Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 18090 Ngày 01 tháng 12 năm 2018

  1. Từ ngày 26/11/2018 đến hết ngày 30/11/2018, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090001 1623402010001 Nguyễn Thụy Thúy Ái Nữ 02/07/1998 Tiền Giang
2 18090002 1625106010002 Nguyễn Hoàng Thùy An Nữ 29/12/1998 Bình Dương
3 18090003 1425801020002 Lê Thiện An Nam 01/11/1996 Thanh Hóa
4 18090004 1623801010435 Nguyễn Bình An Nam 10/03/1998 Bình Dương
5 18090005 1521402010080 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 04/07/1995 Bình Dương
6 18090006 1831402020002 Tôn Thị Hoài An Nữ 07/09/1994 Bình Dương
7 18090007 1621402170002 Nguyễn Văn Ấn Nam 01/06/1996 Đồng Nai
8 18090008 1623403010012 Lê Thị Ngọc Ẩn Nữ 03/04/1998 Đồng Nai
9 18090009 1524401120134 Vũ Thị Hoàng Anh Nữ 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
10 18090010 1521402170047 Lê Thị Vân Anh Nữ 28/10/1997 Thanh Hóa
11 18090011 1523801010320 Liên Thị Lan Anh Nữ 11/07/1996 Đồng Nai
12 18090012 1427601010001 Huỳnh Thu Anh Nữ 19/07/1995 Bình Dương
13 18090013 1800000001385 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 24/1/1996 Bình Dương
14 18090014 1521401010021 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương
15 18090015 1623801010458 Đặng Phạm Hữu Anh Nam 2/6/1998 Phú Yên
16 18090016 1525106010080 Nguyễn Hoàng Kỳ Anh Nữ 04/08/1997 Quảng Ngãi
17 18090017 1623401010006 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 01/08/1998 Long An
18 18090018 1528501010187 Cao Tuấn Anh Nam 24/10/1997 Bình Dương
19 18090019 1622202010008 Nguyễn Minh Anh Nữ 18/12/1998 Bình Dương
20 18090020 1724401120002 Đỗ Thị Quế Anh Nữ 02/03/1999 Bình Dương
21 18090021 1623102050001 Võ Thị Kim Anh Nữ 08/08/1997 Bình Dương
22 18090022 1623401010008 Trần Thị Lan Anh Nữ 30/06/1998 Nam Định
23 18090023 1525202010135 Nguyễn Đăng Bến Nam 07/02/1997 Nghệ An
24 18090024 1723403010023 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 05/04/1999 Bình Dương
25 18090025 1524403010206 Nguyễn Thị Ngọc Bích Nữ 25/09/1997 Tây Ninh
26 18090026 1523801010302 Trần Thị Bình Nữ 05/07/1997 Thanh Hóa
27 18090027 1725202010013 Nguyễn Thanh Bình Nam 14/04/1999 Bình Dương
28 18090028 1621402180009 Mai Thị Bình Nữ 02/09/1998 Ninh Thuận
29 18090029 1800000001366 Huỳnh Cà Bo Nam 1/1/1989 Cà Mau
30 18090030 1522202010163 Từ Thị Sơn Ca Nữ 17/05/1997 Bến Tre
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090031 1523801010113 Lê Văn Can Nam 31/08/1997 Bình Thuận
2 18090032 1521402020097 Nguyễn Công Chánh Nam 08/08/1996 Cần Thơ
3 18090033 1622202040005 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 09/10/1998 Bình Dương
4 18090034 1800000001363 Nguyễn Khắc Chính Nam 10/4/1985 Phú Thọ
5 18090035 1800000001355 Bùi Phúc Chưởng Nam 25/12/1985 Hà Nội
6 18090036 1521402020146 Nguyễn Thị Cúc Nữ 01/02/1997 Nghệ An
7 18090037 1311402110003 Lê Nhật Cường Nam 15/12/1993 Bình Dương
8 18090038 1523401010038 Nguyễn Mạnh Cường Nam 31/03/1997 Bình Dương
9 18090039 1411402130127 Hoàng Văn Cường Nam 25/11/1996 Thanh Hóa
10 18090040 1511402130118 Lê Thạch Đại Nam 29/01/1997 Bình Dương
11 18090041 1623403010040 Hoàng Thị Hồng Đào Nữ 07/06/1998 Đắk Lắk
12 18090042 1625106010016 Nguyễn Thị Tường Di Nữ 14/02/1998 Bến Tre
13 18090043 1421402170014 Ka Diềm Nữ 06/01/1995 Lâm Đồng
14 18090044 1722202010042 Nguyễn Thị Diễm Nữ 12/04/1999 Bình Phước
15 18090045 1828501010103 Đỗ Ngọc Diễm Nữ 28/10/2000 Bình Dương
16 18090046 1524403010031 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 21/02/1997 Bình Dương
17 18090047 1624401120015 Lê Thị Thu Diễm Nữ 05/02/1998 Bình Dương
18 18090048 1425801020007 Lý Thị Ngọc Diễm Nữ 12/10/1995 Bến Tre
19 18090049 1725106010014 Nguyễn Thị Mỹ Diệu Nữ 22/03/1999 Đắk Lắk
20 18090050 1621402180018 Nguyễn Huỳnh Đức Nam 09/11/1998 Lâm Đồng
21 18090051 1425801020001 Võ Doãn Đức Nam 20/04/1993 Quảng Bình
22 18090052 1800000001376 Phùng Văn Đức Nam 8/9/1986 Hà Nội
23 18090053 1723403010040 Phạm Thị Thu Dung Nữ 22/05/1999 Bình Dương
24 18090054 1625106010018 Thái Thị Mỹ Dung Nữ 02/11/1998 Bình Dương
25 18090055 1523801010289 Phạm Thị Thùy Dung Nữ 22/09/1997 Long An
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090056 1521402010072 Nguyễn Thị Thuỳ Dung Nữ 20/10/1997 Bình Dương
2 18090057 1624401120021 Trần Văn Dương Nam 07/03/1998 Thái Bình
3 18090058 1523801010004 Võ Thành Dương Nam 16/02/1997 Bình Thuận
4 18090059 1722202010054 Nguyễn Ngọc Thùy Dương Nữ 08/05/1999 TP. Hồ Chí Minh
5 18090060 1623401010037 Trương Khánh Duy Nam 25/06/1997 Bình Dương
