Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19010 Ngày 19 tháng 01 năm 2019

Thời gian phúc khảo: 20/01/2019 đến 25/01/2019.

Thời gian trả kết quả: 28/01/2019 - 15:00 PM.

Lệ phí phúc khảo: 50000 VNĐ.

Lưu ý: Trung tâm Công nghệ thông tin thông báo đến các thí sinh thiếu thủ tục dự thi (CMND gốc, thẻ dự thi...) khóa thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT Ngày 19 tháng 01 năm 2019

  1. Thí sinh phải trực tiếp đến trung tâm bổ sung thủ tục dự thi trong giờ hành chính (Sáng từ 7h30 đến 11h00, chiều từ 13h30 đến 17h00), khi đi mang theo CMND bản gốc và thẻ dự thi. Hạn chót đến hết 17h00 ngày 23/01/2019, qua thời gian trên nếu thí sinh không đến bổ sung đầy đủ thủ tục sẽ bị hủy kết quả thi.

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 19010001 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh 5.5 4 Không đạt
2 19010002 Quách Vân An Nữ 29/04/1999 Bình Dương 6 7 Đạt
3 19010003 Bùi Thị Mỹ An Nữ 18/12/1996 Bình Dương 8 9 Đạt
4 19010004 Đoàn Văn An Nam 02/02/1998 Bình Dương 6 4 Không đạt
5 19010005 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 04/07/1995 Bình Dương 7 5.5 Đạt
6 19010006 Tống Trường An Nữ 22/11/1997 Đồng Nai 6.5 5 Đạt
7 19010007 Vũ Thị Hoàng Anh Nữ 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 4 Không đạt
8 19010008 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
9 19010009 Nguyễn Minh Anh Nữ 18/12/1998 Bình Dương 7 7.5 Đạt
10 19010010 Trịnh Thị Hải Anh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa 4 3 Không đạt
11 19010011 Hà Thị Cẩm Anh Nữ 22/06/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
12 19010012 Huỳnh Kim Anh Nữ 02/11/1998 Bình Dương 8 9.5 Đạt
13 19010013 Phạm Thị Phương Anh Nữ 09/06/1998 Bình Phước 5.5 6 Đạt
14 19010014 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/03/1997 Bình Dương 7 8 Đạt
15 19010015 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 17/10/1999 Bình Phước 5.5 4 Không đạt
16 19010016 Lê Phương Anh Nữ 11/11/1996 TP. Hồ Chí Minh 8.5 8 Đạt
17 19010017 Lê Thị Hồng Ánh Nữ 13/06/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
18 19010018 Đàng Thị Thanh Bạch Nữ 03/01/1996 Ninh Thuận 6.5 5.5 Đạt
19 19010019 Nguyễn Hữu Công Bằng Nam 02/09/1998 Hà Nam 7.5 5 Đạt
20 19010020 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 25/09/1997 Tây Ninh 6.5 5 Đạt
21 19010021 Hồ Thanh Bình Nam 24/2/1972 Campuchia 5 5.5 Đạt
22 19010022 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa 5.5 2 Không đạt
23 19010023 Trần Quốc Bình Nam 06/10/1974 Đà Nẵng Vắng
24 19010024 Từ Thị Sơn Ca Nữ 17/05/1997 Bến Tre 6.5 5 Đạt
25 19010025 Nguyễn Công Chánh Nam 08/08/1996 Cần Thơ 7 4 Không đạt
26 19010026 Kim Ngọc Châu Nữ 05/06/1995 Bình Dương 7.5 5 Đạt
27 19010027 Phạm Ngọc Châu Nữ 25/07/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
28 19010028 Trần Ngọc Kim Chi Nữ 08/12/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
29 19010029 Trần Thị Kim Chi Nữ 07/06/1999 Bình Dương 9 7 Đạt
30 19010030 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
31 19010031 Lê Tiến Chung Nam 05/11/1993 Nghệ An 8 8 Đạt
32 19010032 Nguyễn Văn Công Nam 20/08/1995 Thanh Hóa 6.5 5 Đạt
33 19010033 Tống Thị Thu Cúc Nữ 14/06/1996 Đồng Nai 4.5 3 Không đạt
34 19010034 Nguyễn Thị Cúc Nữ 19/05/1999 Bình Phước 5.5 5 Đạt
35 19010035 Nguyễn Xuân Cương Nam 11/06/1999 Bình Thuận 4 2 Không đạt
36 19010036 Nguyễn Quốc Cường Nam 6/2/1998 Bình Dương 5 5.5 Đạt
37 19010037 Nguyễn Mạnh Cường Nam 31/03/1997 Bình Dương 5 3 Không đạt
38 19010038 Nguyễn Văn Cường Nam 08/10/1995 Bình Dương 7.5 3 Không đạt
39 19010039 Hoàng Văn Cường Nam 25/11/1996 Thanh Hóa 5 3 Không đạt
40 19010040 Lê Thanh Đa Nam 27/07/1998 Bình Dương 8 7 Đạt
41 19010041 Nguyễn Quốc Đạt Nam 18/04/1997 Quảng Nam 5.5 4 Không đạt
42 19010042 Đạt Nam 20/10/1994 Quảng Ngãi 5 2 Không đạt
43 19010043 Nguyễn Tấn Đạt Nam 20/5/1993 Long An 8 5.5 Đạt
44 19010044 Trần Tấn Đạt Nam 28/08/1999 Long An Vắng
45 19010045 Cao Văn Đạt Nam 02/07/1994 Thanh Hóa 8 5 Đạt
46 19010046 Lương Quốc Đạt Nam 23/03/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
47 19010047 Nguyễn Thị Diễm Nữ 12/04/1999 Bình Phước 7 5 Đạt
48 19010048 Đỗ Ngọc Diễm Nữ 28/10/2000 Bình Dương 5.5 5 Đạt
49 19010049 Lê Thị Diễm Nữ 17/04/1997 Bình Dương 8 5.5 Đạt
50 19010050 Lý Thị Ngọc Diễm Nữ 12/10/1995 Bến Tre 6 3 Không đạt
51 19010051 Hà Thị Thu Diễm Nữ 26/05/1999 Bình Phước 7 3.5 Không đạt
52 19010052 Nguyễn Thị Diệu Nữ 10/12/1995 Quảng Nam 5 3 Không đạt
53 19010053 Trần Văn Đông Nam 21/12/1999 Tây Ninh 6.5 7 Đạt
54 19010054 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng 5.5 4.5 Không đạt
55 19010055 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/09/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
56 19010056 Phạm Thị Thùy Dung Nữ 22/09/1997 Long An 4.5 3.5 Không đạt
57 19010057 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương Vắng
58 19010058 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 30/08/2000 Thừa Thiên Huế 8 8 Đạt
59 19010059 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 29/05/1996 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
60 19010060 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 20/11/1997 Đồng Nai 5.5 3 Không đạt
61 19010061 Đặng Thị Thùy Dương Nữ 24/01/1998 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
62 19010062 Lê Thùy Dương Nữ 03/05/1998 Bình Dương 5.5 8 Đạt
