Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản khóa 18080 Ngày 20 tháng 10 năm 2018

  1. Từ ngày 15/10/2018 đến hết ngày 19/10/2018, thí sinh có tên trong danh sách vui lòng trực tiếp đến nhận thẻ dự thi tại trung tâm (không giải quyết bất kỳ trường hợp nhận thay nào). Sáng từ 7h30 đến 11h, chiều từ 13h30 đến 20h30.
  2. Thí sinh kiểm tra kỹ thông tin và ký xác nhận khi đến nhận thẻ dự thi.
  3. Thí sinh phải có mặt đúng giờ được thông báo trên thẻ dự thi.
  4. Thí sinh phải xuất trình thẻ dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh(CMND bản gốc) để được dự thi.

Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-101

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080001 1625202010003 Thái Trường An Nam 07/09/1998 Bình Dương
2 18080002 1723401010001 Hoàng Thúy An Nữ 09/01/1999 Đồng Nai
3 18080003 1523801010249 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 11/12/1997 Đồng Tháp
4 18080004 1525802080066 Nguyễn Ngọc Ân Nam 06/03/1997 Bình dương
5 18080005 1800000001394 Trịnh Hoàng Tuấn Anh Nam 27/11/1982 Lâm Đồng
6 18080006 1800000001386 Lê Kim Anh Nữ 30/12/2000 Cà Mau
7 18080007 1423402010006 Trần Thị Vân Anh Nữ 01/01/1996 Sông Bé
8 18080008 1521401010021 Lê Thị Vân Anh Nữ 19/08/1997 Bình Dương
9 18080009 1521402170047 Lê Thị Vân Anh Nữ 28/10/1997 Thanh Hóa
10 18080010 1523403010196 Đặng Quỳnh Anh Nữ 03/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
11 18080011 1625106010006 Nguyễn Thị Huỳnh Anh Nữ 31/08/1998 Kiên Giang
12 18080012 1625202010013 Lê Chí Bảo Nam 25/04/1998 Bình Dương
13 18080013 1723403010022 Nguyễn Thị Mộng Bích Nữ 06/12/1999 Tây Ninh
14 18080014 1625802080009 Nguyễn Khắc Bình Nam 09/10/1998 Bình Dương
15 18080015 1625106010010 Trương Thị Cảnh Nữ 28/04/1998 Thanh Hóa
16 18080016 1723401010018 Trần Thị Chang Nữ 14/11/1999 Hà Nam
17 18080017 1625202010030 Nguyễn Minh Châu Nam 20/02/1998 Đồng Nai
18 18080018 1521401010074 Nguyễn Thị Phạm Thanh Châu Nữ 02/08/1996 Quảng Nam
19 18080019 1154020013 Huỳnh Ái Chi Nữ 12/06/1993 Bình Dương
20 18080020 1515103010092 Nguyễn Văn Của Nam 04/04/1997 Bình Dương
21 18080021 1624401120022 Nguyễn Ngọc Kim Đào Nữ 08/11/1998 Bình Dương
22 18080022 1621402010017 Phạm Thị Tuyết Diễm Nữ 15/02/1997 Bình Phước
23 18080023 1621402010016 Huỳnh Thị Kiều Diễm Nữ 23/02/1998 Quảng Ngãi
24 18080024 1625802080028 Lê Hoàng Đức Nam 07/04/1998 Bình Dương
25 18080025 1621402010019 Bùi Thị Dung Nữ 21/04/1998 Đắk Lắk
Danh sách này có 25 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-103

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080026 1622202010036 Nguyễn Thị Dung Nữ 02/09/1992 Nghệ An
2 18080027 1523401010236 Nguyễn Hương Dung Nữ 06/03/1997 Nghệ An
3 18080028 1800000001389 Phạm Anh Dũng Nam 18/4/1964 Sài Gòn
4 18080029 1621402180012 Đỗ Minh Dũng Nam 29/05/1995 Bình Dương
5 18080030 1621402180016 Thành Thị Mỹ Duyên Nữ 22/09/1997 Ninh Thuận
6 18080031 1623801010055 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 12/03/1998 Bình Dương
7 18080032 1723403010043 Hoàng Thị Mỹ Duyên Nữ 19/05/1999 Bình Phước
8 18080033 1723403010049 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 11/04/1999 Bình Dương
9 18080034 1723403010045 Lê Mai Khánh Duyên Nữ 22/12/1999 Bình Dương
10 18080035 1523401010194 Trương Thị Ngọc Duyên Nữ 07/03/1997 Bình Dương
11 18080036 1621402010031 Cao Thị Thu Giang Nữ 17/04/1998 Thanh Hóa
12 18080037 1623801010077 Nguyễn Thị Giang Nữ 12/07/1996 Kon Tum
13 18080038 1522202010099 Bùi Ngọc Thanh Giang Nữ 18/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
