Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19020 Ngày 20 tháng 04 năm 2019

  1. Từ ngày 16/04/2019 đến hết ngày 19/04/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020001 1723401010003 Nguyễn Thị Mai An Nữ 11/06/1999 An Giang
2 19020002 1723401010002 Hồ Ngọc Thanh An Nữ 27/04/1999 Bình Dương
3 19020003 1623801010002 Đoàn Văn An Nam 02/02/1998 Bình Dương
4 19020004 1623801010004 Trần Bảo An Nam 25/12/1998 Đồng Tháp
5 19020005 1623801010016 Trần Bảo Anh Nam 27/02/1998 Tây Ninh
6 19020006 147140202104 Lê Việt Anh Nam 12/10/1994 Bình Dương
7 19020007 1722202040006 Phùng Ngọc Anh Nam 02/02/1999 Hà Tây
8 19020008 1722202040003 Đặng Lê Quỳnh Anh Nữ 02/01/1999 Bình Dương
9 19020009 1625106010008 Phạm Thị Vân Anh Nữ 25/08/1997 Nam Định
10 19020010 1623801010014 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 22/02/1998 Phú Yên
11 19020011 1623401010005 Nguyễn Thị Anh Nữ 12/05/1998 Lâm Đồng
12 19020012 1523801010097 Trịnh Quang Trí Anh Nam 01/01/1997 Cà Mau
13 19020013 1800000001429 Phạm Nhan Mai Anh Nữ 27/12/1999 An Giang
14 19020014 1623801010122 Y Hoach Ayŭn Nam 03/04/1997 Đắk Lắk
15 19020015 1622202010023 Nguyễn Nguyên Bảo Nam 01/01/1998 Bình Dương
16 19020016 1900000001469 Trần Văn Bảo Nam 13/1/1981 Quảng Ngãi
17 19020017 1523401010001 Trần Nguyễn Trọng Bảo Nam 29/07/1997 Phú Yên
18 19020018 1900000001477 Phạm Thị Hồng Bích Nữ 20/11/2000 Bình Dương
19 19020019 1621402180008 Dương Thị Ngọc Bích Nữ 19/04/1997 Ninh Thuận
20 19020020 1722202040014 Hồ Xuân Bình Nữ 31/07/1999 Bà Rịa-Vũng Tàu
21 19020021 1722202040017 Đỗ Văn Bốn Nam 30/07/1998 Thanh Hóa
22 19020022 1900000001446 Nguyễn Hữu Cảnh Nam 16/11/1996 Đắk Lắk
23 19020023 1521402020097 Nguyễn Công Chánh Nam 08/08/1996 Cần Thơ
24 19020024 1511402190105 Nguyễn Thị Cẩm Chi Nữ 20/10/1996 Ninh Thuận
25 19020025 1821402020038 Nguyễn Hoàng Thảo Chi Nữ 08/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
26 19020026 1521402010189 Trần Nguyên Khánh Chi Nữ 25/05/1997 Quảng Nam
27 19020027 1722202010039 Phan Huỳnh Diễm Chi Nữ 04/09/1999 Bình Dương
28 19020028 1623801010043 Ngô Ngọc Chuẩn Nữ 12/03/1998 Sóc Trăng
29 19020029 1623801010034 Nguyễn Kim Chí Công Nam 22/01/1998 Bình Phước
30 19020030 1623801010452 Hồ Bá Công Nam 15/10/1996 Nghệ An
31 19020031 1624401120011 Tiết Văn Cường Nam 30/09/1997 An Giang
32 19020032 1411402130127 Hoàng Văn Cường Nam 25/11/1996 Thanh Hóa
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020033 1524403010133 Lê Tiến Cường Nam 02/02/1997 Bình Phước
2 19020034 1523401010038 Nguyễn Mạnh Cường Nam 31/03/1997 Bình Dương
3 19020035 1800000001403 Phạm Công Danh Nam 20/12/1995 Bình Dương
4 19020036 1723401010023 Nguyễn Thành Danh Nam 24/05/1999 TP.Hồ Chí Minh
5 19020037 1823401010293 Lưu Phạm Hồng Đào Nữ 23/05/2000 Bình Dương
6 19020038 1723401010040 Nguyễn Thị Anh Đào Nữ 17/01/1999 Bình Dương
7 19020039 1625106010025 Nguyễn Thành Đạt Nam 21/09/1998 Bình Dương
8 19020040 1623401010048 Nguyễn Chí Đạt Nam 12/11/1998 Bình Dương
9 19020041 1623801010064 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 09/03/1993 Bình Dương
10 19020042 1724401120021 Lê Tấn Đạt Nam 18/12/1998 TP. Hồ Chí Minh
11 19020043 1621402170005 Ka Diam Nữ 19/10/1998 Lâm Đồng
12 19020044 1625106010017 Đỗ Lê Ngọc Kiều Diễm Nữ 06/11/1998 Bình Dương
13 19020045 1722202040023 Nguyễn Thị Diễm Nữ 10/01/1999 Bình Định
14 19020046 1425801020007 Lý Thị Ngọc Diễm Nữ 12/10/1995 Bến Tre
15 19020047 1623801010045 Nguyễn Tô Kiều Diễm Nữ 06/08/1998 Đắk Lắk
16 19020048 1624401120176 Nguyễn Thị Diệu Nữ 13/6/1998 Gia Lai
17 19020049 1521402010161 Nguyễn Thị Diệu Nữ 10/12/1995 Quảng Nam
18 19020050 1624403010012 Trần Phước Đông Nam 01/02/1997 Cần Thơ
19 19020051 1623801010070 Nguyễn Bùi Anh Đông Nam 09/01/1998 Bến Tre
20 19020052 1525202010046 Trần Minh Đức Nam 25/05/1997 Bình Dương
21 19020053 1528501010152 Nguyễn Hà Đức Nam 18/07/1995 TP. Hồ Chí Minh
22 19020054 1425801020001 Võ Doãn Đức Nam 20/04/1993 Quảng Bình
23 19020055 1900000001452 Nguyễn Phương Dung Nữ 3/12/1990 Bình Định