63 19010063 Kim Thị Bích Duyên Nữ 01/07/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
64 19010064 Nguyễn Trần Thụy Duyên Nữ 09/12/1998 Tp. Hồ Chí Minh 7 7 Đạt
65 19010065 Nguyễn Kỳ Duyên Nữ 05/05/1997 Tp. Hồ Chí Minh 4 4.5 Không đạt
66 19010066 Trương Thị Ngọc Duyên Nữ 07/03/1997 Bình Dương 7 4 Không đạt
67 19010067 Hoàng Thị Thùy Duyên Nữ 20/06/1998 Đắk Lắk 4.5 2.5 Không đạt
68 19010068 Trương Mỹ Duyên Nữ 02/04/1996 Phú Yên 8 6 Đạt
69 19010069 Trần Thị Thúy Duyên Nữ 27/09/1996 Bình Phước 8 6.5 Đạt
70 19010070 Đoàn Phương Duyên Nữ 13/04/1997 Bình Dương 6 6 Đạt
71 19010071 Nguyễn Thụy Kỳ Duyên Nữ 09/03/1997 Đồng Nai 5.5 4 Không đạt
72 19010072 Lê Hà Trường Gian Nam 28/09/1996 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
73 19010073 Võ Nguyễn Quỳnh Giang Nữ 01/01/1999 Bình Dương 5 4 Không đạt
74 19010074 Võ Thị Cẩm Giang Nữ 01/02/1996 Quảng Trị 6 5.5 Đạt
75 19010075 Nông Thị Hàn Giang Nữ 15/10/1997 Đồng Nai 5 5 Đạt
76 19010076 Nguyễn Văn Giang Nam 18/9/1996 Thanh Hóa 6.5 1.5 Không đạt
77 19010077 Nguyễn Thị Trường Giang Nữ 04/03/1997 Đồng Nai 7.5 6 Đạt
78 19010078 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương 6 3 Không đạt
79 19010079 Nguyễn Văn Giáp Nam 20/04/1994 Hà Tĩnh 6.5 7 Đạt
80 19010080 Nguyễn Thanh Nữ 18/3/1981 Bình Dương Vắng
81 19010081 Võ Kim Nữ 30/07/1997 Đồng Nai 6 7.5 Đạt
82 19010082 Nguyễn Hoàng Nam 27/02/1996 Đắk Lắk 6 3 Không đạt
83 19010083 Lưu Thị Thu Nữ 16/01/1998 Thái Bình 8.5 5 Đạt
84 19010084 Nguyễn Thu Nữ 12/08/1997 Bình Thuận 7 5 Đạt
85 19010085 Quách Thị Hải Nữ 22/03/1996 Bình Dương 4 2 Không đạt
86 19010086 Đỗ Thị Nữ 10/08/1999 Thanh Hóa 5.5 4 Không đạt
87 19010087 Nguyễn Thị Nữ 22/02/1998 Thanh Hóa 6 6 Đạt
88 19010088 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 03/05/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
89 19010089 Ngô Thị Hồng Nữ 01/01/1998 Bình Định 6.5 9 Đạt
90 19010090 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 15/09/1997 Bình Dương Vắng
91 19010091 Hoàng Thị Thanh Nữ 30/09/1998 Hải Dương 8 3.5 Không đạt
92 19010092 Vũ Thị Minh Hải Nữ 01/10/1999 Hà Nam 6 3 Không đạt
93 19010093 Nguyễn Minh Hải Nam 03/04/1996 Tây Ninh 3.5 3 Không đạt
94 19010094 Vũ Văn Hải Nam 05/06/1995 Nghệ An 5 3 Không đạt
95 19010095 Nguyễn Thanh Hải Nam 14/12/1998 Quảng Ngãi 6.5 5.5 Đạt
96 19010096 Hồ Ngọc Hải Nam 24/06/1996 Bình Định 6 4 Không đạt
97 19010097 Lê Duy Hải Nam 24/01/1997 Bình Dương 4 4 Không đạt
98 19010098 Lê Thị Ngọc Hân Nữ 30/8/2003 Bình Dương 5 5 Đạt
99 19010099 Lê Nguyễn Ngọc Hân Nữ 04/03/1995 TP. Hồ Chí Minh Vắng
100 19010100 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 13/05/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
101 19010101 Tống Thị Thúy Hằng Nữ 26/12/1999 An giang 8.5 6 Đạt
102 19010102 Huỳnh Thị Hằng Nữ 12/01/1999 Lâm Đồng 6.5 3 Không đạt
103 19010103 Trần Thị Hằng Nữ 02/05/1998 Bình Phước 7 7 Đạt
104 19010104 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 03/04/1997 Bình Dương 7.5 6.5 Đạt
105 19010105 Huỳnh Thị Thanh Hằng Nữ 21/03/1999 Long An Vắng
106 19010106 Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ 15/06/1999 Bình Dương Vắng
107 19010107 Trần Thị Thu Hằng Nữ 19/06/1997 Đắk Lắk 5 2 Không đạt
108 19010108 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 19/10/1999 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
109 19010109 Đỗ Thị Hằng Nữ 27/09/1997 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
110 19010110 Nguyễn Thị Hằng Nữ 08/08/1997 Bình Phước 5 3 Không đạt
111 19010111 Lý Trịnh Thu Hằng Nữ 28/05/1997 Bình Định 7.5 7 Đạt
112 19010112 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh 5 3.5 Không đạt
113 19010113 Đỗ Thị Thu Hạnh Nữ 06/01/1998 Đồng Nai 8.5 9.5 Đạt
114 19010114 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 29/08/1997 Hà Tĩnh 7 5.5 Đạt
115 19010115 Phan Thị Ngọc Hạnh Nữ 21/07/1997 Bình Phước 6 6 Đạt
116 19010116 Tạ Thị Phương Hoài Hạnh Nữ 29/08/1997 Bình Thuận 6.5 2.5 Không đạt
117 19010117 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 09/11/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
118 19010118 Hồ Lê Hào Nam 20/01/1997 Bình Dương 6 4.5 Không đạt
119 19010119 Đinh Thị Hảo Nữ 11/02/1995 Lâm Đồng 5.5 7.5 Đạt
120 19010120 Trần Thị Như Hảo Nữ 01/09/1997 Bình Phước 5.5 6 Đạt
121 19010121 Nguyễn Phạm Minh Hảo Nữ 24/02/1999 Quảng Ngãi 6.5 3.5 Không đạt
122 19010122 Nguyễn Thị Hảo Nữ 21/07/1999 Hải Dương 8 8.5 Đạt
123 19010123 Nguyễn Văn Hảo Nam 29/04/2000 Bình Dương Vắng
124 19010124 Nguyễn Thị Ngọc Hậu Nữ 11/06/1998 Bình Định 5.5 7 Đạt
125 19010125 Mai Trung Hậu Nam 04/12/1997 Đắk Lắk 8 8 Đạt
126 19010126 Vũ Thị Hiên Nữ 29/01/1997 Hưng Yên 5 2 Không đạt
127 19010127 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa 4.5 2 Không đạt
128 19010128 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 10/06/1997 Đồng Nai Vắng
129 19010129 Đặng Ngọc Hiền Nữ 04/11/1996 Bình Dương 5 4.5 Không đạt
130 19010130 Trương Thị Thu Hiền Nữ 09/08/1999 Bình Dương 8 7.5 Đạt
131 19010131 Nguyễn Thị Hiền Nữ 18/05/1999 Bình Phước 5 5.5 Đạt
132 19010132 Châu Xuân Hiển Nam 15/12/1999 Bình Dương 6 8.5 Đạt
133 19010133 Nguyễn Văn Hiệp Nam 26/03/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
134 19010134 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 13/12/1995 Bình Phước 5.5 5.5 Đạt
135 19010135 Lê Minh Hiếu Nam 05/09/1997 Bình Dương 7 4 Không đạt
