Kết quả Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao (06B/2015) khóa 15061 Ngày 26 tháng 09 năm 2015

STT SBD Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Điểm TN Điểm TH Kết quả
1 15061001 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 03/08/1989 Bình Dương 8.5 8.5 Đậu
2 15061002 Nguyễn Ngọc Loan Anh Nữ 20/02/1994 Bình Dương 9 3.5 Rớt
3 15061003 Nguyễn Thị Yến Anh Nữ 17/08/1991 Bình Dương 8.5 6 Đậu
4 15061004 Trần Thị Phương Anh Nữ 17/03/1982 Sông Bé 8.5 5 Đậu
5 15061005 Nguyễn Thị Ánh Nữ 23/03/1993 Đắk Lắk 8 7 Đậu
6 15061006 Nguyễn Thị Bình Nữ 20/01/1994 Sông Bé 8.5 5.5 Đậu
7 15061007 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 06/12/1975 Khánh Hòa 8.5 6 Đậu
8 15061008 Phạm Thị Ngọc Châm Nữ 11/07/1995 Ninh Bình 7 5 Đậu
9 15061009 Võ Thị Minh Châu Nữ 08/12/1995 Sông Bé 7.5 8.5 Đậu
10 15061010 Nguyễn Thị Thiên Chương Nữ 08/02/1991 Bình Dương 8.5 3 Rớt
11 15061011 Nguyễn Thu Cúc Nữ 18/10/1993 Bình Dương 8 5.5 Đậu
12 15061012 Phạm Minh Cường Nam 02/08/1990 Bình Dương 8.5 6.5 Đậu
13 15061013 Trần Thế Cường Nam 16/12/1995 Bình Phước 8.5 10 Đậu
14 15061014 Nguyễn Thành Đạt Nam 17/06/1993 Bình Dương 8 9.5 Đậu
15 15061015 Nguyễn Thị Đẹp Nữ 29/06/1989 Đồng Nai 8.5 5 Đậu
16 15061016 Nguyễn Thị Ngọc Đích Nữ 01/12/1975 Thái Bình 8.5 5.5 Đậu
17 15061017 Lê Thị Diễm Nữ 09/09/1991 Hà Tĩnh 7 6 Đậu
18 15061018 Lê Thị Diễm Nữ 08/07/1987 Bình Dương 7.5 7.5 Đậu
19 15061019 Phan Nguyễn Hồng Diễm Nữ 02/01/1972 Bình Dương 0 0 x
20 15061020 Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nữ 04/12/1995 Sông Bé 8 8.5 Đậu
21 15061021 Nguyễn Thị Ngọc Diệu Nữ 28/12/1992 Bình Dương 0 0 x
22 15061022 Phan Minh Đoàn Nam 15/10/1995 Hà Nam 8 10 Đậu
23 15061023 Trần Thị Thúy Đức Nữ 02/09/1994 Hà Tĩnh 8.5 8 Đậu
24 15061024 Phạm Thị Thùy Dung Nữ 05/12/1995 Tiền Giang 8.5 10 Đậu
25 15061025 Trần Thị Dung Nữ 10/03/1992 Thanh Hóa 8 7.5 Đậu
26 15061026 Nguyễn Thị Dung Nữ 05/01/1995 Quảng Ngãi 8.5 5 Đậu
27 15061027 Hoàng Thùy Duyên Nữ 19/04/1996 Ninh Thuận 8 7 Đậu
28 15061028 Doãn Thị Ngọc Giàu Nữ 19/08/1991 Bình Dương 9 5 Đậu
29 15061029 Phan Thị Hải Nữ 10/08/1994 Nghệ An 8 6.5 Đậu
30 15061030 Đỗ Thị Ngọc Hân Nữ 14/12/1995 Sông Bé 8.5 9.5 Đậu
31 15061031 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 10/10/1994 Kiên Giang 8.5 7 Đậu
32 15061032 Võ Bích Hằng Nữ 23/03/1981 Bình Dương 6 6 Đậu
33 15061033 Phạm Thị Thu Hằng Nữ 03/09/1994 Bình Dương 8.5 9.5 Đậu
34 15061034 Nguyễn Thị Thẩm Hằng Nữ 15/07/1994 Kon Tum 8.5 6 Đậu
35 15061035 Lê Thị Vinh Hạnh Nữ 05/08/1975 Long An 8.5 9.5 Đậu
36 15061036 Phùng Thị Hào Nữ 17/06/1994 Bắc Ninh 8 9 Đậu
37 15061037 Lê Thị Hảo Nữ 07/08/1994 Hà Tĩnh 8 7 Đậu
