Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 19011 Ngày 19 tháng 01 năm 2019

  1. Từ ngày 14/01/2019 đến hết ngày 18/01/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011001 1524403010120 Trịnh Gia Ái Nữ 14/07/1997 Bình Dương
2 19011002 1523801010001 Đỗ Văn An Nam 15/08/1996 Đắk Lắk
3 19011003 1522202040056 Lưu Thị Thanh An Nữ 01/02/1997 Bình Dương
4 19011004 1522202010231 Nguyễn Huỳnh Tường An Nữ 12/10/1997 Bình Dương
5 19011005 1524401120149 Nguyễn Ngọc Minh An Nữ 17/09/1997 Tp. Hồ Chí Minh
6 19011006 1521401010016 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 21/09/1997 Bình Dương
7 19011007 1625202010007 Tạ Quang Anh Nam 15/07/1998 Hà Nội
8 19011008 1524401120064 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 06/01/1997 Bình Dương
9 19011009 1521402010097 Đào Thị Lan Anh Nữ 17/09/1997 Bình Phước
10 19011010 1623403010004 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 24/03/1998 Bình Dương
11 19011011 1622202010020 Trịnh Thị Nguyệt Ánh Nữ 21/02/1998 Tây Ninh
12 19011012 1623402010249 Nguyễn Thị Ánh Nữ 29/9/1996 Bình Phước
13 19011013 1521402020148 Hoàng Ngọc Ánh Nữ 05/12/1997 Đắk Lắk
14 19011014 1523401010205 Luyện Văn Bắc Nam 01/12/1997 Bắc Giang
15 19011015 1521401010094 Bùi Thanh Bảo Nam 01/11/1997 Tiền Giang
16 19011016 1523801010044 Trần Trí Bảo Nam 09/05/1996 Bình Dương
17 19011017 1522202010254 Nguyễn Đình Bảo Nam 10/03/1997 Nghệ An
18 19011018 1525106010060 Đỗ Thanh Bình Nam 08/01/1997 Bình Dương
19 19011019 1625106010012 Lê Hoàng Cầu Nam 03/04/1998 TP HCM
Danh sách này có 19 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011020 1521401010074 Nguyễn Thị Phạm Thanh Châu Nữ 02/08/1996 Quảng Nam
2 19011021 1525801050060 Cao Kim Chi Nữ 24/06/1997 Bình Dương
3 19011022 1425801050003 Nguyễn Sỹ Chức Nam 11/03/1996 Lâm Đồng
4 19011023 1425202010148 Vũ Minh Cường Nam 11/08/1996 Bình Dương
5 19011024 1621402180010 Nguyễn Tấn Cường Nam 15/10/1998 Bình Dương
6 19011025 1625202010026 Trần Gia Cường Nam 16/07/1998 Tây Ninh
7 19011026 1525802080011 Lê Văn Cường Nam 07/12/1997 Bình Dương
8 19011027 1523403010120 Trần Thị Bích Đào Nữ 10/09/1997 Ninh Bình
9 19011028 1521401010033 Phạm Thị Hồng Đào Nữ 19/06/1996 Bình Dương
10 19011029 1523801010262 Nguyễn Tiến Đạt Nam 23/10/1997 Đắk Lắk
11 19011030 1525106010094 Trần Ngọc Diễm Nữ 29/08/1997 Bình Dương
12 19011031 1521402170161 Huỳnh Thị Hồng Diễm Nữ 20/03/1996 Bình Dương
13 19011032 1525106010104 Trần Thị Kiều Diễm Nữ 10/12/1997 Tiền Giang
14 19011033 1623102050010 Bùi Thị Ngọc Diễm Nữ 05/08/1998 Bình Dương
15 19011034 1521402020266 Từ Thị Thanh Diệu Nữ 24/02/1996 Bình Định
16 19011035 1524401120069 Nguyễn Xuân Đông Nam 12/05/1997 Đồng Nai
17 19011036 1523402010193 Nguyễn Hữu Minh Đức Nam 18/09/1996 Nghệ An
18 19011037 1623801010074 Nguyễn Thiên Đức Nam 03/11/1998 Hà Nội
19 19011038 1523402010181 Phạm Văn Đức Nam 20/11/1997 Thanh Hóa
20 19011039 1523401010137 Trần Thị Mỹ Dung Nữ 09/10/1997 Bình Dương
21 19011040 1321402020045 Nguyễn Thị Thanh Dung Nữ 15/07/1994 TP. Hồ Chí Minh
22 19011041 1421402010214 Mai Thị Dung Nữ 21/9/1995 Thanh Hóa
23 19011042 1523401010139 Hoàng Thị Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
24 19011043 1525202010002 Nguyễn Văn Dũng Nam 12/02/1997 Bình Định
25 19011044 1621402180012 Đỗ Minh Dũng Nam 29/05/1995 Bình Dương
26 19011045 1522202010046 Vũ Thị Thùy Dương Nữ 02/10/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
27 19011046 1524401120099 Trương Thị Thùy Dương Nữ 27/02/1997 Bình Dương
28 19011047 1623401010366 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 01/06/1998 Bình Phước
29 19011048 1623402010224 Huỳnh Thùy Dương Nữ 24/5/1998 TP. Hồ Chí Minh
30 19011049 1523801010005 Hà Ngọc Dưỡng Nam 26/07/1994 Thanh Hóa
31 19011050 1523801010254 Nguyễn Khương Duy Nam 03/03/1996 Đồng Nai
32 19011051 1625106010022 Nguyễn Minh Duy Nam 08/10/1998 Bình Dương
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011052 1523401010092 Phạm Thị Ngọc Duyên Nữ 07/04/1997 Bình Dương
2 19011053 1522202010183 Nguyễn An Phương Duyên Nữ 23/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
3 19011054 1521402010172 Nguyễn Thị Thanh Giang Nữ 20/07/1997 Tp.Hồ Chí Minh
4 19011055 1521402020065 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 02/06/1997 Phú Thọ
5 19011056 1623801010077 Nguyễn Thị Giang Nữ 12/07/1996 Kon Tum
6 19011057 1523403010133 Nguyễn Thị Nữ 16/03/1997 Bình Dương
7 19011058 1523401010179 Trần Thị Thu Nữ 07/09/1996 Bình Dương