24 19020056 1523801010289 Phạm Thị Thùy Dung Nữ 22/09/1997 Long An
25 19020057 1521402170131 Nguyễn Thị Dung Nữ 03/02/1997 Nghệ An
26 19020058 1623403010032 Đặng Thị Thùy Dương Nữ 24/01/1998 Bình Dương
27 19020059 1623403010039 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 07/07/1997 Đồng Nai
28 19020060 1524401120125 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 20/11/1997 Đồng Nai
29 19020061 1623801010060 Nguyễn Thị Ngọc Dưỡng Nữ 20/03/1998 Bình Định
30 19020062 1823401010288 Tăng Khánh Duy Nam 08/09/1999 Bình Dương
31 19020063 1722202040032 Trần Thị Ngọc Duyên Nữ 10/07/1999 Bình Dương
32 19020064 1723801010063 Đổng Nữ Hoàng Duyên Nữ 05/10/1999 Ninh Thuận
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020065 1625106010024 Nguyễn Thị Yến Duyên Nữ 27/03/1998 Bình Dương
2 19020066 1721402010011 Nguyễn Kiều Hương Giang Nữ 15/06/1999 Bình Phước
3 19020067 1623801010484 Nguyễn Văn Giang Nam 18/9/1996 Thanh Hóa
4 19020068 1621402010037 Nguyễn Thị Kim Nữ 17/12/1998 Đắk Lắk
5 19020069 1622202040096 Vũ Thị Nữ 16/6/1998 Bình Dương
6 19020070 1623801010086 Trần Thị Thu Nữ 30/04/1996 Gia Lai
7 19020071 1725202010069 Lường Văn Nam 30/04/1998 Thanh Hóa
8 19020072 1800000001384 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/8/1979 Tp.HCM
9 19020073 1625801020093 Cao Hải Nam 01/10/1998 Thừa Thiên Huế
10 19020074 1425802080147 Hồ Ngọc Hải Nam 24/06/1996 Bình Định
11 19020075 1421402170189 Vũ Văn Hải Nam 05/06/1995 Nghệ An
12 19020076 1900000001478 Nguyễn Kim Hải Nữ 13/3/1986 Bình Dương
13 19020077 1521402170027 Lê Nguyễn Ngọc Hân Nữ 04/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
14 19020078 1521402020215 Trần Thị Thu Hằng Nữ 19/06/1997 Đắk Lắk
15 19020079 1623801010102 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 15/07/1998 Bình Dương
16 19020080 1722202010081 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 19/10/1999 Bình Dương
17 19020081 1624401120029 Trần Diệu Hằng Nữ 25/07/1998 Bình Dương
18 19020082 1523801010237 Nguyễn Thị Hằng Nữ 08/08/1997 Bình Phước
19 19020083 1523403010215 Nguyễn Thuý Hằng Nữ 16/07/1997 Tây Ninh
20 19020084 1722202040050 Nguyễn Thị Diễm Hằng Nữ 04/12/1999 Bình Dương
21 19020085 1521402170041 Nguyễn Kim Hằng Nữ 30/09/1997 Bình Dương
22 19020086 1723801010110 Vũ Thị Hằng Nữ 10/07/1999 Bình Phước
23 19020087 1523801010216 Tạ Thị Phương Hoài Hạnh Nữ 29/08/1997 Bình Thuận
24 19020088 1521402180030 Trần Thanh Hào Nam 13/03/1996 Tây Ninh
25 19020089 1623801010095 Võ Thị Như Hảo Nữ 08/04/1998 Phú Yên
26 19020090 1900000001472 Ngô Văn Hậu Nam 9/9/1999 An Giang
27 19020091 1315103010028 Lê Đông Hậu Nam 02/01/1995 Bình Dương
28 19020092 1515103010056 Nguyễn Văn Hậu Nam 10/10/1997 Bình Dương
29 19020093 1625106010041 Phạm Thị Hiên Nữ 12/05/1998 Phú Yên
30 19020094 1523403010150 Phạm Thanh Hiền Nam 17/10/1997 Quảng Bình
31 19020095 1723401010068 Phan Trương Liễu Hiền Nữ 03/04/1999 Bình Dương
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020096 1511402010019 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 12/05/1996 Thái Bình
2 19020097 1623401010071 Phan Thị Thu Hiền Nữ 26/11/1998 Phú Yên
3 19020098 1621402020081 Trần Thị Mỹ Hiền Nữ 15/04/1998 Bình Dương
4 19020099 1900000001474 Lương Thị Thu Hiền Nữ 15/11/1981 Thanh Hóa
5 19020100 1523801010214 Nguyễn Thị Hiền Nữ 21/05/1997 Nghệ An
6 19020101 1525106010022 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp Nữ 28/08/1997 Bình Dương
7 19020102 1900000001475 Lê Thanh Hiệp Nam 3/1/1985 Bình Dương
8 19020103 1511402010035 Nguyễn Thị Phương Hiếu Nữ 20/09/1995 Bình Dương
9 19020104 1523801010351 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk
10 19020105 1523402010063 Trần Thị Hoa Nữ 17/09/1996 Bình Dương
11 19020106 1425801050132 Phạm Thị Hoa Nữ 01/10/1996 Bình Định
12 19020107 1523801010008 Phạm Thị Kim Hòa Nữ 01/12/1997 Bình Thuận
13 19020108 1428501010169 Phạm Quốc Hòa Nam 21/03/1996 Bình Dương
14 19020109 1523801010353 Dương Thị Thu Hoài Nữ 01/06/1996 Ninh Thuận