136 19010136 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk 7 2.5 Không đạt
137 19010137 H HOÀI HMŎK Nữ 13/10/1995 Đắk Lắk 6.5 3 Không đạt
138 19010138 Danh Mai Hoa Nữ 07/5/1998 Đồng Nai 5 4 Không đạt
139 19010139 Nguyễn Thị Hồng Hoa Nữ 24/04/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
140 19010140 Nguyễn Ngọc Hoa Nữ 01/01/1999 Bình Dương 7 7 Đạt
141 19010141 Hoàng Thị Hòa Nữ 10/01/1997 Nghệ An 6 5 Đạt
142 19010142 Phạm Thị Kim Hòa Nữ 01/12/1997 Bình Thuận 7 4 Không đạt
143 19010143 Trần Tiến Thương Hoài Nữ 08/05/1997 Bình Phước 5.5 3.5 Không đạt
144 19010144 Trần Thị Thu Hoài Nữ 08/08/1998 Phú Yên 7 5 Đạt
145 19010145 Dương Thị Thu Hoài Nữ 01/06/1996 Ninh Thuận 6.5 4 Không đạt
146 19010146 Nguyễn Thị Hoan Nữ 26/10/1996 Hà Nam 6.5 9.5 Đạt
147 19010147 Trương Việt Hoàng Nam 19/6/1995 Thanh Hóa 4.5 Không đạt
148 19010148 Trương Thị Kim Hoàng Nữ 17/11/1993 Bình Dương 4.5 3 Không đạt
149 19010149 Nguyễn Bá Hải Hoàng Nam 01/01/1997 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
150 19010150 Nguyễn Thị Hới Nữ 10/12/1998 Hà Tĩnh 7 6.5 Đạt
151 19010151 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi 4 4 Không đạt
152 19010152 Nguyễn Mộng Hồng Nữ 11/08/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
153 19010153 Lê Thị Mỹ Hồng Nữ 07/09/1997 TP. Hồ Chí Minh 8 5 Đạt
154 19010154 Trần Thị Mai Hồng Nữ 31/05/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
155 19010155 Nguyễn Thị Thu Hồng Nữ 09/01/1999 Bình Dương 5.5 6 Đạt
156 19010156 Phạm Thị Thúy Hồng Nữ 06/07/1998 Bình Phước 7.5 8.5 Đạt
157 19010157 Lê Thị Ngọc Huệ Nữ 17/03/1997 Tây Ninh 7.5 5 Đạt
158 19010158 Vương Quốc Hùng Nam 19/12/1998 Bình Dương 6 3 Không đạt
159 19010159 Lý Quốc Hùng Nam 03/07/1997 Kiên Giang 7 4.5 Không đạt
160 19010160 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Nữ 24/04/1998 Bình Dương Vắng
161 19010161 Nguyễn Thị Hương Nữ 26/01/1997 Nam Định 5.5 7 Đạt
162 19010162 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 09/07/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
163 19010163 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 17/04/1998 Quảng Trị 6 9 Đạt
164 19010164 Đặng Thị Minh Hương Nữ 27/06/1997 Phú Yên 6 5 Đạt
165 19010165 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 01/09/2000 Bình Phước 4.5 6 Không đạt
166 19010166 Đinh Thị Hương Nữ 03/02/1999 Bình Phước 7.5 4 Không đạt
167 19010167 Thái Phạm Ngọc Hương Nữ 03/10/1999 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
168 19010168 Lê Thị Diễm Hương Nữ 27/12/2000 Phú Yên 5 6.5 Đạt
169 19010169 Trần Thị Thu Hương Nữ 24/04/1999 Quảng Trị 6.5 8 Đạt
170 19010170 Văn Trần Mỹ Hương Nữ 18/01/1997 Bình Phước 6.5 5.5 Đạt
171 19010171 Võ Thị Mỹ Hương Nữ 26/12/1998 Bình Dương 4 3 Không đạt
172 19010172 Trần Thị Hương Nữ 25/07/1999 Nam Định 4.5 2 Không đạt
173 19010173 Đào Quốc Huy Nam 12/7/1998 Bình Định Vắng
174 19010174 Nịnh Quốc Huy Nam 07/12/1999 Bình Phước 6 6 Đạt
175 19010175 Trần Quốc Huy Nam 11/03/1995 Sông Bé 6.5 4 Không đạt
176 19010176 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 26/08/1997 Quảng Ngãi 7.5 6 Đạt
177 19010177 Cao Thị Thu Huyền Nữ 25/04/1999 Phú Yên 5 4 Không đạt
178 19010178 Nguyễn Võ Ngọc Huyền Nữ 23/01/1999 Bình Dương 4 5 Không đạt
179 19010179 Đặng Thị Ngọc Huyền Nữ 15/03/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
180 19010180 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 27/03/1999 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
181 19010181 Nguyễn Thái Dương Kha Nam 20/04/1998 Bình Dương 8 7 Đạt
182 19010182 Võ Hoàng Kha Nam 08/11/1997 Bình Dương 6.5 7 Đạt
183 19010183 Huỳnh Duy Khang Nam 22/11/1998 Vĩnh Long 6.5 6 Đạt
184 19010184 Đỗ Thúy Khanh Nữ 16/11/1999 Bình Định 4.5 6 Không đạt
185 19010185 Võ Hữu Khánh Nam 19/12/1996 Bình Dương 5.5 3 Không đạt
186 19010186 Huỳnh Nguyễn Anh Khoa Nam 19/11/1997 Đồng Nai 7 8 Đạt
187 19010187 Đồng Thị Khuyên Nữ 22/01/1999 Quảng Ngãi 5.5 6 Đạt
188 19010188 Lê Công Kiên Nam 04/01/1998 Bình Dương 8 9 Đạt
189 19010189 Nguyễn Thị Minh Lài Nữ 23/06/1998 Tp. Hồ Chí Minh Vắng
190 19010190 Lê Hoàng Lâm Nam 18/08/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
191 19010191 Nguyễn Thị Kim Lan Nữ 26/02/1999 Kiên Giang 6.5 3.5 Không đạt
192 19010192 Trần Thị Lan Nữ 20/07/1996 Bình Phước 4 4 Không đạt
193 19010193 Cao Thị Lan Nữ 19/12/1999 Nghệ An 8.5 8 Đạt
194 19010194 Nguyễn Thị Siều Lan Nữ 06/11/1998 Bình Dương 4 4 Không đạt
195 19010195 Nguyễn Thị Thanh Lan Nữ 03/06/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
196 19010196 Bùi Thị Lan Nữ 13/03/1999 Thanh Hoá 6 5 Đạt
197 19010197 Lê Huỳnh Thiên Lan Nữ 29/12/1996 Bình Dương 6 6 Đạt
198 19010198 Trần Thị Lành Nữ 02/10/1999 Bình Phước 6 7 Đạt
199 19010199 Dương Thanh Lành Nữ 09/04/1999 Bình dương 5.5 4 Không đạt
200 19010200 Trần Thị Lập Nữ 10/02/1999 Bình Định 4.5 3 Không đạt
201 19010201 Vũ Thị Lệ Nữ 12/04/1996 Thanh Hóa 6 7.5 Đạt
202 19010202 Huỳnh Văn Lên Nam 01/07/1995 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
203 19010203 Hồ Thị Liên Nữ 04/10/1997 Bình Dương 5.5 5 Đạt
204 19010204 Lê Thúy Liễu Nữ 13/07/1997 Bình Dương 4 4 Không đạt
205 19010205 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi 4 2 Không đạt
206 19010206 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 24/05/1997 Đắk Lắk 6 5 Đạt
207 19010207 Đào Thị Mỹ Linh Nữ 11/06/1997 Hà Nam 6 7 Đạt
208 19010208 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