6 18090061 1625106010024 Nguyễn Thị Yến Duyên Nữ 27/03/1998 Bình Dương
7 18090062 1722202010046 Đỗ Lê Thuyền Duyên Nữ 04/03/1999 Bình Dương
8 18090063 1721402170008 Bùi Thanh Kim Duyên Nữ 23/11/1999 Bình Dương
9 18090064 1722202010048 Nguyễn Thị Hà Duyên Nữ 05/07/1999 Bình Dương
10 18090065 1725106010017 Trương Thị Mỹ Duyên Nữ 11/05/1999 Tây Ninh
11 18090066 1621402020043 Nguyễn Thị Duyên Nữ 01/02/1997 Bình Phước
12 18090067 1625106010029 Phạm Thị Thúy Em Nữ 29/08/1998 Tây Ninh
13 18090068 1722202010067 Phùng Thị Cẩm Giang Nữ 14/07/1999 Đồng Nai
14 18090069 1521402020065 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 02/06/1997 Phú Thọ
15 18090070 1621402020361 Trần Thị Hương Giang Nữ 03/05/1998 Đắk Lắk
16 18090071 1621402010031 Cao Thị Thu Giang Nữ 17/04/1998 Thanh Hóa
17 18090072 1521402170058 Nông Thị Hàn Giang Nữ 15/10/1997 Đồng Nai
18 18090073 1528501010030 Nguyễn Thị Cẩm Giang Nữ 21/09/1997 Bình Dương
19 18090074 1521402180047 Nguyễn Quỳnh Giao Nữ 26/06/1997 Bình Dương
20 18090075 1521402170001 Trần Văn Giáp Nam 24/12/1995 Hà Tĩnh
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090076 1521402010067 Nguyễn Thị Ngọc Giàu Nữ 03/05/1997 Bình Dương
2 18090077 1521402170083 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/01/1997 Bình Phước
3 18090078 1723403010063 Võ Thị Thu Nữ 22/09/1999 Bình Dương
4 18090079 1621402180019 Phan Thị Hồng Nữ 04/04/1998 Bình Dương
5 18090080 1800000001384 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/8/1979 Tp.HCM
6 18090081 1722202010073 Phạm Nhật Hạ Nữ 10/01/1999 Bình Dương
7 18090082 1800000001387 Nguyễn Ngọc Hải Nam 06/5/1994 Đồng Tháp
8 18090083 1624401120031 Vủ Thị Đình Hân Nữ 22/10/1997 Tây Ninh
9 18090084 1621402170022 Phan Thị Ngọc Hân Nữ 04/11/1998 Bến Tre
10 18090085 1623402010029 Huỳnh Thị Hằng Nữ 29/05/1998 Đồng Nai
11 18090086 1722202010081 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 19/10/1999 Bình Dương
12 18090087 1723403010076 Trần Thị Thu Hằng Nữ 18/08/1999 Đồng Nai
13 18090088 1527601010002 Đỗ Thị Hằng Nữ 27/09/1997 Bình Dương
14 18090089 1800000001411 Nguyễn Thị Hằng Nữ 10/02/1993 Đắk Lắk
15 18090090 1624401120028 Nguyễn Thị Kim Hằng Nữ 26/03/1998 TP. Hồ Chí Minh
16 18090091 1621402180077 Phan Thị Mỹ Hạnh Nữ 22/11/1996 Bình Dương
17 18090092 1723403010065 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 01/05/1999 Thanh Hoá
18 18090093 1623102050024 Nguyễn Thị Bích Hạnh Nữ 18/10/1998 Bình Dương
19 18090094 1322202010057 Trương Hoàng Như Hảo Nữ 23/10/1995 TP. Hồ Chí Minh
20 18090095 1511402130028 Huỳnh Như Hảo Nữ 01/01/1997 Bình Dương
21 18090096 1528501010037 Lê Thị Hồng Hảo Nữ 28/11/1997 Tp. Hồ Chí Minh
22 18090097 1527601010024 Trần Thị Như Hảo Nữ 01/09/1997 Bình Phước
23 18090098 1623403010068 Lê Thị Hiên Nữ 09/12/1998 Thanh Hóa
24 18090099 1625106010041 Phạm Thị Hiên Nữ 12/05/1998 Phú Yên
25 18090100 1623401010071 Phan Thị Thu Hiền Nữ 26/11/1998 Phú Yên
26 18090101 1622202010072 Lê Thị Mỹ Hiền Nữ 05/07/1998 Quảng Ngãi
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090102 1723801010119 Nguyễn Thị Diệu Hiền Nữ 02/12/1999 Bình Định
2 18090103 1622202010076 Vũ Thị Hiền Nữ 05/02/1998 Đồng Nai
3 18090104 1800000001364 Nguyễn Ngọc Phương Hiền Nữ 8/10/1993 Bình Dương
4 18090105 1621402180078 Trần Ngọc Hồng Hiền Nữ 30/07/1998 Đồng Nai
5 18090106 1523801010214 Nguyễn Thị Hiền Nữ 21/05/1997 Nghệ An
6 18090107 1521402010099 Lê Thị Thúy Hiền Nữ 05/09/1997 Bình Định
7 18090108 1523801010204 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 13/12/1995 Bình Phước
8 18090109 1528501010161 Phạm Chí Hiếu Nam 01/02/1997 Bình Dương
9 18090110 1800000001381 Nguyễn Trung Hiếu Nam 1/12/1998 Bình Dương
10 18090111 1423801010387 Phan Danh Hiệu Nam 30/05/1995 Lâm Đồng
11 18090112 1523801010351 Y Trọng H'long Nam 15/04/1995 Đắk Lắk
12 18090113 1623801010469 Nay H' Luốt Nữ 19/02/1996 Gia Lai
13 18090114 1523801010348 H HOÀI HMŎK Nữ 13/10/1995 Đắk Lắk
14 18090115 1523402010063 Trần Thị Hoa Nữ 17/09/1996 Bình Dương
15 18090116 1722202010100 Huỳnh Thị Tuyết Hoa Nữ 12/11/1999 Binh duong
16 18090117 1623801010121 Phùng Thanh Hòa Nam 10/11/1998 Ninh Thuận
17 18090118 1523801010008 Phạm Thị Kim Hòa Nữ 01/12/1997 Bình Thuận
18 18090119 1522202040050 Trần Tiến Thương Hoài Nữ 08/05/1997 Bình Phước
19 18090120 1523801010353 Dương Thị Thu Hoài Nữ 01/06/1996 Ninh Thuận
20 18090121 1621402180024 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 02/07/1997 Quảng Bình