15 19020110 1621402010059 Bùi Thị Hoài Nữ 12/03/1998 Nghệ An
16 19020111 1624401120041 Vũ Thị Hoài Nữ 15/11/1998 Nghệ An
17 19020112 1522202040050 Trần Tiến Thương Hoài Nữ 08/05/1997 Bình Phước
18 19020113 1825202010224 Nguyễn Thanh Hoài Nam 11/10/2000 Bình Dương
19 19020114 1421401010081 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi
20 19020115 1621402010062 Phạm Thị Xuân Hồng Nữ 04/04/1998 Bình Dương
21 19020116 1622202040029 Trần Thị Hồng Nữ 17/01/1997 Bình Dương
22 19020117 1623401010084 Vương Thanh Hồng Nữ 13/02/1998 TP. Hồ Chí Minh
23 19020118 1722202010106 Lê Thị Bích Hợp Nữ 17/12/1999 Phú Yên
24 19020119 1623401010359 Lê Ngọc Huấn Nam 28/9/1998 Phú Yên
25 19020120 1521402170096 Phùng Thị Huệ Nữ 10/04/1997 Hà Nội
26 19020121 1621401010060 Võ Tiến Hùng Nam 16/8/1998 Quảng Ngãi
27 19020122 1525202010049 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương
28 19020123 1822202040132 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 01/09/2000 Bình Phước
29 19020124 1621402170036 Đinh Thị Xuân Hương Nữ 11/10/1998 Quảng Ngãi
30 19020125 1623401010095 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/07/1998 Bình Định
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020126 1623801010155 Trần Thị Thanh Hương Nữ 02/02/1998 Đắk Lắk
2 19020127 1624401120172 Nguyễn Trường Huy Nam 5/12/1998 Nam Định
3 19020128 1421402170169 Trần Quốc Huy Nam 11/03/1995 Sông Bé
4 19020129 1623801010498 Võ Ngọc Quang Huy Nam 15/08/1998 Phú Yên
5 19020130 1800000001407 Đào Quốc Huy Nam 12/7/1998 Bình Định
6 19020131 1623801010141 Đỗ Dương Hoàng Huy Nam 07/07/1998 Bình Dương
7 19020132 1724401120034 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 08/12/1999 Cần Thơ
8 19020133 1623401010090 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 11/06/1998 Bình Định
9 19020134 1823403010009 Hà Thị Huyền Nữ 02/07/2000 Thái Nguyên
10 19020135 1424401120047 Bùi Châu Huỳnh Nữ 24/10/1995 Bình Dương
11 19020136 1423801010388 H' Diệu Kbuôr Nữ 27/05/1995 Đắk Lắk
12 19020137 1623801010165 Nguyễn Tấn Khang Nam 28/12/1998 Bình Phước
13 19020138 1528501010071 Nông Ngọc Duy Khanh Nam 01/01/1996 Bình Dương
14 19020139 1623402010061 Phạm Duy Khánh Nam 28/09/1998 Tp. Hồ Chí Minh
15 19020140 1528501010039 Nguyễn Đăng Khoa Nam 30/12/1997 Bình Dương
16 19020141 1621402020116 Dương Minh Nguyên Khuê Nữ 10/09/1998 Bình Dương
17 19020142 1723401010093 Đậu Ngọc Trung Kiên Nam 05/02/1999 Hà Tĩnh
18 19020143 1624401120174 Lê Nguyễn Hoàng Kiên Nam 22/02/1998 Bình Dương
19 19020144 1511402010061 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng
20 19020145 1524401120111 Nguyễn Thị Thanh Kiều Nữ 05/11/1997 Bình Dương
21 19020146 1722202040087 Chắng Dìn Kính Nữ 01/01/1999 Đồng Nai
22 19020147 1723403010119 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 24/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
23 19020148 1524403010048 Nguyễn Đình Lâm Nam 09/12/1996 Bình Dương
24 19020149 1423801010268 Nguyễn Thanh Lâm Nam 24/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
25 19020150 1528501010141 Võ Thành Lâm Nam 13/03/1997 Bình Dương
26 19020151 1623401010109 Trần Ngọc Lân Nam 07/04/1998 Kiên Giang
27 19020152 1621402020120 Nguyễn Thị Tuyết Lành Nữ 25/10/1998 Bình Dương
28 19020153 1722202010148 Mang Thị Lệ Nữ 14/02/1998 Ninh Thuận
29 19020154 1723403010125 Đào Thị Nhật Lệ Nữ 21/03/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020155 1411402090035 Huỳnh Văn Lên Nam 01/07/1995 Bình Dương
2 19020156 1424403010060 Nguyễn Thảo Liên Nữ 29/06/1996 Bình Dương
3 19020157 1523801010356 Hoàng Thị Kim Liên Nữ 08/12/1995 Đắk Lắk
4 19020158 1623402010070 Nguyễn Thị Thúy Liễu Nữ 20/08/1998 Bình Phước
5 19020159 1523402010152 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi
6 19020160 1528501010043 Võ Thị Hồng Linh Nữ 02/01/1997 Bình Dương
7 19020161 1623801010192 Phạm Ngọc Linh Nam 08/02/1998 Đắk Lắk
8 19020162 1521402170122 Phan Thị Đức Linh Nữ 03/01/1997 Tây Ninh
9 19020163 1723403010130 Nguyễn Thùy Linh Nữ 11/05/1999 Bình Dương
