Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 19010 Ngày 19 tháng 01 năm 2019

  1. Từ ngày 14/01/2019 đến hết ngày 18/01/2019, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010001 1525106010066 Trương Thiên An Nam 28/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 19010002 1724403010002 Quách Vân An Nữ 29/04/1999 Bình Dương
3 19010003 1521402020264 Bùi Thị Mỹ An Nữ 18/12/1996 Bình Dương
4 19010004 1623801010002 Đoàn Văn An Nam 02/02/1998 Bình Dương
5 19010005 1521402010080 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 04/07/1995 Bình Dương
6 19010006 1800000000025 Tống Trường An Nữ 22/11/1997 Đồng Nai
7 19010007 1524401120134 Vũ Thị Hoàng Anh Nữ 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
8 19010008 1521401010021 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương
9 19010009 1622202010008 Nguyễn Minh Anh Nữ 18/12/1998 Bình Dương
10 19010010 1621402170001 Trịnh Thị Hải Anh Nữ 19/05/1998 Thanh Hóa
11 19010011 1521402180095 Hà Thị Cẩm Anh Nữ 22/06/1997 Bình Dương
12 19010012 1623403010002 Huỳnh Kim Anh Nữ 02/11/1998 Bình Dương
13 19010013 1628501010004 Phạm Thị Phương Anh Nữ 09/06/1998 Bình Phước
14 19010014 1521402020244 Trần Thị Kim Anh Nữ 18/03/1997 Bình Dương
15 19010015 1723403010013 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 17/10/1999 Bình Phước
16 19010016 1621402020005 Lê Phương Anh Nữ 11/11/1996 TP. Hồ Chí Minh
17 19010017 1521402180044 Lê Thị Hồng Ánh Nữ 13/06/1997 Bình Dương
18 19010018 1521402170112 Đàng Thị Thanh Bạch Nữ 03/01/1996 Ninh Thuận
19 19010019 1623801010031 Nguyễn Hữu Công Bằng Nam 02/09/1998 Hà Nam
20 19010020 1524403010206 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 25/09/1997 Tây Ninh
21 19010021 1800000001414 Hồ Thanh Bình Nam 24/2/1972 Campuchia
22 19010022 1523801010302 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa
23 19010023 1800000001425 Trần Quốc Bình Nam 06/10/1974 Đà Nẵng
24 19010024 1522202010163 Từ Thị Sơn Ca Nữ 17/05/1997 Bến Tre
25 19010025 1521402020097 Nguyễn Công Chánh Nam 08/08/1996 Cần Thơ
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010026 1523401010148 Kim Ngọc Châu Nữ 05/06/1995 Bình Dương
2 19010027 1724601010006 Phạm Ngọc Châu Nữ 25/07/1999 Bình Dương
3 19010028 1728501010224 Trần Ngọc Kim Chi Nữ 08/12/1999 Bình Dương
4 19010029 1723403010028 Trần Thị Kim Chi Nữ 07/06/1999 Bình Dương
5 19010030 1528501010083 Nguyễn Huỳnh Quế Chi Nữ 09/08/1997 Bình Dương
6 19010031 1800000001228 Lê Tiến Chung Nam 05/11/1993 Nghệ An
7 19010032 1525202010078 Nguyễn Văn Công Nam 20/08/1995 Thanh Hóa
8 19010033 1527601010012 Tống Thị Thu Cúc Nữ 14/06/1996 Đồng Nai
9 19010034 1723401010015 Nguyễn Thị Cúc Nữ 19/05/1999 Bình Phước
10 19010035 1725802080092 Nguyễn Xuân Cương Nam 11/06/1999 Bình Thuận
11 19010036 1628501010127 Nguyễn Quốc Cường Nam 6/2/1998 Bình Dương
12 19010037 1523401010038 Nguyễn Mạnh Cường Nam 31/03/1997 Bình Dương
13 19010038 1425801020063 Nguyễn Văn Cường Nam 08/10/1995 Bình Dương
14 19010039 1411402130127 Hoàng Văn Cường Nam 25/11/1996 Thanh Hóa
15 19010040 1628501010022 Lê Thanh Đa Nam 27/07/1998 Bình Dương
16 19010041 1527601010005 Nguyễn Quốc Đạt Nam 18/04/1997 Quảng Nam
17 19010042 1425202010007 Đạt Nam 20/10/1994 Quảng Ngãi
18 19010043 1800000001405 Nguyễn Tấn Đạt Nam 20/5/1993 Long An
19 19010044 1723102050053 Trần Tấn Đạt Nam 28/08/1999 Long An
20 19010045 1623801010063 Cao Văn Đạt Nam 02/07/1994 Thanh Hóa
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010046 1525202010057 Lương Quốc Đạt Nam 23/03/1997 Bình Dương
2 19010047 1722202010042 Nguyễn Thị Diễm Nữ 12/04/1999 Bình Phước
3 19010048 1828501010103 Đỗ Ngọc Diễm Nữ 28/10/2000 Bình Dương
4 19010049 1521402020133 Lê Thị Diễm Nữ 17/04/1997 Bình Dương
5 19010050 1425801020007 Lý Thị Ngọc Diễm Nữ 12/10/1995 Bến Tre
6 19010051 1723403010032 Hà Thị Thu Diễm Nữ 26/05/1999 Bình Phước
7 19010052 1521402010161 Nguyễn Thị Diệu Nữ 10/12/1995 Quảng Nam
8 19010053 1725106010152 Trần Văn Đông Nam 21/12/1999 Tây Ninh
9 19010054 1723403010039 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 11/06/1999 Sóc Trăng
10 19010055 1723403010038 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 27/09/1999 Bình Dương
11 19010056 1523801010289 Phạm Thị Thùy Dung Nữ 22/09/1997 Long An
12 19010057 1521402010072 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
13 19010058 1824401120032 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 30/08/2000 Thừa Thiên Huế
14 19010059 1623102050012 Nguyễn Thị Ngọc Dung Nữ 29/05/1996 Bình Dương
15 19010060 1524401120125 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 20/11/1997 Đồng Nai
16 19010061 1623403010032 Đặng Thị Thùy Dương Nữ 24/01/1998 Bình Dương
17 19010062 1623403010036 Lê Thùy Dương Nữ 03/05/1998 Bình Dương
18 19010063 1723403010044 Kim Thị Bích Duyên Nữ 01/07/1999 Bình Dương
19 19010064 1623801010057 Nguyễn Trần Thụy Duyên Nữ 09/12/1998 Tp. Hồ Chí Minh
20 19010065 1524403010102 Nguyễn Kỳ Duyên Nữ 05/05/1997 Tp. Hồ Chí Minh
21 19010066 1523401010194 Trương Thị Ngọc Duyên Nữ 07/03/1997 Bình Dương
22 19010067 1621402170010 Hoàng Thị Thùy Duyên Nữ 20/06/1998 Đắk Lắk
23 19010068 1521402020260 Trương Mỹ Duyên Nữ 02/04/1996 Phú Yên
24 19010069 1800000001422 Trần Thị Thúy Duyên Nữ 27/09/1996 Bình Phước
