Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao khóa 18081 Ngày 20 tháng 10 năm 2018

  1. Từ ngày 15/10/2018 đến hết ngày 19/10/2018, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081001 1521402010035 Ngô Thị Thúy An Nữ 11/01/1997 Bình Dương
2 18081002 1627601010001 Bùi Thanh Ân Nam 03/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
3 18081003 1524401120047 Lê Đức Anh Nam 02/02/1996 Hà Tĩnh
4 18081004 1523801010256 Lê Vũ Hồng Anh Nữ 29/11/1997 Bình Phước
5 18081005 1325801020050 Dương Thị Kiều Anh Nữ 03/10/1995 TP. Hồ Chí Minh
6 18081006 1521402020224 Nguyễn Hoàng Phương Anh Nữ 13/02/1997 An Giang
7 18081007 1421402020017 Nguyễn Thị Anh Nữ 23/05/1995 Hải Dương
8 18081008 1522202040029 Đặng Trần Nhật Ánh Nữ 02/02/1997 Bình Dương
9 18081009 1421402010014 Trương Thị Ngọc Bích Nữ 10/12/1995 Sông Bé
10 18081010 1523801010345 Đinh Thị Thanh Biên Nữ 26/05/1996 Đắk Lắk
11 18081011 1325801020051 Tống Đại Bình Nam 03/09/1995 Lâm Đồng
12 18081012 1623401010012 Nguyễn Thị Như Bình Nữ 30/04/1998 Bình Dương
13 18081013 1524401120028 Trương Minh Chiến Nam 07/06/1997 Bình Dương
14 18081014 1523801010291 Bùi Quang Chiến Nam 26/12/1996 Bình Dương
15 18081015 1425801050003 Nguyễn Sỹ Chức Nam 11/03/1996 Lâm Đồng
16 18081016 1621402020025 Mai Thị Chung Nữ 30/07/1997 Đắk Lắk
17 18081017 1524401120035 Trần Quốc Cường Nam 01/01/1996 Kiên Giang
18 18081018 1425202010142 Trần Ích Cường Nam 12/06/1996 Đắk Lắk
19 18081019 1623801010061 Nguyễn Thị Kim Đào Nữ 25/02/1998 Tây Ninh
20 18081020 1623801010066 Võ Tấn Đạt Nam 14/06/1998 Bình Dương
21 18081021 1521402170169 Nguyễn Thị Diễm Nữ 25/08/1997 Tây Ninh
22 18081022 1523401010044 Huỳnh Thị Diễm Nữ 10/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
23 18081023 1628501010015 Nguyễn Thị Thùy Diệu Nữ 19/09/1998 Bình Dương
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081024 1523801010242 Lê Thị Hồng Diệu Nữ 30/04/1997 Quảng Ngãi
2 18081025 1523801010342 Nguyễn Bé Đua Nữ 12/06/1996 Cà Mau
3 18081026 1425802080117 Hoàng Văn Đức Nam 27/10/1996 Thanh Hóa
4 18081027 1621402010021 Đỗ Thị Kim Dung Nữ 09/02/1997 Bình Dương
5 18081028 1521402020252 Đậu Thị Dung Nữ 10/09/1997 Đắk Lắk
6 18081029 1524401120160 Hoàng Thị Thúy Dung Nữ 09/08/1995 Nghệ An
7 18081030 1523401010107 Trần Thị Thùy Dương Nữ 16/05/1997 Bình Dương
8 18081031 1524401120083 Nguyễn Nhất Duy Nam 30/01/1997 Bình Dương
9 18081032 1523401010121 Bùi Trần Trường Giang Nam 08/08/1996 Bình Dương
10 18081033 1521402170145 Lê Thị Hồng Giang Nữ 07/02/1997 Ninh Thuận
11 18081034 1623102050021 Nguyễn Phượng Hoàng Nhật Hạ Nữ 13/05/1998 Bình Dương
12 18081035 1521402170079 Ngô Đăng Hải Nam 17/01/1996 Đắk Lắk
13 18081036 1521402170172 Nguyễn Thị Mỹ Hân Nữ 20/12/1997 Bình Dương
14 18081037 1522202010229 Đinh Thị Lệ Hằng Nữ 06/01/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
15 18081038 1521402010144 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 29/11/1997 Gia Lai