21 18090122 1621402010059 Bùi Thị Hoài Nữ 12/03/1998 Nghệ An
22 18090123 1425801020018 Nguyễn Công Hoan Nam 18/12/1996 Đắk Lắk
23 18090124 1800000001408 Trương Thị Kim Hoàng Nữ 17/11/1993 Bình Dương
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090125 1523801010009 Lê Văn Hải Hoàng Nam 04/09/1997 Đắk Lắk
2 18090126 1622202010085 Nguyễn Thị Hới Nữ 10/12/1998 Hà Tĩnh
3 18090127 1421401010081 Nguyễn Đức Hợi Nam 30/10/1995 Quảng Ngãi
4 18090128 1623102050031 Nguyễn Mộng Hồng Nữ 11/08/1998 Bình Dương
5 18090129 1624401020012 Lê Vương Tú Hồng Nữ 18/01/1998 Bình Dương
6 18090130 1623401010082 Lưu Thị Hồng Nữ 29/04/1997 Ninh Bình
7 18090131 1523402010018 Nguyễn Thị Hồng Nữ 30/07/1996 Thanh Hóa
8 18090132 1621402180026 Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ 21/01/1998 Tây Ninh
9 18090133 1521402170021 Lê Thị Ngọc Huệ Nữ 17/03/1997 Tây Ninh
10 18090134 1523801010306 Nguyễn Thị Gia Huệ Nữ 22/12/1997 Long An
11 18090135 1424403010178 Trần Đức Hùng Nam 05/06/1996 Nghệ An
12 18090136 1523801010244 Lê Trần Thanh Hưng Nam 18/09/1997 Bình Phước
13 18090137 1521402010090 Nguyễn Thị Hương Nữ 26/01/1997 Nam Định
14 18090138 1521402010175 Phan Thị Thanh Hương Nữ 30/10/1997 Bình Dương
15 18090139 1521402010010 Chu Thị Lan Hương Nữ 19/02/1996 Sông Bé
16 18090140 1821402010042 Đỗ Thị Lan Hương Nữ 10/01/2000 Bình Dương
17 18090141 1623102050035 Trần Thị Thu Hương Nữ 08/04/1997 Bình Dương
18 18090142 1523801010119 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 19/01/1996 Sông Bé
19 18090143 1723401010092 Phan Thị Hường Nữ 13/10/1999 Nam Định
20 18090144 1625106010046 Trần Đức Huy Nam 05/06/1998 Bình Phước
21 18090145 1723801010144 Bùi Văn Huy Nam 07/05/1999 Thái Bình
Danh sách này có 21 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090146 1621402010067 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 18/07/1997 Hà Tĩnh
2 18090147 1523801010252 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 26/08/1997 Quảng Ngãi
3 18090148 1722202010133 Lương Vĩ Khang Nam 30/11/1999 Bình Dương
4 18090149 1800000001418 Đặng Duy Khánh Nam 15/8/2003 Kiên Giang
5 18090150 1528501010066 Phan Thị Kim Khánh Nữ 07/10/1997 Bình Dương
6 18090151 1625106010055 Nguyễn Hoàng Kim Khánh Nữ 01/02/1997 Bình Dương
7 18090152 1523801010272 Đoàn Đức Khánh Nam 08/09/1997 Đắk Lắk
8 18090153 1623801010162 Ngô Anh Kiệt Nam 08/04/1998 Tiền Giang
9 18090154 1524401120090 Lê Tuấn Kiệt Nam 17/06/1996 TPHCM
10 18090155 1621402170037 Ngô Anh Kiệt Nam 10/12/1998 Bình Dương
11 18090156 1524401120111 Nguyễn Thị Thanh Kiều Nữ 05/11/1997 Bình Dương
12 18090157 1721402170023 Cù Thị Kim Nữ 11/02/1999 Bình Thuận
13 18090158 1723801010173 Nguyễn Thị Lài Nữ 07/01/1998 Quảng Trị
14 18090159 1622202010104 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 20/10/1998 Bắc Ninh
15 18090160 1528501010141 Võ Thành Lâm Nam 13/03/1997 Bình Dương
16 18090161 1525202010030 Nguyễn Thanh Lâm Nam 06/02/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
17 18090162 1423401010206 Lê Huỳnh Thiên Lan Nữ 29/12/1996 Bình Dương
18 18090163 1722202040094 Bùi Thị Lan Nữ 13/03/1999 Thanh Hoá
19 18090164 1723801010178 Trần Thị Lành Nữ 02/10/1999 Bình Phước
20 18090165 1722202040100 Trần Thị Lập Nữ 10/02/1999 Bình Định
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090166 1622202010105 Nguyễn Thị Nữ 13/09/1998 Bắc Ninh
2 18090167 1621402020122 Lê Thị Mỹ Lệ Nữ 02/11/1998 Gia Lai
3 18090168 1624401120053 Trần Thị Ngọc Liên Nữ 02/08/1998 Phú Yên
4 18090169 1722202010150 Nguyễn Thị Liên Nữ 13/08/1996 Thanh Hóa
5 18090170 1621402010087 Hoàng Thị Liên Nữ 20/12/1998 Gia Lai
6 18090171 1623102050041 Nguyễn Thị Thúy Liễu Nữ 01/01/1998 Bình Dương
7 18090172 1522202040003 Lê Thúy Liễu Nữ 13/07/1997 Bình Dương
8 18090173 1721402170025 Lê A Lin Nữ 19/09/1999 Bến Tre
9 18090174 1623401010113 Lê Thị Linh Nữ 13/04/1998 Thanh Hóa
10 18090175 1725106010056 Trần Thị Mỹ Linh Nữ 06/09/1999 Thừa Thiên Huế
11 18090176 1522202040058 Đoàn Thị Mỹ Linh Nữ 29/09/1997 Bình Dương
12 18090177 1721402020043 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 26/05/1999 Bình Dương
13 18090178 1722202010168 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 18/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
14 18090179 1621401010022 Cao Thị Trúc Linh Nữ 26/12/1997 Bình Dương
15 18090180 1524403010106 Đặng Nguyễn Ngọc Linh Nữ 23/01/1997 Bình Dương
16 18090181 1521402170042 Lê Thị Thùy Linh Nữ 10/10/1997 Thanh Hóa
17 18090182 1411402010154 Hoàng Thị Linh Nữ 02/03/1996 Gia Lai