209 19010209 Mai Thị Lâm Linh Nữ 10/01/1996 Bình Dương 6.5 5 Đạt
210 19010210 Đinh Nguyễn Trúc Linh Nữ 30/08/1998 Bình Dương 8 9.5 Đạt
211 19010211 Lê Thị Thùy Linh Nữ 10/10/1997 Thanh Hóa 7.5 5.5 Đạt
212 19010212 Bùi Thị Nguyệt Linh Nữ 03/06/1996 Bình Định 6 3 Không đạt
213 19010213 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước 6 4 Không đạt
214 19010214 Hồ Thị Ngọc Linh Nữ 10/05/1996 Bình Định 6.5 5 Đạt
215 19010215 Lê Thị Khánh Linh Nữ 18/8/1998 Tây Ninh 7.5 7 Đạt
216 19010216 Lê Thị Kim Linh Nữ 18/11/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
217 19010217 Ngô Diệu Linh Nữ 02/01/1999 Vĩnh Phúc 5 5 Đạt
218 19010218 Nguyễn Thị Yến Linh Nữ 06/07/1999 Bình Định 5 5 Đạt
219 19010219 Dương Châu Linh Nữ 30/04/1999 Bình Dương 4 Không đạt
220 19010220 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 15/09/1999 Bình Dương 5 3 Không đạt
221 19010221 Phùng Thị Ngọc Loan Nữ 05/03/1999 Bình Dương 8.5 7.5 Đạt
222 19010222 Phạm Thị Thúy Loan Nữ 29/10/1999 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
223 19010223 Lê Thị Thanh Loan Nữ 20/2/1982 Quảng Bình 7 7 Đạt
224 19010224 Ung Văn Lộc Nam 07/02/1997 Bình Dương 7 4 Không đạt
225 19010225 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk 5 4 Không đạt
226 19010226 Đặng Hoàng Long Nam 12/09/1999 Tây Ninh 5.5 5 Đạt
227 19010227 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé 7 4 Không đạt
228 19010228 Nguyễn Thị Hồng Lựu Nữ 04/04/1998 Bình Dương 6.5 8 Đạt
229 19010229 Nguyễn Thị Mỹ Luyến Nữ 12/8/1996 Phú Yên 8 6 Đạt
230 19010230 Trần Thị Khánh Ly Nữ 12/11/1999 Kon Tum 8 5.5 Đạt
231 19010231 Nguyễn Vạn Nữ 09/12/1991 Đồng Nai Vắng
232 19010232 Phạm Thị Phương Mai Nữ 19/01/1999 Hà Tĩnh 7 6 Đạt
233 19010233 Trương Thị Quỳnh Mai Nữ 01/11/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
234 19010234 Nguyễn Thị Kim Mai Nữ 15/05/1999 Thanh Hoá 6 6 Đạt
235 19010235 Trần Nhật Mai Nữ 10/05/1998 Quảng Bình 6.5 7 Đạt
236 19010236 Âu Thị Quỳnh Mai Nữ 13/02/1998 Tây Ninh 8 8.5 Đạt
237 19010237 Lý Thùy Mị Nữ 19/04/1998 Cà Mau 6 5 Đạt
238 19010238 Vũ Thị Hải Minh Nữ 09/12/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
239 19010239 Nguyễn Hoàng Minh Nam 27/10/1999 Đồng Nai 5 3 Không đạt
240 19010240 Võ Công Minh Nam 10/09/1999 Quảng Ngãi 6 4 Không đạt
241 19010241 Phạm Thị Minh Nữ 29/08/1999 Đắk Lắk 6.5 7 Đạt
242 19010242 Trần Duy Quang Minh Nam 05/05/1997 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 2 Không đạt
243 19010243 Phạm Quang Minh Nam 5/8/1971 Tiền Giang 9 5 Đạt
244 19010244 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 08/03/1997 Bình Dương 4 3 Không đạt
245 19010245 Nguyễn Hoàng Trúc My Nữ 19/10/1999 Bình Dương 6 6 Đạt
246 19010246 Nguyễn Vũ Trà My Nữ 29/01/1999 Cần Thơ Vắng
247 19010247 Trần Ngọc Thảo My Nữ 20/06/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
248 19010248 Nguyễn Ngọc Diễm My Nữ 20/09/2000 Bình Dương Vắng
249 19010249 Nguyễn Hoàng Mỹ Nữ 20/04/1999 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
250 19010250 Lê Gia Mỹ Nữ 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh 8 7.5 Đạt
251 19010251 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 02/09/1997 Hà Tĩnh 5 5 Đạt
252 19010252 Trương Thị Ly Na Nữ 27/06/1999 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
253 19010253 Trần Huy Nam Nam 12/02/1999 Hưng Yên 6 3.5 Không đạt
254 19010254 Trần Thị Nga Nữ 12/09/1998 Hà Tĩnh 8 5 Đạt
255 19010255 Hồ Thị Hằng Nga Nữ 10/03/1999 Hà Tĩnh 6 5 Đạt
256 19010256 Lưu Thị Quỳnh Nga Nữ 19/10/1999 Tiền Giang 6.5 3 Không đạt
257 19010257 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ 6 5 Đạt
258 19010258 Hoàng Thị Nga Nữ 20/11/1998 Nghệ An 6 3.5 Không đạt
259 19010259 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An 6 1.5 Không đạt
260 19010260 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai 4.5 1.5 Không đạt
261 19010261 Tạ Thị Tuyết Ngà Nữ 16/06/1997 Quảng Ngãi 7.5 4 Không đạt
262 19010262 Phan Thị Thúy Ngân Nữ 18/12/1997 Tây Ninh 4.5 5.5 Không đạt
263 19010263 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre 5 4 Không đạt
264 19010264 Trần Kim Ngân Nữ 04/11/2000 Phú Yên 8 2.5 Không đạt
265 19010265 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 15/11/1999 Bình Dương 6.5 2.5 Không đạt
266 19010266 Lê Thoại Nghi Nữ 7/8/1983 Bình Dương 7 5 Đạt
267 19010267 Phạm Tín Nghĩa Nam 15/10/1995 Bình Dương 6 4 Không đạt
268 19010268 Nguyễn Thị Hiếu Nghĩa Nữ 20/10/1997 Quảng Bình 6.5 4 Không đạt
269 19010269 Nguyễn Kiều Ngoan Nữ 12/03/1997 Cà Mau 6.5 5 Đạt
270 19010270 Ngô Như Ngọc Nữ 07/02/1998 Tp. Hồ Chí Minh 7.5 7 Đạt
271 19010271 Lê Minh Ngọc Nữ 26/12/1997 Bình Dương 7.5 5 Đạt
272 19010272 Vũ Thị Bích Ngọc Nữ 04/04/1999 Cà Mau 7.5 5 Đạt
273 19010273 Trần Thị Bảo Ngọc Nữ 05/03/1999 Long An 6 6 Đạt
274 19010274 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 06/11/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
275 19010275 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 12/12/1999 Bình Dương 7 9.5 Đạt
276 19010276 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 07/09/1999 Thanh Hóa 6 5 Đạt
277 19010277 Nguyễn Như Ngọc Nữ 25/07/1999 Hà Nội 7 3.5 Không đạt
278 19010278 Lê Thị Ngọc Nữ 16/02/1997 Thừa Thiên Huế 5.5 1.5 Không đạt
279 19010279 Lê Huỳnh Thảo Nguyên Nữ 25/10/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
280 19010280 Nguyễn Thị Nguyên Nữ 05/12/1999 Bình Phước 6.5 5 Đạt