14 18080039 1621402010032 Cao Thị Xuân Giang Nữ 17/04/1997 Bình Dương
15 18080040 1523402010190 Nguyễn Thị Trường Giang Nữ 04/03/1997 Đồng Nai
16 18080041 1723403010059 Nguyễn Thị Trà Giang Nữ 20/08/1999 Bình Định
17 18080042 1722202010069 Trần Thể Giao Nữ 17/12/1999 Bình Dương
18 18080043 1521402010067 Nguyễn Thị Ngọc Giàu Nữ 03/05/1997 Bình Dương
19 18080044 1521402010054 Quách Thị Hải Nữ 22/03/1996 Bình Dương
20 18080045 1622202040096 Vũ Thị Nữ 16/6/1998 Bình Dương
21 18080046 1521402170083 Nguyễn Thị Thu Nữ 17/01/1997 Bình Phước
22 18080047 1800000001334 Đào Thị Nữ 6/3/1988 Hà Bắc
23 18080048 1623801010512 Nguyễn Thanh Hải Nam 14/12/1998 Quảng Ngãi
24 18080049 1623401010337 Vũ Ngọc Hải Nam 9/12/1998 Ninh Bình
25 18080050 1525202010147 Nguyễn Văn Hải Nam 16/09/1997 Bình Dương
26 18080051 1323801010258 Nguyễn Ngọc Hải Nam 26/03/1995 Bình Định
Danh sách này có 26 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080052 1800000001387 Nguyễn Ngọc Hải Nam 06/5/1994 Đồng Tháp
2 18080053 1625202010065 Lê Hoàng Hải Nam 28/03/1998 Bình Phước
3 18080054 1521401010018 Đặng Thị Thúy Hằng Nữ 01/10/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 18080055 1521402170065 Mai Thị Hằng Nữ 18/08/1997 Bình Dương
5 18080056 1624401120029 Trần Diệu Hằng Nữ 25/07/1998 Bình Dương
6 18080057 1723801010104 Lê Thị Bích Hằng Nữ 04/01/1999 Ninh Thuận
7 18080058 1723403010073 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 26/11/1999 Đắk Lắk
8 18080059 1521402180030 Trần Thanh Hào Nam 13/03/1996 Tây Ninh
9 18080060 1527601010024 Trần Thị Như Hảo Nữ 01/09/1997 Bình Phước
10 18080061 1623403010068 Lê Thị Hiên Nữ 09/12/1998 Thanh Hóa
11 18080062 1623403010071 Lê Thị Thu Hiền Nữ 20/10/1998 Bình Phước
12 18080063 1521402170144 Trần Thị Hiền Nữ 25/04/1994 Bà Rịa - Vũng Tàu
13 18080064 1523801010214 Nguyễn Thị Hiền Nữ 21/05/1997 Nghệ An
14 18080065 1521402010099 Lê Thị Thúy Hiền Nữ 05/09/1997 Bình Định
15 18080066 1521402010076 Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nữ 24/12/1997 Bình Dương
16 18080067 1521401010009 Nguyễn Trần Thanh Hiền Nữ 18/04/1997 Bình Dương
17 18080068 1521402170076 Phạm Thị Hiền Nữ 25/02/1996 Thanh Hóa
18 18080069 1623102050026 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 30/03/1997 Bình Dương
19 18080070 1623801010113 Nguyễn Huy Hiệp Nam 03/10/1998 Bình Dương
20 18080071 1525802080060 Trịnh Quang Hiếu Nam 09/06/1997 Bình Định
21 18080072 1511402130052 Văn Thị Huỳnh Hoa Nữ 29/05/1997 Tiền Giang
22 18080073 1623801010118 Vũ Thị Hoa Nữ 20/07/1998 Đắk Lắk
23 18080074 1723403010090 Võ Thị Kim Hoa Nữ 10/09/1999 Bình Dương
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080075 1622202040025 Đặng Thị Hoa Nữ 09/09/1998 Hưng Yên
2 18080076 1621402180024 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 02/07/1997 Quảng Bình
3 18080077 1624401120039 Lê Thị Hoài Nữ 11/04/1998 Bình Thuận
4 18080078 1624401120038 Lê Thanh Hoài Nam 21/10/1998 Bình Dương
5 18080079 1624401120041 Vũ Thị Hoài Nữ 15/11/1998 Nghệ An
6 18080080 1723403010098 Nguyễn Thị Tuyết Hồng Nữ 09/03/1999 Bình Dương
7 18080081 1624401120043 Nguyễn Thị Ánh Hồng Nữ 04/01/1998 Bình Dương
8 18080082 1623801010133 Phan Thị Thu Hồng Nữ 09/04/1997 Ninh Thuận
9 18080083 1521402170021 Lê Thị Ngọc Huệ Nữ 17/03/1997 Tây Ninh
10 18080084 1525202010010 Trần Huy Hùng Nam 02/09/1997 Quảng Ngãi
11 18080085 1725802080091 Trần Văn Hùng Nam 07/03/1995 Bình phước
12 18080086 1424403010178 Trần Đức Hùng Nam 05/06/1996 Nghệ An
