bình Định 6 6 Đạt
169 19020169 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước 7.5 6 Đạt
170 19020170 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh 6.5 3.5 Không đạt
171 19020171 Võ Thị Kim Loan Nữ 23/06/1999 Long An 7 8 Đạt
172 19020172 Thái Thị Kim Loan Nữ 20/12/1997 Bình Định 6.5 1.5 Không đạt
173 19020173 Ung Văn Lộc Nam 07/02/1997 Bình Dương 7 5.5 Đạt
174 19020174 Trần Tấn Lộc Nam 26/03/1998 Bến Tre 8 6 Đạt
175 19020175 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé 6 5.5 Đạt
176 19020176 Nguyễn Tấn Lực Nam 13/11/1998 Bình Thuận 5.5 8 Đạt
177 19020177 Nguyễn Tăng Lực Nam 04/09/1997 Đắk Lắk 6 9.5 Đạt
178 19020178 Võ Quốc Lượng Nam 1998 Long An 8 5 Đạt
179 19020179 Vũ Thị Kim Luyên Nữ 07/11/1999 Bình Phước 8 9 Đạt
180 19020180 Ngô Thị Trúc Ly Nữ 20/02/1999 TP. Hồ Chí Minh 5 6 Đạt
181 19020181 Nguyễn Xuân Mai Nữ 19/11/1999 Bình Dương 8 6.5 Đạt
182 19020182 Đặng Thị Quỳnh Mai Nữ 11/10/1999 Bình Dương 7.5 8 Đạt
183 19020183 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Đồng Nai Vắng
184 19020184 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/01/1998 Bình Định 8 6 Đạt
185 19020185 Trần Ngọc Xuân Mai Nữ 03/11/1998 Vĩnh Long 7 7 Đạt
186 19020186 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk 5.5 4 Không đạt
187 19020187 Nguyễn Thị Mai Nữ 06/11/1997 Thanh Hóa 5.5 5 Đạt
188 19020188 Nông Văn Mạnh Nam 23/12/1997 Bình Phước 5.5 3 Không đạt
189 19020189 Nguyễn Thị Tuyết Minh Nữ 30/12/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
190 19020190 Trần Bảo Minh Nam 01/01/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
191 19020191 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh Vắng
192 19020192 Y Khuyên Mlô Nam 20/10/1996 Đắk Lắk 4.5 4.5 Không đạt
193 19020193 Đoàn Thị Thanh Nữ 21/08/1997 Bình Dương 4.5 1.5 Không đạt
194 19020194 Nguyễn Thị Nữ 18/05/1996 Thái Bình Vắng
195 19020195 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 08/03/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
196 19020196 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế 5.5 3.5 Không đạt
197 19020197 Trần Văn Nam Nam 06/01/1998 Hà Nội 7 3 Không đạt
198 19020198 Đặng Hoài Nam Nam 23/4/1998 Bình Dương 7 3 Không đạt
199 19020199 Nguyễn Ngọc Nam Nam 22/11/1994 Bình Dương 7.5 7 Đạt
200 19020200 Lê Đức Nam Nam 02/10/1997 Thanh Hóa 6.5 3 Không đạt
201 19020201 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định 6 4 Không đạt
202 19020202 Huỳnh Thị Thanh Nga Nữ 05/08/1999 Quảng Ngãi 6.5 5.5 Đạt
203 19020203 Nguyễn Thị Phương Nga Nữ 05/09/1997 Đắk Lắk 7.5 7 Đạt
204 19020204 Nguyễn Thị Nga Nữ 20/06/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
205 19020205 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An 6 4 Không đạt
206 19020206 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương 6 5 Đạt
207 19020207 Tạ Thị Tuyết Ngà Nữ 16/06/1997 Quảng Ngãi 7 6 Đạt
208 19020208 Lê Thị Kim Ngân Nữ 28/05/1999 Bình Dương 7 6 Đạt
209 19020209 Trần Hoàng Kim Ngân Nữ 04/12/1998 Cần Thơ 8.5 9.5 Đạt
210 19020210 Vương Ngọc Hoàng Ngân Nữ 20/5/2000 Bình Dương Vắng
211 19020211 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 16/03/1999 Bình Dương 7 2 Không đạt
212 19020212 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre 7 4 Không đạt
213 19020213 Nguyễn Thị Hiếu Nghĩa Nữ 20/10/1997 Quảng Bình 6.5 7 Đạt