281 19010281 Huỳnh Ngọc Nguyên Nam 11/11/1999 Bình Thuận 5 3 Không đạt
282 19010282 Đỗ Hoàng Như Nguyệt Nữ 02/05/1999 Bình Dương 5.5 8.5 Đạt
283 19010283 Lô Thị Nguyệt Nữ 21/03/1996 Đắk Lắk 4.5 2 Không đạt
284 19010284 Nông Thị Nhàn Nữ 12/12/1995 Đắk Lắk Vắng
285 19010285 Ngô Hoài Nhân Nam 28/02/2000 Bình Dương 6 2 Không đạt
286 19010286 Nguyễn Trọng Nhân Nam 18/12/1998 Hà Tĩnh 5 4 Không đạt
287 19010287 Phạm Yến Nhi Nữ 16/01/1997 Đồng Nai 6 5 Đạt
288 19010288 Dương Thị Thùy Nhi Nữ 19/01/1997 Bà Rịa -Vũng Tàu 7.5 5.5 Đạt
289 19010289 Phạm Thị Bửu Nhi Nữ 21/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh 5 3.5 Không đạt
290 19010290 Nguyễn Hoàng Nhi Nữ 05/01/1997 Bình Dương 8 4 Không đạt
291 19010291 Lương Thị Yến Nhi Nữ 28/3/1998 Đồng Nai 6 4 Không đạt
292 19010292 Trần Thị Yến Nhi Nữ 24/12/1996 Bình Dương 5 1 Không đạt
293 19010293 Nguyễn Thị Thúy Nhi Nữ 20/05/1998 Bình Định 7 3 Không đạt
294 19010294 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 05/02/1999 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
295 19010295 Phan Yến Nhi Nữ 29/07/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
296 19010296 Huỳnh Thị Kim Nhi Nữ 01/03/1999 Đắk Lắk 4 3 Không đạt
297 19010297 Võ Thị Tố Nhi Nữ 29/09/1994 Bình Dương 6 5 Đạt
298 19010298 Nguyễn Thị Khánh Nhi Nữ 14/4/1999 Quảng Trị 5 1.5 Không đạt
299 19010299 Võ Thị Yến Nhi Nữ 15/03/1999 Bình Dương 4.5 4 Không đạt
300 19010300 Nguyễn Phương Nhi Nữ 16/11/2000 Bình Dương 6.5 6 Đạt
301 19010301 Đoàn Thị Yến Nhi Nữ 28/08/1999 Bình Dương 7 8 Đạt
302 19010302 Võ Hoàng Yến Nhi Nữ 16/12/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
303 19010303 Nguyễn Phạm Yến Nhi Nữ 08/02/1998 Bình Dương 8 5 Đạt
304 19010304 Nguyễn Nữ Thuận Nhiên Nữ 07/02/1997 Bình Phước 6.5 2 Không đạt
305 19010305 Trần Đức Nhớ Nam 24/01/1995 Quảng Bình 7 4 Không đạt
306 19010306 Trương Ngọc Nhớ Nữ 14/02/1999 Bình Dương Vắng
307 19010307 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 08/07/1999 Bình Dương 8 6 Đạt
308 19010308 Phạm Huỳnh Như Nữ 19/03/1999 Bình Dương 7.5 6 Đạt
309 19010309 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 25/04/1999 Tây Ninh 8 5 Đạt
310 19010310 Hồ Võ Quỳnh Như Nữ 17/07/1997 Tiền Giang 8 7 Đạt
311 19010311 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 15/09/1999 Bình Dương 5.5 3.5 Không đạt
312 19010312 Hồ Thụy Lan Như Nữ 17/12/1995 Đồng Nai 6.5 4 Không đạt
313 19010313 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 03/07/1996 Đồng Nai Vắng
314 19010314 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 03/03/1997 Quảng Nam 8 3.5 Không đạt
315 19010315 Nguyễn Thị Mĩ Nhung Nữ 21/08/1996 Bình Dương 4 4.5 Không đạt
316 19010316 Nguyễn Tuyết Nhung Nữ 17/10/1998 Bình Dương 8 5 Đạt
317 19010317 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 14/08/1992 Bình Dương 5.5 2 Không đạt
318 19010318 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/01/1999 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
319 19010319 Nguyễn Cẩm Nhung Nữ 15/11/1998 Bình Dương 5.5 5.5 Đạt
320 19010320 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 30/04/1999 Thanh Hóa 5.5 4 Không đạt
321 19010321 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 17/07/1999 Đồng Nai 6 5 Đạt
322 19010322 Nguyễn Thị Thùy Nhung Nữ 16/02/1999 Đắk Lắk 5.5 3.5 Không đạt
323 19010323 Đoàn Thị Ngọc Nhung Nữ 23/01/1999 Bình Dương 6 2 Không đạt
324 19010324 Lê Thị Tuyết Nhung Nữ 20/09/1999 Bình Dương 5 5 Đạt
325 19010325 Thành Thị Mỹ Niên Nữ 08/10/1999 Ninh Thuận 5.5 5.5 Đạt
326 19010326 Trần Thị Kim Nương Nữ 29/05/1996 TP. Hồ Chí Minh 6 2.5 Không đạt
327 19010327 Võ Thị Thùy Oanh Nữ 20/09/1997 Đồng Nai 7.5 4.5 Không đạt
328 19010328 Trần Thị Tú Oanh Nữ 16/11/1997 Nghệ An 5 1.5 Không đạt
329 19010329 Tô Huỳnh Phát Nam 15/01/1997 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
330 19010330 Nguyễn Đức Phong Nam 05/05/2000 Bình Định 5 5 Đạt
331 19010331 Huỳnh Thanh Phong Nam 01/01/1995 Bình Dương 6.5 6 Đạt
332 19010332 Võ Hoàng Hoài Phong Nam 12/10/1996 Đồng Nai 6.5 3.5 Không đạt
333 19010333 Nguyễn Văn Phong Nam 16/02/1998 Bình Định 4.5 1.5 Không đạt
334 19010334 Nguyễn Hữu Phong Nam 23/02/1997 Tây Ninh Vắng
335 19010335 Trần Hoài Phong Nam 22/06/1999 Bình Dương 8 5.5 Đạt
336 19010336 Hồ Thanh Phong Nam 10/11/1996 TP. Hồ Chí Minh 6 3 Không đạt
337 19010337 Đặng Thị Thanh Phú Nữ 13/4/1973 Bình Dương 8 5 Đạt
338 19010338 Lê Thanh Phúc Nữ 17/06/1996 TP. Hồ Chí Minh 7.5 5 Đạt
339 19010339 Võ Hoàng Phúc Nam 05/01/1997 Long An 7 6.5 Đạt
340 19010340 Khổng Vi Phụng Nữ 18/04/1999 Long An 8 7 Đạt
341 19010341 Huỳnh Thị Phụng Nữ 15/08/1998 Bình Định 6.5 2.5 Không đạt
342 19010342 Nguyễn Thị Phụng Nữ 05/10/1997 Bình Phước 6.5 4 Không đạt
343 19010343 Lưu Thị Bích Phụng Nữ 03/07/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
344 19010344 Nguyễn Hữu Phước Nam 20/10/1997 Bình Dương 6.5 4 Không đạt
345 19010345 Trần Quang Phước Nam 08/01/1993 Thừa Thiên Huế 6 5 Đạt
346 19010346 Lê Thị Mỹ Phương Nữ 26/06/1997 Bình Phước 5.5 5 Đạt
347 19010347 Phạm Ngọc Anh Phương Nữ 10/05/1999 Bình Dương 5.5 5 Đạt
348 19010348 Nguyễn Hồng Phương Nữ 21/11/1996 Đồng Nai 7.5 6.5 Đạt
349 19010349 Nguyễn Thị Kim Phương Nữ 06/06/1998 Bình Dương 5 2.5 Không đạt
350 19010350 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 21/08/1998 Bình Dương 8.5 7.5 Đạt