8 19011059 1524401120084 Võ Thị Ngọc Nữ 31/08/1997 Bình Dương
9 19011060 1524403010112 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 17/10/1997 Bình Dương
10 19011061 1522202040086 Đinh Thị Thu Nữ 15/10/1997 Quảng Bình
11 19011062 1625106010034 Nguyễn Thị Thanh Nữ 30/01/1998 Bình Phước
12 19011063 1522202010203 Nguyễn Phạm Ngọc Nữ 10/06/1997 Bình Dương
13 19011064 1525202010147 Nguyễn Văn Hải Nam 16/09/1997 Bình Dương
14 19011065 1623102050117 Nguyễn Văn Hải Nam 02/02/1998 Đắk Lắk
15 19011066 1623401010337 Vũ Ngọc Hải Nam 9/12/1998 Ninh Bình
16 19011067 1522202010010 Nguyễn Huệ Hoài Hân Nữ 22/08/1997 Bình Thuận
17 19011068 1522202010241 Thái Thị Diễm Hằng Nữ 26/07/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
18 19011069 1521402010181 Lê Thị Thúy Hằng Nữ 05/03/1997 Long An
19 19011070 1521402180102 Phạm Thị Thanh Hằng Nữ 23/03/1997 Bình Dương
20 19011071 1625202010070 Nguyễn Phi Hào Nam 10/02/1998 Bình Dương
21 19011072 1625106010167 Phạm Quốc Hào Nam 10/4/1998 Bình Dương
22 19011073 1625106010039 Nguyễn Mai Hoàng Hão Nam 03/12/1998 Tây Ninh
23 19011074 1623801010094 Lý Như Hảo Nữ 13/03/1998 Kiên Giang
24 19011075 1521402020045 Nguyễn Thị Như Hảo Nữ 22/12/1997 Bình Phước
25 19011076 1523402010158 Nguyễn Thị Hiền Nữ 08/08/1997 Hà Tĩnh
26 19011077 1523401010016 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 16/01/1997 Bình Dương
27 19011078 1525801050047 Lê Thị Thu Hiền Nữ 27/10/1997 Thanh Hóa
28 19011079 1325202010031 La Tấn Hiển Nam 06/03/1993 Bình Dương
29 19011080 1623801010113 Nguyễn Huy Hiệp Nam 03/10/1998 Bình Dương
30 19011081 1528501010058 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu Nữ 15/02/1996 Bình Dương
31 19011082 1625202010083 Nguyễn Trung Hiếu Nam 25/02/1998 Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011083 1625202010081 Nguyễn Lê Hiếu Nam 12/01/1998 Ninh Thuận
2 19011084 1423801010387 Phan Danh Hiệu Nam 30/05/1995 Lâm Đồng
3 19011085 1521402020056 Đinh Thị Phương Hoa Nữ 15/10/1996 Bình Dương
4 19011086 1623403010082 Tô Thị Hoa Nữ 17/04/1998 Gia Lai
5 19011087 1621402020086 Phan Thị Thanh Hoa Nữ 08/03/1998 Hà Tĩnh
6 19011088 1623801010116 Nguyễn Thị Hoa Nữ 05/05/1998 Bình Phước
7 19011089 1525801050044 Phạm Như Hóa Nam 14/07/1997 Bình Dương
8 19011090 1722202040067 Nguyễn Thị Hòa Nữ 01/05/1999 Hà Tĩnh
9 19011091 1621402020088 Đỗ Thị Hòa Nữ 01/09/1998 Đắk Lắk
10 19011092 1623801010120 Nguyễn Thị Hòa Nữ 16/12/1998 Quảng Bình
11 19011093 1525202010111 Phạm Minh Hoàng Nam 11/10/1997 Bình Dương
12 19011094 1324403010032 Ngô Văn Hoàng Nam 02/02/1995 Ninh Thuận
13 19011095 1623801010133 Phan Thị Thu Hồng Nữ 09/04/1997 Ninh Thuận
14 19011096 1522202040060 Nguyễn Kim Hồng Nữ 13/07/1997 Bình Dương
15 19011097 1523801010309 Rơ Châm H'Pruk Nữ 03/11/1997 Gia Lai
16 19011098 1624401020013 Lê Thị Ngọc Huệ Nữ 15/01/1998 Bình Dương
17 19011099 1621402020094 Nguyễn Thị Thanh Kim Huệ Nữ 11/04/1998 Bình Dương
18 19011100 1623403010094 Phan Thị Huệ Nữ 23/02/1998 Hải Dương
19 19011101 1623402010045 Lê Thị Huệ Nữ 14/01/1998 Bình Phước
20 19011102 1625202010097 Phạm Minh Hùng Nam 04/01/1998 Bình Dương
21 19011103 1625202010096 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 16/08/1998 Bình Dương
22 19011104 1524403010117 Trần Xuân Hùng Nam 22/06/1997 Bình Phước
23 19011105 1522202010239 Lê Thị Hương Nữ 10/05/1997 Thanh Hóa
24 19011106 1523402010060 Phạm Thị Thanh Hương Nữ 12/11/1997 Bình Dương
25 19011107 1623801010433 Nguyễn Thị Hương Nữ 19/7/1998 Bình Phước
26 19011108 1621402020111 Vũ Thị Hương Nữ 04/09/1996 Sông Bé
27 19011109 1523403010138 Đặng Thị Lan Hương Nữ 29/08/1997 Hà Nam
28 19011110 1523801010010 Nguyễn Đặng Thanh Hương Nữ 27/10/1997 Bình Định
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011111 1621402020108 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 01/01/1997 Bình Dương
2 19011112 1523403010027 Hà Ngọc Hương Nữ 05/10/1997 Cần Thơ
3 19011113 1625106010050 Phạm Thị Lan Hương Nữ 28/04/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 19011114 1621402020110 Phạm Lê Diệu Hương Nữ 04/04/1998 Bình Thuận
5 19011115 1522202040001 Nguyễn Tuấn Huy Nam 19/11/1997 Gia Lai
6 19011116 1324401120153 Trần Quốc Huy Nam 14/10/1995 Bình Dương
7 19011117 1325801020067 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 29/05/1994 Tp.Hồ Chí Minh
8 19011118 1621402020097 Lương Thị Huyền Nữ 18/12/1997 Bắc Giang
9 19011119 1722202040079 Nguyễn Thị Khánh Huyền Nữ 26/02/1999 Hà Tĩnh
10 19011120 1524401120068 Ngô Như Huỳnh Nữ 12/04/1997 Bình Dương