214 19020214 Phạm Tín Nghĩa Nam 15/10/1995 Bình Dương 8 5.5 Đạt
215 19020215 Đỗ Văn Ngọc Nam 02/02/1992 Nam Định 6 6 Đạt
216 19020216 Trịnh Như Hồng Ngọc Nữ 10/11/1996 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
217 19020217 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 17/03/1998 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
218 19020218 Bùi Thị Bích Ngọc Nữ 11/09/1999 Bình Dương 8.5 9.5 Đạt
219 19020219 Huỳnh Tuyết Ngọc Nữ 27/10/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
220 19020220 Đoàn Bích Ngọc Nữ 14/12/1999 Bình Dương 5 5.5 Đạt
221 19020221 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 16/08/1999 TP.HCM 7.5 8.5 Đạt
222 19020222 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 20/01/1999 Bình Thuận 7.5 9.5 Đạt
223 19020223 Huỳnh Kim Ngọc Nữ 15/10/1999 Tây Ninh 6 7.5 Đạt
224 19020224 Phan Thảo Nguyên Nữ 21/05/1997 Bình Dương 7 5 Đạt
225 19020225 Thuận Thị Thảo Nguyên Nữ 20/11/1997 Ninh Thuận 5.5 2.5 Không đạt
226 19020226 Đỗ Bích Nguyên Nữ 15/09/1998 Bình Dương 6 5 Đạt
227 19020227 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng 6 4 Không đạt
228 19020228 Lê Hoàng Nguyên Nam 13/08/1997 Bình Dương 4 Không đạt
229 19020229 Lê Thanh Nhàn Nữ 09/06/1999 Tây Ninh 7.5 6.5 Đạt
230 19020230 Nguyễn Trọng Nhân Nam 26/10/1996 Nghệ An Vắng
231 19020231 Trần Đức Nhật Nam 31/10/1997 TP. Hồ Chí Minh 7.5 3.5 Không đạt
232 19020232 Phan Thị Yến Nhi Nữ 15/6/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
233 19020233 Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 19/08/1998 Bình Dương 7.5 8.5 Đạt
234 19020234 Trần Thị Yến Nhi Nữ 24/12/1996 Bình Dương Vắng
235 19020235 Nguyễn Nữ Thuận Nhiên Nữ 07/02/1997 Bình Phước 6.5 3.5 Không đạt
236 19020236 Trương Ngọc Nhớ Nữ 14/02/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
237 19020237 Nguyễn Thị Thanh Nhu Nữ 20/09/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
238 19020238 Đàng Nữ Quỳnh Như Nữ 08/03/1999 Ninh Thuận 4 3 Không đạt
239 19020239 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 11/03/1997 Ninh Thuận 6 2.5 Không đạt
240 19020240 Hồ Thụy Lan Như Nữ 17/12/1995 Đồng Nai 5.5 5 Đạt
241 19020241 Phạm Quỳnh Như Nữ 10/05/1998 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
242 19020242 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 03/09/1998 Bình Dương 8 7 Đạt
243 19020243 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định 3.5 3.5 Không đạt
244 19020244 Đoàn Thị Ngọc Nhung Nữ 23/01/1999 Bình Dương 7 4 Không đạt
245 19020245 Hà Thị Nhung Nữ 20/11/1993 Thái Bình 5.5 4 Không đạt
246 19020246 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 10/03/1999 Hà Nam 4.5 4.5 Không đạt
247 19020247 Trần Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh 5.5 5 Đạt
248 19020248 Văn Thị Yến Nhung Nữ 19/08/1999 Đắk Lắk Vắng
249 19020249 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 29/11/1998 Bình dương 7 5 Đạt
250 19020250 Đỗ Thị Ni Nữ 10/01/1999 Tiền Giang 6 5.5 Đạt
251 19020251 Nguyễn Lâm Oanh Nữ 09/10/1996 Kom Tum Vắng
252 19020252 Võ Thị Thùy Oanh Nữ 20/09/1997 Đồng Nai 6.5 6 Đạt
253 19020253 Nguyễn Đoàn Phong Nam 08/11/1997 Bình Phước 5.5 2.5 Không đạt
254 19020254 Đoàn Thanh Phúc Nam 01/02/1997 Bình Dương 7.5 7 Đạt
255 19020255 Nguyễn Văn Phúc Nam 01/01/1997 An Giang 7.5 3.5 Không đạt