351 19010351 Võ Thị Trúc Phương Nữ 27/03/1999 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
352 19010352 Trần Thị Thu Phương Nữ 10/04/1998 Quảng Ngãi 6 5.5 Đạt
353 19010353 Dương Ngọc Phương Nữ 20/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh 6 6 Đạt
354 19010354 Mông Thị Phường Nữ 19/08/1999 Cao Bằng 6.5 4 Không đạt
355 19010355 Lê Thị Kim Phượng Nữ 27/12/1999 Tây Ninh Vắng
356 19010356 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang 8 3.5 Không đạt
357 19010357 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
358 19010358 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 05/06/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
359 19010359 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/07/1999 Bình Dương 4 Không đạt
360 19010360 Bùi Thị Kim Phượng Nữ 05/11/1999 Bình Dương 4 Không đạt
361 19010361 Diệp Thị Kim Phượng Nữ 21/10/1999 Long An 6.5 4 Không đạt
362 19010362 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước 5.5 3.5 Không đạt
363 19010363 Nguyễn Lê Trung Quân Nam 4/11/1997 Bến Tre Vắng
364 19010364 Nguyễn Thị Hoa Quỳnh Nữ 07/11/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
365 19010365 Văn Thị Như Quỳnh Nữ 18/03/1998 Bình Dương 7 8 Đạt
366 19010366 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 19/07/1999 Trà Vinh 6.5 6.5 Đạt
367 19010367 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế 6 3.5 Không đạt
368 19010368 Phan Thiên Quỳnh Nữ 15/11/1997 Quảng Ngãi 5.5 2.5 Không đạt
369 19010369 Phạm Nguyễn Như Quỳnh Nữ 25/10/1996 TP.Hồ Chí Minh 4 Không đạt
370 19010370 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 05/08/1999 Ninh Bình 6 7.5 Đạt
371 19010371 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên 6.5 1.5 Không đạt
372 19010372 Huỳnh Ngọc Sang Nam 05/04/1996 Tây Ninh 5.5 4 Không đạt
373 19010373 Nguyễn Minh Sang Nam 08/01/1997 Bình Dương 6 5 Đạt
374 19010374 Nguyễn Thị Sen Nữ 20/10/1998 Hà Tĩnh 6 5 Đạt
375 19010375 Nguyễn Thị Mỹ Sương Nữ 07/12/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
376 19010376 Nguyễn Văn Tài Nam 03/08/1997 Bình Dương 7 6 Đạt
377 19010377 Đinh Đức Tài Nam 1/2/1998 Bình Dương 8.5 8.5 Đạt
378 19010378 Trần Ngọc Tài Nam 28/03/1998 Bình Dương 6.5 3.5 Không đạt
379 19010379 Đỗ Thành Tài Nam 11/12/1999 Bình Dương 7.5 7 Đạt
380 19010380 Nguyễn Thị Linh Tâm Nữ 23/4/1997 Bình Dương 5 5 Đạt
381 19010381 Hoàng Thị Minh Tâm Nữ 05/02/1999 Bình Phước 7.5 5 Đạt
382 19010382 Trần Thị Tâm Nữ 21/01/1998 Bình Dương 7 5 Đạt
383 19010383 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk 6 4 Không đạt
384 19010384 Nguyễn Thị Tâm Nữ 12/06/1997 Hà Tĩnh 6.5 4 Không đạt
385 19010385 Hồ Lê Xuân Thái Nam 2/7/1985 Bình Dương 6 3 Không đạt
386 19010386 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 08/10/1998 Bình Dương 5 3.5 Không đạt
387 19010387 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 22/07/1997 Bình Dương Vắng
388 19010388 Lư Quyết Thắng Nam 19/05/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
389 19010389 Đỗ Quang Thắng Nam 2/8/1979 Nam Định 6.5 2.5 Không đạt
390 19010390 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai 8 3 Không đạt
391 19010391 Hoàng Thị Kim Thanh Nữ 16/04/1998 Đắk Lắk 6 3.5 Không đạt
392 19010392 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An 7 5 Đạt
393 19010393 Trương Hoài Thanh Nam 19/06/1999 Bình Dương 5.5 8.5 Đạt
394 19010394 Nguyễn Kim Thanh Nữ 07/12/1998 Bình Dương 8.5 9 Đạt
395 19010395 Nguyễn Thị Thanh Nữ 19/05/1995 Bình Dương 5 1.5 Không đạt
396 19010396 Nguyễn Phương Thành Nam 01/11/1997 Bình Dương 7 5 Đạt
397 19010397 Trần Văn Thành Nam 25/5/1965 Gia Lai 8 7.5 Đạt
398 19010398 Bùi Hoàng Thành Nam 14/11/1998 Bình Dương 8 5.5 Đạt
399 19010399 Võ Thị Thao Nữ 24/06/1996 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
400 19010400 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 27/05/1997 Lâm Đồng 4.5 2 Không đạt
401 19010401 Nguyễn Thị Tuyết Thảo Nữ 03/03/1999 Bình Dương 7 5 Đạt
402 19010402 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 11/08/1999 Bình Dương 8 9 Đạt
403 19010403 Lê Thị Thanh Thảo Nữ 19/10/1997 Kiên Giang Vắng
404 19010404 Nguyễn Như Thảo Nữ 17/01/2000 Bình Dương 6 5.5 Đạt
405 19010405 Điểu Thị Thảo Nữ 14/01/1996 Bình Phước 5.5 2.5 Không đạt
406 19010406 Nguyễn Phương Thảo Nữ 29/01/1997 Đắk Lắk 6 2.5 Không đạt
407 19010407 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 16/05/1997 Bình Phước 5 2.5 Không đạt
408 19010408 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 12/08/1997 Ninh Bình 7 4 Không đạt
409 19010409 Đinh Thu Thảo Nữ 11/11/1997 Đắk Lắk 8 6 Đạt
410 19010410 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 17/12/1997 Gia Lai 6.5 8 Đạt
411 19010411 Đoàn Thị Thảo Nữ 17/03/1997 Lâm Đồng 6 5 Đạt
412 19010412 Nguyễn Thị Lan Thảo Nữ 26/06/1997 Đắk Lắk 6 6.5 Đạt
413 19010413 Tạ Thị Mai Thảo Nữ 22/11/1999 Bình Dương 6 5 Đạt
414 19010414 Võ Thị Bảo Thi Nữ 07/11/1997 Gia Lai 5 3 Không đạt
415 19010415 Đoàn Văn Thiện Nam 25/12/1996 Đắk Lắk 5.5 2 Không đạt
416 19010416 Vũ Văn Thịnh Nam 12/05/1997 Đồng Nai 7 4 Không đạt
417 19010417 Trần Tấn Thịnh Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh 8 7.5 Đạt
418 19010418 Trương Hoàng Thịnh Nam 22/01/1999 TP HCM 7.5 6.5 Đạt
419 19010419 Mã Thị Mỹ Tho Nữ 1/1/1998 Bạc Liêu 4.5 1.5 Không đạt
420 19010420 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên 6 2.5 Không đạt
421 19010421 Hoàng Thị Thỏa Nữ 10/02/1997 Bình Phước 5 1.5 Không đạt