38 15061038 Bùi Thanh Hậu Nữ 24/01/1995 Sông Bé 9 8.5 Đậu
39 15061039 Đoàn Văn Hiếu Nam 21/06/1995 Bình Dương 8.5 7.5 Đậu
40 15061040 Nguyễn Thị Ái Hòa Nữ 22/08/1994 Bình Dương 8 4 Rớt
41 15061041 Trần Công Hoan Nam 01/06/1994 Bình Phước 8.5 10 Đậu
42 15061042 Mai Thị Thu Hồng Nữ 11/02/1995 Bình Dương 9 9.5 Đậu
43 15061043 Huỳnh Thu Hồng Nữ 12/06/1995 Bình Dương 9 9.5 Đậu
44 15061044 Đặng Thị Ngọc Hồng Nữ 09/07/1989 Bình Dương 8.5 7.5 Đậu
45 15061045 Lê Thị Kim Hương Nữ 05/04/1996 Sông Bé 8 9 Đậu
46 15061046 Nguyễn Ngọc Hương Nữ 30/05/1990 Bình Dương 9 3 Rớt
47 15061047 Lê Thị Thanh Hương Nữ 24/12/1991 Bình Dương 9 6 Đậu
48 15061048 Lê Thị Hương Nữ 22/01/1994 Thanh Hóa 8 6 Đậu
49 15061049 Nguyễn Thị Huyền Nữ 19/10/1995 Hưng Yên 8 5 Đậu
50 15061050 Phạm Thị Ngọc Huyền Nữ 12/01/1994 Tây Ninh 8.5 9 Đậu
51 15061051 Nguyễn Thị Kim Huyền Nữ 25/02/1995 Đắk Lắk 8.5 10 Đậu
52 15061052 Nguyễn Thị Khéo Nữ 18/05/1993 Tiền Giang 9 10 Đậu
53 15061053 Thái Đăng Khoa Nam 07/02/1994 Bình Dương 7.5 9.5 Đậu
54 15061054 Đinh Thị Vĩnh Khuyên Nữ 05/12/1995 Đồng Nai 8.5 8.5 Đậu
55 15061055 Lê Ngọc Lan Nữ 03/09/1995 Bình Dương 9.5 10 Đậu
56 15061056 Vũ Thị Lành Nữ 27/03/1994 Sông Bé 8.5 4 Rớt
57 15061057 Trần Văn Liêm Nam 01/01/1993 Bình Phước 8.5 9 Đậu
58 15061058 Châu Mỹ Liên Nữ 01/01/1992 Bình Dương 8 6 Đậu
59 15061059 Nguyễn Thùy Linh Nữ 05/12/1993 Đồng Nai 0 0 x
60 15061060 Bồ Thị Ái Linh Nữ 27/07/1995 Bình Dương 9.5 7 Đậu
61 15061061 Nguyễn Thị Hải Linh Nữ 13/10/1994 Đồng Nai 8.5 10 Đậu
62 15061062 Phan Thị Linh Nữ 05/12/1995 Phú Yên 9 10 Đậu
63 15061063 Vương Ngọc Linh Nữ 23/10/1994 Bình Dương 8 9 Đậu
64 15061064 Nguyễn Thị Hồng Loan Nữ 09/03/1993 Bình Dương 8 4 Rớt
65 15061065 Hà Thị Mỹ Loan Nữ 10/06/1995 Gia Lai 9 10 Đậu
66 15061066 Nguyễn Thị Diễm Loan Nữ 27/01/1995 Bình Dương 8 5 Đậu
67 15061067 Nguyễn Thị Hương Loan Nữ 16/01/1994 Bình Dương 9 6.5 Đậu
68 15061068 Thái Thành Lợi Nam 28/04/1993 Bình Dương 8.5 5 Đậu
69 15061069 Vũ Thị Nữ 03/07/1994 Sông Bé 9.5 8.5 Đậu
70 15061070 Đoàn Thị Thanh Nữ 13/12/1995 Bình Dương 8.5 9.5 Đậu
71 15061071 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/11/1994 Tp.HCM 7.5 9 Đậu
72 15061072 Lê Tuyết Mai Nữ 11/11/1995 Sông Bé 9.5 10 Đậu
73 15061073 Đặng Thị Ngọc Minh Nữ 28/07/1995 TP. Hồ Chí Minh 9.5 10 Đậu
74 15061074 Phạm Văn Minh Nam 20/11/1983 Bình Dương 8 7.5 Đậu
75 15061075 Cao Thị Mỹ Nga Nữ 15/12/1995 Bình Định 9 5.5 Đậu
76 15061076 Nguyễn Thị Lệ Nga Nữ 22/07/1971 TP. Hồ Chí Minh 9 5 Đậu
77 15061077 Nguyễn Thị Trúc Ngà Nữ 07/06/1994 Sông Bé 8.5 9.5 Đậu
78 15061078 Trương Thị Mỹ Ngân Nữ 03/07/1985 Bình Dương 8.5 7 Đậu
79 15061079 Nguyễn Thị Ngân Nữ 08/12/1989 Hải Dương 7.5 6.5 Đậu