16 18081039 1523801010063 Trần Thị Hằng Nữ 17/05/1995 Quảng Trị
17 18081040 1523401010025 Nguyễn Kim Hằng Nữ 07/12/1997 Bình Dương
18 18081041 1521402010192 Trần Thị Thu Hằng Nữ 07/05/1996 Gia Lai
19 18081042 1623401010063 Lê Thị Hằng Nữ 10/10/1998 Bình Phước
20 18081043 1525106010053 Nguyễn Thị Phượng Hằng Nữ 24/03/1996 Bình Dương
21 18081044 1521402170184 Ngô Thị Hằng Nữ 22/09/1996 Bình Định
22 18081045 1800000001326 Dương Bích Hạnh Nữ 15/10/1980 Sông Bé
23 18081046 1511402190041 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 17/07/1997 Bình Dương
24 18081047 1521402010023 Bùi Ngọc Hảo Nữ 04/05/1997 Đồng Nai
25 18081048 1523801010181 Nguyễn Thị Hoàng Hiên Nữ 12/05/1997 Ninh Thuận
26 18081049 1422202010033 Ngô Thị Thu Hiền Nữ 19/06/1996 Đắk Lắk
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081050 1524401120159 Đinh Thị Thu Hiền Nữ 01/09/1997 Bình Phước
2 18081051 1423401010033 Thái Bá Quang Hiệp Nam 27/10/1996 Bình Dương
3 18081052 1625202010082 Nguyễn Trần Minh Hiếu Nam 06/02/1998 TP. Hồ Chí Minh
4 18081053 1625106010166 Đàm Hồng Hiểu Nam 17/10/1998 Hà Nội
5 18081054 1521402010013 Lương Thị Thanh Hoa Nữ 18/09/1996 Bình Dương
6 18081055 1521402170170 Nguyễn Thị Hòa Nữ 08/08/1997 Hà Tĩnh
7 18081056 1527601010113 Cao Thị Hòa Nữ 25/07/1997 Thanh Hóa
8 18081057 1521402010188 Nguyễn Thị Thanh Hòa Nữ 16/11/1997 Bình Thuận
9 18081058 1523403010017 Nguyễn Thị Cẩm Hoàng Nữ 23/03/1996 Bình Dương
10 18081059 1523403010136 Vũ Thị Huế Nữ 24/09/1997 Ninh Bình
11 18081060 1623801010445 Đỗ Thị Huệ Nữ 25/3/1998 Bình Dương
12 18081061 1624403010019 Lê Văn Hùng Nam 02/07/1998 TP. Hồ Chí Minh
13 18081062 1525106010041 Nguyễn Huy Hùng Nam 20/12/1997 Bình Dương
14 18081063 1325802080023 Nguyễn Minh Hưng Nam 20/01/1995 Bình Dương
15 18081064 1523402010060 Phạm Thị Thanh Hương Nữ 12/11/1997 Bình Dương
16 18081065 1524401120162 Nguyễn Thị Dạ Lý Hương Nữ 29/03/1997 Bình Dương
17 18081066 1523401010075 Nguyễn Thị Hương Nữ 10/11/1997 Bình Định
18 18081067 1428501010033 Luân Thị Thu Hương Nữ 21/07/1996 Bình Phước
19 18081068 1425202010048 Lê Quang Huy Nam 12/06/1996 Đồng Tháp
20 18081069 1324401120153 Trần Quốc Huy Nam 14/10/1995 Bình Dương
21 18081070 1723105010102 Nguyễn Hoàng Huy Nam 09/10/1998 Bình Dương
22 18081071 1524401120108 Hồ Ngọc Huyền Nữ 27/04/1997 Bình Dương
23 18081072 1521402010130 Phạm Thị Xuân Huyền Nữ 29/11/1996 Bình Dương
24 18081073 1521402170082 Võ Thị Huyền Nữ 31/10/1988 Bến Tre
25 18081074 1322202010074 Võ Điền Tuấn Khang Nam 07/03/1995 Đồng Nai
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081075 1423801010089 Đặng Vũ Khánh Nam 23/02/1996 Tây Ninh
2 18081076 1523801010272 Đoàn Đức Khánh Nam 08/09/1997 Đắk Lắk
3 18081077 1524403010059 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 03/04/1997 Bình Dương
4 18081078 1523801010035 Cao Trần Hồng Kim Nữ 04/04/1997 Bình Dương