10 19020164 1723801010191 Lê Thị Cẩm Linh Nữ 23/10/1998 Bình Dương
11 19020165 1521402170037 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương
12 19020166 1523801010241 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1997 Đắk Lắk
13 19020167 1623801010194 Trần Thị Thùy Linh Nữ 24/10/1998 Bình Phước
14 19020168 1523402010126 Bùi Thị Nguyệt Linh Nữ 03/06/1996 Bình Định
15 19020169 1623403010116 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước
16 19020170 1623801010457 Nguyễn Thị Thanh Lình Nữ 13/10/1998 Tây Ninh
17 19020171 1728501030046 Võ Thị Kim Loan Nữ 23/06/1999 Long An
18 19020172 1523403010203 Thái Thị Kim Loan Nữ 20/12/1997 Bình Định
19 19020173 1523402010119 Ung Văn Lộc Nam 07/02/1997 Bình Dương
20 19020174 1623801010201 Trần Tấn Lộc Nam 26/03/1998 Bến Tre
21 19020175 1523402010132 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé
22 19020176 1625802080059 Nguyễn Tấn Lực Nam 13/11/1998 Bình Thuận
23 19020177 1623401010127 Nguyễn Tăng Lực Nam 04/09/1997 Đắk Lắk
24 19020178 1623801010205 Võ Quốc Lượng Nam 1998 Long An
25 19020179 1722202040121 Vũ Thị Kim Luyên Nữ 07/11/1999 Bình Phước
26 19020180 1722202040122 Ngô Thị Trúc Ly Nữ 20/02/1999 TP. Hồ Chí Minh
27 19020181 1722202040131 Nguyễn Xuân Mai Nữ 19/11/1999 Bình Dương
28 19020182 1722202040125 Đặng Thị Quỳnh Mai Nữ 11/10/1999 Bình Dương
29 19020183 1521402180032 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 20/02/1996 Đồng Nai
30 19020184 1623403010143 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 10/01/1998 Bình Định
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020185 1622202010122 Trần Ngọc Xuân Mai Nữ 03/11/1998 Vĩnh Long
2 19020186 1623801010206 Cao Thị Thu Mai Nữ 09/01/1998 Đắk Lắk
3 19020187 1521402010116 Nguyễn Thị Mai Nữ 06/11/1997 Thanh Hóa
4 19020188 1623801010208 Nông Văn Mạnh Nam 23/12/1997 Bình Phước
5 19020189 1822202040239 Nguyễn Thị Tuyết Minh Nữ 30/12/1999 Bình Dương
6 19020190 1723801010224 Trần Bảo Minh Nam 01/01/1999 Bình Dương
7 19020191 1325801020023 Nguyễn Hoàng Nhật Minh Nam 11/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
8 19020192 1623801010476 Y Khuyên Mlô Nam 20/10/1996 Đắk Lắk
9 19020193 1511402090013 Đoàn Thị Thanh Nữ 21/08/1997 Bình Dương
10 19020194 1424401120066 Nguyễn Thị Nữ 18/05/1996 Thái Bình
11 19020195 1511402190075 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 08/03/1997 Bình Dương
12 19020196 1523801010169 Lương Thùy Phương Mỹ Nữ 07/09/1997 Thừa Thiên Huế
13 19020197 1625801020044 Trần Văn Nam Nam 06/01/1998 Hà Nội
14 19020198 1623402010204 Đặng Hoài Nam Nam 23/4/1998 Bình Dương
15 19020199 1900000001462 Nguyễn Ngọc Nam Nam 22/11/1994 Bình Dương
16 19020200 1523401010204 Lê Đức Nam Nam 02/10/1997 Thanh Hóa
17 19020201 1622202040039 Võ Thị Kiều Nga Nữ 26/06/1998 Bình Định
18 19020202 1722202040140 Huỳnh Thị Thanh Nga Nữ 05/08/1999 Quảng Ngãi
19 19020203 1622202010133 Nguyễn Thị Phương Nga Nữ 05/09/1997 Đắk Lắk
20 19020204 1524403010002 Nguyễn Thị Nga Nữ 20/06/1997 Bình Dương
21 19020205 1521402010152 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An
22 19020206 1521402020209 Trần Thị Nga Nữ 22/07/1995 Hải Dương
23 19020207 1521402010166 Tạ Thị Tuyết Ngà Nữ 16/06/1997 Quảng Ngãi
24 19020208 1723102050172 Lê Thị Kim Ngân Nữ 28/05/1999 Bình Dương
25 19020209 1623402010096 Trần Hoàng Kim Ngân Nữ 04/12/1998 Cần Thơ
26 19020210 1900000001445 Vương Ngọc Hoàng Ngân Nữ 20/5/2000 Bình Dương
27 19020211 1723801010234 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 16/03/1999 Bình Dương
28 19020212 1523401010099 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre
29 19020213 1521402170179 Nguyễn Thị Hiếu Nghĩa Nữ 20/10/1997 Quảng Bình
30 19020214 1425801050186 Phạm Tín Nghĩa Nam 15/10/1995 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020215 1623801010232 Đỗ Văn Ngọc Nam 02/02/1992 Nam Định
2 19020216 147140202159 Trịnh Như Hồng Ngọc Nữ 10/11/1996 Bình Dương
3 19020217 1625106010080 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 17/03/1998 Bình Dương