11 19011121 1220410013 Trương Vĩnh Kha Nam 04/11/1994 Tp. Hồ Chí Minh
12 19011122 1522202010244 Đinh Nguyễn Bảo Kha Nam 01/11/1997 Bình Dương
13 19011123 1525202010025 Thái Minh Khải Nam 26/08/1997 Tp.Hồ Chí Minh
14 19011124 1523801010305 Phạm Thị Bảo Khanh Nữ 20/12/1997 Phú Yên
15 19011125 1625106010054 Nguyễn Duy Khánh Nam 28/05/1998 Bình Dương
16 19011126 1623401010343 Hoàng Thị Khuyên Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa
17 19011127 1621401010019 Nguyễn Thị Thúy Kiều Nữ 17/01/1998 Tp. Hồ Chí Minh
18 19011128 1625106010053 Trần Thị Thúy Kiều Nữ 20/06/1998 Bình Định
19 19011129 1623401010097 Tạ Thị Oanh Kiều Nữ 04/04/1998 Bình Dương
20 19011130 1523801010035 Cao Trần Hồng Kim Nữ 04/04/1997 Bình Dương
21 19011131 1521402020239 Quảng Thị Kim Lài Nữ 05/10/1997 Ninh Thuận
22 19011132 1522202040049 Nguyễn Thanh Lam Nữ 16/11/1997 Bình Dương
23 19011133 1623403010108 Nguyễn Thị Thanh Lam Nữ 02/04/1998 Bình Dương
24 19011134 1523402010187 Nguyễn Phúc Lâm Nam 20/03/1997 Bình Dương
Danh sách này có 24 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011135 1723801010514 Thị Lan Nữ 11/01/1998 Đắk Nông
2 19011136 1621402170039 Lưu Thị Ly Lan Nữ 12/12/1996 Ninh Thuận
3 19011137 1522202040072 Đặng Thị Hồng Lan Nữ 01/11/1995 Tây Ninh
4 19011138 1521402170032 Hoàng Thị Lan Nữ 20/08/1997 Thanh Hóa
5 19011139 1323401010056 ĐặngThị Mỹ Lệ Nữ 07/10/1995 Bình Dương
6 19011140 1621402010086 Bùi Thị Mỹ Lệ Nữ 18/08/1998 Bình Dương
7 19011141 1621402020123 Nguyễn Thị Bảo Lệ Nữ 11/11/1998 Bình Dương
8 19011142 1625106010060 Trần Thị Xuân Lệ Nữ 05/05/1998 Bình Định
9 19011143 1521402020192 Nguyễn Thị Ngọc Lệ Nữ 14/11/1997 Bình Phước
10 19011144 1422202040166 Cao Thị Liên Nữ 20/04/1995 Hưng Yên
11 19011145 1621402020126 Trần Ngọc Liên Nữ 16/12/1998 Bình Dương
12 19011146 1522202010220 Bùi Thị Liên Nữ 23/01/1997 Thanh Hóa
13 19011147 1522202040017 Trần Thị Kim Liên Nữ 26/02/1997 Bình Dương
14 19011148 1523402010033 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 10/01/1997 Bình Dương
15 19011149 1524401120020 Lê Thị Hoàng Linh Nữ 25/04/1997 Bình Dương
16 19011150 1523401010042 Phạm Thùy Linh Nữ 18/05/1997 Cà Mau
17 19011151 1521402020110 Phan Thị Linh Nữ 25/09/1997 Nghệ An
18 19011152 1521402020076 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 21/11/1997 Bình Dương
19 19011153 1523801010081 Phạm Thị Linh Nữ 01/03/1997 Thái Bình
20 19011154 1623403010119 Ninh Hoàng Thuý Linh Nữ 27/11/1998 Bình Dương
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011155 1623401010117 Nguyễn Thị Trúc Linh Nữ 21/11/1998 Bình Dương
2 19011156 1625106010061 Bùi Thị Linh Nữ 28/08/1997 Nam Định
3 19011157 1623403010115 Đồng Thị Mỹ Linh Nữ 28/06/1998 Bình Phước
4 19011158 1623801010191 Nguyễn Thị Ngọc Linh Nữ 21/02/1997 Long An
5 19011159 1525802080031 Huỳnh Khánh Linh Nam 21/01/1997 Đồng Nai
6 19011160 1621402020129 Hồ Thị Linh Nữ 22/06/1998 Nghệ An
7 19011161 1522202040073 Trần Thị Linh Nữ 06/10/1997 Thanh Hóa
8 19011162 1525106010109 Hồ Đặng Khánh Linh Nữ 09/08/1997 Tây Ninh
9 19011163 1521402170090 Nguyễn Hoài Linh Nữ 23/09/1997 Bình Dương
10 19011164 1523402010195 Nguyễn Vân Khánh Linh Nữ 02/02/1997 Bình Phước
11 19011165 1523402010157 Chu Ngọc Thùy Linh Nữ 13/02/1997 Phú Yên
12 19011166 1623801010187 Bồ Thị Thùy Linh Nữ 29/07/1998 Bình Dương
13 19011167 1623403010132 Phạm Nguyễn Phương Loan Nữ 08/05/1998 Bình Dương
14 19011168 1523401010019 Đinh Hoàng Long Nam 05/06/1997 TP. Hồ Chí Minh
15 19011169 1523402010200 Lê Thành Luân Nam 02/03/1997 Đồng Nai
16 19011170 1523402010010 Lê Thị Lương Nữ 18/10/1997 Bình Dương
17 19011171 1523801010131 Nguyễn Thị Hồng Lựu Nữ 13/09/1996 Đắk Lắk
18 19011172 1522202010222 Hà Thị Thiên Nữ 10/11/1997 Bình Dương
19 19011173 1623401010132 Luyện Thị Mai Nữ 02/04/1998 Gia Lai
20 19011174 1523402010154 Trương Thị Hồng Mai Nữ 24/01/1996 Phú Yên
21 19011175 1522202010133 Dương Thị Khánh Mai Nữ 07/06/1997 Tây Ninh
22 19011176 1625106010070 Huỳnh Thị Trúc Mai Nữ 06/10/1998 Bình Dương
23 19011177 1421401010014 Nguyễn Thị Hoàng Mai Nữ 26/07/1996 Bình Dương
24 19011178 1623403010145 Vũ Thị Thanh Mây Nữ 15/05/1998 Nam Định
25 19011179 1521401010045 Nguyễn Thị Diễm Mi Nữ 01/06/1997 Cần Thơ
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011180 1623801010210 Lữ Thị Diễm Mi Nữ 24/01/1998 Bến Tre
2 19011181 1523801010012 Mai Thị Hồng Minh Nữ 27/01/1997 Gia Lai
3 19011182 1523401010169 Nguyễn Chí Minh Nam 26/12/1996 Bình Phước
4 19011183 1523801010357 Y Dôn Mlô Nam 27/07/1996 Đắk Lắk