13 18080087 1525202010049 Lê Thanh Hưng Nam 26/03/1997 Bình Dương
14 18080088 1511402130035 Phan Giáo Hưng Nam 12/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
15 18080089 1625106010050 Phạm Thị Lan Hương Nữ 28/04/1997 TP. Hồ Chí Minh
16 18080090 1521402010090 Nguyễn Thị Hương Nữ 26/01/1997 Nam Định
17 18080091 1723403010113 Nguyễn Thị Hường Nữ 13/10/1999 Thái Bình
18 18080092 1723403010101 Lê Thị Khánh Huyền Nữ 15/11/1999 Bình Dương
19 18080093 1723403010102 Nguyễn Thị Mộng Huyền Nữ 28/06/1999 An Giang
20 18080094 1723403010104 Phạm Thị Ngọc Huyền Nữ 31/07/1999 Quảng Nam
21 18080095 1723403010105 Đặng Thị Như Huỳnh Nữ 15/03/1998 Tây Ninh
Danh sách này có 21 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-106

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080096 1511402010028 Lê Thị Như Huỳnh Nữ 03/02/1997 Tiền Giang
2 18080097 1625202010113 Ngụy Văn Khải Nam 10/12/1998 Ninh Thuận
3 18080098 1722202010133 Lương Vĩ Khang Nam 30/11/1999 Bình Dương
4 18080099 1623801010166 Phan Hoàng Khang Nam 28/02/1998 Bình Dương
5 18080100 1625202010117 Hà Gia Minh Khánh Nam 19/10/1998 Đồng Nai
6 18080101 1622202010101 Lưu Thái Đăng Khoa Nam 30/01/1998 Cần Thơ
7 18080102 1728501010243 Phạm Hoàng Đăng Khoa Nam 9/10/1999 Bình Dương
8 18080103 1723402010059 Phạm Thị Mạnh Khương Nữ 27/06/1999 Phú Yên
9 18080104 1623801010174 Võ Hiếu Khương Nam 26/01/1997 Bình Dương
10 18080105 1623801010160 Thái Trung Kiên Nam 14/03/1998 Bình Dương
11 18080106 1723403010115 Phạm Thị Thúy Kiều Nữ 10/03/1999 Bình Định
12 18080107 1511402010061 La Thị Kiều Nữ 10/07/1995 Lâm Đồng
13 18080108 1521402170004 Đinh Thị Hoàng Kim Nữ 07/06/1995 Bình Dương
14 18080109 1523403010025 Nguyễn Kim Nam 09/04/1997 Bình Dương
15 18080110 1722202040086 Đinh Thị Kim Nữ 18/06/1998 Bình Dương
16 18080111 1623801010175 Phạm Thị Lài Nữ 22/04/1998 Bình Dương
17 18080112 1525202010030 Nguyễn Thanh Lâm Nam 06/02/1997 Bà Rịa - Vũng Tàu
18 18080113 1423401010206 Lê Huỳnh Thiên Lan Nữ 29/12/1996 Bình Dương
19 18080114 1521402020233 Vũ Thị Lệ Nữ 12/04/1996 Thanh Hóa
20 18080115 1521402010129 Hoàng Mỹ Phượng Liên Nữ 04/10/1997 Bình Thuận
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080116 1524401120132 Trương Thị Trúc Liễu Nữ 01/09/1997 Bình Phước
2 18080117 1623801010191 Nguyễn Thị Ngọc Linh Nữ 21/02/1997 Long An
3 18080118 1623403010116 Huỳnh Thị Tuyết Linh Nữ 29/08/1998 Bình Phước
4 18080119 1624401120060 Nguyễn Thị Hoài Linh Nữ 22/08/1998 Bình Định
5 18080120 1624401120056 Đỗ Thị Trúc Linh Nữ 12/06/1998 Bình Dương
6 18080121 1621402020129 Hồ Thị Linh Nữ 22/06/1998 Nghệ An
7 18080122 1625106010062 Đặng Thị Phương Linh Nữ 16/09/1998 Bình Dương
8 18080123 1723403010132 Trần Ngọc Linh Nữ 18/11/1999 TP. Hồ Chí Minh
9 18080124 1623402010072 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 16/02/1998 Bình Định
10 18080125 1522202010022 Nguyễn Chí Linh Nam 12/08/1997 Bình Dương
11 18080126 1621402020130 Lê Hoài Linh Nữ 15/07/1997 Khánh Hòa
12 18080127 1523403010193 Phạm Nhựt Linh Nữ 27/01/1997 Bình Dương
13 18080128 1623801010193 Trần Lê Chi Linh Nữ 19/05/1998 Tiền Giang
14 18080129 1624401120059 Ngô Nhật Linh Nam 07/09/1998 Bình Dương
15 18080130 1723402010068 Nguyễn Hoàng Long Nam 13/02/1999 Bình Dương
16 18080131 1523402010178 Nguyễn Khắc Thiên Luân Nam 09/05/1997 Bình Dương
17 18080132 1725802080037 Ngô Minh Mẫn Nam 30/09/1999 Bình Dương
18 18080133 1623402010087 Nguyễn Trà Mi Nữ 24/11/1998 Bình Định
19 18080134 1625202010143 Nguyễn Phan Trí Minh Nam 06/04/1998 Bình Dương