4 19020218 1722202010217 Bùi Thị Bích Ngọc Nữ 11/09/1999 Bình Dương
5 19020219 1722202040148 Huỳnh Tuyết Ngọc Nữ 27/10/1999 Bình Dương
6 19020220 1723801010239 Đoàn Bích Ngọc Nữ 14/12/1999 Bình Dương
7 19020221 1722202040150 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 16/08/1999 TP.HCM
8 19020222 1723801010241 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 20/01/1999 Bình Thuận
9 19020223 1728501030056 Huỳnh Kim Ngọc Nữ 15/10/1999 Tây Ninh
10 19020224 1523401010077 Phan Thảo Nguyên Nữ 21/05/1997 Bình Dương
11 19020225 1511402190088 Thuận Thị Thảo Nguyên Nữ 20/11/1997 Ninh Thuận
12 19020226 1625106010082 Đỗ Bích Nguyên Nữ 15/09/1998 Bình Dương
13 19020227 1621402020183 Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 22/04/1998 Lâm Đồng
14 19020228 1528501010028 Lê Hoàng Nguyên Nam 13/08/1997 Bình Dương
15 19020229 1721401010032 Lê Thanh Nhàn Nữ 09/06/1999 Tây Ninh
16 19020230 1425802080130 Nguyễn Trọng Nhân Nam 26/10/1996 Nghệ An
17 19020231 1623801010245 Trần Đức Nhật Nam 31/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
18 19020232 1900000001444 Phan Thị Yến Nhi Nữ 15/6/1999 Bình Dương
19 19020233 1623402010109 Nguyễn Tuyết Nhi Nữ 19/08/1998 Bình Dương
20 19020234 1428501010081 Trần Thị Yến Nhi Nữ 24/12/1996 Bình Dương
21 19020235 1525106010090 Nguyễn Nữ Thuận Nhiên Nữ 07/02/1997 Bình Phước
22 19020236 1722202010238 Trương Ngọc Nhớ Nữ 14/02/1999 Bình Dương
23 19020237 1721401010035 Nguyễn Thị Thanh Nhu Nữ 20/09/1998 Bình Dương
24 19020238 1723801010277 Đàng Nữ Quỳnh Như Nữ 08/03/1999 Ninh Thuận
25 19020239 1521402170159 Lê Thị Quỳnh Như Nữ 11/03/1997 Ninh Thuận
26 19020240 1511402010039 Hồ Thụy Lan Như Nữ 17/12/1995 Đồng Nai
27 19020241 1624401120091 Phạm Quỳnh Như Nữ 10/05/1998 Bình Dương
28 19020242 1622202010159 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 03/09/1998 Bình Dương
29 19020243 1523402010124 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/03/1997 Bình Định
30 19020244 1723102050202 Đoàn Thị Ngọc Nhung Nữ 23/01/1999 Bình Dương
31 19020245 1900000001463 Hà Thị Nhung Nữ 20/11/1993 Thái Bình
32 19020246 1722202040183 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 10/03/1999 Hà Nam
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020247 1721401010037 Trần Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21/04/1999 TP. Hồ Chí Minh
2 19020248 1723401010162 Văn Thị Yến Nhung Nữ 19/08/1999 Đắk Lắk
3 19020249 1728501030023 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 29/11/1998 Bình dương
4 19020250 1723801010229 Đỗ Thị Ni Nữ 10/01/1999 Tiền Giang
5 19020251 1425801050008 Nguyễn Lâm Oanh Nữ 09/10/1996 Kom Tum
6 19020252 1521402170013 Võ Thị Thùy Oanh Nữ 20/09/1997 Đồng Nai
7 19020253 1523801010286 Nguyễn Đoàn Phong Nam 08/11/1997 Bình Phước
8 19020254 1721401010038 Đoàn Thanh Phúc Nam 01/02/1997 Bình Dương
9 19020255 1523403010029 Nguyễn Văn Phúc Nam 01/01/1997 An Giang
10 19020256 1621402170067 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương
11 19020257 1525202010020 Nguyễn Hữu Phước Nam 20/10/1997 Bình Dương
12 19020258 1425801050166 Lê Nguyễn Quỳnh Phương Nữ 04/11/1996 Phú Yên
13 19020259 1522202040098 Hồng Thị Mỹ Phương Nữ 21/11/1997 Đồng Nai
14 19020260 1523801010104 Nguyễn Nhã Phương Nữ 26/04/1996 Bình Phước
15 19020261 1623402010132 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương
16 19020262 1723102050222 Lê Thị Kim Phượng Nữ 27/12/1999 Tây Ninh
17 19020263 1525106010015 Lê Hoàng Quân Nam 04/04/1997 Bình Dương
18 19020264 1525202010110 Nguyễn Đình Quang Nam 30/06/1997 Đồng Nai
19 19020265 1628501010084 Nguyễn Văn Quý Nam 02/07/1998 Bình Dương
20 19020266 1625801020065 Vũ Văn Quý Nam 22/02/1998 Thanh Hóa
21 19020267 1621402010169 Trần Ngọc Quý Nữ 13/12/1997 Bình Dương
22 19020268 1521402010163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 10/04/1997 Hà Tĩnh
23 19020269 1900000001459 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 14/2/1989 Phú Yên
24 19020270 1521402170005 Đỗ Thị Như Quỳnh Nữ 03/01/1997 Bình Dương