256 19020256 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
257 19020257 Nguyễn Hữu Phước Nam 20/10/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
258 19020258 Lê Nguyễn Quỳnh Phương Nữ 04/11/1996 Phú Yên Vắng
259 19020259 Hồng Thị Mỹ Phương Nữ 21/11/1997 Đồng Nai 8 5.5 Đạt
260 19020260 Nguyễn Nhã Phương Nữ 26/04/1996 Bình Phước 5 2.5 Không đạt
261 19020261 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
262 19020262 Lê Thị Kim Phượng Nữ 27/12/1999 Tây Ninh 6 4 Không đạt
263 19020263 Lê Hoàng Quân Nam 04/04/1997 Bình Dương 7 6 Đạt
264 19020264 Nguyễn Đình Quang Nam 30/06/1997 Đồng Nai 6 4 Không đạt
265 19020265 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
266 19020266 Vũ Văn Quý Nam 22/02/1998 Thanh Hóa 5 3 Không đạt
267 19020267 Trần Ngọc Quý Nữ 13/12/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
268 19020268 Nguyễn Thị Quyên Nữ 10/04/1997 Hà Tĩnh 7.5 4.5 Không đạt
269 19020269 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 14/2/1989 Phú Yên 5.5 2 Không đạt
270 19020270 Đỗ Thị Như Quỳnh Nữ 03/01/1997 Bình Dương 8 6 Đạt
271 19020271 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh Nữ 19/01/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
272 19020272 Lê Thảo Quỳnh Nữ 09/06/1998 Bình Dương 6 7.5 Đạt
273 19020273 Võ Nhân Sâm Nam 04/03/1998 Bình Dương 7 6 Đạt
274 19020274 Lư Tấn Sang Nam 06/09/1999 Bình Dương 8 8.5 Đạt
275 19020275 Nguyễn Thanh Sang Nam 05/08/1998 Bình Dương 7 5.5 Đạt
276 19020276 Phạm Huỳnh Hải Sơn Nam 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh 7 7.5 Đạt
277 19020277 Kỳ Thị Diễm Sương Nữ 02/10/1998 Bình Dương 5 5.5 Đạt
278 19020278 Lâm Phước Tài Nam 08/11/1998 Cà Mau 6.5 5 Đạt
279 19020279 Trần Văn Tâm Nam 02/01/1998 Tây Ninh 7 8 Đạt
280 19020280 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk 4.5 4 Không đạt
281 19020281 Trần Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1996 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
282 19020282 Lê Thị Thanh Tâm Nữ 30/05/1998 Bình Phước 7 7.5 Đạt
283 19020283 Nguyễn Thị Tâm Nữ 20/11/1998 Đắk Lắk 6 8 Đạt
284 19020284 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
285 19020285 Đỗ Thành Thái Nam 07/02/1996 Tây Ninh 4 3 Không đạt
286 19020286 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 22/07/1997 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
287 19020287 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai 4.5 4 Không đạt
288 19020288 Đoàn Thị Thanh Nữ 19/07/1997 Lâm Đồng 6 5.5 Đạt
289 19020289 Võ Thị Thanh Nữ 20/03/1998 Thanh Hóa 6 6.5 Đạt
290 19020290 Vũ Thị Thanh Thanh Nữ 25/06/1996 Bình Phước 5 5.5 Đạt
291 19020291 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé Vắng
292 19020292 Võ Thị Thao Nữ 24/06/1996 Bình Dương 6 6 Đạt
293 19020293 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 16/05/1997 Bình Phước 6.5 3.5 Không đạt
294 19020294 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/10/1993 Bình Định 6 3 Không đạt
295 19020295 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An Vắng
296 19020296 Trịnh Ngọc Thảo Nữ 17/04/1998 TP. Hồ Chí Minh 7 6.5 Đạt
297 19020297 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 22/03/1998 Bình Dương 6 9 Đạt
298 19020298 Phan Thị Bích Thảo Nữ 22/11/1997 Bình Định 6.5 5 Đạt
299 19020299 Hoàng Thị Thảo Nữ 20/08/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