5 19011184 1624401120075 Đỗ Thị Ngọc Nữ 28/05/1997 Bình Định
6 19011185 1522202010238 Đỗ Thị Kiều My Nữ 04/01/1997 Thanh Hóa
7 19011186 1521402180038 Dương Thảo My Nữ 15/02/1997 Bình Dương
8 19011187 1523403010166 Trương Tiểu My Nữ 18/02/1997 Bình Định
9 19011188 1521402180082 Hà Thị Nga Nữ 29/05/1997 Đắk Lắk
10 19011189 1522202010085 Lê Thị Hằng Nga Nữ 02/12/1997 Đồng Nai
11 19011190 1525106010016 Lê Thụy Khánh Ngân Nữ 17/10/1997 Bình Dương
12 19011191 1624401120079 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 13/05/1998 Bình Dương
13 19011192 1521402010137 Phạm Kim Ngân Nữ 10/04/1997 Bình Dương
14 19011193 1723801010231 Bồ Thị Thanh Ngân Nữ 10/07/1998 Bình Dương
15 19011194 1623401010148 Biện Thị Kim Ngân Nữ 19/05/1998 Bình Dương
16 19011195 1623801010225 Dương Thị Ngân Nữ 06/03/1998 Cà Mau
17 19011196 1622202010140 Phạm Thị Kim Ngân Nữ 26/10/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 19011197 1622202010135 Lê Thị Thanh Ngân Nữ 08/11/1998 Lâm Đồng
19 19011198 1521402020202 Nguyễn Thị Hải Ngân Nữ 08/12/1997 Lâm Đồng
20 19011199 1521401010071 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 17/02/1997 Bình Dương
21 19011200 1524401120079 Trần Thị Kim Ngân Nữ 18/06/1997 Thừa Thiên Huế
22 19011201 1625802080069 Trần Trọng Nghĩa Nam 22/03/1998 Bình Dương
23 19011202 1622202010147 Trương Mỹ Ngọc Nữ 06/04/1998 Quảng Ngãi
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011203 1523801010100 Nguyễn Thảo Ngọc Nữ 06/03/1997 Bình Dương
2 19011204 1523402010097 Cao Thị Bích Ngọc Nữ 07/01/1996 Quảng Bình
3 19011205 1521402170183 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 26/01/1997 Tây Ninh
4 19011206 1523403010174 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 04/01/1997 Quảng Bình
5 19011207 1621402020180 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 29/06/1996 Đắk Lắk
6 19011208 1523801010014 Lê Thanh Nhã Nam 24/10/1997 Quảng Ngãi
7 19011209 1522202010160 Vương Thanh Nhàn Nữ 02/12/1997 Bình Dương
8 19011210 1523801010130 Nguyễn Thành Nhân Nam 02/08/1997 Bình Dương
9 19011211 1523402010120 Lê Khắc Nhân Nam 28/09/1997 Bình Dương
10 19011212 1621402020194 Nguyễn Thị Dung Nhi Nữ 04/09/1997 Bình Dương
11 19011213 1522202010167 Lê Hoàng Yến Nhi Nữ 24/09/1997 Bình Phước
12 19011214 1625106010087 Nguyễn Thị Tuyết Nhi Nữ 28/07/1998 Bình Dương
13 19011215 1623403010179 Tăng Tiểu Nhi Nữ 02/06/1998 Ninh Thuận
14 19011216 1522202040068 Trần Thị Xuân Nhị Nữ 25/03/1996 Quảng Ngãi
15 19011217 1621402020200 Châu Thị Kim Nho Nữ 16/08/1998 Ninh Thuận
16 19011218 1621402020213 Hồ Thị Ngọc Như Nữ 17/10/1997 Ninh Thuận
17 19011219 1523401010128 Trần Huỳnh Như Nữ 04/10/1997 Bình Dương
18 19011220 1525106010029 Phạm Ngọc Quỳnh Như Nữ 26/06/1997 Bình Dương
19 19011221 1623401010180 Nguyễn Lê Huỳnh Như Nữ 15/01/1998 Đồng Nai
20 19011222 1523401010174 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 02/10/1997 Bình Định
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011223 1524401120093 Bùi Thị Tú Như Nữ 04/11/1997 Bình Dương
2 19011224 1521402010003 Trương Thị Hoài Nhung Nữ 10/05/1997 Thừa Thiên Huế
3 19011225 1623401010175 Lê Hồng Tuyết Nhung Nữ 01/12/1998 Bình Phước
4 19011226 1622202010161 Trần Thị Mỹ Nhung Nữ 11/03/1998 Ninh Thuận
5 19011227 1624401120088 Nguyễn Hoàng Tuyết Nhung Nữ 14/01/1998 TP. Hồ Chí Minh
6 19011228 1523403010085 Phùng Minh Nhựt Nam 02/05/1997 Bình Dương
7 19011229 1621402020158 Âu Thị Tuyết Ninh Nữ 12/02/1998 Bình Định
8 19011230 1522202010136 Lê Thị Ninh Nữ 11/08/1997 Thái Bình
9 19011231 1521402010038 Thạch Thị Kim Oanh Nữ 15/09/1995 Bình Dương
10 19011232 1623402010121 Bùi Thị Kiều Oanh Nữ 09/05/1998 Phú Yên
11 19011233 1523403010181 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 04/09/1997 Thừa Thiên Huế
12 19011234 1522202040033 Nguyễn Hoàng Oanh Nữ 25/06/1997 Bình Dương
13 19011235 1521402010131 Lê Thị Châu Pha Nữ 05/03/1997 TP. Hồ Chí Minh
14 19011236 1522202010081 Đỗ Thị Châu Pha Nữ 10/07/1997 Bình Dương
15 19011237 1421401010192 Nguyễn Thị Hồng Phấn Nữ 12/11/1996 Phú Yên
16 19011238 1521402180008 Huỳnh Thành Phát Nam 11/12/1997 Bình Dương
17 19011239 1623401010189 Thái Tiến Phát Nam 24/11/1997 Khánh Hòa
18 19011240 1523403010091 Võ Thị Vương Phi Nữ 21/11/1997 Bình Dương
19 19011241 1625202010178 Đinh Văn Phi Nam 29/03/1998 Nam Định
Danh sách này có 19 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011242 1625202010184 Nguyễn Thanh Phong Nam 06/12/1997 Bình Dương
2 19011243 1623401010191 Lê Thanh Phong Nam 09/09/1998 Bình Dương