20 18080135 1523402010188 Nguyễn Hoàng Minh Nam 20/06/1997 Bình Dương
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080136 1521402180038 Dương Thảo My Nữ 15/02/1997 Bình Dương
2 18080137 1723403010145 Nguyễn Thị Trà My Nữ 17/04/1999 Bình Dương
3 18080138 1511402130009 Võ Thị Hồng My Nữ 23/02/1997 TP. Hồ Chí Minh
4 18080139 1622202010128 Hứa Thuyền Mỹ Nữ 22/12/1998 TP. Hồ Chí Minh
5 18080140 1523801010182 Lê Thị Hồng Na Nữ 23/03/1997 Quảng Trị
6 18080141 1315101010002 Trần Đức Nam Nam 01/12/1995 Bình Dương
7 18080142 1623801010215 Nguyễn Thanh Nam Nam 10/11/1997 Bình Dương
8 18080143 1623801010221 Nguyễn Thị Huỳnh Nga Nữ 21/10/1998 Bình Phước
9 18080144 1411402090048 Võ Thị Kim Ngân Nữ 27/10/1996 Bình Phước
10 18080145 1521402020202 Nguyễn Thị Hải Ngân Nữ 08/12/1997 Lâm Đồng
11 18080146 1521402010142 Phan Thị Thúy Ngân Nữ 18/12/1997 Tây Ninh
12 18080147 1524401120079 Trần Thị Kim Ngân Nữ 18/06/1997 Thừa Thiên Huế
13 18080148 1623403010155 Trần Thị Kim Ngân Nữ 18/12/1998 Bình Dương
14 18080149 1523402010199 Trần Phạm Minh Ngân Nữ 18/07/1997 Bình Dương
15 18080150 1623402010100 Trần Huỳnh Nhân Nghĩa Nam 23/01/1998 Đồng Nai
16 18080151 1521402180024 Trương Thế Nghĩa Nam 16/08/1996 Tây Ninh
17 18080152 1521402170179 Nguyễn Thị Hiếu Nghĩa Nữ 20/10/1997 Quảng Bình
18 18080153 1723403010156 Huỳnh Bảo Ngọc Nữ 28/12/1999 Bình Dương
19 18080154 1723403010159 Nguyễn Thị Mai Ngọc Nữ 26/05/1999 Bình Dương
20 18080155 1622202040044 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 29/03/1998 Ninh Bình
21 18080156 1523402010097 Cao Thị Bích Ngọc Nữ 07/01/1996 Quảng Bình
22 18080157 1723801010242 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 14/08/1999 Quảng Ngãi
23 18080158 1525802080062 Nguyễn Trung Nguyên Nam 22/12/1997 Cà Mau
24 18080159 1523403010073 Ngô Thị Tú Nguyên Nữ 15/11/1997 Bình Dương
25 18080160 1723403010160 Hồ Thị Phương Nguyên Nữ 24/11/1999 Bình Dương
26 18080161 1523403010201 Phan Thị Nguyệt Nữ 08/10/1997 Hà Tĩnh
27 18080162 1623801010238 Lê Mỹ Nhàn Nữ 25/08/1998 Bình Dương
28 18080163 1721402010049 Trần Thị Hồng Nhân Nữ 29/10/1999 Ninh Thuận
29 18080164 1623801010444 Trịnh Quang Nhật Nam 29/9/1997 Quảng Bình
30 18080165 1521402010083 Hoàng Thị Mai Nhi Nữ 27/12/1996 Bình Dương
31 18080166 1523402010194 Nguyễn Yến Nhi Nữ 01/01/1997 Bình Dương
32 18080167 1625106010086 Huỳnh Khang Nhi Nữ 29/05/1998 Bến Tre
33 18080168 1723102050193 Bùi Thị Uyển Nhi Nữ 11/11/1999 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 1
Giờ thi: 07:00
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080169 1521402020190 Hoàng Lê Hồng Nhi Nữ 01/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
2 18080170 1525106010029 Phạm Ngọc Quỳnh Như Nữ 26/06/1997 Bình Dương
3 18080171 1623102050060 Trần Thị Hồng Như Nữ 29/07/1997 Bình Thuận
4 18080172 1623102050059 Đoàn Huỳnh Như Nữ 20/11/1996 Bình Dương
5 18080173 1521402020085 Nguyễn Thị Mĩ Nhung Nữ 21/08/1996 Bình Dương
6 18080174 1522202040093 Võ Thị Tuyết Nhung Nữ 17/09/1997 Bình Phước
7 18080175 1622202040050 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 13/06/1998 Bình Phước
8 18080176 1721402010052 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 08/10/1997 Ninh Thuận
9 18080177 1423801010145 Bùi Thị Hồng Nụ Nữ 25/07/1996 Nghệ An
10 18080178 1523401010078 Tô Huỳnh Phát Nam 15/01/1997 Bình Dương
11 18080179 1625202010176 Nguyễn Thiện Phát Nam 26/02/1998 Bình Dương
12 18080180 1523403010091 Võ Thị Vương Phi Nữ 21/11/1997 Bình Dương