300 19020300 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 18/11/1999 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
301 19020301 Huỳnh Thanh Thảo Nữ 05/06/1999 Bình Dương 4.5 5 Không đạt
302 19020302 Nguyễn Ngọc Thạo Nam 1990 Trà Vinh 8 8.5 Đạt
303 19020303 Trần Thị Thi Nữ 09/09/1999 An giang 8.5 5 Đạt
304 19020304 Lương Anh Thi Nam 02/07/1997 Phú Yên 6.5 6 Đạt
305 19020305 Trần Khả Thi Nam 20/12/1998 Bình Dương 7.5 3.5 Không đạt
306 19020306 Vũ Đức Thiện Nam 18/11/1998 Bình Dương 8 8.5 Đạt
307 19020307 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 16/4/1996 Bình Dương 7.5 7 Đạt
308 19020308 Thượng Thành Thơ Nữ 20/09/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
309 19020309 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương 5.5 2 Không đạt
310 19020310 Hồ Thị Thơm Nữ 01/10/1999 Hà Tĩnh 6 6 Đạt
311 19020311 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/05/1998 Hà Tĩnh 6 3 Không đạt
312 19020312 Nguyễn Thị Thu Nữ 30/10/1997 Nghệ An 5.5 4 Không đạt
313 19020313 Phan Thị Hoài Thu Nữ 14/09/1997 Gia Lai 7.5 6 Đạt
314 19020314 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 04/11/2000 Bình Phước 5.5 5 Đạt
315 19020315 Đỗ Anh Thư Nữ 18/03/1999 TP HCM 7 5 Đạt
316 19020316 Đỗ Thị Minh Thư Nữ 19/09/1998 Tiền Giang 7 6.5 Đạt
317 19020317 Phạm Nguyễn Anh Thư Nữ 27/08/1999 TP. Hồ Chí Minh 5 2 Không đạt
318 19020318 Trần Thị Anh Thư Nữ 26/10/1999 Bình Dương 5.5 6.5 Đạt
319 19020319 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh 6.5 4.5 Không đạt
320 19020320 Đặng Thanh Thuận Nam 22/11/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
321 19020321 Vũ Thị Hòa Thuận Nữ 30/06/1998 Gia Lai 7 8 Đạt
322 19020322 Phan Thị Hoài Thương Nữ 02/01/1998 Bình Phước 6 4 Không đạt
323 19020323 Lâm Thị Hoài Thương Nữ 19/05/1999 Đồng Nai 6.5 7 Đạt
324 19020324 Lê Thị Ngọc Thương Nữ 03/07/1997 Bình Định 6 5 Đạt
325 19020325 Nguyễn Thị Thu Thúy Nữ 02/02/1998 Bình Dương 7.5 5 Đạt
326 19020326 Trần Thị Thanh Thúy Nữ 15/9/1997 Bình Dương 8.5 9 Đạt
327 19020327 Trần Thị Diễm Thúy Nữ 17/03/1998 Đồng Tháp 6.5 9 Đạt
328 19020328 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 23/08/1996 Bình Dương 7 5 Đạt
329 19020329 Lưu Như Thùy Nữ 14/06/1998 Bình Phước 4.5 6.5 Không đạt
330 19020330 Đặng Thị Thu Thùy Nữ 04/01/1997 Gia Lai 6.5 6 Đạt
331 19020331 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương 7.5 10 Đạt
332 19020332 Phạm Thị Thùy Nữ 05/05/1995 Nghệ An 7 6.5 Đạt
333 19020333 Nguyễn Ngọc Thủy Nữ 19/9/1997 Bình Dương 6 6.5 Đạt
334 19020334 Võ Thị Xuân Thủy Nữ 25/08/1999 Bến Tre 7 8.5 Đạt
335 19020335 Đoàn Thị Xuân Thủy Nữ 30/10/1998 Quảng Ngãi 4.5 2.5 Không đạt
336 19020336 Nguyễn Thị Thủy Nữ 27/01/1997 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
337 19020337 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/12/1997 Đồng Nai 6.5 4 Không đạt
338 19020338 Lê Thị Mai Thy Nữ 02/07/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
339 19020339 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 04/09/2000 Bình Dương 6.5 9 Đạt
340 19020340 Lê Phạm Tiên Nam 14/03/2000 Bình Định 8 8 Đạt
341 19020341 Hà Cẩm Tiên Nữ 19/07/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
342 19020342 Trần Thủy Tiên Nữ 27/8/1997 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