80 15061080 Võ Trung Nghĩa Nam 22/09/1994 Bình Dương 8.5 9.5 Đậu
81 15061081 Nguyễn Thị Hạnh Ngọc Nữ 12/05/1986 Bình Dương 8 5 Đậu
82 15061082 Đào Thị Như Ngọc Nữ 18/05/1994 Bình Dương 8.5 3.5 Rớt
83 15061083 Nguyễn Kim Nguyên Nữ 11/08/1994 Tp.HCM 8 4 Rớt
84 15061084 Diệp Thanh Thảo Nguyên Nữ 01/04/1995 Bình Phước 0 0 x
85 15061085 Lê Thị Ánh Nguyệt Nữ 28/10/1987 Bình Dương 8 10 Đậu
86 15061086 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 06/10/1979 Hà Tĩnh 0 0 x
87 15061087 Võ Thành Nhân Nam 02/11/1994 Sông Bé 9 7.5 Đậu
88 15061088 Nguyễn Huệ Hoài Nhớ Nữ 27/06/1994 Bình Thuận 8.5 6.5 Đậu
89 15061089 Đỗ Thị Huỳnh Như Nữ 14/02/1994 Bình Dương 9 10 Đậu
90 15061090 Nguyễn Huỳnh Ngọc Như Nữ 23/04/1994 Sông Bé 8.5 9 Đậu
91 15061091 Trần Huỳnh Như Nữ 10/08/1995 Bình Dương 8 7.5 Đậu
92 15061092 Hứa Thị Nhung Nữ 16/02/1993 Phú Thọ 8 3.5 Rớt
93 15061093 Phạm Thị Nhung Nữ 15/09/1994 Nam Định 8.5 8 Đậu
94 15061094 Vũ Thị Nhung Nữ 05/03/1993 Bình Dương 6.5 6 Đậu
95 15061095 Nguyễn Thị Oanh Nữ 02/02/1993 Thanh Hóa 9 9 Đậu
96 15061096 Nguyễn Hoàng Oanh Nữ 19/05/1980 Bình Dương 6 3 Rớt
97 15061097 Ngô Vũ Hoàng Oanh Nữ 28/08/1993 Ninh Thuận 9.5 5 Đậu
98 15061098 Vương Thị Phi Nữ 02/06/1994 Bình Dương 7.5 5 Đậu
99 15061099 Huỳnh Thị Phúc Nữ 02/07/1991 Bình Dương 9.5 5 Đậu
100 15061100 Trần Mai Phương Nữ 26/08/1994 Bình Dương 8.5 7.5 Đậu
101 15061101 Nguyễn Thanh Phương Nữ 08/12/1995 Sông Bé 8.5 7 Đậu
102 15061102 Trần Tuyết Qúi Nam 14/10/1982 Bến Tre 8.5 3 Rớt
103 15061103 Lê Ngọc Quý Nữ 11/11/1993 Bình Dương 8 8 Đậu
104 15061104 Nguyễn Lê Hữu Quý Nam 28/12/1995 Bình Dương 7.5 9.5 Đậu
105 15061105 Tô Thị Kim Quyên Nữ 21/04/1993 Bình Dương 8 3.5 Rớt
106 15061106 Võ Mai Quỳnh Nữ 02/11/1994 Vũng Tàu 8 4.5 Rớt
107 15061107 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 19/03/1991 Nghệ An 8 6 Đậu
108 15061108 Đoàn Thị Ngọc Sang Nữ 27/07/1992 Tiền Giang 9 5.5 Đậu
109 15061109 Nguyễn Thị Tám Nữ 14/08/1994 Nghệ An 9 7 Đậu
110 15061110 Đoàn Ngọc Như Tâm Nữ 11/10/1982 Bình Dương 8 9 Đậu
111 15061111 Phạm Vũ Tân Nam 01/01/1995 Bình Dương 7.5 9.5 Đậu
112 15061112 Nguyễn Thị Trang Tân Nữ 07/11/1993 Vĩnh Phú 9 5.5 Đậu
113 15061113 Đỗ Thị Kim Thanh Nữ 10/01/1995 Bình Dương 9 8.5 Đậu
114 15061114 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 17/03/1990 Bình Dương 8 6 Đậu
115 15061115 Phan Thanh Thảo Nam 11/11/1993 Bình Dương 8.5 8 Đậu
116 15061116 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/05/1991 Bình Dương 9 6.5 Đậu
117 15061117 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 10/09/1993 Bình Định 0 0 x
118 15061118 Lê Thị Thu Thảo Nữ 01/10/1991 Sông Bé 8 7 Đậu
119 15061119 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 10/02/1992 TP. Hồ Chí Minh 8 5.5 Đậu