18 18090183 1625106010062 Đặng Thị Phương Linh Nữ 16/09/1998 Bình Dương
19 18090184 1523402010126 Bùi Thị Nguyệt Linh Nữ 03/06/1996 Bình Định
20 18090185 1521402180051 Mai Thị Lâm Linh Nữ 10/01/1996 Bình Dương
21 18090186 1528501010185 Nguyễn Thị Ánh Linh Nữ 31/08/1997 Bình Dương
22 18090187 1528501010035 Huỳnh Thị Hoàng Linh Nữ 06/09/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
23 18090188 1523402010149 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 24/05/1997 Đắk Lắk
24 18090189 1725106010057 Phạm Thị Thúy Loan Nữ 29/10/1999 Bình Dương
25 18090190 1623801010198 Đoàn Minh Long Nam 23/06/1998 Bình Dương
26 18090191 1723105010095 Đặng Hoàng Long Nam 12/09/1999 Tây Ninh
27 18090192 1623401010126 Đặng Hồng Lụa Nữ 06/04/1998 Tây Ninh
28 18090193 1724601010040 Lê Thành Luân Nam 05/09/1997 Bình Dương
29 18090194 1623801010204 Ngô Anh Luật Nam 21/05/1995 Bình Dương
30 18090195 1623801010475 Mai Văn Lực Nam 24/03/1996 Bình Định
31 18090196 1721402020046 Lê Võ Gia Ly Nữ 10/01/1999 Ninh Thuận
32 18090197 1800000001377 Lý Thị Ly Nữ 16/03/1990 Quảng Trị
33 18090198 1722202040124 Mai Thị Nữ 27/04/1999 Nam Định
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090199 1621402010107 Nguyễn Thị Nữ 06/08/1997 Thanh Hóa
2 18090200 1220710098 Trần Thị Huỳnh Mai Nữ 20/06/1994 Bình Dương
3 18090201 1521402020161 Trương Thị Tuyết Mai Nữ 22/03/1996 Quảng Nam
4 18090202 1523401010210 Huỳnh Thị Trà Mi Nữ 03/09/1997 Phú Yên
5 18090203 1725106010064 Phạm Thị Minh Nữ 29/08/1999 Đắk Lắk
6 18090204 1623801010476 Y Khuyên Mlô Nam 20/10/1996 Đắk Lắk
7 18090205 1621402010115 Đặng Thị Mộng Nữ 24/08/1998 Hà Tĩnh
8 18090206 1722202010196 Văn Thị Hoàng My Nữ 01/04/1999 Bình Dương
9 18090207 1621402010117 Nguyễn Thị Trà My Nữ 09/09/1998 Bình Thuận
10 18090208 1511402190075 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 08/03/1997 Bình Dương
11 18090209 1523801010182 Lê Thị Hồng Na Nữ 23/03/1997 Quảng Trị
12 18090210 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
13 18090211 1525202010095 Nguyễn Văn Nam Nam 16/10/1997 Quảng Ngãi
14 18090212 1625202010144 Đào Văn Nam Nam 23/05/1998 Hà Tĩnh
15 18090213 1800000001360 Nguyễn Lê Thanh Nam Nam 2/2/2000 Bình Dương
16 18090214 1423401010066 Nguyễn Thị Minh Nga Nữ 27/09/1996 Tp.HCM
17 18090215 1624403010032 Trần Thảo Nga Nữ 24/04/1998 Quảng Trị
18 18090216 1722202040316 Hoàng Thị Nga Nữ 20/11/1998 Nghệ An
19 18090217 1621402020163 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 15/11/1998 Quảng Nam
20 18090218 1521402010152 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 19/05/1997 Nghệ An
21 18090219 1523403010227 Đỗ Thúy Nga Nữ 27/01/1997 Hà Nam
22 18090220 1623801010221 Nguyễn Thị Huỳnh Nga Nữ 21/10/1998 Bình Phước
23 18090221 1528501010029 Nguyễn Thị Phương Nga Nữ 25/12/1997 Bình Dương
24 18090222 1523801010219 Lê Thị Nga Nữ 02/06/1997 Đắk Lắk
25 18090223 1521402010166 Tạ Thị Tuyết Ngà Nữ 16/06/1997 Quảng Ngãi
26 18090224 1621402010124 Văn Thị Thanh Ngàn Nữ 09/07/1998 Ninh Thuận
27 18090225 1621402010126 Nguyễn Thị Thu Ngân Nữ 12/12/1997 TP. Hồ Chí Minh
28 18090226 1523401010099 Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nữ 05/08/1997 Bến Tre
29 18090227 1523403010205 Phan Thị Ngân Nữ 04/02/1997 Nghệ An
30 18090228 1411402090048 Võ Thị Kim Ngân Nữ 27/10/1996 Bình Phước
31 18090229 1800000001375 Phạm Thị Trúc Ngân Nữ 21/01/1996 Sông Bé
32 18090230 1723102050172 Lê Thị Kim Ngân Nữ 28/05/1999 Bình Dương
33 18090231 1723102050174 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 15/08/1999 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-203

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090232 1723102050175 Nguyễn Thị Ngọc Ngân Nữ 09/09/1999 Bình Dương
2 18090233 1621401010025 Trần Thị Bảo Ngân Nữ 10/11/1998 Bình Dương
3 18090234 1622202040041 Ký Kim Ngân Nữ 08/01/1998 Tp. Hồ Chí Minh
4 18090235 1623401010150 Hồ Thị Thúy Ngân Nữ 28/08/1998 Bình Định
5 18090236 1623801010437 Dương Đại Nghĩa Nam 09/10/1998 Gia Lai
6 18090237 1525202010122 Huỳnh Trọng Nghĩa Nam 06/09/1997 Bình Dương
7 18090238 1623801010230 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 04/10/1997 Ninh Thuận
8 18090239 1723102050182 Nguyễn Lê Hồng Ngọc Nữ 21/07/1999 Bình Dương
9 18090240 1721402020055 Phạm Thị Hồng Ngọc Nữ 30/03/1998 Bình Dương
10 18090241 1521402020116 Lê Thị Ngọc Nữ 15/07/1997 Vĩnh Phúc
11 18090242 1624401020023 Nguyễn Ngọc Nguyên Nữ 08/02/1998 Bình Dương
12 18090243 1621402010135 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 01/06/1998 Nam Định