3 19011244 1523801010058 Nguyễn Ngọc Thiên Phú Nữ 20/11/1997 Bình Dương
4 19011245 1521402170048 Nguyễn Thiên Phúc Nam 01/05/1996 Bình Dương
5 19011246 1521401010106 Vi Văn Phước Nam 27/09/1996 Bình Dương
6 19011247 1522202010234 Đoàn Văn Phước Nam 11/12/1997 Bình Dương
7 19011248 1523801010199 Nguyễn Thị Quế Phương Nữ 26/07/1997 Bình Dương
8 19011249 1523801010129 Trượng Thị Ái Phương Nữ 02/02/1997 Ninh Thuận
9 19011250 1622202010172 Huỳnh Thị Thanh Phương Nữ 24/03/1998 Bình Dương
10 19011251 1623401010194 Đinh Thị Hồng Phương Nữ 29/08/1998 Bình Dương
11 19011252 1523403010119 Võ Thảo Phương Nữ 10/04/1995 Sông Bé
12 19011253 1623401010198 Lê Thị Bích Phượng Nữ 16/05/1998 Bình Phước
13 19011254 1423401010139 Phạm Thị Mỹ Phượng Nữ 22/10/1996 Bình Phước
14 19011255 1521402020063 Cao Thị Hồng Phượng Nữ 02/01/1997 Đồng Nai
15 19011256 1525202010086 Nguyễn Hửu Quang Nam 28/02/1997 Đồng Nai
16 19011257 1623402010133 Phạm Minh Quang Nam 18/04/1998 Đồng Tháp
17 19011258 1523403010192 Lê Thị Ngọc Quí Nữ 28/09/1997 Đồng Tháp
18 19011259 1623102050071 Nguyễn Thanh Quy Nam 08/10/1998 Bến Tre
19 19011260 1621402010171 Nguyễn Thị Lệ Quyên Nữ 04/03/1997 Bình Phước
20 19011261 1622202010180 Lê Thị Quyên Nữ 02/02/1998 Gia Lai
21 19011262 1525106010008 Trần Minh Quyền Nam 27/03/1997 Bình Dương
22 19011263 1525106010072 Hồ Thụy Phương Quỳnh Nữ 09/07/1997 Bình Dương
23 19011264 1523801010230 Nguyễn Ngọc Thúy Quỳnh Nữ 24/08/1997 Bình Dương
24 19011265 1621402020234 Nguyễn Bảo Ngọc Xuân Quỳnh Nữ 09/01/1998 Bình Dương
25 19011266 1528501010079 Trương Thái Như Quỳnh Nữ 19/03/1997 Bình Dương
26 19011267 1521402180075 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 20/03/1997 Bình Thuận
27 19011268 1523402010153 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 06/04/1997 Bến Tre
28 19011269 1521402170173 Trần Bảo Phương Quỳnh Nữ 09/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
29 19011270 1325202010061 Nguyễn Văn Sâm Nam 13/11/1995 Bình Dương
30 19011271 1623401010206 Nguyễn Sinh Sang Nam 25/11/1998 Bình Dương
31 19011272 1523801010046 Phan Tuấn Sang Nam 27/09/1997 Bình Dương
32 19011273 1623402010139 Huỳnh Văn Nam 06/12/1998 Vĩnh Long
Danh sách này có 32 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011274 1625202010208 Hồ Sĩ Sơn Nam 10/01/1998 Quảng Trị
2 19011275 1423801010162 Dương Hồng Sơn Nam 24/04/1996 Đắk Lắk
3 19011276 1425106010046 Nguyễn Ngân Sơn Nam 09/07/1994 Bình Dương
4 19011277 1623401010209 Nguyễn Thái Sơn Nam 10/01/1998 Trà Vinh
5 19011278 1525802080012 Nguyễn Trường Sơn Nam 30/10/1997 Bình Dương
6 19011279 1524401120128 Nguyễn Thị Sương Nữ 19/02/1997 Bình Định
7 19011280 1523801010341 Nguyễn Thị Thu Sương Nữ 25/09/1996 Quảng Nam
8 19011281 1623801010299 Nguyễn Thị Ngọc Tài Nữ 15/08/1998 Bình Dương
9 19011282 1523402010186 Nguyễn Vũ Thành Tài Nam 22/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
10 19011283 1525802080038 Nguyễn Thái Nhật Tâm Nam 04/12/1997 Bình Dương
11 19011284 1523801010325 Nguyễn Thị Kim Tân Nữ 04/04/1996 Đồng Nai
12 19011285 1521402010149 Lê Thị Thắm Nữ 10/10/1996 Hà Tĩnh
13 19011286 1623402010158 Đinh Thị Thắm Nữ 01/09/1998 Nghệ An
14 19011287 1523801010362 Phạm Thị Thang Nữ 10/05/1996 Quảng Ngãi
15 19011288 1425802080177 Nguyễn Đức Thắng Nam 23/11/1996 TP. Hồ Chí Minh
16 19011289 1525106010040 Nguyễn Phương Thanh Nữ 01/09/1997 Bình Dương
17 19011290 1421402180074 Hồ Thị Kim Thanh Nữ 29/10/1996 TP. Hồ Chí Minh
18 19011291 1624202030008 Vũ Thị Thu Thanh Nữ 14/09/1998 Thanh Hóa
19 19011292 1423402010147 Bùi Thị Thanh Nữ 20/11/1996 Thanh Hóa
20 19011293 1623401010245 Trần Thị Ngọc Thanh Nữ 21/10/1998 Bình Dương
21 19011294 1524401120065 Lê Đào Thiên Thanh Nữ 14/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
22 19011295 1425202010101 Nguyễn Minh Thành Nam 08/10/1996 Bình Phước
23 19011296 1425202010102 La Văn Thào Nam 04/02/1996 Cao Bằng
24 19011297 1522202010205 Vũ Thị Thu Thảo Nữ 26/09/1996 Sông Bé
25 19011298 1524401120077 Nguyễn Thị Huyền Thảo Nữ 03/10/1997 Nghệ An
26 19011299 1522202010245 Nguyễn Đặng Thanh Thảo Nữ 22/06/1996 Bình Phước
27 19011300 1528501010044 Trần Thị Thu Thảo Nữ 05/12/1997 Bình Dương
28 19011301 1623402010157 Trần Phương Thảo Nữ 01/05/1998 TP. Hồ Chí Minh
29 19011302 1621401010044 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 21/04/1998 Bình Dương
30 19011303 1800000001424 Thái Trương Hương Thảo Nữ 16/10/1987 Bình Dương
31 19011304 1523402010191 Đỗ Thị Phương Thảo Nữ 03/09/1997 Bình Phước
Danh sách này có 31 thí sinh.