13 18080181 1425202010156 Đoàn Ngọc Phú Nam 11/07/1996 Bình Dương
14 18080182 1523801010281 Phạm Thị Hồng Phúc Nữ 12/08/1995 Long An
15 18080183 1723801010303 Phùng Trùng Phùng Nam 25/09/1999 Bình Dương
16 18080184 1525202010020 Nguyễn Hữu Phước Nam 20/10/1997 Bình Dương
17 18080185 1825801010010 Lê Thành Phước Nam 13/3/2000 Khánh Hòa
18 18080186 1521402180007 Lê Hữu Phước Nam 06/12/1996 Đồng Nai
19 18080187 1523401010037 Nguyễn Thị Nam Phương Nữ 26/02/1997 Bình Dương
20 18080188 1721402010061 Lưu Thị Thu Phương Nữ 01/02/1999 Đắk Lắk
21 18080189 1623403010199 Thái Thị Phương Nữ 22/07/1998 Thanh Hóa
22 18080190 1625202010201 Nguyễn Nam Phương Nam 08/10/1998 Bình Dương
23 18080191 1722202040209 Lê Thị Phượng Nữ 06/07/1999 Thừa Thiên Huế
24 18080192 1625106010174 Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ 30/3/1998 Bình Thuận
25 18080193 1521402020063 Cao Thị Hồng Phượng Nữ 02/01/1997 Đồng Nai
26 18080194 1521402170162 Đặng Thanh Quân Nam 06/04/1997 Bình Dương
27 18080195 1623801010279 Lưu Đình Quốc Nam 28/08/1997 Bình Dương
28 18080196 1624601010077 Nguyễn Tiến Quốc Nam 25/08/1998 Bình Dương
29 18080197 1800000001362 Cao Hữu Quyền Nam 2/1/1988 Thừa Thiên Huế
30 18080198 1623801010285 Nguyễn Đăng Quyền Nam 24/07/1996 Bình Dương
31 18080199 1621402020235 Nguyễn Thị Vũ Quỳnh Nữ 20/11/1998 Ninh Thuận
32 18080200 1722202040317 Vi Thị Quỳnh Nữ 19/05/1998 Thanh Hoá
33 18080201 1325202010061 Nguyễn Văn Sâm Nam 13/11/1995 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-104

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080202 1723403010219 Nguyễn Thị Mai Sang Nữ 14/03/1999 Bình Dương
2 18080203 1625202010208 Hồ Sĩ Sơn Nam 10/01/1998 Quảng Trị
3 18080204 1425106010046 Nguyễn Ngân Sơn Nam 09/07/1994 Bình Dương
4 18080205 1623801010293 Vũ Đức Sơn Nam 22/12/1998 Đắk Lắk
5 18080206 1211110018 Nguyễn Thanh Sơn Nam 08/01/1994 Bình Dương
6 18080207 1621402020236 Kỳ Thị Diễm Sương Nữ 02/10/1998 Bình Dương
7 18080208 1524401120128 Nguyễn Thị Sương Nữ 19/02/1997 Bình Định
8 18080209 1723102050241 Trần Trọng Tú Tài Nam 24/06/1999 Bình Dương
9 18080210 1525802080009 Nguyễn Minh Tâm Nam 12/10/1997 Bình Dương
10 18080211 1724401120078 Trần Thị Minh Tâm Nữ 07/01/1999 Bình Dương
11 18080212 1622202010190 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 19/06/1998 Đắk Lắk
12 18080213 1525802080014 Bùi Thanh Tân Nam 13/12/1997 Bình Dương
13 18080214 1621401010037 Lê Minh Tân Nam 21/01/1998 Bình Dương
14 18080215 1800000001393 Hoàng Thị Thắm Nữ 4/3/1984 Thanh Hóa
15 18080216 1625106010170 Trần Ngọc Thắm Nữ 31/1/1998 Bình Dương
16 18080217 1425801050122 Trương Minh Thanh Nam 12/02/1992 Nghệ An
17 18080218 1623401010245 Trần Thị Ngọc Thanh Nữ 21/10/1998 Bình Dương
18 18080219 1511402090036 Nguyễn Thị Hồng Thanh Nữ 03/10/1997 Long An
19 18080220 1622202040091 Hồ Thị Cẩm Thanh Nữ 14/9/1998 Bình Dương
20 18080221 1523401010082 Đinh Thu Thảo Nữ 11/11/1997 Đắk Lắk
21 18080222 1800000001336 Trần Thị Bích Thảo Nữ 02/10/1993 Kiên Giang
22 18080223 1625106010126 Lê Thị Thu Thảo Nữ 26/12/1998 Bình Dương
23 18080224 1522202010030 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 08/03/1997 Bình Dương
Danh sách này có 23 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-105

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080225 1625106010129 Thái Ngọc Như Thảo Nữ 05/04/1998 Tây Ninh
2 18080226 1724401120093 Nguyễn Thị Thảo Nữ 07/07/1999 Quảng Trị
3 18080227 1524403010018 Hồ Minh Thảo Nữ 26/07/1997 Đồng Nai