25 19020271 1623403010205 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh Nữ 19/01/1998 Bình Dương
26 19020272 1722202040217 Lê Thảo Quỳnh Nữ 09/06/1998 Bình Dương
27 19020273 1623801010290 Võ Nhân Sâm Nam 04/03/1998 Bình Dương
28 19020274 1728501030027 Lư Tấn Sang Nam 06/09/1999 Bình Dương
29 19020275 1623801010289 Nguyễn Thanh Sang Nam 05/08/1998 Bình Dương
30 19020276 1623801010292 Phạm Huỳnh Hải Sơn Nam 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh
31 19020277 1621402020236 Kỳ Thị Diễm Sương Nữ 02/10/1998 Bình Dương
32 19020278 1623801010297 Lâm Phước Tài Nam 08/11/1998 Cà Mau
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020279 1622202010191 Trần Văn Tâm Nam 02/01/1998 Tây Ninh
2 19020280 1523801010019 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk
3 19020281 1521402180017 Trần Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1996 Bình Dương
4 19020282 1625106010114 Lê Thị Thanh Tâm Nữ 30/05/1998 Bình Phước
5 19020283 1623801010449 Nguyễn Thị Tâm Nữ 20/11/1998 Đắk Lắk
6 19020284 1528501010155 Lê Minh Tân Nam 20/11/1997 Bình Dương
7 19020285 1523801010049 Đỗ Thành Thái Nam 07/02/1996 Tây Ninh
8 19020286 1523401010017 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 22/07/1997 Bình Dương
9 19020287 1523403010168 Ngô Thị Phương Thanh Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
10 19020288 1623801010323 Đoàn Thị Thanh Nữ 19/07/1997 Lâm Đồng
11 19020289 1724401120092 Võ Thị Thanh Nữ 20/03/1998 Thanh Hóa
12 19020290 1521402010029 Vũ Thị Thanh Thanh Nữ 25/06/1996 Bình Phước
13 19020291 1511402190056 Nguyễn Hữu Thành Nam 03/07/1996 Sông Bé
14 19020292 1521402010081 Võ Thị Thao Nữ 24/06/1996 Bình Dương
15 19020293 1521402020210 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 16/05/1997 Bình Phước
16 19020294 1523401010181 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/10/1993 Bình Định
17 19020295 1621402010191 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 17/04/1998 Nghệ An
18 19020296 1622202010216 Trịnh Ngọc Thảo Nữ 17/04/1998 TP. Hồ Chí Minh
19 19020297 1623401010252 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 22/03/1998 Bình Dương
20 19020298 1800000001396 Phan Thị Bích Thảo Nữ 22/11/1997 Bình Định
21 19020299 1723403010250 Hoàng Thị Thảo Nữ 20/08/1999 Bình Dương
22 19020300 1722202010327 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 18/11/1999 Bình Dương
23 19020301 1722202040240 Huỳnh Thanh Thảo Nữ 05/06/1999 Bình Dương
24 19020302 1900000001441 Nguyễn Ngọc Thạo Nam 1990 Trà Vinh
25 19020303 1723403010261 Trần Thị Thi Nữ 09/09/1999 An giang
26 19020304 1523801010324 Lương Anh Thi Nam 02/07/1997 Phú Yên
27 19020305 1625801020082 Trần Khả Thi Nam 20/12/1998 Bình Dương
28 19020306 1624403010058 Vũ Đức Thiện Nam 18/11/1998 Bình Dương
29 19020307 1900000001451 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 16/4/1996 Bình Dương
30 19020308 1621402010201 Thượng Thành Thơ Nữ 20/09/1997 Bình Dương
31 19020309 1327601010072 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương
32 19020310 1723403010264 Hồ Thị Thơm Nữ 01/10/1999 Hà Tĩnh
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020311 1621402010202 Nguyễn Thị Thơm Nữ 15/05/1998 Hà Tĩnh
2 19020312 1528501010177 Nguyễn Thị Thu Nữ 30/10/1997 Nghệ An
3 19020313 1621402010205 Phan Thị Hoài Thu Nữ 14/09/1997 Gia Lai
4 19020314 1823403010089 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 04/11/2000 Bình Phước
5 19020315 1727601010142 Đỗ Anh Thư Nữ 18/03/1999 TP HCM
6 19020316 1623401010278 Đỗ Thị Minh Thư Nữ 19/09/1998 Tiền Giang
7 19020317 1722202010348 Phạm Nguyễn Anh Thư Nữ 27/08/1999 TP. Hồ Chí Minh
8 19020318 1728501030045 Trần Thị Anh Thư Nữ 26/10/1999 Bình Dương
9 19020319 1521401010010 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
10 19020320 1723801010413 Đặng Thanh Thuận Nam 22/11/1999 Bình Dương
11 19020321 1623401010268 Vũ Thị Hòa Thuận Nữ 30/06/1998 Gia Lai
12 19020322 1622202040075 Phan Thị Hoài Thương Nữ 02/01/1998 Bình Phước