5 18081079 1622202010100 Trần Ngọc Vân Kỳ Nữ 16/08/1998 Ninh Thuận
6 18081080 1521402020140 Bế Thị Mỹ Lan Nữ 24/10/1997 Bình Dương
7 18081081 1521402170032 Hoàng Thị Lan Nữ 20/08/1997 Thanh Hóa
8 18081082 1524401120081 Võ Thị Thúy Lành Nữ 24/09/1997 Bình Dương
9 18081083 1325801020017 Trần Minh Lễ Nam 23/12/1994 Đồng Nai
10 18081084 1522202040017 Trần Thị Kim Liên Nữ 26/02/1997 Bình Dương
11 18081085 1522202010045 Vũ Thị Khánh Linh Nữ 24/09/1997 Bình Dương
12 18081086 1621402020135 Phan Thị Thùy Linh Nữ 05/02/1998 Lâm Đồng
13 18081087 1621402020133 Phạm Thị Linh Nữ 12/12/1998 Đắk Lắk
14 18081088 1523402010078 Nguyễn Thị Trúc Linh Nữ 01/09/1997 Bình Dương
15 18081089 1623401010120 Phan Bảo Linh Nữ 21/12/1998 Bình Dương
16 18081090 1425801050005 Đặng Thị Bé Linh Nữ 03/04/1996 Nghệ An
17 18081091 1425801050006 Đặng Phúc Loan Nữ 04/07/1996 Bình Dương
18 18081092 1428501010205 Nguyễn Hữu Lộc Nam 25/02/1994 Tây Ninh
19 18081093 1524401120052 Nguyễn Tấn Lợi Nam 10/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
20 18081094 1425802080131 Nguyễn Hoàng Long Nam 02/05/1996 Bình Phước
21 18081095 1425802080187 Phạm Văn Lượng Nam 20/10/1996 Nam Định
22 18081096 1521402010148 Võ Thị Ly Nữ 28/09/1997 Quảng Ngãi
23 18081097 1423401010058 Nguyễn Thị Xuân Mai Nữ 24/05/1996 Bình Dương
24 18081098 1527601010089 Trần Thị Thùy Mai Nữ 03/01/1995 Quảng Ngãi
25 18081099 1624401120068 Nguyễn Thị Kiều Mai Nữ 19/10/1998 Bình Dương
26 18081100 1425202010224 Hoàng Thế Mạnh Nam 09/02/1996 Đắk Lắk
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081101 1425802080185 Trần Đức Mạnh Nam 11/01/1995 Điện Biên
2 18081102 1521402020235 Nguyễn Thị Thu Minh Nữ 27/07/1996 Ninh Thuận
3 18081103 1521402010128 Trần Thị Diễm My Nữ 12/12/1996 Bình Dương
4 18081104 1623401010138 Dương Thị Kiều My Nữ 28/05/1998 Bình Dương
5 18081105 1522202010073 Bồ Thị Nhật Nam Nữ 14/09/1996 Bình Dương
6 18081106 1421402180017 Đoàn Vương Nam Nam 16/10/1996 Bình Dương
7 18081107 1623801010228 Phạm Thị Ngân Nữ 20/02/1997 Nam Định
8 18081108 1523402010086 Phạm Thị Kim Ngân Nữ 24/03/1997 Bình Dương
9 18081109 1425106010034 Lê Ngọc Ngân Nữ 13/06/1996 Bình Dương
10 18081110 1624403010036 Lương Hữu Nghĩa Nam 03/02/1998 Bình Dương
11 18081111 16SW080000001 Trần Trung Nghĩa Nam 19/05/1995 Bình Dương
12 18081112 1527601010108 Phạm Mỹ Ngọc Nữ 05/09/1996 Bình Dương
13 18081113 1523401010133 Phan Hồng Ngọc Nữ 27/11/1997 Bình Dương
14 18081114 1525106010039 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 21/06/1997 Trà Vinh
15 18081115 1523801010202 Lê Thị Thúy Ngọc Nữ 27/10/1996 TP. Hồ Chí Minh
16 18081116 1523401010111 Nguyễn Thị Kim Nguyên Nữ 12/10/1997 Ninh Thuận
17 18081117 1523402010138 Võ Thị Nguyệt Nữ 28/05/1997 Nghệ An
18 18081118 1523401010199 Lê Thị Thanh Nhã Nữ 18/03/1997 Lâm Đồng
19 18081119 1521402020278 Nguyễn Ngọc Nhật Nam 21/07/1997 Hà Tĩnh
20 18081120 1623401010170 Trần Phương Nhi Nữ 22/02/1998 Bình Dương