4 18080228 1523402010184 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1997 Bình Dương
5 18080229 1523401010032 Nguyễn Văn Thêm Nam 03/08/1997 An Giang
6 18080230 1422202040011 Nguyễn Thị Bích Thi Nữ 21/10/1996 Bình Thuận
7 18080231 1623801010343 Phạm Hoàng Thiện Nam 12/11/1997 Đắk Lắk
8 18080232 1623801010340 Đỗ Quốc Thiện Nam 16/04/1998 Bình Thuận
9 18080233 1627601010054 Mai Minh Thiện Nam 26/08/1998 Bình Dương
10 18080234 1622202010220 Vũ Thị Thiết Nữ 27/07/1998 Bình Dương
11 18080235 1511402110006 Nguyễn Hoàng Thơ Nữ 03/11/1997 Bình Dương
12 18080236 1327601010072 Lê Huỳnh Kim Thoa Nữ 02/06/1995 Bình Dương
13 18080237 1521402170160 Cù Thị Kim Thoa Nữ 22/06/1997 Bến Tre
14 18080238 1521402180043 Nguyễn Thị Thời Nữ 13/08/1997 Phú Thọ
15 18080239 1625202010262 Nguyễn Xuân Thông Nam 08/01/1998 Nam Định
16 18080240 1521402010073 Mai Đoàn Cẩm Thu Nữ 23/06/1997 Bình Dương
17 18080241 1521401010010 Lê Thị Minh Thư Nữ 17/08/1997 TP. Hồ Chí Minh
18 18080242 1625106010202 Nguyễn Thị Bích Thư Nữ 11/06/1998 Phú Yên
19 18080243 1723102050297 Nguyễn Hoài Anh Thư Nữ 08/07/1999 Bình Dương
20 18080244 1523402010173 Nguyễn Anh Thư Nữ 30/09/1997 Bình Dương
21 18080245 1621402010214 Nguyễn Hoàng Minh Thư Nữ 19/05/1997 TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 21 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-106

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080246 1527601010066 Châu Thị Thuận Nữ 10/08/1997 Ninh Thuận
2 18080247 1522202010110 Trần Phạm Bích Thuận Nữ 12/08/1997 Bình Dương
3 18080248 1723102050300 Trần Thị Hoài Thương Nữ 10/07/1999 TP. Hồ Chí Minh
4 18080249 1800000001333 Huỳnh Quang Thương Nam 12/03/1994 Quảng Ngãi
5 18080250 1624401120140 Nguyễn Quyền Thương Nữ 16/03/1998 Bình Định
6 18080251 1523801010258 Lương Thị Thương Nữ 20/11/1997 Kon Tum
7 18080252 1623403010265 Trịnh Thị Thương Nữ 24/03/1998 Bình Phước
8 18080253 1521402010061 Nguyễn Ngọc Như Thủy Nữ 13/03/1997 Bình Dương
9 18080254 1521402170081 Hoàng Thị Thanh Thủy Nữ 20/01/1996 Bình Dương
10 18080255 1800000001392 Trần Thị Xuân Thủy Nữ 4/8/1995 Bình Dương
11 18080256 1524403010023 Hồ Thu Thủy Nữ 11/01/1996 Bạc Liêu
12 18080257 1723403010270 Phạm Thị Thủy Nữ 28/08/1999 Thanh Hóa
13 18080258 1621402010211 Phan Thị Thu Thủy Nữ 06/08/1998 Bình Dương
14 18080259 1723403010269 Huỳnh Thị Bích Thủy Nữ 07/09/1999 Bình Dương
15 18080260 1522202010182 Nguyễn Thị Thủy Nữ 07/06/1997 Hà Tĩnh
16 18080261 1527601010033 Nguyễn Thị Thanh Thủy Nữ 10/06/1997 Bình Dương
17 18080262 1622202010243 Nguyễn Ngọc Bảo Thy Nữ 26/08/1998 TP. Hồ Chí Minh
18 18080263 1523801010084 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 15/03/1997 Bình Dương
19 18080264 1723403010222 Dương Thị Cẩm Tiên Nữ 26/09/1999 An Giang
20 18080265 1623801010442 Đặng Hạnh Tiên Nữ 10/2/1998 Bình Dương
Danh sách này có 20 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: B4
Phòng: B4-107

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080266 1724401120081 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 01/06/1999 Đồng Tháp
2 18080267 1521402010055 Đỗ Thị Thủy Tiên Nữ 18/01/1997 Bình Dương
3 18080268 1628501010089 Trương Thị Cẩm Tiên Nữ 09/09/1998 Bình Dương
4 18080269 1621402010176 Lê Thị Cẩm Tiên Nữ 28/11/1997 Bình Thuận
5 18080270 1721402180044 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 06/02/1997 Bình Dương
6 18080271 1624403010072 Nguyễn Văn Tiến Nam 22/3/1998 Bình Phước
7 18080272 1723102050247 Hồ Thị Kim Tiền Nữ 06/07/1999 Bình Dương