Ca 4
Giờ thi: 15:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011305 1523401010138 Lê Huỳnh Diệu Thảo Nữ 19/09/1997 Bình Dương
2 19011306 1523402010201 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 15/10/1997 Vũng Tàu
3 19011307 1621402020263 Nguyễn Thị Mai Thảo Nữ 13/01/1998 Lâm Đồng
4 19011308 1621402020270 Trương Thị Lệ Thảo Nữ 13/05/1997 Bình Phước
5 19011309 1624401120132 Phạm Thị Thanh Thảo Nữ 08/03/1998 Tp. Hồ Chí Minh
6 19011310 1621402020268 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 05/02/1997 Lâm Đồng
7 19011311 1623801010329 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 07/05/1998 Bình Phước
8 19011312 1423403010184 Đặng Thu Thảo Nữ 01/08/1996 Bình Phước
9 19011313 1523401010032 Nguyễn Văn Thêm Nam 03/08/1997 An Giang
10 19011314 1522202010042 Huỳnh Khánh Thi Nữ 29/09/1997 Bình Dương
11 19011315 1523801010238 Lê Thị Hoàng Thiện Nữ 17/08/1997 Bình Dương
12 19011316 1525801050037 Ngô Hoàng Thơ Nữ 22/06/1997 Bình Dương
13 19011317 1521402010200 Lê Thị Kim Thoa Nữ 02/02/1997 Gia Lai
14 19011318 1521402170138 Nguyễn Anh Thoa Nữ 12/01/1997 Bình Dương
15 19011319 1521402180043 Nguyễn Thị Thời Nữ 13/08/1997 Phú Thọ
16 19011320 1522202040070 Nguyễn Thị Thơm Nữ 25/11/1997 Nghệ An
17 19011321 1522202010026 Thái Ngọc Thu Nữ 07/02/1997 Bình Dương
18 19011322 1623402010160 Nguyễn Thị Hoài Thu Nữ 04/03/1998 Đắk Lắk
19 19011323 1523402010016 Nguyễn Thị Linh Thu Nữ 25/10/1997 Bình Dương
20 19011324 1621402020277 Lư Ngọc Thu Nữ 04/02/1998 Bình Dương
21 19011325 1523401010196 Vũ Thị Yến Thu Nữ 14/03/1997 Bình Dương
22 19011326 1623801010361 Đào Vũ Anh Thư Nữ 14/04/1998 Bình Phước
23 19011327 1623401010279 Nguyễn Thị Ánh Thư Nữ 06/11/1998 Bến Tre
24 19011328 1622202040072 Nguyễn Kiều Minh Thư Nữ 28/06/1998 Bình Dương
25 19011329 1622202040073 Võ Hoàng Minh Thư Nữ 07/11/1998 Tiền Giang
26 19011330 1623801010364 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 10/06/1998 Bình Dương
27 19011331 1523801010220 Tăng Thị Anh Thư Nữ 05/11/1996 Sông Bé
28 19011332 1522202010247 Võ Thị Anh Thư Nữ 04/03/1997 Bình Dương
Danh sách này có 28 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011333 1522202010150 Phan Thị Thuận Nữ 29/08/1997 Hà Tĩnh
2 19011334 1621401010066 Lê Thị Phương Thương Nữ 27/10/1998 Quảng Ngãi
3 19011335 1523403010006 Bùi Thị Ngọc Thương Nữ 30/08/1997 Bến Tre
4 19011336 1522202010223 Trần Thị Hoài Thương Nữ 09/08/1997 Ninh Thuận
5 19011337 1624401120142 Phan Thị Mỹ Thương Nữ 02/06/1998 Phú Yên
6 19011338 1521402020200 Trần Kim Thương Nữ 15/06/1995 TP. Hồ Chí Minh
7 19011339 1525202010063 Nguyễn Thị Thanh Thuý Nữ 06/06/1997 Đăk Lắk
8 19011340 1625106010135 Lê Thị Thúy Nữ 03/08/1998 Bình Dương
9 19011341 1622202040094 Nguyễn Thị Diễm Thúy Nữ 08/06/1996 An Giang
10 19011342 1623801010358 Đàm Mộng Thúy Nữ 01/04/1998 Cần Thơ
11 19011343 1521402020038 Nguyễn Thị Phương Thúy Nữ 11/07/1997 Bình Dương
12 19011344 1521402170147 La Thị Ngọc Thùy Nữ 05/10/1995 Ninh Thuận
13 19011345 1523402010192 Bùi Thị Minh Thùy Nữ 31/03/1997 Thái Bình
14 19011346 1523801010253 Dương Thị Thủy Nữ 18/05/1997 Hà Tĩnh
15 19011347 1523801010082 Trần Thị Thanh Thủy Nữ 15/10/1997 Bình Dương
16 19011348 1423403010091 Vũ Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1996 Bình Phước
17 19011349 1522202010209 Phạm Thị Thủy Nữ 06/08/1996 Bình Phước
18 19011350 1522202010157 Lê Thị Thủy Nữ 26/08/1997 Thanh Hóa
19 19011351 1628501010106 Hoàng Nguyễn Thu Thủy Nữ 13/10/1998 Đắk Lắk
20 19011352 1521402170081 Hoàng Thị Thanh Thủy Nữ 20/01/1996 Bình Dương
21 19011353 1421402010159 Nguyễn Thị Minh Thủy Nữ 07/02/1996 Sông Bé
22 19011354 1625202010267 Đậu Đức Thuyết Nam 10/01/1998 Đắk Lắk
23 19011355 1622202010243 Nguyễn Ngọc Bảo Thy Nữ 26/08/1998 TP. Hồ Chí Minh
24 19011356 1524401120102 Đỗ Thị Uyên Thy Nữ 01/12/1997 Bình Dương
Danh sách này có 24 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011357 1523401010144 Lê Thị Cẩm Tiên Nữ 04/05/1997 Đồng Nai
2 19011358 1522202010242 Phạm Thị Triều Tiên Nữ 22/08/1997 Bình Phước