21 18081121 1423401010075 Trần Thị Yến Nhi Nữ 03/09/1996 TP. Hồ Chí Minh
22 18081122 1524401120078 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 03/11/1997 TP. Hồ Chí Minh
23 18081123 1422202010075 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 21/01/1996 Bình Dương
24 18081124 1521402180048 Trần Hoàng Nhung Nữ 05/10/1997 Bình Dương
25 18081125 1523801010206 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 26/11/1997 Tây Ninh
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081126 1623401010184 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 23/05/1998 Đồng Nai
2 18081127 1523403010092 Nguyễn Thị Tú Oanh Nữ 02/01/1997 Bình Dương
3 18081128 1521402010038 Thạch Thị Kim Oanh Nữ 15/09/1995 Bình Dương
4 18081129 1623402010121 Bùi Thị Kiều Oanh Nữ 09/05/1998 Phú Yên
5 18081130 1425802080082 Lê Văn Pha Nam 29/09/1996 Thanh Hóa
6 18081131 1421401010192 Nguyễn Thị Hồng Phấn Nữ 12/11/1996 Phú Yên
7 18081132 1625202010182 Nguyễn Hoài Phong Nam 14/11/1998 Sóc Trăng
8 18081133 1625202010189 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 04/10/1998 Bình Dương
9 18081134 1523403010182 Nguyễn Thị Hồng Phúc Nữ 05/06/1997 Bình Dương
10 18081135 1423401010165 Nguyễn Thị Phúc Nữ 10/01/1995 Bình Thuận
11 18081136 1521402180004 Phạm Đình Phùng Nam 01/12/1996 Bình Dương
12 18081137 1323401010083 Nguyễn Thị Phương Nữ 24/04/1995 Hải Dương
13 18081138 1623403010197 Nguyễn Thị Phương Nữ 03/10/1998 Bắc Giang
14 18081139 1523801010316 Thái Thị Ánh Quy Nữ 08/06/1997 Bình Thuận
15 18081140 1521401010105 Vũ Thị Thanh Quý Nữ 02/12/1996 Nam Định
16 18081141 1623801010284 Trần Thị Kim Quyên Nữ 28/04/1998 Tây Ninh
17 18081142 1623801010283 Nguyễn Thị Kim Quyên Nữ 09/03/1998 Bình Dương
18 18081143 1521402010002 Nguyễn Thị Mai Quyên Nữ 10/04/1997 Tây Ninh
19 18081144 1623402010137 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh Nữ 31/12/1998 Đồng Nai
20 18081145 1527601010116 Trương Thị Thúy Quỳnh Nữ 04/07/1996 Bình Dương
21 18081146 1423403010075 Khuất Võ Ngọc Quỳnh Nữ 09/12/1996 Bình Dương
22 18081147 1523403010202 Trần Như Quỳnh Nữ 26/08/1997 Bình Dương
Danh sách này có 22 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: B4
Phòng: B4-106

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081148 1521402020263 Đinh Thị Sáu Nữ 10/12/1997 Quảng Bình
2 18081149 1523402010067 Vòng Ấn Sơn Nam 02/11/1997 Đồng Nai
3 18081150 1623403010211 Hồ Thái Sơn Nam 24/10/1998 Bình Dương
4 18081151 1522202010192 Bùi Công Minh Tài Nam 27/07/1996 Bình Dương
5 18081152 1523402010059 Trương Minh Tâm Nam 23/06/1997 Bình Dương
6 18081153 1621402010173 Đặng Thị Thanh Tâm Nữ 07/03/1998 Đắk Lắk
7 18081154 1521402010149 Lê Thị Thắm Nữ 10/10/1996 Hà Tĩnh
8 18081155 1424403010118 Lê Phùng Kim Thanh Nữ 01/07/1995 Bình Dương
9 18081156 1421402180074 Hồ Thị Kim Thanh Nữ 29/10/1996 TP. Hồ Chí Minh
10 18081157 1425202010190 Nguyễn Trung Thành Nam 17/09/1996 Đắk Lắk