8 18080273 1525801050027 Mai Thị Kiều Tiền Nữ 07/04/1997 Tây Ninh
9 18080274 1623401010226 Đỗ Thanh Tính Nam 17/10/1998 Đắk Lắk
10 18080275 1528501010010 Đoàn Lê Tính Nam 05/10/1997 Bình Dương
11 18080276 1622202010262 Lê Phan Huỳnh Trâm Nữ 02/11/1998 Tây Ninh
12 18080277 1525802080030 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 13/01/1997 Bình Dương
13 18080278 1521402170051 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 11/05/1997 Bình Dương
14 18080279 1623102050090 Huỳnh Dương Ngọc Trâm Nữ 28/12/1996 Sông Bé
15 18080280 1521402010091 Nguyễn Thị Ngọc Trầm Nữ 21/04/1997 Bình Dương
16 18080281 1623801010390 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 13/03/1998 Nam Định
17 18080282 1521401010103 Nguyễn Thị Trang Nữ 09/06/1997 Thanh Hóa
18 18080283 1723401010254 Lê Thị Huyền Trang Nữ 19/10/1999 Bình Phước
19 18080284 1523801010171 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 09/05/1997 Lâm Đồng
Danh sách này có 19 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-201

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080285 1623401010290 Lý Thị Thùy Trang Nữ 29/11/1998 Bình Dương
2 18080286 1623403010267 Cao Thị Thùy Trang Nữ 09/01/1998 Bình Dương
3 18080287 1721402020088 Đặng Thị Trang Nữ 18/06/1998 Bình Dương
4 18080288 1622202010254 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 27/01/1998 Thái Bình
5 18080289 1625106010143 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 10/10/1998 Thanh Hóa
6 18080290 1723403010287 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 23/05/1999 Bình Phước
7 18080291 1521402010202 Đậu Thị Trang Nữ 01/03/1997 Hà Tĩnh
8 18080292 1621402010220 Đậu Thị Trang Nữ 01/06/1998 Nghệ An
9 18080293 1621402010230 Trần Thị Thu Trang Nữ 28/09/1996 Bình Dương
10 18080294 1621402010228 Nguyễn Thị Trang Nữ 10/08/1998 Lâm Đồng
11 18080295 1523401010211 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 30/01/1997 Bình Dương
12 18080296 1521402020078 Lê Thị Thùy Trang Nữ 12/11/1997 Bình Dương
13 18080297 1515103010102 Nguyễn Minh Trí Nam 01/01/1995 Quảng Ngãi
14 18080298 1800000001331 Nguyễn Minh Triết Nam 23/8/2002 Bình Dương
15 18080299 1622202010270 Lê Nguyễn Anh Trinh Nữ 24/03/1998 Bình Dương
16 18080300 1524401120139 Hoàng Phạm Ngọc Trinh Nữ 29/12/1997 Đà Nẵng
17 18080301 1622202040081 Lê Thị Tú Trinh Nữ 23/06/1998 Bình Dương
18 18080302 1521402010018 Nguyễn Thị Thu Trinh Nữ 26/04/1997 Bình Dương
19 18080303 1721402010104 Nguyễn Ánh Trụ Nữ 13/03/1999 Bình Dương
20 18080304 1625801020088 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 22/03/1997 Bình Dương
21 18080305 1210220083 Đỗ Thanh Trúc Nam 25/10/1993 Bình Dương
22 18080306 1800000001368 Đinh Nhã Trúc Nữ 01/11/1998 Bình Dương
23 18080307 1523801010255 Phạm Chính Trực Nam 21/10/1997 Long An
24 18080308 1623401010306 Lâm Thành Trung Nam 15/02/1997 Bình Dương
25 18080309 1524403010019 Nguyễn Thành Nam 01/03/1996 Bình Dương
26 18080310 1623801010310 Dương Quốc Tuấn Nam 18/10/1997 Đắk Lắk
27 18080311 1511402010006 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 08/08/1997 Bình Dương
28 18080312 1523801010234 Nguyễn Mạnh Tuấn Nam 28/09/1995 Hải Dương
29 18080313 1525202010127 Nguyễn Minh Tuấn Nam 25/04/1997 Bình Dương
30 18080314 1623102050079 Phạm Văn Tuấn Nam 12/01/1998 Bình Dương
31 18080315 1624403010081 Dương Văn Tùng Nam 21/10/1998 Bắc Ninh
32 18080316 1624401120118 Võ Thanh Tùng Nam 30/07/1998 Bình Dương
33 18080317 1424403010108 Lê Trương Văn Tươi Nam 08/02/1996 Bình Dương
Danh sách này có 33 thí sinh.