120 15061120 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 21/11/1996 Bình Dương 9 8 Đậu
121 15061121 Phạm Trang Thảo Nữ 29/10/1995 Sông Bé 9 6 Đậu
122 15061122 Trần Thị Kim Thi Nữ 19/03/1991 Bình Dương 8.5 7.5 Đậu
123 15061123 Trần Tấn Thi Nam 01/10/1995 Bình Dương 9.5 10 Đậu
124 15061124 Nguyễn Thị Thơ Nữ 20/05/1994 Nghệ An 8 9 Đậu
125 15061125 Đoàn Thị Thu Nữ 08/10/1994 Hưng Yên 8.5 6.5 Đậu
126 15061126 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 27/02/1995 Bình Dương 9 10 Đậu
127 15061127 Lê Thị Thanh Thúy Nữ 13/01/1994 Bình Dương 8.5 6.5 Đậu
128 15061128 Nguyễn Thị Thùy Nữ 01/01/1992 Bình Dương 8 7.5 Đậu
129 15061129 Hà Thị Bích Thủy Nữ 28/07/1995 Bình Dương 9 10 Đậu
130 15061130 Nguyễn Thị Bích Thủy Nữ 12/03/1992 Sông Bé 9 7.5 Đậu
131 15061131 Lê Thị Hồng Thủy Nữ 03/11/1977 Đồng Nai 0 0 x
132 15061132 Hoàng Văn Thụy Nam 06/02/1988 Hà Tĩnh 8 6 Đậu
133 15061133 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 09/01/1995 Bình Định 9 8 Đậu
134 15061134 Phan Bích Trâm Nữ 22/03/1995 Lâm Đồng 8.5 9.5 Đậu
135 15061135 Lê Thị Bảo Trân Nữ 04/01/1992 Bình Dương 7.5 5 Đậu
136 15061136 Đỗ Thị Thu Trang Nữ 28/11/1994 Bình Dương 7.5 5 Đậu
137 15061137 Đặng Thị Mai Trang Nữ 05/07/1985 Bình Dương 8 2 Rớt
138 15061138 Trần Thị Huỳnh Trang Nữ 18/08/1995 Bình Dương 8 7.5 Đậu
139 15061139 Trịnh Thùy Trang Nữ 24/04/1996 Đắk Lắk 7 6.5 Đậu
140 15061140 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 23/06/1994 Bình Dương 7.5 4 Rớt
141 15061141 Nguyễn Minh Cao Triết Nam 01/07/1983 Bình Dương 8.5 10 Đậu
142 15061142 Trần Thị Tuyết Trinh Nữ 08/12/1992 Quảng Ngãi 9 6 Đậu
143 15061143 Nguyễn Thị Trinh Nữ 06/05/1987 Sông Bé 0 0 x
144 15061144 Nguyễn Anh Tuấn Nam 24/01/1986 Bình Dương 8.5 9 Đậu
145 15061145 Ngô Thị Thanh Tuyền Nữ 16/06/1988 Tây Ninh 8 5.5 Đậu
146 15061146 Hà Thanh Tuyền Nữ 06/01/1995 Sông Bé 9.5 9 Đậu
147 15061147 Trịnh Thanh Tuyền Nữ 24/11/1995 Sông Bé 8.5 6 Đậu
148 15061148 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 13/03/1995 Sông Bé 8.5 7.5 Đậu
149 15061149 Nguyễn Thị Út Nữ 21/01/1993 Bình Dương 8 3.5 Rớt
150 15061150 Phạm Thị Ngọc Vân Nữ 02/06/1982 Sông Bé 0 0 x
151 15061151 Phạm Thị Bích Vân Nữ 23/10/1994 Bình Dương 7 5 Đậu
152 15061152 Từ Văn Việt Nam 01/01/1994 Sông Bé 8 2.5 Rớt
153 15061153 Trần Thị Như Ý Nữ 30/05/1993 Bình Dương 8 1.5 Rớt
154 15061154 Phan Kiều Yến Nữ 05/12/1995 Bình Dương 8 8 Đậu
155 15061155 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 28/09/1989 Bình Dương 9 3.5 Rớt
156 15061156 Ngô Thị Kim Yến Nữ 25/06/1995 Sông Bé 8.5 2.5 Rớt
Danh sách này có 156 thí sinh.

watch_later
28/09/2015 00:00:00  
visibility
 1230