13 19020323 1723801010432 Lâm Thị Hoài Thương Nữ 19/05/1999 Đồng Nai
14 19020324 1521402170125 Lê Thị Ngọc Thương Nữ 03/07/1997 Bình Định
15 19020325 1623402010167 Nguyễn Thị Thu Thúy Nữ 02/02/1998 Bình Dương
16 19020326 1800000001431 Trần Thị Thanh Thúy Nữ 15/9/1997 Bình Dương
17 19020327 1800000001428 Trần Thị Diễm Thúy Nữ 17/03/1998 Đồng Tháp
18 19020328 1511402130105 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 23/08/1996 Bình Dương
19 19020329 1622202010226 Lưu Như Thùy Nữ 14/06/1998 Bình Phước
20 19020330 1528501010144 Đặng Thị Thu Thùy Nữ 04/01/1997 Gia Lai
21 19020331 1621402020360 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 25/10/1998 Bình Dương
22 19020332 1521402170129 Phạm Thị Thùy Nữ 05/05/1995 Nghệ An
23 19020333 1800000001402 Nguyễn Ngọc Thủy Nữ 19/9/1997 Bình Dương
24 19020334 1721401010050 Võ Thị Xuân Thủy Nữ 25/08/1999 Bến Tre
25 19020335 1621402010208 Đoàn Thị Xuân Thủy Nữ 30/10/1998 Quảng Ngãi
26 19020336 1621402010210 Nguyễn Thị Thủy Nữ 27/01/1997 Quảng Ngãi
27 19020337 1523401010108 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/12/1997 Đồng Nai
28 19020338 1621402010218 Lê Thị Mai Thy Nữ 02/07/1998 Bình Dương
29 19020339 1823401010462 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 04/09/2000 Bình Dương
30 19020340 1828501010186 Lê Phạm Tiên Nam 14/03/2000 Bình Định
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020341 1728501030055 Hà Cẩm Tiên Nữ 19/07/1999 Bình Dương
2 19020342 1800000001409 Trần Thủy Tiên Nữ 27/8/1997 Bình Dương
3 19020343 1621402010178 Vũ Thị Thủy Tiên Nữ 10/11/1997 Bình Dương
4 19020344 1523403010179 Ngô Thị Thủy Tiên Nữ 26/08/1997 Đồng Nai
5 19020345 1728501010156 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 25/07/1999 Bình Dương
6 19020346 1525106010048 Phạm Minh Tiến Nam 05/06/1997 Bình Dương
7 19020347 1521402020015 Nguyễn Thị Kim Tiển Nữ 09/11/1996 Bình Dương
8 19020348 1900000001468 Nguyễn Trọng Tín Nam 29/5/1994 Bình Dương
9 19020349 1623102050077 Nguyễn Thị Vui Tính Nữ 16/01/1998 Quảng Ngãi
10 19020350 1425106010240 Nguyễn Thị Thanh Tình Nữ 21/07/1996 Bình Phước
11 19020351 1523403010224 Đinh Cẩm Tố Nữ 14/02/1997 Bình Định
12 19020352 1522202010143 Trần Ngọc Trâm Nữ 31/07/1997 Bình Dương
13 19020353 1522202040081 Nguyễn Thị Kiều Trâm Nữ 06/11/1997 Thái Bình
14 19020354 1800000001410 Ngô Thị Huyền Trân Nữ 4/9/1997 Bình Dương
15 19020355 1722202040285 Phùng Bảo Trân Nữ 08/02/1999 Bình Dương
16 19020356 1723801010457 Phạm Thị Bích Trân Nữ 07/10/1999 Bình Dương
17 19020357 1623801010377 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 03/01/1998 Đắk Lắk
18 19020358 1525106010007 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 27/04/1997 Bình Dương
19 19020359 1724401120101 Đinh Thị Trang Nữ 07/07/1999 Thanh hóa
20 19020360 1623801010379 Lã Thị Huyền Trang Nữ 21/01/1998 Lâm Đồng
21 19020361 1621402010221 Đoàn Thị Thùy Trang Nữ 10/07/1998 Bình Dương
22 19020362 1623102050088 Võ Thúy Trang Nữ 31/10/1998 Bình Dương
23 19020363 1523801010335 Trần Thị Trang Nữ 21/03/1995 Hà Tĩnh
24 19020364 1521402170033 Nguyễn Thị Trang Nữ 26/05/1997 Đắk Lắk
25 19020365 1421402170130 Nguyễn Thị Bích Trang Nữ 15/01/1996 Bình Phước
26 19020366 1625801020087 Nguyễn Quốc Triệu Nam 25/08/1998 Bình Dương
27 19020367 1621402180067 Tạ Thịnh Thảo Trinh Nữ 12/06/1997 Bình Dương
28 19020368 1621402020322 Lê Thị Trinh Nữ 18/01/1998 Gia Lai
29 19020369 1722202040288 Lê Thị Hồng Trinh Nữ 08/09/1999 Bình Dương
Danh sách này có 29 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020370 1724401120107 Phan Thị Trinh Nữ 07/10/1999 Bình Dương
2 19020371 1722202040287 Lê Ngọc Phương Trinh Nữ 05/08/1999 TP.Hồ Chí Minh
3 19020372 1621402020329 Trần Thị Phương Trinh Nữ 12/05/1998 Tây Ninh
4 19020373 1210220083 Đỗ Thanh Trúc Nam 25/10/1993 Bình Dương
5 19020374 1722202040290 Nguyễn Thùy Thanh Trúc Nữ 11/09/1999 Bình Dương
6 19020375 1623801010405 Nguyễn Thành Trung Nam 06/11/1998 An Giang
7 19020376 1900000001476 Nguyễn Thành Trung Nam 6/12/1997 Bình Dương