422 19010422 Hiên Minh Thống Nam 16/01/1997 Quảng Nam 7 6 Đạt
423 19010423 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/02/1997 Bình Thuận 7.5 5.5 Đạt
424 19010424 Nguyễn Thị Thiện Thu Nữ 02/03/1998 Bình Dương 5.5 1.5 Không đạt
425 19010425 Nguyễn Tứ Thủ Nam 18/12/1996 Bình Dương 7 5.5 Đạt
426 19010426 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 3 Không đạt
427 19010427 Nguyễn Thị Bích Thư Nữ 11/06/1998 Phú Yên 7.5 5 Đạt
428 19010428 Võ Phan Minh Thư Nữ 10/4/1997 Bến Tre Vắng
429 19010429 Hồ Anh Thư Nữ 11/12/1998 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
430 19010430 Lê Nhựt Anh Thư Nữ 27/06/1998 Tây Ninh 8 5.5 Đạt
431 19010431 Lê Quang Thứ Nam 21/10/1996 Quảng Trị 6.5 4 Không đạt
432 19010432 Vũ Thị Hòa Thuận Nữ 30/06/1998 Gia Lai 7 3.5 Không đạt
433 19010433 Trần Văn Thuận Nam 13/05/1995 Bến Tre 7.5 6 Đạt
434 19010434 Trần Ngọc Thuận Nữ 30/08/1998 Bình Dương 7.5 6 Đạt
435 19010435 Tống Thị Thuận Nữ 31/05/1999 Bình Thuận 7.5 5 Đạt
436 19010436 Phan Trí Thức Nam 16/01/1997 Tây Ninh 6.5 7 Đạt
437 19010437 Nguyễn Nhữ Thương Thương Nữ 27/07/1998 Bình Phước 7.5 7.5 Đạt
438 19010438 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận 5 2 Không đạt
439 19010439 Lâm Thị Thương Nữ 22/01/1997 Quảng Ngãi 5.5 1 Không đạt
440 19010440 Nguyễn Thị Thu Thúy Nữ 02/02/1998 Bình Dương 6.5 2.5 Không đạt
441 19010441 Thạch Thị Thanh Thúy Nữ 19/9/1998 Bình Dương 5 4 Không đạt
442 19010442 Phạm Thị Thanh Thùy Nữ 09/12/1996 Bình Dương 5 4 Không đạt
443 19010443 Đỗ Thị Thùy Nữ 04/04/2000 Tây Ninh 6.5 5.5 Đạt
444 19010444 Tống Thu Thủy Nữ 19/08/1999 Ninh Bình 6.5 7 Đạt
445 19010445 Võ Thị Thanh Thủy Nữ 17/10/1998 Bình Dương 7.5 5.5 Đạt
446 19010446 Nguyễn Ngọc Thủy Nữ 19/9/1997 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
447 19010447 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum 5 2 Không đạt
448 19010448 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/12/1997 Đồng Nai 6 2 Không đạt
449 19010449 Nguyễn Thị Bích Thuyền Nữ 14/06/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
450 19010450 Võ Hoàng Thy Nữ 08/11/1997 Tp.HCM 7 5.5 Đạt
451 19010451 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 25/07/1999 Bình Dương 5.5 2.5 Không đạt
452 19010452 Lê Thị Hồng Tiên Nữ 21/05/1999 Bình Dương 4 1.5 Không đạt
453 19010453 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 30/07/1999 Bến Cát 4.5 1.5 Không đạt
454 19010454 Lê Phạm Tiên Nam 14/03/2000 Bình Định 7 3.5 Không đạt
455 19010455 Trần Thị Kim Tiền Nữ 10/02/1999 Quảng Ngãi 6.5 5 Đạt
456 19010456 Nguyễn Thị Kim Tiển Nữ 09/11/1996 Bình Dương 5 3 Không đạt
457 19010457 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận 4.5 2 Không đạt
458 19010458 Nguyễn Trung Tín Nam 00/00/1992 Bạc Liêu 9 9.5 Đạt
459 19010459 Nguyễn Võ Hữu Tình Nữ 29/07/1999 Bình Dương 6.5 6 Đạt
460 19010460 Lê Đình Tịnh Nam 09/03/1994 Nghệ An 5.5 6 Đạt
461 19010461 Nguyễn Quốc Toán Nam 12/11/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu 5.5 9 Đạt
462 19010462 Đoàn Xuân Toàn Nam 4/11/1979 Bình Dương 9.5 8 Đạt
463 19010463 Nguyễn Thị Hương Trà Nữ 08/12/1998 Bình Dương 7.5 8 Đạt
464 19010464 Nguyễn Hồng Trâm Nữ 03/03/1997 Bình Dương 9 10 Đạt
465 19010465 Trần Thị Huyền Trâm Nữ 31/08/1999 Bình Dương 7.5 7.5 Đạt
466 19010466 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 06/09/1998 Bình Dương 6 9 Đạt
467 19010467 Trần Ngọc Trâm Nữ 31/07/1997 Bình Dương 7.5 4 Không đạt
468 19010468 Nguyễn Trần Thanh Duy Trâm Nữ 20/07/1997 Đồng Nai 6 7 Đạt
469 19010469 Lê Hoàng Bảo Trân Nữ 26/08/1998 Tp. Hồ Chí Minh 6.5 5 Đạt
470 19010470 Trần Thị Bảo Trân Nữ 02/10/1997 Tây Ninh 7.5 8.5 Đạt
471 19010471 Lê Thị Nguyền Trân Nữ 08/07/1999 Bến Tre 6 7.5 Đạt
472 19010472 Giư Bảo Trân Nữ 29/06/1997 TP. Hồ Chí Minh 4.5 2.5 Không đạt
473 19010473 Trần Thị Bích Trang Nữ 25/03/2000 Bình Dương 5.5 4.5 Không đạt
474 19010474 Vũ Thị Trang Nữ 13/05/1999 Ninh Bình 7 8.5 Đạt
475 19010475 Trần Thị Thùy Trang Nữ 28/07/1999 Bình Phước 8 9 Đạt
476 19010476 Võ Thị Thùy Trang Nữ 04/11/1998 Bình Dương 7 9 Đạt
477 19010477 Nguyễn Thị Trang Nữ 27/07/1998 Binh Phước 4.5 6.5 Không đạt
478 19010478 Nguyễn Ngọc Huyền Trang Nữ 18/02/1997 Bình Dương 5.5 6 Đạt
479 19010479 Lưu Thị Huyền Trang Nữ 03/02/1998 Nam Định 8 8.5 Đạt
480 19010480 Đỗ Thị Thùy Trang Nữ 27/08/1998 TP. Hồ Chí Minh 4.5 5 Không đạt
481 19010481 Trần Thị Mỹ Trang Nữ 14/12/1997 Bình Dương 7 5 Đạt
482 19010482 Đinh Thị Thu Trang Nữ 04/09/1997 TP. Hồ Chí Minh 6 2 Không đạt
483 19010483 Hoàng Thị Thùy Trang Nữ 21/07/1997 Bình Dương 6.5 6 Đạt
484 19010484 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 11/01/1999 Bình Phước 7 4.5 Không đạt
485 19010485 Trần Thị Trang Nữ 21/03/1995 Hà Tĩnh Vắng
486 19010486 Nguyễn Thị Việt Trinh Nữ 28/04/1997 Trà Vinh 8.5 8 Đạt
487 19010487 Trịnh Thị Thanh Trinh Nữ 29/11/1996 Bình Dương 7.5 6 Đạt
488 19010488 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 19/04/1997 Bình Dương 7 8 Đạt
489 19010489 Lữ Thị Lệ Trinh Nữ 24/08/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
490 19010490 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Nữ 26/07/1998 Bình Phước 6.5 7.5 Đạt
491 19010491 Võ Văn Trọng Nam 20/01/1997 Đồng Nai 5.5 2 Không đạt
492 19010492 Lê Nguyễn Thanh Trúc Nữ 24/12/1996 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
493 19010493 Huỳnh Thủy Trúc Nữ 25/05/1999 Trà Vinh 6.5 7 Đạt