25 19010070 1522202010036 Đoàn Phương Duyên Nữ 13/04/1997 Bình Dương
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010071 1511402010057 Nguyễn Thụy Kỳ Duyên Nữ 09/03/1997 Đồng Nai
2 19010072 1800000001401 Lê Hà Trường Gian Nam 28/09/1996 Bình Dương
3 19010073 1723102050059 Võ Nguyễn Quỳnh Giang Nữ 01/01/1999 Bình Dương
4 19010074 1521402020168 Võ Thị Cẩm Giang Nữ 01/02/1996 Quảng Trị
5 19010075 1521402170058 Nông Thị Hàn Giang Nữ 15/10/1997 Đồng Nai
6 19010076 1623801010484 Nguyễn Văn Giang Nam 18/9/1996 Thanh Hóa
7 19010077 1523402010190 Nguyễn Thị Trường Giang Nữ 04/03/1997 Đồng Nai
8 19010078 1521402180047 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương
9 19010079 1521402020246 Nguyễn Văn Giáp Nam 20/04/1994 Hà Tĩnh
10 19010080 1800000001380 Nguyễn Thanh Nữ 18/3/1981 Bình Dương
11 19010081 1527601010007 Võ Kim Nữ 30/07/1997 Đồng Nai
12 19010082 1523801010266 Nguyễn Hoàng Nam 27/02/1996 Đắk Lắk
13 19010083 1623801010082 Lưu Thị Thu Nữ 16/01/1998 Thái Bình
14 19010084 1524403010156 Nguyễn Thu Nữ 12/08/1997 Bình Thuận
15 19010085 1521402010054 Quách Thị Hải Nữ 22/03/1996 Bình Dương
16 19010086 1723102050063 Đỗ Thị Nữ 10/08/1999 Thanh Hóa
17 19010087 1623403010053 Nguyễn Thị Nữ 22/02/1998 Thanh Hóa
18 19010088 1723102050064 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 03/05/1999 Bình Dương
19 19010089 1628501010028 Ngô Thị Hồng Nữ 01/01/1998 Bình Định
20 19010090 1623801010083 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 15/09/1997 Bình Dương
21 19010091 1622202010059 Hoàng Thị Thanh Nữ 30/09/1998 Hải Dương
22 19010092 1721402170011 Vũ Thị Minh Hải Nữ 01/10/1999 Hà Nam
23 19010093 1523801010155 Nguyễn Minh Hải Nam 03/04/1996 Tây Ninh
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010094 1421402170189 Vũ Văn Hải Nam 05/06/1995 Nghệ An
2 19010095 1623801010512 Nguyễn Thanh Hải Nam 14/12/1998 Quảng Ngãi
3 19010096 1425802080147 Hồ Ngọc Hải Nam 24/06/1996 Bình Định
4 19010097 1523401010213 Lê Duy Hải Nam 24/01/1997 Bình Dương
5 19010098 1800000001432 Lê Thị Ngọc Hân Nữ 30/8/2003 Bình Dương
6 19010099 1521402170027 Lê Nguyễn Ngọc Hân Nữ 04/03/1995 TP. Hồ Chí Minh
7 19010100 1723401010062 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 13/05/1999 Bình Dương
8 19010101 1723403010075 Tống Thị Thúy Hằng Nữ 26/12/1999 An giang
9 19010102 1723403010071 Huỳnh Thị Hằng Nữ 12/01/1999 Lâm Đồng
10 19010103 1800000001395 Trần Thị Hằng Nữ 02/05/1998 Bình Phước
11 19010104 1525106010012 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 03/04/1997 Bình Dương
12 19010105 1723102050070 Huỳnh Thị Thanh Hằng Nữ 21/03/1999 Long An
13 19010106 1723102050073 Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nữ 15/06/1999 Bình Dương
14 19010107 1521402020215 Trần Thị Thu Hằng Nữ 19/06/1997 Đắk Lắk
15 19010108 1722202010081 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 19/10/1999 Bình Dương
16 19010109 1527601010002 Đỗ Thị Hằng Nữ 27/09/1997 Bình Dương
17 19010110 1523801010237 Nguyễn Thị Hằng Nữ 08/08/1997 Bình Phước
18 19010111 1521402020234 Lý Trịnh Thu Hằng Nữ 28/05/1997 Bình Định
19 19010112 1521401010018 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
20 19010113 1622202010064 Đỗ Thị Thu Hạnh Nữ 06/01/1998 Đồng Nai
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010114 1525801050080 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 29/08/1997 Hà Tĩnh
2 19010115 1521402020177 Phan Thị Ngọc Hạnh Nữ 21/07/1997 Bình Phước
3 19010116 1523801010216 Tạ Thị Phương Hoài Hạnh Nữ 29/08/1997 Bình Thuận
4 19010117 1723102050066 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 09/11/1999 Bình Dương
5 19010118 1527601010029 Hồ Lê Hào Nam 20/01/1997 Bình Dương
6 19010119 1521402010203 Đinh Thị Hảo Nữ 11/02/1995 Lâm Đồng
7 19010120 1527601010024 Trần Thị Như Hảo Nữ 01/09/1997 Bình Phước
8 19010121 1723401010058 Nguyễn Phạm Minh Hảo Nữ 24/02/1999 Quảng Ngãi
9 19010122 1721402020014 Nguyễn Thị Hảo Nữ 21/07/1999 Hải Dương
10 19010123 1828501010105 Nguyễn Văn Hảo Nam 29/04/2000 Bình Dương
11 19010124 1623401010066 Nguyễn Thị Ngọc Hậu Nữ 11/06/1998 Bình Định
12 19010125 1623401010395 Mai Trung Hậu Nam 04/12/1997 Đắk Lắk
13 19010126 1522202040099 Vũ Thị Hiên Nữ 29/01/1997 Hưng Yên
14 19010127 1621402170023 Lê Thị Thu Hiền Nữ 07/05/1998 Thanh Hóa
15 19010128 1522202010174 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 10/06/1997 Đồng Nai
16 19010129 1525802080043 Đặng Ngọc Hiền Nữ 04/11/1996 Bình Dương
17 19010130 1723401010070 Trương Thị Thu Hiền Nữ 09/08/1999 Bình Dương
18 19010131 1723403010084 Nguyễn Thị Hiền Nữ 18/05/1999 Bình Phước
19 19010132 1725106010029 Châu Xuân Hiển Nam 15/12/1999 Bình Dương
20 19010133 1625202010077 Nguyễn Văn Hiệp Nam 26/03/1997 Bình Dương
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010134 1523801010204 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 13/12/1995 Bình Phước
2 19010135 1625202010078 Lê Minh Hiếu Nam 05/09/1997 Bình Dương
3 19010136 1523801010351 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk
4 19010137 1523801010348 H HOÀI HMŎK Nữ 13/10/1995 Đắk Lắk
5 19010138 1627601010072 Danh Mai Hoa Nữ 07/5/1998 Đồng Nai
6 19010139 1722202040063 Nguyễn Thị Hồng Hoa Nữ 24/04/1999 Bình Dương
7 19010140 1723102050086 Nguyễn Ngọc Hoa Nữ 01/01/1999 Bình Dương