343 19020343 Vũ Thị Thủy Tiên Nữ 10/11/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
344 19020344 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai 5.5 3 Không đạt
345 19020345 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 25/07/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
346 19020346 Phạm Minh Tiến Nam 05/06/1997 Bình Dương 4 3 Không đạt
347 19020347 Nguyễn Thị Kim Tiển Nữ 09/11/1996 Bình Dương 5.5 5 Đạt
348 19020348 Nguyễn Trọng Tín Nam 29/5/1994 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
349 19020349 Nguyễn Thị Vui Tính Nữ 16/01/1998 Quảng Ngãi 4.5 4.5 Không đạt
350 19020350 Nguyễn Thị Thanh Tình Nữ 21/07/1996 Bình Phước 7.5 9 Đạt
351 19020351 Đinh Cẩm Tố Nữ 14/02/1997 Bình Định 6 4 Không đạt
352 19020352 Trần Ngọc Trâm Nữ 31/07/1997 Bình Dương 6.5 7 Đạt
353 19020353 Nguyễn Thị Kiều Trâm Nữ 06/11/1997 Thái Bình 6 7.5 Đạt
354 19020354 Ngô Thị Huyền Trân Nữ 4/9/1997 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
355 19020355 Phùng Bảo Trân Nữ 08/02/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
356 19020356 Phạm Thị Bích Trân Nữ 07/10/1999 Bình Dương 8 9.5 Đạt
357 19020357 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 03/01/1998 Đắk Lắk 8 9.5 Đạt
358 19020358 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 27/04/1997 Bình Dương 5.5 7.5 Đạt
359 19020359 Đinh Thị Trang Nữ 07/07/1999 Thanh hóa 6.5 9 Đạt
360 19020360 Lã Thị Huyền Trang Nữ 21/01/1998 Lâm Đồng 8 5.5 Đạt
361 19020361 Đoàn Thị Thùy Trang Nữ 10/07/1998 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
362 19020362 Võ Thúy Trang Nữ 31/10/1998 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
363 19020363 Trần Thị Trang Nữ 21/03/1995 Hà Tĩnh 5 3 Không đạt
364 19020364 Nguyễn Thị Trang Nữ 26/05/1997 Đắk Lắk 7.5 5.5 Đạt
365 19020365 Nguyễn Thị Bích Trang Nữ 15/01/1996 Bình Phước 7 3.5 Không đạt
366 19020366 Nguyễn Quốc Triệu Nam 25/08/1998 Bình Dương 7.5 5 Đạt
367 19020367 Tạ Thịnh Thảo Trinh Nữ 12/06/1997 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
368 19020368 Lê Thị Trinh Nữ 18/01/1998 Gia Lai 5.5 6 Đạt
369 19020369 Lê Thị Hồng Trinh Nữ 08/09/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
370 19020370 Phan Thị Trinh Nữ 07/10/1999 Bình Dương 7.5 9 Đạt
371 19020371 Lê Ngọc Phương Trinh Nữ 05/08/1999 TP.Hồ Chí Minh 6.5 9.5 Đạt
372 19020372 Trần Thị Phương Trinh Nữ 12/05/1998 Tây Ninh 6 5 Đạt
373 19020373 Đỗ Thanh Trúc Nam 25/10/1993 Bình Dương 6 4 Không đạt
374 19020374 Nguyễn Thùy Thanh Trúc Nữ 11/09/1999 Bình Dương 7 7.5 Đạt
375 19020375 Nguyễn Thành Trung Nam 06/11/1998 An Giang 6 5 Đạt
376 19020376 Nguyễn Thành Trung Nam 6/12/1997 Bình Dương 6.5 5 Đạt
377 19020377 Lê Quốc Trung Nam 29/01/1998 Ninh Thuận 7 2.5 Không đạt
378 19020378 Trần Nhật Trường Nam 29/08/1999 Hậu Giang 6.5 6.5 Đạt
379 19020379 Nguyễn Phương Trường Nam 25/08/1998 Bình Dương 5.5 7 Đạt
380 19020380 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai 4.5 3 Không đạt
381 19020381 Vũ Thị Cẩm Nữ 01/03/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
382 19020382 Nguyễn Ngọc Nam 30/9/1998 Bình Dương 8 6 Đạt
383 19020383 Trần Thị Anh Nữ 24/10/1998 Tiền Giang 8 5.5 Đạt
384 19020384 Phan Thị Nữ 17/11/1996 Hà Tĩnh 8 4 Không đạt
385 19020385 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 08/08/1997 Bình Dương 4 3.5 Không đạt