13 18090244 1624403010037 Lê Huỳnh Thảo Nguyên Nữ 25/10/1998 Bình Dương
14 18090245 1800000001416 Nguyễn Thanh Nguyên Nam 23/10/1980 An Giang
15 18090246 1525202010073 Phan Khắc Hưng Nguyên Nam 19/12/1995 Tây Ninh
16 18090247 1524403010003 Phạm Thị Ánh Nguyệt Nữ 09/07/1996 Bình Dương
17 18090248 1800000001374 Chu Thị Nguyệt Nữ 19/8/1985 Thanh Hóa
18 18090249 1623801010238 Lê Mỹ Nhàn Nữ 25/08/1998 Bình Dương
19 18090250 1523801010193 Hồ Thị Nhàn Nữ 05/02/1996 Nghệ An
20 18090251 1621402170058 Vũ Thị Nhàn Nữ 15/09/1998 Bình Phước
21 18090252 1621402180038 Nguyễn Hoàng Nhân Nam 06/08/1998 TP HCM
22 18090253 1728501010110 Phạm Thị Nhân Nữ 01/09/1998 Bình Dương
23 18090254 1523801010111 Lê Thị Bạch Nhật Nữ 04/11/1996 Đắk Lắk
24 18090255 1723102050197 Trần Thị Tuyết Nhi Nữ 07/10/1999 Bình Dương
25 18090256 1428501010081 Trần Thị Yến Nhi Nữ 24/12/1996 Bình Dương
26 18090257 1624401020025 Nguyễn Thị Thúy Nhi Nữ 20/05/1998 Bình Định
27 18090258 1521402010083 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương
28 18090259 1523402010194 Nguyễn Yến Nhi Nữ 01/01/1997 Bình Dương
29 18090260 1625202010170 Lê Văn Nhí Nam 16/03/1997 Sóc Trăng
30 18090261 1624401020027 Nguyễn Thị Như Nữ 14/08/1998 Bình Dương
Danh sách này có 30 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090262 1723403010188 Võ Ngọc Huỳnh Như Nữ 27/05/1998 Bình Dương
2 18090263 1522202010250 Huỳnh Đặng Thảo Như Nữ 12/09/1997 Bình Dương
3 18090264 1621402170065 Lê Thị Ngọc Như Nữ 17/12/1997 Đắk Lắk
4 18090265 1521402020085 Nguyễn Thị Mĩ Nhung Nữ 21/08/1996 Bình Dương
5 18090266 1523403010197 Phạm Thị Nhung Nữ 08/11/1997 Hà Nam
6 18090267 1523801010015 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 24/10/1997 Bình Dương
7 18090268 1723403010178 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 02/09/1999 Thanh Hóa
8 18090269 1823403010480 Ngô Thị Hồng Nhung Nữ 26/02/2000 Ninh Thuận
9 18090270 1823105010001 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 19/9/2000 Bình Dương
10 18090271 1623401010176 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 07/02/1998 Kiên Giang
11 18090272 1723403010176 Hoàng Thị Nhung Nữ 06/12/1999 Hà Tĩnh
12 18090273 1521402010049 Nguyễn Thị Kiều Nhung Nữ 08/08/1996 TP. Hồ Chí Minh
13 18090274 1721402010051 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/04/1999 Bình Phước
14 18090275 1628501010074 Nguyễn Tuyết Nhung Nữ 17/10/1998 Bình Dương
15 18090276 1725106010087 Nguyễn Thị Nhung Nữ 01/04/1999 Nghệ An
16 18090277 1623401010177 Nguyễn Thị Kim Nhung Nữ 20/03/1998 Bình Dương
17 18090278 1521402010017 Nguyễn Thị Ngọc Nữ Nữ 01/10/1996 Bình Dương
18 18090279 1523402010089 Ngô Thị Kiều Oanh Nữ 02/03/1996 Đồng Nai
19 18090280 1625202010175 Nguyễn Thanh Phát Nam 09/01/1998 Bình Dương
20 18090281 1621402180075 Trần Hữu Phát Nam 23/1/1998 Bình Dương
21 18090282 1723102050214 Nguyễn Tấn Phát Nam 19/06/1999 Bình Thuận
22 18090283 1423401010080 Nguyễn Thị Yến Phi Nữ 20/06/1996 TP. Hồ Chí Minh
23 18090284 1624601010073 Nguyễn Thị Yến Phi Nữ 20/12/1998 Trà Vinh
24 18090285 1528501010085 Võ Hoàng Hoài Phong Nam 12/10/1996 Đồng Nai
25 18090286 1725202010200 Nguyễn Anh Hoài Phong Nam 28/10/1999 Vĩnh Long
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-102

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090287 1623402010124 Nguyễn Thanh Phú Nam 22/02/1998 Bình Dương
2 18090288 1725202010205 Lê Thanh Phú Nam 21/07/1999 Bình Dương
3 18090289 1623801010262 Đặng Thiên Phúc Nam 23/06/1998 Bình Dương
4 18090290 1511402130111 Lê Thanh Phúc Nữ 17/06/1996 TP. Hồ Chí Minh
5 18090291 1511402010058 Lưu Thị Bích Phụng Nữ 03/07/1997 Bình Dương
6 18090292 1628501010081 Nguyễn Ngọc Phước Nam 23/08/1998 Bình Dương
7 18090293 1621402170067 Lê Kim Phước Nữ 01/10/1998 Bình Dương
8 18090294 1528501010064 Nguyễn Thị Phương Nữ 18/06/1997 Bình Dương
9 18090295 1428501010085 Võ Thị Kim Phương Nữ 06/07/1996 TP. Hồ Chí Minh
10 18090296 1623403010198 Nguyễn Thị Phương Nữ 20/04/1998 Nghệ An
11 18090297 1623402010217 Hoàng Thị Thanh Phương Nữ 15/2/1998 Đắk Lắk
12 18090298 1623801010270 Nguyễn Thị Xuân Phương Nữ 30/08/1998 Ninh Thuận
13 18090299 1623402010131 Trịnh Thị Mai Phương Nữ 06/12/1998 Bình Dương
14 18090300 1621402010167 Trần Thị Hồng Phượng Nữ 06/01/1997 Quảng Ngãi
15 18090301 1722202040209 Lê Thị Phượng Nữ 06/07/1999 Thừa Thiên Huế
16 18090302 1523801010205 Trần Văn Quân Nam 03/09/1995 Bình Phước
17 18090303 1623801010275 Đỗ Phú Quang Nam 25/09/1998 Bình Dương