8 19010141 1521402010114 Hoàng Thị Hòa Nữ 10/01/1997 Nghệ An
9 19010142 1523801010008 Phạm Thị Kim Hòa Nữ 01/12/1997 Bình Thuận
10 19010143 1522202040050 Trần Tiến Thương Hoài Nữ 08/05/1997 Bình Phước
11 19010144 1623801010124 Trần Thị Thu Hoài Nữ 08/08/1998 Phú Yên
12 19010145 1523801010353 Dương Thị Thu Hoài Nữ 01/06/1996 Ninh Thuận
13 19010146 1521402020256 Nguyễn Thị Hoan Nữ 26/10/1996 Hà Nam
14 19010147 1624202030018 Trương Việt Hoàng Nam 19/6/1995 Thanh Hóa
15 19010148 1800000001408 Trương Thị Kim Hoàng Nữ 17/11/1993 Bình Dương
16 19010149 1523402010104 Nguyễn Bá Hải Hoàng Nam 01/01/1997 Bình Dương
17 19010150 1622202010085 Nguyễn Thị Hới Nữ 10/12/1998 Hà Tĩnh
18 19010151 1421401010081 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi
19 19010152 1623102050031 Nguyễn Mộng Hồng Nữ 11/08/1998 Bình Dương
20 19010153 1523401010184 Lê Thị Mỹ Hồng Nữ 07/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
21 19010154 1722202010105 Trần Thị Mai Hồng Nữ 31/05/1999 Bình Dương
22 19010155 1723102050094 Nguyễn Thị Thu Hồng Nữ 09/01/1999 Bình Dương
23 19010156 1622202010083 Phạm Thị Thúy Hồng Nữ 06/07/1998 Bình Phước
24 19010157 1521402170021 Lê Thị Ngọc Huệ Nữ 17/03/1997 Tây Ninh
25 19010158 1625202010098 Vương Quốc Hùng Nam 19/12/1998 Bình Dương
26 19010159 1625202010095 Lý Quốc Hùng Nam 03/07/1997 Kiên Giang
27 19010160 1621402010073 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Nữ 24/04/1998 Bình Dương
28 19010161 1521402010090 Nguyễn Thị Hương Nữ 26/01/1997 Nam Định
29 19010162 1525106010086 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 09/07/1997 Bình Dương
30 19010163 1623401010409 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 17/04/1998 Quảng Trị
31 19010164 1527601010088 Đặng Thị Minh Hương Nữ 27/06/1997 Phú Yên
32 19010165 1822202040132 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 01/09/2000 Bình Phước
33 19010166 1723401010089 Đinh Thị Hương Nữ 03/02/1999 Bình Phước
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010167 1723102050107 Thái Phạm Ngọc Hương Nữ 03/10/1999 Bình Dương
2 19010168 1822202040070 Lê Thị Diễm Hương Nữ 27/12/2000 Phú Yên
3 19010169 1723403010111 Trần Thị Thu Hương Nữ 24/04/1999 Quảng Trị
4 19010170 1523801010033 Văn Trần Mỹ Hương Nữ 18/01/1997 Bình Phước
5 19010171 1621402010075 Võ Thị Mỹ Hương Nữ 26/12/1998 Bình Dương
6 19010172 1722202040082 Trần Thị Hương Nữ 25/07/1999 Nam Định
7 19010173 1800000001407 Đào Quốc Huy Nam 12/7/1998 Bình Định
8 19010174 1723102050097 Nịnh Quốc Huy Nam 07/12/1999 Bình Phước
9 19010175 1421402170169 Trần Quốc Huy Nam 11/03/1995 Sông Bé
10 19010176 1523801010252 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 26/08/1997 Quảng Ngãi
11 19010177 1723401010088 Cao Thị Thu Huyền Nữ 25/04/1999 Phú Yên
12 19010178 1722202010119 Nguyễn Võ Ngọc Huyền Nữ 23/01/1999 Bình Dương
13 19010179 1722202010115 Đặng Thị Ngọc Huyền Nữ 15/03/1999 Bình Dương
14 19010180 1728501010067 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 27/03/1999 Bình Dương
15 19010181 1625202010111 Nguyễn Thái Dương Kha Nam 20/04/1998 Bình Dương
16 19010182 1523402010100 Võ Hoàng Kha Nam 08/11/1997 Bình Dương
17 19010183 1625202010114 Huỳnh Duy Khang Nam 22/11/1998 Vĩnh Long
18 19010184 1728501010073 Đỗ Thúy Khanh Nữ 16/11/1999 Bình Định
19 19010185 1528501010110 Võ Hữu Khánh Nam 19/12/1996 Bình Dương
20 19010186 1623401010101 Huỳnh Nguyễn Anh Khoa Nam 19/11/1997 Đồng Nai
21 19010187 1723401010099 Đồng Thị Khuyên Nữ 22/01/1999 Quảng Ngãi
22 19010188 1625202010107 Lê Công Kiên Nam 04/01/1998 Bình Dương
23 19010189 1621402010079 Nguyễn Thị Minh Lài Nữ 23/06/1998 Tp. Hồ Chí Minh
24 19010190 1728501010078 Lê Hoàng Lâm Nam 18/08/1999 Bình Dương
25 19010191 1723403010121 Nguyễn Thị Kim Lan Nữ 26/02/1999 Kiên Giang
26 19010192 1521402020103 Trần Thị Lan Nữ 20/07/1996 Bình Phước
27 19010193 1723403010120 Cao Thị Lan Nữ 19/12/1999 Nghệ An
28 19010194 1722202040098 Nguyễn Thị Siều Lan Nữ 06/11/1998 Bình Dương
29 19010195 1521402170056 Nguyễn Thị Thanh Lan Nữ 03/06/1997 Bình Dương
30 19010196 1722202040094 Bùi Thị Lan Nữ 13/03/1999 Thanh Hoá
31 19010197 1423401010206 Lê Huỳnh Thiên Lan Nữ 29/12/1996 Bình Dương
32 19010198 1723801010178 Trần Thị Lành Nữ 02/10/1999 Bình Phước
33 19010199 1722202010144 Dương Thanh Lành Nữ 09/04/1999 Bình dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010200 1722202040100 Trần Thị Lập Nữ 10/02/1999 Bình Định
2 19010201 1521402020233 Vũ Thị Lệ Nữ 12/04/1996 Thanh Hóa
3 19010202 1411402090035 Huỳnh Văn Lên Nam 01/07/1995 Bình Dương
4 19010203 1528501010139 Hồ Thị Liên Nữ 04/10/1997 Bình Dương
5 19010204 1522202040003 Lê Thúy Liễu Nữ 13/07/1997 Bình Dương
6 19010205 1523402010152 Võ Thị Thúy Liểu Nữ 09/11/1996 Quảng Ngãi
7 19010206 1523402010149 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 24/05/1997 Đắk Lắk
8 19010207 1522202040041 Đào Thị Mỹ Linh Nữ 11/06/1997 Hà Nam
9 19010208 1521402170037 Thạch Gia Linh Nữ 25/08/1997 Bình Dương
10 19010209 1521402180051 Mai Thị Lâm Linh Nữ 10/01/1996 Bình Dương
11 19010210 1624401120055 Đinh Nguyễn Trúc Linh Nữ 30/08/1998 Bình Dương
12 19010211 1521402170042 Lê Thị Thùy Linh Nữ 10/10/1997 Thanh Hóa
13 19010212 1523402010126 Bùi Thị Nguyệt Linh Nữ 03/06/1996 Bình Định
14 19010213 1623403010116 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước
15 19010214 1521402020261 Hồ Thị Ngọc Linh Nữ 10/05/1996 Bình Định
16 19010215 1623402010211 Lê Thị Khánh Linh Nữ 18/8/1998 Tây Ninh
17 19010216 1527601010069 Lê Thị Kim Linh Nữ 18/11/1997 Bình Dương
18 19010217 1725106010050 Ngô Diệu Linh Nữ 02/01/1999 Vĩnh Phúc
19 19010218 1725106010054 Nguyễn Thị Yến Linh Nữ 06/07/1999 Bình Định
20 19010219 1725106010048 Dương Châu Linh Nữ 30/04/1999 Bình Dương
21 19010220 1725106010052 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 15/09/1999 Bình Dương
22 19010221 1725106010058 Phùng Thị Ngọc Loan Nữ 05/03/1999 Bình Dương
23 19010222 1725106010057 Phạm Thị Thúy Loan Nữ 29/10/1999 Bình Dương
24 19010223 1800000001435 Lê Thị Thanh Loan Nữ 20/2/1982 Quảng Bình
25 19010224 1523402010119 Ung Văn Lộc Nam 07/02/1997 Bình Dương
26 19010225 1623102050043 Hoàng Xuân Lộc Nam 05/11/1991 Đắk Lắk
27 19010226 1723105010095 Đặng Hoàng Long Nam 12/09/1999 Tây Ninh
28 19010227 1523402010132 Phạm Thành Luân Nam 10/03/1996 Sông Bé
29 19010228 1623402010082 Nguyễn Thị Hồng Lựu Nữ 04/04/1998 Bình Dương
30 19010229 1900000001443 Nguyễn Thị Mỹ Luyến Nữ 12/8/1996 Phú Yên
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010230 1722202040123 Trần Thị Khánh Ly Nữ 12/11/1999 Kon Tum
2 19010231 1723105010132 Nguyễn Vạn Nữ 09/12/1991 Đồng Nai
3 19010232 1721402020049 Phạm Thị Phương Mai Nữ 19/01/1999 Hà Tĩnh
4 19010233 1621402010114 Trương Thị Quỳnh Mai Nữ 01/11/1998 Bình Dương
5 19010234 1721402020048 Nguyễn Thị Kim Mai Nữ 15/05/1999 Thanh Hoá
6 19010235 1623401010134 Trần Nhật Mai Nữ 10/05/1998 Quảng Bình
7 19010236 1623401010131 Âu Thị Quỳnh Mai Nữ 13/02/1998 Tây Ninh
8 19010237 1728501010095 Lý Thùy Mị Nữ 19/04/1998 Cà Mau
9 19010238 1725106010065 Vũ Thị Hải Minh Nữ 09/12/1999 Bình Dương
10 19010239 1725106010063 Nguyễn Hoàng Minh Nam 27/10/1999 Đồng Nai
11 19010240 1725202010163 Võ Công Minh Nam 10/09/1999 Quảng Ngãi
12 19010241 1725106010064 Phạm Thị Minh Nữ 29/08/1999 Đắk Lắk
13 19010242 1522202040025 Trần Duy Quang Minh Nam 05/05/1997 Tp. Hồ Chí Minh
14 19010243 1800000001436 Phạm Quang Minh Nam 5/8/1971 Tiền Giang
15 19010244 1511402190075 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 08/03/1997 Bình Dương
16 19010245 1728501010098 Nguyễn Hoàng Trúc My Nữ 19/10/1999 Bình Dương
17 19010246 1723403010339 Nguyễn Vũ Trà My Nữ 29/01/1999 Cần Thơ
18 19010247 1623403010149 Trần Ngọc Thảo My Nữ 20/06/1998 Bình Dương
19 19010248 1823402010261 Nguyễn Ngọc Diễm My Nữ 20/09/2000 Bình Dương
20 19010249 1723403010146 Nguyễn Hoàng Mỹ Nữ 20/04/1999 Bình Dương
21 19010250 1722202040137 Lê Gia Mỹ Nữ 27/05/1998 TP. Hồ Chí Minh
22 19010251 1521402010120 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 02/09/1997 Hà Tĩnh
23 19010252 1723403010147 Trương Thị Ly Na Nữ 27/06/1999 Bình Dương
24 19010253 1725106010072 Trần Huy Nam Nam 12/02/1999 Hưng Yên
Danh sách này có 24 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010254 1623402010215 Trần Thị Nga Nữ 12/09/1998 Hà Tĩnh
2 19010255 1725106010073 Hồ Thị Hằng Nga Nữ 10/03/1999 Hà Tĩnh
3 19010256 1723403010150 Lưu Thị Quỳnh Nga Nữ 19/10/1999 Tiền Giang
4 19010257 1521402010092 Mai Thị Nga Nữ 07/08/1997 Cần Thơ
5 19010258 1722202040316 Hoàng Thị Nga Nữ 20/11/1998 Nghệ An
6 19010259 1521402010152 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An
7 19010260 1621402010121 Huỳnh Thị Hồng Nga Nữ 16/06/1998 Đồng Nai
8 19010261 1521402010166 Tạ Thị Tuyết Ngà Nữ 16/06/1997 Quảng Ngãi
9 19010262 1521402010142 Phan Thị Thúy Ngân Nữ 18/12/1997 Tây Ninh
10 19010263 1523401010099 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre
11 19010264 1822202040067 Trần Kim Ngân Nữ 04/11/2000 Phú Yên
12 19010265 1725106010074 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 15/11/1999 Bình Dương
13 19010266 1800000001388 Lê Thoại Nghi Nữ 7/8/1983 Bình Dương
14 19010267 1425801050186 Phạm Tín Nghĩa Nam 15/10/1995 Bình Dương
15 19010268 1521402170179 Nguyễn Thị Hiếu Nghĩa Nữ 20/10/1997 Quảng Bình
16 19010269 1721402170033 Nguyễn Kiều Ngoan Nữ 12/03/1997 Cà Mau
17 19010270 1621401010027 Ngô Như Ngọc Nữ 07/02/1998 Tp. Hồ Chí Minh
18 19010271 1524401120018 Lê Minh Ngọc Nữ 26/12/1997 Bình Dương
19 19010272 1721402020056 Vũ Thị Bích Ngọc Nữ 04/04/1999 Cà Mau
20 19010273 1722202040153 Trần Thị Bảo Ngọc Nữ 05/03/1999 Long An
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010274 1621402010132 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 06/11/1998 Bình Dương
2 19010275 1721402020053 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 12/12/1999 Bình Dương
3 19010276 1721402020054 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 07/09/1999 Thanh Hóa
4 19010277 1725106010160 Nguyễn Như Ngọc Nữ 25/07/1999 Hà Nội
5 19010278 1521402010171 Lê Thị Ngọc Nữ 16/02/1997 Thừa Thiên Huế
6 19010279 1624403010037 Lê Huỳnh Thảo Nguyên Nữ 25/10/1998 Bình Dương
7 19010280 1723401010143 Nguyễn Thị Nguyên Nữ 05/12/1999 Bình Phước
8 19010281 1723801010245 Huỳnh Ngọc Nguyên Nam 11/11/1999 Bình Thuận
9 19010282 1723403010162 Đỗ Hoàng Như Nguyệt Nữ 02/05/1999 Bình Dương
10 19010283 1423801010129 Lô Thị Nguyệt Nữ 21/03/1996 Đắk Lắk
11 19010284 1422202040177 Nông Thị Nhàn Nữ 12/12/1995 Đắk Lắk
12 19010285 1823801010401 Ngô Hoài Nhân Nam 28/02/2000 Bình Dương