11 18081158 1523403010112 Đỗ Thị Thu Thảo Nữ 29/08/1997 Cần Thơ
12 18081159 1511402130010 Đoàn Thị Thanh Thảo Nữ 12/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
13 18081160 1623402010157 Trần Phương Thảo Nữ 01/05/1998 TP. Hồ Chí Minh
14 18081161 1521402020109 Nguyễn Thị Ngọc Thiệt Nữ 26/01/1996 Bình Dương
15 18081162 1521402010135 Nguyễn Thị Thơ Nữ 21/12/1996 Bình Dương
16 18081163 1524401120119 Âu Hồng Ánh Thư Nữ 21/03/1997 Quảng Ngãi
17 18081164 1523401010175 Võ Thị Thư Nữ 16/03/1997 Phú Yên
18 18081165 1522202010130 Võ Duy Thức Nam 24/03/1997 Bình Dương
19 18081166 1220410096 Huỳnh Nguyễn Hoài Thương Nữ 01/04/1994 TP. Hồ Chí Minh
20 18081167 1621402010206 Nguyễn Thị Lệ Thuỷ Nữ 23/08/1998 Bình Dương
21 18081168 1621402180063 Đỗ Thị Thu Thuỷ Nữ 17/04/1998 Bình Dương
Danh sách này có 21 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081169 1523403010072 Trần Thị Diễm Thúy Nữ 16/06/1997 Bình Dương
2 18081170 1522202010093 Lê Thị Thanh Thúy Nữ 24/04/1997 Quảng Nam
3 18081171 1521402180011 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 08/04/1997 Bình Dương
4 18081172 1521401010088 Ngô Thanh Thủy Nữ 21/09/1997 Bình Dương
5 18081173 1423401010107 Lương Thị Thu Thủy Nữ 15/06/1996 Bình Dương
6 18081174 1527601010049 Trần Thị Thủy Nữ 30/09/1997 Bình Phước
7 18081175 1623102050086 Huỳnh Thị Thanh Thủy Nữ 09/05/1998 Bình Dương
8 18081176 1428501010119 Phạm Ngọc Khánh Tiên Nữ 15/10/1996 Bình Dương
9 18081177 1625106010205 Võ Thị Cẩm Tiên Nữ 5/5/1998 Bình Dương
10 18081178 1522202010189 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 07/08/1997 Kiên Giang
11 18081179 1621402170082 Dương Thị Út Tiêu Nữ 09/09/1997 Hải Dương
12 18081180 1523403010066 Lê Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 23/01/1997 Bình Dương
13 18081181 1522202010131 Trương Ngọc Trâm Nữ 11/05/1997 Bình Dương
14 18081182 1523801010114 Bùi Thị Trâm Nữ 28/02/1997 Bình Phước
15 18081183 1522202040030 Lê Thị Trâm Nữ 22/04/1997 Đắk Lắk
16 18081184 1624403010073 Trần Thị Bích Trâm Nữ 20/3/1998 Bình Định
17 18081185 1523801010074 Lê Thị Ngọc Trầm Nữ 05/08/1996 Long An
18 18081186 1523401010182 Huỳnh Thị Ngọc Trân Nữ 09/10/1997 Bình Dương
19 18081187 1425801050103 Võ Ngọc Minh Trân Nữ 07/12/1996 Bình Dương
20 18081188 1425801050106 Võ Ngọc Bảo Trân Nữ 07/12/1996 Bình Dương
21 18081189 1624401120145 Lê Thị Thùy Trang Nữ 27/10/1998 Bình Dương
22 18081190 1621402020313 Phạm Thị Thùy Trang Nữ 21/07/1998 Bình Dương
23 18081191 1523403010099 Nguyễn Thị Kim Trang Nữ 12/09/1997 Bình Dương
24 18081192 1523403010089 Trần Thị Ngọc Trang Nữ 29/01/1997 Bình Dương
25 18081193 1522202040032 Tô Thị Thùy Trang Nữ 02/06/1997 TP. Hồ Chí Minh
26 18081194 1521402010024 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 24/05/1996 Đồng Nai
27 18081195 1800000001320 Huỳnh Thị Thu Trang Nữ 10/11/1980 Bình Dương
28 18081196 1522202010120 Lê Thị Trang Nữ 10/07/1997 Thanh Hóa