3 19011359 1522202010213 Văn Thị Cẩm Tiên Nữ 06/11/1997 Bình Dương
4 19011360 1421402020218 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 07/11/1996 Quảng Trị
5 19011361 1623401010220 Trần Hà Yến Tiên Nữ 01/01/1998 Bình Dương
6 19011362 1621402020238 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 09/08/1998 Bình Dương
7 19011363 1523801010061 Lâm Thị Cẩm Tiên Nữ 17/10/1997 Bình Dương
8 19011364 1523403010098 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 30/10/1997 Bình Dương
9 19011365 1521402180016 Huỳnh Thị Thùy Tiên Nữ 02/08/1996 Bình Dương
10 19011366 1528501010124 Phan Thị Minh Tiến Nữ 27/10/1997 Bình Dương
11 19011367 1621401010039 Trần Thị Tiển Nữ 05/12/1998 Bình Dương
12 19011368 1625202010221 Lê Hữu Tiếng Nam 08/02/1998 Bình Phước
13 19011369 1623401010226 Đỗ Thanh Tính Nam 17/10/1998 Đắk Lắk
14 19011370 1521402010052 Lý Thị Thanh Trà Nữ 15/01/1997 Bến Tre
15 19011371 1156010083 Phạm Thị Trâm Nữ 23/09/1991 Thanh Hóa
16 19011372 1521402020059 Não Nữ Thẩm Thủy Trâm Nữ 10/02/1997 Ninh Thuận
17 19011373 1621402020317 Nguyễn Ngọc Mai Trâm Nữ 07/08/1998 Bình Dương
18 19011374 1622202010262 Lê Phan Huỳnh Trâm Nữ 02/11/1998 Tây Ninh
19 19011375 1521402170051 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 11/05/1997 Bình Dương
20 19011376 1424403010128 Lê Thị Trâm Nữ 03/04/1996 Thanh Hóa
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011377 1622202010259 Bùi Ngọc Trâm Nữ 09/09/1998 Bình Dương
2 19011378 1421402180138 Nguyễn Huỳnh Trâm Nữ 15/09/1995 Bình Dương
3 19011379 1521402020035 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 30/03/1996 Bình Dương
4 19011380 1427601010212 Phạm Thụy Thùy Trâm Nữ 09/03/1995 Bến Tre
5 19011381 1528501010092 Phùng Ngọc Trâm Nữ 18/07/1997 Bình Dương
6 19011382 1521402010147 Hà Thị Thanh Trâm Nữ 02/08/1996 Quảng Ngãi
7 19011383 1521402020130 Đàng Thị Kim Trầm Nữ 04/05/1997 Ninh Thuận
8 19011384 1421402020242 Đàng Thị Thu Trầm Nữ 05/10/1995 Ninh Thuận
9 19011385 1523401010197 Phan Thị Ngọc Trầm Nữ 02/01/1997 Bình Dương
10 19011386 1621402010234 Nguyễn Lệ Ngọc Trầm Nữ 30/03/1998 Đồng Nai
11 19011387 1621402010237 Nguyễn Thị Bảo Trân Nữ 09/07/1998 Bình Dương
12 19011388 1624202030011 Trương Thị Thùy Trang Nữ 03/09/1998 Bình Dương
13 19011389 1422202040167 Nguyễn Thị Trang Nữ 09/08/1995 Nam Định
14 19011390 1621402010230 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/09/1996 Bình Dương
15 19011391 1523403010191 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 02/10/1997 Đồng Tháp
16 19011392 1622202010254 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 27/01/1998 Thái Bình
17 19011393 1621402020306 Lê Ngọc Thanh Trang Nữ 26/10/1998 Bình Dương
18 19011394 1623401010290 Lý Thị Thùy Trang Nữ 29/11/1998 Bình Dương
19 19011395 1623102050089 Vương Linh Trang Nữ 29/11/1998 Bình Dương
20 19011396 1521402020080 Lê Thị Huyền Trang Nữ 16/09/1997 Bình Dương
21 19011397 1624401120146 Lương Thị Thu Trang Nữ 03/02/1997 Hà Nam
22 19011398 1521402020053 Nguyễn Thị Vân Trang Nữ 10/12/1997 Bình Dương
23 19011399 1523401010203 Nguyễn Quốc Trí Nam 19/05/1997 Bình Dương
24 19011400 1521402010018 Nguyễn Thị Thu Trinh Nữ 26/04/1997 Bình Dương
25 19011401 1622202010270 Lê Nguyễn Anh Trinh Nữ 24/03/1998 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011402 1622202040081 Lê Thị Tú Trinh Nữ 23/06/1998 Bình Dương
2 19011403 1621402020325 Nguyễn Thị Thu Trinh Nữ 28/03/1998 Quảng Nam
3 19011404 1523403010087 Nguyễn Trung Trinh Nam 07/01/1997 Bình Định
4 19011405 1621402010240 Lê Thị Tú Trinh Nữ 02/02/1998 Tây Ninh
5 19011406 1523801010307 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 25/06/1995 Bình Định
6 19011407 1623401010299 Nguyễn Lệ Trinh Nữ 20/07/1998 Phú Yên
7 19011408 1624401020042 Phan Thị Thanh Trúc Nữ 28/05/1998 Bình Dương
8 19011409 1521402180071 Huỳnh Thị Ngọc Trúc Nữ 19/08/1997 Bình Dương
9 19011410 1623801010400 Nguyễn Hoàng Nhả Trúc Nữ 14/11/1998 Tp. Hồ Chí Minh
10 19011411 1623102050095 Nguyễn Minh Trung Nam 16/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