13 19010286 1628501010069 Nguyễn Trọng Nhân Nam 18/12/1998 Hà Tĩnh
14 19010287 1521401010099 Phạm Yến Nhi Nữ 16/01/1997 Đồng Nai
15 19010288 1521402020005 Dương Thị Thùy Nhi Nữ 19/01/1997 Bà Rịa -Vũng Tàu
16 19010289 1522202040046 Phạm Thị Bửu Nhi Nữ 21/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh
17 19010290 1523402010073 Nguyễn Hoàng Nhi Nữ 05/01/1997 Bình Dương
18 19010291 1622202040092 Lương Thị Yến Nhi Nữ 28/3/1998 Đồng Nai
19 19010292 1428501010081 Trần Thị Yến Nhi Nữ 24/12/1996 Bình Dương
20 19010293 1624401020025 Nguyễn Thị Thúy Nhi Nữ 20/05/1998 Bình Định
21 19010294 1728501010114 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 05/02/1999 Bình Dương
22 19010295 1728501010115 Phan Yến Nhi Nữ 29/07/1999 Bình Dương
23 19010296 1723401010151 Huỳnh Thị Kim Nhi Nữ 01/03/1999 Đắk Lắk
24 19010297 1521402170066 Võ Thị Tố Nhi Nữ 29/09/1994 Bình Dương
25 19010298 1722202040175 Nguyễn Thị Khánh Nhi Nữ 14/4/1999 Quảng Trị
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010299 1725106010083 Võ Thị Yến Nhi Nữ 15/03/1999 Bình Dương
2 19010300 1823801010590 Nguyễn Phương Nhi Nữ 16/11/2000 Bình Dương
3 19010301 1723403010166 Đoàn Thị Yến Nhi Nữ 28/08/1999 Bình Dương
4 19010302 1623403010183 Võ Hoàng Yến Nhi Nữ 16/12/1998 Bình Dương
5 19010303 1628501010071 Nguyễn Phạm Yến Nhi Nữ 08/02/1998 Bình Dương
6 19010304 1525106010090 Nguyễn Nữ Thuận Nhiên Nữ 07/02/1997 Bình Phước
7 19010305 1425202010222 Trần Đức Nhớ Nam 24/01/1995 Quảng Bình
8 19010306 1722202010238 Trương Ngọc Nhớ Nữ 14/02/1999 Bình Dương
9 19010307 1723102050208 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 08/07/1999 Bình Dương
10 19010308 1723102050209 Phạm Huỳnh Như Nữ 19/03/1999 Bình Dương
11 19010309 1725106010089 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 25/04/1999 Tây Ninh
12 19010310 1523403010143 Hồ Võ Quỳnh Như Nữ 17/07/1997 Tiền Giang
13 19010311 1721402170040 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 15/09/1999 Bình Dương
14 19010312 1511402010039 Hồ Thụy Lan Như Nữ 17/12/1995 Đồng Nai
15 19010313 1521402010034 Trần Thị Quỳnh Như Nữ 03/07/1996 Đồng Nai
16 19010314 1528501010146 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 03/03/1997 Quảng Nam
17 19010315 1521402020085 Nguyễn Thị Mĩ Nhung Nữ 21/08/1996 Bình Dương
18 19010316 1628501010074 Nguyễn Tuyết Nhung Nữ 17/10/1998 Bình Dương
19 19010317 111C900052 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 14/08/1992 Bình Dương
20 19010318 1725106010084 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/01/1999 Bình Dương
21 19010319 1623403010184 Nguyễn Cẩm Nhung Nữ 15/11/1998 Bình Dương
22 19010320 1723403010175 Hoàng Thị Hồng Nhung Nữ 30/04/1999 Thanh Hóa
23 19010321 1722202040177 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 17/07/1999 Đồng Nai
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010322 1723403010336 Nguyễn Thị Thùy Nhung Nữ 16/02/1999 Đắk Lắk
2 19010323 1723102050202 Đoàn Thị Ngọc Nhung Nữ 23/01/1999 Bình Dương
3 19010324 1722202040179 Lê Thị Tuyết Nhung Nữ 20/09/1999 Bình Dương
4 19010325 1721402020051 Thành Thị Mỹ Niên Nữ 08/10/1999 Ninh Thuận
5 19010326 1522202040053 Trần Thị Kim Nương Nữ 29/05/1996 TP. Hồ Chí Minh
6 19010327 1521402170013 Võ Thị Thùy Oanh Nữ 20/09/1997 Đồng Nai
7 19010328 1523801010018 Trần Thị Tú Oanh Nữ 16/11/1997 Nghệ An
8 19010329 1523401010078 Tô Huỳnh Phát Nam 15/01/1997 Bình Dương
9 19010330 1825202010012 Nguyễn Đức Phong Nam 05/05/2000 Bình Định
10 19010331 1323402010088 Huỳnh Thanh Phong Nam 01/01/1995 Bình Dương
11 19010332 1528501010085 Võ Hoàng Hoài Phong Nam 12/10/1996 Đồng Nai
12 19010333 1623402010214 Nguyễn Văn Phong Nam 16/02/1998 Bình Định
13 19010334 1525202010118 Nguyễn Hữu Phong Nam 23/02/1997 Tây Ninh
14 19010335 1728501010127 Trần Hoài Phong Nam 22/06/1999 Bình Dương
15 19010336 1528501010182 Hồ Thanh Phong Nam 10/11/1996 TP. Hồ Chí Minh
16 19010337 1800000001440 Đặng Thị Thanh Phú Nữ 13/4/1973 Bình Dương
17 19010338 1511402130111 Lê Thanh Phúc Nữ 17/06/1996 TP. Hồ Chí Minh
18 19010339 1623402010127 Võ Hoàng Phúc Nam 05/01/1997 Long An
19 19010340 1721402020060 Khổng Vi Phụng Nữ 18/04/1999 Long An
20 19010341 1624401120192 Huỳnh Thị Phụng Nữ 15/08/1998 Bình Định
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010342 1521402020211 Nguyễn Thị Phụng Nữ 05/10/1997 Bình Phước
2 19010343 1511402010058 Lưu Thị Bích Phụng Nữ 03/07/1997 Bình Dương
3 19010344 1525202010020 Nguyễn Hữu Phước Nam 20/10/1997 Bình Dương
4 19010345 1323401010085 Trần Quang Phước Nam 08/01/1993 Thừa Thiên Huế
5 19010346 1623403010195 Lê Thị Mỹ Phương Nữ 26/06/1997 Bình Phước
6 19010347 1728501010136 Phạm Ngọc Anh Phương Nữ 10/05/1999 Bình Dương
7 19010348 1623402010129 Nguyễn Hồng Phương Nữ 21/11/1996 Đồng Nai
8 19010349 1621402010162 Nguyễn Thị Kim Phương Nữ 06/06/1998 Bình Dương
9 19010350 1623402010130 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 21/08/1998 Bình Dương
10 19010351 1723403010202 Võ Thị Trúc Phương Nữ 27/03/1999 Bình Dương
11 19010352 1622202010174 Trần Thị Thu Phương Nữ 10/04/1998 Quảng Ngãi
12 19010353 1522202010184 Dương Ngọc Phương Nữ 20/07/1997 Tp. Hồ Chí Minh
13 19010354 1722202040207 Mông Thị Phường Nữ 19/08/1999 Cao Bằng
14 19010355 1723102050222 Lê Thị Kim Phượng Nữ 27/12/1999 Tây Ninh