494 19010494 Phạm Ngọc Trúc Nữ 03/03/1999 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
495 19010495 Lê Quốc Trung Nam 29/01/1998 Ninh Thuận 7.5 3.5 Không đạt
496 19010496 Nguyễn Thành Trung Nam 06/11/1998 An Giang 7.5 4 Không đạt
497 19010497 Nguyễn Tấn Trung Nam 07/11/1998 Tp.Hồ Chí Minh 6.5 3.5 Không đạt
498 19010498 Đàng Thị Kim Trúng Nữ 11/02/1995 Ninh Thuận 7 6 Đạt
499 19010499 Huỳnh Thị Kim Trương Nữ 12/01/1997 Bình Dương 5.5 4 Không đạt
500 19010500 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai 5 2 Không đạt
501 19010501 Phan Ngọc Hoàng Nam 17/08/1999 Bình Dương 6.5 9.5 Đạt
502 19010502 Phạm Hồng Nữ 13/07/1999 Bình Dương 6.5 5 Đạt
503 19010503 Nguyễn Huỳnh Anh Nam 05/08/1997 Bình Dương 6 3 Không đạt
504 19010504 Trương Phước Nam 26/11/1996 Sóc Trăng 6 4 Không đạt
505 19010505 Nguyễn Thị Tú Nữ 26/10/2000 Bình Dương 6 3.5 Không đạt
506 19010506 Phùng Bội Nguyệt Tinh Nữ 04/06/1998 Bình Dương 7 5.5 Đạt
507 19010507 Đồng Thanh Nữ 26/09/1998 Bình Phước 6 9 Đạt
508 19010508 Võ Hoàng Tú Nữ 28/10/1998 Bình Dương 3 1 Không đạt
509 19010509 Vũ Minh Nam 13/10/1998 Phú Yên 4 2 Không đạt
510 19010510 Nguyễn Thanh Tuấn Nam 28/11/1998 Quảng Ngãi 5.5 5.5 Đạt
511 19010511 Lê Văn Tuấn Nam 20/08/1999 Bình Dương 5 8 Đạt
512 19010512 Trương Nguyễn Anh Tuấn Nam 22/08/1998 TP. Hồ Chí Minh 6 5.5 Đạt
513 19010513 Vũ Anh Tuấn Nam 24/11/1995 Nghệ An 6 6 Đạt
514 19010514 Nguyễn Anh Tuấn Nam 02/02/1996 Bình Dương 6 9.5 Đạt
515 19010515 Đặng Nhã Tuấn Nam 25/03/1994 Cà Mau Vắng
516 19010516 Vũ Thanh Tùng Nam 14/6/1991 Tuyên Quang 6.5 6.5 Đạt
517 19010517 Nguyễn Thị Thắm Tươi Nữ 17/02/1998 Bình Dương 4 6.5 Không đạt
518 19010518 Nguyễn Thị Tươi Nữ 16/03/1997 Nghệ An 8.5 9 Đạt
519 19010519 Phạm Thị Kim Tuyến Nữ 17/12/1996 Quảng Ngãi 6.5 4 Không đạt
520 19010520 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 11/05/1998 Bình Dương 8 9.5 Đạt
521 19010521 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 07/07/1998 Phú Yên 6 5 Đạt
522 19010522 Dương Thị Mộng Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương 6.5 2.5 Không đạt
523 19010523 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 01/06/1998 Bình Dương 8 9 Đạt
524 19010524 Hoàng Thị Lê Tuyết Nữ 22/02/1999 Ninh Thuận 4.5 4 Không đạt
525 19010525 Lê Ngọc Tuyết Nữ 04/02/1997 Bình Dương 6 4 Không đạt
526 19010526 Võ Thị Tuyết Nữ 24/06/1997 Bình Thuận 5 2.5 Không đạt
527 19010527 Trần Thị Uyên Nữ 13/03/1997 Nghệ An 6.5 6.5 Đạt
528 19010528 Lê Thị Thu Uyên Nữ 24/08/1998 Lâm Đồng 6 6.5 Đạt
529 19010529 Nguyễn Ngọc Trúc Uyên Nữ 24/08/1999 Bình Thuận 6.5 9 Đạt
530 19010530 Lê Thị Bích Vân Nữ 06/04/2000 Phú Yên 5.5 5 Đạt
531 19010531 Võ Nhiệm Tường Vi Nữ 28/09/1999 TP.HCM 6.5 8.5 Đạt
532 19010532 Phan Tường Vi Nữ 19/10/1998 Đồng Tháp 7.5 4 Không đạt
533 19010533 Nguyễn Đức Việt Nam 07/12/1998 Nam Định 8 3.5 Không đạt
534 19010534 Hoàng Việt Nam 03/09/1997 Bình Phước 6 3.5 Không đạt
535 19010535 Phạm Thành Việt Nam 21/04/1999 Bình Dương 3.5 1 Không đạt
536 19010536 Nguyễn Quốc Việt Nam 16/02/1997 Đắk Lắk 7 8.5 Đạt
537 19010537 Hoàng Quang Vinh Nam 27/2/1975 Hà Nội Vắng
538 19010538 Nguyễn Đỗ Đức Vinh Nam 23/09/1998 Bình Thuận 8.5 8 Đạt
539 19010539 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương 5 4 Không đạt
540 19010540 Phạm Hoàng Nam 13/08/1997 Đồng Nai 6 5 Đạt
541 19010541 Hoàng Kha Nam 24/01/1998 Bình Phước 6.5 5 Đạt
542 19010542 Cao Hữu Nam 27/09/1994 Thừa Thiên Huế 6.5 7 Đạt
543 19010543 Phan Minh Nam 22/12/1998 Bình Dương 6 8.5 Đạt
544 19010544 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước 5 0.5 Không đạt
545 19010545 Hướng Linh Vương Nam 30/11/1999 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
546 19010546 Huỳnh Tấn Vuyn Nam 16/03/1997 Đắk Lắk 6 5.5 Đạt
547 19010547 Võ Thuý Vy Nữ 20/01/1998 Bình Dương 6.5 5.5 Đạt
548 19010548 Lê Thanh Thúy Vy Nữ 04/04/1998 Bình Dương 6.5 5 Đạt
549 19010549 Trần Thái Thảo Vy Nữ 10/05/1999 Tp.Hồ Chí Minh 6 6.5 Đạt
550 19010550 Nguyễn Thị Yến Vy Nữ 24/06/1997 Bình Dương 7.5 9 Đạt
551 19010551 Phạm Hà Vy Nữ 18/08/1998 Thanh Hóa 7.5 9 Đạt
552 19010552 Nguyễn Trần Tường Vy Nữ 16/01/2000 Bình Dương 6 6.5 Đạt
553 19010553 Nguyễn Thị Kiều Vy Nữ 18/02/1997 Long An 7 8.5 Đạt
554 19010554 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nữ 08/01/1998 Bình Dương 7 7 Đạt
555 19010555 Phạm Huỳnh Yến Vy Nữ 20/02/1999 Bình Dương 7 6.5 Đạt
556 19010556 Đỗ Lê Phương Vy Nữ 05/02/1999 Bình Dương 4.5 2.5 Không đạt
557 19010557 Huỳnh Thanh Xuân Nữ 22/12/1997 Bình Dương 7.5 9.5 Đạt
558 19010558 Nguyễn Ngọc Mai Xuân Nữ 10/02/2000 Tp.HCM 6.5 5.5 Đạt
559 19010559 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa 6.5 5 Đạt
560 19010560 Trần Ong Ái Xuân Nữ 29/05/1997 Bình Dương 6 5.5 Đạt
561 19010561 Trương Bảo Xuyên Nam 17/05/1997 Cà Mau 6.5 4 Không đạt
562 19010562 Phan Thị Hồng Xuyến Nữ 04/12/1997 Kiên Giang 7 7 Đạt
563 19010563 H' Yến Nữ 10/12/1997 Đắk Nông 6 7.5 Đạt
564 19010564 Đỗ Như Hải Yến Nữ 14/10/1997 Bình Dương 6.5 7 Đạt
565 19010565 Đinh Thị Yến Nữ 08/08/1999 Thanh Hóa 6.5 4 Không đạt
566 19010566 Nguyễn Thị Thanh Yến Nữ 28/04/1989 Bình Dương 6.5 5 Đạt
567 19010567 Lê Hoài Yến Nữ 18/10/2000 Gia Lai 6 7 Đạt
568 19010568 Lê Bùi Phi Yến Nữ 05/08/1996 Bình Dương 6 6 Đạt
569 19010569 Phạm Hoàng Phi Yến Nữ 09/05/1999 Bình Phước 5 10 Đạt
Danh sách này có 569 thí sinh.

watch_later
20/01/2019 21:00:00  
visibility
 12944