8 19020377 1623801010403 Lê Quốc Trung Nam 29/01/1998 Ninh Thuận
9 19020378 1722202040291 Trần Nhật Trường Nam 29/08/1999 Hậu Giang
10 19020379 1623402010183 Nguyễn Phương Trường Nam 25/08/1998 Bình Dương
11 19020380 1523801010349 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai
12 19020381 1622202040062 Vũ Thị Cẩm Nữ 01/03/1998 Bình Dương
13 19020382 1623401010349 Nguyễn Ngọc Nam 30/9/1998 Bình Dương
14 19020383 1728501030050 Trần Thị Anh Nữ 24/10/1998 Tiền Giang
15 19020384 1523403010165 Phan Thị Nữ 17/11/1996 Hà Tĩnh
16 19020385 1511402010006 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 08/08/1997 Bình Dương
17 19020386 1221210043 Nguyễn Lê Tuấn Nam 04/06/1994 Bình Dương
18 19020387 1523801010221 Ngô Minh Tuấn Nam 10/08/1997 Quảng Bình
19 19020388 1900000001470 Phạm Văn Tùng Nam 30/4/1982 Thái Bình
20 19020389 1621402010189 Nguyễn Thị Thắm Tươi Nữ 17/02/1998 Bình Dương
21 19020390 1220410027 Nguyễn Bảo Tường Nam 15/08/1994 Kon Tum
22 19020391 1621402010179 Lê Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 29/08/1998 Bình Dương
23 19020392 1621402170084 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ 23/09/1998 Tây Ninh
24 19020393 1621402010183 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 09/04/1998 Đắk Lắk
25 19020394 1900000001465 Đỗ Thanh Tuyền Nữ 15/12/1983 Bình Dương
26 19020395 1528501010020 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 09/11/1997 Bình Dương
27 19020396 1521402020047 Lê Ngọc Tuyết Nữ 04/02/1997 Bình Dương
28 19020397 1521402010022 Võ Thị Tuyết Nữ 24/06/1997 Bình Thuận
29 19020398 1523402010035 Phạm Thị Phương Uyên Nữ 15/10/1997 Bình Dương
30 19020399 1800000001430 Nguyễn Thị Hồng Uyên Nữ 26/1/1998 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19020400 1823403010010 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 11/12/2000 Hà Nam
2 19020401 1721401010054 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 07/03/1998 Bình Dương
3 19020402 1800000001398 Trần Thị Thùy Vân Nữ 4/8/1997 Quảng Ngãi
4 19020403 1621402020340 Lê Thị Vân Nữ 06/09/1998 Thanh Hóa
5 19020404 1722202040292 Nguyễn Đức Văn Nam 10/09/1999 Bắc Giang
6 19020405 1511402010085 Trượng Thị Bích Vang Nữ 26/08/1994 Ninh Thuận
7 19020406 1622202010282 Phan Tường Vi Nữ 19/10/1998 Đồng Tháp
8 19020407 1624403010067 Trần Thúy Vi Nữ 22/07/1998 Quảng Ngãi
9 19020408 1621402020343 Nguyễn Ngọc Tường Vi Nữ 18/08/1998 Bình Dương
10 19020409 1800000001397 Nguyễn Thúy Vi Nữ 10/04/1997 Bình Định
11 19020410 1722202040295 Tô Nguyễn Tường Vi Nữ 20/11/1999 Bình Thuận
12 19020411 1623801010416 Hoàng Việt Nam 03/09/1997 Bình Phước
13 19020412 1621402010258 Nguyễn Thị Việt Nữ 06/02/1998 Thanh Hóa
14 19020413 1523403010199 Lương Thế Vinh Nam 17/09/1997 Bình Dương
15 19020414 1900000001466 Hoàng Quang Vinh Nam 27/2/1975 Hà Nội
16 19020415 1523402010133 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương
17 19020416 1521402180041 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước
18 19020417 1723801010478 Hồ Thị Vy Nữ 16/09/1999 Kon Tum
19 19020418 1523401010178 Nguyễn Thị Thúy Vy Nữ 17/02/1997 Tp. Hồ Chí Minh
20 19020419 1722202010396 Đinh Hạ Vy Nữ 24/06/1999 Bình Thuận
21 19020420 1728501030039 Nguyễn Ngọc Thúy Vy Nữ 22/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
22 19020421 1623801010426 Trương Bảo Xuyên Nam 17/05/1997 Cà Mau
23 19020422 1723102050337 Nguyễn Thị Kim Xuyến Nữ 15/04/1999 Ninh Thuận
24 19020423 1724401120115 Hà Thị Ý Nữ 19/08/1999 Quảng Ngãi
25 19020424 1523403010218 Phó Mỹ Ý Nữ 09/09/1997 An Giang
26 19020425 1623403010305 Lê Thị Yên Nữ 08/06/1998 Thừa Thiên Huế
27 19020426 1623401010331 Phạm Thị Oanh Yến Nữ 20/09/1998 Bình Định
28 19020427 1723801010487 Dương Thị Hải Yến Nữ 02/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
29 19020428 1623401010329 Ngô Thị Hải Yến Nữ 23/11/1998 Phú Yên
30 19020429 1723102050340 Trình Ngọc Yến Nữ 13/07/1999 Ninh Thuận
Danh sách này có 30 thí sinh.



watch_later
04/03/2019 15:45:18  
visibility
 938