18 18090304 1624601010075 Nguyễn Đức Quang Nam 15/10/1998 Tp. Hồ Chí Minh
19 18090305 1824401120062 Lê Châu Quang Nam 05/05/2000 Bình Dương
Danh sách này có 19 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090306 1525202010110 Nguyễn Đình Quang Nam 30/06/1997 Đồng Nai
2 18090307 1623801010279 Lưu Đình Quốc Nam 28/08/1997 Bình Dương
3 18090308 1722202040214 Bùi Thị Quyên Nữ 19/05/1999 Hải Dương
4 18090309 1621402180051 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 09/04/1998 Ninh Thuận
5 18090310 1623403010207 Trần Mộng Như Quỳnh Nữ 26/10/1998 Đồng Nai
6 18090311 1521402170173 Trần Bảo Phương Quỳnh Nữ 09/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
7 18090312 1521402170140 Đào Diễm Quỳnh Nữ 17/05/1997 Bình Phước
8 18090313 1800000001419 Võ Thị Như Quỳnh Nữ 15/6/2000 Hà Tĩnh
9 18090314 1722202010426 Phan Đinh Như Quỳnh Nữ 03/06/1999 Bình Phước
10 18090315 1523801010360 Alê Hờ Rái Nữ 20/10/1994 Phú Yên
11 18090316 1523801010046 Phan Tuấn Sang Nam 27/09/1997 Bình Dương
12 18090317 1624403010047 Nguyễn Thanh Sang Nam 11/08/1998 Bình Dương
13 18090318 1725106010104 Đỗ Văn Sơn Nam 11/03/1999 Bình phước
14 18090319 1523801010341 Nguyễn Thị Thu Sương Nữ 25/09/1996 Quảng Nam
15 18090320 1624601010081 Tăng Thị Thu Sương Nữ 09/08/1998 Bình Dương
16 18090321 1800000001335 Ngô Thị Xuân Tâm Nữ 21/8/1979 Quảng Trị
17 18090322 1523801010019 Nguyễn Thị Minh Tâm Nữ 12/09/1995 Đắk Lắk
18 18090323 1624403010049 Đỗ Thị Minh Tâm Nữ 06/08/1998 Bình Dương
19 18090324 1623401010216 Đỗ Thị Thanh Tâm Nữ 21/03/1998 Bình Dương
20 18090325 1621402010175 Lê Thị Tâm Nữ 17/02/1998 Nghệ An
21 18090326 1523801010325 Nguyễn Thị Kim Tân Nữ 04/04/1996 Đồng Nai
22 18090327 1623403010216 Dương Thị Tân Nữ 09/08/1998 Bình Phước
23 18090328 1621402180053 Bùi Ba Tàu Nam 28/02/1997 Bình Dương
24 18090329 1621402010198 Trần Thị Hồng Thắm Nữ 10/01/1997 Nghệ An
25 18090330 1722202010420 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 05/10/1999 Bến Tre
26 18090331 1628501010103 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 02/09/1998 Bình Thuận
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090332 1523801010362 Phạm Thị Thang Nữ 10/05/1996 Quảng Ngãi
2 18090333 1528501010123 Nguyễn Thị Tuyết Thanh Nữ 26/09/1997 Bình Dương
3 18090334 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
4 18090335 1623402010152 Trần Thị Yến Thanh Nữ 18/01/1998 Hà Tĩnh
5 18090336 1628501010100 Trương Ngọc Thanh Nam 27/10/1998 Đồng Nai
6 18090337 1725202010272 Phan Tấn Thanh Nam 22/12/1999 Hà Nam
7 18090338 1625202010249 Hồ Hoàng Thanh Nam 02/08/1998 Bình Dương
8 18090339 1624403010054 Bùi Hoàng Thành Nam 14/11/1998 Bình Dương
9 18090340 1210910106 Hồ Nguyễn Công Thành Nam 24/06/1994 Bình Dương
10 18090341 1525106010067 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 03/01/1997 Bình Dương
11 18090342 1722202040247 Trần Thị Thu Thảo Nữ 19/07/1999 Đắk Lắk
12 18090343 1721402020075 Đặng Như Thảo Nữ 17/10/1998 Bình Dương
13 18090344 1722202040246 Phan Thị Thanh Thảo Nữ 18/11/1999 Bình Phước
14 18090345 1521402010183 Hứa Thị Thanh Thảo Nữ 27/11/1997 Long An
15 18090346 1623403010235 Nguyễn Như Thảo Nữ 18/01/1998 Bình Dương
16 18090347 1621402010194 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/01/1998 Bình Dương
17 18090348 1521402010173 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 29/05/1997 Lâm Đồng
18 18090349 1523801010217 Nguyễn Phương Thảo Nữ 29/01/1997 Đắk Lắk
19 18090350 1621402020259 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 12/12/1998 Bình Dương
20 18090351 1528501010044 Trần Thị Thu Thảo Nữ 05/12/1997 Bình Dương
21 18090352 1511402130010 Đoàn Thị Thanh Thảo Nữ 12/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
22 18090353 1625801050009 Bùi Thị Minh Thảo Nữ 03/12/1998 Quảng Ngãi
23 18090354 1523801010183 Võ Thị Bảo Thi Nữ 07/11/1997 Gia Lai
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090355 1722202040250 Trần Minh Thi Nữ 01/10/1998 Tp.HCM
2 18090356 1623401010261 Võ Minh Thiện Nam 08/12/1998 Long An
3 18090357 1624601010095 Nguyễn Đức Thịnh Nam 02/09/1997 Bình Dương
4 18090358 1623403010245 Vương Thị Thơ Nữ 02/05/1997 Nghệ An
5 18090359 1621402180062 Nguyễn Anh Thơ Nữ 12/07/1998 Bình Thuận
6 18090360 1721402020083 Trần Thị Thời Nữ 10/06/1999 Đắk Lắk
7 18090361 1521402170030 Phạm Thị Thơm Nữ 03/08/1995 Hải Phòng
8 18090362 1521402010165 Nguyễn Thị Lệ Thu Nữ 18/01/1997 Quảng Ngãi
9 18090363 1523801010260 Nguyễn Thị Thu Nữ 07/04/1996 Bình Phước