15 19010356 1527601010121 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 22/08/1997 An Giang
16 19010357 1623402010132 Võ Thị Ngọc Phượng Nữ 06/06/1997 Bình Dương
17 19010358 1623403010202 Nguyễn Thị Hồng Phượng Nữ 05/06/1998 Bình Dương
18 19010359 1723801010315 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/07/1999 Bình Dương
19 19010360 1728501010138 Bùi Thị Kim Phượng Nữ 05/11/1999 Bình Dương
20 19010361 1722202040208 Diệp Thị Kim Phượng Nữ 21/10/1999 Long An
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010362 1523801010205 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước
2 19010363 1800000001391 Nguyễn Lê Trung Quân Nam 4/11/1997 Bến Tre
3 19010364 1721402020068 Nguyễn Thị Hoa Quỳnh Nữ 07/11/1999 Bình Dương
4 19010365 1623403010208 Văn Thị Như Quỳnh Nữ 18/03/1998 Bình Dương
5 19010366 1723403010213 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 19/07/1999 Trà Vinh
6 19010367 1628501010085 Phan Thị Ánh Quỳnh Nữ 27/01/1998 Thừa Thiên Huế
7 19010368 1528501010050 Phan Thiên Quỳnh Nữ 15/11/1997 Quảng Ngãi
8 19010369 1521402170168 Phạm Nguyễn Như Quỳnh Nữ 25/10/1996 TP.Hồ Chí Minh
9 19010370 1721402020069 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 05/08/1999 Ninh Bình
10 19010371 1523801010360 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên
11 19010372 1425802080045 Huỳnh Ngọc Sang Nam 05/04/1996 Tây Ninh
12 19010373 1523801010036 Nguyễn Minh Sang Nam 08/01/1997 Bình Dương
13 19010374 1623403010210 Nguyễn Thị Sen Nữ 20/10/1998 Hà Tĩnh
14 19010375 1527601010022 Nguyễn Thị Mỹ Sương Nữ 07/12/1997 Bình Dương
15 19010376 1521402170127 Nguyễn Văn Tài Nam 03/08/1997 Bình Dương
16 19010377 1800000001406 Đinh Đức Tài Nam 1/2/1998 Bình Dương
17 19010378 1625202010210 Trần Ngọc Tài Nam 28/03/1998 Bình Dương
18 19010379 1725801020071 Đỗ Thành Tài Nam 11/12/1999 Bình Dương
19 19010380 1625106010171 Nguyễn Thị Linh Tâm Nữ 23/4/1997 Bình Dương
20 19010381 1722202040315 Hoàng Thị Minh Tâm Nữ 05/02/1999 Bình Phước
21 19010382 1623403010215 Trần Thị Tâm Nữ 21/01/1998 Bình Dương
22 19010383 1523801010019 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk
23 19010384 1521402020135 Nguyễn Thị Tâm Nữ 12/06/1997 Hà Tĩnh
24 19010385 1800000001423 Hồ Lê Xuân Thái Nam 2/7/1985 Bình Dương
25 19010386 1624401120133 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 08/10/1998 Bình Dương
26 19010387 1523401010017 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 22/07/1997 Bình Dương
27 19010388 1721402020081 Lư Quyết Thắng Nam 19/05/1999 Bình Dương
28 19010389 1800000001434 Đỗ Quang Thắng Nam 2/8/1979 Nam Định
29 19010390 1628501010100 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai
30 19010391 1623401010240 Hoàng Thị Kim Thanh Nữ 16/04/1998 Đắk Lắk
31 19010392 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
32 19010393 1728501030033 Trương Hoài Thanh Nam 19/06/1999 Bình Dương
33 19010394 1721402020074 Nguyễn Kim Thanh Nữ 07/12/1998 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010395 1524401120007 Nguyễn Thị Thanh Nữ 19/05/1995 Bình Dương
2 19010396 1623102050082 Nguyễn Phương Thành Nam 01/11/1997 Bình Dương
3 19010397 1800000001438 Trần Văn Thành Nam 25/5/1965 Gia Lai
4 19010398 1624403010054 Bùi Hoàng Thành Nam 14/11/1998 Bình Dương
5 19010399 1521402010081 Võ Thị Thao Nữ 24/06/1996 Bình Dương
6 19010400 1521402010145 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 27/05/1997 Lâm Đồng
7 19010401 1721402020076 Nguyễn Thị Tuyết Thảo Nữ 03/03/1999 Bình Dương
8 19010402 1721402020077 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 11/08/1999 Bình Dương
9 19010403 1800000001383 Lê Thị Thanh Thảo Nữ 19/10/1997 Kiên Giang
10 19010404 1824401120047 Nguyễn Như Thảo Nữ 17/01/2000 Bình Dương
11 19010405 1624401120128 Điểu Thị Thảo Nữ 14/01/1996 Bình Phước
12 19010406 1523801010217 Nguyễn Phương Thảo Nữ 29/01/1997 Đắk Lắk
13 19010407 1521402020210 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 16/05/1997 Bình Phước
14 19010408 1522202010065 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 12/08/1997 Ninh Bình
15 19010409 1523401010082 Đinh Thu Thảo Nữ 11/11/1997 Đắk Lắk
16 19010410 1522202010221 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 17/12/1997 Gia Lai
17 19010411 1521402020247 Đoàn Thị Thảo Nữ 17/03/1997 Lâm Đồng
18 19010412 1521402020258 Nguyễn Thị Lan Thảo Nữ 26/06/1997 Đắk Lắk
19 19010413 1721402020078 Tạ Thị Mai Thảo Nữ 22/11/1999 Bình Dương
20 19010414 1523801010183 Võ Thị Bảo Thi Nữ 07/11/1997 Gia Lai
21 19010415 1425202010215 Đoàn Văn Thiện Nam 25/12/1996 Đắk Lắk
22 19010416 1525202010121 Vũ Văn Thịnh Nam 12/05/1997 Đồng Nai
23 19010417 1525106010078 Trần Tấn Thịnh Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
24 19010418 1722202010335 Trương Hoàng Thịnh Nam 22/01/1999 TP HCM
25 19010419 1800000001426 Mã Thị Mỹ Tho Nữ 1/1/1998 Bạc Liêu
26 19010420 1722202040251 Nguyễn Thị Bão Thoa Nữ 25/08/1999 Phú Yên
27 19010421 1521402020131 Hoàng Thị Thỏa Nữ 10/02/1997 Bình Phước
28 19010422 1623801010478 Hiên Minh Thống Nam 16/01/1997 Quảng Nam
29 19010423 1521402170064 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/02/1997 Bình Thuận
30 19010424 1623403010316 Nguyễn Thị Thiện Thu Nữ 02/03/1998 Bình Dương
31 19010425 1523401010012 Nguyễn Tứ Thủ Nam 18/12/1996 Bình Dương