11 19011412 1425202010117 Nguyễn Hoài Trung Nam 10/01/1996 Bình Dương
12 19011413 1523403010229 Đỗ Trần Trung Nam 21/09/1997 Bình Phước
13 19011414 1723801010469 Phan Nhật Trường Nam 15/09/1999 Bình Dương
14 19011415 1525801050069 Đinh Minh Trường Nam 23/08/1996 TP HCM
15 19011416 1625202010273 Phạm Thanh Truyện Nam 08/02/1998 Phú Yên
16 19011417 1525801050012 Trương Nguyễn Tuấn Nam 08/07/1997 Bình Dương
17 19011418 1524401120074 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 28/12/1997 Bình Dương
18 19011419 1321402180076 Trương Thị Hoàng Nữ 04/01/1995 Bình Dương
19 19011420 1523801010234 Nguyễn Mạnh Tuấn Nam 28/09/1995 Hải Dương
20 19011421 1528501010069 Trần Vương Thanh Tuyền Nữ 23/12/1997 Bình Dương
21 19011422 1522202040012 Trần Ngọc Thu Tuyền Nữ 16/02/1995 Bình Dương
22 19011423 1521402020032 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 24/05/1997 Bình Dương
23 19011424 1621402010182 Nguyễn Thị Lam Tuyền Nữ 09/07/1998 TP HCM
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011425 1621402020247 Nguyễn Ngọc Tuyền Nữ 09/01/1998 Bình Định
2 19011426 1521402010193 Phạm Thị Mộng Tuyền Nữ 10/10/1997 Tây Ninh
3 19011427 1521402010194 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 10/10/1997 Tây Ninh
4 19011428 1421402170140 Lý Diệu Tuyền Nữ 13/07/1996 Bình Dương
5 19011429 1621402010180 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 26/08/1997 Bình Dương
6 19011430 1521402020154 Bùi Thị Tuyết Nữ 30/08/1996 Thanh Hóa
7 19011431 1621402010186 Lê Thị Ngọc Tuyết Nữ 05/11/1998 Bình Dương
8 19011432 1524401120164 Trần Thị Ngọc Tuyết Nữ 17/01/1996 Long An
9 19011433 1622202040064 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 29/06/1998 Bình Phước
10 19011434 1623401010238 Huỳnh Lanh Ty Nam 24/12/1998 Bình Dương
11 19011435 1521402010019 Nguyễn Thị Ngọc Tỷ Nữ 13/09/1996 Bến Tre
12 19011436 1522202010196 Nguyễn Thanh Tỷ Nữ 24/10/1997 Bình Dương
13 19011437 1524401120109 Hồ Khánh Uyên Nữ 24/12/1997 Bình Dương
14 19011438 1521402020024 Lê Ngọc Thu Uyên Nữ 01/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
15 19011439 1621402010246 Nguyễn Thị Kim Uyên Nữ 28/10/1998 Bình Dương
16 19011440 1324401120194 Nguyễn Thị Mỹ Vân Nữ 20/12/1995 Bến Tre
17 19011441 1621402010248 Đặng Thị Thu Vân Nữ 20/09/1998 Bình Dương
18 19011442 1528501010119 Phạm Thị Thùy Vân Nữ 22/11/1997 Bình Phước
19 19011443 1521402020204 Tô Thị Hồng Văn Nữ 28/03/1997 Khánh Hòa
20 19011444 1521401010046 Nguyễn Thị Tường Vi Nữ 15/06/1997 Tây Ninh
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 5
Giờ thi: 18:30
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19011445 1525106010009 Dương Tường Vi Nữ 28/08/1997 An Giang
2 19011446 1622202010281 Phạm Trần Huyền Vi Nữ 04/09/1998 Gia Lai
3 19011447 1623401010318 Kiều Xuân Viễn Nam 16/11/1998 Tp. Hồ Chí Minh
4 19011448 1523801010228 Lê Minh Việt Nam 03/05/1991 Sông Bé
5 19011449 1523801010141 Phan Bá Việt Nam 22/07/1997 Đắk Lắk
6 19011450 1623401010322 Lương Tuấn Nam 08/06/1998 Bình Dương
7 19011451 1521402170072 Nguyễn Long Hoàng Nam 23/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
8 19011452 1523401010020 Tạ Công Quốc Vương Nam 02/01/1996 Quảng Ngãi
9 19011453 1525801050005 Lê Tường Vy Nữ 06/05/1997 Bình Dương
10 19011454 1621402020349 Võ Huỳnh Yến Vy Nữ 07/01/1998 TP HCM
11 19011455 1521402020183 Dương Trương Hoài Vy Nữ 07/12/1997 Bình Thuận
12 19011456 1521402020206 Trần Thị Xuân Nữ 19/07/1997 Đắk Lắk
13 19011457 1621402020354 Trần Thị Xuân Nữ 22/06/1996 Hà Tĩnh
14 19011458 1522202040076 Dương Thị Thanh Xuân Nữ 14/08/1996 Nghệ An
15 19011459 1623403010300 Phạm Thị Mỹ Xuyên Nữ 30/12/1998 An Giang
16 19011460 1625106010158 Huỳnh Cao Ý Nam 21/08/1998 Bình Dương
17 19011461 1523401010009 Trần Thụy Như Ý Nữ 24/09/1997 Bình Dương
18 19011462 1425801050056 Phạm Thị Hồng Yến Nữ 22/03/1996 Bình Dương
19 19011463 1623801010431 Nguyễn Thị Yến Nữ 15/03/1998 Gia Lai
Danh sách này có 19 thí sinh.



watch_later
03/12/2018 10:41:36  
visibility
 657