10 18090364 1522202010084 Hoàng Thị Hồng Thu Nữ 28/02/1997 Bình Dương
11 18090365 1621402020296 Trần Thị Minh Thư Nữ 14/08/1997 Bình Dương
12 18090366 1521401010010 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
13 18090367 1623801010362 Lê Thị Anh Thư Nữ 30/01/1998 Bình Dương
14 18090368 1800000001417 Phan Văn Thuần Nam 5/6/1983 Nghệ An
15 18090369 1623403010318 Nguyễn Trung Thuật Nam 22/11/1997 Phú Yên
16 18090370 1623801010365 Huỳnh Trọng Thức Nam 24/11/1998 Cà Mau
17 18090371 1621402010216 Trần Thị Hoài Thương Nữ 28/04/1998 Đồng Nai
18 18090372 1621402180065 Nguyễn Thị Diệp Thương Nữ 22/09/1998 Bình Dương
19 18090373 1521402170003 Lâm Ngọc Thúy Nữ 10/02/1996 Ninh Thuận
20 18090374 1521402020117 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 25/06/1997 Lâm Đồng
21 18090375 1800000001378 Thạch Thị Thanh Thúy Nữ 19/9/1998 Bình Dương
Danh sách này có 21 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090376 1721402020084 Trương Thị Thu Thùy Nữ 05/08/1996 Bình Phước
2 18090377 1321402010150 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 29/04/1995 Gia Lai
3 18090378 1421402010159 Nguyễn Thị Minh Thủy Nữ 07/02/1996 Sông Bé
4 18090379 1521402010061 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 13/03/1997 Bình Dương
5 18090380 1622202010242 Huỳnh Thị Thanh Thy Nữ 16/06/1998 Bình Thuận
6 18090381 1521402010055 Đỗ Thị Thủy Tiên Nữ 18/01/1997 Bình Dương
7 18090382 1521402010139 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 12/06/1997 Bình Thuận
8 18090383 1621402170081 Trương Thị Cẩm Tiên Nữ 23/03/1997 Trà Vinh
9 18090384 1723801010341 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 23/07/1999 Bình Dương
10 18090385 1721402020071 Hoàng Thùy Tiên Nữ 22/03/1999 Lạng Sơn
11 18090386 1623402010142 Đỗ Huỳnh Cẩm Tiên Nữ 03/05/1998 Bình Dương
12 18090387 1623401010222 Hoàng Hữu Tiến Nam 17/10/1998 Đắk Lắk
13 18090388 1722202040230 Châu Phước Tiến Nam 19/02/1999 Quãng ngãi
14 18090389 1523801010022 Trần Ngọc Tiến Nam 09/10/1996 Quảng Ngãi
15 18090390 1521402020015 Nguyễn Thị Kim Tiển Nữ 09/11/1996 Bình Dương
16 18090391 1522202010056 Nguyễn Văn Tín Nam 24/01/1997 Đồng Tháp
17 18090392 1623401010336 Phạm Hữu Toàn Nam 24/7/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 18090393 1623402010144 Nguyễn Minh Toàn Nam 16/10/1998 Bình Dương
19 18090394 1522202040077 Trần Thị Trà Nữ 20/06/1996 Nghệ An
20 18090395 1723102050308 Nguyễn Đỗ Ngọc Trâm Nữ 01/07/1999 Bình Dương
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090396 1723102050307 Hồ Thị Mai Trâm Nữ 24/03/1997 Bình Dương
2 18090397 1623403010278 Đinh Thị Mai Trâm Nữ 10/04/1997 Bình Dương
3 18090398 1625106010203 Trần Thị Bích Trâm Nữ 07/08/1998 Trà Vinh
4 18090399 1521402010147 Hà Thị Thanh Trâm Nữ 02/08/1996 Quảng Ngãi
5 18090400 1623402010176 Nguyễn Thị Trâm Nữ 05/03/1998 Phú Yên
6 18090401 1427601010212 Phạm Thụy Thùy Trâm Nữ 09/03/1995 Bến Tre
7 18090402 1528501010092 Phùng Ngọc Trâm Nữ 18/07/1997 Bình Dương
8 18090403 1621402010233 Trịnh Thị Minh Trâm Nữ 16/05/1998 Bình Dương
9 18090404 1527601010044 Nguyễn Ngọc Trầm Nữ 26/02/1997 Bình Dương
10 18090405 1723102050310 Bùi Thị Quế Trân Nữ 16/11/1999 Bình Dương
11 18090406 1623402010229 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Nữ 28/12/1998 Bình Dương
12 18090407 1624401120148 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 25/03/1998 Bình Dương
13 18090408 1723102050302 Đỗ Thị Thùy Trang Nữ 27/08/1998 TP. Hồ Chí Minh
14 18090409 1428501010128 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 02/05/1995 Sông Bé
15 18090410 1521402010036 Trần Thị Thanh Trang Nữ 30/12/1996 Bình Dương
16 18090411 1521402010030 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 10/12/1997 Tp.HCM
17 18090412 1623801010382 Lê Thị Trang Nữ 31/01/1998 Hà Tĩnh
18 18090413 1527601010052 Phạm Thị Thùy Trang Nữ 01/12/1997 Bình Dương
19 18090414 1523402010106 Hoàng Thị Thùy Trang Nữ 21/07/1997 Bình Dương
20 18090415 1523402010143 Trần Thị Hồng Trang Nữ 03/07/1997 Bình Dương
21 18090416 1623801010386 Nguyễn Thị Trang Nữ 06/07/1998 Bình Dương
22 18090417 1622202010249 Lê Thị Thuỳ Trang Nữ 17/08/1998 Bình Dương
23 18090418 1623102050091 Ngô Minh Trí Nam 04/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
24 18090419 1828501010116 Đỗ Tấn Triệu Nam 17/11/2000 Bình Dương
25 18090420 1623801010397 Phạm Thị Mai Trinh Nữ 06/10/1998 Gia Lai
26 18090421 1721402020095 Từ Thị Huế Trinh Nữ 10/10/1997 Ninh Thuận