Ca 2
Giờ thi: 09:30
Dãy: C2
Phòng: C2-202

STT SBD MSSV Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
1 18080318 1623401010237 Nguyễn Văn Tường Nam 10/12/1998 Thừa Thiên Huế
2 18080319 1421402170140 Lý Diệu Tuyền Nữ 13/07/1996 Bình Dương
3 18080320 1521402010193 Phạm Thị Mộng Tuyền Nữ 10/10/1997 Tây Ninh
4 18080321 1521402010194 Phạm Thị Thanh Tuyền Nữ 10/10/1997 Tây Ninh
5 18080322 1623403010228 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 24/08/1998 Bình Định
6 18080323 1521402020176 Nhâm Thị Ánh Tuyết Nữ 15/12/1997 Đắk Lắk
7 18080324 1524401120164 Trần Thị Ngọc Tuyết Nữ 17/01/1996 Long An
8 18080325 1521402010019 Nguyễn Thị Ngọc Tỷ Nữ 13/09/1996 Bến Tre
9 18080326 1625106010153 Nguyễn Thị Kim Uyên Nữ 22/09/1998 Phú Yên
10 18080327 1623403010292 Hùynh Thị Mỹ Vân Nữ 17/04/1998 Quảng Ngãi
11 18080328 1524403010013 Trần Hồng Vân Nữ 04/02/1997 Bình Dương
12 18080329 1623403010291 Đặng Thị Vân Nữ 13/08/1998 Bình Dương
13 18080330 1622202010281 Phạm Trần Huyền Vi Nữ 04/09/1998 Gia Lai
14 18080331 1525802080007 Trần Hoàn Nam 18/10/1997 Bình Dương
15 18080332 1521402170072 Nguyễn Long Hoàng Nam 23/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
16 18080333 1527601010031 Trương Mạc Nam 02/01/1997 TP. Hồ Chí Minh
17 18080334 1323401010134 Lê Phước Nam 02/08/1995 Bình Dương
18 18080335 1523401010020 Tạ Công Quốc Vương Nam 02/01/1996 Quảng Ngãi
19 18080336 1623403010297 Nguyễn Phương Vy Nữ 09/10/1998 Bình Dương
20 18080337 1621402020348 Nguyễn Thị Thuý Vy Nữ 05/05/1998 Quảng Ngãi
21 18080338 1521402020206 Trần Thị Xuân Nữ 19/07/1997 Đắk Lắk
22 18080339 1522202040076 Dương Thị Thanh Xuân Nữ 14/08/1996 Nghệ An
23 18080340 1623403010301 Lê Thị Như Ý Nữ 26/06/1998 Quảng Trị
24 18080341 1723402010202 Phạm Thị Bình Yên Nữ 08/05/1997 Phú Yên
25 18080342 1425801050056 Phạm Thị Hồng Yến Nữ 22/03/1996 Bình Dương
26 18080343 1521402010041 Nguyễn Ngọc Yến Nữ 03/01/1996 TP. Hồ Chí Minh
27 18080344 1521402010104 Lê Thị Hải Yến Nữ 10/03/1997 Đồng Nai
28 18080345 1524401120055 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 04/04/1997 Bình Dương
29 18080346 1624401120182 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 28/03/1998 Ninh Thuận
30 18080347 1521402180028 Phạm Huỳnh Phi Yến Nữ 23/09/1997 TP. Hồ Chí Minh
31 18080348 1621402010266 Nguyễn Thị Yến Nữ 17/12/1998 Đắk Lắk
32 18080349 1621402010265 Nguyễn Thị Ngọc Yến Nữ 02/09/1998 Quảng Ngãi
33 18080350 1621402020356 Hoàng Yến Nữ 05/11/1997 Đắk Lắk
Danh sách này có 33 thí sinh.



watch_later
19/09/2018 08:18:38  
visibility
 459