32 19010426 1521401010010 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
33 19010427 1625106010202 Nguyễn Thị Bích Thư Nữ 11/06/1998 Phú Yên
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010428 1800000001390 Võ Phan Minh Thư Nữ 10/4/1997 Bến Tre
2 19010429 1624401120139 Hồ Anh Thư Nữ 11/12/1998 Bình Dương
3 19010430 1623402010220 Lê Nhựt Anh Thư Nữ 27/06/1998 Tây Ninh
4 19010431 1523801010050 Lê Quang Thứ Nam 21/10/1996 Quảng Trị
5 19010432 1623401010268 Vũ Thị Hòa Thuận Nữ 30/06/1998 Gia Lai
6 19010433 1623801010536 Trần Văn Thuận Nam 13/05/1995 Bến Tre
7 19010434 1623403010248 Trần Ngọc Thuận Nữ 30/08/1998 Bình Dương
8 19010435 1725106010163 Tống Thị Thuận Nữ 31/05/1999 Bình Thuận
9 19010436 1623801010366 Phan Trí Thức Nam 16/01/1997 Tây Ninh
10 19010437 1623801010369 Nguyễn Nhữ Thương Thương Nữ 27/07/1998 Bình Phước
11 19010438 1621402180066 Vạn Thị Hoài Thương Nữ 15/08/1997 Ninh Thuận
12 19010439 1521402020276 Lâm Thị Thương Nữ 22/01/1997 Quảng Ngãi
13 19010440 1623402010167 Nguyễn Thị Thu Thúy Nữ 02/02/1998 Bình Dương
14 19010441 1800000001378 Thạch Thị Thanh Thúy Nữ 19/9/1998 Bình Dương
15 19010442 1523402010017 Phạm Thị Thanh Thùy Nữ 09/12/1996 Bình Dương
16 19010443 1824401120056 Đỗ Thị Thùy Nữ 04/04/2000 Tây Ninh
17 19010444 1721402020085 Tống Thu Thủy Nữ 19/08/1999 Ninh Bình
18 19010445 1623403010252 Võ Thị Thanh Thủy Nữ 17/10/1998 Bình Dương
19 19010446 1800000001402 Nguyễn Ngọc Thủy Nữ 19/9/1997 Bình Dương
20 19010447 1523801010020 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 09/08/1997 Kon Tum
21 19010448 1523401010108 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 20/12/1997 Đồng Nai
22 19010449 1622202040070 Nguyễn Thị Bích Thuyền Nữ 14/06/1998 Bình Dương
23 19010450 1523403010096 Võ Hoàng Thy Nữ 08/11/1997 Tp.HCM
24 19010451 1728501010156 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 25/07/1999 Bình Dương
25 19010452 1723102050246 Lê Thị Hồng Tiên Nữ 21/05/1999 Bình Dương
26 19010453 1722202040228 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 30/07/1999 Bến Cát
27 19010454 1828501010186 Lê Phạm Tiên Nam 14/03/2000 Bình Định
28 19010455 1725801020042 Trần Thị Kim Tiền Nữ 10/02/1999 Quảng Ngãi
29 19010456 1521402020015 Nguyễn Thị Kim Tiển Nữ 09/11/1996 Bình Dương
30 19010457 1723801010349 Trần Ngọc Tín Nam 26/07/1999 Bình Thuận
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010458 1823402010262 Nguyễn Trung Tín Nam 00/00/1992 Bạc Liêu
2 19010459 1728501010226 Nguyễn Võ Hữu Tình Nữ 29/07/1999 Bình Dương
3 19010460 1721402020072 Lê Đình Tịnh Nam 09/03/1994 Nghệ An
4 19010461 1824401120061 Nguyễn Quốc Toán Nam 12/11/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu
5 19010462 1800000001437 Đoàn Xuân Toàn Nam 4/11/1979 Bình Dương
6 19010463 1623403010266 Nguyễn Thị Hương Trà Nữ 08/12/1998 Bình Dương
7 19010464 1527601010064 Nguyễn Hồng Trâm Nữ 03/03/1997 Bình Dương
8 19010465 1721402020092 Trần Thị Huyền Trâm Nữ 31/08/1999 Bình Dương
9 19010466 1624601010101 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 06/09/1998 Bình Dương
10 19010467 1522202010143 Trần Ngọc Trâm Nữ 31/07/1997 Bình Dương
11 19010468 1521402020139 Nguyễn Trần Thanh Duy Trâm Nữ 20/07/1997 Đồng Nai
12 19010469 1622202040080 Lê Hoàng Bảo Trân Nữ 26/08/1998 Tp. Hồ Chí Minh
13 19010470 1527601010023 Trần Thị Bảo Trân Nữ 02/10/1997 Tây Ninh
14 19010471 1721402020093 Lê Thị Nguyền Trân Nữ 08/07/1999 Bến Tre
15 19010472 1521402010207 Giư Bảo Trân Nữ 29/06/1997 TP. Hồ Chí Minh
16 19010473 1823403010436 Trần Thị Bích Trang Nữ 25/03/2000 Bình Dương
17 19010474 1723401010263 Vũ Thị Trang Nữ 13/05/1999 Ninh Bình
18 19010475 1723403010292 Trần Thị Thùy Trang Nữ 28/07/1999 Bình Phước
19 19010476 1623401010295 Võ Thị Thùy Trang Nữ 04/11/1998 Bình Dương
20 19010477 1623401010293 Nguyễn Thị Trang Nữ 27/07/1998 Binh Phước
21 19010478 1524401120010 Nguyễn Ngọc Huyền Trang Nữ 18/02/1997 Bình Dương
22 19010479 1622202010252 Lưu Thị Huyền Trang Nữ 03/02/1998 Nam Định
23 19010480 1723102050302 Đỗ Thị Thùy Trang Nữ 27/08/1998 TP. Hồ Chí Minh
24 19010481 1524403010104 Trần Thị Mỹ Trang Nữ 14/12/1997 Bình Dương
Danh sách này có 24 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010482 1521402010124 Đinh Thị Thu Trang Nữ 04/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 19010483 1523402010106 Hoàng Thị Thùy Trang Nữ 21/07/1997 Bình Dương
3 19010484 1722202040274 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 11/01/1999 Bình Phước
4 19010485 1523801010335 Trần Thị Trang Nữ 21/03/1995 Hà Tĩnh
5 19010486 1521402170059 Nguyễn Thị Việt Trinh Nữ 28/04/1997 Trà Vinh
6 19010487 1521402020120 Trịnh Thị Thanh Trinh Nữ 29/11/1996 Bình Dương
7 19010488 1524401120026 Nguyễn Thị Lệ Trinh Nữ 19/04/1997 Bình Dương
8 19010489 1524401120031 Lữ Thị Lệ Trinh Nữ 24/08/1997 Bình Dương
9 19010490 1623402010179 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Nữ 26/07/1998 Bình Phước
10 19010491 1523801010161 Võ Văn Trọng Nam 20/01/1997 Đồng Nai
11 19010492 1523401010087 Lê Nguyễn Thanh Trúc Nữ 24/12/1996 Bình Dương
12 19010493 1725106010153 Huỳnh Thủy Trúc Nữ 25/05/1999 Trà Vinh
13 19010494 1721402020096 Phạm Ngọc Trúc Nữ 03/03/1999 Bình Dương
14 19010495 1623801010403 Lê Quốc Trung Nam 29/01/1998 Ninh Thuận
15 19010496 1623801010405 Nguyễn Thành Trung Nam 06/11/1998 An Giang