27 18090422 1621402020321 Đỗ Ngọc Trinh Nữ 04/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
28 18090423 1523402010145 Trần Ngọc Bảo Trinh Nữ 07/09/1997 Quảng Ngãi
29 18090424 1521402020120 Trịnh Thị Thanh Trinh Nữ 29/11/1996 Bình Dương
30 18090425 1621402020332 Trần Thị Mỹ Trúc Nữ 08/09/1998 Kon Tum
31 18090426 1621402010244 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 08/03/1997 Tây Ninh
32 18090427 1521402010037 Lê Phương Trúc Nữ 02/11/1995 Bình Dương
33 18090428 1621402020330 Hùynh Thị Phương Trúc Nữ 27/04/1998 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090429 1623401010307 Nguyễn Thành Trung Nam 16/06/1998 Đắk Lắk
2 18090430 1623801010406 Nguyễn Xuân Thành Trung Nam 09/08/1998 Bình Dương
3 18090431 1625106010151 Nguyễn Tấn Trung Nam 07/11/1998 Tp.Hồ Chí Minh
4 18090432 1621402180070 Trương Trần Nhật Trung Nam 12/10/1997 Tây Ninh
5 18090433 1625202010271 Lê Quốc Trung Nam 06/04/1998 Đồng Nai
6 18090434 1511402110093 Đàng Thị Kim Trúng Nữ 11/02/1995 Ninh Thuận
7 18090435 1523801010371 Vũ Tiến Trường Nam 14/08/1997 Bình Thuận
8 18090436 1800000001382 Nguyễn Nhựt Trường Nam 09/01/1985 Bình Dương
9 18090437 1523801010349 Nay H' Truyên Nữ 21/10/1994 Gia Lai
10 18090438 1722202010310 Lê Mai Minh Nữ 24/08/1999 Bình Dương
11 18090439 1621402180055 Phan Minh Nam 26/04/1997 Bình Dương
12 18090440 1521402010197 Đặng Thị Cẩm Nữ 13/11/1997 Bến Tre
13 18090441 1625202010229 Hoàng Tuấn Tuấn Nam 17/08/1998 An Giang
14 18090442 1525801050046 Trần Quốc Tuấn Nam 04/12/1995 Sông Bé
15 18090443 1523801010221 Ngô Minh Tuấn Nam 10/08/1997 Quảng Bình
16 18090444 1624601010086 Nguyễn Thị Hồng Tươi Nữ 08/12/1998 Bình Dương
17 18090445 1523801010366 Phạm Thị Kim Tuyến Nữ 17/12/1996 Quảng Ngãi
18 18090446 1523403010020 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 07/08/1997 Bình Dương
19 18090447 1723403010231 Lưu Cẩm Tuyền Nữ 18/12/1999 TP. Hồ Chí Minh
20 18090448 1621402010183 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 09/04/1998 Đắk Lắk
21 18090449 1621402010184 Vũ Thị Thanh Tuyền Nữ 10/10/1998 Tp.HCM
22 18090450 1723401010307 Huỳnh Thanh Tuyền Nữ 05/12/1999 Đồng Nai
23 18090451 1621402010188 Trần Thị Tuyết Nữ 23/06/1998 Nghệ An
24 18090452 1521402010022 Võ Thị Tuyết Nữ 24/06/1997 Bình Thuận
25 18090453 1723402010193 Đỗ Ngọc Tuyết Nữ 07/05/1999 Thái Bình
26 18090454 1723102050323 Nguyễn Thị Út Nữ 13/10/1999 Bình Dương
27 18090455 1623401010309 Trần Thị Út Nữ 12/08/1998 Bình Định
28 18090456 1725106010157 Trần Thị Phương Uyên Nữ 10/11/1999 Bình Dương
29 18090457 1524401120109 Hồ Khánh Uyên Nữ 24/12/1997 Bình Dương
30 18090458 1623801010409 Bùi Thị Cẩm Uyên Nữ 04/04/1996 Bình Dương
31 18090459 1523401010223 Võ Thị Ngọc Uyên Nữ 18/03/1997 Đắk Lắk
32 18090460 1621402010250 Nguyễn Lâm Vy Vân Nữ 21/01/1998 Tp. Hồ Chí Minh
33 18090461 1621402020340 Lê Thị Vân Nữ 06/09/1998 Thanh Hóa
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18090462 1721402020101 Pinăng Thị Vân Nữ 10/02/1999 Ninh Thuận
2 18090463 1621402020337 Bùi Thị Vân Nữ 06/06/1998 Bình Dương
3 18090464 1721402170055 Châu Tiểu Vi Nữ 05/05/1999 Sông Bé
4 18090465 1523801010228 Lê Minh Việt Nam 03/05/1991 Sông Bé
5 18090466 1523402010133 Nguyễn Phú Vinh Nam 20/10/1996 Bình Dương
6 18090467 1621402020350 Võ Thuý Vy Nữ 20/01/1998 Bình Dương
7 18090468 1521402020183 Dương Trương Hoài Vy Nữ 07/12/1997 Bình Thuận
8 18090469 1725106010159 Võ Thị Tường Vy Nữ 05/12/1999 Bình Dương
9 18090470 1823401010011 Lê Nguyễn Thảo Vy Nữ 26/7/2000 TP. Hồ Chí Minh
10 18090471 1521401010095 Nguyễn Thị Kiều Vy Nữ 17/04/1997 Bình Phước
11 18090472 1521402020206 Trần Thị Xuân Nữ 19/07/1997 Đắk Lắk
12 18090473 1523402010140 Nguyễn Thị Xuân Nữ 24/10/1997 Thanh Hóa
13 18090474 1525106010036 Nguyễn Thị Xuân Nữ 05/10/1996 Thanh Hóa
14 18090475 1521402170039 Tô Tăng Như Ý Nữ 20/10/1997 Bình Dương
15 18090476 1525106010055 Nguyễn Thị Như Ý Nữ 01/05/1997 Bình Dương
16 18090477 1523401010009 Trần Thụy Như Ý Nữ 24/09/1997 Bình Dương
17 18090478 1522202040087 Lê Thị Như Ý Nữ 16/02/1997 Long An
18 18090479 1625106010175 Trần Ngọc Bảo Yến Nữ 11/5/1998 Bình Dương
19 18090480 1361402010123 Nguyễn Thị Thanh Yến Nữ 28/04/1989 Bình Dương
20 18090481 1723102050340 Trình Ngọc Yến Nữ 13/07/1999 Ninh Thuận
21 18090482 1525106010052 Đỗ Như Hải Yến Nữ 14/10/1997 Bình Dương
22 18090483 1621402180071 Nguyễn Thị Thu Yến Nữ 03/02/1998 Quảng Ngãi
23 18090484 1522202040006 Đinh Thị Hồng Yến Nữ 01/05/1997 TP HCM
Danh sách này có 23 thí sinh.



watch_later
23/10/2018 09:07:30  
visibility
 585