29 18081197 1523401010058 Nguyễn Trần Vân Trang Nữ 31/03/1997 TP. Hồ Chí Minh
30 18081198 1423401010123 Hồ Văn Trí Nam 28/11/1995 Bình Dương
31 18081199 1625106010146 Lê Minh Trí Nam 18/07/1998 Bình Dương
32 18081200 1523801010197 Nguyễn Ngọc Trinh Nữ 28/06/1997 Gia Lai
33 18081201 1521402010012 Nguyễn Thị Ngọc Trinh Nữ 28/04/1997 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 3
Giờ thi: 13:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18081202 1621402170108 Nguyễn Thuỵ Mộng Trinh Nữ 29/12/1998 Tp.HCM
2 18081203 1523403010186 Lưu Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 01/10/1997 Bình Dương
3 18081204 1524401120148 Lê Thanh Trúc Nữ 11/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 18081205 1625106010165 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 25/7/1998 Bình Dương
5 18081206 1624401120154 Huỳnh Thị Kim Trúc Nữ 17/10/1998 Bình Dương
6 18081207 1800000001330 Trần Thanh Trúc Nữ 6/4/1981 Bình Dương
7 18081208 1325801020101 Nguyễn Quang Trung Nam 10/06/1993 Quảng Trị
8 18081209 1524403010061 Hoàng Thanh Nam 25/02/1997 Bình Dương
9 18081210 1521402020162 Trần Thị Cẩm Nữ 07/11/1997 Bình Thuận
10 18081211 1425802080060 Ngô Ngọc Nam 02/02/1996 Bắc Giang
11 18081212 1523401010198 Trần Minh Tuấn Nam 28/12/1997 Bình Dương
12 18081213 1523401010100 Phạm Minh Tuấn Nam 30/03/1996 Bình Dương
13 18081214 1425801050185 Phạm Hồng Tươi Nữ 02/06/1995 Bình Dương
14 18081215 1521402010127 Nguyễn Thị Diệu Tuyến Nữ 09/12/1995 Bình Phước
15 18081216 1621402020249 Trần Thị Thanh Tuyền Nữ 22/07/1998 Bình Dương
16 18081217 1524403010058 Dương Bích Tuyền Nữ 28/05/1997 Bình Dương
17 18081218 1521402020147 Đào Thị Tuyền Nữ 16/09/1997 Đắk Lắk
18 18081219 1523403010115 Vũ Thị Mộng Tuyền Nữ 21/03/1997 Đồng Nai
19 18081220 1423401010130 Vũ Thị Uyên Nữ 16/01/1996 Ninh Bình
20 18081221 1521401010072 Nguyễn Thị Vân Nữ 10/11/1997 Đắk Lắk
21 18081222 1623102050097 Võ Thị Bích Vân Nữ 12/11/1998 TP. Hồ Chí Minh
22 18081223 1521402020277 Nguyễn Thị Vân Nữ 10/06/1995 Hà Tĩnh
23 18081224 1624401120160 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 17/11/1997 Hà Nội
24 18081225 1623801010414 Phan Thị Vân Nữ 20/12/1998 Bình Định
25 18081226 1522202010083 Phan Thị Vân Nữ 10/08/1997 Thanh Hóa
26 18081227 1522202010232 Phạm Thị Thu Vân Nữ 10/11/1997 Quảng Nam
27 18081228 1525106010009 Dương Tường Vi Nữ 28/08/1997 An Giang
28 18081229 1523801010086 Nguyễn Hoàng Nam 06/11/1996 Bình Dương
29 18081230 1525106010030 Đỗ Xuân Vương Nam 17/11/1997 Hưng Yên
30 18081231 1623801010424 Nguyễn Tường Vy Nữ 16/11/1998 Bình Thuận
31 18081232 1523801010198 Nguyễn Trần Thúy Vy Nữ 25/09/1997 Bình Dương
32 18081233 1521402170136 Nguyễn Thị Xuân Nữ 07/11/1997 Hưng Yên
33 18081234 1623102050104 Thái Hoàng Yến Nữ 14/01/1997 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.



watch_later
19/09/2018 08:19:21  
visibility
 419