16 19010497 1625106010151 Nguyễn Tấn Trung Nam 07/11/1998 Tp.Hồ Chí Minh
17 19010498 1511402110093 Đàng Thị Kim Trúng Nữ 11/02/1995 Ninh Thuận
18 19010499 1523401010013 Huỳnh Thị Kim Trương Nữ 12/01/1997 Bình Dương
19 19010500 1523801010349 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai
20 19010501 1723403010227 Phan Ngọc Hoàng Nam 17/08/1999 Bình Dương
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010502 1728501010162 Phạm Hồng Nữ 13/07/1999 Bình Dương
2 19010503 1515103010097 Nguyễn Huỳnh Anh Nam 05/08/1997 Bình Dương
3 19010504 1524403010081 Trương Phước Nam 26/11/1996 Sóc Trăng
4 19010505 1800000001433 Nguyễn Thị Tú Nữ 26/10/2000 Bình Dương
5 19010506 1623102050078 Phùng Bội Nguyệt Tinh Nữ 04/06/1998 Bình Dương
6 19010507 1622202040060 Đồng Thanh Nữ 26/09/1998 Bình Phước
7 19010508 1623801010311 Võ Hoàng Tú Nữ 28/10/1998 Bình Dương
8 19010509 1623403010224 Vũ Minh Nam 13/10/1998 Phú Yên
9 19010510 1621402180057 Nguyễn Thanh Tuấn Nam 28/11/1998 Quảng Ngãi
10 19010511 1800000001400 Lê Văn Tuấn Nam 20/08/1999 Bình Dương
11 19010512 1625202010239 Trương Nguyễn Anh Tuấn Nam 22/08/1998 TP. Hồ Chí Minh
12 19010513 1523801010163 Vũ Anh Tuấn Nam 24/11/1995 Nghệ An
13 19010514 1423401010125 Nguyễn Anh Tuấn Nam 02/02/1996 Bình Dương
14 19010515 1427601010202 Đặng Nhã Tuấn Nam 25/03/1994 Cà Mau
15 19010516 1900000001442 Vũ Thanh Tùng Nam 14/6/1991 Tuyên Quang
16 19010517 1621402010189 Nguyễn Thị Thắm Tươi Nữ 17/02/1998 Bình Dương
17 19010518 1523402010175 Nguyễn Thị Tươi Nữ 16/03/1997 Nghệ An
18 19010519 1523801010366 Phạm Thị Kim Tuyến Nữ 17/12/1996 Quảng Ngãi
19 19010520 1628501010096 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 11/05/1998 Bình Dương
20 19010521 1625106010124 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 07/07/1998 Phú Yên
21 19010522 1723102050258 Dương Thị Mộng Tuyền Nữ 14/02/1999 Bình Dương
22 19010523 1622202010204 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 01/06/1998 Bình Dương
23 19010524 1721402170046 Hoàng Thị Lê Tuyết Nữ 22/02/1999 Ninh Thuận
24 19010525 1521402020047 Lê Ngọc Tuyết Nữ 04/02/1997 Bình Dương
25 19010526 1521402010022 Võ Thị Tuyết Nữ 24/06/1997 Bình Thuận
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010527 1623403010290 Trần Thị Uyên Nữ 13/03/1997 Nghệ An
2 19010528 1624601010108 Lê Thị Thu Uyên Nữ 24/08/1998 Lâm Đồng
3 19010529 1721402020097 Nguyễn Ngọc Trúc Uyên Nữ 24/08/1999 Bình Thuận
4 19010530 1823401010073 Lê Thị Bích Vân Nữ 06/04/2000 Phú Yên
5 19010531 1723102050327 Võ Nhiệm Tường Vi Nữ 28/09/1999 TP.HCM
6 19010532 1622202010282 Phan Tường Vi Nữ 19/10/1998 Đồng Tháp
7 19010533 1625202010278 Nguyễn Đức Việt Nam 07/12/1998 Nam Định
8 19010534 1623801010416 Hoàng Việt Nam 03/09/1997 Bình Phước
9 19010535 1725106010136 Phạm Thành Việt Nam 21/04/1999 Bình Dương
10 19010536 1523401010167 Nguyễn Quốc Việt Nam 16/02/1997 Đắk Lắk
11 19010537 1800000001439 Hoàng Quang Vinh Nam 27/2/1975 Hà Nội
12 19010538 1625202010283 Nguyễn Đỗ Đức Vinh Nam 23/09/1998 Bình Thuận
13 19010539 1523402010133 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương
14 19010540 1523402010107 Phạm Hoàng Nam 13/08/1997 Đồng Nai
15 19010541 1622202040085 Hoàng Kha Nam 24/01/1998 Bình Phước
16 19010542 1325802080107 Cao Hữu Nam 27/09/1994 Thừa Thiên Huế
17 19010543 1728501010213 Phan Minh Nam 22/12/1998 Bình Dương
18 19010544 1521402180041 Võ Ngọc Nam 19/05/1992 Bình Phước
19 19010545 1723801010533 Hướng Linh Vương Nam 30/11/1999 Bình Dương
20 19010546 1525802080070 Huỳnh Tấn Vuyn Nam 16/03/1997 Đắk Lắk
21 19010547 1621402020350 Võ Thuý Vy Nữ 20/01/1998 Bình Dương
22 19010548 1623102050100 Lê Thanh Thúy Vy Nữ 04/04/1998 Bình Dương
23 19010549 1728501010218 Trần Thái Thảo Vy Nữ 10/05/1999 Tp.Hồ Chí Minh
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 19010550 1523401010135 Nguyễn Thị Yến Vy Nữ 24/06/1997 Bình Dương
2 19010551 1623403010298 Phạm Hà Vy Nữ 18/08/1998 Thanh Hóa
3 19010552 1823403010554 Nguyễn Trần Tường Vy Nữ 16/01/2000 Bình Dương
4 19010553 1523401010023 Nguyễn Thị Kiều Vy Nữ 18/02/1997 Long An
5 19010554 1624601010115 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nữ 08/01/1998 Bình Dương
6 19010555 1728501010217 Phạm Huỳnh Yến Vy Nữ 20/02/1999 Bình Dương
7 19010556 1728501010214 Đỗ Lê Phương Vy Nữ 05/02/1999 Bình Dương
8 19010557 1623402010194 Huỳnh Thanh Xuân Nữ 22/12/1997 Bình Dương
9 19010558 1823801010744 Nguyễn Ngọc Mai Xuân Nữ 10/02/2000 Tp.HCM
10 19010559 1523801010037 Lường Thị Xuân Nữ 16/04/1995 Thanh Hóa
11 19010560 1527601010036 Trần Ong Ái Xuân Nữ 29/05/1997 Bình Dương
12 19010561 1623801010426 Trương Bảo Xuyên Nam 17/05/1997 Cà Mau
13 19010562 1523801010239 Phan Thị Hồng Xuyến Nữ 04/12/1997 Kiên Giang
14 19010563 1528501010143 H' Yến Nữ 10/12/1997 Đắk Nông
15 19010564 1525106010052 Đỗ Như Hải Yến Nữ 14/10/1997 Bình Dương
16 19010565 1723401010301 Đinh Thị Yến Nữ 08/08/1999 Thanh Hóa
17 19010566 1361402010123 Nguyễn Thị Thanh Yến Nữ 28/04/1989 Bình Dương
18 19010567 1800000001427 Lê Hoài Yến Nữ 18/10/2000 Gia Lai
19 19010568 1511402010060 Lê Bùi Phi Yến Nữ 05/08/1996 Bình Dương
20 19010569 1722202010412 Phạm Hoàng Phi Yến Nữ 09/05/1999 Bình Phước
Danh sách này có 20 thí sinh.



watch_later
03/12/2018 10:40:57  
visibility
 861