386 19020386 Nguyễn Lê Tuấn Nam 04/06/1994 Bình Dương Vắng
387 19020387 Ngô Minh Tuấn Nam 10/08/1997 Quảng Bình 6 0.5 Không đạt
388 19020388 Phạm Văn Tùng Nam 30/4/1982 Thái Bình 4.5 5 Không đạt
389 19020389 Nguyễn Thị Thắm Tươi Nữ 17/02/1998 Bình Dương 6.5 6 Đạt
390 19020390 Nguyễn Bảo Tường Nam 15/08/1994 Kon Tum 6 3 Không đạt
391 19020391 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
392 19020392 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ 23/09/1998 Tây Ninh 7 4.5 Không đạt
393 19020393 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 09/04/1998 Đắk Lắk 6 5 Đạt
394 19020394 Đỗ Thanh Tuyền Nữ 15/12/1983 Bình Dương 6.5 6.5 Đạt
395 19020395 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 09/11/1997 Bình Dương 4.5 2 Không đạt
396 19020396 Lê Ngọc Tuyết Nữ 04/02/1997 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
397 19020397 Võ Thị Tuyết Nữ 24/06/1997 Bình Thuận 5.5 4 Không đạt
398 19020398 Phạm Thị Phương Uyên Nữ 15/10/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
399 19020399 Nguyễn Thị Hồng Uyên Nữ 26/1/1998 Bình Dương 6 5.5 Đạt
400 19020400 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 11/12/2000 Hà Nam 6 6.5 Đạt
401 19020401 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 07/03/1998 Bình Dương 6 7.5 Đạt
402 19020402 Trần Thị Thùy Vân Nữ 4/8/1997 Quảng Ngãi 6 3.5 Không đạt
403 19020403 Lê Thị Vân Nữ 06/09/1998 Thanh Hóa 4 5.5 Không đạt
404 19020404 Nguyễn Đức Văn Nam 10/09/1999 Bắc Giang 7 5.5 Đạt
405 19020405 Trượng Thị Bích Vang Nữ 26/08/1994 Ninh Thuận 4 4 Không đạt
406 19020406 Phan Tường Vi Nữ 19/10/1998 Đồng Tháp 8 6.5 Đạt
407 19020407 Trần Thúy Vi Nữ 22/07/1998 Quảng Ngãi 7 7.5 Đạt
408 19020408 Nguyễn Ngọc Tường Vi Nữ 18/08/1998 Bình Dương 6.5 8.5 Đạt
409 19020409 Nguyễn Thúy Vi Nữ 10/04/1997 Bình Định 5.5 4 Không đạt
410 19020410 Tô Nguyễn Tường Vi Nữ 20/11/1999 Bình Thuận 4 5 Không đạt
411 19020411 Hoàng Việt Nam 03/09/1997 Bình Phước 6.5 5 Đạt
412 19020412 Nguyễn Thị Việt Nữ 06/02/1998 Thanh Hóa 6 3 Không đạt
413 19020413 Lương Thế Vinh Nam 17/09/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
414 19020414 Hoàng Quang Vinh Nam 27/2/1975 Hà Nội 8.5 4 Không đạt
415 19020415 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương Vắng
416 19020416 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước 5.5 2.5 Không đạt
417 19020417 Hồ Thị Vy Nữ 16/09/1999 Kon Tum 7 2 Không đạt
418 19020418 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 17/02/1997 Tp. Hồ Chí Minh 6 6.5 Đạt
419 19020419 Đinh Hạ Vy Nữ 24/06/1999 Bình Thuận 6 3.5 Không đạt
420 19020420 Nguyễn Ngọc Thúy Vy Nữ 22/01/1999 TP. Hồ Chí Minh 6 5 Đạt
421 19020421 Trương Bảo Xuyên Nam 17/05/1997 Cà Mau 5.5 4 Không đạt
422 19020422 Nguyễn Thị Kim Xuyến Nữ 15/04/1999 Ninh Thuận 5.5 2.5 Không đạt
423 19020423 Hà Thị Ý Nữ 19/08/1999 Quảng Ngãi 7 5 Đạt
424 19020424 Phó Mỹ Ý Nữ 09/09/1997 An Giang 7 5 Đạt
425 19020425 Lê Thị Yên Nữ 08/06/1998 Thừa Thiên Huế 7.5 5.5 Đạt
426 19020426 Phạm Thị Oanh Yến Nữ 20/09/1998 Bình Định 7 7 Đạt
427 19020427 Dương Thị Hải Yến Nữ 02/11/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
428 19020428 Ngô Thị Hải Yến Nữ 23/11/1998 Phú Yên 8.5 9.5 Đạt
429 19020429 Trình Ngọc Yến Nữ 13/07/1999 Ninh Thuận 6.5 4 Không đạt
Danh sách này có 429 thí sinh.

watch_later
21/04/2019 21:00:00  
visibility
 28235